Luận văn: Quản lý thu BHXH tại các doanh nghiệp ở TP. Kon Tum

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích quản lý thu bảo hiểm xã hội đối với các doanh nghiệp trên địa bàn thành phố kon tum tỉnh kon tum, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

132
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò cốt lõi của quản lý thu bảo hiểm xã hội tại Kon Tum

Quản lý thu bảo hiểm xã hội (BHXH) là nền tảng đảm bảo an sinh xã hội, bảo vệ quyền lợi chính đáng cho người lao động. Tại thành phố Kon Tum, công tác này đóng vai trò then chốt trong việc duy trì sự ổn định và phát triển bền vững của quỹ BHXH. Một quy trình quản lý hiệu quả không chỉ giúp thu đúng, thu đủ và kịp thời mà còn phản ánh trách nhiệm của doanh nghiệp đối với người lao động và xã hội. Luận văn của tác giả Phạm Viết Tuần đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, làm rõ mục tiêu và các nguyên tắc cơ bản trong hoạt động này, tạo cơ sở cho việc phân tích và đề xuất các giải pháp cải thiện thực tiễn.

1.1. Khái niệm và mục tiêu của công tác thu bảo hiểm xã hội

Theo Luật Bảo hiểm xã hội số 58/2014/QH13, bảo hiểm xã hội là sự bảo đảm thay thế hoặc bù đắp một phần thu nhập khi người lao động bị giảm hoặc mất thu nhập do ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, thất nghiệp, hoặc hết tuổi lao động. Từ đó, quản lý thu BHXH được hiểu là quá trình tác động có tổ chức của cơ quan BHXH đến người sử dụng lao độngngười lao động nhằm đảm bảo việc đóng góp vào quỹ BHXH được thực hiện đầy đủ, chính xác. Mục tiêu chính là đảm bảo nguồn "đầu vào" ổn định cho quỹ, xác lập rõ quyền và trách nhiệm của các bên, ngăn chặn thất thoát và đảm bảo các quy định pháp luật được thực thi nghiêm túc, góp phần vào sự ổn định kinh tế - xã hội trên địa bàn thành phố Kon Tum.

1.2. Nguyên tắc vàng trong quản lý thu BHXH cho doanh nghiệp

Hoạt động quản lý thu BHXH đối với các doanh nghiệp phải tuân thủ ba nguyên tắc cốt lõi. Thứ nhất là Thu đúng, đủ, kịp thời: đúng đối tượng, đúng mức lương và đúng thời gian quy định. Thứ hai là Tập trung, thống nhất, công bằng, công khai: nguồn thu được quản lý tập trung, áp dụng công bằng cho mọi thành phần kinh tế, đồng thời công khai, minh bạch các khoản đóng góp. Thứ ba là An toàn, hiệu quả: quản lý chặt chẽ nguồn thu, tránh lạm dụng, thất thoát và sử dụng hiệu quả để bảo toàn và tăng trưởng quỹ BHXH. Việc tuân thủ các nguyên tắc này là điều kiện tiên quyết để nâng cao hiệu quả công tác thu và củng cố niềm tin của người tham gia.

1.3. Nội dung chính trong quy trình quản lý thu BHXH hiện hành

Quy trình quản lý thu BHXH bao gồm ba nội dung chính. Đầu tiên là lập dự toán thu BHXH, giúp xác định mục tiêu và kế hoạch hành động cho từng kỳ. Tiếp theo là tổ chức thu BHXH, bao gồm quản lý đối tượng, quản lý mức đóng, và quan trọng nhất là quản lý nợ và đôn đốc thu hồi nợ. Cuối cùng là giám sát, thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm. Hoạt động này đảm bảo các doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Kon Tum tuân thủ pháp luật, kịp thời phát hiện và xử lý các hành vi chậm đóng BHXH, trốn đóng BHXH, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động.

II. Top 4 thách thức quản lý thu BHXH doanh nghiệp tại Kon Tum

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác quản lý thu BHXH đối với các doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Kon Tum vẫn đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Những tồn tại này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn thu của quỹ BHXH mà còn tác động tiêu cực đến quyền lợi của hàng ngàn người lao động. Nghiên cứu chỉ ra rằng các vấn đề từ nhận thức, cơ chế phối hợp đến tình trạng nợ đọng kéo dài đang là những rào cản lớn cần được tháo gỡ kịp thời để đảm bảo tính bền vững của chính sách an sinh xã hội tại địa phương.

2.1. Thực trạng nợ đọng và trốn đóng BHXH còn khá phổ biến

Tình trạng nợ đọng BHXHchậm đóng BHXH là một trong những vấn đề nhức nhối nhất. Luận văn cho thấy, trong giai đoạn 2015-2017, số tiền nợ đọng tại các doanh nghiệp có xu hướng gia tăng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến nguồn thu và khả năng chi trả của quỹ BHXH. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc một số người sử dụng lao động cố tình chiếm dụng vốn, gặp khó khăn trong sản xuất kinh doanh, hoặc chưa nhận thức đầy đủ trách nhiệm pháp lý. Bên cạnh đó, các biện pháp chế tài chưa đủ sức răn đe khiến tình trạng này kéo dài, trở thành một thách thức lớn trong công tác quản lý thu.

2.2. Nhận thức hạn chế từ người lao động và chủ doanh nghiệp

Nhận thức của cả người lao độngngười sử dụng lao động về vai trò, quyền lợi và nghĩa vụ tham gia BHXH còn nhiều hạn chế. Một bộ phận người lao động, đặc biệt là lao động phổ thông, chỉ quan tâm đến thu nhập trước mắt và chưa thấy được lợi ích lâu dài của BHXH. Về phía doanh nghiệp, nhiều chủ sử dụng lao động xem việc đóng BHXH là một gánh nặng chi phí thay vì là trách nhiệm bảo vệ người lao động. Sự thiếu hụt thông tin và công tác tuyên truyền chưa thực sự hiệu quả đã góp phần tạo ra rào cản này, làm giảm tỷ lệ tham gia BHXH tự nguyện và tuân thủ.

2.3. Sự phối hợp lỏng lẻo giữa các cơ quan ban ngành liên quan

Hiệu quả quản lý thu BHXH phụ thuộc rất lớn vào sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan BHXH và các ban ngành khác như Sở Kế hoạch - Đầu tư, Cục Thuế, Sở Lao động - Thương binh và Xã hội. Tuy nhiên, thực tế tại thành phố Kon Tum cho thấy cơ chế phối hợp này còn thiếu chặt chẽ. Việc chia sẻ dữ liệu về doanh nghiệp mới thành lập, tình hình sử dụng lao động chưa kịp thời và thường xuyên, gây khó khăn trong việc nắm bắt và quản lý đối tượng thuộc diện tham gia BHXH bắt buộc. Sự thiếu liên thông này tạo ra kẽ hở cho các hành vi trốn đóng BHXH.

2.4. Các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả thu BHXH

Nghiên cứu cũng chỉ ra các nhân tố khác tác động đến công tác thu. Chính sách tiền lương thay đổi ảnh hưởng đến mức đóng của doanh nghiệp. Năng lực và trình độ của đội ngũ cán bộ thu BHXH cũng là một yếu tố quan trọng, đòi hỏi phải liên tục cập nhật kiến thức chuyên môn và kỹ năng nghiệp vụ. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý tuy đã được triển khai nhưng vẫn còn chậm, chưa phát huy hết tiềm năng trong việc đơn giản hóa thủ tục và nâng cao hiệu quả giám sát.

III. Phương pháp hoàn thiện công tác lập dự toán và tổ chức thu

Để giải quyết các tồn tại, việc hoàn thiện công tác lập dự toán và tổ chức thu là bước đi chiến lược đầu tiên. Một kế hoạch thu chi tiết, khoa học cùng với quy trình tổ chức thực hiện chặt chẽ sẽ tạo ra một khuôn khổ vững chắc, giúp cơ quan BHXH chủ động hơn trong việc quản lý nguồn thu. Các giải pháp đề xuất tập trung vào việc nâng cao tính chính xác trong dự báo, tối ưu hóa quy trình quản lý đối tượng và mức đóng, đồng thời tăng cường trách nhiệm của từng cấp quản lý để đảm bảo hiệu quả tối đa.

3.1. Giải pháp tối ưu hóa công tác lập dự toán thu BHXH

Công tác lập dự toán cần được cải tiến theo hướng khoa học và bám sát thực tiễn hơn. Thay vì chỉ dựa vào số liệu năm trước, cần kết hợp phân tích các chỉ số kinh tế - xã hội của thành phố Kon Tum, dự báo tốc độ tăng trưởng doanh nghiệp và biến động lao động. Cần xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu liên thông với các cơ quan như Cục Thuế và Sở Kế hoạch - Đầu tư để có số liệu đầu vào chính xác về số lượng doanh nghiệp đang hoạt động và số lao động thực tế. Điều này giúp bản Kế hoạch thu BHXH (Mẫu số K01-TS) có tính khả thi cao, làm cơ sở để giao chỉ tiêu và đánh giá hiệu quả công việc một cách chính xác.

3.2. Cách thức quản lý đối tượng và mức đóng BHXH hiệu quả

Quản lý đối tượng là khâu then chốt để chống thất thu. Cần tăng cường rà soát, đối chiếu dữ liệu để đảm bảo không bỏ sót doanh nghiệp và người lao động thuộc diện tham gia bắt buộc. Cơ quan BHXH cần chủ động tiếp cận các doanh nghiệp mới thành lập để hướng dẫn thủ tục đăng ký tham gia. Đối với quản lý mức đóng, cần đảm bảo doanh nghiệp kê khai đúng chính sách tiền lương, phụ cấp làm căn cứ đóng BHXH, tránh tình trạng đóng ở mức tối thiểu vùng để né tránh trách nhiệm. Việc áp dụng phần mềm quản lý và giao dịch điện tử sẽ giúp quy trình này trở nên minh bạch và hiệu quả hơn.

IV. Bí quyết tăng cường giám sát và xử lý vi phạm thu BHXH

Bên cạnh việc hoàn thiện quy trình tổ chức, các biện pháp giám sát, thanh tra và xử lý vi phạm đóng vai trò quyết định trong việc răn đe và ngăn chặn các hành vi tiêu cực. Chỉ khi các chế tài được thực thi một cách nghiêm minh, tình trạng nợ đọng BHXHtrốn đóng BHXH mới có thể được kiểm soát hiệu quả. Các giải pháp trong luận văn nhấn mạnh vào việc nâng cao hiệu quả của hoạt động thanh tra chuyên ngành và áp dụng các biện pháp xử lý quyết liệt hơn đối với các đơn vị cố tình vi phạm, bảo vệ quyền lợi chính đáng cho người lao động.

4.1. Nâng cao hiệu quả thanh tra kiểm tra và xử lý vi phạm

Cần tăng cường tần suất và chất lượng các cuộc thanh tra, kiểm tra tại doanh nghiệp, đặc biệt là các đơn vị có dấu hiệu rủi ro cao về nợ đọng hoặc sử dụng nhiều lao động thời vụ. Chức năng thanh tra chuyên ngành về đóng BHXH cần được phát huy tối đa, cho phép cơ quan BHXH ra quyết định xử phạt vi phạm hành chính một cách trực tiếp. Các kết quả thanh tra phải được công khai trên các phương tiện thông tin đại chúng để tăng tính răn đe. Đồng thời, cần xây dựng quy chế phối hợp chặt chẽ với các cơ quan thanh tra khác để tránh chồng chéo và nâng cao hiệu lực thực thi pháp luật.

4.2. Tối ưu hóa công tác quản lý nợ và đôn đốc thu hồi nợ

Quản lý nợ cần được thực hiện một cách chủ động và có hệ thống. Cần phân loại nợ (nợ chậm đóng, nợ kéo dài, nợ khó đòi) để có biện pháp xử lý phù hợp. Đối với các khoản nợ mới phát sinh, cần có cơ chế nhắc nhở, đôn đốc tự động qua email, tin nhắn. Với các khoản nợ đọng BHXH kéo dài, cần áp dụng các biện pháp cứng rắn hơn như tính lãi chậm nộp theo quy định, công khai danh tính doanh nghiệp nợ, và cuối cùng là chuyển hồ sơ sang cơ quan có thẩm quyền để khởi kiện theo quy định của pháp luật. Thành lập các tổ công tác thu nợ liên ngành cũng là một giải pháp hiệu quả đã được chứng minh tại nhiều địa phương.

V. Bài học thực tiễn từ công tác quản lý thu BHXH ở Kon Tum

Phân tích số liệu giai đoạn 2015-2017 tại thành phố Kon Tum cung cấp những bài học thực tiễn quý báu. Mặc dù đối mặt với nhiều khó khăn, cơ quan BHXH địa phương đã đạt được những kết quả nhất định trong việc mở rộng đối tượng và tăng số thu hàng năm. Tuy nhiên, các con số cũng bộc lộ rõ những điểm yếu cần khắc phục, đặc biệt là tỷ lệ nợ đọng và số lao động tham gia BHXH trong khu vực doanh nghiệp ngoài quốc doanh còn thấp so với tiềm năng. Những kinh nghiệm này là cơ sở quan trọng để định hình các giải pháp trong tương lai.

5.1. Kết quả đạt được và những con số biết nói 2015 2017

Trong giai đoạn 2015-2017, số đơn vị và số lao động tham gia BHXH trên địa bàn thành phố Kon Tum có sự tăng trưởng. Số thu BHXH năm sau luôn cao hơn năm trước, cho thấy nỗ lực của cơ quan BHXH trong việc khai thác và phát triển đối tượng. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng chưa tương xứng với số lượng doanh nghiệp thành lập mới. Báo cáo cho thấy tỷ lệ nợ đọng BHXH vẫn ở mức cao, chiếm một tỷ trọng đáng kể trong tổng số phải thu. Điều này cho thấy các biện pháp quản lý nợ và chế tài xử lý vi phạm chưa thực sự phát huy hết hiệu quả trong thực tiễn.

5.2. Kinh nghiệm từ các địa phương khác và bài học cho Kon Tum

Luận văn đã tham khảo kinh nghiệm thành công từ BHXH tỉnh Vĩnh Phúc và Gia Lai. Bài học rút ra cho thành phố Kon Tum là cần phải có sự vào cuộc quyết liệt của cấp ủy, chính quyền địa phương. Việc xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ, đặc biệt với cơ quan Thuế và Kế hoạch - Đầu tư, là yếu tố sống còn. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh cải cách hành chính, ứng dụng mạnh mẽ công nghệ thông tin để tạo thuận lợi cho doanh nghiệp. Công tác tuyên truyền phải được đổi mới, đi vào chiều sâu, hướng đến từng nhóm đối tượng cụ thể để nâng cao nhận thức và sự đồng thuận xã hội.

VI. Hướng đi tương lai cho quản lý thu BHXH tại Kon Tum bền vững

Để công tác quản lý thu BHXH tại thành phố Kon Tum phát triển bền vững, cần có một định hướng chiến lược rõ ràng và các kiến nghị cụ thể, khả thi. Việc hoàn thiện chính sách, nâng cao năng lực thực thi và tăng cường sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp, các ngành là những yếu tố quyết định. Tương lai của hệ thống an sinh xã hội tại địa phương phụ thuộc vào những bước đi đúng đắn được triển khai ngay từ hôm nay, nhằm đảm bảo một mạng lưới an toàn vững chắc cho mọi người lao động.

6.1. Kiến nghị đối với cơ quan BHXH Việt Nam và tỉnh Kon Tum

Đối với BHXH Việt Nam, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, đặc biệt là các quy định về xử lý hành vi trốn đóng BHXH theo hướng tăng nặng chế tài. Cần sớm xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia liên thông giữa các ngành để quản lý đối tượng hiệu quả hơn. Đối với BHXH tỉnh Kon Tum, cần tăng cường chỉ đạo, kiểm tra, giám sát hoạt động của BHXH cấp huyện; phân bổ nguồn lực hợp lý và tổ chức các lớp đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ thường xuyên cho đội ngũ cán bộ làm công tác thu. Chính quyền địa phương cần đưa chỉ tiêu phát triển đối tượng tham gia BHXH vào kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội hàng năm.

6.2. Triển vọng và định hướng phát triển công tác thu bền vững

Định hướng trong thời gian tới là tập trung vào việc phát triển đối tượng tham gia BHXH một cách bền vững, đặc biệt là trong khu vực doanh nghiệp ngoài quốc doanh. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền theo hướng hiện đại, đa dạng hóa các kênh tiếp cận. Tiếp tục cải cách thủ tục hành chính, đơn giản hóa quy trình đăng ký và đóng nộp BHXH qua các nền tảng số. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống quản lý thu BHXH chuyên nghiệp, minh bạch và hiệu quả, đảm bảo quỹ BHXH được bảo toàn và phát triển, thực sự trở thành trụ cột vững chắc của hệ thống an sinh xã hội tại thành phố Kon Tum.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế quản lý thu bảo hiểm xã hội đối với các doanh nghiệp trên địa bàn thành phố kon tum tỉnh kon tum

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về quản lý thu BHXH ~ Chương 2: Thực trạng công tác quản lý thu BHXH đối với các doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Kon Tum - Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác quản lý thu BHXH các doanh nghiệp trên địa bàn thành phó Kon Tum 13 CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE QUAN LY THU BAO HIẾM XÃ HỘI 1. KHAI QUAT VE QUAN LY THU BAO HIEM XA HOI 1. Một số khái niệm a. Khái niệm về Bảo hiểm xã hội * Khái niệm về bảo hiểm “Bảo hiểm là một sự cam kết bôi thường của người bảo hiểm với người được bảo hiểm về những thiệt hại, mat mát của đối tượng bảo hiểm do một rủi ro đã thoả thuận gây ra, với điều kiện người được bảo hiểm đã thuê bảo hiểm cho đối tượng bảo hiển đó và nộp một khoản tiền gọi là phí bảo hiểm.[14, tr4] Bảo hiểm được xem như là một cách thức chuyển giao rủi ro tiềm năng một cách công bằng từ một cá thể sang cộng đồng thông qua phí bảo hiểm.

Có rất nhiều định nghĩa khác nhau về Bảo hiểm được xây dựng dựa trên từng góc độ nghiên cứu, ví dụ như: Xét về mặt xã hội, "Báo hiểm là sự đóng góp của số đông vào sự bắt hạnh của số ít" [3, tr.5] Xét về góc độ kinh tế, luật pháp: "8áo hiểm là một nghiệp vụ qua đó, một bên là người được bảo hiểm cam đoan trả một khoản tiền gọi là phí bảo hiểm thực hiện mong muốn để cho mình hoặc để cho một người thứ 3 trong trường hợp xảy ra rủi ro sẽ nhận được một khoản đền bù các tốn thất được trả bởi một bên khác: đó là người bảo hiểm. Người bảo hiểm nhận trách nhiệm đối với toàn bộ rủi ro và đền bù các thiệt hại theo các phương pháp của thống kê" |3, tr.5] Xét góc độ kỹ thuật tính: "Báo hiểm có thể định nghĩa là một phương sách hạ giảm rủi ro bằng cách kết hợp một số lượng đây đủ các đơn vị đối 14 tượng dé biến tốn thất cá thê thành tốn thất cộng đồng và có thể dự tính được" 3, tr.-5] Theo các chuyên gia Pháp, một định nghĩa vừa đáp ứng được khía cạnh xã hội (dùng cho bảo hiểm xã hội) vừa đáp ứng được khía cạnh kinh tế (dùng cho bảo hiểm thương mại) và vừa đầy đủ về khía cạnh kỹ thuật và pháp lý có thể phát biểu như sau: “Bảo hiểm là một hoạt động qua đó một cá nhân có quyên được hưởng trợ cắp nhờ vào một khoản đóng góp cho mình hoặc cho người thứ ba trong trường hợp xảy ra rủi ro. Khoản trợ cấp này do một tổ chức trả, tổ chức này có trách nhiệm đối với toàn bộ các rủi ro và đền bù các thiệt hại theo các phương pháp của thống kể"|3, tr.6] * Khái niệm về bảo hiểm xã hội “Bảo hiểm xã hội là một chế độ pháp định bảo vệ người lao động, sử dụng nguôn tiền đóng góp của người lao động, của người sử dụng lao động và được sự tài trợ, bảo hộ của Nhà nước nhằm trợ giúp vật chất cho người được bảo hiểm và gia đình trong trường hợp bị giảm hoặc mắt thu nhập bình thường do ốm đau, tai nạn lao động, bệnh nghè nghiệp, thai sản, thất nghiệp, hết tuổi lao động theo quy định của pháp luật hoặc chết”.6] Điều 3 Luật Bảo hiểm xã hội số 58/2014/QH13 quy định: “BHXH là sự đảm báo thay thế hoặc bù đắp một phân thu nhập đối với người lao động khi họ bị giảm hoặc mắt thu nhập do ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, thất nghiệp, hết tuổi lao động hoặc chết, trên cơ sở đóng vào quỳ BHXI".|25] Từ các giác độ khác, cũng có thé có những khái niệm khác nhau về BHXH. “Từ giác độ pháp luật: BHXH là một ché độ pháp định bảo vệ người lao động, sử dụng tiền đóng góp của người lao động, người sử dụng lao động, 15 người lao động và được sự tài trợ, bảo hộ của Nhà nước, nhằm trợ cấp vật chất cho người được bảo hiểm và gia đình trong trường hợp bị giảm hoặc mắt thu nhập bình thường do 6m đau, tai nạn lao động, thai sản, hết tuổi lao động theo quy định của pháp luật (hưu) hoặc chết.

Từ giác độ tài chính: BHXH là thuật (kỹ thuật) chia sẻ rủi ro và tài chính giữa những người tham gia bảo hiểm theo quy định của pháp luật. Từ giác độ chính sách xã hội: BHXH là một chính sách xã hội nhằm đảm bảo đời sống vật chất cho người lao động khi họ không may gặp phải các “rủi ro xã hội ", nhằm góp phân đảm bảo an toàn xã hội 13, tr7] BHXH thể hiện những mối quan hệ ràng buộc chặt chẽ giữa Nhà nước với người lao động và người sử dụng lao động nhằm đảm bảo thay thế hoặc bù đắp một phần thu nhập cho người lao động và gia đình họ khi người lao động gặp phải những biến có làm giảm hoặc mắt khả năng lao động, mắt việc làm trên cơ sở hình thành và sử dụng một quỳ tiền tệ tập trung góp phần bảo. đảm an sinh xã hội. [3] * Khái niệm về Bảo hiếm xã hội bắt buộc Điều 3, Luật BHXH số 58/2014/QH13 đã quy định “BHXH là loại hình BHXH mà người lao động và người sử dụng lao động bắt buộc phải tham gia"[25] BHXH mang đầy đủ bản chất của BHXH.

Nó được thể hiện ở những nội dung cụ thể sau: Về phương diện kinh tế, hoạt động BHXH ở Việt Nam không vì mục đích lợi nhuận mà trên cơ sở cân đối thu, chỉ quỳ BHXH. Tổ chức BHXH luôn thực hiện bảo toàn và phát triển quy BHXH. Bên cạnh đó, BHXH tham gia vào quá trình phân phối lại thu nhập giữa những người lao động có cùng nhóm thu nhập (trong khoảng từ 1 lần đến 20 lần mức lương tối thiểu chung), thông qua việc hình thành quỹ tiền tệ tập trung để đáp ứng nhu cầu chỉ trả bảo. 16 hiểm cho người lao động và các thành viên trong gia đình họ.

Về phương diện xã hội, có thể nói BHXH là nhu cầu tất của người lao động, sau đó là mọi thành viên trong xã hội. Sự phát triển của BHXH là một trong những công cụ để đánh giá sự phát triển kinh tế - xã hội của một quốc gia. BHXH còn mang tính nhân văn sâu sắc, đó là sự chia sẻ rủi ro của cộng đồng xã hội cho một nhóm người gặp rủi ro khi họ mắt việc, ốm. đau, thai sản, tai nạn lao động hay hết tuổi lao động hoặc chết.

Đó cũng là sự phát triển truyền thống văn hóa tương thân tương ái, lá lành đùm lá rách của người Việt Nam. Về phương diện chính trị, BHXH luôn được Đảng và Nhà nước điều chinh bằng Luật và các văn bản dưới Luật. BHXH đã trở thành quyền cơ bản của người lao động. Mọi người lao động đều có quyền và nghĩa vụ tham gia và hưởng thụ các quyền lợi của chính sách BHXH.

BHXH là một trong những chính sách xã hội quan trọng, giữ vị trí trụ cột trong hệ thống ASXH của quốc gia. Khái niệm về quản lý thu BHXH * Khái niệm về quản lý “Quản lý (thuật ngữ tiếng Anh là Managemem) đặc trưng cho quá trình điều khiển và dẫn hướng tắt cả các bộ phận của một tổ chức, thường là tổ chức kinh tế, thông qua việc thành lập và thay đổi các nguôn tài nguyên. ” (Trích tie Wikipedia - http:/(vi. org) “Quản lý là sự tác động có tổ chức có hướng đích của chủ thể quản lý tới đối tượng quản lý nhằm đạt mục tiêu đã đề ra”.

Quản lý bao giờ cũng là một tác động hướng đích, có xác định mục tiêu, thể hiện mối quan hệ giữa chủ thể quản lý (quản lý, iến) và đối tượng quản lý (chịu sự quản lý), đây là quan hệ giữa lãnh đạo và bị lãnh đạo, không đồng cấp và có tính bắt buộc. Nó diễn ra trong mọi lĩnh vực hoạt động của 17 con người với nhiều cấp độ, nhiều mối liên hệ với nhau. * Khái niệm về quản lý thu BHXH Đối với hoạt động BHXH thì quản lý được bao gồm cả quản lý các đối tượng tham gia và thụ hưởng, quản lý thu, quản lý chỉ trả và quản lý nguồn quỹ từ đầu tư tăng trưởng. Trong quản lý thu BHXH bắt buộc, mối quan hệ ba bên là người lao động, người sử dụng lao động và cơ quan BHXH được xác lập quyền và trách nhiệm của mỗi bên do pháp luật về BHXH quy định, các quy định này là những căn cứ pháp lý mà mỗi bên phải tuân thủ, thực hiện nghiêm túc.

Theo Luật Bảo hiểm xã hội số 58⁄2014/OH13 quy định thì đối tượng tham gia BHXH bắt buộc hiện nay gồm: “Người lao động tham gia BHXH bắt buộc là công dân Việt Nam, bao gồm: Người làm việc theo hợp đồng lao động không xác định thời hạn, hợp đồng lao động xác định thời hạn, hợp đồng lao động theo mùa vụ hoặc theo một công việc nhất định có thời hạn từ đủ 03 tháng đến dưới 12 tháng, hợp đồng lao động được ký kết lừa người sử dụng lao động với người đại diện theo pháp luật của người dưới 15 tuổi theo quy định của pháp luật về lao động; Người làm việc theo hợp đồng lao động có thời hạn từ đủ 01 tháng đến dưới 03 tháng; Cán bộ, công chức, viên chức; Công nhân quốc phòng, công nhân công an, người làm công tác khác trong tổ chức cơ yếu; Sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp quân đội nhân dân; sĩ quan, hạ sĩ quan n vụ, sĩ quan, hạ sĩ quan chuyên môn kỹ thuật công an nhân dân; người làm công tác cơ yếu hưởng lương như đối với quân nhân; Hạ sĩ quan, chiến sĩ quân đội nhân dân; hạ sĩ quan, chiến sĩ công an nhân dân phục vụ có thời hạn; học viên quân đội, công an, cơ yếu đang theo học được hưởng sinh hoạt phí; Người đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng quy định tại Luật người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng; Người quản lý doanh nghiệp, người quản lý điều 18 hành hợp tác xã có hưởng tiền lương; Người hoạt động không chuyên trách ở xã, phường, thị trấn; Người lao động là công dân nước ngoài vào làm việc tại Việt Nam có giấy phép lao động hoặc chứng chỉ hành nghề hoặc giấy phép hành nghề do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp được tham gia bảo. hiểm xã hội bắt buộc theo quy định của Chính phủ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ