Luận văn: Giải pháp đào tạo nghề và tạo việc làm cho thanh niên tại Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích giải pháp đào tạo nghề và tạo việc làm cho thanh niên tại Đà Nẵng, góp phần phát triển kinh tế địa phương.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kinh tế phát triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

108
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đào tạo nghề và tạo việc làm cho thanh niên Đà Nẵng

Đào tạo nghề và tạo việc làm cho thanh niên là một nhiệm vụ chiến lược, có ý nghĩa quyết định đối với sự phát triển bền vững của mỗi quốc gia. Đối với thành phố Đà Nẵng, một trung tâm kinh tế năng động, việc khai thác hiệu quả nguồn nhân lực trẻ là yếu tố then chốt để thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Nghị quyết số 25-NQ/TW của Bộ Chính trị đã khẳng định thanh niên là lực lượng xung kích trong sự nghiệp xây dựng đất nước. Do đó, các giải pháp đồng bộ về đào tạo nghề và giải quyết việc làm không chỉ đáp ứng nguyện vọng chính đáng của thế hệ trẻ mà còn là nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng kinh tế. Luận văn thạc sĩ kinh tế về chủ đề này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng và đề xuất những phương hướng khả thi, nhằm kết nối chặt chẽ giữa đào tạo và nhu cầu thực tiễn của thị trường lao động Đà Nẵng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một lực lượng lao động trẻ Đà Nẵngkỹ năng nghề nghiệp cao, sẵn sàng hội nhập và tạo ra việc làm bền vững, góp phần vào sự thịnh vượng chung của thành phố.

1.1. Vai trò của nguồn nhân lực trẻ trong phát triển kinh tế

Thanh niên là bộ phận ưu tú và dồi dào nhất trong nguồn nhân lực quốc gia. Họ sở hữu sức khỏe, hoài bão, khả năng tiếp thu nhanh các tiến bộ khoa học kỹ thuật và tinh thần sáng tạo. Tại Đà Nẵng, lực lượng này đóng vai trò nòng cốt trong quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng dịch vụ - công nghiệp công nghệ cao. Việc đầu tư vào đào tạo và phát triển nguồn nhân lực trẻ chính là đầu tư cho tương lai, tạo ra động lực tăng trưởng mạnh mẽ và nâng cao năng lực cạnh tranh của thành phố. Một lực lượng lao động trẻ được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng sẽ là tài sản quý giá, quyết định sự thành công của mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội Đà Nẵng.

1.2. Sự cần thiết của việc làm bền vững cho thanh niên

Tạo việc làm bền vững cho thanh niên không chỉ là một vấn đề kinh tế mà còn mang ý nghĩa xã hội sâu sắc. Việc làm ổn định giúp thanh niên có thu nhập, cải thiện chất lượng cuộc sống, và thực hiện được những khát vọng cá nhân. Quan trọng hơn, nó góp phần đảm bảo an sinh xã hội, giảm thiểu các tệ nạn và ổn định chính trị. Khi thanh niên có việc làm, họ có cơ hội cống hiến, phát huy năng lực và trở thành những công dân có ích. Ngược lại, tỷ lệ thất nghiệp thanh niên cao sẽ tạo ra áp lực lớn cho xã hội và là một sự lãng phí nguồn lực to lớn. Do đó, các chính sách việc làm hiệu quả là yêu cầu cấp thiết.

II. Thách thức trong giải quyết việc làm cho lao động trẻ Đà Nẵng

Mặc dù kinh tế Đà Nẵng có những bước tăng trưởng ấn tượng, công tác đào tạo nghề và tạo việc làm cho thanh niên vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Nghiên cứu trong giai đoạn 2005-2010 chỉ ra một nghịch lý đáng lo ngại: nhiều thanh niên sau đào tạo vẫn khó tìm được việc làm phù hợp, trong khi doanh nghiệp lại thiếu hụt lao động có tay nghề. Thực trạng đào tạo nghề cho thấy sự mất cân đối nghiêm trọng giữa cung và cầu. Các chương trình đào tạo chưa thực sự bám sát nhu cầu của thị trường lao động Đà Nẵng, dẫn đến tình trạng vừa thừa, vừa thiếu nhân lực. Hơn nữa, nhận thức của một bộ phận thanh niên và xã hội về học nghề còn hạn chế, tâm lý chuộng bằng cấp đại học vẫn còn phổ biến. Điều này làm trầm trọng thêm tình trạng thất nghiệp và thiếu việc làm, đặc biệt là trong nhóm lao động trẻ Đà Nẵng. Việc phân tích sâu các nguyên nhân và hạn chế là bước đi đầu tiên để tìm ra giải pháp hiệu quả.

2.1. Phân tích thực trạng đào tạo nghề giai đoạn 2005 2010

Giai đoạn 2005-2010, hệ thống đào tạo nghề của Đà Nẵng có 53 cơ sở, quy mô tuyển sinh tăng bình quân 13%/năm. Tuy nhiên, chất lượng đào tạo nghề còn nhiều bất cập. Theo luận văn, quy mô các cơ sở còn nhỏ, phân bố không đồng đều, và chương trình đào tạo chưa linh hoạt. Một vấn đề nổi cộm là thời lượng thực hành trung bình chỉ đạt 55,6%, thấp hơn quy định, khiến sinh viên ra trường thiếu kỹ năng nghề nghiệp thực tế. Doanh nghiệp thường phải tốn thêm chi phí và thời gian để đào tạo lại. Sự thiếu đầu tư vào trang thiết bị hiện đại cũng là một rào cản lớn trong việc nâng cao chất lượng đào tạo.

2.2. Nguyên nhân dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp thanh niên còn cao

Theo thống kê được trích dẫn trong luận văn, khoảng 45% người thất nghiệp là thanh niên. Tỷ lệ thất nghiệp thanh niên cao xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Thứ nhất, chất lượng nguồn nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu. Thanh niên chưa qua đào tạo nghề có nguy cơ thất nghiệp cao gấp nhiều lần. Thứ hai, tồn tại sự vênh đáng kể giữa ngành nghề được đào tạo và nhu cầu tuyển dụng. Nhiều thanh niên phải làm trái ngành, trái nghề với mức thu nhập thấp. Cuối cùng, tâm lý “kén việc” và thiếu tính năng động trong tìm kiếm việc làm của một bộ phận giới trẻ cũng là một yếu tố góp phần làm gia tăng tỷ lệ này.

2.3. Mất cân đối cung cầu trên thị trường lao động Đà Nẵng

Sự mất cân đối cung-cầu là thách thức lớn nhất của thị trường lao động Đà Nẵng. Khảo sát các doanh nghiệp cho thấy nhu cầu tuyển dụng công nhân kỹ thuật chiếm tới 75%, trong khi lao động có trình độ đại học chỉ chiếm 13%. Tuy nhiên, hệ thống giáo dục lại có xu hướng đào tạo “thầy” nhiều hơn “thợ”. Điều này dẫn đến hiện tượng lao động có bằng cấp đại học, cao đẳng thất nghiệp nhiều hơn cả công nhân kỹ thuật. Sự thiếu vắng một cơ chế dự báo nhu cầu nhân lực chính xác và sự yếu kém trong liên kết doanh nghiệp và nhà trường đã tạo ra một khoảng cách lớn giữa đào tạo và sử dụng lao động.

III. Bí quyết nâng cao chất lượng đào tạo nghề cho thanh niên 2024

Để giải quyết gốc rễ vấn đề việc làm, việc nâng cao chất lượng đào tạo nghề phải được xem là khâu đột phá. Các giải pháp không chỉ dừng lại ở việc mở rộng quy mô mà phải tập trung vào chiều sâu, đảm bảo người học sau khi tốt nghiệp có đủ năng lực cạnh tranh trên thị trường lao động. Trọng tâm của các giải pháp này là phải chuyển đổi từ mô hình đào tạo theo năng lực sẵn có của nhà trường sang mô hình đào tạo theo nhu cầu xã hội. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện trong tư duy quản lý, phương pháp giảng dạy và cách thức vận hành của các cơ sở dạy nghề. Sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, nhà trường và doanh nghiệp là yếu tố quyết định sự thành công, nhằm tạo ra một nguồn nhân lực trẻ chất lượng cao cho thành phố.

3.1. Xây dựng chương trình đào tạo theo nhu cầu xã hội

Chương trình đào tạo phải được xây dựng dựa trên cơ sở phân tích và dự báo chính xác nhu cầu của doanh nghiệp và thị trường lao động Đà Nẵng. Cần thường xuyên khảo sát các doanh nghiệp để cập nhật yêu cầu về kiến thức, kỹ năng cho từng ngành nghề. Nội dung đào tạo phải được điều chỉnh linh hoạt, tăng thời lượng thực hành, đưa các công nghệ mới vào giảng dạy. Việc này đảm bảo sinh viên ra trường có thể làm việc ngay mà không cần đào tạo lại, đáp ứng đúng yêu cầu của nhà tuyển dụng và nâng cao hiệu quả của công tác đào tạo nghề.

3.2. Tăng cường liên kết doanh nghiệp và nhà trường hiệu quả

Mô hình liên kết doanh nghiệp và nhà trường là chìa khóa để thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn. Cần xây dựng cơ chế hợp tác chặt chẽ để doanh nghiệp tham gia vào quá trình xây dựng chương trình, giảng dạy, hướng dẫn thực tập và đánh giá kết quả học tập của sinh viên. Khuyến khích doanh nghiệp đặt hàng đào tạo theo địa chỉ cụ thể. Ngược lại, nhà trường cung cấp nguồn nhân lực chất lượng, tham gia nghiên cứu và giải quyết các bài toán công nghệ cho doanh nghiệp. Mối quan hệ cộng sinh này sẽ giúp nâng cao toàn diện chất lượng đào tạo nghề.

3.3. Hiện đại hóa cơ sở vật chất và đội ngũ giảng viên

Chất lượng đào tạo phụ thuộc rất lớn vào hai yếu tố: cơ sở vật chất và đội ngũ giáo viên. Cần có chính sách đầu tư nâng cấp, hiện đại hóa trang thiết bị, máy móc tại các cơ sở dạy nghề để theo kịp sự phát triển của công nghệ sản xuất. Song song đó, phải chú trọng bồi dưỡng, nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ và kỹ năng thực tế cho đội ngũ giáo viên. Một đội ngũ giảng viên giỏi và hệ thống cơ sở vật chất hiện đại là điều kiện tiên quyết để đào tạo ra những người thợ lành nghề, có đủ kỹ năng nghề nghiệp.

IV. Phương pháp tạo việc làm bền vững cho thanh niên tại Đà Nẵng

Bên cạnh việc nâng cao chất lượng đào tạo, cần triển khai đồng bộ các giải pháp nhằm chủ động tạo ra việc làm và hỗ trợ thanh niên tiếp cận cơ hội nghề nghiệp. Công tác giải quyết việc làm không thể chỉ trông chờ vào sự tăng trưởng tự nhiên của nền kinh tế. Nó đòi hỏi sự can thiệp và định hướng từ các cơ quan quản lý nhà nước, các tổ chức xã hội và bản thân mỗi thanh niên. Các phương pháp này bao gồm việc đổi mới công tác hướng nghiệp, hoàn thiện chính sách việc làm, và quan trọng là khơi dậy tinh thần tự lập, tự tạo việc làm trong giới trẻ. Mục tiêu là xây dựng một hệ sinh thái việc làm năng động, nơi lao động trẻ Đà Nẵng có thể tìm thấy cơ hội việc làm bền vững hoặc tự tin khởi nghiệp.

4.1. Đổi mới công tác hướng nghiệp cho thanh niên từ sớm

Công tác hướng nghiệp cho thanh niên cần được thực hiện một cách bài bản và khoa học ngay từ bậc phổ thông. Thay vì chỉ cung cấp thông tin tuyển sinh, hoạt động hướng nghiệp phải giúp học sinh hiểu rõ về năng lực, sở thích của bản thân cũng như xu hướng phát triển của các ngành nghề. Cần tổ chức các buổi tham quan doanh nghiệp, giao lưu với người làm nghề thực tế để học sinh có cái nhìn trực quan. Một định hướng nghề nghiệp đúng đắn sẽ giúp thanh niên lựa chọn con đường học tập và sự nghiệp phù hợp, tránh lãng phí thời gian và nguồn lực xã hội.

4.2. Triển khai các chính sách việc làm và hỗ trợ vốn vay

Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo thông qua các chính sách việc làm cụ thể. Cần phát huy hiệu quả của các trung tâm dịch vụ việc làm, tổ chức thường xuyên các sàn giao dịch, chợ việc làm để kết nối cung - cầu lao động. Đồng thời, cần triển khai các chính sách hỗ trợ vốn vay ưu đãi từ Quỹ quốc gia về việc làm, tạo điều kiện cho thanh niên, đặc biệt là các đối tượng yếu thế, có nguồn vốn để học nghề và tự tạo việc làm. Vai trò của Sở Lao động - Thương binh và Xã hội Đà Nẵng trong việc điều phối và thực thi các chính sách này là vô cùng quan trọng.

4.3. Thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp thanh niên Đà Nẵng

Khuyến khích khởi nghiệp thanh niên Đà Nẵng là một giải pháp chiến lược để tạo ra nhiều việc làm mới. Cần xây dựng một môi trường khởi nghiệp thuận lợi thông qua các chính sách hỗ trợ về vốn, mặt bằng, thủ tục hành chính và đào tạo kỹ năng quản trị kinh doanh. Các chương trình như “Thanh niên lập nghiệp”, các cuộc thi ý tưởng kinh doanh cần được nhân rộng. Việc thúc đẩy tinh thần dám nghĩ, dám làm sẽ biến thanh niên từ những người đi tìm việc làm thành những người tạo ra việc làm, đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế - xã hội Đà Nẵng.

V. Kết quả nghiên cứu Thực trạng dự báo thị trường lao động

Luận văn thạc sĩ kinh tế cung cấp một cơ sở dữ liệu và phân tích khoa học quý giá về thực trạng đào tạo nghề và việc làm tại Đà Nẵng. Các kết quả nghiên cứu không chỉ làm rõ những thành công và hạn chế trong giai đoạn 2005-2010 mà còn đưa ra những dự báo quan trọng về nhu cầu nhân lực trong tương lai. Việc đánh giá đúng thực trạng dựa trên số liệu cụ thể là nền tảng để xác định nguyên nhân của các vấn đề như tỷ lệ thất nghiệp thanh niên cao hay sự lệch pha cung-cầu. Dựa trên những phân tích này, các giải pháp đề xuất trở nên có căn cứ và mang tính thuyết phục cao. Đây là nguồn tham khảo quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách và các cơ sở đào tạo trong việc điều chỉnh chiến lược phát triển nguồn nhân lực trẻ cho thành phố.

5.1. Những phát hiện chính từ luận văn thạc sĩ kinh tế

Nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù quy mô đào tạo nghề tăng, nhưng cơ cấu ngành nghề chưa hợp lý. Nhu cầu lớn về lao động kỹ thuật trong các ngành như dịch vụ, du lịch, sản xuất chế biến chưa được đáp ứng đủ cả về số lượng và chất lượng. Một phát hiện đáng chú ý là hơn 80% thanh niên học nghề có việc làm sau tốt nghiệp, cho thấy tiềm năng lớn của giáo dục nghề nghiệp. Tuy nhiên, tình trạng “thừa thầy, thiếu thợ” vẫn là một bài toán nan giải, phản ánh sự yếu kém trong công tác hướng nghiệp cho thanh niên và quy hoạch đào tạo.

5.2. Dự báo nhu cầu lao động qua đào tạo nghề đến năm 2020

Một trong những đóng góp quan trọng của luận văn là việc xây dựng các dự báo về nhu cầu lao động theo từng ngành kinh tế của Đà Nẵng đến năm 2020. Các dự báo này được tính toán dựa trên mục tiêu tăng trưởng và chiến lược chuyển dịch cơ cấu kinh tế của thành phố. Việc xác định rõ nhu cầu lao động qua đào tạo nghề cho các ngành mũi nhọn giúp các cơ sở giáo dục có cơ sở để mở ngành, xác định chỉ tiêu tuyển sinh và xây dựng chương trình đào tạo theo nhu cầu xã hội. Đây là công cụ quản lý vĩ mô hữu hiệu để định hướng công tác đào tạo, tránh đầu tư dàn trải và lãng phí.

VI. Hướng đi tương lai cho nguồn nhân lực trẻ thành phố Đà Nẵng

Để Đà Nẵng thực sự trở thành một thành phố đáng sống và là một trung tâm kinh tế hàng đầu, việc phát triển nguồn nhân lực trẻ chất lượng cao là con đường tất yếu. Tương lai của thị trường lao động Đà Nẵng phụ thuộc vào khả năng giải quyết các thách thức hiện tại và nắm bắt các cơ hội mới. Hướng đi trong tương lai đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược và sự phối hợp hành động đồng bộ giữa tất cả các bên liên quan. Các giải pháp về đào tạo nghề và tạo việc làm cần được thực hiện một cách kiên trì, liên tục và có sự điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với bối cảnh kinh tế-xã hội luôn thay đổi. Đầu tư cho thanh niên hôm nay chính là xây dựng nền tảng vững chắc cho sự phát triển thịnh vượng của thành phố ngày mai, hướng tới mục tiêu việc làm bền vững cho mọi người.

6.1. Tóm lược các giải pháp then chốt cho lao động trẻ

Tóm lại, để giải quyết việc làm hiệu quả cho thanh niên, cần tập trung vào ba nhóm giải pháp chính. Thứ nhất, nâng cao toàn diện chất lượng đào tạo nghề bằng cách gắn kết chặt chẽ với doanh nghiệp và nhu cầu xã hội. Thứ hai, thực thi các chính sách việc làm chủ động, từ hướng nghiệp, giới thiệu việc làm đến hỗ trợ khởi nghiệp. Thứ ba, nâng cao nhận thức của toàn xã hội và bản thân thanh niên về tầm quan trọng của học nghề và lập nghiệp. Sự cộng hưởng của các giải pháp này sẽ tạo ra một bước chuyển biến tích cực cho lao động trẻ Đà Nẵng.

6.2. Triển vọng phát triển của thị trường lao động Đà Nẵng

Với định hướng phát triển trở thành trung tâm du lịch, dịch vụ, tài chính và công nghệ cao, Đà Nẵng có triển vọng tạo ra nhiều việc làm chất lượng trong tương lai. Thị trường lao động Đà Nẵng sẽ ngày càng đòi hỏi cao hơn về kỹ năng nghề nghiệp, ngoại ngữ và tác phong công nghiệp. Nếu các giải pháp về đào tạo và việc làm được triển khai hiệu quả, nguồn nhân lực trẻ của thành phố sẽ có đủ năng lực để nắm bắt những cơ hội này, góp phần hiện thực hóa các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội Đà Nẵng và xây dựng một tương lai vững chắc.

21/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế các giải pháp về đào tạo nghề và tạo việc làm cho thanh niên tại thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐÈ LÝ LUẬN VỀ ĐÀO TẠO NGHÈ VÀ TẠO VIỆC LÀM. LÝ LUẬN VỀ ĐÀO TAO NGHE VA TAO VIỆC LAM CHO THANH NIÊN 1. Đào tạo nghề 1. Khái niệm Theo các nhà giáo dục Việt Nam, khái niệm đào tạo là: "Quá trình hoạt động có mục đích, có tổ chức nhằm đạt được các kiến thức, kỹ năng.

và kỹ xảo trong lý thuyết và thực tiễn, tạo ra năng lực để thực hiện thành công một hoạt động xã hội (nghề nghiệp) cần I6] Theo gio trình Kinh tế ho động của Trường Đại học Kinh tế quốc. dân Hà Nội, khái niệm đảo tạo là: "Quá trình trang bị kiến thức nhất đnh về chuyên môn, nghiệp vụ cho người lao động để họ có thể đảm nhận được một công việc nhất định" [19,54]. Đào tạo nguồn nhân lực là quá trình. truyền đạt, lĩnh hội những kiến thức và kỹ năng cần thiếtđề người ho động có.

thể thực hiện một công việc nào đó trong tương lai Đào tạo nguồn nhân lực bao gồm các nội dung: đào tạo kiến thức phổ thông (gáo dục phổ thông) và đào tạo kiến (hức chuyên nghiệp (giáo dục chuyên nghiệp). Trong đó, đào tạo. kiến thức chuyên nghiệp được chia ra: đảo tạo cán bộ chuyên môn và đào tạo nghề Đào tạo cán bộ chuyên môn là việc đảo tạo nguồn nhân lực ở các trường Đại học, cao đăng, trung học chuyên nghiệp, nhằm tạo ra đội ngũ cán. bộ có trình độ học vấn cao, có khả năng lnh đạo, quản lý, chỉ đạo một chuyên môn, nghiệp vụ nào đó.

Dao tao nghề cho người lao động là quá trình giáo dục kỹ thuật sản xuất cho người ho động để họ nắm vững một nghề, một chuyên môn, bao gồm cả. người đã có nghề, có chu yên môn rồi hay hoc dé lim nj uyên môn khác. Đào tạo nghề bao gồm đào tạo công nhân kỳ thuật; nhân viên nghiệp vụ; phổ. cập nghề cho người lao động.

Theo Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO): "Những hoạt động nhằm. cung cấp kiến thức, kỹ năng và thái độ cần có cho sự thực hiện có năng. suất và hiệu quả trong phạm vi một nghề hoặc nhóm nghề. Nó bao gồm đào.

tạo ban đầu, đảo tạo lại, đào tạo nâng cao, cập nhật và dao tao liên quan đến nghề nghiệp chuyên sâu" [22, trl74] Luật Dạy nghề đưa ra kị ¡ niệm như su: "Dạy nghề là hoạt động dạy. và học nhằm trang bị kiến thức, kỹ năng và thái độ nghề nghiệp cần thiết cho người học nghề để có thể m được việc làm hoặc tự tạo việc làm sau. khi hoàn thành khóa học.9], Nhu vay, đào tạo nghề là hoạt động trang bị năng lực (tỉ thức, kỹ năng và thái độ) hành nghề cho người lao động để người lao động có thể tìm việc ầm hoặc tự tạo việc làm. Nội dung đào tạo nghề ~ Mục tiêu đào tạo ngh: Việc xác định mục tiêu đào tạo nghề là hết sức cần thiết và quan trọng, bởi hiện nay bất cứ một công việc, ngành nghề nào.

cũng đều có những yêu cầu nhất định về kiến thức, kỹ năng thao tác, khả năng. hoàn thành của người thực hiện. Xác đnh mục tiêu đào tạo nghề phải xuất phát từ yêu cầu thực tế của công việc, về ngành nghề, từ mục tiêu, chiến lược. phát trên của đơn vị, địa phương chứ không phải từ ý muốn chủ quan, tự phát của người ho động.

Như vậy mới đảm bảo lực lượng bo động đào tạo nghề phủ hợp, tránh tình trạng vừa thiếu vừa thừa như thực tiễn hiện nay. Mục điêu đào tạo nghề là đào tạo nhân lực kỹ thuật trực tiếp trong sin xuất, địch vụ có năng lực thực hành nghề tương xứng với trình độ đảo tạo, có. đạo đức, lương tâm nghề nghiệp, ý thức kỷ luật, tác phong công nghiệp, có sức khoẻ nhằm tạo điều kiện cho người học nghề sau khi tốt nghiệp có khả. năng tìm việc làm, tự tạo việc làm hoặc học lên trình độ cao hơn, đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp công nghiệp hó: đại hóa đất nước.

~ Xác định như cầu dao tạo: là cơ sở để lập kế hoạch đào tạo. nhu cầu về số lượng và chất lượng của từng ngành nghề, cấp bậc chuyên môn. cần đào tạo. Xác định nhu cầu đào tạo không chính xác sẽ dẫn đến việc mắt cân.

đối giữa yêu cầu và đảo tạo, giữa đào tạo và sử dụng. Trong thực tiễn quản lý vẫn còn gặp tình trạng này, do không xác định được nhu cầu đảo tạo nghề một cách chính xác, toàn diện nên cơ cấu đào tạo thiểu cân đói, không đồng bộ, một số ngành nghề thiếu nguồn lực lao động. công nhân kỹ thuật một cách trằm. trọng nhưng có nghề đảo tạo ra lại không sử dụng hết, không sử dụng đúng.

nghề đã đào tạo. Đề xác định nhu cầu đào tạo, cần phải tìm hiểu và bám sát mục tiêu kinh tế xã hội của địa phương, cơ cấu kinh tế cần hướng đến. - Xác định chương trình đào tạo nghề: Xác định chương trình đào tạo nghề cho người lao động là xác định trình độ cần đào tạo, ngành nghẻ cần đào. tạo, khối lượng kiến thức, kỹ năng thực hành cần cung cấp cho người ho.

động đẻ phù hợp với yêu cầu thực tiễn. Phải căn cứ vào nhu cầu thực tế của đơn vị địa phương. cần lực lượng. lao độngở những nghề nào, trình độ gì để giáp đơn vị đa phương thực hiện.

nhiệm vụ chiến lược của đơn vị, địa phương trong thời gian đến. đó, xây dựng chương trình đào tạo với những ngành nghề, trình độ phủ hợp với thực tiễn, tạo điều kiện cho người học nghề sau khi tốt nghiệp có khả. năng tìm việc làm phủ với ngành nghề được đào tạo. “Theo luật dạy nghề, trình độ đào tạo nghề gồm sơ cấp, trung cấp và cao.

Ứng với mỗi trình độ có chương trình, nội dung đào tạo, thời gian đảo tạo được qui định cụ thể. ~ Phương pháp đào tạo: Chương trình bắt đầu học lý thuyết, sau đó học viên được hướng dẫn thực hành tại trường hoặc đưa đến nơi làm việc dưới sự hướng dẫn cửa giáo viên, nhân viên lành nghề. Với trình độ sơ cấp phải chú. trọng rèn luyện kỹ năng thực hành nghề và phát huy tính ích cực, tự giác của người học nghề.

Đối với dạy ngh trình độ trung cấp phải kết hợp rèn yện. năng lực thực hành nghề với trang bị kiến thức chuyên môn và phát huy tính. tích cực, tự giác, khả năng làm việc độc lập của người học nghề. Riêng đối với dạy nghề trình độ cao đăng phải kết hợp rèn luyện năng lực thực hành.

nghề với trang bị kiến thức chuyên môn và phát huy tính tích cực, tự giác, năng động, khả năng tô chức làm việc theo nhóm. ~ Đánh giá kết quả đào tạo: Đề đánh giá kết quả cần phải đánh giá chương trình đào tạo để xác định xem nó có đáp ứng được với yêu cẩu, mục. tiêu đưa ra không, hiệu quả Bm việc của các người ho động sau khi được đào. tạo nghề có đáp ứng được với yêu cầu công việc thực tế hay không.

sở đánh giá kết quả, cần phải điều chỉnh nội dung, chương trình đào tạo cho. Phân loại đào tạo nghề Căn cứ vào nghề đào tạo và người học: gồm có đào tạo mới, đảo tạo lại và đào tao nang cao. + Đào tạo mới là hình thức đảo tạo nghề áp dụng cho những người chưa có chuyên môn, chưa có nghề + Đào tao bạ là quá trình đào tạo nghề áp dung cho những người đã có. nghề, đã có chuyên môn, song vì lý do nghề của họ không phù hợp nữa đòi hỏi phải chuyên sang nghề khác, chuyên môn khác.

+ Đảo tạo nâng cao là quá trình bồi dưỡng nâng cao kiến thức và kinh nghiệm làm việc để người lao động có thể đảm nhận được những công viêc phức tạp hơn. - Căn cứ vào thời gian đào tạo nghề: gồm đào tạo ngắn hạn và đào tạo. + Đào tạo ngắn hạn: thời gian đảo tạo nghề dưới một năm. + Đào tạo đài hạn: thời gian đào tạo nghề một năm trở lên.

Việc làm và tạo việc làm. Khái niệm và phân loạivì Theo Bộ Luật lao động Nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩ Việt Nam (đã được sửa đôi, bỗ sung năm 2007) quy định: "Mọi hoạt động lao động tạo ra nguồn thu nhập, không bị pháp luật cắm đều được thừa nhận là việc làm". “Theo Tô chức Lao động Quốc tế (ILO) thì khái niệm việc làm chỉ đề cập. đến trong mối quan hệ với lực lượng lao động.

Vì vậy, “việc ầm được coi là hoạt động có ích mà không bị pháp luật ngăn cắm có thu nhập bằng tiền (hoặc. bang hign va Theo Đại từ điển Kinh tế thị trường: "Việc làm là hành vi của nhân viên, có năng lực ho động thông qua hình thức nhất định kết hợp với tư liệu sản xuất, để được thi lao hoặc thu nhập kinh doanh"[I7], Theo giáo trình Kinh tế nguồn nhân lực của Khoa Kinh É và Quản lý. nguồn nhân lực - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân Hà Nội, khái niệm việc làm được hiểu là“Việc làm là trạng thái phù hợp về số lượng và chất lượng. giữa tư liệu sản xuất với sức lao động, để tạo ra hàng hóa theo yêu cầu của thị trường” [17, tr.19] 'Từ các khái niệm trên, có thé thay việc làm có những đặc trưng sau: + VỀ mặt pháp Wy: vige làm phải hợp pháp, phải chiu sy điều chính của pháp luật về độ tuôi, về những ngành nghề được làm và không được làm.

+ Về mặt kinh tế: việc àm phải đáp ứng lợi ich kinh tế của người ho động, người sử dụng lao động và đóng góp cho tăng trưởng và phát trên quốc tế. + Về chính trị: việc làm thể hiện rõ những quan điểm, đường lối lãnh. đạo của giai cắp cằm quyền. + Về xã hội: việc làm phải phù hợp với truyền thống văn hoá, đạo đức, phong tục tập quán, công bằng xã hội.

" + Về mặt cá thể: việc làm thê hiện những trí thức, năng lực, phẩm chất của người lao động khi tham gia việc làm ở những ngành cụ thé. Nhu vay, việc làm là một phạm trù kinh tế - xã hội, việc làm chịu sự chỉ phối của nhiều mối quan hệ. Quan niệm đúng về việc ầm là cơ sở khoa học để tạo việc làm cho người lao động. *Phân loại việc làm: Có nhiều cách nhìn nhận và phân bại việc làm, nhưng cơ bản là đứng trên góc độ chủ thể hoạt động của việc làm là người lao động, thanh niên.

Những hoạt động của người lao động thể hiện hình thức, tính chất, đặc điểm, yêu cầu và cả xu hướng của vệc làm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ