Luận văn: Giải pháp khắc phục tình trạng bỏ học của học sinh DTTS ở Kon Tum

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích giải pháp khắc phục tình trạng bỏ học của học sinh dân tộc thiểu số tại huyện Kon Rẫy, Kon Tum.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

115
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn thạc sĩ về vấn nạn bỏ học ở Kon Rẫy

Luận văn thạc sĩ kinh tế của tác giả Lê Thị Bích Ngân (2011) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, phân tích toàn diện về các giải pháp khắc phục tình trạng bỏ học của học sinh dân tộc thiểu số tại huyện Kon Rẫy, tỉnh Kon Tum. Đây là một vấn đề cấp thiết, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển nguồn nhân lực địa phương và chiến lược phát triển kinh tế - xã hội bền vững của khu vực. Nghiên cứu chỉ ra rằng, việc học sinh bỏ học không chỉ là tổn thất cho cá nhân và gia đình mà còn tạo ra những thách thức lớn cho xã hội. Tình trạng này nếu không được giải quyết triệt để sẽ làm suy giảm chất lượng lao động, gia tăng tỷ lệ nghèo đói và cản trở quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Luận văn đặt mục tiêu đánh giá tổng quát về tình hình giáo dục vùng cao, phân tích sâu sắc các nhân tố ảnh hưởng và từ đó kiến nghị những giải pháp khả thi. Cách tiếp cận của đề tài dựa trên việc khảo sát thực địa, kết hợp giữa lý luận và thực tiễn, làm cơ sở khoa học cho các nhà hoạch định chính sách. Việc đầu tư cho giáo dục vùng cao không chỉ là phúc lợi xã hội mà còn là đầu tư cho tương lai, là nền tảng để xóa đói giảm nghèo và xây dựng một sinh kế bền vững cho đồng bào các dân tộc. Nghiên cứu này đóng vai trò như một tài liệu tham khảo quan trọng, cung cấp cái nhìn hệ thống và các luận cứ vững chắc cho các cơ quan quản lý giáo dục và chính quyền địa phương trong nỗ lực cải thiện chất lượng giáo dục và duy trì tỷ lệ học sinh chuyên cần.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu giáo dục vùng cao

Nghiên cứu về giáo dục vùng cao có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, bởi đây là khu vực đối mặt với nhiều thách thức về địa lý, kinh tế và văn hóa. Theo luận văn, việc nâng cao chất lượng giáo dục cho học sinh dân tộc thiểu số là chìa khóa để phá vỡ vòng luẩn quẩn của đói nghèo. Đầu tư vào giáo dục chính là đầu tư vào vốn con người, yếu tố quyết định sự phát triển của một địa phương. Một nền giáo dục tiên tiến sẽ tạo ra nguồn nhân lực địa phương có trình độ, kỹ năng, đáp ứng yêu cầu của thời kỳ hội nhập. Như Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định: “Một dân tộc dốt là một dân tộc yếu”.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn kinh tế

Bản luận văn thạc sĩ kinh tế giáo dục này xác định ba mục tiêu chính: (1) Đánh giá tổng quát thực trạng giáo dục và tình hình bỏ học của học sinh DTTS tại huyện Kon Rẫy. (2) Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định bỏ học. (3) Kiến nghị các giải pháp khắc phục. Phạm vi nghiên cứu tập trung tại huyện Kon Rẫy, một địa bàn có tỷ lệ đồng bào dân tộc thiểu số cao (chiếm 65,71% năm 2009) và điều kiện kinh tế còn nhiều khó khăn. Đối tượng nghiên cứu bao gồm học sinh đã bỏ học, giáo viên, phụ huynh và cán bộ địa phương.

1.3. Phương pháp tiếp cận định tính và định lượng

Để đảm bảo tính khách quan và khoa học, luận văn sử dụng kết hợp hai phương pháp nghiên cứu chính. Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn sâu các chuyên gia, giáo viên và lãnh đạo địa phương để xác định các nhân tố chính gây ra thực trạng bỏ học. Kết quả của giai đoạn này là cơ sở để xây dựng bảng câu hỏi cho nghiên cứu định lượng. Nghiên cứu định lượng được tiến hành trên mẫu 120 học sinh đã bỏ học, 30 giáo viên và 10 cán bộ địa phương, nhằm đo lường và thống kê các yếu tố tác động. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm Excel để đưa ra những kết luận xác đáng.

II. Phân tích thực trạng bỏ học của học sinh DTTS Kon Rẫy

Chương 2 của luận văn đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về thực trạng bỏ học của học sinh dân tộc thiểu số tại huyện Kon Rẫy. Các số liệu thống kê cho thấy một xu hướng đáng báo động. Mặc dù tỷ lệ bỏ học chung có xu hướng giảm nhẹ qua các năm, từ 2,83% (năm học 2007-2008) xuống còn 1,99% (năm học 2010-2011), nhưng tỷ lệ này ở huyện Kon Rẫy vẫn cao hơn đáng kể so với mặt bằng chung của tỉnh Kon Tum. Đáng chú ý, học sinh DTTS chiếm trên 64% tổng số học sinh bỏ học toàn huyện, một con số không tương xứng với tỷ lệ dân số. Điều này chứng tỏ học sinh DTTS là nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất. Phân tích sâu hơn cho thấy, tỷ lệ học sinh chuyên cần thấp dần ở các cấp học cao hơn. Tỷ lệ bỏ học ở cấp THCS và THPT là cao nhất, đặc biệt cấp THPT chiếm hơn 68% tổng số học sinh DTTS bỏ học trong năm học 2010-2011. Về địa bàn, hai xã nghèo thuộc chương trình 135 là Đăk Pne và Đăk Kôi có tỷ lệ bỏ học cao nhất huyện. Những con số này phản ánh rõ nét mối liên hệ chặt chẽ giữa điều kiện kinh tế, khoảng cách địa lý và cơ hội học tập, đồng thời cho thấy chất lượng giáo dục và các chính sách hỗ trợ hiện tại vẫn chưa đủ mạnh để giữ chân học sinh ở lại trường.

2.1. Số liệu thống kê về tình hình bỏ học tại huyện Kon Rẫy

Theo dữ liệu của Sở GD-ĐT tỉnh Kon Tum được trích dẫn trong luận văn, thực trạng bỏ học tại huyện Kon Rẫy diễn ra phức tạp. Tỷ lệ bỏ học của học sinh toàn huyện luôn cao hơn mức trung bình của tỉnh. Cụ thể, năm học 2010-2011, chênh lệch tỷ lệ bỏ học giữa huyện và tỉnh là 0,81%. Đối với riêng nhóm học sinh dân tộc thiểu số, con số chênh lệch này lên tới 0,96%. Những dữ liệu này khẳng định Kon Rẫy là một “điểm nóng” về vấn nạn bỏ học trong bức tranh giáo dục toàn tỉnh.

2.2. So sánh tỷ lệ bỏ học giữa các cấp học và địa bàn

Luận văn chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về tỷ lệ bỏ học giữa các cấp học. Càng lên cao, học sinh càng có nguy cơ bỏ học nhiều hơn. Nếu ở cấp Tiểu học, tỷ lệ bỏ học gần như bằng 0, thì lên cấp THCS và THPT, con số này tăng vọt. Điều này xuất phát từ chương trình học nặng hơn, khoảng cách đến trường xa hơn và áp lực phải tham gia lao động phụ giúp gia đình lớn hơn. Các xã đặc biệt khó khăn như Đăk Pne và Đăk Kôi luôn có tỷ lệ học sinh bỏ học cao nhất, cho thấy yếu tố đói nghèo là nguyên nhân bỏ học hàng đầu.

2.3. Đánh giá chung về chất lượng giáo dục còn nhiều hạn chế

Bên cạnh các yếu tố kinh tế, chất lượng giáo dục cũng là một nguyên nhân quan trọng. Luận văn cho thấy, dù đã có nhiều cải thiện, cơ sở vật chất và đội ngũ giáo viên tại Kon Rẫy vẫn còn thiếu thốn. Kết quả học tập của học sinh DTTS còn thấp, tỷ lệ học lực dưới trung bình chiếm 12,9% (năm học 2009-2010). Học lực yếu kém dẫn đến tâm lý chán nản, tự ti và là một trong những nguyên nhân trực tiếp khiến các em rời bỏ trường lớp. Việc nâng cao chất lượng dạy và học là yêu cầu cấp bách để cải thiện tình hình.

III. Các giải pháp kinh tế giảm thiểu bỏ học ở huyện Kon Rẫy

Một trong những đóng góp cốt lõi của luận văn thạc sĩ kinh tế giáo dục này là việc xác định các giải pháp kinh tế mang tính hệ thống nhằm giải quyết tận gốc vấn đề bỏ học. Luận văn khẳng định, không thể tách rời mục tiêu giáo dục khỏi bài toán phát triển kinh tế - xã hội. Tác động của kinh tế hộ gia đình là yếu tố quyết định hàng đầu đến việc đi học của con em. Khi cái đói, cái nghèo còn đeo bám, việc học tập dễ dàng bị xem là thứ yếu so với nhu cầu sinh tồn trước mắt. Nghiên cứu chỉ ra rằng, phần lớn các gia đình có con bỏ học đều có thu nhập thấp, sản xuất nông nghiệp manh mún, và con cái thường phải sớm tham gia lao động để phụ giúp. Do đó, các giải pháp được đề xuất tập trung vào việc cải thiện đời sống người dân. Cụ thể, cần tăng cường các chính sách hỗ trợ tài chính cho học sinh như miễn giảm học phí, cấp học bổng, hỗ trợ sách vở, quần áo. Song song đó, giải pháp căn cơ hơn là xây dựng các mô hình sinh kế bền vững cho các hộ gia đình, giúp họ chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi, tiếp cận thị trường và tăng thu nhập. Chương trình xóa đói giảm nghèo phải được lồng ghép chặt chẽ với cam kết cho con em đến trường, tạo ra một cơ chế ràng buộc tích cực, thúc đẩy cả kinh tế và giáo dục cùng phát triển.

3.1. Phân tích các nguyên nhân bỏ học từ kinh tế hộ gia đình

Nghiên cứu chỉ rõ các nguyên nhân bỏ học xuất phát từ kinh tế hộ gia đình: thu nhập thấp và không ổn định, gia đình đông con, thiếu đất sản xuất. Trẻ em phải lao động sớm để phụ giúp cha mẹ làm nương rẫy, kiếm thêm thu nhập. Điều này không chỉ lấy đi thời gian học tập mà còn làm suy giảm sức khỏe và kết quả học tập của các em, tạo thành một vòng luẩn quẩn: học yếu -> chán học -> bỏ học. Nhận thức của phụ huynh về giá trị của việc học còn hạn chế, họ chưa thấy được lợi ích lâu dài mà giáo dục mang lại.

3.2. Vai trò của hỗ trợ tài chính và sinh kế bền vững

Để giảm gánh nặng chi phí học tập, các chính sách hỗ trợ tài chính cho học sinh đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Các khoản hỗ trợ trực tiếp như tiền ăn, đồ dùng học tập giúp các em có điều kiện đến trường. Tuy nhiên, luận văn nhấn mạnh tính bền vững. Thay vì chỉ cho “con cá”, cần cung cấp “cần câu” thông qua việc tạo ra sinh kế bền vững. Các chương trình khuyến nông, hỗ trợ vốn, kỹ thuật sản xuất sẽ giúp các hộ gia đình tự chủ về kinh tế, từ đó có đủ điều kiện và nhận thức để đầu tư cho giáo dục của con em.

3.3. Tầm nhìn xóa đói giảm nghèo gắn với mục tiêu giáo dục

Giải pháp mang tính chiến lược là kết hợp chương trình xóa đói giảm nghèo với mục tiêu giáo dục. Theo đề xuất của luận văn, các chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế cho hộ nghèo cần đi kèm với điều kiện cam kết cho con em đi học đầy đủ. Vai trò của chính quyền địa phương là then chốt trong việc giám sát và thực thi cơ chế này. Khi đời sống được cải thiện, người dân sẽ có điều kiện quan tâm hơn đến việc học hành, xem giáo dục là con đường thoát nghèo bền vững nhất cho thế hệ tương lai.

IV. Phương pháp giáo dục xã hội khắc phục bỏ học DTTS

Bên cạnh các giải pháp kinh tế, luận văn còn đề xuất một hệ thống các phương pháp về giáo dục và xã hội nhằm khắc phục thực trạng bỏ học một cách toàn diện. Một trong những thách thức lớn nhất là rào cản ngôn ngữ. Đa số học sinh dân tộc thiểu số trước khi đến trường chỉ sử dụng tiếng mẹ đẻ, khiến việc tiếp thu kiến thức bằng tiếng Việt trở nên vô cùng khó khăn. Điều này đòi hỏi các phương pháp giảng dạy phải linh hoạt, có thể sử dụng song ngữ trong giai đoạn đầu và tăng cường các hoạt động giao tiếp. Ngoài ra, các yếu tố văn hóa, phong tục như tập quán kết hôn sớm, quan niệm không cần học cao cũng ảnh hưởng tiêu cực đến việc học. Để giải quyết vấn đề này, cần có sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị. Vai trò của chính quyền địa phương, già làng, trưởng bản là rất quan trọng trong việc tuyên truyền, vận động, thay đổi nhận thức của cộng đồng. Nhà trường cần chủ động xây dựng mối quan hệ gần gũi với gia đình học sinh, tổ chức các buổi gặp gỡ, trao đổi để kịp thời nắm bắt khó khăn và phối hợp giải quyết. Cải thiện chất lượng giáo dục, làm cho môi trường học đường trở nên thân thiện, hấp dẫn hơn cũng là một giải pháp hữu hiệu để thu hút và giữ chân học sinh.

4.1. Vượt qua rào cản ngôn ngữ và yếu tố văn hóa phong tục

Để khắc phục rào cản ngôn ngữ, luận văn đề nghị tăng cường dạy tiếng Việt cho trẻ mầm non và có giáo viên phụ giảng là người địa phương. Đối với các yếu tố văn hóa, phong tục, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền về luật hôn nhân gia đình, về tác hại của tảo hôn và lợi ích của giáo dục. Nội dung giáo dục cần được điều chỉnh để gần gũi hơn với văn hóa bản địa, giúp các em không cảm thấy xa lạ khi đến trường.

4.2. Nâng cao chất lượng dạy và học tại các trường vùng cao

Nâng cao chất lượng giáo dục là giải pháp nền tảng. Điều này bao gồm việc đổi mới phương pháp giảng dạy theo hướng lấy học sinh làm trung tâm, tổ chức các hoạt động ngoại khóa hấp dẫn, phụ đạo cho học sinh yếu kém. Đồng thời, cần có chính sách giáo dục đặc thù để thu hút và giữ chân giáo viên giỏi công tác tại giáo dục vùng cao, đảm bảo đội ngũ giáo viên ổn định và có chuyên môn cao.

4.3. Tăng cường sự phối hợp giữa gia đình nhà trường xã hội

Không một bên nào có thể đơn độc giải quyết vấn nạn bỏ học. Cần có một cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa ba bên: gia đình - nhà trường - xã hội. Giáo viên chủ nhiệm phải thường xuyên liên lạc với phụ huynh. Chính quyền xã và các đoàn thể cần lập danh sách học sinh có nguy cơ bỏ học để có biện pháp vận động, giúp đỡ kịp thời. Xây dựng một xã hội học tập, nơi mọi người đều thấy được trách nhiệm của mình trong sự nghiệp giáo dục.

V. Kiến nghị chính sách giáo dục cho học sinh ở Kon Rẫy

Từ những phân tích thực trạng và nguyên nhân, luận văn đã đưa ra những kiến nghị cụ thể về chính sách giáo dục nhằm tạo ra một bước đột phá trong việc giảm thiểu tình trạng bỏ học tại huyện Kon Rẫy. Trọng tâm của các kiến nghị này là xây dựng một hệ thống chính sách đặc thù, phù hợp với điều kiện và văn hóa của vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Thay vì áp dụng một cách máy móc các chính sách chung, cần có sự điều chỉnh linh hoạt. Ví dụ, lịch học có thể được sắp xếp linh hoạt hơn để tránh những mùa vụ cao điểm, giúp học sinh vừa có thể đến trường, vừa có thể phụ giúp gia đình khi cần thiết. Luận văn đề xuất Chính phủ và tỉnh cần tăng ngân sách đầu tư cho giáo dục vùng cao, tập trung vào việc kiên cố hóa trường lớp, xây dựng nhà công vụ cho giáo viên và nhà bán trú cho học sinh ở xa. Các chính sách hỗ trợ tài chính cho học sinh cần được thực hiện kịp thời, đúng đối tượng và tăng định mức cho phù hợp với thực tế. Một kiến nghị quan trọng khác là cần phát huy mạnh mẽ hơn nữa vai trò của chính quyền địa phương trong việc quản lý và vận động học sinh ra lớp. Chính quyền cấp xã phải xem đây là một chỉ tiêu thi đua quan trọng và chịu trách nhiệm trực tiếp về tỷ lệ bỏ học trên địa bàn của mình.

5.1. Đề xuất các chính sách giáo dục đặc thù cho vùng DTTS

Các chính sách giáo dục đặc thù được đề xuất bao gồm: xây dựng chương trình giảng dạy có lồng ghép các yếu tố văn hóa địa phương; ưu tiên tuyển dụng giáo viên là người dân tộc thiểu số; thành lập quỹ khuyến học ở cấp huyện và xã để hỗ trợ những học sinh có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn. Những chính sách này không chỉ giải quyết vấn đề tài chính mà còn tạo ra một môi trường giáo dục gần gũi, thân thiện, khuyến khích các em đến trường.

5.2. Vai trò của chính quyền địa phương trong việc thực thi

Luận văn nhấn mạnh vai trò của chính quyền địa phương là yếu tố quyết định sự thành công của các chính sách. UBND huyện cần xây dựng kế hoạch hành động cụ thể hàng năm về chống bỏ học, giao chỉ tiêu cho từng xã. Cán bộ xã, thôn phải “đi từng ngõ, gõ từng nhà” để vận động, tìm hiểu nguyên nhân và đề xuất phương án giúp đỡ từng trường hợp cụ thể. Sự quyết liệt và trách nhiệm của chính quyền sẽ tạo ra sự chuyển biến mạnh mẽ trong nhận thức và hành động của cả cộng đồng.

5.3. Xây dựng mô hình trường học thân thiện và phù hợp văn hóa

Mô hình “trường học thân thiện, học sinh tích cực” cần được triển khai mạnh mẽ hơn ở vùng cao. Nhà trường không chỉ là nơi truyền thụ kiến thức mà còn là trung tâm văn hóa của cộng đồng. Cần tổ chức các hoạt động văn nghệ, thể thao, các trò chơi dân gian để tạo sự hứng thú cho học sinh. Mối quan hệ thầy - trò cần được xây dựng trên cơ sở tình thương và trách nhiệm, để mỗi ngày đến trường thực sự là một ngày vui.

VI. Hướng đi tương lai từ luận văn thạc sĩ kinh tế giáo dục

Bản luận văn thạc sĩ kinh tế giáo dục về giải pháp khắc phục tình trạng bỏ học ở huyện Kon Rẫy không chỉ có giá trị tại thời điểm nghiên cứu mà còn mở ra những hướng đi quan trọng cho tương lai. Ý nghĩa lớn nhất của đề tài là đã khẳng định một cách khoa học rằng, giải quyết vấn nạn bỏ học phải là một giải pháp tổng thể, kết hợp đồng bộ giữa kinh tế, giáo dục, văn hóa và chính sách. Đây là tiền đề cho việc xây dựng các chiến lược dài hạn nhằm phát triển nguồn nhân lực địa phương một cách bền vững. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là giảm tỷ lệ bỏ học mà là nâng cao chất lượng dân trí, tạo ra một thế hệ thanh niên dân tộc thiểu số có tri thức, kỹ năng và khát vọng vươn lên. Những giải pháp mà luận văn đề xuất, nếu được triển khai hiệu quả, sẽ góp phần quan trọng vào công cuộc xóa đói giảm nghèo, ổn định xã hội và thu hẹp khoảng cách phát triển giữa miền núi và đồng bằng. Hơn nữa, những kinh nghiệm và mô hình được đúc kết từ Kon Rẫy hoàn toàn có khả năng nhân rộng ra các địa phương khác có điều kiện tương tự ở khu vực Tây Nguyên và trên cả nước. Đây chính là giá trị thực tiễn và sức lan tỏa của một công trình nghiên cứu khoa học nghiêm túc và tâm huyết.

6.1. Tóm tắt ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài

Về lý luận, đề tài đã hệ thống hóa cơ sở khoa học về các yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng bỏ học ở vùng dân tộc thiểu số. Về thực tiễn, luận văn cung cấp một bộ giải pháp cụ thể, khả thi, có thể áp dụng ngay vào thực tế của huyện Kon Rẫy và các địa phương khác. Nó là cơ sở để các nhà quản lý đưa ra những quyết sách đúng đắn, phù hợp với yêu cầu phát triển.

6.2. Phát triển nguồn nhân lực địa phương là mục tiêu cốt lõi

Tương lai của Kon Rẫy phụ thuộc vào chất lượng nguồn nhân lực địa phương. Việc ngăn chặn tình trạng bỏ học hôm nay chính là sự chuẩn bị quan trọng nhất cho nguồn nhân lực ngày mai. Một lực lượng lao động có trình độ học vấn sẽ có khả năng tiếp thu khoa học kỹ thuật, thay đổi phương thức sản xuất lạc hậu và tham gia hiệu quả vào quá trình phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

6.3. Khả năng nhân rộng mô hình giải pháp cho các vùng khác

Các nguyên nhân bỏ học ở Kon Rẫy như nghèo đói, rào cản ngôn ngữ, phong tục tập quán… cũng là những vấn đề chung của nhiều vùng dân tộc thiểu số khác. Do đó, bộ giải pháp được đề xuất trong luận văn, từ hỗ trợ tài chính cho học sinh đến xây dựng sinh kế bền vững và đổi mới chính sách giáo dục, có thể được xem là một mô hình tham khảo quý báu để các địa phương khác nghiên cứu và vận dụng một cách sáng tạo.

21/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế các giải pháp khắc phục tình trạng bỏ học của học sinh người đồng bào dân tộc thiểu số ở huyện kon rẫy tỉnh kon tum

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu, kết luận, tài liệu tham khảo, phụ lục luận văn gồm3 chương Chương1: Giáo dục và giáo dục cho người đân tộc thiểu số “Chương2: Thực trạng tình hình bỏ học của học sinh người dân tộc thiểu số huyện Kon Ray, tinh Kon Tum Chương 3: Giải pháp khắc phục tình hình bỏ học của học sinh người đồng bao dân tộc thiểu số huyện Kon Rẫy -10- (HƯƠNG I GIÁO DỤC VÀ GIÁO DỤC CHO NGƯỜI DÂN TỘC THIỂU SỐ -H+ KHÁI NIỆM VỀ GIÁO DỤC VÀ VAI TRÒ CỦA GIÁO ĐỤC A. Khai m gito due Câu hỏi "Giáo đục là gì?” luôn là vấn để đầu tiên được nêu ra trong các giáo trình về gáo dục. “Truyền đạt hay dẫn dắt? Về cơ bản, các giáo trình về giáo dục học ở Việt Nam đều trình bày "G áo. duc là hiện trợng xã hội đặc biệt, bản chất của nó là sự truyền đạt và inh hội kinh nghiệm lịch sử - xã hội của các thể hệ loài người.

31-32] Định nghĩa trên nhấn mạnh đến sự truyền đạt và lĩnh hội giữa các thế hệ, nhắn mạnh đến yếu tố dạy học, nhưng không thấy nói đến mục đích sâu xa hơn, mục đích cuối cùng của việc đó. #ohn Dewey cũng để cập đến việc truyền đạt, nhưng ông nói r hơn mục tiêu. cuối cùng cửa việc giáo dục, dạy đổ. Dewey, cá nhân con người không bao.

gid vượt qua được qui luật của sự chết, và cùng với sự chết thì những kiến thức, kinh nghiệm mà cá nhân mang theo cũng sẽ biến mắt. Tuy nhiên, tổn tại xã hội lại đòi hỏi phải những kiến thức, kinh nghiệm cửa con người phải vượt qua được sự khống chế của sự chết để duy trì tính liên tục của sự sống xã hội Giáo dực là “khả. năng” của loài người để đảm bảo tổn tại xã hội. Dewey cing cho ring, xã hội không chỉ tồn tại nhờ truyền dạy, nhưng còn tổn tại chính trong quá trình truyền đạy ấy [§, tr.

Hay giáo dục là quá trình được d chức có ý thức, hướng tới mục đích khơi sơi hoặc biển đồ ¡ nhận thức, năng lực, tình cảm, thái độ của người dạy và người học theo hướng tích cực. Nghĩa góp phần hoàn thiện nhân cách người học bằng những tác động có ý thức từ bên ngoài, góp phần đáp ứng các nhu cầu tồn tại và phát triển cia con người trong xã hội đương đại. ‘Theo tir "Gio duc" tiéng Anh - "Education" - vốn có gốc từ tiếng La tinh "Educare" có nghĩa là "âm bộc lộ ra". Cóthể hiểu “giáo dục là quá trình, cách thức làm bộc lộ ra những khả năng tiền ẩn của người được giáo dục".

Giáo dục bao gồm việc dạy và học, và đôi khi nó cũng mang ý nghĩa như là quá trình truyền thụ, phổ biến trí thức, truyền thụ sự suy luận đúng đắn, truyền thụ. sự hiểu bất. Giáo dục là nền tảng cho việc truyền thụ, phổ biến văn hóa từ thế hệ này đến thể hệ khác. Giáo dục là phương tiện để đánh thức và nhận ra khả năng.

Jonh Dewey (2008), Dân cha vi gio due, NXB Ts thie măng lực tiềm ấn của chính mỗi cá nhân, đánh thức tí tuệ của mỗi người. Nó ứng dụng phương pháp giáo dục, một phương pháp nghiên cứu mỗi quan hệ giữa dạy và tọc để đưa đến những rèn luyện về tỉnh thần và làm chủ được các mặt như: ngôn ngữ, tâm lý, tình cảm, tâm thắn, cách ứng xử trong xã hội. Xét trong mối quan hệ với kinh tế, giáo dục là một bộ phân cửa quá trình tái sản xuất mở rộng sức ao động xã hội. Trong thời đại ngày nay, giáo dục là một nhân tổ quan trọng nhất thúc đây kinh tế phát triển.

Do đó, đầu tư vào giáo dục là sự đầu tr sáng suốt nhất và đem lại nhiều lợi ích nhất. Muốn phát huy tác dụng lớn lao đó cửa giáo dục, phải gắn chặt gáo dục với sản xuất, phải kết hợp gáo dục với lao. Trong xã hội chủ nghĩa, gáo dục và kinh tế tác động lẫn nhau và thống nhất với nhau nhằm phát triển toàn diện mọi người ho động Xét trong mỗi quan hệ với văn hoá, giáo dục là phương thức chủ yếu để gi gìn, phổ biến, giao lưu và phát triển văn hoá Thông qua giáo dục, thế hệ trước. truyền lại cho thế hệ sau kho tàng văn hoá của dân tộc và của loài người, thé hé sau 6 nhiệm vụ tiếp thu, cải tạo và phát triển nền văn hoá đó.

Giáo dục còn là nền tảng văn hoá của một nước. Trong xã hội xã hội chủ nghĩa, gáo dục là bộ phận cực kì ‘quan trong của cách mạng tư tưởng và văn hoá. Do đó giáo dục là một hiện tượng xã hội đặc trưng cửa xã bội loài người. Giáo dục nảy sinh cùng với xã hội bài người, trở thành một chức năng sinh hoạt không thể thiếu được và không bao giờ mắt điở mỗi giai đoạn phát triển của xã hội.

Giáo dục là một nhu cầu thiết yếu của con người, gắn chặt với những nhu cầu cơ: bản của œon người là lao động (hoạt động sáng tạo), hiểu biết, yêu throng, thim mỹ. Con người không thể sống được, càng không thé sống hạnh phúc được nếu không có giáo dục, nếu không được học. Theo ý nghĩt đó, thì giáo dục là một phúc lợi mà xã hội phải phân phối bình đẳng cho mỗi thành viên trong xã bội L7, tr23- 27) 1.2, Vai trà cân giáo dục và đào tạo trong tư duy và thực tiễn phát triển hiện đại Giáo dục là vấn để của mọi thời đại. mọi quốc gia dân tộc và cũng là của mọi nhà, mọi người.

Không chỉ là chiến lược "Quốc sách" mà còn là chuyên thường, ngày cửa từng gia đình. Tuy thể việc nhận thức và làm công tác giáo dục không phải Nanya Sich Huy, Nguyễn Văn Lê (1999), Giáo đạc học đại cương, NXD Giáo dục “Be quốc gia nào cũng giống nhau. Nhưng tắt cả cùng hướng về một điều bắt biến đó là nhận thức thể giới để cải tạo nó nhằm phục vụ cuộc sống.112-113] “Các bậc vĩ nhân trong hoạt động và lĩnh đạo cách mạng đã xác định vai trò vị trí giáo dục là nhân #6 thiết yếu mở đường cho sự nhận thức và cải tạo thể giới đồng thời cũng là vấn để có ý nghĩa sống còn của cuộc cách mạng. rằng "Chỉ có cái chưa biết, chứ không có cái không biết”.

LêNin thi: "Học, bọc nữa, học mãi". Đây là một mệnh để có tinh chiến lược thể hiện tr trởng quan điểm, tim quan trong của giáo dục đổi với cách mạng. Chỉ có học mới có thé giải quyết được mọi chuyện cấp bách và bảo vệ vững chắc thành quả cách mang một cách tổ t nhất. Ở Việt Nam ngay sau khi Cách mạng thing Tám thành công Hỗ Chí Minh.

‘coi "Dốt" là một trong ba thứ giặc cực kỳ nguy hiểm của dân tộc cần phải tiêu trừ ngay. Dốt là một thứ giặc vô hình cản trở cách mạng hết sức tại hại. Bởi vì “Một dân tộc dắt là một dân tộc yêu", “đốt thì dại, dại thì hẻn". Theo Hồ Chí Minh: "một chế độ mới ra đời, điều cần thiết đầu tiên là nhanh chóng xóa bỏ nền giáo dục nô lệ, thực dân Pháp muốn Him cho dân ta ngu để trị” Hồ Chí Minh đã xác định vị trí, vai trò của giáo dục và đào tạo là bước đầu.

tiên của sự sống còn cho một quốc gia. Ngay sau khi hơn một tháng đọc "Tuyên. ngôn Độc lập "Người đã nói: “Nay chúng ta giảnh quyễn độc lập. Mặt trong những, công việc phải thực hiện cắp tốc trong lúc này là nâng cao dân trí" vì Nước nhà cần phải kiến thiết.

Kiến thiết cần phải có nhân tài”. Hỗ Chí Minh nhắn mạnh: "Bây. ‘i xây dựng kinh tế, không có cán bộ không làm được. Không có giío dục, không.

có cán bộ thì cũng không nói gì đến kinh tế, văn hóa. Trong việc đảo tạo cán bộ, giáo dục là bước đầu"9, tr.113-115] ~ Giáo đục thúc đẩy sự hình thành và phát triển nên kinh tế trĩ thức. Hội nhập vào nŠn kinh tế thể giới, nước tap hải nâng cao năng lực cạnh tranh. của nền kinh tế trên cơ sở phát huy năng lực nội sinh về khoa học công nghệ của Việt Nam, bắt kịp và làm chủ công nghệ hiện đại, đi nhanh, đi tắt vào kinh tế ti thức.

Muốn phát triển kinh tế tri thức, phải có giải pháp chiến lược mang tính đột phá. Đó là tập trung sức phát triển giáo dục và đào tạo, nhất là ở bậc đại hoc va day nghề, phát triển nguồn nhân lực có chất lượng cao, đặc biệt là đội ngũ cán bộ lãnh. đạo, quản lý giỏi, những nhà khoa học, công nghệ đầu đản, nhữ ng doanh nhân tim “HOCH Mish wantip (1995), NXB Chinhta Quée gia, HANG -H+ cỡ và lao động lành nghề. Đồng thời, phải trí thức hóa giai cấp công nhân, nông dân, nâng cao dân trí trong toàn xã hội.

Cơ sở vật chất và các trang thiết bị cho nghiên cứu khoa học phải được trển khai cùng với những chủ trương, chính sách khác để tập trung vào một số lĩnh vực có chọn lọc mà chúng ta thường nói là “di trước đón đầu”. Mặt khác, cần có chiến lược đúng đắn về nhân tii trong tng thé chiến lược. eonngười trong suốt thời kỳ công nghiện bóa, hiện đại hóa đất nước. “Theo khuyến cáo của Viện Ngân hàng Thế giới (WBI): "Một quốc ga muốn.

chuyển sang nền kinh tế tri thức cẳn hình thành bốn trụ cột: Lực lượng lao động có. giáo dục và có kỹ năng; hệ thống sáng tạo hiệu quả; cơ sở hạ tằng thông tin hiện đại, hệ thống thể chế về kinh tế được cập nhật”. Kết hợp công nghiệp hóa với hiện đại hóa, kết hợp quá trình phát triển tuần. tự với “di tắt đón đầu”, từ ng bước phát triển kinh tế tri thức nhằm mục tiều vừa phát triển nhanh và bền vững, vừa rút ngắn khoảng cách với các nước trong khu vực và thể gi.

~ Giáo dục: nhân tổ quan trọng đẻ phát trên ngu: lực con người Công nghiệp hoá, hiện đại hoá là con đường tắt yếu của mọi quốc gia nhằm. phát trin kinh tế - xã hội. Để thực hiện công nghiệp hoá, hiện đại hoá cần phải huy động mọi nguồn lực cần thiết (rong nước và từ nước ngoài), bao gồm: nguồn nhân lực, nguồn lực tài chính, nguồn lực công nghệ, nguồn lực tải nguyên, các ưu thế và lợi thế (về điều kiện địa lý, thể chế chính trị,. Trong các nguồn này thì nguồn.

nhân lực (NNL) là quan trọng, quyết định các nguồn lực k hác. Giáo dục giúp người học hình thành nên một hệ thống kiến thức nền, và là cánh. cửa để iếp cận với hệ thống trì thức và các thành tựu công nghệ mới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ