Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứu ảnh hưởng của dinh dưỡng khoáng đến quá trình sinh trưởng phát triển của cây ngô zea mays trong điều kiện sinh thái đất nhiễm mặn tại xã

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu ảnh hưởng của dinh dưỡng khoáng đến quá trình sinh trưởng phát triển của cây ngô zea, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Nghiệp

Chuyên ngành

Khoa Học Cây Trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

79
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ Bí quyết dinh dưỡng khoáng cho cây ngô đất mặn

Luận văn thạc sĩ khoa học của tác giả Bùi Huy Hoàng với đề tài “Nghiên cứu ảnh hưởng của dinh dưỡng khoáng đến quá trình sinh trưởng, phát triển của cây ngô (Zea mays) trong điều kiện sinh thái đất nhiễm mặn tại xã Cẩm Thanh, thành phố Hội An, tỉnh Quảng Nam” là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, giải quyết vấn đề cấp thiết trong nông nghiệp hiện đại. Bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu đang gia tăng hiện tượng xâm nhập mặn, đặc biệt tại các vùng ven biển Việt Nam như Cẩm Thanh, Hội An, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất lương thực. Đất nhiễm mặn làm hạn chế khả năng sinh trưởng, giảm năng suất ngô trên đất mặn và đe dọa sinh kế của người nông dân. Đề tài tập trung vào việc tìm kiếm giải pháp cải thiện khả năng chịu mặn của cây ngô thông qua việc tối ưu hóa chế độ dinh dưỡng khoáng cho cây trồng. Mục tiêu chính là đánh giá tác động của tổ hợp Kali Clorat (KClO₃) và các nguyên tố vi lượng (Cu, Zn, Mn, B) đến các chỉ tiêu sinh trưởng cây ngô, từ đó đề xuất một kỹ thuật canh tác ngô trên đất mặn hiệu quả, góp phần vào việc cải tạo đất mặn trồng ngô và phát triển nông nghiệp bền vững. Công trình này không chỉ là một luận án nông nghiệp có giá trị khoa học mà còn mang ý nghĩa thực tiễn to lớn, mở ra hướng đi mới cho việc canh tác ngô trên những vùng đất khó khăn, thích ứng với điều kiện môi trường ngày càng khắc nghiệt. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc ứng dụng phân bón cho đất nhiễm mặn, giúp nông dân tối ưu hóa hiệu quả đầu tư và đảm bảo an ninh lương thực tại địa phương.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu Vấn nạn xâm nhập mặn tại Cẩm Thanh Hội An

Xã Cẩm Thanh, thành phố Hội An, tỉnh Quảng Nam là khu vực ven biển chịu ảnh hưởng trực tiếp của biến đổi khí hậu. Hiện tượng xâm nhập mặn từ hệ thống sông Thu Bồn làm cho phần lớn diện tích đất nông nghiệp bị nhiễm mặn, đặc biệt vào mùa khô. Theo kết quả phân tích đất và thực vật tại khu vực nghiên cứu (Bảng 3.2), độ mặn của đất lên đến 6‰, thuộc ngưỡng trung bình, gây ra stress mặn ở cây ngô. Tình trạng này khiến đất trồng trở nên nghèo dinh dưỡng, đặc biệt là các nguyên tố đa lượng dạng dễ tiêu, làm suy giảm nghiêm trọng khả năng canh tác các loại cây lương thực truyền thống, trong đó có cây ngô. Việc canh tác gặp nhiều khó khăn, năng suất bấp bênh, ảnh hưởng lớn đến đời sống kinh tế của người dân địa phương. Do đó, việc tìm ra giải pháp cải tạo đất mặn trồng ngô là yêu cầu cấp bách.

1.2. Mục tiêu chính của đề tài luận án nông nghiệp Bùi Huy Hoàng

Luận văn đặt ra mục tiêu cốt lõi là xác định ảnh hưởng của việc bổ sung tổ hợp dinh dưỡng khoáng bao gồm Kali Clorat (KClO₃) và các nguyên tố vi lượng (Cu, Zn, Mn, B) đến cây ngô (giống H88) trên nền đất mặn. Cụ thể, nghiên cứu đánh giá sự thay đổi của các chỉ tiêu về hình thái (chiều cao, diện tích lá), sinh lý (hàm lượng diệp lục, khả năng tích lũy nước) và các yếu tố cấu thành năng suất (số bắp/cây, số hạt/bắp). Từ đó, đề tài hướng đến việc xây dựng một quy trình phân bón cho đất nhiễm mặn phù hợp, giúp tăng cường khả năng chịu mặn của cây ngô, cải thiện năng suất và phẩm chất hạt, đồng thời phân tích hiệu quả kinh tế của giải pháp đề xuất.

II. Hiểu rõ stress mặn ở cây ngô Zea mays và tác hại khôn lường

Đất nhiễm mặn là một trong những yếu tố phi sinh học gây ức chế nghiêm trọng nhất đối với cây trồng. Stress mặn ở cây ngô là một quá trình phức tạp, gây ra hàng loạt tác động tiêu cực ở cấp độ sinh lý, sinh hóa và hình thái. Tác hại chính đến từ hai yếu tố: áp suất thẩm thấu cao của dung dịch đất và độc tính của các ion muối, chủ yếu là Na⁺ và Cl⁻. Khi nồng độ muối trong đất tăng cao, áp suất thẩm thấu của đất cũng tăng lên, làm giảm khả năng hút nước của rễ cây, dẫn đến hiện tượng "hạn sinh lý". Cây không lấy đủ nước mặc dù đất vẫn ẩm. Bên cạnh đó, sự tích lũy quá mức của ion Na⁺ trong tế bào gây ra độc tính ion Na+, làm rối loạn cân bằng ion, đặc biệt là tỷ lệ K⁺/Na⁺. Điều này ức chế hoạt động của nhiều enzyme quan trọng, cản trở quá trình hấp thu dinh dưỡng của Zea mays, đặc biệt là các dưỡng chất thiết yếu như Kali (K⁺) và Canxi (Ca²⁺). Hậu quả trực tiếp là quá trình quang hợp suy giảm, sinh tổng hợp protein bị đình trệ, và các chức năng sinh lý khác bị rối loạn. Tất cả những yếu tố này cộng hưởng lại, kìm hãm sự phát triển của cây, làm giảm các chỉ tiêu sinh trưởng cây ngô như chiều cao, diện tích lá, sinh khối và cuối cùng là làm sụt giảm nghiêm trọng năng suất ngô trên đất mặn.

2.1. Hiện tượng hạn sinh lý do tác động của nồng độ NaCl

Khi đất bị nhiễm mặn, nồng độ muối hòa tan (chủ yếu là NaCl) tăng cao làm tăng áp suất thẩm thấu của đất. Để hút được nước, áp suất thẩm thấu bên trong tế bào rễ cây phải cao hơn bên ngoài môi trường đất. Khi nồng độ NaCl vượt ngưỡng chịu đựng, cây không thể duy trì được sự chênh lệch này. Hậu quả là cây không những không hút được nước mà còn có thể bị mất nước ngược ra môi trường đất. Tình trạng này được gọi là hạn sinh lý. Cây biểu hiện các triệu chứng thiếu nước như héo lá, sinh trưởng còi cọc mặc dù đất vẫn có độ ẩm. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây ức chế sinh trưởng và làm giảm năng suất cây trồng trên đất mặn.

2.2. Rối loạn hấp thu dinh dưỡng của Zea mays do độc tính ion Na

Sự dư thừa ion Na⁺ trong dung dịch đất gây ra hiện tượng cạnh tranh hấp thu với các cation thiết yếu khác tại bề mặt rễ, đặc biệt là K⁺ và Ca²⁺. Do có tính chất hóa học tương tự, Na⁺ có thể chiếm các vị trí hấp thu của K⁺, dẫn đến sự mất cân bằng trong tương tác giữa K+/Na+. Tình trạng này làm giảm lượng K⁺ được vận chuyển vào cây, trong khi K⁺ đóng vai trò then chốt trong việc điều chỉnh đóng mở khí khổng, hoạt hóa enzyme và duy trì sức trương của tế bào. Độc tính ion Na+ còn làm hỏng cấu trúc màng tế bào, gây rò rỉ các chất dinh dưỡng và ức chế các quá trình trao đổi chất, ảnh hưởng trực tiếp đến sự sống còn và phát triển của cây ngô.

III. Giải pháp Kali K Tăng khả năng chịu mặn của cây ngô hiệu quả

Một trong những biện pháp quan trọng để tăng cường khả năng chịu mặn của cây ngô là cải thiện chế độ dinh dưỡng Kali. Vai trò của Kali (K+) trong điều kiện mặn là vô cùng thiết yếu. Kali không chỉ là một nguyên tố dinh dưỡng đa lượng NPK cơ bản mà còn là yếu tố đối kháng trực tiếp với độc tính của Natri. Trong môi trường mặn, việc duy trì tỷ lệ K⁺/Na⁺ cao trong tế bào là cơ chế phòng vệ quan trọng của sinh lý thực vật chịu mặn. Luận văn của Bùi Huy Hoàng đã ứng dụng Kali Clorat (KClO₃) như một giải pháp kép. Thứ nhất, KClO₃ cung cấp ion K⁺ giúp cây duy trì sự cân bằng ion, cải thiện quá trình hấp thu nước thông qua điều chỉnh áp suất thẩm thấu của đất và tế bào. Thứ hai, trong điều kiện yếm khí do đất ngập úng mặn, KClO₃ có khả năng phân hủy giải phóng oxy, cung cấp năng lượng cho hệ rễ hô hấp, giúp rễ khỏe mạnh hơn để chống chọi với môi trường khắc nghiệt. Nghiên cứu của Nguyễn Như Khanh và Võ Minh Thứ (1999) cũng chỉ ra rằng KClO₃ giúp gia tăng khả năng hút nước, tăng hàm lượng diệp lục và hoạt tính của các enzyme quan trọng. Do đó, việc bổ sung Kali hợp lý thông qua các loại phân bón cho đất nhiễm mặn là một chiến lược then chốt để nâng cao năng suất ngô trên đất mặn.

3.1. Vai trò của Kali K trong điều kiện mặn và tương tác K Na

Trong môi trường đất nhiễm mặn, sự cạnh tranh giữa hai ion K⁺ và Na⁺ là rất gay gắt. Bổ sung K⁺ giúp duy trì tỷ lệ K⁺/Na⁺ cao trong tế bào chất, đây là một chỉ số quan trọng thể hiện khả năng chịu mặn của cây ngô. K⁺ giúp duy trì tính toàn vẹn của màng tế bào, điều hòa hoạt động của các kênh vận chuyển ion và hoạt hóa hơn 50 loại enzyme. Ngược lại, nồng độ Na⁺ cao sẽ ức chế các chức năng này. Do đó, tương tác giữa K+/Na+ quyết định phần lớn khả năng thích ứng của cây. Việc cung cấp đủ Kali giúp cây ngô giảm thiểu sự hấp thu và tích lũy Na⁺ độc hại.

3.2. Cơ chế tác động của Kali Clorat KClO₃ trong luận văn

Thí nghiệm trong luận văn sử dụng Kali Clorat (KClO₃) ở nồng độ 0,005% để xử lý hạt giống và phun qua lá. Cơ chế tác động của hợp chất này rất đặc biệt. Ngoài việc cung cấp ion K⁺, KClO₃ còn là một chất oxy hóa mạnh. Trong điều kiện rễ bị yếm khí do đất mặn thường bị úng, KClO₃ có thể bị khử để giải phóng oxy (2KClO₃ → 2KCl + 3O₂). Lượng oxy này giúp tăng cường hô hấp của rễ, cung cấp năng lượng (ATP) cho các quá trình hấp thu khoáng và chống chịu stress. Theo Nguyễn Như Khanh và Võ Minh Thứ [13], biện pháp này giúp cải thiện tính thấm của màng tế bào, thúc đẩy quá trình trao đổi chất và tổng hợp vật chất trong cây.

IV. Phương pháp bổ sung dinh dưỡng vi lượng cho ngô trên đất mặn

Bên cạnh các nguyên tố đa lượng, dinh dưỡng vi lượng cho ngô đóng vai trò không thể thiếu, đặc biệt trong điều kiện stress mặn ở cây ngô. Luận văn đã chứng minh hiệu quả của việc bổ sung tổ hợp các nguyên tố vi lượng gồm Đồng (Cu), Kẽm (Zn), Mangan (Mn) và Bo (B). Các nguyên tố này, dù chỉ cần với lượng rất nhỏ, lại là thành phần cấu tạo hoặc chất xúc tác cho hàng trăm loại enzyme và protein quan trọng, tham gia trực tiếp vào quá trình quang hợp, hô hấp và tổng hợp hormone. Trong môi trường mặn, chúng giúp tăng cường hệ thống phòng thủ chống oxy hóa của cây, bảo vệ màng tế bào khỏi sự tấn công của các gốc tự do. Cụ thể, Cu, Zn, Mn làm giảm tính thấm của nguyên sinh chất đối với ion Cl⁻, tăng cường tích lũy các hợp chất bảo vệ. Kỹ thuật canh tác ngô trên đất mặn được áp dụng trong nghiên cứu là xử lý tổng hợp: ngâm hạt trong 6 giờ trước khi gieo và phun định kỳ lên lá. Phương pháp này đảm bảo cây có thể hấp thu dinh dưỡng một cách nhanh chóng và hiệu quả, khắc phục tình trạng khó hấp thu qua rễ do điều kiện đất không thuận lợi. Việc cân bằng dinh dưỡng vi lượng cho ngô là một bước đi quan trọng trong chiến lược cải tạo đất mặn trồng ngô một cách toàn diện, giúp cây phát triển khỏe mạnh và cho năng suất cao.

4.1. Tầm quan trọng của dinh dưỡng vi lượng cho ngô Cu Zn Mn B

Mỗi nguyên tố vi lượng có một vai trò riêng biệt. Kẽm (Zn) cần thiết cho sự tổng hợp tryptophan, tiền chất của auxin (hormone sinh trưởng). Mangan (Mn) là trung tâm của phức hệ quang phân ly nước trong quang hợp. Đồng (Cu) là thành phần của nhiều enzyme oxy hóa-khử. Bo (B) rất quan trọng cho sự phát triển của mô phân sinh, quá trình thụ phấn và hình thành vách tế bào. Sự thiếu hụt bất kỳ nguyên tố nào trong số này đều kìm hãm sự phát triển của cây, và tác động này càng trở nên nghiêm trọng hơn trong điều kiện đất mặn.

4.2. Kỹ thuật canh tác ngô trên đất mặn Phun qua lá và ngâm hạt

Luận văn đã áp dụng một kỹ thuật canh tác ngô trên đất mặn tiên tiến bằng cách kết hợp hai phương pháp cung cấp dinh dưỡng. Ngâm hạt trong dung dịch chứa KClO₃ và vi lượng giúp hạt nảy mầm khỏe, tạo tiền đề cho cây con phát triển tốt ngay từ giai đoạn đầu. Phun qua lá ở các giai đoạn sinh trưởng quan trọng (3 lá, 5 lá, 7 lá, trổ cờ) cho phép cây hấp thu trực tiếp dinh dưỡng, khắc phục sự hạn chế hấp thu qua rễ do áp suất thẩm thấu của đất cao và sự cạnh tranh ion. Đây là phương pháp hiệu quả để bổ sung kịp thời dưỡng chất cho cây.

V. Kết quả thực nghiệm Cải thiện năng suất ngô trên đất mặn rõ rệt

Kết quả từ luận văn của Bùi Huy Hoàng đã chứng minh một cách thuyết phục hiệu quả của giải pháp dinh dưỡng khoáng. Việc bổ sung tổ hợp KClO₃ và các nguyên tố vi lượng đã tạo ra sự khác biệt vượt trội ở lô thí nghiệm so với lô đối chứng. Các chỉ tiêu sinh trưởng cây ngô đều được cải thiện đáng kể. Cụ thể, chiều cao cây ở lô thí nghiệm cao hơn 5,05% (vụ Hè Thu) và 3,76% (vụ Xuân Hè) so với đối chứng vào cuối giai đoạn sinh trưởng. Đặc biệt, diện tích lá, cơ quan quang hợp chính của cây, tăng mạnh mẽ tới 34,1% (vụ Hè Thu) và 35,56% (vụ Xuân Hè). Dung tích rễ cũng tăng 18,32%, cho thấy bộ rễ phát triển khỏe mạnh hơn, tăng khả năng hút nước và dinh dưỡng. Sự tăng trưởng về sinh khối (trọng lượng tươi tăng 35,2%, trọng lượng khô tăng 12,08%) là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của biện pháp can thiệp. Những cải thiện về mặt sinh trưởng này đã trực tiếp tác động tích cực đến kết quả cuối cùng. Năng suất ngô trên đất mặn ở lô thí nghiệm đã tăng lên một cách ấn tượng, cho thấy tiềm năng to lớn của việc ứng dụng các kỹ thuật canh tác ngô trên đất mặn dựa trên cơ sở khoa học về dinh dưỡng thực vật. Kết quả này mở ra triển vọng nhân rộng mô hình để giúp nông dân cải thiện sản xuất trên các vùng đất bị nhiễm mặn.

5.1. Phân tích đất và thực vật Các chỉ số sinh trưởng vượt trội

Dựa trên kết quả từ các Bảng 3.3, 3.4, 3.5 và 3.6 trong luận văn, các số liệu thu thập được đều cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (P < 0.05) giữa lô thí nghiệm và đối chứng. Các chỉ số như chiều cao cây, chiều dài lá, diện tích lá, và dung tích rễ đều cao hơn ở những cây được xử lý dinh dưỡng khoáng. Điều này khẳng định rằng việc cung cấp K⁺ và vi lượng đã giúp cây ngô vượt qua được các ức chế do stress mặn gây ra, từ đó phát triển tốt hơn về mặt hình thái và cấu trúc.

5.2. So sánh sinh khối hàm lượng diệp lục và khả năng tích lũy nước

Không chỉ các chỉ số hình thái, các chỉ tiêu sinh lý cũng cho thấy sự cải thiện. Bảng 3.8 cho thấy hàm lượng diệp lục tổng số ở cây thí nghiệm cao hơn, chứng tỏ khả năng quang hợp tốt hơn. Bảng 3.10 cũng chỉ ra khả năng tích lũy nước của cây được xử lý tốt hơn, giúp chống lại hiện tượng hạn sinh lý. Sinh khối tươi và khô (Bảng 3.7) ở lô thí nghiệm đều cao hơn đáng kể, phản ánh sự tích lũy vật chất hữu cơ hiệu quả hơn. Đây là những tiền đề quan trọng quyết định đến việc gia tăng năng suất ngô trên đất mặn.

VI. Kết luận từ luận văn Tương lai canh tác ngô trên đất nhiễm mặn

Công trình nghiên cứu của thạc sĩ Bùi Huy Hoàng đã đưa ra những kết luận khoa học và thực tiễn có giá trị cao. Nghiên cứu khẳng định rằng, dinh dưỡng khoáng đóng vai trò quyết định trong việc nâng cao khả năng chịu mặn của cây ngô. Giải pháp sử dụng tổ hợp Kali Clorat (KClO₃) kết hợp với các nguyên tố vi lượng (Cu, Zn, Mn, B) đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội trong việc cải thiện toàn diện các chỉ tiêu sinh trưởng cây ngô, từ hình thái, sinh lý đến năng suất cuối cùng. Đây là một hướng đi đầy hứa hẹn cho tương lai canh tác nông nghiệp trên các vùng đất bị ảnh hưởng bởi xâm nhập mặn. Từ kết quả nghiên cứu, có thể đưa ra các kiến nghị cụ thể về việc điều chỉnh quy trình phân bón cho đất nhiễm mặn. Thay vì chỉ tập trung vào dinh dưỡng đa lượng NPK, cần chú trọng đến việc cân bằng Kali và bổ sung các vi lượng thiết yếu. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa nồng độ và thời điểm xử lý cho từng giống ngô chịu mặn khác nhau, cũng như kết hợp giải pháp dinh dưỡng với các biện pháp canh tác khác như cải tạo đất, lựa chọn giống để tạo ra một mô hình sản xuất ngô bền vững và hiệu quả kinh tế cao trên đất mặn.

6.1. Đúc kết về ảnh hưởng của dinh dưỡng khoáng lên cây ngô

Kết luận cốt lõi là việc cung cấp cân bằng và hợp lý dinh dưỡng khoáng có thể giảm thiểu đáng kể các tác động tiêu cực của stress mặn. Kali giúp duy trì cân bằng ion và áp suất thẩm thấu, trong khi các nguyên tố vi lượng tăng cường hệ thống phòng vệ và các quá trình trao đổi chất. Sự kết hợp này tạo ra một hiệu ứng cộng hưởng, giúp cây ngô không chỉ tồn tại mà còn sinh trưởng tốt và cho năng suất cao trong điều kiện đất khắc nghiệt.

6.2. Kiến nghị các biện pháp phân bón cho đất nhiễm mặn hiệu quả

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn kiến nghị nông dân tại các vùng đất mặn nên áp dụng kỹ thuật ngâm hạt và phun dinh dưỡng qua lá. Cần ưu tiên các loại phân bón giàu Kali để cải thiện tỷ lệ K⁺/Na⁺. Đồng thời, cần bổ sung định kỳ các loại phân bón lá chứa hỗn hợp vi lượng Cu, Zn, Mn, B, đặc biệt vào các giai đoạn sinh trưởng quan trọng của cây ngô. Việc phân tích đất và thực vật định kỳ cũng được khuyến khích để có chế độ bón phân phù hợp nhất.

6.3. Hướng nghiên cứu mới Phát triển giống ngô chịu mặn bền vững

Bên cạnh các giải pháp về dinh dưỡng, hướng nghiên cứu dài hạn là chọn tạo và phát triển các giống ngô chịu mặn. Việc kết hợp các biện pháp dinh dưỡng tiên tiến trên nền các giống có tiềm năng di truyền tốt sẽ là chiến lược bền vững nhất. Các nghiên cứu trong tương lai có thể khám phá cơ chế phân tử của sinh lý thực vật chịu mặn, tìm ra các gen liên quan đến khả năng chịu mặn để ứng dụng trong công tác chọn giống, góp phần đảm bảo an ninh lương thực trong bối cảnh biến đổi khí hậu.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC V ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG BÙI HUY HOÀNG NGHIEN CUU ANH HUONG CUA DINH DUONG KHOANG DEN QUA TRINH SINH TRUONG, PHAT TRIEN CUA CAY NGO (Zea mays) TRONG DIEU KIEN SINH THAI DAT NHIEM MAN TAI XA CAM THANH, THANH PHO HOI AN, NH QUANG NAM Chuyên ngành : Sinh thái học Mã số : 60.60 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYÊN TÁN LÊ Đà Nẵng - Năm 2013 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bắt kì công trình nào khác. Tác giả Bùi Huy Hoàng MỤC LỤC MỞ ĐÀU 1.

Lý do chọn đề tài. Mục tiêu của đề tài. Ý nghĩa của đề tài. Cấu trúc của luận văn.

TONG QUAN TAI LIỆU. TINH CHONG CHIU MAN CUA THUC VAT VA NHUNG BIEN PHAP TANG CƯỜNG KHẢ NĂNG CHỊU MẶN CỦA THỰC VẬT. Tính chịu mặn 1. Tác hại của mặn.

Các phản ứng thích nghỉ của thực vật đối với môi trườngđất mặn. Các biện pháp khắc phục tác hại của môi trường mặn. DAC DIEM CỦA CÂY NGÔ. Đặc điểm về hình thái, sinh trưởng, phát triển của cây ngô.

Quy trình kỹ thuật thâm canh cây ngô. TINH HÌNH NGHIEN CUU CAC VAN DE LIEN QUAN BETTÀI. KHÁI QUÁT ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - XÃ HỘI TẠI XÃ CẢM THANH, THÀNH PHÓ HỘI AN. TÌNH QUẢNG NAM.

Vị trí địa lý. Điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội tại xã Cảm Thanh. ĐÓI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. ĐÓI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.

ĐỊA ĐIÊM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp phỏng vắn, thu thập số liệu. Phương pháp bố tri thí nghiệm.

Phương pháp xử lý gia tăng tinh chị 2. Phương pháp phân tích các chỉ tiêu. Phương pháp xử lý số liệu es CHUONG 3. KET QUA NGHIEN CỨU VÀ THẢO LUẬN " 3.

PHÂN TÍCH CÁC YÊU TÓ SINH THÁI TẠI XÃ CẢM THANH TÁC DONG DEN BOI SONG CAY NGO TRONG TREN DAT NHIEM MAN. Các yếu tố về thời tiết khí hậu. Các yếu tố đặc điểm nông hóa của đất trồng ngô thí nghiệm ở xã Cảm Thanh. TÁC BONG CUA C TO HOP KCIO; VA CAC NGUYEN Tô VI LƯỢNG Cu, Zn, Mn, B DEN QUA TRINH SINH TRUONG, PHAT TRIEN CUA CAY NGO TRONG TREN DAT NHIEM MAN TAI XA CAM THANH, "00.

Tác động của KCIO; và các NTVL Cu, Zn, Mn, B đến chiều cao. Tác động của KCIO; và các NTVL Cu, Zn, Mn, B đến sự sinh trưởng của lá cây ngô. Tác động của KCIO; và các NTVL Cu, Zn, Mn, B đến sự sinh trưởng của rễ cây ngô. Tác động của KCIO3 và các NTVL Cu, Zn, Mn, B đến sinh khối tươi và khô của cây ngô.

TAC DONG CUA KCIO; VA CAC NGUYEN TOVVI LƯỢNG Cu, Zn, Mn, B DEN MOT SO CHi TIEU SINH LY CUA CAY NGO TRONG TREN ĐÁT NHIỄM MẶN TẠI XÃ CÁM THANH, THÀNH PHÓ HỘI AN. Tác động của KCIO; và các NTVL Cu, Zn, Mn, B dén hàm lượng diệp lục tổng số của cây ngô. Tác động của KCIO; và các NTVL Cu, Zn, Mn, B đến hàm lượng diệp lục liên kết của cây ngô. Tác động của KCIO; và các NTVL Cu, Zn, Mn, B đến khả năng tích lũy nước của cây ngô.

TAC DONG CUA KCIO; VA CAC NGUYEN \ TÔ V VI LƯỢNG Cu, Zn, Mn, B DEN NANG SUAT VA PHAM CHAT HAT CUA CAY NGO TRONG TREN DAT NHIEM MAN TAI XA CAM THANH, THANH PHO HOI AN. Tác động của KCIO; và các NTVL Cu, Zn, Mn, B đến các yếu tố cấu thành năng suất của cây ngô. Tác động của KCIO; và các NTVL Cu, Zn, Mn, B đến phẩm chat hạt của cây ngô. PHAN TICH HIEU QUA KINH TE CUA BIEN PHAP XU LY TANG TINH CHIU MAN CHO CAY NGO TAI XA CAM THANH, THANH PHO HỘI AN.

MỐI TƯƠNG QUAN GIỮA CÁC > YEU TÔ SINH TRƯỞNG VỚI NĂNG SUAT THUC TE CUA CAY NGO TRONG TREN DAT NHIEM MÃN TẠI XÃ CẮM THANH, THÀNH PHÓ HỘI AN.6Š KET LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ,. TÀI LIỆU THAM KHẢO. QUYET DINH GIAO DE TAI LUAN VAN THAC SI (BAN SAO) PHY LUC. DANH MUC CAC CHU VIET TAT NTVL: Nguyên tố vi lượng.

ĐC : Đối chứng TN : Thựcnghiệm BDKH: Biến đôi khí hậu ĐBSCL: Đồng bằng sông Cửu Long NXT Nhà xuất bản FAO : Tổ chức Nông lương thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang bảng 1. [ Một số chỉ tiêu kinh tế xã hội chủ yêu của thành phô Hội An |_ 27 Phân bổ dân cư của xã Câm Thanh theo đơn vị thôn (năm 12 2010) 30 gy | Các Yên tỗ thời tễt tại xã Câm Thanh, Hội Án, Quảng Nam | từ tháng 5/2012 đến tháng 3/2013 Thành phân hóa học của đất trồng thí nghiệm (trước khi 32 tring) 47 Tác động của tô hợp KCIO; và các NTVL Cu, Zn, Mn, B 3.3a _ | đến chiều cao (cm) của cây ngô trồng ở vụ Hè Thu trên đất |_ 49 nhiễm mặn tại xã Cẩm Thanh qua các giai đoạn sinh trưởng. Tác động của tô hợp KCIO; và các NTVL Cu, Zn, Mn, B 3.3b | đến chiều cao (cm) của cây ngô trồng ở vụ Xuân Hè trên đất |_ 50 nhiễm mặn tại xã Câm Thanh qua các giai đoạn sinh trưởng Tác động của tô hợp KCIO; và các NTVL Cu, Zn, Mn, B 3.4a _ | đến diện tích lá (dm”) của cây ngô trồng ở vụ Hè Thu trên |_ 52 đất nhiễm mặn tại xã Cảm Thanh Tác động của tô hợp KCIO; và các NTVL Cu, Zn, Mn, B 3._ | đến diện tích lá (dm”) của cây ngô trồng ở vụ Xuân Hè trên |_ 52 đất nhiễm mặn tại xã Câm Thanh Tác động của tô hợp KCIO; và các NTVL Cu, Zn, Mn, B 3.5a _ | đến chiều dài lá (cm) của cây ngô trồng ở vụ Hè Thu trên đất |_ 53 nhiễm mặn tại xã Cẩm Thanh (lá thứ 9) Tác động của tô hợp KCIO; và các NTVL Cu, Zn, Mn, B 3.5b đến chiều dài lá (cm) của cây ngô trồng ở vụ Xuân Hè trên 3 đất nhiễm mặn tại xã Cẩm Thanh (lá thứ 9) Tác động của tô hợp KCIO; và các NTVL Cu, Zn, Mn, B 3.6 đến dung tích rễ (cm`) của cây ngô trồng ở vụ Hè Thu trên 34 đất nhiễm mặn tại xã Câm Thanh Tác động của tô hợp KCIO; và các NTVL Cu, Zn, Mn, B đến trọng lượng tươi (g) và trọng lượng khô (g) của cây ngô 37 55 trồng ở vụ Hè Thu trên đất nhiễm mặn tại xã Cảm Thanh (giai đoạn 9 lá) Tác động của tô hợp KCIO; và các NTVL Cu, Zn, Mn, B đến hàm lượng diệp lục tổng số (mg/g lá tươi ) của cây ngô 3.8 37 trồng ở vụ Hè Thu trên đất nhiễm mặn tại xã Cảm Thanh (giai đoạn trổ cờ ) Tác động của KCIO; và các NTVL Cu, Zn, Mn, B đến hàm lượng diệp lục liên kết trong phức hệ diệp lục —proteit-lipoit 3.9 58 (mg/g lá tươi) của cây ngô trồng ở vụ Hè Thu trên đất nhiễm mặn tại xã Cẩm Thanh (giai đoan trổ cờ ) Tác động của tô hợp KCIO; và các NTVL Cu, Zn, Mn, B 3.10 đến hàm lượng nước (g/cây) trong cây ngô trồng ở vụ Hè 59 Thu trên đất nhiễm mặn tại xã Cam Thanh (giai đoạn trổ cờ) Tác động của tô hợp KCIO; và các NTVL Cu, Zn, Mn, B 3.11a đến năng suất của cây ngô trồng ở vụ Hè Thu trên đất nhiễm 61 mặn tại xã Cam Thanh Tác động của tô hợp KCIO; và các NTVL Cu, Zn, Mn, B 3.11b đến năng suất của cây ngô trồng ở vụ Xuân Hè trên đất 62 nhiễm mặn tại xã Câm Thanh DANH MỤC CÁC HÌNH Số hiệu hình Tên hình Trang Ld Bản đồ vị trí địa lý của thành phố Hội An, tỉnh Quảng 2 Nam 2 Ban đô vị trí địa lý của xã Câm Thanh, thành phô Hội An, 28 tinh Quang Nam „ Biêu đô cơ câu thành phân đât nông nghiệp của xã Câm. 3» Thanh 21 Cây ngô H§8& 33 22 | Sơ đỗ bổ trí ruộng thí nghiệm 34 23 Bồ trí thí nghiệm (vụ Xuân Hè 2013) 34 3ia Biéu do bién thiênnhiệt độ trung bình vụ hè thu năm 2012 F (từ tháng 5/2012 đên 8/2012) 3b Biêu đô biên thiên nhiệt độ trung bình vụ xuân hè năm Y 2013 (tir thang 12/2012 dén 3/2013) 32a Biéu đô biến thiên độ âm trung bình vụ hè thu (từ tháng 4 5/2012 dén thang 8/2012 ) 32b Biéu đô a thiên độ âm trung bình vụ xuân hè (từ tháng 4 12/2012 đên 3/2013) 33a Biêu đô biên thiên lượng mưa trung bình vụ Hè Thu (từ 45 thang 5/2012 - 8/2012) 33b Biéu đô biên thiên lượng mưa trung bình vụ Xuân Hè (từ 46 tháng 12/2012 - 3/2013) 34 Biêu đô xác định thành phân cơ giới của dat thi nghiệm 47 Biểu đỗ tác động của tô hợp KCIO; và các NTVL Cu, Zn, Mn, B đến động thái tăng trưởng chiều cao (cm) của cây vn ngô trồng ở vụ Hè Thu trên đất nhiễm mặn tại xã Cẩm 3 Thanh Biểu đỗ tác động của tô hợp KClO; và các NTVL Cu, Zn, 3b Mn, 8 đến động thái tăng trường chiều cao (cm) của cây.

sĩ ngô trồng ở vụ Xuân Hè trên đất nhiễm mặn tại xã Cam Thanh Biểu đỗ tác động của tô hợp KCIO; và các NTVL Cu, Zn, 36 [MBB đến trọng lượng tươi (8) và trọng lượng khô (g) của |. cây ngô trồng ở vụ Hè Thu trên đất nhiễm mặn tại xã Cam Thanh (giai đoạn 9 lá) Biéu do tac động của tô hợp KCIO; và các NTVL Cu, Zn, Mn, B đến hàm lượng diệp lục tổng số (mg/g lá tươi) và 37 hàm lượng diệp lục liên kết (mg/g lá tươi) của cây ngô 8 trồng ở vụ Hè Thu trên đất nhiễm mặn tại xã Cảm Thanh 3.8 | Anh bap ng6 60 3.9 | Đỗ thị về mỗi tương quan giữa NSTT với chiều cao cây 67 3.10 | Đỗ thị về mỗi tương quan giữa NSTT với chiều dài lá 67 3. | Đỗ thị về mỗi tương quan giữa NSTT với diện tích lá 68 3.12 | Đỗ thị về mỗi tương quan giữa NSTT với dung tích rễ 68 1. Lý do chọn đề tài Biến đổi khí hậu đang tác động nghiêm trọng đến nhiều quốc gia trên toàn thể giới, trong đó Việt Nam là một trong năm quốc gia chịu ảnh hưởng, lớn nhất của hiện tượng khí hậu cực đoan trong giai đoạn 2 thập kỉ trở lại đây và đứng thứ 3 nếu chỉ tính riêng năm 2008 (Germanwatch, 2010).

Trong các lĩnh vực sản xuất kinh tế thì nông nghiệp là lĩnh vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất từ những tác động tiêu cực của BĐKH. Theo dự đoán của Ủy ban liên chính phủ về BĐKH (IPCC), mực nước biển dâng thêm 100 em vào năm 2010 thì 40.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ