Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho học sinh ở trường trung học cơ sở dữu lâu thành phố việt trì tỉnh phú thọ

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thực trạng quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho học sinh THCS Dữu Lâu, đề xuất các biện pháp nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Giáo dục

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

114
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn quản lý giáo dục kỹ năng sống THCS

Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục của tác giả Lê Thị Ngọc Duyên tập trung nghiên cứu sâu về "Quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho học sinh trường THCS Dữu Lâu, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ". Công trình này cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ cơ sở lý luận về quản lý giáo dục đến thực tiễn triển khai tại một đơn vị giáo dục cụ thể. Mục tiêu chính là đề xuất các biện pháp quản lý giáo dục khả thi nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả của hoạt động này, góp phần vào sự phát triển toàn diện cho học sinh. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng, trong bối cảnh xã hội hiện đại và sự ra đời của chương trình giáo dục phổ thông mới, việc trang bị kỹ năng sống không còn là một hoạt động ngoại khóa đơn thuần mà đã trở thành một nhiệm vụ cốt lõi. Đây là nền tảng giúp học sinh trung học cơ sở hình thành nhân cách, ứng phó với thách thức và xây dựng một tương lai vững chắc. Luận văn đã hệ thống hóa các khái niệm, vai trò, nội dung và phương pháp tổ chức, tạo ra một khung lý thuyết vững chắc cho các nhà quản lý và giáo viên tham khảo.

1.1. Cơ sở lý luận về quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống

Cơ sở lý luận của luận văn được xây dựng dựa trên định nghĩa của các tổ chức uy tín như WHO, UNICEF và UNESCO. Theo đó, kỹ năng sống là tập hợp các khả năng giúp cá nhân có hành vi thích ứng và tích cực, đối phó hiệu quả với các thách thức của cuộc sống. Hoạt động quản lý giáo dục kỹ năng sống được hiểu là quá trình tác động có mục đích của chủ thể quản lý (Ban Giám hiệu) đến các lực lượng giáo dục (giáo viên, gia đình, xã hội) nhằm tổ chức và điều hành quá trình giáo dục này một cách hiệu quả nhất. Luận văn chỉ rõ bốn chức năng cốt lõi của quản lý: lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra, đánh giá. Đây là nền tảng để xây dựng các biện pháp quản lý phù hợp với thực tiễn tại trường THCS Dữu Lâu, hướng tới việc giáo dục nhân cách và phát triển năng lực cho học sinh.

1.2. Tầm quan trọng của kỹ năng mềm cho học sinh THCS

Học sinh THCS đang trong giai đoạn chuyển tiếp quan trọng về tâm sinh lý, đối mặt với nhiều thay đổi từ bên trong cơ thể và tác động từ môi trường xã hội. Luận văn khẳng định, việc trang bị các kỹ năng mềm như giao tiếp, giải quyết vấn đề, tư duy phản biện và quản lý cảm xúc là cực kỳ cần thiết. Những kỹ năng này không chỉ giúp các em học tập tốt hơn mà còn là hành trang để tự bảo vệ bản thân trước các tệ nạn xã hội, xây dựng mối quan hệ lành mạnh và định hướng tương lai. Giáo dục kỹ năng sống chính là con đường hiệu quả để phát triển toàn diện cho học sinh, giúp các em tự tin, có trách nhiệm và biết cách sống hòa hợp trong cộng đồng. Tầm quan trọng này đòi hỏi sự quan tâm đúng mức từ các nhà quản lý giáo dục và sự phối hợp chặt chẽ của các bên liên quan.

II. Đánh giá thực trạng giáo dục kỹ năng sống tại THCS Dữu Lâu

Chương 2 của luận văn đi sâu vào phân tích thực trạng giáo dục kỹ năng sống tại trường THCS Dữu Lâu. Thông qua các phương pháp khảo sát bằng bảng hỏi, phỏng vấn và quan sát, nghiên cứu đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về những điểm mạnh và hạn chế trong công tác quản lý và tổ chức hoạt động này. Kết quả cho thấy, cả cán bộ quản lý, giáo viên và phụ huynh đều nhận thức được tầm quan trọng của việc giáo dục kỹ năng sống. Tuy nhiên, việc triển khai trên thực tế còn gặp nhiều khó khăn. Các hoạt động còn mang tính hình thức, chưa được tích hợp sâu vào các môn học và hoạt động trải nghiệm sáng tạo. Sự phối hợp giữa các lực lượng giáo dục chưa thực sự đồng bộ và hiệu quả. Việc thiếu một mô hình giáo dục kỹ năng sống chuẩn và các công cụ đánh giá hiệu quả hoạt động một cách khoa học cũng là những rào cản lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giáo dục toàn diện của nhà trường.

2.1. Phân tích nhận thức và các hình thức tổ chức hiện có

Kết quả khảo sát trong luận văn (Bảng 2.7) cho thấy, có tới 77% cán bộ, giáo viên và phụ huynh cho rằng giáo dục kỹ năng sống là 'quan trọng' hoặc 'rất quan trọng'. Tuy nhiên, các hình thức tổ chức còn khá đơn điệu, chủ yếu thông qua giờ sinh hoạt lớp, hoạt động ngoài giờ lên lớp hoặc lồng ghép một cách thụ động vào môn học. Các hoạt động trải nghiệm sáng tạo và các câu lạc bộ kỹ năng chưa được đầu tư phát triển mạnh mẽ. Điều này dẫn đến tình trạng học sinh tiếp thu kiến thức một cách lý thuyết, thiếu cơ hội thực hành và trải nghiệm, làm giảm hiệu quả của quá trình giáo dục.

2.2. Thách thức trong việc phối hợp giữa gia đình và nhà trường

Một trong những hạn chế lớn được luận văn chỉ ra là sự thiếu kết nối trong phối hợp giữa gia đình và nhà trường. Mặc dù phụ huynh nhận thức được tầm quan trọng, nhưng nhiều người vẫn phó mặc hoàn toàn việc giáo dục kỹ năng cho nhà trường hoặc chỉ tập trung vào kiến thức văn hóa. Nhà trường cũng chưa có những cơ chế, kênh thông tin hiệu quả để thu hút phụ huynh tham gia vào các hoạt động giáo dục kỹ năng sống của con em. Sự thiếu đồng bộ này tạo ra một lỗ hổng lớn, khiến việc rèn luyện kỹ năng cho học sinh không được duy trì liên tục và nhất quán từ trường học về nhà, làm giảm hiệu quả tổng thể.

2.3. Hạn chế về nguồn lực và công tác đánh giá hiệu quả

Luận văn cũng nêu rõ những khó khăn về nguồn lực. Đội ngũ giáo viên, dù tâm huyết, nhưng nhiều người chưa được bồi dưỡng chuyên sâu về phương pháp tổ chức hoạt động giáo dục kỹ năng sống. Cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ cho các hoạt động trải nghiệm còn thiếu thốn. Đặc biệt, công tác đánh giá hiệu quả hoạt động gần như bị bỏ ngỏ. Nhà trường chưa có bộ tiêu chí cụ thể để đo lường sự tiến bộ về kỹ năng của học sinh sau khi tham gia các hoạt động. Điều này khiến nhà quản lý khó xác định được hiệu quả của các biện pháp đã triển khai để có sự điều chỉnh kịp thời.

III. Bí quyết nâng cao nhận thức về giáo dục kỹ năng sống toàn diện

Từ những phân tích thực trạng, luận văn đề xuất biện pháp đầu tiên và mang tính nền tảng là nâng cao nhận thức một cách toàn diện cho tất cả các lực lượng tham gia giáo dục. Đây không chỉ là việc phổ biến thông tin mà là một quá trình giáo dục có mục tiêu, kế hoạch rõ ràng. Biện pháp này hướng đến việc thay đổi tư duy, từ chỗ xem giáo dục kỹ năng sống là nhiệm vụ phụ, thành coi đây là một trụ cột quan trọng trong phát triển toàn diện cho học sinh. Việc nâng cao nhận thức cần được thực hiện đồng bộ, từ Ban Giám hiệu, giáo viên, học sinh cho đến phụ huynh và cộng đồng. Khi tất cả các bên cùng hiểu đúng và đủ về vai trò của kỹ năng mềmgiáo dục nhân cách, sự đồng thuận và hợp tác sẽ được hình thành, tạo tiền đề vững chắc cho việc triển khai các biện pháp quản lý tiếp theo.

3.1. Tổ chức tập huấn chuyên sâu cho đội ngũ giáo viên

Luận văn nhấn mạnh vai trò của giáo viên chủ nhiệm và giáo viên bộ môn. Để nâng cao nhận thức và năng lực cho họ, biện pháp cụ thể là tổ chức các buổi tập huấn, hội thảo chuyên đề do các chuyên gia tâm lý học đường và quản lý giáo dục phụ trách. Nội dung tập huấn không chỉ cung cấp kiến thức lý thuyết mà còn tập trung vào thực hành các phương pháp giảng dạy tích cực như học theo dự án, thảo luận nhóm, đóng vai. Qua đó, giáo viên có thể tự tin thiết kế và tổ chức các hoạt động trải nghiệm sáng tạo, lồng ghép nội dung kỹ năng sống vào bài giảng một cách tự nhiên và hiệu quả.

3.2. Truyền thông hiệu quả đến phụ huynh và học sinh

Đối với phụ huynh và học sinh, biện pháp được đề xuất là đa dạng hóa các kênh truyền thông. Thay vì chỉ thông báo qua các cuộc họp phụ huynh, nhà trường cần xây dựng các cẩm nang, tổ chức các buổi tọa đàm, diễn đàn với chủ đề cụ thể về kỹ năng sống. Việc mời phụ huynh tham gia vào một số hoạt động trải nghiệm cùng con sẽ giúp họ hiểu rõ hơn về tầm quan trọng và cách thức phối hợp giữa gia đình và nhà trường. Đối với học sinh, các cuộc thi, hoạt động ngoại khóa, các sản phẩm truyền thông trực quan sẽ giúp các em chủ động tìm hiểu và nhận thức được lợi ích của việc rèn luyện kỹ năng.

IV. Phương pháp quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống hiệu quả

Sau khi đã có nền tảng nhận thức, luận văn đề xuất nhóm biện pháp trọng tâm về quản lý và tổ chức thực hiện. Các giải pháp nâng cao hiệu quả này tập trung vào việc hệ thống hóa quy trình quản lý, từ khâu lập kế hoạch đến kiểm tra, đánh giá. Mục tiêu là xây dựng một mô hình giáo dục kỹ năng sống bài bản, linh hoạt và phù hợp với điều kiện thực tế của trường THCS Dữu Lâu. Các biện pháp quản lý giáo dục này đòi hỏi sự chỉ đạo quyết liệt từ Ban Giám hiệu, sự sáng tạo của đội ngũ giáo viên và sự tham gia tích cực của học sinh. Việc đổi mới không chỉ nằm ở nội dung mà còn ở phương pháp và hình thức tổ chức, đảm bảo mỗi hoạt động đều mang lại giá trị thiết thực, giúp học sinh thực sự được rèn luyện và phát triển kỹ năng.

4.1. Xây dựng kế hoạch giáo dục kỹ năng sống chi tiết khả thi

Một kế hoạch chi tiết là kim chỉ nam cho mọi hoạt động. Luận văn đề xuất kế hoạch giáo dục kỹ năng sống cần được xây dựng theo từng năm học, từng học kỳ và phải tích hợp vào kế hoạch chung của nhà trường. Kế hoạch cần xác định rõ mục tiêu, nội dung cho từng khối lớp, phân công nhiệm vụ cụ thể cho từng cá nhân, bộ phận. Đặc biệt, kế hoạch phải có tính mở, linh hoạt để điều chỉnh cho phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của học sinh trung học cơ sở và các vấn đề phát sinh trong thực tế. Việc lập kế hoạch cần có sự tham gia đóng góp ý kiến của tổ chuyên môn và giáo viên chủ nhiệm.

4.2. Đa dạng hóa hình thức và phương pháp tổ chức hoạt động

Để tránh sự nhàm chán và nâng cao hiệu quả, biện pháp cốt lõi là đa dạng hóa hình thức tổ chức. Thay vì chỉ giảng dạy trên lớp, nhà trường cần đẩy mạnh các hình thức như: thành lập câu lạc bộ (hùng biện, tình nguyện), tổ chức các chuyến đi thực tế, các dự án học tập cộng đồng, các cuộc thi sân khấu hóa. Việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực như giải quyết vấn đề, đóng vai, làm việc nhóm sẽ tạo cơ hội cho học sinh được chủ động tham gia, tự mình khám phá và rèn luyện kỹ năng. Đây chính là bản chất của hoạt động trải nghiệm sáng tạo.

4.3. Tăng cường kiểm tra đánh giá để cải tiến liên tục

Để quản lý hiệu quả, không thể thiếu khâu kiểm tra và đánh giá. Luận văn đề xuất xây dựng một bộ công cụ đánh giá hiệu quả hoạt động giáo dục kỹ năng sống. Công cụ này có thể bao gồm phiếu khảo sát trước và sau hoạt động, bảng kiểm quan sát hành vi, và các bài tập tình huống thực tế. Kết quả đánh giá không chỉ dùng để xếp loại học sinh mà quan trọng hơn là để Ban Giám hiệu và giáo viên rút kinh nghiệm, nhìn nhận những điểm cần cải tiến trong công tác tổ chức, từ đó liên tục nâng cao chất lượng chương trình.

V. Kết quả khảo sát tính khả thi của các biện pháp quản lý

Để đảm bảo các giải pháp đề xuất không chỉ dừng lại ở lý thuyết, luận văn đã tiến hành khảo sát tính cấp thiết và khả thi của các biện pháp đối với 33 cán bộ quản lý và giáo viên tại trường THCS Dữu Lâu. Kết quả thu được mang tính xác thực cao, cho thấy sự đồng thuận và ủng hộ mạnh mẽ từ đội ngũ nhà trường. Hầu hết các biện pháp đều được đánh giá ở mức 'rất cấp thiết' và 'khả thi cao'. Điều này khẳng định rằng các giải pháp nâng cao hiệu quả được xây dựng dựa trên sự phân tích sâu sắc thực trạng giáo dục kỹ năng sống tại địa phương, có khả năng ứng dụng thực tiễn cao và đáp ứng đúng mong đợi của những người trực tiếp thực hiện công tác giáo dục tại cơ sở.

5.1. Phân tích mức độ cấp thiết của các giải pháp đề xuất

Kết quả từ Bảng 3.1 trong luận văn cho thấy, các biện pháp như 'Nâng cao nhận thức', 'Bồi dưỡng năng lực cho giáo viên', và 'Đổi mới hình thức tổ chức' đều có điểm trung bình về tính cấp thiết rất cao (trên 2.8/3.0). Điều này chứng tỏ đội ngũ giáo viên và quản lý nhận thấy rõ những yếu kém hiện tại và mong muốn có một sự thay đổi mạnh mẽ, bài bản. Họ xem đây là những nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu để cải thiện chất lượng giáo dục kỹ năng sống.

5.2. Đánh giá tính khả thi và tiềm năng áp dụng thực tế

Về tính khả thi, kết quả khảo sát (Bảng 3.2) cũng rất tích cực. Mặc dù có một số lo ngại về nguồn lực (kinh phí, thời gian), nhưng đa số đều tin rằng với sự quyết tâm của lãnh đạo và sự đồng lòng của tập thể, các biện pháp này hoàn toàn có thể triển khai được. Đặc biệt, các biện pháp liên quan đến đổi mới phương pháp giảng dạy và tăng cường phối hợp giữa gia đình và nhà trường được đánh giá là có tính khả thi cao nhất, có thể bắt đầu áp dụng ngay mà không đòi hỏi quá nhiều về cơ sở vật chất.

VI. Định hướng tương lai cho quản lý giáo dục kỹ năng sống

Luận văn không chỉ dừng lại ở việc đề xuất giải pháp cho trường THCS Dữu Lâu mà còn mở ra những định hướng phát triển trong tương lai cho công tác quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống. Trong bối cảnh chương trình giáo dục phổ thông mới ngày càng chú trọng phát triển phẩm chất và năng lực người học, việc chuẩn hóa và chuyên nghiệp hóa hoạt động này là một xu thế tất yếu. Tương lai của giáo dục kỹ năng sống đòi hỏi một sự đầu tư bài bản hơn về chương trình, tài liệu, đội ngũ và cơ chế quản lý. Cần có sự liên kết chặt chẽ hơn nữa giữa các cấp quản lý giáo dục, các trường sư phạm và các cơ sở giáo dục phổ thông để tạo ra một hệ sinh thái giáo dục toàn diện, nơi mọi học sinh trung học cơ sở đều được trang bị đầy đủ kỹ năng để trở thành những công dân có trách nhiệm và thành công.

6.1. Khuyến nghị đối với Sở GD ĐT và Phòng GD ĐT

Luận văn đề xuất các cấp quản lý cao hơn cần ban hành những văn bản hướng dẫn cụ thể hơn về việc xây dựng mô hình giáo dục kỹ năng sống trong các nhà trường. Cần có kế hoạch tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng chuyên môn quy mô lớn cho cán bộ quản lý và giáo viên cốt cán. Đồng thời, cần xây dựng một ngân hàng tài liệu, học liệu điện tử phong phú về giáo dục kỹ năng sống để các trường có thể tham khảo và sử dụng, đảm bảo tính thống nhất và khoa học.

6.2. Hướng phát triển cho các nghiên cứu tiếp theo

Công trình này là một nghiên cứu tình huống điển hình. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi ra nhiều trường học khác nhau để có cái nhìn so sánh, hoặc đi sâu vào nghiên cứu hiệu quả của một phương pháp giáo dục kỹ năng sống cụ thể (ví dụ: giáo dục qua dự án). Việc xây dựng và thực nghiệm các bộ công cụ đánh giá hiệu quả hoạt động một cách chi tiết cũng là một hướng đi đầy tiềm năng, góp phần hoàn thiện cả lý luận và thực tiễn của lĩnh vực quan trọng này.

30/09/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho học sinh ở trường trung học cơ sở dữu lâu thành phố việt trì tỉnh phú thọ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CO SO LY LUAN VE QUAN LY HOAT DONG GIAO DUC KY NANG SONG CHO HOC SINH TRUNG HOC CO SO 1. Tổng quan nghiên cứu vẫn đề 1. Các nghiên cứu ở nước ngoài Thuật ngữ Kỹ năng song (KNS) da bat dau duoc mot sé nha tam ly hoc đề cập đến từ cuối những năm 1960 và nhanh chóng xuất hiện trong một số chương trình hành động của các tổ chức lớn trên thế giới. Năm 1995, Học viện tâm linh thế giới Brahma Kumaris thực hiện dự án quốc tế “Những giá trị sông” - một chương trình giáo dục các gia tri sống nhân địp kỷ niệm 50 năm thành lập Liên hợp quốc nhăm “giáo dục những giá trị sống” cho thế hệ trẻ với 12 giá trị cơ bản cần giáo dục, đó là: Hòa bình, tôn trọng, hợp tác, trách nhiệm, trung thực, khiêm tốn, giản dị, khoan dung, đoàn kết, tình yêu thương, tự do và hạnh phúc [31].

Hiện nay, trên khắp thế giới, nhờ có sự tài trợ của các tô chức quốc tế như Tổ chức Y tế Thế giới WHO; Tổ chức Văn hóa, Khoa học và Giáo dục Liên hợp quốc UNESCO; Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc UNICEE, các chương trình và nghiên cứu về KNS đã có mặt rộng rãi, kế cả các ở các nước đang phát triên như Kenya, Uganda [33], Iran, Malaysia [34]. gop phan trở thành một trong số các phương tiện hiệu quả giúp phát triển lỗi sống lành mạnh và phát triển thé chat, tâm lí cho đối tượng thanh thiếu niên [28-32, 34, 38, 39]. Năm 2012, Quỹ Nhi đồng Liên hợp quéc UNICEF dua ra một báo cáo dài 177 trang đánh giá toàn diện các chương trình GDKNS trên toàn cầu, liệt kê các kỹ năng tâm lý xã hội thiết yếu tương tác giữa các cá nhân nói chung bên cạnh các kỹ năng tri thức như đọc viết, tính toán [40]. Các nghiên cứu ở Việt Nam Ở Việt Nam, từ những năm 1995-1996, thuật ngữ “kỹ năng sống” được đề cập đến qua chương trình: “ŒDKMNS để bảo vệ sức khoẻ và phòng chống HIV/AIDS cho thanh thiếu niên trong và ngoài nhà trường”.

Đây là dự án của UNICEF phối hợp cùng Bộ Giáo dục và Đào tạo với Hội Chữ thập đỏ Việt Nam. Năm 2001, Dự án “Giáo dục sống khỏe mạnh, kỹ năng sống cho trẻ vị thành niên” được Bộ Giáo dục thực hiện với sự tài trợ của UNICEE nhằm giáo dục KNS cho học sinh phổ thông [22]. Năm 2003, UNESCO phối hợp với Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam tô chức hội thảo “Chất lượng giáo dục và KNS”, từ đây giáo dục bắt đầu quan tâm đến GDKNS cho học sinh. Năm 2003-2004, nghiên cứu về “GDKNS ở Việt Nam” triển khai bởi Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam phối hợp với UNESCO đã đưa ra tình hình nhận thức, thực trạng và định hướng hoạt động GDKNS ở Việt Nam [26].

Năm 2005, nhiều tài liệu, đề tài nghiên cứu về GDKNS trong nhà trường đã được tiễn hành. Năm học 2010-2011, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã có các công văn chỉ đạo về việc tăng cường thực hiện GDKNS trong tất cả các bậc học, từ mầm non, tiêu học, THCS, THPT đến giáo dục đại học. Bộ Giáo dục cũng xuất bản bộ tài liệu tích hợp GDKNS vào 5 môn học cụ thé: Sinh học, Ngữ văn, Dia ly, GDCD, hoạt động ngoài giờ lên lớp [15-19]. Từ đó đến nay Bộ Giáo dục liên tục ban hành các công văn hàng năm hướng dẫn triển khai thực hiện GDKNS tại các cơ sở giáo dục, chỉ rõ mục đích, yêu cầu và nội dung GDKNS cho học sinh cụ thể theo từng cấp học.

Nhiều sách và giáo trình của niều tác giả và tổ chức tại Việt Nam cũng lần lượt ra đời, mang nội dung công phu và chỉ tiết về KNS và GDKNS: - Năm 2007, tác giả Nguyễn Thanh Bình viết giáo trình “Giáo đục kỹ năng sống” và “Bài viết tổng quan lịch sử nghiên cứu kỹ năng sống và giáo đục kỹ năng sông”, đê cập những vân đê đại cương về giáo dục kỹ năng sống cũng như lịch sử nghiên cứu kỹ năng sống cho học sinh [2, 3]; tác giả Nguyễn Quang Uẫn viết cuốn “Bài viết một số vấn đề lý luận về kỹ năng sống” [25]. Năm 2009, cuốn “Những điều giáo viên cần biết để giáo dục kỹ năng sống và sức khỏe sinh sản vị thành niên” được Bộ Y tế ban hành [20]. Năm 2010, tác giả Nguyễn Thị Mỹ Lộc cùng nhiều cộng sự đã cho ra đời đồng thời 4 cuốn sách giá trị, hướng dẫn hoạt động giáo dục giá trị sống và KNS phù hợp các đặc điểm tâm sinh lý 4 cấp học: Mầm non, Tiêu học, THCS, THPT [8-11]. Cung trong nam nay, Dai hoc Quéc gia Hà Nội xuất bản cuốn sách “Huong dan thuc hién giáo dục kỹ năng sống cho học sinh phổ thông” của tác giả Nguyễn Dục Quang [14].

Năm 2012, Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam kết hợp với Tổ chức Hợp tác phát triên và Hỗ trợ kỹ thuật vùng Flamăng VVOB phát hành cuốn sách “Giáo dục kỹ năng sống cho trẻ vị thành niên” nhằm cung cấp tài liệu tham khảo cho Câu lạc bộ Nuôi dạy con tốt của hội [12]. Bên cạnh các cuốn sách và giáo trình công phu, rất nhiều luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ cũng được thực hiện, nghiên cứu về giáo dục gia tri sống và KNS cho nhiều cấp học khác nhau. Có thể kế đến một số nghiên cứu như: Luận án Tiến sĩ của tác giả Phan Thanh Vân (2010): Giáo đục kỹ năng sống cho học sinh THPT qua hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp [26]. Luận án Tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Hiền (2018): Kỹ năng sống của học viên trường công an nhân dân |4].

Luận văn của tác giả Phùng Thị Hoài Thương: Tổ chức phối hợp của huyện đoàn với nhà trường THPT thực hiện giáo dục kỹ năng sống cho hoc sinh ở huyện Gia Lâm hiện nay (2009) [24]. - _ Luận văn của tác giả Nguyễn Thị Loan (2010): Biện pháp quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho học sinh trường trung học phổ thông Hữu Liing, tinh Lang Son [7]. - Luan van cua téc gia Nguyén Ngọc Anh (2010): Các biện pháp quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống trong trường tiểu học quận Hồng Bàng — Hai Phong [1]. - Luận văn của tác giả Lê Văn Hùng (2011): Biện pháp quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên trường Cao đăng Tài chính - Quản trị Kinh doanh [Š].

- Luan van cua tac gia Nguyễn Thị Phi Nga (2013): Quản lý hoạt động giáo dục giá trị sống, kỹ năng sống cho học sinh trường tiểu học Trần Phú, thị xã Sơn Tây, thành phó Hà Nội [13]. - _ Luận văn của tác giả Nguyễn Thị Hưng (2013): Quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho học sinh trường Trung học cơ sở ở huyện Tam Dương tỉnh Vĩnh Phúc trong giai đoạn hiện nay [6]. - Luan van cua tác giả Đình Thị Thiên (2015): Quản lý giáo dục kỹ năng sống cho học sinh các trường trung học cơ sở thành phố Hòa Bình [22]. - Luan van cua tac giả Đặng Thị Phương Thảo (2016): Quản lý giáo duc kỹ năng sống cho học sinh trường THPT Chương Mỹ A, Hà Nội [21].

- Luan van cua tác giả Phạm Văn Thìn (2016): Quản lý giáo dục kỹ năng sống cho học sinh trung học phổ thông ở quận Hồng Bàng, Hải Phòng [23]. - Luan van cua tac gia Ngo Thi Hai Yến (2017): Quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho học sinh ở trường THCS Yên Khê, huyện Thanh Ba, tỉnh Phú Thọ [27]. Có thể thấy rằng lý do hàng loạt những nghiên cứu và tài liệu về GDKNS ra đời là một tất yếu trước đòi hỏi cấp thiết trong bối cảnh hiện nay, 9 khi KNS là một nội dung quan trọng của phong trào “Xây dựng trường học thân thiện, học sinh tích cực”. Thực tế đòi hỏi học sinh phải được trang bị và rèn luyện những KNS cơ bản để có thê tham gia vào cuộc sống đa dạng, thích nghỉ được với sự thay đôi của xã hội, thích nghỉ với nền kinh tế tri thức và thoi dai 4.

Một số khái niệm cơ bản 1. Kỹ năng sống Hiện nay có nhiều quan niệm khác nhau về KNS. Theo định nghĩa năm 1997 của Tổ chức Y tế Thế giới WHO, kỹ năng sống (life skills) là tập hợp các khả năng để có hành vi thích ứng (adaptive) và hành vi tích cực (positive), giúp các cá nhân có thê đối phó hiệu quả trước các nhu cầu và thách thức của cuộc sống hàng ngày, nói cách khác là khả năng tâm lý xã hội [36]. Theo Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc UNICEF, KNS là cách tiếp cận giúp thay đôi hoặc hình thành hành vi mới hướng đến sự cân bằng về tiếp thu kiến thức, hình thành thái độ và kỹ năng [40].

Theo quan niệm đưa ra bởi Tổ chức UNESCO, KNS gắn liền với 4 trụ cột của giáo dục, đó là: - Hoc dé biét (Learning to know): gom cac ky nang tu duy: tu duy phé phán và phản biện, khả năng nhận biết vấn đề và ra quyết định, khả năng nhận thức hậu quả. -_ Học để làm (Learning to do): gồm kỹ năng thực hiện công việc và các nhiệm vụ như kỹ năng làm việc độc lập, kỹ năng đặt mục tiêu và lên kế hoạch, đảm nhiệm trách nhiệm. - Hoc dé lam nguoi (Learning to be): gom các kỹ năng cá nhân: đối phó VỚI Sfress, kiêm soát cảm xúc, khả năng tự nhận thức, sự tự tin. 10 - Hoc để chung sống (Learning to live together): gồm các kỹ năng xã hội: khả năng giao tiếp, khả năng thương lượng, sự tự khẳng định, hợp tác, kỹ năng làm việc theo nhóm, thê hiện sự cảm thông.

Tác giả Nguyễn Dục Quang nhận định rằng quan niệm của WHO nhân mạnh đến khả năng mỗi cá nhân có thể duy trì trạng thái tinh thần và thích nghi tích cực khi tương tác với người khác và với môi trường xung quanh. Quan niệm này khi phân tích sâu thì thấy khá gần với quan niệm KNS của UNESCO, tuy vậy, nó mang tính khái quát nhưng chưa thể hiện được ngay các kỹ năng cụ thể. Quan niệm của UNESCO là quan niệm chỉ tiết nhất, cụ thể nhất, có nhắn mạnh vào kỹ năng thực hiện công việc và thực hiện nhiệm vụ. Trong khi đó, quan niệm của UNICEF cho rang k¥ nang hinh thành và tồn tại trong mối tương tác mật thiết và cân bằng với kiến thức và thái độ.

Kỹ năng mà một người nào đó có được (chắng hạn: kỹ năng đàm phán) một phần lớn là nhờ có được kiến thức (nội dung đàm phán).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ