Luận văn Thạc sĩ Kinh tế: chi phí sản xuất và tính giá thành sản ph m xây

Nghiên cứu chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại Công ty Cổ phần Công trình Viettel. Phân tích thực trạng kế toán và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Trường đại học

Đại học Thương Mại

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2016

108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành xây lắp

Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp là một nghiệp vụ cốt lõi, quyết định đến hiệu quả quản lý tài chính và năng lực cạnh tranh của mọi doanh nghiệp trong ngành xây dựng. Đây là quá trình ghi nhận, phân loại và tổng hợp toàn bộ các hao phí phát sinh liên quan trực tiếp đến việc thi công một công trình, từ chi phí nguyên vật liệu, nhân công cho đến chi phí máy móc và chi phí quản lý chung tại công trường. Việc tổ chức công tác kế toán này một cách khoa học không chỉ giúp doanh nghiệp xác định chính xác giá vốn, làm cơ sở để báo giá và đấu thầu, mà còn cung cấp thông tin quan trọng cho các nhà quản trị trong việc kiểm soát chi phí, đánh giá hiệu quả từng dự án và đưa ra các quyết định kinh doanh chiến lược. Đặc thù của ngành xây lắp với các sản phẩm đơn chiếc, thời gian thi công kéo dài và địa điểm sản xuất phân tán đặt ra nhiều thách thức cho công tác hạch toán. Do đó, việc hiểu rõ bản chất của chi phí, phân loại chúng một cách hợp lý và lựa chọn phương pháp tập hợp, tính giá thành phù hợp là yêu cầu cấp thiết. Luận văn thạc sĩ về kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại Công ty Cổ phần Công trình Viettel cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cả lý luận và thực tiễn, làm cơ sở để hoàn thiện quy trình này, hướng tới mục tiêu tối ưu hóa lợi nhuận và phát triển bền vững cho doanh nghiệp.

1.1. Vai trò của hạch toán chi phí trong doanh nghiệp xây lắp

Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, việc quản lý chặt chẽ chi phí là yếu tố sống còn. Hạch toán chi phí sản xuất xây lắp đóng vai trò là công cụ cung cấp thông tin minh bạch, chính xác về mọi khoản hao phí. Thông tin này giúp ban lãnh đạo kiểm soát tình hình thực hiện dự toán, phát hiện kịp thời các khoản chi vượt định mức hoặc các lãng phí bất thường để có biện pháp chấn chỉnh. Hơn nữa, số liệu chi phí là cơ sở không thể thiếu để xác định giá thành công trình, từ đó tính toán lợi nhuận, đánh giá hiệu quả đầu tư và xây dựng chiến lược giá cạnh tranh trên thị trường. Một hệ thống hạch toán chi phí hiệu quả còn là nền tảng để lập kế hoạch tài chính, dự trù dòng tiền và đảm bảo nguồn vốn cho các hoạt động thi công liên tục, không bị gián đoạn.

1.2. Mối quan hệ giữa chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm

Chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm có mối quan hệ biện chứng, là hai mặt của một quá trình. Chi phí sản xuất phản ánh toàn bộ hao phí phát sinh trong một kỳ kế toán (tháng, quý, năm), không phân biệt công trình đã hoàn thành hay còn dở dang. Ngược lại, giá thành sản phẩm xây lắp chỉ bao gồm những chi phí liên quan đến khối lượng công trình đã hoàn thành và được nghiệm thu. Mối quan hệ này được thể hiện qua công thức kinh điển: Tổng giá thành sản phẩm hoàn thành = Chi phí dở dang đầu kỳ + Chi phí sản xuất phát sinh trong kỳ - Chi phí dở dang cuối kỳ. Việc xác định chính xác chi phí sản phẩm dở dang cuối kỳ là khâu then chốt để tính đúng giá thành, tránh làm sai lệch kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.

1.3. Đặc thù ngành xây lắp ảnh hưởng đến công tác kế toán

Ngành xây lắp có nhiều đặc điểm riêng biệt tác động trực tiếp đến công tác kế toán. Sản phẩm thường là đơn chiếc, quy mô lớn, thời gian thi công kéo dài qua nhiều kỳ kế toán, đòi hỏi việc tập hợp chi phí phải được thực hiện theo từng công trình, hạng mục công trình. Địa điểm thi công không cố định, phân tán gây khó khăn cho việc quản lý vật tư, tài sản và giám sát chi phí. Ngoài ra, việc áp dụng cơ chế khoán trong thi công cũng làm cho việc hạch toán trở nên phức tạp hơn. Những đặc thù này yêu cầu doanh nghiệp xây lắp phải xây dựng một quy trình kế toán linh hoạt, có khả năng theo dõi chi tiết chi phí theo từng đối tượng và kiểm soát chặt chẽ các khoản mục chi phí phát sinh tại từng công trường.

II. Thách thức trong kế toán chi phí tại Công ty Công trình Viettel

Nghiên cứu thực trạng tại Công ty Cổ phần Công trình Viettel cho thấy, mặc dù công ty đã có những nỗ lực đáng kể trong việc tổ chức hạch toán, công tác kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp vẫn còn tồn tại một số hạn chế và thách thức cần được khắc phục. Các vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến tính chính xác của số liệu kế toán mà còn làm giảm hiệu quả công tác quản trị nội bộ. Một trong những khó khăn lớn nhất xuất phát từ việc quản lý và tập hợp chi phí nguyên vật liệu trực tiếp cho các công trình ở xa, nơi việc kiểm soát xuất nhập tồn gặp nhiều trở ngại. Bên cạnh đó, việc phân bổ các chi phí chung như chi phí sử dụng máy thi công và chi phí quản lý tại đội, công trường chưa thực sự khoa học, đôi khi còn mang tính chủ quan, dẫn đến giá thành của từng công trình có thể chưa phản ánh đúng thực tế. Luận văn của tác giả Nguyễn Dịu Huế (2016) đã chỉ ra rằng, hệ thống kế toán quản trị chi phí của công ty chưa phát huy hết vai trò, đặc biệt trong việc xây dựng định mức và lập các báo cáo phân tích sâu, phục vụ cho việc ra quyết định của ban lãnh đạo. Việc nhận diện và giải quyết triệt để những thách thức này là bước đi quan trọng để công ty nâng cao năng lực quản lý và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.

2.1. Bất cập trong việc tập hợp chi phí nguyên vật liệu trực tiếp

Thực tế tại Công ty Cổ phần Công trình Viettel cho thấy việc tập hợp chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (TK 621) còn một số bất cập. Do đặc thù công trình viễn thông trải dài trên nhiều địa bàn, việc vật tư được xuất thẳng đến chân công trình mà không qua kho diễn ra phổ biến. Điều này gây khó khăn trong việc kiểm đếm và xác nhận khối lượng vật tư thực tế sử dụng. Các chứng từ đôi khi chưa đầy đủ, việc đối chiếu giữa bộ phận kế toán và ban chỉ huy công trường chưa được thực hiện thường xuyên. Hơn nữa, việc xử lý vật tư thừa cuối công trình chưa có quy trình rõ ràng, dẫn đến chi phí vật tư tính cho công trình có thể cao hơn thực tế, ảnh hưởng trực tiếp đến tính chính xác của giá thành.

2.2. Khó khăn khi phân bổ chi phí sản xuất chung và máy thi công

Việc phân bổ chi phí sử dụng máy thi công (TK 623) và chi phí sản xuất chung (TK 627) là một bài toán phức tạp. Công ty hiện đang phân bổ các chi phí này dựa trên tiêu thức chi phí nhân công trực tiếp. Tuy nhiên, tiêu thức này có thể không còn phù hợp khi mức độ tự động hóa và sử dụng máy móc ngày càng tăng. Một số công trình sử dụng nhiều máy móc nhưng ít nhân công có thể phải chịu một phần chi phí chung không tương xứng, và ngược lại. Điều này làm méo mó giá thành công trình, gây khó khăn cho việc đánh giá hiệu quả thực sự của từng dự án. Việc lựa chọn một tiêu thức phân bổ khoa học hơn, chẳng hạn như số ca máy hoạt động, là cần thiết để cải thiện tình hình.

2.3. Hạn chế của hệ thống kế toán quản trị chi phí hiện hành

Mặc dù đã có hệ thống kế toán tài chính tương đối hoàn chỉnh, nhưng mảng kế toán quản trị chi phí tại công ty lại chưa được chú trọng đúng mức. Công ty chưa xây dựng được một hệ thống định mức chi phí chi tiết, khoa học và thường xuyên cập nhật. Các báo cáo quản trị chủ yếu dừng lại ở việc tổng hợp số liệu thực tế phát sinh mà thiếu các báo cáo phân tích biến động, so sánh giữa thực tế với dự toán hay định mức. Điều này hạn chế khả năng của các nhà quản trị trong việc đánh giá sâu sắc tình hình sử dụng chi phí, tìm ra nguyên nhân của các chênh lệch và đưa ra các quyết định điều hành kịp thời.

III. Giải pháp hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất góc độ tài chính

Để khắc phục những tồn tại trong công tác hạch toán, luận văn đã đề xuất một nhóm các giải pháp tập trung vào việc hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp dưới góc độ kế toán tài chính. Mục tiêu của các giải pháp này là đảm bảo việc ghi nhận, tập hợp và phân bổ chi phí tuân thủ chặt chẽ các chuẩn mực và chế độ kế toán hiện hành, đồng thời phản ánh trung thực, hợp lý tình hình tài chính của doanh nghiệp. Các đề xuất không chỉ dừng lại ở việc thay đổi phương pháp hạch toán mà còn đi sâu vào việc cải tiến quy trình luân chuyển chứng từ, tăng cường công tác kiểm tra, đối chiếu số liệu giữa các bộ phận liên quan. Việc áp dụng các giải pháp này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa phòng kế toán, ban quản lý dự án và các đội thi công. Khi được triển khai hiệu quả, hệ thống kế toán tài chính sẽ cung cấp những con số đáng tin cậy, làm nền tảng vững chắc cho việc xác định giá thành, tính toán kết quả kinh doanh và lập báo cáo tài chính minh bạch, phục vụ tốt cho cả các đối tượng bên trong và bên ngoài doanh nghiệp.

3.1. Cải tiến quy trình quản lý và hạch toán chi phí vật tư

Để quản lý chặt chẽ chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, cần xây dựng một quy trình khép kín từ khâu lập dự toán, mua sắm, cấp phát cho đến khâu quyết toán. Cần tăng cường việc kiểm kê vật tư định kỳ và đột xuất tại công trường. Mọi nghiệp vụ xuất vật tư, kể cả xuất thẳng, đều phải có đầy đủ chứng từ hợp lệ và chữ ký xác nhận của các bên liên quan. Luận văn đề xuất mở các tài khoản chi tiết theo từng công trình, hạng mục công trình để theo dõi chi phí vật tư một cách rành mạch. Cuối kỳ, kế toán cần thực hiện bút toán kết chuyển giá trị vật tư thừa chưa sử dụng hoặc phế liệu thu hồi để giảm trừ chi phí, đảm bảo chi phí đưa vào tính giá thành chỉ bao gồm phần vật tư thực tế đã tiêu hao cho công trình.

3.2. Tối ưu hóa phương pháp phân bổ chi phí sản xuất chung

Thay vì chỉ sử dụng một tiêu thức phân bổ duy nhất, công ty nên áp dụng các tiêu thức phân bổ linh hoạt, phù hợp với bản chất của từng loại chi phí trong chi phí sản xuất chung. Ví dụ, chi phí lương nhân viên quản lý đội có thể phân bổ theo chi phí nhân công trực tiếp, nhưng chi phí khấu hao máy móc, thiết bị phục vụ chung nên được phân bổ dựa trên số ca máy hoặc giờ máy hoạt động. Việc áp dụng phương pháp này tuy phức tạp hơn trong tính toán ban đầu nhưng sẽ giúp chi phí được phân bổ vào từng công trình một cách chính xác và công bằng hơn, từ đó nâng cao chất lượng của thông tin về giá thành sản phẩm xây lắp.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả kế toán quản trị chi phí xây lắp

Bên cạnh việc hoàn thiện kế toán tài chính, việc nâng cao hiệu quả kế toán quản trị chi phí là yếu tố mang tính chiến lược, giúp Công ty Cổ phần Công trình Viettel tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Các giải pháp dưới góc độ kế toán quản trị không chỉ tập trung vào việc ghi nhận chi phí đã phát sinh mà hướng tới việc kiểm soát chi phí trong tương lai, hỗ trợ ban lãnh đạo trong việc lập kế hoạch và ra quyết định. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là việc xây dựng một hệ thống định mức chi phí khoa học, làm thước đo để đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn lực. Đồng thời, việc thiết lập một hệ thống báo cáo quản trị thông minh, linh hoạt, cung cấp các phân tích đa chiều về chi phí là cực kỳ cần thiết. Những báo cáo này không chỉ liệt kê con số mà phải chỉ ra được xu hướng, phân tích được nguyên nhân biến động và đưa ra các cảnh báo sớm. Việc đầu tư vào hệ thống kế toán quản trị chính là đầu tư vào năng lực quản trị cốt lõi của doanh nghiệp, giúp biến các dữ liệu chi phí thành những thông tin quản trị có giá trị, phục vụ đắc lực cho mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận.

4.1. Xây dựng hệ thống định mức chi phí khoa học và linh hoạt

Định mức là công cụ kiểm soát chi phí hữu hiệu. Công ty cần xây dựng hệ thống định mức chi phí chi tiết cho từng loại công việc, từ định mức tiêu hao nguyên vật liệu, định mức lao động cho đến định mức sử dụng máy thi công. Các định mức này cần được xây dựng dựa trên cơ sở phân tích số liệu lịch sử, kết hợp với các điều kiện thi công thực tế và có sự tham gia của bộ phận kỹ thuật. Quan trọng hơn, hệ thống định mức phải mang tính "động", tức là được rà soát và điều chỉnh định kỳ để phù hợp với sự thay đổi của công nghệ, giá cả vật tư và năng suất lao động. Đây là cơ sở để lập dự toán chính xác và phân tích biến động chi phí hiệu quả.

4.2. Thiết lập hệ thống báo cáo quản trị chi phí chuyên sâu

Để phục vụ công tác điều hành, hệ thống báo cáo cần vượt ra ngoài khuôn khổ của báo cáo tài chính. Luận văn đề xuất xây dựng các mẫu báo cáo quản trị chuyên sâu như: Báo cáo phân tích biến động chi phí thực tế so với dự toán theo từng khoản mục; Báo cáo chi phí theo từng trung tâm trách nhiệm (đội, công trường); Báo cáo phân tích điểm hòa vốn cho từng loại hợp đồng. Các báo cáo này cần được lập định kỳ (hàng tháng, hàng quý) và trình bày một cách trực quan, dễ hiểu. Việc này giúp các cấp quản lý nhanh chóng nắm bắt tình hình, xác định trách nhiệm và đưa ra các quyết định kịp thời nhằm tối ưu hóa việc sử dụng chi phí trong doanh nghiệp xây lắp.

V. Quy trình tính giá thành và đánh giá hiệu quả sau áp dụng

Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp cả về kế toán tài chính và kế toán quản trị sẽ tác động trực tiếp đến quy trình và hiệu quả của việc tính giá thành sản phẩm xây lắp. Một quy trình tính giá thành tối ưu phải bắt đầu từ việc tập hợp chi phí chính xác, phân bổ chi phí hợp lý và đánh giá sản phẩm dở dang một cách khoa học. Tại Công ty Cổ phần Công trình Viettel, đối tượng tập hợp chi phí và tính giá thành thường là từng công trình hoặc hạng mục công trình. Luận văn nhấn mạnh rằng, sau khi hoàn thiện các khâu hạch toán ban đầu, việc tính giá thành sẽ trở nên minh bạch và đáng tin cậy hơn. Kết quả cuối cùng không chỉ là một con số giá thành chính xác, mà quan trọng hơn là ban lãnh đạo có thể hiểu rõ cấu thành của giá thành đó, biết được khoản mục nào đang chiếm tỷ trọng lớn, khoản mục nào có thể tiết giảm. Việc đánh giá hiệu quả sau khi áp dụng các giải pháp đề xuất cho thấy, thông tin về chi phí và giá thành trở thành một công cụ quản trị sắc bén, giúp công ty kiểm soát tốt hơn lợi nhuận của từng dự án và đưa ra các chiến lược kinh doanh phù hợp với tình hình thực tế.

5.1. Mô hình hóa quy trình tính giá thành công trình tối ưu

Quy trình tính giá thành được đề xuất bao gồm các bước: (1) Tập hợp chi phí trực tiếp (NVL, nhân công) vào thẳng đối tượng là công trình, hạng mục công trình. (2) Tập hợp chi phí gián tiếp (máy thi công, sản xuất chung) theo nơi phát sinh (đội máy, công trường). (3) Cuối kỳ, lựa chọn tiêu thức phù hợp để phân bổ chi phí gián tiếp cho các công trình. (4) Kiểm kê và đánh giá khối lượng xây lắp dở dang cuối kỳ. (5) Xác định tổng giá thành của các công trình, hạng mục hoàn thành trong kỳ. Quy trình này đòi hỏi sự chuẩn hóa về chứng từ và luồng dữ liệu, có thể được hỗ trợ hiệu quả bởi các phần mềm kế toán hiện đại.

5.2. Đánh giá lợi ích khi hoàn thiện công tác kế toán chi phí

Việc hoàn thiện công tác kế toán chi phí sản xuất mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Thứ nhất, giá thành được tính toán chính xác hơn, giúp doanh nghiệp định giá hợp đồng cạnh tranh và quản lý lợi nhuận hiệu quả. Thứ hai, ban lãnh đạo có được thông tin đầy đủ, kịp thời để kiểm soát chặt chẽ các khoản hao phí, chống thất thoát, lãng phí. Thứ ba, các báo cáo phân tích chi phí giúp nhận diện các điểm yếu trong quản lý, từ đó đề ra các biện pháp cải tiến quy trình thi công, nâng cao năng suất. Cuối cùng, một hệ thống kế toán minh bạch, đáng tin cậy sẽ nâng cao uy tín của công ty trước các nhà đầu tư, đối tác và cơ quan quản lý nhà nước.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản ph m xây lắp tại công ty cổ phần công trình viettel

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM XÂY LẮP TRONG CÁC DOANH NGHIỆP XÂY LẮP 1.1 Đặc điểm hoạt động sản xuất xây lắp có ảnh hưởng đến kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm Hoạt động sản xuất xây lắp là 1 hoạt động xây dựng mới, mở rộng, khôi phục cải tạo cơ sở vật chất cho nền kinh tế. Xây lắp là 1 ngành sản xuất vật chất mang tính chất sản xuất công nghiệp, nhưng có đặc điểm riêng biệt khác với ngành sản xuất khác, ảnh hưởng đến công tác quản lý và công tác kế toán. Sản xuất xây lắp có những đặc điểm sau đây: - Sản phẩm xây lắp mang tính chất riêng lẻ đó là những công trình, vật kiến trúc. có qui mô lớn, kỹ thuật sản xuất phức tạp, sản xuất đơn chiếc, thời gian sản xuất dài, mỗi sản phẩm xây lắp có yêu cầu về mặt cấu trúc, mỹ thuật, hình thức địa điểm xây dựng khác nhau.

Đặc điểm này đòi hỏi phải lập dự toán (dự toán thiết kế, dự toán thi công), quá trình xây lắp phải luôn luôn sát với dự toán, phải lấy dự toán làm căn cứ tổ chức thực hiện. - Sản phẩm xây lắp được tiêu thụ theo giá trị dự toán (hoặc giá thoả thuận khi trúng thầu hoặc giá chỉ định thầu). Tính chất hàng hoá của sản phẩm xây lắp không thể hiện rõ (vì đã quy định giá cả, người mua, người bán từ trước thông qua hợp đồng giao thầu). Vì vậy việc tiêu thụ được thực hiện thông qua việc bàn giao công trình hoàn thành cho chủ đầu tư.

- Hoạt động xây lắp mang tính chất lưu động, tiến hành chủ yếu ngoài trời. Sản phẩm xây lắp được cố định tại nơi sản xuất, còn phương tiện sản xuất (máy móc thi công, công nhân) phải di chuyển theo địa điểm sản xuất. Đặc điểm này làm cho công tác quản lý, kế toán tài sản, vật tư lao động phức 9 tạp, đồng thời lại chịu tác động của môi trường tự nhiên dễ làm tài sản mất mát, hư hỏng. Vì vậy, doanh nghiệp cần có kế hoạch điều độ phù hợp đảm bảo hoàn thành công trình đúng tiến độ.

- Thời gian thi công và thời gian sử dụng sản phẩm xây lắp rất lâu dài, chất lượng được xác định cụ thể trong hồ sơ thiết kế kỹ thuật. Do đó đòi hỏi công tác quản lý và kế toán phải thực hiện tốt để cho chất lượng công trình thực hiện đúng như dự toán thiết kế,. - Trong các doanh nghiệp xây lắp, cơ chế khoán đang được áp dụng rộng rãi với hình thức giao khoán khác nhau: khoán gọn công trình (khoán toàn bộ chi phí), khoán từng khoản mục chi phí nên phải hình thành bên giao khoán, bên nhận khoán và giá khoán. Những đặc điểm trên có ảnh hưởng lớn tới công tác tổ chức hạch toán kế toán làm cho phương pháp tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp có những đặc điểm riêng.

Để phát huy đầy đủ vai trò là công cụ quản lý kinh tế, công tác kế toán trong các doanh nghiệp xây lắp phải được tổ chức phù hợp với các đặc điểm sản xuất kinh doanh, quy trình sản xuất sản phẩm xây lắp trong xây dựng cơ bản và thực hiện nghiêm túc chế độ kế toán do nhà nước ban hành.2 Chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm xây lắp 1.1 Khái niệm và phân loại chi phí sản xuất xây lắp 1.1 Khái niệm chi phí sản xuất xây lắp Quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh nói chung và hoạt động xây lắp nói riêng cần có sự kết hợp của ba yếu tố: sức lao động của con người, tư liệu lao động như máy móc, nhà xưởng và đối tượng lao động như nguyên vật liệu, nhiên liệu. Các yếu tố này tham gia vào quá trình sản xuất hình thành các yếu tố tương ứng như khấu hao tài sản cố định, chi phí nguyên vật liệu, tiền công. Các chi phí đó được lượng hóa bằng tiền. 10 Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam số 01: Chi phí là tổng giá trị các khoản làm giảm lợi ích kinh tế trong kỳ kế toán dưới hình thức các khoản tiền chi ra, các khoản khấu trừ tài sản hoặc phát sinh các khoản nợ dẫn đến làm giảm vốn chủ sở hữu, không bao gồm khoản phân phối cho cổ đông hoặc chủ sở hữu.

Bên cạnh đó có thể hiểu chi phí là một phạm trù kinh tế gắn liền với sản xuất và lưu thông hàng hóa. Chi phí doanh nghiệp là những khoản chi phí phát sinh gắn liền với doanh nghiệp trong quá trình bắt đầu từ mua vật liệu, tạo ra sản phẩm đến khi tiêu thụ nó. Đó là những hao phí lao động xã hội được biểu hiện bằng tiền trong hoạt động sản xuất kinh doanh của một doanh nghiệp được xem xét theo từng kỳ kế toán. “Chi phí sản xuất xây lắp là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ hao phí về lao động vật hóa, lao động sống và các chi phí cần thiết khác mà doanh nghiệp bỏ ra để tiến hành hoạt động sản xuất xây lắp trong một thời kỳ nhất định.68] Có rất nhiều cách định nghĩa về khái niệm chi phí sản xuất khác nhau nhưng đều có những điểm chung.

Tóm lại, có thể định nghĩa về chi phí sản xuất xây lắp là toàn bộ hao phí về lao động sống và lao động vật hóa và các chi phí cần thiết khác được biểu hiện dưới hình thức tiền tệ phát sinh trong hoạt động sản xuất xây lắp của doanh nghiệp trong một thời kỳ nhất định.2 Phân loại chi phí sản xuất xây lắp Việc quản lý chi phí sản xuất không chỉ đơn thuần là quản lý số liệu phản ánh tổng hợp chi phí mà phải dựa trên cả yếu tố chi phí riêng biệt để phân tích toàn bộ chi phí sản xuất của từng công trình, hạng mục công trình, nơi phát sinh chi phí. Chi phí sản xuất ở các doanh nghiệp bao gồm nhiều loại, nhiều khoản, có tính chất, công dụng khác nhau và có yêu cầu quản lý khác nhau. Vì vậy để đáp ứng yêu cầu quản lý cũng như công tác kế toán phù 11 hợp với từng loại chi phí cần thiết phải tiến hành phân loại chi phí sản xuất theo những tiêu thức khác nhau. Có một số cách phân loại chi phí: * Phân loại theo nội dung, tính chất kinh tế của chi phí (Yếu tố chi phí) Theo cách phân loại này những khoản chi phí có chung tính chất kinh tế được xếp chung vào một yếu tố, không kể chi phí đó phát sinh ở địa điểm nào và dùng vào mục đích gì trong sản xuất kinh doanh.

Theo cách phân loại này chi phí sản xuất được chia thành các yếu tố sau: Yếu tố chi phí nguyên liệu, vật liệu: Bao gồm nguyên liệu, vật liệu chính, vật liệu phụ, nhiên liệu, thiết bị xây dựng cơ bản. mà doanh nghiệp đã sử dụng để xây dựng các công trình, hạng mục công trình. Yếu tố chi phí nhân công: gồm hai bộ phận chi phí là chi phí tiền lương, tiền công và chi phí về các khoản trích theo lương: BHYT, BHXH, KPCĐ của công nhân viên xây dựng công trình, hạng mục công trình hoặc tổ, đội xây dựng. Yếu tố chi phí khấu hao TSCĐ: Là toàn bộ số tiền trích khấu hao các loại TSCĐ sử dụng cho hoạt động sản xuất xây lắp.

Yếu tố chi phí CCDC: là toàn bộ giá trị CCDC sử dụng trong hoạt động sản xuất xây lắp. Yếu tố dịch vụ mua ngoài: là toàn bộ số tiền chi trả về các dịch vụ mua từ bên ngoài: tiền điện, tiền nước, tiền điện thoại. phục vụ cho các hoạt động sản xuất xây lắp của doanh nghiệp. Yếu tố các chi phí khác bằng tiền: là toàn bộ chi phí khác dùng cho hoạt động xây lắp ngoài các yếu tố trên như chi phí tiếp khách, hội họp, hội nghị.

Cách phân loại này thể hiện các thành phần ban đầu của chi phí bỏ vào sản xuất, tỷ trọng từng loại chi phí trong tổng số làm cơ sở cho việc kiểm tra tình hình thực hiện dự toán chi phí, lập kế hoạch cung ứng vật tư, tính nhu cầu vốn và thuyết minh báo cáo tài chính của doanh nghiệp. Đồng thời phục vụ 12 cho việc lập các cân đối chung (lao động, vật tư, tiền vốn…). Tuy nhiên cách phân loại này không biết được chi phí sản xuất sản phẩm là bao nhiêu trong tổng chi phí của doanh nghiệp. * Phân loại theo mục đích, công dụng của chi phí (Khoản mục chi phí) Theo cách phân loại này những khoản chi phí có cùng công dụng kinh tế, cùng mục đích sử dụng được xếp thành một khoản mục, không phân biệt tính chất kinh tế của nó như thế nào.

Theo cách này chi phí sản xuất được chia thành các khoản mục sau: chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp; chi phí nhân công trực tiếp; chi phí sử dụng máy thi công; chi phí sản xuất chung. Trong đó: - Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp: là chi phí về toàn bộ giá trị nguyên liệu, vật liệu, nhiên liệu,…xuất dùng cho sản xuất xây lắp trong kỳ. - Chi phí NCTT: là toàn bộ chi phí về các loại tiền lương, tiền công và phụ cấp phải trả cho công nhân trực tiếp tham gia vào hoạt động sản xuất. - Chi phí sử dụng máy thi công : bao gồm toàn bộ chi phí có liên quan đến máy thi công như chi phí vật liệu chi máy hoạt động, chi phí tiềnf lương và các khoản phụ cấp lương của công nhân trực tiếp điều khiển máy.

- Chi phí sản xuất chung: Bao gồm những chi phí phục vụ cho quá trình sản xuất tại đội, công trình xây dựng. Chi phí sản xuất chung gồm nhiều loại chi phí gồm nhiều loại chi phí có nội dung kinh tế khác nhau như lương nhân viên quản lý, chi phí dịch vụ mua ngoài, chi phí khác bằng tiền… Các khoản mục chi phí này là cơ sở tạo nên giá thành sản xuất sản phẩm. Cách phân loại này giúp doanh nghiệp theo dõi được từng khoản mục chi phí phát sinh từ đó đối chiếu với dự toán công trình để xác định tăng giảm ở khoản mục nào, do vậy theo dõi được việc thực hiện kế hoạch giá thành và hạ giá. 13 * Phân loại theo mối tương quan giữa chi phí và khối lượng sản phẩm : Cách phân loại này căn cứ vào mối quan hệ giữa chi phí sản xuất bỏ ra và khối lượng sản phẩm hoàn thành để phân loại hay xem xét sự biến động của chi phí khi mức độ hoạt động thay đổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ