Luận văn Thạc sĩ Kinh tế: chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm tại công

Luận văn thạc sĩ về kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại Công ty Cổ phần Chế biến Thực phẩm Bánh kẹo SBT, phân tích thực trạng.

Trường đại học

Đại học Thương mại

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

133
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn kế toán chi phí sản xuất và giá thành

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, việc tối ưu hóa hoạt động sản xuất kinh doanh là yếu tố sống còn của mọi doanh nghiệp. Luận văn thạc sĩ về kế toán chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm tại Công ty Cổ phần Chế biến Thực phẩm Bánh kẹo SBT đã chỉ ra rằng, kiểm soát chi phí hiệu quả là nền tảng để hạ giá thành sản phẩm, nâng cao năng lực cạnh tranh và tối đa hóa lợi nhuận. Chi phí sản xuất và giá thành là hai chỉ tiêu kinh tế quan trọng, phản ánh toàn bộ hiệu quả của quá trình sản xuất. Chi phí sản xuất là toàn bộ hao phí về lao động sống và lao động vật hóa mà doanh nghiệp bỏ ra trong một kỳ, trong khi giá thành sản phẩm là biểu hiện bằng tiền của các chi phí liên quan đến khối lượng sản phẩm đã hoàn thành. Mối quan hệ giữa chúng được thể hiện qua công thức: Tổng giá thành sản phẩm = Chi phí sản xuất dở dang đầu kỳ + Chi phí sản xuất phát sinh trong kỳ - Chi phí sản xuất dở dang cuối kỳ. Việc tổ chức công tác kế toán chi phí một cách khoa học không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định của Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) mà còn cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà quản trị. Thông qua việc phân tích dữ liệu chi phí, ban lãnh đạo có thể đưa ra các quyết định chiến lược về giá bán, cơ cấu sản phẩm và các biện pháp tiết kiệm chi phí. Đây là công cụ không thể thiếu trong kế toán quản trị, giúp doanh nghiệp điều hành hoạt động một cách linh hoạt và hiệu quả, đặc biệt trong một ngành cạnh tranh cao như kế toán chi phí ngành F&B.

1.1. Tầm quan trọng của việc kiểm soát chi phí sản xuất

Việc kiểm soát chi phí sản xuất giữ vai trò then chốt trong việc đảm bảo sự tồn tại và phát triển bền vững của một doanh nghiệp sản xuất bánh kẹo. Theo luận văn, quản lý chặt chẽ chi phí giúp doanh nghiệp đạt được ba mục tiêu chính: một là, xác định chính xác giá thành, làm cơ sở định giá bán cạnh tranh; hai là, tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực như nguyên vật liệu, nhân công và máy móc thiết bị; ba là, gia tăng lợi nhuận trên mỗi đơn vị sản phẩm. Một hệ thống kiểm soát chi phí hiệu quả đòi hỏi phải xây dựng các định mức chi phí khoa học và thường xuyên thực hiện phân tích biến động chi phí giữa thực tế và định mức. Điều này cho phép nhà quản trị nhanh chóng phát hiện các điểm yếu kém, lãng phí trong quy trình sản xuất thực phẩm và đưa ra các biện pháp khắc phục kịp thời. Nếu không có sự kiểm soát, chi phí có thể vượt ngoài tầm dự toán, ăn mòn vào lợi nhuận và làm suy giảm sức cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường.

1.2. Mối quan hệ biện chứng giữa chi phí và giá vốn hàng bán

Chi phí sản xuất và giá vốn hàng bán có mối quan hệ trực tiếp và mật thiết. Giá thành sản phẩm sau khi được tính toán chính xác sẽ trở thành cơ sở để xác định giá vốn của hàng hóa khi chúng được bán ra. Cụ thể, giá trị của thành phẩm nhập kho được ghi nhận theo giá thành sản xuất thực tế. Khi sản phẩm được tiêu thụ, giá trị này sẽ được kết chuyển thành giá vốn hàng bán, một khoản mục chi phí trọng yếu trên báo cáo kết quả kinh doanh. Do đó, mọi sai sót trong quá trình tập hợp chi phí sản xuất hay tính giá thành đều ảnh hưởng trực tiếp đến tính trung thực của lợi nhuận gộp và kết quả kinh doanh cuối cùng của doanh nghiệp. Việc hạch toán và quản lý chi phí không chính xác có thể dẫn đến việc định giá sai sản phẩm, làm sai lệch báo cáo tài chính và gây khó khăn cho việc ra quyết định của nhà quản trị.

II. Thách thức trong kế toán chi phí tại doanh nghiệp bánh kẹo

Nghiên cứu thực trạng tại Công ty Cổ phần Chế biến Thực phẩm Bánh kẹo SBT đã bộc lộ những thách thức đáng kể trong công tác kế toán chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm. Mặc dù công ty đã tuân thủ các quy định chung của nhà nước, hệ thống kế toán hiện tại vẫn còn nhiều bất cập. Một trong những vấn đề lớn nhất được chỉ ra trong luận văn là hệ thống này chưa xây dựng được một mô hình phù hợp nhất để phục vụ hiệu quả cho công tác quản lý. Bộ máy kế toán chủ yếu tập trung vào việc thu thập và xử lý thông tin cho mục đích kế toán tài chính, tức là lập báo cáo tài chính cho các đối tượng bên ngoài. Điều này dẫn đến sự thiếu hụt thông tin quản trị cần thiết cho ban lãnh đạo trong việc điều hành nội bộ. Cụ thể, việc phân loại và tập hợp chi phí sản xuất chưa được chi tiết hóa để phục vụ cho việc phân tích biến động chi phí và ra quyết định. Các nhà quản trị thiếu dữ liệu để đánh giá hiệu quả của từng dòng sản phẩm, từng công đoạn sản xuất, từ đó gặp khó khăn trong việc tìm ra các giải pháp hạ giá thành sản phẩm. Sự khác biệt giữa yêu cầu quản trị và khả năng cung cấp thông tin của hệ thống kế toán hiện tại là rào cản lớn đối với sự phát triển của công ty trong môi trường cạnh tranh.

2.1. Bất cập trong việc tập hợp chi phí sản xuất tại SBT

Quá trình tập hợp chi phí sản xuất tại SBT vẫn còn tồn tại nhiều điểm cần cải thiện. Luận văn cho thấy, việc phân loại chi phí chủ yếu tuân theo các khoản mục truyền thống như chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung. Tuy nhiên, việc bóc tách và phân bổ các chi phí này vào từng đối tượng tính giá thành chưa thực sự tối ưu. Đặc biệt, công tác phân bổ chi phí sản xuất chung, một khoản mục phức tạp bao gồm nhiều loại chi phí gián tiếp, còn mang tính bình quân, chưa phản ánh đúng mức độ tiêu hao nguồn lực của từng loại sản phẩm. Điều này có thể dẫn đến tình trạng giá thành của một số sản phẩm bị tính cao hơn thực tế, trong khi một số khác lại thấp hơn, gây sai lệch trong việc đánh giá hiệu quả kinh doanh của từng mặt hàng và đưa ra quyết định sản xuất không chính xác.

2.2. Hạn chế của kế toán tài chính so với kế toán quản trị

Sự tập trung quá mức vào kế toán tài chính là một hạn chế lớn tại SBT. Kế toán tài chính có mục tiêu cung cấp thông tin cho các đối tượng bên ngoài như cổ đông, ngân hàng, cơ quan thuế và phải tuân thủ nghiêm ngặt các Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS). Trong khi đó, kế toán quản trị lại hướng đến việc cung cấp thông tin linh hoạt, kịp thời cho các nhà quản lý nội bộ để hoạch định, kiểm soát và ra quyết định. Luận văn chỉ ra rằng SBT chưa khai thác hết vai trò của kế toán quản trị. Hệ thống hiện tại chưa cung cấp các báo cáo phân tích sâu về chi phí theo cách ứng xử (biến phí, định phí), chưa xây dựng hệ thống định mức chi phí chặt chẽ và chưa thực hiện phân tích biến động chi phí một cách hệ thống. Việc thiếu các công cụ quản trị này làm giảm khả năng kiểm soát chi phí sản xuất và tìm kiếm các cơ hội cải tiến quy trình.

III. Hướng dẫn hạch toán chi phí sản xuất theo chuẩn mực VAS

Để đảm bảo tính nhất quán và minh bạch, việc hạch toán trong luận văn thạc sĩ kế toán chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm phải tuân thủ chặt chẽ theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và Chế độ kế toán doanh nghiệp hiện hành. Quá trình hạch toán chi phí được chia thành ba khoản mục chính, tương ứng với ba loại hao phí cơ bản trong sản xuất. Thứ nhất là chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (NVLTT), phản ánh giá trị của các nguyên liệu chính và phụ cấu thành nên thực thể sản phẩm. Thứ hai là chi phí nhân công trực tiếp (NCTT), bao gồm tiền lương và các khoản trích theo lương của công nhân trực tiếp tạo ra sản phẩm. Cuối cùng là chi phí sản xuất chung (CPSXC), tập hợp tất cả các chi phí gián tiếp phát sinh tại phân xưởng như khấu hao máy móc, tiền lương nhân viên quản lý phân xưởng, chi phí điện, nước. Mỗi khoản mục chi phí này được theo dõi trên các tài khoản kế toán riêng biệt (TK 621, 622, 627) để đảm bảo việc tập hợp chi phí sản xuất được rõ ràng. Cuối kỳ, toàn bộ chi phí phát sinh sẽ được kết chuyển về tài khoản 154 - “Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang” để phục vụ cho việc tính giá thành.

3.1. Quy trình hạch toán nguyên vật liệu trực tiếp TK 621

Việc hạch toán nguyên vật liệu trực tiếp sử dụng Tài khoản 621. Khi xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất, kế toán căn cứ vào Phiếu xuất kho để ghi Nợ TK 621 và Có TK 152 (Nguyên liệu, vật liệu). Trị giá NVLTT thực tế trong kỳ được xác định bằng trị giá xuất dùng, sau khi trừ đi giá trị vật liệu dùng không hết nhập lại kho và giá trị phế liệu thu hồi. Đối với một doanh nghiệp sản xuất bánh kẹo, chi phí này thường chiếm tỷ trọng lớn, bao gồm bột mì, đường, hương liệu. Việc theo dõi chi tiết và chính xác chi phí này cho từng mẻ sản xuất hay từng đơn hàng là rất quan trọng để kiểm soát chi phí sản xuất và tính toán giá thành một cách xác thực. Cuối kỳ, số dư TK 621 được kết chuyển toàn bộ sang Nợ TK 154 để tập hợp chi phí.

3.2. Cách ghi nhận chi phí nhân công trực tiếp TK 622

Chi phí nhân công trực tiếp được hạch toán thông qua Tài khoản 622. Căn cứ vào Bảng chấm công và Bảng thanh toán lương, kế toán tính toán tiền lương, phụ cấp phải trả cho công nhân trực tiếp sản xuất và ghi Nợ TK 622, Có TK 334 (Phải trả người lao động). Đồng thời, các khoản trích theo lương như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, kinh phí công đoàn thuộc trách nhiệm của doanh nghiệp cũng được tính vào chi phí và hạch toán Nợ TK 622, Có TK 338. Tương tự như chi phí NVLTT, chi phí NCTT thường được tập hợp trực tiếp cho từng đối tượng chịu chi phí. Cuối kỳ, toàn bộ chi phí nhân công trực tiếp phát sinh cũng được kết chuyển sang Nợ TK 154.

3.3. Nguyên tắc phân bổ chi phí sản xuất chung TK 627

Đây là khoản mục phức tạp nhất trong hạch toán chi phí. Phân bổ chi phí sản xuất chung, được theo dõi trên TK 627, bao gồm nhiều loại chi phí gián tiếp liên quan đến nhiều sản phẩm khác nhau. Các chi phí này (như khấu hao, chi phí dịch vụ mua ngoài, lương nhân viên phân xưởng) được tập hợp vào bên Nợ của TK 627 trong kỳ. Thách thức lớn nhất là lựa chọn tiêu thức phân bổ hợp lý (như số giờ máy chạy, chi phí nhân công trực tiếp, chi phí nguyên vật liệu trực tiếp) để phân chia tổng chi phí này cho từng đối tượng tính giá thành. Theo VAS 02, chi phí sản xuất chung cố định chỉ được phân bổ vào giá thành dựa trên mức công suất bình thường. Phần chi phí chung cố định không được phân bổ (do sản xuất dưới công suất) sẽ được ghi nhận vào chi phí kinh doanh trong kỳ.

IV. Bí quyết áp dụng các phương pháp tính giá thành sản phẩm

Sau khi đã hoàn thành việc tập hợp chi phí sản xuất, bước tiếp theo và cũng là mục tiêu cuối cùng của quy trình là tính toán giá thành. Việc lựa chọn phương pháp tính giá thành phù hợp có ảnh hưởng quyết định đến độ chính xác của thông tin chi phí và hiệu quả quản lý. Luận văn đã hệ thống hóa các phương pháp tính giá thành phổ biến, từ phương pháp giản đơn áp dụng cho các quy trình sản xuất đơn giản, đến các phương pháp phức tạp hơn như phương pháp hệ số, phương pháp loại trừ sản phẩm phụ hay phương pháp phân bước cho các quy trình sản xuất liên tục qua nhiều công đoạn. Mỗi phương pháp có điều kiện áp dụng riêng, tùy thuộc vào đặc điểm công nghệ, loại hình sản xuất và yêu cầu quản lý của doanh nghiệp. Một yếu tố quan trọng trước khi tính tổng giá thành là phải đánh giá sản phẩm dở dang cuối kỳ. Việc xác định chính xác giá trị sản phẩm còn đang trong quá trình chế biến sẽ quyết định phần chi phí được phân bổ cho thành phẩm và phần chi phí còn lại ở sản phẩm dở dang, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến giá vốn hàng bán và lợi nhuận.

4.1. Đánh giá sản phẩm dở dang và ảnh hưởng đến giá thành

Việc đánh giá sản phẩm dở dang là công việc tính toán phần chi phí sản xuất mà các sản phẩm chưa hoàn thành cuối kỳ phải gánh chịu. Đây là một bước không thể bỏ qua trong các doanh nghiệp có chu kỳ sản xuất dài hoặc sản xuất liên tục. Luận văn đã trình bày một số phương pháp phổ biến như: đánh giá theo chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (chỉ tính chi phí NVLTT cho sản phẩm dở dang), đánh giá theo sản lượng hoàn thành tương đương (quy đổi sản phẩm dở dang ra khối lượng thành phẩm tương ứng dựa trên mức độ hoàn thành) và đánh giá theo chi phí định mức. Lựa chọn phương pháp phù hợp sẽ giúp xác định tổng giá thành sản phẩm hoàn thành một cách hợp lý, đảm bảo thông tin trên báo cáo kết quả kinh doanh và bảng cân đối kế toán được chính xác.

4.2. So sánh các phương pháp tính giá thành phổ biến hiện nay

Các phương pháp tính giá thành khác nhau phục vụ cho các mô hình sản xuất khác nhau. Phương pháp giản đơn (hay trực tiếp) phù hợp với doanh nghiệp sản xuất một loại sản phẩm duy nhất với quy trình đơn giản. Phương pháp hệ số được dùng khi từ một quy trình sản xuất chung tạo ra nhiều sản phẩm chính khác nhau, và cần một hệ số để quy đổi và phân bổ chi phí. Phương pháp phân bước áp dụng cho quy trình sản xuất thực phẩm phức tạp, liên tục qua nhiều giai đoạn, trong đó giá thành của thành phẩm ở giai đoạn cuối cùng bao gồm chi phí của chính nó và chi phí của bán thành phẩm từ các giai đoạn trước chuyển sang. Việc lựa chọn đúng phương pháp giúp doanh nghiệp có cái nhìn xác thực nhất về chi phí của từng loại sản phẩm.

4.3. Xây dựng định mức chi phí để tối ưu hóa sản xuất

Để nâng cao hiệu quả quản trị, việc tính giá thành theo chi phí thực tế là chưa đủ. Các doanh nghiệp hiện đại cần xây dựng hệ thống định mức chi phí. Định mức là chi phí dự tính để sản xuất một đơn vị sản phẩm trong điều kiện hoạt động hiệu quả. Hệ thống này bao gồm định mức về lượng (nguyên vật liệu, giờ công) và định mức về giá. Dựa trên định mức, doanh nghiệp có thể lập dự toán chi phí, và quan trọng hơn là thực hiện phân tích biến động chi phí bằng cách so sánh chi phí thực tế với chi phí định mức. Việc phân tích này giúp xác định nguyên nhân của các chênh lệch (do giá, do hiệu suất sử dụng), quy trách nhiệm và đưa ra hành động khắc phục, góp phần quan trọng vào nỗ lực hạ giá thành sản phẩm.

V. Phân tích thực trạng kế toán chi phí ngành F B tại SBT

Luận văn đã đi sâu vào việc phân tích thực trạng công tác kế toán chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm tại Công ty SBT, một đại diện tiêu biểu cho kế toán chi phí ngành F&B. Kết quả phân tích cho thấy công ty đã xây dựng được một quy trình kế toán cơ bản, tuân thủ các quy định của pháp luật. Tuy nhiên, khi đối chiếu với các yêu cầu của kế toán quản trị hiện đại, hệ thống này vẫn còn nhiều hạn chế cần khắc phục. Quá trình tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành tại SBT vẫn chủ yếu phục vụ cho mục đích lập báo cáo tài chính định kỳ. Các thông tin về chi phí chưa được khai thác sâu để hỗ trợ việc ra quyết định điều hành. Ví dụ, việc phân bổ chi phí sản xuất chung còn dựa trên tiêu thức đơn giản, có thể làm sai lệch giá thành của các dòng sản phẩm khác nhau. Hơn nữa, công ty chưa áp dụng một cách triệt để hệ thống định mức chi phí và phân tích biến động, làm giảm khả năng kiểm soát và tối ưu hóa chi phí trong một môi trường sản xuất có nhiều biến động về giá nguyên liệu và nhu cầu thị trường.

5.1. Quy trình sản xuất thực phẩm và cách hạch toán tương ứng

Đặc thù của quy trình sản xuất thực phẩm tại SBT là quy trình phức tạp, liên tục, từ khâu chuẩn bị nguyên liệu, phối trộn, tạo hình, nướng/nấu, đến đóng gói. Luận văn mô tả rõ ràng các bước trong sơ đồ sản xuất kẹo cứng. Tương ứng với quy trình này, việc hạch toán đòi hỏi phải theo dõi và tập hợp chi phí theo từng giai đoạn hoặc phân xưởng. Chi phí nguyên vật liệu chính như đường, mạch nha được đưa vào từ giai đoạn đầu, trong khi các chi phí khác như hương liệu, bao bì, nhân công được thêm vào ở các giai đoạn sau. Việc hạch toán chi tiết theo từng công đoạn là cơ sở để áp dụng phương pháp tính giá thành phân bước, giúp xác định chi phí của bán thành phẩm và kiểm soát hiệu quả của từng khâu trong dây chuyền sản xuất.

5.2. Phân tích biến động chi phí và tác động đến báo cáo kinh doanh

Tại SBT, việc phân tích biến động chi phí chưa được thực hiện một cách bài bản. Hệ thống kế toán hiện tại chủ yếu ghi nhận chi phí thực tế phát sinh mà không có một cơ sở (định mức, kế hoạch) để so sánh và đánh giá. Điều này khiến cho ban lãnh đạo khó nhận biết được các khoản chi phí tăng bất thường là do nguyên nhân khách quan (giá nguyên liệu tăng) hay chủ quan (lãng phí, hiệu suất thấp). Biến động chi phí không được kiểm soát sẽ tác động trực tiếp đến giá vốn hàng bán. Khi giá vốn tăng, lợi nhuận gộp sẽ giảm, ảnh hưởng tiêu cực đến báo cáo kết quả kinh doanh. Việc thiếu các báo cáo phân tích sâu khiến nhà quản trị bị động trước các thay đổi và bỏ lỡ cơ hội cải tiến để hạ giá thành sản phẩm.

VI. Giải pháp hoàn thiện kế toán chi phí để hạ giá thành sản phẩm

Trên cơ sở phân tích lý luận và thực trạng tại SBT, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp toàn diện nhằm hoàn thiện công tác kế toán chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm. Mục tiêu cuối cùng của các giải pháp này là biến hệ thống kế toán từ một công cụ ghi chép đơn thuần thành một hệ thống thông tin quản trị hiệu quả, hỗ trợ đắc lực cho việc kiểm soát chi phí sản xuất và ra quyết định kinh doanh. Trọng tâm của các giải pháp là sự chuyển dịch từ tư duy kế toán tài chính sang tư duy kế toán quản trị. Điều này bao gồm việc cải tiến cách thức phân loại, tập hợp chi phí, lựa chọn lại tiêu thức phân bổ chi phí sản xuất chung cho phù hợp hơn, và đặc biệt là xây dựng, áp dụng hệ thống chi phí định mức. Khi được triển khai đồng bộ, các giải pháp này sẽ giúp SBT xác định giá thành sản phẩm chính xác hơn, nhận diện và loại bỏ lãng phí, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững thông qua việc hạ giá thành sản phẩm một cách khoa học.

6.1. Tích hợp kế toán quản trị để ra quyết định hiệu quả hơn

Giải pháp cốt lõi được đề xuất là tăng cường và tích hợp các công cụ của kế toán quản trị vào hệ thống hiện tại. Cụ thể, công ty cần tiến hành phân loại chi phí theo cách ứng xử thành biến phí và định phí. Dữ liệu này là đầu vào quan trọng cho các phân tích mối quan hệ Chi phí - Khối lượng - Lợi nhuận (CVP), giúp xác định điểm hòa vốn và lập kế hoạch lợi nhuận. Bên cạnh đó, việc xây dựng và áp dụng hệ thống định mức chi phí cho nguyên vật liệu, nhân công và chi phí chung sẽ tạo ra một thước đo hiệu quả. Từ đó, các báo cáo phân tích biến động chi phí sẽ chỉ ra các chênh lệch và nguyên nhân, giúp nhà quản trị có cơ sở để đưa ra các quyết định điều chỉnh kịp thời, thay vì chỉ nhìn vào con số chi phí thực tế cuối kỳ.

6.2. Lộ trình tối ưu hóa quy trình kế toán chi phí tại SBT

Để thực hiện các giải pháp trên, luận văn phác thảo một lộ trình tối ưu hóa cụ thể. Bước đầu tiên là rà soát và thiết kế lại hệ thống tài khoản chi tiết, đảm bảo việc tập hợp chi phí sản xuất được thực hiện theo đúng đối tượng và mục đích quản lý. Bước thứ hai là lựa chọn và áp dụng tiêu thức phân bổ chi phí sản xuất chung khoa học hơn, có thể dựa trên phương pháp phân bổ theo hoạt động (ABC Costing) để tăng độ chính xác. Bước thứ ba là xây dựng bộ định mức chi phí cho các sản phẩm chủ lực. Cuối cùng, công ty cần đào tạo nhân sự kế toán để họ không chỉ nắm vững nghiệp vụ kế toán tài chính mà còn có kỹ năng phân tích của một kế toán viên quản trị. Lộ trình này sẽ giúp SBT từng bước cải tiến hệ thống, hướng tới mục tiêu cuối cùng là quản trị chi phí hiệu quả và hạ giá thành sản phẩm.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ kế toán chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm tại công ty cổ phần chế biến thực phẩm bánh kẹo sbt

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM TRONG DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT 1. Chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm trong các doanh nghiệp sản xuất. Chi phí sản xuất và phân loại chi phí sản xuất Khái niệm: Chi phí sản xuất là toàn bộ các hao phí về lao động sống, lao động vật hoá và các chi phí cần thiết khác mà doanh nghiệp đã bỏ ra trong kỳ dùng vào sản xuất sản phẩm được biểu hiện bằng tiền. Xét về thực chất, chi phí sản xuất kinh doanh là sự chuyển dịch vốn của doanh nghiệp vào đối tượng tính giá thành nhất định, nó là vốn của doanh nghiệp bỏ vào quá trình kinh doanh.Mục đích chủ yếu của việc xác định chi phí sản xuất là để xác định giá thành sản xuất sản phẩm.

Phân loại chi phí sản xuất trong doanh nghiệp sản xuất. Đối với các doanh nghiệp sản xuất thì chi phí sản xuất bao gồm nhiều loại, mỗi loại có nội dung kinh tế cũng như công dụng ,mục đích khác nhau trong quá trình sản xuất.Trong chuyên đề này tôi xin trình bày một số cách phân loại chi phí sản xuất như sau: a. Phân loại CPSX theo nội dung tính chất kinh tế của chi phí. Theo cách phân loại này, người ta sắp xếp các chi phí có cùng nội dung và tính chất kinh tế vào một loại gọi là yếu tố chi phí, mà không phân biệt chi phí đó phát sinh ở đâu và có tác dụng như thế nào.

Cách phân loại này còn được gọi là phân loại chi phí theo yếu tố. Theo chế độ kế toán hiện hành tại Việt Nam khi quản lý và hạch toán chi phí sản xuất tại doanh nghiệp sản xuất các doanh nghiệp phải theodõi đựơc chi phí theo năm yếu tố: - Chi phí nguyên liệu và vật liệu: Yếu tố chi phí bao gồm giá mua, chi phí mua của nguyên vật liệu dùng vào hoạt động sản xuất kinh doanh trong kỳ. Yếu tố này bao gồm: chi phí nguyên vật liệu chính, chi phí nguyên vật liệu phụ, chi phí nhiên liệu, chi phí phụ tùng thay thế và chi phí nguyên vật liệu khác. 10 - Chi phí nhân công: Yếu tố chi phí nhân công là các khoản chi phí về tiền lương phải trả cho người lao động, các khoản trích theo lương của người lao động như bảo hiểm y tê, bảo hiểm xã hội, kinh phí công đoàn.

- Chi phí khấu hao máy móc thiết bị: Gồm chi phí khấu hao tất cả TSCĐ dùng vào hoạt động sản xuất kinh doanh trong kỳ của doanh nghiệp. - Chi phí dịch vụ mua ngoài: Là số tiền phải trả cho các dịch vụ mua ngoài phục vụ cho các hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. - Chi phí khác bằng tiền: Là các khoản chi phí bằng tiền phát sinh trong quá trình sản xuất kinh doanh ngoài các yếu tố bằng tiền nói trên. Cách phân loại này có tác dụng cho biết nội dung, kết cấu, tỷ trọng từng loại chi phí mà doanh nghiệp sử dụng trong quá trình sản xuất trong tổng chi phí sản xuất doanh nghiệp.

Đồng thời, đây cũng là cơ sở để xây dựng các dự toán chi phí sản xuất, xác định nhu cầu về vốn của doanh nghiệp, xây dựng các kế hoạch về lao động, vật tư tài sản… trong doanh nghiệp sản xuất. Phân loại CPSX theo yếu tố đầu vào của quá trình sản xuất ở doanh nghiệp. Xem xét chi phí sản xuất trên cơ sở đầu vào của quá trính sản xuất ở doanh nghiệp sản xuất thì chi phí sản xuất kinh doanh được chia thành hai loại: - Chi phí ban đầu: Là chi phí doanh nghiệp phải lo liệu, mua sắm, chuẩn bị từ lúc đầu để tiến hành hoạt động sản xuất kinh doanh. - Chi phí luân chuyển nội bộ: Là chi phí phát sinh trong quá trình phân công và hợp tác lao động trong nội bộ doanh nghiệp.

Đây là những chi phí luân chuyển giữa các bộ phận khác nhau trong nội bộ doanh nghiệp như giá trị lao vụ dịch vụ cung cấp lẫn nhau giữa các bộ phận sản xuất phụ… Cách phân loại này có tác dụng: Ngoài việc biết được những chi phí sản xuất đơn nhất theo từng yếu tố chi phí mà có tác dụng như cách phân loại CPSX theo yếu tố thì còn cho phép xác định chính xác nội dung của từng loại chi phí này để từ đó có các phương pháp hạch toán và xác định cụ thể từng loại chi phí sản xuát luân chuyển nội bộ doanh nghiệp. Phân loại CPSX theo hoạt động và công dụng của chi phí. Theo tiêu thức phân loại này,những chi phí sản xuất có chung công dụng được sắp xếp vào cùng một khoản mục không phân biệt tính chất kinh tế của nó. Chi phí sản xuất được chia thành các loại (thường gọi là các khoản mục) sau đây: * Chi phí NVLTT:Là toàn bộ các khoản chi phí về nguyên vật liệu chính, vật liệu phụ, nhiên liệu, được sử dụng trực tiếp để sản xuất sản phẩm.

* Chi phí NCTT:Là các chi phí phải trả cho công nhân trực tiếp sản xuất sản phẩm như tiền lương, tiền công, các khoản phụ cấp, chi phí BHXH, BHYT, KPCĐ, trích theo tiền lương của công nhân trực tiếp sản xuất. * Chi phí SXchung:Là các khoản chi phí ngoại trừ chi phí NVLTT, CPNCTT đã kể trên như: chi phí nhân viên phân xưởng, chi phí vật liệu, chi phí dụng cụ, chi phí dịch vụ mua ngoài, chi phí bằng tiền khác, chi phí khấu hao TSCĐ dùng cho sản xuất. Phân loại theo tiêu thức này có tác dụng xác định được số chi phí đã bỏ ra cho từng lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp, làm cơ sở cho việc tính giá thành. Nó phục vụ cho nhu cầu quản lý chi phí sản xuất theo định mức, là cơ sở để lập kế hoạch giá thành cho kỳ sau.

Phân loại CPSX theo khả năng quy nạp CP vào các đối tượng kế toán chi phí. Theo cách phân loại này, chi phí sản xuất kinh doanh được chia thành hai loại: Chi phí gián tiếp và chi phí trực tiếp. - Chi phí gián tiếp: Là các chi phí có liên quan đến nhiều đối tượng kế toán tập hợp chi phí khác nhau nên không thể qui nạp trực tiếp cho từng đối tượng tập hợp chi phí được mà phải tập hợp theo từng nơi phát sinh chi phí khi chúng phát sinh, sau đó quy nạp cho từng đối tượng theo phương pháp phân bổ gián tiếp. Khi thực hiện phân bổ chi phí cho từng đối tượng, doanh nghiệp cần phải lựa chọn tiêu chuẩn phân bổ phù hợp.Mức độ hợp lý của chi phí phân bổ cho từng đối tượng phụ thuộc vào tính hợp lý và khoa học của tiêu chuẩn phân bổ được lựa chọn.

12 - Chi phí trực tiếp: Là những chi phí liên quan trực tiếp đến từng đối tượng kế toán tập hợp chi phí (như từng loại sản phẩm, công việc, hoạt động, đơn đặt hàng…); chúng có thể được quy nạp trực tiếp cho từng đối tượng chịu chi phí. Cách phân loại này có ý nghĩa về mặt kỹ thuật qui nạp chi phí vào đối tượng tập hợp chi phí sản xuất. Tuy nhiên, thông qua cách phân loại chi phí này các nhân viên kế toán quản trị có thể tư vấn để các nhà quản trị doanh nghiệp đưa ra và thực hiện một cơ cấu tổ chức sản xuất, kinh doanh hợp lý để đa số các khoản chi phí có thể qui nạp trực tiếp cho từng đối tượng tập hợp chi phí. Từ đó giúp cho việc kiểm soát chi phí được thuận lợi hơn.

Phân loại chi phí theo mối quan hệ với mức độ hoạt động. Theo mối quan hệ giữa chi phí với mức độ hoạt động, chi phí được chia thành: * Chi phí khả biến là những chi phí thay đổi về tổng số khi có sự thay đổi mức hoạt động của doanh nghiệp. Mức độ hoạt động có thể là số lượng sản phẩm sản xuất; số lượng sản phẩm tiêu thụ; số giờ máy hoạt động; doanh thu bán hàng thực hiện…Biến phí có thể xảy ra hai trường hợp: - Biến phí tỷ lệ: là loại biến phí mà tổng chi phí quan hệ tỷ lệ thuận trực tiếp với mức độ hoạt động còn chi phí của một đơn vị hoạt động thì không đổi. Thuộc loại biến phí này thường có chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp, chi phí hoa hồng trả cho đại lý… - Biến phí thay đổi không tỷ lệ trực tiếp.

Đây là trường hợp tổng biến phí có tốc độ tăng nhanh hơn tốc độ tăng của khối lượng hoạt động, vì vậy, biến phí tính cho một khối lượng hoạt động cũng tăng lên khi khối lượng hoạt động tăng. Và trường hợp ngược lại. * Định phí: Định phí là những chi phí mà về tổng số không thay đổi khi có sự thay đổi về mức độ hoạt động của đơn vị. Nếu xét về tổng chi phí thì định phí không thay đổi, ngược lại, nếu xét định phí trên một đơn vị khối lượng hoạt động thì tỷ lệ nghịch với mức độ hoạt động.

Định phí cũng có 2 hình thức: 13 - Định phí tuyệt đối: là những chi phí mà xét tổng số thì không thay đổi khi có sự thay đổi của khối lượng hoạt động, khi đó chi phí cho một khối lượng hoạt động thay đổi tỷ lệ nghịch trực tiếp với khối lượng hoạt động. - Định phí cấp bậc là những chi phí chỉ có tính chất cố định tương đối, nó chỉ cố định trong một giới hạn nhất định , sau đó nếu khối lượng hoạt động tăng lên thì khoản chi phí này sẽ tăng lên một mức mới nào đó. - Định phí bắt buộc: là những định phí không thể thay đổi một cách nhanh chóng.Những khoản chi phí này tồn tại lâu dài trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp và không thể cắt giảm hết trong một thời gian ngắn. - Định phí không bắt buộc là các định phí có thể được thay đổi nhanh chóng bằng các quyết định của các nhà quản trị doanh nghiệp.Định phí không bắt buộc thường liên quan đết các kế hoạch ngắn hạn và ảnh hưởng đến chi phí của doanh nghiệp hàng năm, có thể cắt bỏ khi cần thiết.

* Chi phí hỗn hợp: là loại chi phí mà bản thân nó gồm cả các yếu tố của định phí và biến phí. Việc phân loại chi phí theo cách phân loại này có ý nghĩa quan trọng trong việc thiết kế, xây dựng mô hình chi phí trong mối quan hệ giữa chi phí, khối lượng và lợi nhuận, xác định điểm hoà vốn cũng như ra các quyết định kinh doanh quan trọng. Ngoài ra còn giúp xác định đúng đắn phương hướng nâng cao hiệu quả chi phí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ