Tổng quan nghiên cứu

Rượu gạo truyền thống là nét văn hóa ẩm thực đặc trưng và hiện chiếm khoảng 80% tổng sản lượng đồ uống có cồn được tiêu thụ tại Việt Nam. Quy trình chế biến thủ công phụ thuộc chủ yếu vào hoạt động của hệ vi sinh vật tự nhiên trong bánh men, với mật độ dao động từ 10^3 đến 10^6 CFU nấm mốc, 10^3 đến 10^7 CFU nấm men và 10^3 đến 10^6 CFU vi khuẩn lactic trên mỗi gam cơ chất. Trong khi các nền sản xuất rượu danh tiếng ở Châu Á đã sớm định danh vi nấm cốt lõi như loài Aspergillus oryzae trong rượu Sake của Nhật Bản hay Monascus purpureus trong rượu Hong Qu của Trung Quốc, thì tại Việt Nam vẫn chưa có công trình nào xác định chính xác loài nấm mốc giữ vai trò trung tâm trong quá trình đường hóa.

Nghiên cứu của học viên Lê Thị Quyên (chuyên ngành Vi sinh vật học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội phối hợp cùng Viện Công nghiệp Thực phẩm) tập trung giải quyết bài toán kiểm soát chất lượng rượu gạo truyền thống. Mục tiêu cốt lõi là phân lập, định danh phân tử và đánh giá đặc tính sinh học của các chủng nấm mốc thuộc họ Mucoraceae thu thập từ 15 mẫu bánh men tại 8 tỉnh thành miền Bắc (Hà Nội, Bắc Giang, Ninh Bình, Nam Định, Hà Nam, Hưng Yên, Thái Bình, Tuyên Quang) trong năm 2019.

Ý nghĩa thực tiễn của đề tài thể hiện qua việc nâng cao hiệu suất thu hồi sản phẩm. Việc ứng dụng chủng nấm mốc thuần khiết giúp nâng sản lượng cồn đặc từ 180 gam lên đến 340 gam trên 1000 gam gạo nguyên liệu, đồng thời mở ra hướng chuẩn hóa chất lượng và hương vị đồ uống truyền thống Việt Nam bằng kỹ thuật sắc ký khí hiện đại.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng lý thuyết thủy phân tinh bột đa giai đoạn bởi hệ thống enzyme amylase ngoại bào. Trong đó, enzyme alpha-amylase thực hiện phân cắt ngẫu nhiên các liên kết alpha-1,4 glycoside ở phía trong mạch amylose và amylopectin để dextrin hóa cơ chất; beta-amylase thủy phân từ đầu không khử tạo maltose; và gamma-amylase (glucoamylase) cắt liên tiếp các liên kết alpha-1,4 cùng alpha-1,6 ở điều kiện pH tối ưu 3.5 đến 5.5 để giải phóng đường glucose.

Bên cạnh đó, đề tài kết hợp mô hình lên men đồng thời (Simultaneous Saccharification and Fermentation - SSF). Hệ nấm mốc Mucoraceae giữ nhiệm vụ đường hóa tinh bột tạo đường khử, cung cấp cơ chất cho nấm men Saccharomyces cerevisiae chuyển hóa thành ethanol trong môi trường yếm khí. Khung lý thuyết cũng khảo sát hiện tượng ức chế dị hóa (catabolite repression) khi nồng độ glucose trong môi trường nuôi cấy tăng từ 0.5% đến 2.0%, cùng nguyên lý vi chiết pha rắn không gian đầu (HS-SPME) giúp làm giàu các hợp chất hữu cơ bay hơi ở ngưỡng nồng độ siêu vết từ nanogam/L đến microgam/L.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thực nghiệm được xây dựng từ cỡ mẫu gồm 15 mẫu bánh men truyền thống thu thập ngẫu nhiên tại 8 vùng sản xuất trọng điểm. Phương pháp chọn mẫu phân tầng theo địa lý làng nghề đảm bảo tính đại diện cho hệ vi sinh vật bản địa. Quá trình phân lập được thực hiện bằng phương pháp pha loãng liên tiếp từ nồng độ 10^-1 đến 10^-6 trên môi trường thạch Malt 2°Bx ở 30°C.

Để phân loại chính xác 101 chủng vi sinh vật thu được, tác giả lựa chọn kỹ thuật PCR-fingerprinting sử dụng mồi vi vệ tinh MST2 (GAC)5. Phương pháp này khuếch đại các đoạn ADN vệ tinh có tính bảo thủ cao, giúp phân nhóm loài nhanh chóng trước khi tiến hành giải trình tự vùng gen ITS (khoảng 600 bp) đối với nấm mốc và vùng D1/D2 rDNA 26S đối với nấm men trên máy GeneAmp 9700. Hoạt lực enzyme amylase được định lượng chính xác bằng phương pháp đo quang phổ DNS ở bước sóng 540 nm sau phản ứng thủy phân 20 phút ở 50°C. Cuối cùng, 32 mẫu rượu chưng cất (gồm 26 mẫu thương phẩm và 6 mẫu lên men từ chủng thuần) được phân tích phổ hương trên hệ thống sắc ký khí khối phổ HS-SPME GC-MS sử dụng cột mao quản Rt-Wax dài 30 m và khí mang Heli với tốc độ dòng 1.2 ml/phút trong thời gian khảo sát năm 2019.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, từ 15 mẫu bánh men ban đầu, nghiên cứu đã phân lập được 101 chủng vi sinh vật bao gồm 73 chủng nấm mốc, 16 chủng nấm men và 12 chủng giả men. Kết quả phân tích trình tự rDNA khẳng định họ Mucoraceae chiếm ưu thế tuyệt đối trong hệ nấm mốc, trong đó loài Rhizopus oryzae chiếm số lượng lớn nhất với 27 trên tổng số 73 chủng (tỷ lệ 36.99%), tiếp theo là Rhizopus microsporus với 26 chủng (tỷ lệ 35.62%), Mucor indicus với 11 chủng (tỷ lệ 15.07%), Mucor circinelloides với 3 chủng và Lichtheimia ramosa với 3 chủng.

Thứ hai, các chủng thuộc loài Rhizopus oryzae thể hiện hoạt lực enzyme amylase ngoại bào vượt trội hoàn toàn. Chủng Rhizopus oryzae MQF 2.4 đạt hoạt lực lên tới 183.72 IU/ml, các chủng đại diện khác đạt từ 59.56 đến 190.01 IU/ml. Mức hoạt lực này cao gấp 5.7 đến 57 lần so với loài Rhizopus microsporus (chỉ dao động trong khoảng 3.29 đến 33.22 IU/ml) và cao hơn từ 90 đến 190 lần so với các chủng thuộc chi Mucor như Mucor indicus hay Mucor circinelloides (chỉ đạt từ 1.00 đến 2.00 IU/ml).

Thứ ba, thử nghiệm sinh lý cho thấy Rhizopus oryzae thích ứng tối ưu ở dải nhiệt độ 30°C đến 35°C và duy trì hoạt tính thủy phân tinh bột ổn định ngay cả trong môi trường có chứa 2% glucose sau 48 giờ nuôi cấy. Ngược lại, loài Rhizopus microsporus sinh trưởng mạnh ở nhiệt độ cao từ 45°C đến 50°C nhưng lại có khả năng đường hóa tinh bột rất yếu.

Thảo luận kết quả

Sự áp đảo của các chủng họ Mucoraceae thay vì Aspergillus hay Penicillium trong bánh men Việt Nam xuất phát từ điều kiện cơ chất ban đầu. Bột làm bánh men và cơm nấu đều có độ ẩm cao từ 50% đến 55%, tạo môi trường vi hiếu khí hoàn hảo cho nấm sợi không vách ngăn sinh trưởng.

Dữ liệu nghiên cứu được biểu diễn trực quan qua biểu đồ phân bố hoạt lực amylase dạng cột và sơ đồ cây phát sinh phân loại (dendrogram) từ các băng điện di DNA fingerprinting. Khi biểu diễn kết quả phân tích HS-SPME GC-MS trên biểu đồ phân cụm thứ bậc (Hierarchical Clustering) cho 32 mẫu rượu, 118 hợp chất bay hơi đã được định danh thuộc 5 nhóm chính gồm ester, alcohol, acid, aldehyde và ketone. Mẫu rượu sử dụng phối hợp chủng thuần Rhizopus oryzae và Saccharomyces cerevisiae tạo ra phổ hương cân đối với hàm lượng ester thơm tự nhiên cao tương đương rượu truyền thống, đồng thời kiểm soát tối đa các hợp chất aldehyde gây sốc nhiệt và đau đầu.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, xây dựng ngân hàng giống thuần khiết phục vụ công nghiệp hóa rượu truyền thống. Đơn vị nghiên cứu cần lựa chọn các chủng Rhizopus oryzae có hoạt lực amylase trên 180 IU/ml kết hợp với nấm men Saccharomyces cerevisiae đạt mật độ 10^7 tế bào/ml, hướng tới mục tiêu nâng hiệu suất thu hồi cồn lên trên 340 gam ethanol trên mỗi kilogam gạo trong lộ trình 12 tháng do Viện Công nghiệp Thực phẩm chủ trì.

Thứ hai, chuẩn hóa quy trình công nghệ ủ men hai giai đoạn tại các cơ sở sản xuất. Doanh nghiệp cần chủ động kiểm soát nhiệt độ phòng ủ ẩm ở mức 30°C đến 35°C trong 72 giờ đầu và duy trì độ ẩm khối hạt từ 50% đến 55%, giúp rút ngắn tổng chu kỳ lên men từ 10 ngày xuống còn 7 ngày và hạ tỷ lệ đường dư sau chưng cất xuống dưới 1.5% trước quý 4 năm 2026.

Thứ ba, triển khai quy chuẩn kiểm soát an toàn bay hơi bằng phương pháp HS-SPME GC-MS. Các Trung tâm kiểm nghiệm chất lượng cần định kỳ hàng quý phân tích định lượng 32 chỉ tiêu hợp chất bay hơi, đảm bảo hàm lượng methanol luôn dưới ngưỡng 0.05 g/lít cồn 100 độ và loại bỏ hoàn toàn nguy cơ độc tố nấm mốc trong sản phẩm rượu chưng cất.

Thứ tư, chuyển giao kỹ thuật sản xuất bánh men vi sinh cố định cho các làng nghề truyền thống. Sở Khoa học và Công nghệ các địa phương cần phối hợp với hiệp hội làng nghề tổ chức đào tạo cho trên 500 hộ nấu rượu tại Bắc Giang, Ninh Bình, Bình Định trong giai đoạn 2026 đến 2028, nhằm giảm thiểu tỷ lệ hư hỏng mẻ ủ xuống dưới 2%.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm 1: Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Vi sinh vật học và Công nghệ sinh học. Luận văn cung cấp tài liệu giá trị về quy trình phân nhóm vi nấm bằng kỹ thuật PCR-fingerprinting sử dụng mồi MST2 và giải trình tự gen ITS để phân loại nấm sợi họ Mucoraceae.

Nhóm 2: Kỹ sư công nghệ thực phẩm và chuyên viên R&D tại các nhà máy đồ uống có cồn. Đề tài đem lại giải pháp thực tế để ứng dụng tổ hợp chủng thuần Rhizopus oryzae và Saccharomyces cerevisiae vào việc tối ưu hóa hiệu suất đường hóa và lên men công nghiệp.

Nhóm 3: Hợp tác xã, nghệ nhân và chủ cơ sở sản xuất rượu tại các làng nghề truyền thống. Nội dung nghiên cứu giúp người sản xuất nắm vững các thông số kỹ thuật chuẩn về nhiệt độ ủ ẩm 30°C đến 35°C và tỷ lệ bổ sung bánh men để ổn định chất lượng từng mẻ nấu.

Nhóm 4: Cơ quan quản lý nhà nước và chuyên viên kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm. Luận văn là cơ sở dữ liệu hữu ích về phổ hợp chất bay hơi của 32 mẫu rượu gạo, phục vụ việc xây dựng tiêu chuẩn cơ sở và phân biệt sản phẩm truyền thống đạt chuẩn.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao Rhizopus oryzae lại được khẳng định là loài nấm mốc chủ đạo trong bánh men rượu truyền thống Việt Nam? Rhizopus oryzae chiếm tỷ lệ cao nhất trong tổng số nấm mốc phân lập (27 trên 73 chủng, chiếm 36.99%) và thể hiện hoạt lực enzyme amylase cao nhất đạt 190.01 IU/ml. Loài này thích nghi tối ưu với cơ chất có độ ẩm 50% đến 55% và tiếp tục sinh enzyme đường hóa ngay cả khi môi trường có sẵn 2% glucose.

Kỹ thuật PCR-fingerprinting đóng vai trò gì trong việc phân loại hệ vi nấm của bánh men? Phương pháp PCR-fingerprinting sử dụng mồi vi vệ tinh MST2 (GAC)5 giúp phân nhóm nhanh 101 chủng vi sinh vật dựa trên sự tương đồng của các đoạn ADN lặp lại. Kỹ thuật này khắc phục hoàn toàn nhược điểm nhầm lẫn của phương pháp quan sát hình thái khuẩn lạc truyền thống, tạo tiền đề giải trình tự rDNA chính xác.

Nhiệt độ môi trường ảnh hưởng như thế nào đến khả năng thủy phân tinh bột của nấm mốc Mucoraceae? Nghiên cứu trên 6 dải nhiệt độ từ 25°C đến 50°C chứng minh Rhizopus oryzae sinh trưởng và tiết amylase mạnh nhất ở 30°C đến 35°C. Mặc dù loài Rhizopus microsporus chịu được nhiệt độ cao đến 50°C nhưng hoạt lực amylase của loài này rất thấp (chỉ từ 3.29 đến 33.22 IU/ml), không phù hợp cho đường hóa.

Nồng độ đường glucose tăng cao trong dịch ủ có làm ngừng quá trình tiết enzyme amylase không? Thử nghiệm với nồng độ glucose từ 0% đến 2% và nhuộm màu dung dịch Lugol 0.33% chứng minh Rhizopus oryzae không bị ức chế dị hóa hoàn toàn. Sau 24 đến 48 giờ, nấm mốc vẫn liên tục tổng hợp amylase để phân giải tinh bột, đảm bảo quá trình đường hóa và lên men diễn ra song song.

Phương pháp HS-SPME GC-MS mang lại ưu thế gì khi phân tích hương vị rượu gạo? Kỹ thuật vi chiết pha rắn không gian đầu kết hợp sắc ký khí khối phổ cho phép cô đặc và định tính hơn 118 hợp chất bay hơi ở nồng độ cực nhỏ mà không cần dung môi hữu cơ. Kết quả giúp đánh giá khách quan các nhóm ester và alcohol tạo hương của rượu chủng thuần so với 26 mẫu rượu thị trường.

Kết luận

  • Luận văn đã phân lập và phân nhóm thành công 101 chủng vi sinh vật từ 15 mẫu bánh men truyền thống tại 8 tỉnh miền Bắc.
  • Khẳng định Rhizopus oryzae là loài nấm mốc giữ vai trò chủ đạo với hoạt lực amylase ngoại bào đạt đỉnh 190.01 IU/ml.
  • Xác định khả năng thích ứng sinh học vượt trội của Rhizopus oryzae ở nhiệt độ 30°C đến 35°C và duy trì hoạt tính thủy phân trong môi trường chứa 2% glucose.
  • Thử nghiệm thành công mô hình lên men từ tổ hợp chủng thuần giúp nâng cao sản lượng thu hồi cồn lên 340 gam cồn đặc trên 1000 gam gạo.
  • Thiết lập cơ sở dữ liệu phổ hương 118 hợp chất bay hơi qua hệ thống HS-SPME GC-MS trên 32 mẫu rượu chưng cất.

Đóng góp lớn nhất của công trình là cung cấp luận cứ khoa học vững chắc để hiện đại hóa nghề nấu rượu truyền thống, từng bước thay thế bánh men thủ công bằng chế phẩm vi sinh thuần khiết. Các đơn vị sản xuất và nhà nghiên cứu quan tâm đến quy trình chuyển giao công nghệ chủng giống vi sinh có thể liên hệ trực tiếp với Viện Công nghiệp Thực phẩm để nhận tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chi tiết.