Luận văn Thạc sĩ Kinh tế: hoàn thiện chính sách đãi ngộ nhân lực tại tổng

Phân tích, đề xuất hoàn thiện chính sách đãi ngộ nhân lực tại Tổng công ty Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp Quốc phòng, tăng cường hiệu quả quản lý.

Trường đại học

Đại học Thương Mại

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kinh tế

2016

126
11
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC SƠ ĐỒ, BẢNG BIỂU, HÌNH VẼ

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

Tính cấp thiết của đề tài

Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài

Phương pháp nghiên cứu

Kết cấu luận văn

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ CHÍNH SÁCH ĐÃI NGỘ NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP

1.1. Các khái niệm cơ bản

1.1.1. Chính sách

1.1.2. Đãi ngộ nhân lực

1.1.3. Chính sách đãi ngộ nhân lực

1.2. Các nội dung lý thuyết cơ bản về chính sách đãi ngộ nhân lực của Doanh nghiệp

1.2.1. Vai trò của chính sách đãi ngộ nhân lực

1.2.2. Quy trình chính sách đãi ngộ nhân lực

1.2.3. Các chính sách đãi ngộ nhân lực

1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách đãi ngộ nhân lực của Doanh nghiệp

1.3.1. Các yếu tố chủ quan

1.3.2. Các yếu tố khách quan

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH ĐÃI NGỘ NHÂN LỰC CỦA TỔNG CÔNG TY KINH TẾ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP QUỐC PHÒNG

2.1. Tổng quan về Tổng công ty kinh tế kỹ thuật CNQP

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của Tổng công ty

2.1.2. Chức năng nhiệm vụ, cơ cấu tổ chức quản lý của Tổng công ty

2.1.3. Kết quả hoạt động kinh doanh của Tổng công ty trong 3 năm 2013-2015

2.1.4. Cơ cấu nhân sự của Tổng công ty

2.2. Thực trạng chính sách đãi ngộ nhân lực của Tổng công ty trong thời gian qua

2.2.1. Thực trạng thực hiện quy trình chính sách

2.2.2. Thực trạng các chính sách đãi ngộ nhân lực của Tổng công ty

2.2.3. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách đãi ngộ nhân lực của Tổng công ty kinh tế kỹ thuật Công nghiệp Quốc phòng

2.3. Đánh giá chung về chính sách đãi ngộ nhân lực của Tổng công ty

2.3.1. Hạn chế và nguyên nhân

3. CHƯƠNG 3: NHỮNG GIẢI PHÁP CƠ BẢN NHẰM HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH ĐÃI NGỘ NHÂN LỰC CỦA TỔNG CÔNG TY KINH TẾ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP QUỐC PHÒNG

3.1. Định hướng và mục tiêu về chính sách đãi ngộ nhân lực tại Tổng công ty

3.1.1. Định hướng phát triển

3.1.2. Xác định mục tiêu

3.2. Các giải pháp hoàn thiện chính sách đãi ngộ nhân lực

3.2.1. Giải pháp hoàn thiện quy trình chính sách đãi ngộ nhân lực

3.2.2. Giải pháp hoàn thiện các chính sách đãi ngộ nhân lực của Tổng công ty

3.3. Những hạn chế nghiên cứu và vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Cơ sở lý luận về chính sách đãi ngộ nhân lực doanh nghiệp

Một chính sách đãi ngộ nhân lực hiệu quả là nền tảng cho sự phát triển bền vững của mọi tổ chức. Đây là tổng thể các quan điểm, giải pháp và công cụ mà doanh nghiệp sử dụng để chăm lo đời sống vật chất và tinh thần cho người lao động. Mục tiêu cuối cùng là khuyến khích họ hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ, từ đó góp phần thực hiện chiến lược chung của doanh nghiệp. Theo luận văn của tác giả Đinh Đức Anh, chính sách đãi ngộ nhân lực không chỉ là công cụ quản trị nguồn nhân lực mà còn là yếu tố then chốt để thu hút và giữ chân nhân tài. Một hệ thống đãi ngộ toàn diện phải cân bằng giữa hai yếu tố cốt lõi: đãi ngộ tài chính và phi tài chính. Đãi ngộ tài chính bao gồm các khoản thù lao vật chất trực tiếp như lương, thưởng, phụ cấp và phúc lợi. Chúng đáp ứng các nhu cầu thiết yếu và là thước đo giá trị đóng góp của nhân viên. Ngược lại, đãi ngộ phi tài chính tập trung vào đời sống tinh thần, bao gồm một môi trường làm việc tích cực, cơ hội thăng tiến, sự công nhận và nội dung công việc hấp dẫn. Việc kết hợp hài hòa hai hình thức này tạo ra động lực làm việc của người lao động, giúp nâng cao sự hài lòng của nhân viên và xây dựng một văn hóa doanh nghiệp vững mạnh. Đây chính là cơ sở lý luận về đãi ngộ nhân lực mà mọi doanh nghiệp, đặc biệt là các đơn vị có đặc thù ngành công nghiệp quốc phòng như Tổng công ty GAET, cần nắm vững để xây dựng chiến lược nhân sự cạnh tranh.

1.1. Vai trò của chế độ đãi ngộ nhân lực trong tổ chức

Chế độ đãi ngộ nhân lực đóng vai trò quyết định đến sự thành bại của một doanh nghiệp. Thứ nhất, đây là công cụ cạnh tranh hiệu quả trên thị trường lao động. Một chính sách phúc lợi và lương thưởng hấp dẫn giúp doanh nghiệp thu hút được những ứng viên tài năng nhất. Thứ hai, đãi ngộ hợp lý giúp duy trì và ổn định đội ngũ nhân sự cốt cán. Khi nhân viên cảm thấy được đối xử công bằng và ghi nhận xứng đáng, họ sẽ có xu hướng gắn bó lâu dài, giảm tỷ lệ nghỉ việc và chi phí tuyển dụng. Thứ ba, đãi ngộ là đòn bẩy trực tiếp thúc đẩy năng suất lao động. Các chính sách thưởng theo thành tích, thưởng sáng kiến khuyến khích nhân viên nỗ lực vượt qua mục tiêu đề ra. Cuối cùng, một hệ thống đãi ngộ minh bạch và công bằng góp phần xây dựng văn hóa doanh nghiệp lành mạnh, tạo ra bầu không khí tin tưởng và hợp tác giữa các cán bộ công nhân viên.

1.2. Các thành phần chính trong đãi ngộ tài chính và phi tài chính

Hệ thống đãi ngộ nhân lực được cấu thành từ hai nhóm chính. Đãi ngộ tài chính bao gồm các khoản thù lao vật chất, cụ thể là: Tiền lương (trả theo thời gian hoặc sản phẩm), Tiền thưởng (thưởng năng suất, thưởng sáng kiến, thưởng cuối năm), Phụ cấp (phụ cấp trách nhiệm, độc hại, thâm niên), và Phúc lợi (bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, nghỉ mát, trợ cấp khó khăn). Trong khi đó, đãi ngộ phi tài chính là các yếu tố chăm lo đời sống tinh thần, bao gồm: Đãi ngộ qua công việc (công việc thú vị, có ý nghĩa, cơ hội thăng tiến, được trao quyền tự chủ) và Đãi ngộ qua môi trường làm việc (đồng nghiệp thân thiện, lãnh đạo công tâm, điều kiện làm việc an toàn, các hoạt động tập thể). Việc xem nhẹ đãi ngộ phi tài chính là một sai lầm phổ biến, bởi nó tác động sâu sắc đến sự gắn kết và động lực làm việc của người lao động.

II. Phân tích thực trạng đãi ngộ nhân lực tại Tổng công ty GAET

Việc hoàn thiện chính sách đãi ngộ nhân lực tại Tổng công ty Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp Quốc phòng (GAET) là một yêu cầu cấp thiết, xuất phát từ những hạn chế trong hệ thống hiện tại. Luận văn của Đinh Đức Anh (2016) đã chỉ ra rằng, dù đạt được những kết quả kinh doanh tích cực, thực trạng công tác đãi ngộ tại GAET vẫn còn nhiều điểm cần cải thiện. Về đãi ngộ tài chính, các quy chế trả lương, khen thưởng và phúc lợi còn mang tính bình quân, chưa thực sự gắn với hiệu suất cá nhân. Điều này làm giảm động lực làm việc của người lao động có năng lực và thành tích xuất sắc. Về đãi ngộ phi tài chính, nghiên cứu cho thấy môi trường làm việc và cơ hội phát triển nghề nghiệp chưa đáp ứng được kỳ vọng của cán bộ công nhân viên. Đây là những thách thức lớn trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, đòi hỏi Tổng công ty phải có những giải pháp hoàn thiện chính sách đãi ngộ một cách toàn diện. Việc đánh giá hiệu quả chính sách đãi ngộ hiện hành là bước đầu tiên để xác định đúng nguyên nhân và xây dựng một lộ trình thay đổi phù hợp, đặc biệt khi xét đến đặc thù ngành công nghiệp quốc phòng và vị thế là một doanh nghiệp nhà nước.

2.1. Đánh giá thực trạng công tác đãi ngộ tài chính hiện nay

Thực trạng công tác đãi ngộ tài chính tại Tổng công ty GAET cho thấy sự phụ thuộc lớn vào các quy định chung của nhà nước, dẫn đến thiếu linh hoạt. Chính sách phúc lợi và lương thưởng chưa tạo ra sự khác biệt rõ rệt giữa những người lao động có đóng góp khác nhau. Mặc dù có các khoản thưởng định kỳ, nhưng cơ chế xét duyệt còn cảm tính, chưa dựa trên hệ thống đánh giá hiệu suất (KPIs) rõ ràng. Các khoản phụ cấp chủ yếu dựa trên thâm niên và chức vụ, ít có các loại phụ cấp khuyến khích năng lực hay trách nhiệm đặc biệt. Theo kết quả khảo sát trong luận văn, nhiều nhân viên cho rằng mức thu nhập chưa tương xứng với công sức và chưa đủ sức cạnh tranh so với các doanh nghiệp cùng ngành, ảnh hưởng đến nỗ lực thu hút và giữ chân nhân tài.

2.2. Hạn chế trong chính sách đãi ngộ phi tài chính và môi trường làm việc

Bên cạnh đãi ngộ tài chính, chính sách đãi ngộ phi tài chính tại GAET cũng bộc lộ nhiều hạn chế. Luận văn chỉ rõ: “việc những đãi ngộ về môi trường làm việc cũng như công việc mang lại cho người lao động dường như vẫn chưa thực sự thỏa mãn được nhu cầu của cán bộ công nhân viên”. Lộ trình thăng tiến và phát triển sự nghiệp chưa được xây dựng một cách minh bạch, khiến nhân viên cảm thấy thiếu định hướng. Các chương trình đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng chưa đa dạng và thường xuyên. Hoạt động ghi nhận, khen thưởng đột xuất còn hình thức, chưa tạo được tác động sâu sắc đến tinh thần làm việc. Những yếu tố này dần làm suy giảm sự gắn kết và lòng trung thành, đặc biệt đối với đội ngũ nhân sự trẻ, có trình độ cao.

III. Top giải pháp hoàn thiện chính sách đãi ngộ tài chính hiệu quả

Để giải quyết các hạn chế về đãi ngộ tài chính, việc áp dụng các giải pháp hoàn thiện chính sách đãi ngộ một cách khoa học và hệ thống là cực kỳ quan trọng. Mục tiêu là xây dựng một cơ chế trả công minh bạch, công bằng và cạnh tranh, gắn trực tiếp với kết quả công việc. Thay vì cách tiếp cận truyền thống, Tổng công ty GAET cần chuyển dịch sang các mô hình quản trị nguồn nhân lực hiện đại. Điều này không chỉ giúp nâng cao sự hài lòng của nhân viên mà còn tạo ra một công cụ quản lý hiệu quả, thúc đẩy toàn bộ tổ chức hướng tới mục tiêu chung. Hai giải pháp trọng tâm được đề xuất là triển khai xây dựng hệ thống lương 3P và tối ưu hóa các chính sách phúc lợi và lương thưởng. Các phương pháp này đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc vào việc phân tích công việc, đánh giá năng lực và đo lường hiệu suất. Khi được thực hiện đúng cách, hệ thống đãi ngộ tài chính mới sẽ trở thành động lực mạnh mẽ, giúp tăng năng suất lao động và củng cố vị thế của Tổng công ty trên thị trường.

3.1. Phương pháp xây dựng hệ thống lương 3P Position Person Performance

Xây dựng hệ thống lương 3P là một giải pháp đột phá để khắc phục tính bình quân trong trả lương. Mô hình này dựa trên ba yếu tố: P1 - Position (Vị trí): Trả lương dựa trên giá trị và mức độ phức tạp của công việc. P2 - Person (Năng lực): Trả lương dựa trên năng lực, kỹ năng và kinh nghiệm của cá nhân đảm nhận vị trí đó. P3 - Performance (Thành tích): Trả lương dựa trên kết quả và mức độ hoàn thành công việc của nhân viên. Việc áp dụng mô hình này giúp đảm bảo công bằng nội bộ (các vị trí tương đương nhận mức lương tương đương) và công bằng cá nhân (người có năng lực và thành tích cao hơn sẽ nhận thu nhập cao hơn). Đây là phương pháp cốt lõi để hoàn thiện chính sách đãi ngộ nhân lực một cách bền vững.

3.2. Tối ưu hóa chính sách phúc lợi và lương thưởng cạnh tranh

Bên cạnh hệ thống lương, việc đa dạng hóa chính sách phúc lợi và lương thưởng là cần thiết. Thay vì các khoản thưởng định kỳ, Tổng công ty có thể áp dụng các hình thức thưởng linh hoạt như: thưởng theo dự án, thưởng sáng kiến cải tiến kỹ thuật, thưởng nóng cho thành tích đột xuất. Về phúc lợi, cần mở rộng các gói chăm sóc sức khỏe toàn diện cho nhân viên và gia đình, tổ chức các hoạt động nghỉ mát, team-building thường xuyên hơn, và có chính sách hỗ trợ tài chính cho các trường hợp đặc biệt. Một chế độ đãi ngộ nhân lực với các chính sách phúc lợi tốt sẽ thể hiện sự quan tâm thực sự của doanh nghiệp, từ đó giúp nâng cao sự hài lòng của nhân viên và tăng cường sự gắn kết.

IV. Bí quyết nâng cao đãi ngộ phi tài chính để giữ chân nhân tài

Trong cuộc chiến thu hút và giữ chân nhân tài, đãi ngộ tài chính chỉ là điều kiện cần. Đãi ngộ phi tài chính mới là điều kiện đủ để tạo nên sự gắn kết bền vững. Con người không chỉ làm việc vì tiền, họ còn tìm kiếm sự phát triển, sự công nhận và một môi trường làm việc ý nghĩa. Đối với Tổng công ty GAET, việc tập trung cải thiện các yếu tố phi tài chính là một chiến lược đầu tư dài hạn và hiệu quả. Giải pháp hoàn thiện chính sách đãi ngộ ở khía cạnh này tập trung vào việc tạo ra một văn hóa doanh nghiệp tích cực, nơi mỗi cán bộ công nhân viên đều cảm thấy được tôn trọng và có cơ hội để phát triển tối đa tiềm năng của mình. Việc xây dựng một lộ trình sự nghiệp rõ ràng và cải thiện chất lượng môi trường làm việc sẽ tạo ra động lực làm việc của người lao động mạnh mẽ hơn bất kỳ khoản tiền thưởng nào. Đây là bí quyết để xây dựng một đội ngũ nhân sự trung thành và cống hiến.

4.1. Xây dựng lộ trình thăng tiến và phát triển nghề nghiệp rõ ràng

Một lộ trình thăng tiến minh bạch là câu trả lời cho câu hỏi "Tương lai của tôi ở đây là gì?". Tổng công ty cần xây dựng khung năng lực cho từng vị trí và thiết kế các con đường sự nghiệp rõ ràng (career path). Điều này bao gồm việc xác định các yêu cầu về kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm cho từng cấp bậc. Đi kèm với đó là các chương trình đào tạo, huấn luyện và luân chuyển công việc để giúp nhân viên đạt được các tiêu chí đó. Khi nhân viên nhìn thấy một con đường phát triển rõ ràng, họ sẽ có động lực để học hỏi và phấn đấu, thay vì tìm kiếm cơ hội ở bên ngoài.

4.2. Cải thiện văn hóa doanh nghiệp và môi trường làm việc tích cực

Xây dựng văn hóa doanh nghiệp dựa trên sự công nhận, tôn trọng và giao tiếp cởi mở là yếu tố sống còn. Lãnh đạo cần thường xuyên ghi nhận và biểu dương những nỗ lực và thành tích của nhân viên, dù là nhỏ nhất. Cần khuyến khích sự tham gia đóng góp ý kiến và trao quyền nhiều hơn cho nhân viên trong công việc. Bên cạnh đó, việc cải thiện điều kiện vật chất tại nơi làm việc, đảm bảo an toàn lao động và tổ chức các hoạt động tập thể để tăng cường gắn kết cũng rất quan trọng. Một môi trường làm việc tích cực sẽ giúp nâng cao sự hài lòng của nhân viên và biến công ty thành một nơi mà mọi người đều muốn thuộc về.

V. Đánh giá hiệu quả và ứng dụng mô hình đãi ngộ nhân lực mới

Việc đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách đãi ngộ chỉ là bước khởi đầu. Để đảm bảo thành công, quá trình triển khai và đánh giá hiệu quả chính sách đãi ngộ phải được thực hiện một cách khoa học và có hệ thống. Tổng công ty GAET cần thiết lập một quy trình giám sát chặt chẽ để đo lường tác động của các chính sách mới lên các chỉ số quan trọng như năng suất lao động, tỷ lệ nghỉ việc và mức độ hài lòng của nhân viên. Quá trình này không chỉ giúp khẳng định tính đúng đắn của mô hình nghiên cứu đãi ngộ nhân lực đã chọn mà còn cung cấp dữ liệu quý giá để kịp thời điều chỉnh và tối ưu hóa. Việc ứng dụng một cách bài bản, từ khâu thí điểm đến triển khai trên diện rộng, sẽ giảm thiểu rủi ro và đảm bảo các thay đổi mang lại lợi ích thực sự cho cả người lao động và doanh nghiệp. Đây là bước đi cần thiết để biến lý thuyết thành kết quả thực tiễn, hoàn thiện chính sách đãi ngộ nhân lực một cách toàn diện.

5.1. Các chỉ số đo lường KPIs để đánh giá hiệu quả chính sách đãi ngộ

Để đánh giá hiệu quả chính sách đãi ngộ, cần dựa trên các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) cụ thể. Một số KPIs quan trọng bao gồm: Tỷ lệ nhân viên nghỉ việc (Employee Turnover Rate), chỉ số hài lòng của nhân viên (Employee Satisfaction Index - ESI), chỉ số gắn kết của nhân viên (Employee Engagement Index), năng suất lao động (doanh thu trên mỗi nhân viên), và chi phí tuyển dụng. Việc thu thập và phân tích các dữ liệu này một cách định kỳ (hàng quý, hàng năm) sẽ cung cấp một bức tranh khách quan về tác động của chính sách mới, giúp ban lãnh đạo đưa ra các quyết định điều chỉnh dựa trên bằng chứng.

5.2. Lộ trình triển khai mô hình nghiên cứu đãi ngộ nhân lực tại GAET

Việc áp dụng mô hình nghiên cứu đãi ngộ nhân lực mới nên được thực hiện theo một lộ trình cẩn trọng. Giai đoạn 1: Truyền thông và chuẩn bị. Phổ biến về sự thay đổi, mục tiêu và lợi ích của chính sách mới tới toàn thể cán bộ công nhân viên. Giai đoạn 2: Thí điểm. Lựa chọn một vài phòng ban hoặc đơn vị trực thuộc để áp dụng thử nghiệm hệ thống mới (ví dụ: lương 3P). Giai đoạn 3: Đánh giá và điều chỉnh. Thu thập phản hồi từ giai đoạn thí điểm, phân tích kết quả và điều chỉnh lại chính sách cho phù hợp. Giai đoạn 4: Triển khai toàn diện. Sau khi đã tối ưu hóa, chính thức áp dụng hệ thống đãi ngộ mới cho toàn bộ Tổng công ty.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ hoàn thiện chính sách đãi ngộ nhân lực tại tổng công ty kinh tế kỹ thuật công nghiệp quốc phòng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ CHÍNH SÁCH ĐÃI NGỘ NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP 1. Các khái niệm cơ bản 1.1 Chính sách Các chính sách có thể được đề ra và thực hiện ở những tầng nấc khác nhau, từ các tổ chức quốc tế đến từng quốc gia, từ nhà nước đến các đơn vị, tổ chức chính trị xã hội, doanh nghiệp,.nhằm giải quyết những vấn đề đặt ra cho mỗi tổ chức đó và chúng chỉ có hiệu lực thi hành trong tổ chức đó. Từ điển bách khoa Việt Nam đã đưa ra khái niệm về chính sách như sau: “Chính sách là những chuẩn tắc cụ thể để thực hiện đường lối, nhiệm vụ. Chính sách được thực hiện trong một thời gian nhất định, trên những lĩnh vực cụ thể nào đó.

Bản chất, nội dung và phương hướng của chính sách tùy thuộc vào tính chất của đường lối, nhiệm vụ chính trị, kinh tế, văn hóa…” Chính sách là một tập hợp biện pháp được thể chế hóa, mà một chủ thể quyền lực, hoặc chủ thể quản lý đưa ra, trong đó tạo sự ưu đãi một hoặc một số nhóm xã hội, kích thích vào động cơ hoạt động của họ nhằm thực hiện một mục tiêu ưu tiên nào đó trong chiến lược phát triển của một hệ thống xã hội”. Theo tác giả thì khái niệm “hệ thống xã hội” được hiểu theo một ý nghĩa khái quát. Đó có thể là một quốc gia, một khu vực hành chính, một doanh nghiệp, một nhà trường. Như vậy, trong phạm vi của đề tài tác giả đưa ra khái niệm về chính sách như sau: Chính sách là tổng thể các quan điểm, tư tưởng, các giải pháp, các công cụ mà tổ chức sử dụng để giải quyết một vấn đề nhằm thực hiện những mục tiêu nhất định, ví dụ như: chính sách phát triển, chính sách nhân lực, chính sách kinh doanh.2 Đãi ngộ nhân lực Đãi ngộ nhân lực là một khái niệm rất rộng, dưới đây là một số tiếp cận gần nhất với đối tượng nghiên cứu của luận văn: Đãi ngộ nhân lực (ĐNNL) là những hoạt động liên quan đến sự đối đãi, đối xử của DN đối với NLĐ nói chung và của nhà quản lý đối với nhân viên nói riêng.

Vì vậy phạm vi của đãi ngộ khá rộng không chỉ giới hạn ở trả lương và thưởng [5,tr. 9 ĐNNL là một quá trình liên quan đến suốt cả quá trình làm việc của NLĐ. ĐNNL bao hàm cả những hoạt động chăm lo không những đời sống vật chất mà còn cả đời sống tinh thần cho NLĐ tương ứng với công việc và đóng góp của họ cho DN. Quá trình này được thực hiện trên cơ sở tính chất công việc và kết quả thực hiện công việc của NLĐ cũng như nhằm khuyến khích việc nâng cao hiệu suất công tác của mỗi cá nhân và qua đó, hiệu suất của tập thể cũng được nâng cao [5,tr.

Vậy qua các khái niệm trên ta có thể hiểu đãi ngộ nhân lực là quá trình chăm lo đời sống vật chất và tinh thần của người lao động để họ có thể hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao và qua đó góp phần hoàn thành mục tiêu của doanh nghiệp. Đãi ngộ nhân lực là một quả trình: mọi nhà quản trị đều có trách nhiệm về đãi ngộ nhân lực từ việc xây dựng các chính sách đãi ngộ đên việc tổ chức thực hiện công tác đãi ngộ trong doanh nghiệp. Đãi ngộ nhân lực phải hướng tói việc thoả mãn nhu cầu vật chất và tinh thân của người lao động. Đãi ngộ nhân lực giúp đạt được mục tiêu của doanh nghiệp thông qua lao động có hiệu quả của đội ngủ nhân sự.3 Chính sách đãi ngộ nhân lực Qua hai khái niệm về chính sách và đãi ngộ nhân lực tác giả đưa ra khái niệm chính sách đãi ngộ nhân lực như sau: Chính sách đãi ngộ nhân lực là các chuẩn tắc, quy định do các nhà quản trị xây dựng và thực hiện để giải quyết vấn đề đãi ngộ nhân lực trong phạm vi Doanh nghiệp.

Khi điều hành DN, các nhà quản trị thường đưa ra các quyết sách cơ bản để chỉ dẫn cho các hành động mà DN sử dụng nhằm chăm lo đời sống vật chất và tinh thần của NLĐ để họ có thể hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao góp phần thực hiện các mục tiêu của DN”. Những quyết sách này tác động đến phát triển nhân lực của DN trong một thời kỳ nhất định. Như vậy, tùy theo định hướng, mục tiêu lâu dài hay trước mắt mà các nhà quản trị đưa ra những chính sách thích hợp để tác động đến phát triển nhân lực của DN. Chính sách ĐNNL là công cụ mà DN sử dụng để quản lý nhân lực của mình; đảm bảo thực hiện các mục tiêu phát triển của DN trong một thời kỳ xác định.

10 Những chính sách đãi ngộ nhân lực là thuật ngữ được giải thích nhiều các trong các năm qua, theo quan điểm của tác giả chính sách đãi ngộ nhân lực là bao gồm những khoản đầu tư tài chính và phi tài chính mà công ty thực hiện để thu hút, giữ chân và gắn kết những con người cần thiết cho hoạt động kinh doanh của công ty. Các nội dung lý thuyết cơ bản về chính sách đãi ngộ nhân lực của Doanh nghiệp 1. Vai trò của chính sách đãi ngộ nhân lực Sự tồn tại và phát triển của một doanh nghiệp phụ thuộc rất lớn vào các chính sách đãi ngộ nhân sự, Doanh nghiệp có thể có đủ các nguồn lực: vốn, cơ sở vật chất, các trang thiết bị khoa học hiện đại, nhưng nếu họ không có nguồn nhân lực có chất lượng, có trình độ, trung thành với tổ chức, thì doanh nghiệp đó không thể có sự phát triển bền vững, nếu coi nhân lực là tài sản của doanh nghiệp thì chính sách đãi ngộ nhân lực chính là công cụ để tạo ra tài sản đó. Vì vậy có thể khẳng định rằng chính sách đãi ngộ nhân lực có vai trò thiết yếu đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp.

Chính sách đãi ngộ nhân lực góp phần vào việc giải quyết các mặt kinh tế xã hội của vấn đề lao động, mọi hoạt động kinh tế nói chung đều đi đến một mục đích là làm sao cho người lao động hưởng thành quả do họ làm ra. Chính sách đãi ngộ nhân lực gắn liền với mọi tổ chức, tạo ra bầu không khí văn hoá cho một doanh nghiệp, là một trong những yếu tố quyết định đến sự thành bại của một doanh nghiệp. + Đối với người lao động: Chính sách đãi ngộ nhân sự tạo điều kiện để họ nâng cao đời sống vật chất và tinh thần, từ đó tạo động lực kích thích người lao động làm việc với hiệu quả cao nhất. + Đối với doanh nghiệp: Chính sách đãi ngộ nhân sự là điều kiện đủ để nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

Đãi ngộ nhân sự góp phần duy trì nguồn nhân lực ổn định, có chất lượng cho doanh nghiệp. Đãi ngộ nhân sự giúp nâng cao hiệu quả các chức năng quản trị nhân sự khác trong doanh nghiệp. 11 + Đối với xã hội: Chính sách đãi ngộ nhân sự trong doanh nghiệp giúp duy trì được nguồn nhân lực ổn định cho xã hội. Khi đời sống điều kiện vật chất của người lao động được đáp ứng đầy đủ thì chất lượng xã hội được nâng cao.2 Quy trình chính sách đãi ngộ nhân lực 1.1 Xây dựng các chính sách đãi ngộ a.

Các nguyên tắc xây dựng chính sách: Để chính sách đãi ngộ phục vụ hiệu quả cho việc thúc đẩy toàn bộ nhân viên hướng tới mục tiêu phát triển bền vững của doanh nghiệp, chính sách đãi ngộ cần được xây dựng theo các nguyên tắc sau: + Công khai: Toàn bộ các thành viên đều hiểu rõ chính sách đãi ngộ của DN. + Công bằng và hợp lý: Các mục tiêu và tiêu chí phục vụ cho chính sách đãi ngộ phải rõ ràng, thực tế và đo lường được, đủ để phục vụ cho sự phân biệt giữa người làm tốt và người làm không tốt. + Đơn giản: Chính sách đãi ngộ dễ quản lý và chỉ bao gồm các tiêu chí quan trọng theo định hướng phát triển và các mục tiêu (ngắn hạn và dài hạn) của Công ty. + Linh hoạt: Chính sách đãi ngộ có thể chỉnh sửa theo nhu cầu thay đổi và phát triển của công ty + Cạnh tranh: Chính sách đãi ngộ của doanh nghiệp cần đảm bảo tính cạnh tranh với các tổ chức cùng qui mô hoạt động trong cùng lĩnh vực.

Các căn cứ chủ yếu để xây dựng chính sách đãi ngộ nhân lực trong doanh nghiệp Chính sách nhân lực của tổ chức/doanh nghiệp được xây dựng dựa trên một số căn cứ chính sau: Những quy định của Nhà nước: Chính sách nhân lực trước hêt phải đáp ứng các quy định của Nhà nước về đảm bảo quyền lợi cho người lao động. Thông thường quốc gia nào cũng có những quy định vể mặt pháp lý để bảo vệ người lao động - những đối tượng được coi là yếu hơn trong tương quan với người sử dụng lao động [2,tr. 12 Chiến lược kinh doanh và chiến lược nhân lực của doanh nghiệp: Chiến lược kinh doanh và chiến lược nhân lực của doanh nghiệp là mục tiêu mà chính sách nhân lực hướng tới, vì vậy các nhà quản trị cần năm vững mục tiêu và các giải pháp liên quan đến nhân lực của chiến lược kinh doanh và chiến lược nhân lực trong từng thời kỳ để đưa ra các chính sách nhân lực phù hợp. Các chính sách nhân lực phải gắn với các mục tiêu chiến lược kinh doanh và chiến lược nhân lực và khuyến khích đội ngũ lao động thực hiện chúng [2,tr.

Văn hoá doanh nghiệp: Văn hoá doanh nghiệp là nền tảng tinh thần của mọi doanh nghiệp và chi phối nhận thức, hành vi của mọi thành viên trong doanh nghiệp. Chính vì vậy, chính sách nhân lực của doanh nghiệp phải được xây dựng sao cho vừa phù hợp với văn hoá vổn có của doanh nghiệp vừa thúc đẩy các yếu tố mới, tích cực nhằm góp phần phát huy truyền thống văn hoá nhưng phải thúc đẩy sự phát triển của chính văn hoá doanh nghiệp [2,tr. Quan điểm của nhà quản trị doanh nghiệp: Nhà quản trị với năng lực, phẩm chất và đặc biệt là hệ thống giá trị, quan điểm của mình có ảnh hường chi phối đến chiến lược cũng như chính sách, hoạt động quản trị nhân lực. Các nhà quản trị cấp cao đóng vai trò quyết định đến các chính sách quản trị nhân lực doanh nghiệp.

Tùy thuộc vào phạm vi chức năng nhiệm vụ của mình nhà quản trị các cấp đều có vị trí xác định và tham gia vào hệ thống quản trị nhân lực như những mắt xích quan trọng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ