Luận văn thạc sĩ giáo dục học tổ chức dạy học phần nhiệt học vật lý 10 trung học phổ thông theo định hướng phát triển năng lực

Luận văn thạc sĩ giáo dục học về tổ chức dạy học nhiệt học vật lý 10 theo định hướng phát triển năng lực cho học sinh trung học phổ thông.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
124
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ dạy học nhiệt học Vật lý 10

Luận văn thạc sĩ giáo dục học này tập trung nghiên cứu và xây dựng một quy trình tổ chức dạy học phần nhiệt học vật lý 10 trung học phổ thông theo định hướng phát triển năng lực. Bối cảnh đổi mới giáo dục tại Việt Nam, theo Nghị quyết Hội nghị Trung ương 8 khóa XI, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải chuyển từ giáo dục chú trọng nội dung sang phát triển phẩm chất và năng lực người học. Đề tài giải quyết vấn đề thực tiễn khi phần lớn việc giảng dạy vật lý hiện nay vẫn mang tính truyền thụ một chiều, chưa tập trung vào việc hình thành các năng lực chuyên biệt môn Vật lí cho học sinh. Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là xây dựng được một quy trình dạy học khả thi và thiết kế các giáo án mẫu cho phần "Nhiệt học" lớp 10, góp phần nâng cao chất lượng dạy và học. Luận văn cung cấp một cơ sở lý luận vững chắc về các khái niệm năng lực, đồng thời đề xuất một phương pháp sư phạm cụ thể có thể áp dụng vào thực tế. Công trình này không chỉ là một tài liệu tham khảo học thuật mà còn là một hướng dẫn thực tiễn cho giáo viên mong muốn đổi mới phương pháp dạy học, đáp ứng yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông mới.

1.1. Lý do chọn đề tài và mục tiêu nghiên cứu trọng tâm

Việc lựa chọn đề tài xuất phát từ yêu cầu cấp bách của ngành giáo dục về việc đổi mới phương pháp giảng dạy. Thay vì tập trung vào việc học sinh học được gì, định hướng mới nhấn mạnh việc học sinh vận dụng được gì qua quá trình học. Mục tiêu của luận văn thạc sĩ giáo dục học là xây dựng một quy trình tổ chức dạy học chi tiết cho phần "Nhiệt học" Vật lý 10. Quy trình này nhằm mục đích không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn chủ động hình thành và phát triển năng lực cho học sinh, bao gồm cả năng lực chungnăng lực chuyên biệt môn Vật lí. Giả thuyết khoa học được đặt ra là nếu vận dụng thành công quy trình này, hoạt động nhận thức của học sinh sẽ được tích cực hóa, từ đó nâng cao chất lượng dạy học Vật lý ở trường trung học phổ thông.

1.2. Tổng quan cơ sở lý luận về phát triển năng lực HS

Cơ sở lý luận của đề tài được xây dựng dựa trên việc hệ thống hóa các khái niệm nền tảng. Luận văn định nghĩa rõ "năng lực" là sự kết hợp kiến thức, kỹ năng và thái độ để hành động hiệu quả trong các tình huống đa dạng. "Dạy học theo định hướng phát triển năng lực" được hiểu là việc tạo ra môi trường học tập để học sinh thực hiện các hoạt động vận dụng kiến thức. Nghiên cứu cũng phân loại hệ thống năng lực thành hai nhóm chính. Nhóm thứ nhất là các năng lực chung như năng lực tự học, giải quyết vấn đề, sáng tạo, giao tiếp. Nhóm thứ hai là các năng lực chuyên biệt môn Vật lí, ví dụ như năng lực thực nghiệm, năng lực sử dụng ngôn ngữ vật lý, và năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn.

1.3. Cấu trúc và đóng góp chính của luận văn nghiên cứu

Luận văn được cấu trúc thành ba chương chính, ngoài phần mở đầu và kết luận. Chương 1 trình bày cơ sở lý luận và thực tiễn. Chương 2 tập trung vào việc xây dựng quy trình và thiết kế các bài dạy học mẫu cho phần nhiệt học vật lý 10. Chương 3 báo cáo quá trình và kết quả của thực nghiệm sư phạm. Đóng góp quan trọng nhất của luận văn là xây dựng một quy trình dạy học cụ thể, có tính ứng dụng cao, giúp giáo viên chuyển đổi từ phương pháp truyền thống sang dạy học tích cực. Hơn nữa, các giáo án mẫu được thiết kế chi tiết là tài liệu tham khảo giá trị, minh họa rõ nét cách tích hợp các hoạt động nhằm phát triển năng lực cho học sinh trong từng tiết học cụ thể.

II. Thách thức dạy học Vật lý 10 theo phương pháp truyền thống

Thực trạng dạy học môn Vật lý tại các trường THPT hiện nay cho thấy nhiều thách thức trong việc đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục. Phương pháp giảng dạy truyền thống, vốn tập trung vào việc truyền thụ kiến thức một cách máy móc, đang bộc lộ nhiều hạn chế. Giáo viên chủ yếu đóng vai trò là người cung cấp thông tin, trong khi học sinh tiếp thu một cách thụ động. Cách tiếp cận này khiến học sinh có thể ghi nhớ các công thức, định luật nhưng lại gặp khó khăn khi vận dụng chúng để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Việc tổ chức dạy học phần nhiệt học vật lý 10 theo lối cũ thường bỏ qua các hoạt động trải nghiệm, thí nghiệm, và thảo luận nhóm. Điều này làm giảm hứng thú học tập và không tạo cơ hội để học sinh rèn luyện các kỹ năng quan trọng. Hậu quả là, một khoảng cách lớn hình thành giữa kiến thức sách vở và khả năng áp dụng vào cuộc sống, đi ngược lại mục tiêu của định hướng phát triển năng lựcBộ Giáo dục và Đào tạo đang thúc đẩy. Việc thay đổi tư duy và phương pháp dạy học của giáo viên là thách thức lớn nhất cần vượt qua.

2.1. Phân tích thực trạng dạy học chỉ chú trọng kiến thức

Khảo sát thực trạng dạy học cho thấy, hoạt động trên lớp phần lớn vẫn theo mô hình "thầy đọc, trò chép". Mục tiêu chính của nhiều giáo viên là hoàn thành khối lượng kiến thức trong sách giáo khoa để phục vụ các bài kiểm tra. Các giờ học thường nặng về lý thuyết, ít có sự tương tác và khám phá. Học sinh ít có cơ hội đặt câu hỏi, nêu giả thuyết hay tự mình tiến hành thí nghiệm để kiểm chứng. Như tác giả Nguyễn Cảnh Toàn đã chỉ ra, "dạy chữ" đang lấn át "dạy người" [7]. Cách dạy này tuy giúp học sinh đạt điểm số trong các kỳ thi nhưng lại không hình thành được các năng lực chuyên biệt môn Vật lí như năng lực giải quyết vấn đề hay năng lực thực nghiệm. Đây là rào cản chính đối với việc triển khai thành công chương trình giáo dục phổ thông mới.

2.2. Hạn chế của học sinh khi thiếu năng lực vận dụng

Khi việc học chỉ dừng lại ở ghi nhớ, học sinh (HS) sẽ thiếu đi năng lực vận dụng kiến thức. Các em có thể thuộc lòng định luật Bôi-lơ-Ma-ri-ốt nhưng không thể giải thích tại sao lốp xe lại căng hơn vào ngày nắng nóng. Sự thiếu hụt này không chỉ ảnh hưởng đến kết quả học tập môn Vật lý mà còn hạn chế khả năng giải quyết các tình huống trong đời sống. Hơn nữa, việc học thụ động làm triệt tiêu tính sáng tạo và khả năng tự học của học sinh. Các em trở nên phụ thuộc vào hướng dẫn của giáo viên và lúng túng khi đối mặt với những bài toán không có dạng mẫu. Để khắc phục hạn chế này, việc tổ chức dạy học phải thay đổi, tạo điều kiện cho HS được thực hành, trải nghiệm và tự mình chiếm lĩnh tri thức.

III. Quy trình tổ chức dạy học nhiệt học phát triển năng lực

Để giải quyết các thách thức của phương pháp truyền thống, luận văn đã xây dựng một quy trình tổ chức dạy học phần nhiệt học vật lý 10 theo định hướng phát triển năng lực một cách bài bản. Quy trình này bao gồm 5 bước cốt lõi, được thiết kế để chuyển trọng tâm từ hoạt động của giáo viên (GV) sang hoạt động của học sinh (HS). Mục đích là biến mỗi giờ học thành một quá trình khám phá, nơi học sinh chủ động xây dựng kiến thức và rèn luyện kỹ năng. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xác định rõ các năng lực cần đạt cho mỗi bài học. Các bước tiếp theo tập trung vào việc lựa chọn phương pháp dạy học và hình thức tổ chức phù hợp, lập kế hoạch chi tiết, triển khai hoạt động trên lớp và cuối cùng là kiểm tra, đánh giá. Quy trình này đảm bảo rằng mọi hoạt động giảng dạy đều hướng tới mục tiêu cuối cùng là hình thành phẩm chất và năng lực cho người học. Việc áp dụng quy trình này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ giáo viên nhưng hứa hẹn mang lại hiệu quả vượt trội so với cách dạy truyền thống.

3.1. 5 bước cốt lõi xây dựng giáo án dạy học tích cực

Quy trình được đề xuất gồm 5 bước. Bước 1: Xác định các năng lực cần đạt, bao gồm cả năng lực chungnăng lực chuyên biệt môn Vật lí liên quan đến nội dung bài học. Bước 2: Lựa chọn phương pháp và hình thức tổ chức dạy học phù hợp (dạy học theo dự án, dạy học giải quyết vấn đề, hoạt động nhóm). Bước 3: Lập kế hoạch bài dạy (soạn giáo án), trong đó mô tả chi tiết các hoạt động của GV và HS. Bước 4: Tổ chức hoạt động dạy học trên lớp, GV đóng vai trò người định hướng, hỗ trợ HS tự tìm tòi, khám phá kiến thức. Bước 5: Kiểm tra, đánh giá quá trình và kết quả học tập của HS, không chỉ đánh giá kiến thức mà còn cả các kỹ năng và thái độ đã hình thành.

3.2. Xác định hệ thống năng lực chung và chuyên biệt cần đạt

Một điểm nhấn của quy trình là việc xác định rõ mục tiêu năng lực. Các năng lực chung cần hình thành bao gồm năng lực tự chủ và tự học, năng lực giao tiếp và hợp tác, năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo. Bên cạnh đó, các năng lực chuyên biệt môn Vật lí được đặc biệt chú trọng. Nhóm năng lực liên quan đến sử dụng kiến thức vật lí (K1-K4). Nhóm năng lực về phương pháp (P1-P9), chẳng hạn như đề xuất giả thuyết và thiết kế phương án thí nghiệm. Nhóm năng lực trao đổi thông tin (X1-X8) và nhóm năng lực liên quan đến cá nhân (C1-C6). Việc xác định cụ thể các biểu hiện của từng năng lực trong mỗi bài học giúp giáo viên thiết kế hoạt động và đánh giá một cách chính xác và hiệu quả.

IV. Phương pháp thiết kế bài dạy nhiệt học Vật lý 10 hiệu quả

Việc thiết kế bài dạy là bước cụ thể hóa quy trình tổ chức dạy học phần nhiệt học vật lý 10. Một giáo án hiệu quả theo định hướng phát triển năng lực phải có cấu trúc linh hoạt, tập trung vào việc tạo ra các tình huống có vấn đề để kích thích tư duy của học sinh. Thay vì bắt đầu bằng việc trình bày lý thuyết, giáo viên có thể đưa ra một thí nghiệm, một hiện tượng thực tế hoặc một câu hỏi lớn. Từ đó, học sinh sẽ làm việc theo nhóm để thảo luận, đề xuất giả thuyết và tìm cách kiểm chứng. Luận văn cung cấp các ví dụ thiết kế bài dạy chi tiết cho các nội dung quan trọng trong chương "Nhiệt học", như bài "Quá trình đẳng nhiệt. Định luật Bôi-lơ-Ma-ri-ốt". Trong các thiết kế này, vai trò của thực nghiệm sư phạm và các hoạt động tương tác được đề cao. Mục tiêu không chỉ là giúp học sinh hiểu kiến thức mà còn rèn luyện cho các em năng lực chuyên biệt môn Vật lí như quan sát, thu thập dữ liệu, phân tích kết quả và trình bày báo cáo. Phương pháp dạy học này giúp giờ học trở nên sinh động và ý nghĩa hơn.

4.1. Ví dụ thiết kế bài Quá trình đẳng nhiệt Định luật Bôi lơ

Đối với bài "Quá trình đẳng nhiệt", giáo án mẫu được thiết kế theo chuỗi hoạt động. Hoạt động khởi động bắt đầu bằng việc cho học sinh quan sát video về một quả bóng bay bị ép nhỏ lại và yêu cầu các em đặt câu hỏi. Hoạt động hình thành kiến thức được tổ chức theo nhóm, mỗi nhóm nhận một bộ dụng cụ thí nghiệm để khảo sát mối quan hệ giữa áp suất và thể tích của một lượng khí ở nhiệt độ không đổi. Học sinh tự thu thập số liệu, vẽ đồ thị và rút ra kết luận. Giáo viên chỉ đóng vai trò hỗ trợ, đặt câu hỏi gợi mở. Cuối cùng, hoạt động vận dụng yêu cầu học sinh giải thích các hiện tượng liên quan trong thực tế.

4.2. Tích hợp hoạt động nhóm và thí nghiệm vào giảng dạy

Tích hợp hoạt động nhóm và thí nghiệm là yếu tố then chốt trong phương pháp dạy học mới. Làm việc nhóm giúp học sinh phát triển năng lực giao tiếp, hợp tác và phân công công việc. Các em học cách lắng nghe ý kiến của người khác và bảo vệ quan điểm của mình. Trong khi đó, các hoạt động thí nghiệm giúp biến kiến thức vật lý trừu tượng thành những gì có thể quan sát và kiểm chứng. Điều này không chỉ củng cố kiến thức mà còn hình thành năng lực thực nghiệm – một trong những năng lực chuyên biệt môn Vật lí quan trọng nhất. Việc tổ chức các hoạt động này đòi hỏi sự chuẩn bị chu đáo về thiết bị và quản lý lớp học từ phía giáo viên.

V. Kết quả thực nghiệm sư phạm dạy học phát triển năng lực

Để kiểm chứng tính hiệu quả và khả thi của phương pháp đã đề xuất, luận văn đã tiến hành thực nghiệm sư phạm tại một trường THPT ở tỉnh Thừa Thiên Huế. Nghiên cứu được thực hiện trên hai nhóm học sinh: một nhóm thực nghiệm (TN) được giảng dạy theo quy trình tổ chức dạy học phần nhiệt học vật lý 10 theo định hướng phát triển năng lực, và một nhóm đối chứng (ĐC) học theo phương pháp truyền thống. Quá trình thực nghiệm được kiểm soát chặt chẽ về nội dung, thời lượng và điều kiện giảng dạy. Sau khi kết thúc quá trình giảng dạy, cả hai nhóm cùng làm một bài kiểm tra được thiết kế để đánh giá cả kiến thức và năng lực vận dụng. Kết quả thu được đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về ưu thế của phương pháp dạy học mới. Các phân tích thống kê cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa, khẳng định giả thuyết khoa học của đề tài là hoàn toàn đúng đắn. Đây là cơ sở vững chắc để nhân rộng mô hình dạy học tích cực này.

5.1. So sánh kết quả học tập nhóm thực nghiệm và đối chứng

Kết quả bài kiểm tra cho thấy điểm số trung bình của nhóm thực nghiệm (TN) cao hơn đáng kể so với nhóm đối chứng (ĐC). Cụ thể, theo Bảng 3.5 về các tham số thống kê, điểm trung bình của nhóm TN là 7.21, trong khi nhóm ĐC chỉ đạt 5.86. Biểu đồ phân bố điểm (Biểu đồ 3.1) cũng cho thấy phổ điểm của nhóm TN lệch hẳn về phía điểm khá, giỏi. Tỷ lệ học sinh đạt điểm yếu, kém ở nhóm TN thấp hơn rõ rệt. Điều này chứng tỏ rằng phương pháp dạy học mới không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức nền tảng mà còn nâng cao khả năng phân tích và giải quyết các bài toán vật lý phức tạp, một biểu hiện quan trọng của năng lực.

5.2. Phân tích thống kê khẳng định tính hiệu quả phương pháp

Luận văn đã sử dụng các phương pháp thống kê toán học để phân tích dữ liệu. Kết quả cho thấy sự khác biệt về điểm số trung bình giữa hai nhóm là có ý nghĩa thống kê, không phải là do ngẫu nhiên. Điều này chứng minh rằng việc áp dụng quy trình tổ chức dạy học theo định hướng phát triển năng lực đã tạo ra tác động tích cực thực sự đến kết quả học tập của học sinh. Các phân tích định tính thông qua quan sát lớp học và phỏng vấn cũng cho thấy học sinh ở nhóm thực nghiệm tỏ ra hào hứng, chủ động và tự tin hơn trong giờ học. Các em mạnh dạn trao đổi, đặt câu hỏi và tham gia tích cực vào các hoạt động thí nghiệm, qua đó phát triển toàn diện hơn.

VI. Hướng đi tương lai cho dạy học Vật lý theo định hướng năng lực

Từ những kết quả tích cực của thực nghiệm sư phạm, luận văn thạc sĩ giáo dục học này đã khẳng định hướng đi đúng đắn của việc tổ chức dạy học phần nhiệt học vật lý 10 theo định hướng phát triển năng lực. Đây không còn là một lý thuyết xa vời mà là một mô hình có thể áp dụng hiệu quả vào thực tiễn giáo dục phổ thông. Tương lai của việc dạy học Vật lý cần tiếp tục đi sâu vào việc hoàn thiện và nhân rộng các phương pháp dạy học tích cực. Điều này đòi hỏi sự nỗ lực đồng bộ từ nhiều phía: từ các nhà quản lý giáo dục trong việc tạo điều kiện và chính sách khuyến khích, từ các trường sư phạm trong việc đổi mới chương trình đào tạo giáo viên, và quan trọng nhất là từ chính mỗi giáo viên trong việc không ngừng tự học hỏi và sáng tạo. Nghiên cứu này mở ra các hướng phát triển tiếp theo, như xây dựng quy trình cho các phần học khác của môn Vật lý hoặc nghiên cứu các công cụ đánh giá năng lực một cách toàn diện và chính xác hơn, góp phần vào thành công chung của công cuộc đổi mới giáo dục tại Việt Nam.

6.1. Kết luận chính từ luận văn thạc sĩ giáo dục học

Nghiên cứu đã đạt được các mục tiêu đề ra. Thứ nhất, luận văn đã hệ thống hóa thành công cơ sở lý luận về dạy học phát triển năng lực. Thứ hai, một quy trình 5 bước để tổ chức dạy học đã được xây dựng một cách khoa học và chi tiết. Thứ ba, kết quả thực nghiệm sư phạm đã chứng minh một cách thuyết phục rằng việc vận dụng quy trình này giúp nâng cao rõ rệt kết quả học tập và hình thành các năng lực cần thiết cho học sinh. Phương pháp mới đã thành công trong việc tích cực hóa hoạt động nhận thức và phát huy sở trường cá nhân của người học. Những kết luận này là đóng góp thiết thực vào kho tàng lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Vật lý.

6.2. Đề xuất và kiến nghị nhằm nhân rộng mô hình dạy học

Để nhân rộng mô hình, luận văn đề xuất một số kiến nghị. Đối với các cơ quan quản lý giáo dục, cần tổ chức các khóa tập huấn, bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên về các phương pháp dạy học hiện đại và cách thiết kế bài dạy theo định hướng phát triển năng lực. Đối với các trường phổ thông, cần tăng cường đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị thí nghiệm để tạo điều kiện cho việc tổ chức các hoạt động học tập trải nghiệm. Đối với giáo viên, cần chủ động, sáng tạo trong việc áp dụng các phương pháp mới vào bài giảng của mình, biến quá trình dạy học thành quá trình tổ chức các hoạt động học tập cho học sinh. Việc chia sẻ sáng kiến kinh nghiệm giữa các giáo viên cũng là một giải pháp hiệu quả để cùng nhau phát triển.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ giáo dục học tổ chức dạy học phần nhiệt học vật lý 10 trung học phổ thông theo định hướng phát triển năng lực

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1; CƠ SỐ LÍ LUẬN VÀ THỤỰC TIÊN CỦA VIỆCPHÁT TRIÊN, NẴNG LỰC CHO HỌC SINH TRONG DẠY HỌC VAT Li .Ll Khải siện năng lực “Khẩiniện năng lực cô nguễn gốc tếng La hủ. Ngây ng khái niệm răng lực được hiễu nhiều nghĩ khác nhan “Tự iến Tiếng Việ đo Hoàng Phê chủ biến (VXB Dã Nẵng 1998) có giả tích, Năng lục thd năng đều li chữ quai luc hơnhiênsấncó để lực Hiện ‘mat hoo ding nào đ. Phảm chttâm sin tạo co cơi người Má năng loàn lành mộ lau loại đãng sào đồ với cht lượng cơ? | rong là lên áp huấn vig day hoe vi idm tra ih giá theo dịnh hướng hả tiễn nõng lục do Bộ GD & BT phit hàn năm 2011 th "Nõng lục được quan "lên là quản Kế hợp mộ ch ịnh hotvà có chức Kết đức, năng với đi tink i, dig cc hin. in dip gi gu nt vnc pte pci “an động mong B cảnh nt di.

Nang he hen ng i hp nha i (phim oh mgt lao ng, Bn ti, K dig) de thé thông que “Son động của cả nhân nhằm tực liện mst cng việc nào dB 12) [ing heb hả năng vận dụng những iển tức, nh nhiên, ming, di đô và hững thủ để hành động một cách ph hợp và cô hiệ qu tong ce in buồng đa địng ca cuộc sông Khả iệm năng lựcgẵn lên với khả nông bình động Năng lực hành động là mùi ki năng lực, nhụng hồi phá iễn năng lục người cũng Liễu đồng hi phi rin ning ye hash dg. Chih vậy rong nh vực sự phạm, gh, ning Ive được Hết kh năng thục hiện có ách nhiệm và hiệu qu cức hành ông gi quyết các nhiệm xụ vấn dỀ hung những nh buồng khác nhau thuộc nh ‘ye mgh nghệp, xã hội hay cả nhân trên cơ shiểu b, kỹ ng, kỹ sảo và linh nghiệm cũng nơ sự ấn sảng hành đông 13 Khi siệm dạy học then ịnh hướng ph triỂn năng lực Day hoe the định hướng pht iễn răng lực có th ơi là một tế gợi Khác key một mộ hình cụ tế hi củ chương kinh dịnh hưởng kế gui đu m, một công ‘eign gio dye ai hung du bhi dura, Vein et day hg ho dia lasing pt biển ng lực làchn ơi họng thực hiện mực a cy np ting vg yu cu học sinh va dung Ki hức, kỹ năng mộtcích in hiệu quả và tịch hợp "ong hoàn cảnh phúc hợp vàcó biển đi. rong học ấp cả ong nhà rường và ngoi nhà trường, hong dội ông thục tên, Việc dạy học uy vì chỉ dỡng ở hưởng tới mục iu dạy bọc hình hành kiến túc, kỹ hăng Hi độ ích cụ ở họ it côn hướng Lối những kệ năng mục êu xa bơ lš đồn cơsở ển túc, kỳ năng được hình hin, ph tiện khá năng thục hện các ánh động cóÿ ngÄT dỗ với người học Nội một ‘lok Khe việc dạy học địh hướng phá iến năng lục về tha Kg thay thể mà chỉ mở tông bại động dạy bọc nh hướng nội ủng hồng cich Lạ một môi trường hỗ cảnhcụ thể đểhọc in được uợc thực hiện cc hoạ động vận đọng kiến hức sử đụng kỹ năng vàthềiệnthi độ của mình. Trong chươnginh dạy học định ưng ph tiển tăng ực, mục bê dạy họ của chương tỉnh được mồ tả thôn quà fem ing Ive nh thi, hag ni dang he tp và hoại động cư bản được ink haw nm hin hae ing ue: ‘Cie ntng ye chung cong v6i ede năng lục chuyên môn to chin nating hung co cng vide gi dụ và day học.

Móc độ dỗi vớ ự phá wit aig geo "được ắc định rong các êu chắn nghề. Dân một tời điềm nht định nào đ HS cô bê dị được những gí7 L3 Khi hiện về năng lực chung ‘Ning lục chăng là nhông năng ục co ban, htt yéu hog et. im nba ‘tng cho moi hoạt động cũ con người tong cuộc ng vả lao động như: Nng lực nhận thúc, ng lục et, mig a vỀ ngôn nữ và nh lon, năng lực giam ti, ‘ing lve vin ng. Các năng lục nấy được hinh chin va pat rig data bin xăng tytn con mp ih git dv a ght tog ee eg.

thống các mg ye chan, Ning Ive chung là là năng lục mà tản bộ quá nh gio dục ở tường phổ ‘tng du phi hung think tanh ở học nh. Sa đồ từng môn học xc mm. tng nên hợp côn từng năngl chưng ð rơng ôn bọ cât "mình như th nà? Dễ hinh ảnh và phất tiễn năng lực cẳn xố định các thánh phần và cấu ắc củ chúng Cấu búc chung ca năng lục hành dộng được một là sự kế "hp của 4 năng lực thành phẫm. Năng lực chuyên môn, năng lục phương pháp, năng Ie a bg, nig ue eh), [Nang Ive chuyén mn Profesional competeny): Lakh nang the ign cic shim chuyên môn cũng như khả ng din gt Kt qi chuyén mn mit ich dc lập, cô phường phấp và cính xc về ngi chuyên môn.

Nó dược ấp nhận qu tiệc hac dong~ chuyên môn và chủ ỗu gỗ với khá răng nhầ hức i lý vận động "Năng lực phương pháp (Methadca compton}: Là khả răng đối vi "ảnh động có k hoạch, địh hướng mục ch ong Việc giới quyết cc nhiệm vụ và vấn đŠ Nẵng lực phương phập bao gồm năng lực phương pháp chưng và phương áp duyên nôn. Trung tân của phương hấp nhận thứ là những khi sống tip hận xử ý, đãnh giá tryn thụ và nh Bảy tỉ thúc. Nó được ấp nhận qua việc học phương pháp uộn ~ giá quyết vấn đề Ning lve 5 i (Stal competency) Là khả năng dược mọc ch tong những tình hung gio tid ng xử xã hộicin như ng những hiện vụ khác nhau "ong sự phổi hợp chặt chế vớ những tnh viên khác. Nô được tp nhận qua việc ocean [Ning vec ht ial compen) La ki năng de dink, nh gi ue hôngcơ pi cngnb ng iinci ch nn, ph wie ing Ai ey đựng và thục hiện LỆ hoạch pit wi cd nhân, những cunn im, chin gi ị đạp đúc VÀ động cơchi hổi ác ái độ vã hành í ứng xứ Nó được Hấp hân qua iệ họ căm “ắc ~ đạo đúc lên quan đếnt đụ và hành động chị th nhiệm.

"MO hah bn sinh phn aang ực tên phủ yp wi bn cổt giáo đục theo UNESCO [4 cue — 1 'Năng lực chuyên môn. <=>|Heebk 1 U Ning lye phuomg phiip <>] Hoe db en 1} II — =D aba des — 1 ——¬ 1 TH cu trú của Hi niện năng lục cho thấy giá dục định hưởng phát tiễn ‘ning Ive khôngchỉnhữn mục êuphấ iễn năng uc chuyên môn bạo gỗm tí tức, Kỹ năng chuyển môn mà ôn phiến năng lực phương phầp, năng lực xã hội và năng lục cá ĐỂ. Những văng lục này khôn ch ri nhau mồ cộ mỗi quan bệ cht chê Nẵng lục hình động được in thank tr cơ sở có sự kết hợp các hăng lực nấy Nội dụng dạy bọc öeođịnh hướng phátgiễ ănglực không chí giới hạn rong 1s the v8 KY năng chuyển môn mà gồm những nhôm nội dụng nhằm phát tiền ce nh vục nản lực. Những nội ng này giúp HS wong hoe tp vie ong cuộ sống ts) Bì-lập và thục hận kế hoạch bực ấp nghễm i, wap = Hình hành cách gh nh củ bản hữm Phin tic nhiệm vụ học tập đ lựa chọn được các nguễn Lệ đọc phủ hợp cc đỄ mục, các doạn bi ở ch gián oa sh ham Kio, uerne Lu gia thing tn chọn lọc hig gh ôm a sương th ing in dS Ki ie, ing, ec ir ghí chú hả giận của GV (bo cácý chính Ta cấu iu 9 the vgn hà rag theo yêu cầu củc nhiệm vụ họ «Ni av ấu nh những sa số hạn chế ca bả ấn, "sắc thiện vụ họ ấp thông qua lạ sốp ý cũ “Chủ động tìm kiến sự hỗ của người khc Mĩ gp khô Khăn rong học tập Ning Wwe wr 3 Pn Wah de Hn go oe Tp PH nến uyétvin gb Age tinh hung 8 vin tong oe tp BỊ Xác ịnh đợc và bie imhi ức thôn it quan đến xắn dễ a sult due i áp giả quyết sân dễ hp by không phủ hợp củ gi pháp thực luện 3 Nẵng lực sng 5) Đột cu hôi Khác nhai vẽ mộtvặt iện trơn: ag i, = Pin ch, mt ing hông in én quan ra gua Khác nhan inka [y= oma a wee want char) DE wal gi pn ay hay th eg pháp không ph op, = Su ánh vàbình lần được vác giả pháp để uất 1Ö Suy nghĩ vã th út ho hành tến nh li c hiện một công tiệ ảo đó “Tên tong cc quan điển ái ch LÁp dụng đi đã iế và tầh hong ương tr với hông đều hiný: a Fig Ur og ay Chủ động nêu ý kiến hông quả long về nh đứngsả cn kn du Pic hig yéu18 mitch cục tong nhữngÿ kiến Khe L4.

Năng lực tr nỳ Nhân iwợc cá yên ỗlá động đến hình độn của bán un ân Hong học tập và tong ga ti hàn ngà, - Kiền chỗ được cảm sức của bản liên trong các nh hung ngoài miễn. TEV fe được quyến vàng vụ sữa mình “Xây đựng và thục bn được kệ hoạch nhễm đại được mục dio Nib và cô ứng xù phủ hợp vúiqhữngừnh huồng không ©) Tw din ei lơ đu cính những hình động chưa bợp lý sabi dia tog oe ấp và ong cuố sốnghàng ngà, | ahi i ig nb i iainnS Vi can WE | cao cân ning = Nin được nhãng hy đỗ in in thận rong ii đoạn dộy tủ; có then wing, ren uyện và nghỉ ngưĩ hủ hợp để năng cao súc kh: Nh ava kiêm soát được những tổ nh hưởng xâ tới sc koe vit th rong mỗi trường sống và học ịp 5 Ning ie 3) Buốc dẫu bi đua mục ích gu ấp và iễu được va rối quan trọng củaiệcđạ mục itu tudeBhi gia ấp, 'ïKhiếm tốn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ