Tổng quan nghiên cứu

Ngành dệt may Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu bình quân từ 8% đến 10% mỗi năm, đạt mốc 4,89 tỷ USD ngay trong giai đoạn đầu năm 2019 với mức tăng 19% so với cùng kỳ năm trước. Trong bối cảnh dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) gia tăng mạnh mẽ, Công ty TNHH Seyang Corporation Việt Nam – doanh nghiệp 100% vốn Hàn Quốc thành lập năm 2013 tại tỉnh Hà Nam với quy mô vốn ban đầu 2.000.000 USD trên diện tích 5.720 m2 – đã khẳng định vị thế gia công cho các thương hiệu toàn cầu như Nike, Adidas, GAP và Disney. Mặc dù doanh thu thuần năm 2018 đạt 1.921.345,7 triệu đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 70.324,7 triệu đồng, công ty đang đối mặt với sự sụt giảm thị phần tương đối trước sức ép cạnh tranh khốc liệt từ hơn 5.982 doanh nghiệp dệt may trong nước và quốc tế.

Vấn đề cốt lõi của doanh nghiệp là phương thức sản xuất chủ yếu dừng lại ở hình thức gia công cắt may (CMT), phụ thuộc tới 85% nguồn vải nhập khẩu từ Trung Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan. Chu kỳ sản xuất kéo dài từ 60 đến 90 ngày, cao hơn mức 40 đến 90 ngày của các đối thủ tại Trung Quốc hay Ấn Độ, gây suy giảm năng lực cạnh tranh khi các hiệp định thương mại thế hệ mới đòi hỏi quy tắc xuất xứ nghiêm ngặt.

Mục tiêu nghiên cứu tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận quản trị chiến lược, phân tích môi trường kinh doanh giai đoạn 2015-2018 và xây dựng chiến lược kinh doanh toàn diện cho Seyang Corporation Việt Nam tầm nhìn đến năm 2025. Phạm vi nghiên cứu thực hiện tại nhà máy ở cụm công nghiệp Nhật Tân, huyện Kim Bảng, tỉnh Hà Nam, sử dụng hệ số ma trận EFE đạt 2,68 điểm và ma trận hình ảnh cạnh tranh CPM đạt 2,73 điểm để định lượng hóa giải pháp, giúp doanh nghiệp nâng cao tỷ suất lợi nhuận và mở rộng chuỗi giá trị xuất khẩu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng lý thuyết quản trị chiến lược của Alfred Chandler và Fred R. David, xác định chiến lược là tiến trình thiết lập mục tiêu dài hạn, lựa chọn phương hướng hành động và phân bổ tối ưu các nguồn lực tổ chức. Mô hình khung lý thuyết bao gồm 3 cấp độ chiến lược: chiến lược cấp công ty (Corporate level), chiến lược cấp kinh doanh (Business level) và chiến lược cấp chức năng (Functional level).

Để nhận diện tác động từ môi trường bên ngoài, đề tài áp dụng mô hình phân tích PEST (Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ) kết hợp mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (Đối thủ tiềm năng, Nhà cung ứng, Khách hàng, Sản phẩm thay thế, Cạnh tranh nội bộ ngành). Chuỗi giá trị của Michael Porter được sử dụng để bóc tách 5 hoạt động chính và 4 hoạt động hỗ trợ nội bộ. Tiến trình hoạch định chiến lược tuân thủ quy trình 3 giai đoạn của Fred R. David: giai đoạn nhập vào (ma trận EFE, IFE, CPM), giai đoạn kết hợp (ma trận SWOT) và giai đoạn quyết định (ma trận QSPM).

Các khái niệm then chốt được chuẩn hóa bao gồm: lợi thế cạnh tranh chi phí thấp, khác biệt hóa sản phẩm, phương thức sản xuất CMT (Cut-Make-Trim) và phương thức FOB (Free On Board) bậc 2 nhằm định hình năng lực cạnh tranh xuất khẩu.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp và sơ cấp. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính giai đoạn 2015-2018 của Seyang Corporation Việt Nam, các văn bản quy phạm pháp luật như Nghị định 111/2015/NĐ-CP về phát triển công nghiệp hỗ trợ, Quyết định 3218/QĐ-BCT quy hoạch ngành dệt may và niên giám thống kê của Tổng cục Thống kê.

Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát bảng hỏi cấu trúc gửi đến 10 nhà quản lý thuộc Ban Giám đốc và trưởng các bộ phận chức năng của Seyang Corporation Việt Nam. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu phi xác suất có chủ đích (purposive sampling). Lý do lựa chọn cỡ mẫu 10 chuyên gia cấp quản lý vì đây là những nhân sự am hiểu sâu sắc thực trạng vận hành, trực tiếp tham gia điều hành 510 lao động và có thẩm quyền đánh giá chính xác trọng số của các yếu tố nội bộ cũng như môi trường bên ngoài.

Phương pháp phân tích bao gồm thống kê mô tả, so sánh số tuyệt đối và số tương đối để làm rõ biến động tài chính. Các công cụ ma trận định lượng (EFE, IFE, CPM, QSPM) được xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel, đảm bảo tính khách quan và khoa học cho toàn bộ lộ trình chiến lược giai đoạn 2019-2025.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, kết quả sản xuất kinh doanh của Seyang Corporation Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc về quy mô tài chính nhưng có dấu hiệu chậm lại về tốc độ. Giai đoạn 2015-2018, doanh thu tăng gấp 32 lần, từ mức 60.057,2 triệu đồng năm 2015 lên 1.921.345,7 triệu đồng năm 2018. Lợi nhuận sau thuế tăng từ 10.078,2 triệu đồng năm 2015 lên 70.324,7 triệu đồng năm 2018. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng doanh thu năm 2018 chỉ đạt 10,72%, giảm mạnh so với mức tăng trưởng 63,10% của năm 2016 và mức bứt phá năm 2017.

Thứ hai, điểm đánh giá ma trận các yếu tố bên ngoài (EFE) của công ty đạt 2,68 điểm, cao hơn mức trung bình 2,50 điểm, chứng minh doanh nghiệp có khả năng phản ứng ở mức khá trước các cơ hội và nguy cơ thị trường. Mặc dù vậy, điểm yếu nghiêm trọng nằm ở sự phụ thuộc vào 85% nguyên liệu vải nhập khẩu từ nước ngoài, làm tăng chi phí và rủi ro tỷ giá. Chu kỳ sản xuất dao động 60-90 ngày, kéo dài hơn đáng kể so với các nhà sản xuất tại Trung Quốc và Thái Lan (40-90 ngày).

Thứ ba, theo ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM), Seyang Corporation Việt Nam đạt tổng điểm 2,73 điểm, xếp sau Công ty May Việt Tiến (3,16 điểm) và Công ty TNHH Fabi Secret Việt Nam (3,06 điểm). Seyang chỉ có thế mạnh vượt trội về năng lực tài chính (hệ số vay vốn ngân hàng ở mức an toàn chiếm 30% tổng vốn), trong khi thị phần, mức độ nhận diện thương hiệu và hoạt động nghiên cứu phát triển (R&D) bị đánh giá thấp nhất.

Thứ tư, khảo sát nội bộ cho thấy 10/10 nhà quản lý (tỷ lệ 100%) thừa nhận doanh nghiệp chưa thành lập phòng Marketing chuyên biệt. Hoạt động xúc tiến thương mại còn mang tính thụ động, phụ thuộc hoàn toàn vào đơn hàng chỉ định từ công ty mẹ tại Hàn Quốc.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính khiến năng lực cạnh tranh của Seyang thấp hơn các đối thủ cùng ngành xuất phát từ mô hình gia công thuần túy, chưa làm chủ nguồn nguyên phụ liệu nội địa. Trong khi Việt Tiến đã chuyển dịch thành công sang phương thức FOB và OBM để chiếm lĩnh thị trường nội địa lẫn xuất khẩu, Seyang vẫn phụ thuộc vào các trung gian thương mại.

Dữ liệu doanh thu và lợi nhuận giai đoạn 2015-2018 có thể được trực quan hóa qua biểu đồ cột kép (Grouped Bar Chart), thể hiện sự bứt phá mạnh mẽ trong năm 2017 khi các đơn hàng chuyển dịch từ Trung Quốc sang Việt Nam dưới tác động của căng thẳng thương mại Mỹ - Trung. Điểm số ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM) giữa 3 doanh nghiệp thích hợp trình bày qua biểu đồ mạng nhện (Radar Chart), làm nổi bật khoảng cách chênh lệch lớn giữa Seyang và Việt Tiến tại các tiêu chí thị phần (0,24 điểm so với 0,36 điểm) và hoạt động R&D (0,10 điểm so với 0,20 điểm).

Sự dịch chuyển của chuỗi cung ứng toàn cầu cùng hiệp định CPTPP (chiếm khoảng 16% tổng giá trị xuất khẩu dệt may Việt Nam) mở ra cơ hội lớn tại các thị trường Canada, Mexico và Australia (quy mô 10-13 tỷ USD, Việt Nam mới khai thác 300-500 triệu USD). Tuy nhiên, nếu không cải tiến quy trình công nghệ 4.0 và tự chủ chuỗi cung ứng, doanh nghiệp sẽ khó đáp ứng quy tắc xuất xứ từ sợi trở đi để hưởng thuế suất ưu đãi 0%.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, thành lập Phòng Marketing và Xúc tiến Thương mại độc lập trong quý II/2021, tách biệt khỏi Phòng Kế hoạch Xuất Nhập khẩu. Phân bổ ngân sách cố định tương đương 3% đến 5% tổng doanh thu hàng năm để đẩy mạnh hoạt động quảng bá, tham gia tối thiểu 3 hội chợ triển lãm quốc tế mỗi năm tại Mỹ, Đức và Nhật Bản. Mục tiêu nâng mức độ nhận diện thương hiệu từ 2 điểm lên 3 điểm trong ma trận IFE vào năm 2023.

Thứ hai, đẩy mạnh đầu tư mở rộng sản xuất và nâng cấp công nghệ tự động hóa giai đoạn 2021-2023 với tổng vốn dự kiến 3.000.000 USD. Thay thế 100% máy may cơ học bằng hệ thống máy may lập trình tự động hóa kết nối máy tính, giúp rút ngắn thời gian chu kỳ sản xuất từ 60-90 ngày xuống còn 45-60 ngày, tăng năng suất lao động lên 20% và giảm tỷ lệ phế phẩm xuống dưới 1,5%.

Thứ ba, chuyển dịch phương thức kinh doanh từ gia công cắt may (CMT) sang sản xuất trọn gói mua đứt bán đoạn (FOB bậc 2) trước năm 2025. Chủ động hợp tác với các nhà cung ứng sợi, dệt, nhuộm nội địa như Dệt May Thành Công, Phong Phú nhằm nâng tỷ lệ nội địa hóa nguyên vật liệu lên trên 45%, giảm thiểu rủi ro biến động tỷ giá hối đoái và đáp ứng quy tắc xuất xứ nghiêm ngặt của hiệp định CPTPP.

Thứ tư, chuẩn hóa hệ thống quản trị nhân sự và duy trì tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội SA 8000 cho 510 cán bộ công nhân viên. Đơn vị thực hiện là Phòng Nhân sự, duy trì chính sách hỗ trợ 50% học phí đào tạo chuyên môn, nâng tỷ lệ lao động qua đào tạo từ 89% lên 95% vào năm 2025, đảm bảo mức tăng thu nhập bình quân từ 8% đến 10%/năm để giữ chân nguồn nhân lực kỹ thuật cao.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, Ban Giám đốc và các nhà quản lý doanh nghiệp dệt may FDI: Luận văn cung cấp quy trình bài bản về việc ứng dụng hệ thống ma trận hoạch định chiến lược (EFE, IFE, CPM, SWOT, QSPM) vào việc tái cấu trúc hoạt động sản xuất, chuyển đổi từ phương thức CMT sang FOB để thích ứng với biến động thị trường xuất khẩu.

Thứ hai, Chuyên viên phân tích thị trường và hoạch định chiến lược chuỗi cung ứng: Tài liệu là nguồn tham khảo thực tiễn sâu sắc về phân tích môi trường vĩ mô ngành dệt may Việt Nam, cách thức đánh giá rủi ro phụ thuộc nguyên vật liệu nhập khẩu (85%) và giải pháp tối ưu hóa thời gian giao hàng trong ngành may mặc.

Thứ ba, Học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh: Đề tài đóng vai trò là một case study hoàn chỉnh về quản trị chiến lược tại doanh nghiệp sản xuất cụ thể, minh họa rõ nét phương pháp luận nghiên cứu kết hợp giữa số liệu tài chính doanh nghiệp với khảo sát chuyên gia cấp cao.

Thứ tư, Cơ quan quản lý nhà nước và Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS): Báo cáo cung cấp các luận cứ thực chứng về khó khăn tiếp cận nguồn vốn ưu đãi theo Quyết định 55/2001/QĐ-TTg và nhu cầu cấp thiết về phát triển công nghiệp phụ trợ dệt may tại địa bàn tỉnh Hà Nam cũng như khu vực đồng bằng sông Hồng.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao Seyang Corporation Việt Nam phải chuyển dịch từ phương thức CMT sang FOB bậc 2? Phương thức gia công CMT chỉ mang lại biên lợi nhuận gia công rất thấp và khiến doanh nghiệp bị động trước các quy định xuất xứ nghiêm ngặt của CPTPP. Chuyển sang FOB bậc 2 giúp Seyang chủ động mua nguyên liệu, kiểm soát chu kỳ sản xuất 45-60 ngày và gia tăng tỷ suất lợi nhuận sau thuế lên trên 5% doanh thu thuần.

Hệ số ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM) 2,73 điểm nói lên điều gì về vị thế của Seyang? Điểm số 2,73 phản ánh Seyang Corporation Việt Nam đang xếp sau Công ty May Việt Tiến (3,16 điểm) và Fabi Secret (3,06 điểm). Kết quả này chỉ ra doanh nghiệp tuy có nền tảng tài chính ổn định nhưng năng lực marketing, mức độ nhận diện thương hiệu và hoạt động R&D còn nhiều hạn chế cần khắc phục khẩn cấp.

Điểm nghẽn lớn nhất trong chuỗi cung ứng của Seyang Corporation Việt Nam hiện nay là gì? Điểm nghẽn lớn nhất là doanh nghiệp nhập khẩu tới 85% nguyên liệu vải từ Trung Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan. Sự phụ thuộc này làm thời gian chuẩn bị đơn hàng kéo dài, đẩy chu kỳ sản xuất lên 60-90 ngày và chịu rủi ro lớn khi tỷ giá USD/VND biến động trên 2,7% mỗi năm.

Hiệp định CPTPP tạo ra cơ hội xuất khẩu cụ thể nào cho Seyang Corporation Việt Nam đến năm 2025? CPTPP mở ra cánh cửa tiếp cận miễn thuế vào các thị trường lớn chưa có FTA song phương như Canada, Mexico và Australia với quy mô thị trường 10-13 tỷ USD. Hiện tại thị phần dệt may Việt Nam tại các nước này mới đạt khoảng 300-500 triệu USD, tạo dư địa tăng trưởng xuất khẩu rất lớn cho công ty.

Doanh nghiệp cần làm gì để giải quyết tình trạng thiếu hụt bộ phận Marketing chuyên trách? Công ty cần nhanh chóng thành lập phòng Marketing độc lập theo sơ đồ tổ chức chức năng, tuyển dụng 5-8 nhân sự chất lượng cao và phân bổ tối thiểu 3% doanh thu cho ngân sách xúc tiến thương mại quốc tế, chấm dứt tình trạng 10/10 cán bộ quản lý đánh giá yếu kém mảng tiếp thị.

Kết luận

Thứ nhất, luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận quản trị chiến lược và ứng dụng thành công bộ công cụ ma trận định lượng (EFE 2,68 điểm, IFE và CPM 2,73 điểm) vào thực tiễn doanh nghiệp may mặc FDI.

Thứ hai, công trình đã phân tích sâu sắc bức tranh tài chính của Seyang Corporation Việt Nam giai đoạn 2015-2018 với quy mô doanh thu đạt 1.921.345,7 triệu đồng, đồng thời chỉ rõ các điểm nghẽn về chu kỳ sản xuất 60-90 ngày và sự thiếu vắng bộ phận marketing.

Thứ ba, nghiên cứu xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ định hướng đến năm 2025, trọng tâm là tự động hóa dây chuyền sản xuất, nâng tỷ lệ lao động qua đào tạo đạt 95% và chuyển đổi sang phương thức FOB bậc 2.

Thứ tư, lộ trình triển khai chiến lược giai đoạn 2019-2025 được phân kỳ rõ ràng thành 3 giai đoạn: chuẩn hóa tổ chức (2019-2021), đầu tư công nghệ mở rộng quy mô (2021-2023) và bứt phá thị trường xuất khẩu mới (2023-2025).

Thứ năm, ban lãnh đạo Seyang Corporation Việt Nam cần khẩn trương phê duyệt đề án thành lập phòng Marketing và xúc tiến ký kết hợp tác với các nhà cung ứng vải nội địa ngay trong quý tới để nắm bắt trọn vẹn các ưu đãi thuế quan từ CPTPP.