Luận văn Thạc sĩ Giáo dục: dạy học các tác phẩm truyện thời đổi mới trong

Luận văn nghiên cứu phương pháp dạy học truyện đổi mới trong SGK Ngữ văn THCS, THPT theo đặc trưng thể loại, nâng cao hiệu quả giảng dạy văn học.

Chuyên ngành

Ngữ Văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thạc sĩ

2016

100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn dạy học truyện thời đổi mới hiện nay

Luận văn thạc sĩ tập trung vào việc nghiên cứu và đề xuất cách thức giảng dạy các tác phẩm văn xuôi giai đoạn sau 1975. Đây là giai đoạn văn học Việt Nam sau 1986 có những bước chuyển mình mạnh mẽ về tư tưởng và nghệ thuật. Nội dung nghiên cứu nhấn mạnh việc tiếp cận văn bản dựa trên đặc trưng thể loại truyện ngắn và tiểu thuyết. Tài liệu gốc khẳng định rằng truyện thời đổi mới không còn gói gọn trong cảm hứng sử thi. Nó chuyển sang khám phá đời tư, thế sự và những góc khuất của tâm hồn con người. Việc đổi mới phương pháp dạy học là yêu cầu cấp thiết để học sinh hiểu đúng giá trị của các tác phẩm này. Hệ thống chương trình ngữ văn trung học phổ thông hiện nay đã tích hợp nhiều tác phẩm tiêu biểu như "Chiếc thuyền ngoài xa" hay "Một người Hà Nội". Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về lý thuyết và thực tiễn giáo dục. Mục tiêu cuối cùng là giúp học sinh hình thành tư duy phê phán và khả năng cảm thụ văn chương độc lập. Cách tiếp cận theo thể loại giúp người học không chỉ hiểu nội dung mà còn nắm vững phương thức biểu đạt nghệ thuật. Đây là nền tảng quan trọng để phát triển năng lực văn học trong bối cảnh giáo dục hiện đại. Tác giả Nguyễn Huy Thông đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận về thi pháp truyện một cách bài bản. Điều này tạo ra khung tham chiếu giá trị cho giáo viên trong quá trình soạn giảng.

1.1. Bối cảnh văn học Việt Nam sau 1986 trong nhà trường

Giai đoạn sau 1986 đánh dấu sự lên ngôi của cảm hứng thế sự và đời tư. Văn học không còn nhìn đời bằng cái nhìn một chiều. Các tác phẩm trong chương trình ngữ văn trung học phổ thông phản ánh sự phức tạp của nhân sinh. Việc dạy học cần làm rõ sự thay đổi từ quan niệm nghệ thuật về con người sử thi sang con người đa đoan.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu phương pháp dạy học Ngữ văn mới

Nghiên cứu hướng tới việc xây dựng hệ thống câu hỏi và hoạt động đọc hiểu văn bản truyện. Giáo viên cần giúp học sinh tự khám phá ý nghĩa văn bản thông qua các yếu tố hình thức. Mục tiêu là chuyển từ truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực văn học cho học sinh.

II. Thách thức khi dạy học văn học Việt Nam sau 1986 ở trường

Giảng dạy truyện thời đổi mới đối mặt với nhiều rào cản về tâm lý và phương pháp. Học sinh thường quen với kiểu nhân vật anh hùng, lý tưởng hóa của giai đoạn trước. Khi tiếp cận nhân vật văn học thời đổi mới, các em dễ lúng túng trước những nghịch lý và sự đa đoan. Tài liệu gốc chỉ ra rằng giáo viên đôi khi vẫn dạy theo lối cũ, nặng về diễn giảng một chiều. Điều này làm mất đi tính đa thanh và đa diện của tác phẩm. Việc đọc hiểu văn bản truyện đòi hỏi sự thấu cảm và trải nghiệm đời sống nhất định. Tuy nhiên, học sinh phổ thông thường thiếu vốn sống để hiểu hết những triết lý sâu xa. Thêm vào đó, cấu trúc nghệ thuật trần thuật phức tạp với sự thay đổi điểm nhìn liên tục gây khó khăn cho việc tiếp nhận. Sự thiếu hụt tư liệu tham khảo chuyên sâu về thi pháp học cũng là một trở ngại lớn. Học sinh cần được rèn luyện tư duy phê phán để không nhìn nhận vấn đề một cách giản đơn. Nếu không thay đổi cách tiếp cận, các em sẽ khó nhận ra giá trị nhân bản của tác phẩm. Thách thức này đòi hỏi giáo viên phải không ngừng cập nhật kiến thức chuyên môn. Việc hiểu rõ đặc trưng thể loại truyện ngắn thời kỳ này là chìa khóa để giải quyết vấn đề. Chỉ khi vượt qua những rào cản này, giờ học Ngữ văn mới thực sự hấp dẫn và ý nghĩa.

2.1. Khó khăn trong việc tiếp nhận tư duy phê phán của học sinh

Học sinh thường có xu hướng tìm kiếm một kết thúc có hậu hoặc nhân vật hoàn hảo. Truyện thời đổi mới lại đặt ra những câu hỏi không lời đáp. Điều này yêu cầu học sinh phải vận dụng tư duy phê phán để phân tích các mặt đối lập trong cuộc sống.

2.2. Sự phức tạp của nghệ thuật trần thuật và điểm nhìn nghệ thuật

Truyện sau 1986 thường sử dụng nhiều điểm nhìn nghệ thuật khác nhau. Sự đan xen giữa lời nhân vật và lời người kể chuyện khiến việc phân tích trở nên khó khăn. Học sinh cần được hướng dẫn kỹ năng phân tích tác phẩm để nhận diện các lớp ngôn ngữ này.

III. Phương pháp dạy học Ngữ văn theo đặc trưng thể loại truyện

Để đạt hiệu quả cao, giáo viên cần tập trung vào các thành tố cơ bản của thể loại tự sự. Đầu tiên là việc phân tích cốt truyện và tình huống truyện độc đáo. Đặc trưng thể loại truyện ngắn thời đổi mới thường xây dựng trên những tình huống nghịch lý. Ví dụ, trong "Bến quê", tình huống Nhĩ không thể sang được bờ bên kia sông dù nó rất gần là một điểm nhấn nghệ thuật. Thứ hai là nghiên cứu nghệ thuật trần thuật và cách tổ chức bản văn. Giáo viên nên hướng dẫn học sinh nhận diện người kể chuyện và khoảng cách trần thuật. Thứ ba là khám phá điểm nhìn nghệ thuật đa chiều của tác giả. Việc thay đổi điểm nhìn giúp tác phẩm trở nên khách quan và sâu sắc hơn. Giáo viên cần tổ chức các hoạt động thảo luận nhóm để học sinh tự trình bày quan điểm. Đây là cách tốt nhất để đổi mới phương pháp dạy học theo hướng phát triển năng lực. Học sinh cần hiểu rằng hình thức nghệ thuật luôn phục vụ cho nội dung tư tưởng. Việc bóc tách các lớp thi pháp học sẽ giúp các em thấy được sự tài hoa của nhà văn. Phương pháp này cũng giúp học sinh rèn luyện kỹ năng phân tích tác phẩm một cách khoa học. Thay vì ghi nhớ máy móc, các em sẽ học được cách giải mã văn bản. Cách tiếp cận này hoàn toàn phù hợp với tinh thần của chương trình giáo dục phổ thông 2018. Nó biến quá trình học thành quá trình tự khám phá và sáng tạo.

3.1. Phân tích cốt truyện và tình huống trong đọc hiểu văn bản truyện

Cốt truyện thời đổi mới thường không chú trọng vào sự kiện bên ngoài mà tập trung vào biến cố tâm hồn. Giáo viên cần hướng dẫn học sinh tìm ra các nút thắt tâm lý. Đây là bước đầu tiên để làm chủ kỹ năng phân tích tác phẩm.

3.2. Vận dụng thi pháp học để giải mã ngôn ngữ và giọng điệu

Giọng điệu trong văn xuôi sau 1986 thường mang tính chất đối thoại, đa thanh. Sử dụng thi pháp học giúp học sinh nhận ra sự thay đổi trong ngôn ngữ đời thường và ngôn ngữ nghệ thuật. Điều này làm phong phú thêm khả năng cảm thụ văn chương.

IV. Bí quyết phân tích nhân vật văn học thời đổi mới sâu sắc

Nhân vật văn học thời đổi mới không còn là những hình mẫu tĩnh tại. Họ là những con người đầy ám ảnh, trăn trở và thậm chí có những khiếm khuyết. Bí quyết để dạy tốt phần này là đặt nhân vật vào các mối quan hệ đời tư - thế sự. Giáo viên nên khơi gợi để học sinh thấy được quá trình tự ý thức của nhân vật. Ví dụ, nhân vật Phùng trong "Chiếc thuyền ngoài xa" đã thay đổi cách nhìn về cuộc đời sau khi chứng kiến bạo lực gia đình. Đây là quá trình chuyển hóa từ cái nhìn lãng mạn sang cái nhìn hiện thực. Việc phân tích nhân vật cần gắn liền với điểm nhìn nghệ thuật của tác giả. Hãy chú trọng vào thế giới nội tâm, những dòng độc thoại đầy uẩn ức. Học sinh cần nhận ra rằng con người là một thực thể phức tạp, không thể phán xét giản đơn. Điều này giúp phát triển tư duy phê phán và lòng trắc ẩn cho người học. Trong chương trình ngữ văn trung học cơ sở và phổ thông, đây là mảng nội dung hấp dẫn nhất. Giáo viên có thể sử dụng các sơ đồ tư duy để hệ thống hóa tâm lý nhân vật. Việc so sánh nhân vật giữa các tác phẩm cùng thời kỳ cũng là một kỹ thuật hay. Nó giúp học sinh thấy được sự đa dạng trong cách tiếp cận con người của các nhà văn. Cuối cùng, hãy để học sinh tự viết những đoạn văn cảm nhận về số phận nhân vật. Đây là cách kiểm tra việc phát triển năng lực văn học hiệu quả nhất.

4.1. Khám phá con người đa đoan qua kỹ năng phân tích tác phẩm

Nhân vật thời đổi mới thường mang tính lưỡng tính, vừa thiện vừa ác, vừa đáng thương vừa đáng trách. Giáo viên cần giúp học sinh nhận diện các lớp mặt nạ của nhân vật. Điều này yêu cầu một kỹ năng phân tích tác phẩm tinh tế.

4.2. Vai trò của độc thoại nội tâm trong xây dựng tính cách nhân vật

Độc thoại nội tâm là công cụ đắc lực để biểu hiện thế giới tâm linh. Qua đó, nhà văn thể hiện sự tự vấn lương tâm của con người. Đây là đặc điểm nổi bật của văn học Việt Nam sau 1986 mà học sinh cần lưu ý.

V. Hướng dẫn vận dụng thi pháp học vào đọc hiểu văn bản truyện

Vận dụng thi pháp học vào giảng dạy giúp học sinh tiếp cận tác phẩm một cách chuyên nghiệp hơn. Giáo viên cần hướng dẫn các em quan sát không gian và thời gian nghệ thuật. Trong truyện thời đổi mới, không gian thường thu hẹp vào những bối cảnh đời thường như căn phòng, chuyến tàu. Thời gian nghệ thuật thường là thời gian tâm lý, có sự đan xen giữa quá khứ và hiện tại. Việc nắm vững các khái niệm này giúp ích rất nhiều cho việc đọc hiểu văn bản truyện. Một yếu tố quan trọng khác là phân tích nhịp điệu trần thuật. Nhịp điệu nhanh, dồn dập hay chậm rãi, ưu tư đều chứa đựng ý đồ nghệ thuật của tác giả. Giáo viên có thể thiết kế các phiếu bài tập yêu cầu học sinh tìm dẫn chứng về ngôn ngữ trần thuật. Điều này giúp các em làm quen với việc nghiên cứu văn bản theo hướng khoa học. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong chương trình ngữ văn trung học phổ thông. Nó giúp học sinh không còn cảm thấy mơ hồ khi đối diện với những tác phẩm khó. Việc vận dụng thi pháp cũng chính là cách để đổi mới phương pháp dạy học theo hướng hiện đại. Học sinh sẽ thấy văn học không chỉ là kể chuyện mà là một cấu trúc nghệ thuật tinh vi. Từ đó, các em có thêm hứng thú để khám phá những tầng nghĩa sâu kín của văn bản. Đây là tiền đề để hình thành những người đọc thông minh và nhạy bén.

5.1. Phân tích không gian và thời gian trong ngữ văn trung học phổ thông

Không gian nghệ thuật trong truyện ngắn sau 1986 thường mang tính biểu tượng cao. Giáo viên cần hướng dẫn học sinh liên kết không gian với tâm trạng nhân vật. Đây là nội dung quan trọng trong ngữ văn trung học phổ thông hiện nay.

5.2. Nhận diện giọng điệu trần thuật để phát triển năng lực văn học

Giọng điệu là linh hồn của tác phẩm tự sự. Việc phân biệt giọng điệu giễu nhại, triết lý hay trữ tình giúp học sinh hiểu sâu hơn tư tưởng tác giả. Hoạt động này góp phần trực tiếp vào việc phát triển năng lực văn học.

VI. Tương lai đổi mới phương pháp dạy học Ngữ văn trung học

Sự ra đời của chương trình giáo dục phổ thông 2018 mở ra cơ hội lớn cho việc dạy học văn học thời đổi mới. Chương trình mới chú trọng vào việc hình thành kỹ năng và phẩm chất cho học sinh. Việc dạy học theo đặc trưng thể loại sẽ trở thành xu hướng chủ đạo. Giáo viên không còn là người truyền đạt chân lý duy nhất. Thay vào đó, họ đóng vai trò là người hướng dẫn, tổ chức các hoạt động khám phá. Các tác phẩm truyện thời đổi mới với tính chất mở sẽ là chất liệu tuyệt vời để rèn luyện trí tuệ. Tương lai của môn Ngữ văn nằm ở việc cá nhân hóa quá trình tiếp nhận. Mỗi học sinh có thể có những kiến giải riêng về tác phẩm dựa trên trải nghiệm của mình. Điều này đòi hỏi một sự đổi mới phương pháp dạy học toàn diện từ kiểm tra đến đánh giá. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào giảng dạy cũng cần được đẩy mạnh. Các diễn đàn thảo luận trực tuyến sẽ là nơi học sinh trao đổi về nhân vật văn học thời đổi mới. Những sáng kiến kinh nghiệm như luận văn của Nguyễn Huy Thông cần được phổ biến rộng rãi. Chúng cung cấp các chỉ dẫn cụ thể để giáo viên tự tin triển khai bài học. Cuối cùng, mục tiêu cao nhất vẫn là bồi đắp tâm hồn và nhân cách cho thế hệ trẻ. Văn học thời đổi mới với những giá trị nhân bản sâu sắc sẽ luôn đồng hành cùng học sinh trên hành trình trưởng thành.

6.1. Định hướng theo chương trình giáo dục phổ thông 2018

Chương trình mới yêu cầu học sinh phải làm chủ các kỹ năng đọc, viết, nói và nghe. Việc dạy học truyện thời đổi mới cần bám sát các yêu cầu cần đạt về thể loại. Đây là yêu cầu bắt buộc đối với ngữ văn trung học cơ sở và phổ thông.

6.2. Nâng cao kỹ năng phân tích tác phẩm cho thế hệ học sinh mới

Học sinh cần được trang bị các công cụ lý luận cơ bản để tự mình giải mã văn bản. Việc rèn luyện kỹ năng phân tích tác phẩm thường xuyên sẽ tạo nên sự tự tin trong học tập. Đây chính là đích đến của giáo dục hiện đại.

15/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho việc đổi mới sáng tác văn học sau 1975. Truyện ngắn “Bức tranh” có cốt truyện khá đơn giản. Một họa sĩ đang công tác ở chiến trường trong những năm chiến tranh, được lệnh ra hậu phương để chuẩn bị cho một cuộc triển lãm tranh ở nước ngoài. Trên đường ra một binh trạm, một chiến sĩ ngỏ ý nhờ họa sĩ vẽ bức chân dung, nhưng bị từ chối.

Hôm sau lại chính anh lính ấy đã tận tình và độ lượng giúp họa sĩ vượt qua một chặng đường nguy hiểm. Cảm động trước người chiến sĩ, họa sĩ đã vẽ một bức chân dung ký họa về anh và hứa sau khi ra hậu phương sẽ đem đến cho người mẹ của anh lính đang mong mỏi tin con. Ra đến hậu phương, bận rộn vào các việc khác. Và kí họa về anh chiến sĩ “thồ” tranh được giới họa sĩ đánh giá cao, họa sĩ đã không nghĩ gì đến lời hứa của mình.

Nhiều năm sau, tình cờ ông gặp lại người chiến sĩ năm xưa đã giúp mình nay là anh thợ cắt tóc. Một cuộc đấu tranh nội tâm căng thẳng diễn ra trong con người họa sĩ, ông tự vấn lương tâm, dũng cảm nhìn sâu vào bộ mặt bên trong của mình và dồn tâm sức thể hiện nó 13 trong bức chân dung tự họa có vẻ lạ lùng, kì dị nhưng đúng là “Khuôn mặt bên trong” của họa sĩ. Chủ đề và tư tưởng của truyện ngắn “Bức tranh” là gì? Tác giả thông qua câu chuyện của người họa sĩ và anh thợ cắt tóc, muốn nêu lên: - Lời đề nghị rụt rè của anh thợ cắt tóc (mà người kể chuyện tự nhận ra): “Xin mọi người tạm ngừng một phút cái nhịp sống bận bịu chen lấn để tự suy nghĩ về chính mình”, phải chăng đây cũng chính là lời đề nghị tha thiết của tác giả? Qua bức chân dung tự họa kì quái của người họa sĩ, tác giả muốn đưa ra một khám phá về thế giới bên trong của con người, cái thế giới còn chứa đựng nhiều bí ẩn, có cả bóng tối và ánh sáng, cả rồng phượng và rắn rết, thiên thần và ác quỷ. Nhưng không chỉ đưa ra bức chân dung khuôn mặt bên trong của con người, Nguyễn Minh Châu là nhà văn của niềm tin chắc chắn vào con người, vào sự phấn đấu của con người vươn tới cái thiện cái đẹp.

Cuộc đấu tranh với cái xấu, cái ác để hướng thiện là cuộc đấu tranh trong nội tâm của con người để khắc phục, để chiến thắng cái xấu ngay trong bản thân mình. Tiếp sau truyện ngắn “Bức tranh”, nhà văn Nguyễn Minh Châu đã cho ra đời hàng loạt tác phẩm làm nên một “Nguyễn Minh Châu thuộc số những nhà văn mở đường tinh anh và tài năng nhất của văn học ta hiện nay” ( Nguyên Ngọc). “Người đàn bà trên chuyến tàu tốc hành”, “Bến quê”, “Phiên Chợ Giát”, “Cỏ lau”. Nội dung của sự đổi mới trong văn học Cuốn “giáo trình văn học Việt Nam hiện đại ” tập II (Nhà xuất bản Đại học Sư phạm) đã viết về những đổi mới về tư tưởng nghệ thuật của văn xuôi thời đổi mới như sau: * Đổi mới về quan niệm hiện thực: “…Giai đoạn 1945-1975; do sự quy định của hoàn cảnh lịch sử, văn học dồn trong tâm cho nhiệm vụ tuyên truyền lí tưởng, cổ vũ chiến đấu.

Hiện thực 14 được lựa chọn thường là hiện thực lớn lao trong xu thế phát triển lạc quan. Một hiện thực tuyệt đối hợp lí… Sự khen chê của một tác phẩm thường xuất phát từ nguyên tắc đối chiếu nội dung đời sống được phản ánh vào tác phẩm với cái hiện thực được nhận thức, được quan niệm theo mô hình định trước. Nhà văn Nguyễn Minh Châu nhận xét “hiện thực của văn học có khi không phải là cái hiện thực đang tồn tại mà là cái hiện thực con người đang mơ ước”. Đó là hiện thực trong cái nhìn lí tưởng hóa, nó đẹp nhưng có phần đơn giản, dễ dãi.

Vai trò “người mở đường” cho văn học thời đổi mới của Nguyễn Minh Châu gắn liền với việc ông thay đổi quan niệm và cách tiếp cận hiện thực. Từ hiện thực của các sự kiện, biến cố lịch sử đến hiện thực đã mở rộng, khả năng chiếm lĩnh đời sống của văn xuôi tăng lên. Những mặt trái, mặt khuất lấp, cái tiêu cực, cái xấu, cái bất hợp lí được phát triển. Biến cố lịch sử trở thành đường viền cho số phận cá nhân, thành cái cớ ban đầu để nhà văn khảo sát hành trình tự ý thức của nhân vật.

Như vậy lịch sử đã trở thành phương tiện để khám phá con người lịch sử theo kinh nghiệm cộng đồng trở thành lịch sử theo kinh nghiệm cá nhân. Vai trò chủ thể nhà văn tăng lên, năng lực “sáng tạo” được coi trọng hơn năng lực “phản ánh”.Những truyện “giả cổ tích”, “giả lịch sử”, “giả liêu trai” của Nguyễn Huy Thiệp, Phạm Thị Hoài, Phạm Hải Vân, Hồ Anh Thái… là sự khẳng định mối quan hệ tự do giữa nhà văn với hiện thực. Hiện thực không nhất thiết phải là mục đích phản ánh của nhà văn, nó có thể chỉ là phương tiện để nhà văn trình bày tư tưởng, cách nhìn, sự chiêm nghiệm của riêng mình. Bên cạnh kiểu hiện thực “kiểm chứng được” xuất hiện hiện thực của ảo giác, của tâm linh, hiện thực được tạo ra bằng trí tưởng tượng của người viết.

Cái kì ảo, cái nghịch dị xuất hiện khá đậm đặc trong các tác phẩm của Nguyễn Huy Thiệp như: “Giọt máu”, “Sói trả thù”, “Con thú lớn nhất” hay “Thân phận tình yêu” của Bảo Ninh, “Thiên sứ” của Phạm Thị Hoài và nhiều tác phẩm của Hồ Anh Thái, Nguyễn Bình Phương… đòi hỏi người đọc phải thay đổi kinh nghiệm một chiều về hiện thực…” [25, tr. 15 * Đổi mới quan niệm về con người: “… Quan niệm về con người chính là cơ sở chi phối những nguyên tắc chiếm lĩnh, cắt nghĩa đời sống của nhà văn… Văn xuôi giai đoạn trước chịu tác động của hoàn cảnh thời chiến đã tập trung vào nhiệm vụ giáo dục con người mới, con người cộng đồng… Đổi mới quan niệm nghệ thuật về con người trong văn xuôi sau 1975 bắt đầu với việc lấy con người làm tâm điểm để soi chiếu lịch sử. Con người từ điểm nhìn lí tưởng hóa được đặt vào điểm nhìn thế sự, đời tư con người hiện diện với các quan hệ nhân sinh cụ thể, nhiều chiều, đó là cách xử lí phổ biến… Ở “Bức tranh” của Nguyễn Minh Châu dùng một nhân vật kiểu tự thú để công bố niềm tin về tính phức tạp của con người. Nguyễn Huy Thiệp làm chấn động dư luận khi ông nhìn con người như một bản thể tự nhiên.

Từ trước đến nay, văn học thường viết về con người như một ý thức xã hội. Rõ ràng ý thức giữ vị trí vô cùng quan trọng đối với cuộc sống của con người, nhưng làm sao có thể phủ định được sức mạnh của bản năng tự nhiên, tình cảm tự nhiên. Sự đổi mới quan niệm nghệ thuật về con người đã đem lại chiều sâu nhận thức thẩm mĩ cho văn học. Sáng tác của Nguyễn Minh Châu, Nguyễn Khải, Ma Văn Kháng… quan tâm nhiều đến hành trình tự ý thức của con người.

Nguyễn Huy Thiệp, Phạm Thị Hoài, Chu Lai … có những phát hiện sắc sảo về con người bản năng, vô thức. Bảo Ninh, Hồ Anh Thái… lại nhiều trăn trở với đời sống tâm linh của con người. Những khám phá đa dạng đó sẽ dẫn tới sự đổi mới [trong thế giới nhân vật…”.249) * Đổi mới quan niệm trần thuật: Mỗi tác phẩm thường chỉ có một điểm nhìn. Sự trần thuật từ nhiều điểm nhìn là bằng chứng quan trọng về đổi mới, quan niệm văn xuôi… Câu chuyện anh họa sĩ, quên lời hứa trong “Bức tranh” của Nguyễn Minh Châu sẽ được phán xét hoàn toàn khác nhau khi được đặt vào hai điểm nhìn một điểm nhìn của chính anh ta và một điểm nhìn của người thợ cắt tóc.

Hay trong tác phẩm 16 “Chiếc thuyền ngoài xa” cũng được Nguyễn Minh Châu đánh giá theo nhiều quan điểm: Quan điểm của Đẩu và Phùng là quan điểm của người ngoài cuộc, còn những người như bà ta nhìn bằng con mắt người trong cuộc…Như vậy cuộc đối thoại giữa các nhân vật về tư tưởng trở thành cuộc đối thoại với chính bạn đọc.Văn xuôi sau 1975 cũng có sự mở rộng đáng kể các phạm trù thẩm mĩ… Nhãn quan ngôn ngữ của văn xuôi sau 1975 là nhãn quan dân chủ cởi mở… với Nguyễn Huy Thiệp, Hồ Anh Thái, Tạ Duy Anh, Phạm Thị Hoài… ngôn từ hiện thực – đời thường, đậm chất khẩu ngữ được gia tăng tính tốc độ và lượng thông tin đã chuyển tải một cách hiệu quả trạng thái vận động mãnh liệt mà phức tạp xô bồ của đời sống đương đại… giọng điệu văn xuôi cũng trở nên đa dạng. Nhìn chung, nếu so sánh văn xuôi giai đoạn 1945 – 1975, văn xuôi sau 1975 nổi rõ hai sắc thái giọng điệu mới: đó là giễu nhại và hoài nghi…”. Phương pháp tiếp cận các tác phẩm truyện theo đặc trưng thể loại * Ý kiến của tác giả Trần Thanh Đạm trong cuốn “Vấn đề giảng dạy tác phẩm văn học theo loại thể”. (Nhà xuất bản Giáo dục.

Về đặc trưng của truyện là: Truyện là một khái niệm rộng bao gồm các thể tài chủ yếu thuộc loại hình tự sự. Tự sự có nghĩa là kể truyện và có kể chuyện ắt là có truyện… Truyện bao giờ cũng có tình tiết, tức là có một sự tham gia của những con người với những hành động, tính cách… Sự tồn tại của tình tiết (hay còn gọi là cốt truyện) là một đặc trưng căn bản của truyện. Tâm của sự việc, biến cố là con người, trung tâm tình tiết là nhân vật. Đối tượng chủ yếu của văn học là những con người với cuộc sống bên trong và cuộc đời bên ngoài của họ.

Đã là truyện thì phải có cốt truyện, có nhân vật… Truyện bao giờ cũng là truyện kể (hoặc kể bằng lời nói hoặc kể bằng văn viết). Lời kể chuyện là một yếu tố rất quan trọng của truyện. Cốt truyện, nhân vật, toàn bộ hình tượng của truyện được dệt nên qua lời kể của truyện. Lời kể một mặt là phương tiện để 17 phản ánh cuộc sống hình tượng trong truyện, mặt khác cũng là phương tiện để biểu hiện thái độ, tình cảm, tư tưởng, sự đánh giá của tác giả đối với đời sống…”.

* Về phân tích và giảng dạy truyện: “Hình tượng của truyện mang nội dung hiện thực và nội dung tư tưởng đồng thời được cấu tạo nhuần nhuyễn qua ba yếu tố: Tình tiết, nhân vật và lời kể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ