Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu đặc điểm sinh học cá bống cát ở sông Trà Khúc

Luận văn phân tích đặc điểm sinh học cá bống cát (Glossogobius giuris) tại sông Trà Khúc về sinh trưởng, dinh dưỡng, sinh sản và giải pháp bảo vệ.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

71
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan về cá bống cát Glossogobius giuris

Cá bống cát, với tên khoa học Glossogobius giuris, là một loài cá nước ngọt có giá trị kinh tế và dinh dưỡng cao, được nhiều người tiêu dùng ưa chuộng. Tại Việt Nam, loài cá này chiếm tỷ lệ đáng kể trong thành phần các loài cá tại lưu vực sông Trà Khúc, tỉnh Quảng Ngãi, đóng vai trò quan trọng trong nguồn lợi thủy sản Quảng Ngãi. Tuy nhiên, đây vẫn là một đối tượng nghiên cứu tương đối mới, chưa được tìm hiểu sâu. Việc gia tăng hoạt động đánh bắt để phục vụ nhu cầu thực phẩm và du lịch đã dẫn đến sự suy giảm đáng kể về số lượng. Do đó, việc nghiên cứu các đặc điểm sinh học cá bống cát là vô cùng cần thiết. Các nghiên cứu này không chỉ cung cấp dữ liệu khoa học nền tảng mà còn là cơ sở để đề xuất các giải pháp bảo tồn, khai thác bền vững và định hướng phát triển nuôi trồng thương phẩm. Nghiên cứu của Nguyễn Thượng Ánh (2018) đã cung cấp những dẫn liệu cơ bản và quan trọng về hình thái, phân loại, sinh trưởng, dinh dưỡng và sinh sản của loài cá này trong hệ sinh thái thủy vực sông Trà Khúc. Hiểu rõ về đặc điểm sinh học của chúng giúp chúng ta xây dựng quy trình sản xuất giống nhân tạo, giảm sự phụ thuộc vào khai thác tự nhiên và bảo vệ cân bằng sinh thái của khu vực.

1.1. Đặc điểm hình thái cá bống và kỹ thuật định danh

Việc xác định chính xác danh tính loài là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi nghiên cứu sinh học. Cá bống cát (Glossogobius giuris) thuộc họ Cá Bống (Gobiidae), bộ Cá Vược (Perciformes). Theo Trương Thủ Khoa & Trần Thị Thu Hương (1993), loài này có các chỉ tiêu hình thái đặc trưng. Kỹ thuật định danh cá bống dựa trên các chỉ số đo đếm như: D1. I, 5; tỷ lệ dài chuẩn/dài đầu = 3,1; dài chuẩn/cao thân = 5,7. Các chỉ số này giúp phân biệt cá bống cát với các loài cá bống khác cùng phân bố trong khu vực. Quan sát hình thái bên ngoài, cá có thân thon dài, đầu to, miệng rộng. Các chỉ số này được đo đếm cẩn thận trong phòng thí nghiệm để đảm bảo tính chính xác, làm cơ sở cho các phân tích sâu hơn về sinh trưởng và cấu trúc quần thể.

1.2. Môi trường sống và phân bố cá bống cát ở sông Trà Khúc

Môi trường sống cá bống cát đặc trưng là các thủy vực nước tĩnh hoặc chảy chậm, đáy có nhiều cát và sỏi. Chúng là loài cá sống ở tầng đáy, thường ẩn nấp trong các khe đá hoặc vùi mình dưới lớp cát để săn mồi và lẩn tránh kẻ thù. Nghiên cứu cho thấy, sự phân bố cá bống cát tập trung nhiều ở các khu vực từ hạ lưu (phường Trương Quang Trọng) lên đến thượng nguồn (xã Tịnh Sơn) của sông Trà Khúc. Đặc điểm thủy văn và chất lượng nước của sông Trà Khúc, với nguồn dinh dưỡng dồi dào và hệ sinh thái đa dạng, đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của loài cá này. Sự phân bố của chúng không đồng đều và có thể thay đổi theo mùa, liên quan đến các yếu tố như dòng chảy, nhiệt độ và nguồn thức ăn.

II. Phương pháp phân tích tốc độ sinh trưởng của cá bống cát

Nghiên cứu về sinh trưởng là một nội dung cốt lõi để đánh giá sức sống và tiềm năng phát triển của một quần thể cá. Đối với cá bống cát sông Trà Khúc, các nhà khoa học đã áp dụng nhiều phương pháp hiện đại để xác định tuổi, tốc độ tăng trưởng và mối tương quan giữa chiều dài và khối lượng. Các mẫu cá được thu thập định kỳ hàng tháng, sau đó được phân tích trong phòng thí nghiệm. Tuổi của cá được xác định thông qua việc phân tích vảy, một phương pháp phổ biến và có độ chính xác cao. Kết quả cho thấy tốc độ sinh trưởng của cá không đồng đều trong suốt vòng đời. Trong những năm đầu, cá phát triển nhanh về chiều dài để nhanh chóng thoát khỏi sự săn mồi của các loài khác. Ở các giai đoạn sau, tốc độ tăng trưởng chiều dài chậm lại, thay vào đó là sự tích lũy về khối lượng. Dữ liệu này có ý nghĩa thực tiễn to lớn, giúp xác định kích thước khai thác hợp lý, đảm bảo cá có đủ thời gian để sinh sản ít nhất một lần trước khi bị đánh bắt, góp phần vào việc bảo tồn loài Glossogobius giuris một cách bền vững. Nghiên cứu này cũng đã xây dựng được phương trình tăng trưởng Von Bertalanffy, mô tả chính xác quy luật sinh trưởng của loài.

2.1. Tương quan giữa chiều dài và khối lượng theo nhóm tuổi

Mối tương quan giữa chiều dài (L) và khối lượng (W) là một chỉ số quan trọng phản ánh tình trạng sức khỏe và quy luật tăng trưởng của cá. Nghiên cứu trên 325 cá thể cá bống cát tại sông Trà Khúc đã xác định phương trình tương quan theo Beverton – Holt (1956) là W = 1190,8.L^2,9820. Hệ số R² = 0,9495 cho thấy mối quan hệ này rất chặt chẽ. Kết quả chỉ ra rằng, ở giai đoạn đầu đời (nhóm tuổi 0+, 1+), cá tăng trưởng nhanh về chiều dài. Khi đạt đến kích thước nhất định (khoảng 14cm), cá chủ yếu tích lũy về khối lượng. Đặc biệt, có sự khác biệt về sinh trưởng giữa cá đực và cá cái; cá cái thường có chiều dài và khối lượng trung bình lớn hơn cá đực trong cùng một nhóm tuổi, liên quan đến việc tích lũy dinh dưỡng cho quá trình sinh sản.

2.2. Cấu trúc quần thể cá sông Trà Khúc và tốc độ tăng trưởng

Phân tích cấu trúc quần thể cá sông Trà Khúc cho thấy cá bống cát có 4 nhóm tuổi (từ 0+ đến 3+). Nhóm tuổi 1+ chiếm ưu thế với tỷ lệ 41,23%, đây là nguồn bổ sung quan trọng cho đàn cá bố mẹ. Tốc độ tăng trưởng về chiều dài nhanh nhất trong năm đầu tiên, đạt trung bình 112mm. Các năm sau, tốc độ này giảm dần: năm thứ hai tăng 42,3mm và năm thứ ba chỉ tăng 26mm. Điều này phù hợp với quy luật tăng trưởng chung của các loài cá nhiệt đới. Việc khai thác tập trung vào nhóm tuổi 1+, khi cá chưa đạt kích thước tối ưu và chỉ mới tham gia sinh sản lần đầu, sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng phục hồi của quần thể, đe dọa sự bền vững của nguồn lợi thủy sản Quảng Ngãi.

III. Bí quyết tìm hiểu tập tính dinh dưỡng cá bống cát

Dinh dưỡng là yếu tố quyết định đến sự sinh trưởng, phát triển và sinh sản của cá. Nghiên cứu tập tính dinh dưỡng cá bống cát giúp làm sáng tỏ mối quan hệ của chúng với hệ sinh thái và là cơ sở để phát triển thức ăn nhân tạo trong nuôi trồng. Phân tích thành phần thức ăn trong ống tiêu hóa của cá bống cát cho thấy đây là loài ăn thiên về động vật. Phổ thức ăn của chúng rất đa dạng, bao gồm 31 nhóm khác nhau, chủ yếu là tảo Silic (Bacillariophyta), giáp xác nhỏ (Copepoda, Cladocera), ấu trùng côn trùng và mùn bã hữu cơ. Điều này cho thấy cá bống cát đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn của hệ sinh thái thủy vực sông Trà Khúc. Phổ thức ăn của cá có sự thay đổi theo kích thước. Cá càng lớn, phổ thức ăn càng được mở rộng, thể hiện tính thích nghi cao để giảm cạnh tranh trong loài và tận dụng tối đa nguồn thức ăn sẵn có. Cường độ bắt mồi của cá cũng biến đổi theo mùa, cao nhất vào các tháng mùa khô (tháng 5 - 8) và giảm trong mùa mưa do nhiệt độ thấp và nguồn thức ăn suy giảm.

3.1. Phân tích chi tiết thành phần thức ăn của cá bống cát

Thành phần thức ăn của cá bống rất phong phú. Trong 31 đối tượng thức ăn được ghi nhận, ngành Tảo Silic (Bacillariophyta) chiếm ưu thế với 20 đối tượng (64,52%). Các loại tảo như Navicula, Nitzschia, và Tabellaria thường xuyên xuất hiện trong ống tiêu hóa của cả ba nhóm kích thước cá (nhỏ, vừa, lớn). Ngoài ra, các động vật không xương sống như giáp xác chân chèo (Copepoda) và ấu trùng muỗi (Diptera larvae) cũng là nguồn thức ăn quan trọng. Sự hiện diện của một lượng lớn mùn bã hữu cơ cho thấy cá bống cát cũng tiêu thụ các vật chất hữu cơ phân hủy ở tầng đáy, góp phần làm sạch môi trường nước.

3.2. Cường độ bắt mồi và hệ số tích lũy dinh dưỡng

Cường độ bắt mồi của cá được đánh giá qua độ no của dạ dày và ruột. Kết quả cho thấy 71,69% cá thể có độ no từ bậc 2 đến bậc 4 (theo thang 5 bậc), chứng tỏ cá bống cát rất tích cực bắt mồi. Cường độ này đạt đỉnh điểm từ tháng 5 đến tháng 8, trùng với thời kỳ nhiệt độ môi trường cao và nguồn thức ăn phong phú. Về hệ số tích lũy dinh dưỡng, cá có khả năng tích lũy mỡ khá cao, đặc biệt là vào các tháng lạnh để cung cấp năng lượng. Hệ số béo Fulton cao nhất ở nhóm tuổi 0+, cho thấy cá non cần tích lũy năng lượng nhanh chóng cho quá trình phát triển.

IV. Hướng dẫn nghiên cứu đặc điểm sinh sản Glossogobius giuris

Nghiên cứu sinh sản là chìa khóa để tiến tới sản xuất giống nhân tạo, giảm áp lực khai thác và chủ động nguồn cung cho thị trường. Các đặc điểm sinh sản Glossogobius giuris đã được nghiên cứu chi tiết thông qua phân tích mô học tuyến sinh dục và các chỉ số sinh sản. Quá trình phát triển tuyến sinh dục của cá bống cát trải qua 6 giai đoạn rõ rệt, từ giai đoạn chưa thành thục (giai đoạn I) đến giai đoạn sau khi đẻ (giai đoạn VI). Việc quan sát sự phát triển của tế bào trứng và tinh trùng dưới kính hiển vi cho phép xác định chính xác thời điểm cá thành thục và sẵn sàng sinh sản. Một phát hiện quan trọng là trong tuyến sinh dục của cá tồn tại nhiều lứa tế bào ở các giai đoạn phát triển khác nhau. Điều này chứng tỏ cá bống cát đẻ trứng theo từng đợt trong mùa sinh sản và có thể đẻ nhiều lần trong đời. Đây là một đặc điểm thích nghi quan trọng giúp duy trì nòi giống trong môi trường sống đầy biến động. Hiểu rõ đặc tính này là cơ sở để xây dựng quy trình vỗ béo cá bố mẹ và kích thích sinh sản nhân tạo hiệu quả.

4.1. Các giai đoạn phát triển và chín muồi tuyến sinh dục

Sự phát triển tuyến sinh dục của cá bống cát được chia thành 6 giai đoạn. Giai đoạn I và II là giai đoạn non, tuyến sinh dục còn nhỏ. Giai đoạn III, tuyến sinh dục phát triển rõ rệt, có thể phân biệt đực cái. Giai đoạn IV là giai đoạn thành thục, tuyến sinh dục đạt kích thước cực đại, chứa đầy sản phẩm sinh dục. Giai đoạn V là giai đoạn cá đang đẻ, sản phẩm sinh dục được giải phóng ra ngoài. Giai đoạn VI là giai đoạn sau khi đẻ, tuyến sinh dục teo nhỏ lại và bắt đầu một chu kỳ mới. Phân tích cho thấy cá bắt đầu thành thục và tham gia sinh sản ở nhóm tuổi 1+, và tỷ lệ thành thục tăng dần ở các nhóm tuổi cao hơn.

4.2. Mùa vụ sinh sản cá bống cát và sức sinh sản của loài

Dựa trên sự biến động của hệ số thành thục (GSI) và tỷ lệ cá ở giai đoạn IV, V, mùa vụ sinh sản cá bống cát tại sông Trà Khúc được xác định tập trung chủ yếu từ tháng 4 và kéo dài đến tháng 8 hàng năm, đỉnh điểm là vào tháng 6 và 7. Đây là thời điểm nhiệt độ nước tăng cao và nguồn thức ăn dồi dào, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của cá con. Sức sinh sản tuyệt đối của cá dao động lớn, phụ thuộc vào kích thước và khối lượng của cá cái. Sức sinh sản tương đối (số trứng trên một gam khối lượng cơ thể) cũng được xác định, cung cấp dữ liệu quan trọng để đánh giá tiềm năng sinh sản của quần thể.

V. Top giải pháp bảo tồn và phát triển cá bống cát bền vững

Từ những kết quả nghiên cứu chi tiết về đặc điểm sinh học cá bống cát, việc đề xuất các giải pháp khả thi để bảo vệ và phát triển bền vững nguồn lợi này là một nhiệm vụ cấp bách. Tình hình khai thác hiện nay cho thấy một tỷ lệ lớn cá bị đánh bắt ở kích thước còn non (nhóm tuổi 1+), chưa đạt hiệu quả kinh tế và chưa hoàn thành chu kỳ sinh sản. Điều này gây suy giảm nghiêm trọng cấu trúc quần thể cá sông Trà Khúc và đe dọa sự tồn tại của loài trong tự nhiên. Dựa trên cơ sở khoa học, các giải pháp cần được triển khai một cách đồng bộ, bao gồm cả quản lý khai thác và phát triển nuôi trồng. Việc nâng cao nhận thức cho cộng đồng ngư dân về tầm quan trọng của việc bảo vệ nguồn lợi là yếu tố then chốt. Bên cạnh đó, các cơ quan chức năng cần có chính sách hỗ trợ và quản lý chặt chẽ hơn. Mục tiêu cuối cùng là duy trì một quần thể cá bống cát khỏe mạnh trong tự nhiên, đồng thời mở ra hướng đi mới cho ngành thủy sản địa phương, mang lại giá trị kinh tế cá bống cát một cách bền vững.

5.1. Đề xuất khai thác hợp lý theo mùa vụ và kích thước cá

Để bảo vệ đàn cá bố mẹ và đàn cá con, cần có quy định chặt chẽ về khai thác. Cụ thể, cần cấm hoặc hạn chế đánh bắt trong mùa sinh sản cao điểm (từ tháng 4 đến tháng 8). Đồng thời, quy định kích thước mắt lưới của ngư cụ để hạn chế việc đánh bắt cá thể chưa trưởng thành. Kích thước khai thác tối thiểu nên được thiết lập dựa trên kích thước cá ở lần thành thục sinh dục đầu tiên. Các ngư cụ mang tính hủy diệt như xung điện, chất nổ cần bị nghiêm cấm tuyệt đối. Việc tổ chức khai thác hợp lý sẽ giúp quần thể có thời gian phục hồi, đảm bảo sự tái tạo nguồn lợi thủy sản Quảng Ngãi.

5.2. Hướng đi tương lai cho việc bảo tồn loài Glossogobius giuris

Hướng đi lâu dài và bền vững nhất là giảm sự phụ thuộc vào khai thác tự nhiên thông qua việc phát triển kỹ thuật sản xuất giống nhân tạo và nuôi thương phẩm. Các dữ liệu về sinh sản và dinh dưỡng từ nghiên cứu này là nền tảng quý giá để xây dựng quy trình nuôi. Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về kỹ thuật kích thích sinh sản, ương nuôi ấu trùng và xây dựng công thức thức ăn phù hợp. Bên cạnh đó, việc khoanh vùng bảo vệ các bãi đẻ tự nhiên của cá trong hệ sinh thái thủy vực sông Trà Khúc cũng là một giải pháp quan trọng cần được xem xét. Kết hợp giữa bảo tồn tại chỗ (in-situ) và phát triển nuôi trồng (ex-situ) là chiến lược toàn diện cho tương lai của loài cá bống cát.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU SINH HỌC CÁ Ở VIỆT NAM Việt Nam có bờ biển rất dài, khoảng 3.260 km, với hệ thống sông ngòi dày đặc, nhiều ao hồ, đầm phá…, nên có tiềm năng lớn về nguồn lợi thuỷ sản. Các công trình nghiên cứu về cá ở nước ta bắt đầu muộn hơn so với các nước tiên tiến, nhưng cũng đạt được những thành tựu đáng kể. Công trình đầu tiên nghiên cứu về cá nước ngọt ở Việt Nam là của H.

Sauvage (1881), công bố trong tác phẩm “Nghiên cứu về khu hệ cá Á Châu và mô tả một số loài mới ở Đông Dương”. Trong báo cáo của mình, ông đã thống kê được 139 loài cá chung cho toàn Đông Dương và mô tả 2 loài mới ở miền Bắc Việt Nam. Đến năm 1884, ông thu thập và công bố thêm 10 loài cá nước ngọt ở Hà Nội, trong đó có 7 loài mới [7], [8]. Trong thời gian này nhiều công trình nghiên cứu khác về cá nước ngọt ở Việt Nam cũng được công bố nhưng chủ yếu là của các tác giả người nước ngoài, tiêu biểu là: L.

Vaillant (1891) đã thu thập ở Lai Châu được 6 loài cá và mô tả 4 loài mới. Năm 1904, ông thu thập ở sông Kỳ Cùng được 5 loài, trong đó có 1 loài mới. Năm 1907, kết quả phân tích mẫu cá thu thập ở Hà Nội của Đoàn thường trực Khoa học Đông Dương đã công bố 29 loài và mô tả 2 loài mới và đến năm 1934 công bố thêm 33 loài mới [56]. Chevey đã có công trình nghiên cứu cá ở các sông suối miền Bắc Việt Nam và phát hiện ra sự có mặt của cá Chình nhật (Anguilla japonica) ở sông Hồng.

Đặc biệt là vào năm 1937, P. Lemasson đã công bố công trình nghiên cứu tổng hợp cá nước ngọt miền Bắc Việt Nam : “Góp phần nghiên cứu về các loài cá nước ngọt ở miền Bắc Việt Nam”. Công trình này giới thiệu 98 loài cá nước ngọt miền Bắc Việt Nam thuộc 17 họ và được xem là công trình tổng hợp đầy đủ nhất lúc bấy giờ [58]. Nhiều tác giả nước ngoài khác như J.

Trong suốt thời kỳ kháng chiến chống Pháp (1945 – 1954), việc nghiên cứu cá bị gián đoạn. Khi hòa bình lập lại, miền Bắc được hoàn toàn giải phóng (1955 – 1975), việc nghiên cứu cá được tiếp tục do chính các nhà khoa học Việt Nam tiến hành [2]. Trong giai đoạn 1955 – 1975, công tác điều tra cơ bản sinh vật nước ngọt nội địa nói chung, cá nói riêng ở miền Bắc Việt Nam do các cơ quan: Trạm nghiên cứu thủy sản nước ngọt Đình Bảng thuộc tổng cục Thủy sản (nay là Bộ NN và PTNN), Khoa Sinh học Trường Đại học KHTN – Đại học Quốc gia Hà Nội và Khoa Nuôi trồng Thủy sản Trường Đại học Thủy sản thực hiện. Đáng chú ý là các công trình nghiên cứu của các tác giả như: Mai đình Yên (1960, 1962, 1964, 1966, 1969) [57], PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 [58]; Hoàng Đức Đạt (1964) chủ yếu nghiên cứu về khu hệ và một số đặc điểm sinh học của các loài cá miền Bắc [6].

Trong thời kỳ này, ở miền Nam cũng có một số công trình do cán bộ khoa học Việt Nam và người nước ngoài thực hiện như: Trần Ngọc Lợi và Nguyễn Cháu (1964); Fourmanvir (1965); M. Cũng trong thời kỳ này, cùng với các nghiên cứu về khu hệ, các công trình nghiên cứu về sinh học, sinh thái học cũng được chú ý nhiều hơn. Tiêu biểu có các tác giả: Đào Văn Tiến, Mai Đình Yên (1960): Sinh học và giá trị kinh tế cá Mòi sông Hồng; Nguyễn Dương (1963): Sinh học cá Ngạnh sông Lô; Mai Đình Yên (1964): Đặc điểm sinh học các loài cá sông Hồng; Mai Đình Yên (1966): Đặc điểm sinh học một số loài cá ruộng ở đồng bằng miền Bắc Việt Nam [2], [7] và [57]. Công tác điều tra nguồn lợi về nghề cá thời kỳ này cũng được tiến hành ở một số thủy vực: Trần Công Tam (1959): Nguồn lợi thủy sinh vật chủ yếu của sông Hồng; Mai Đình Yên (1963): Ý nghĩa kinh tế ngư giới sông Hồng; Nguyễn Văn Hảo (1964): Nguồn lợi cá hồ Ba Bể; Nguyễn Anh Tạo (1964): Nguồn lợi thủy sản của sông Lạch Trường và sông Mã [7], [56].

Từ 1975 đến nay, công tác điều tra nghiên cứu được tiến hành trong phạm vi cả nước do Viện Nghiên cứu nuôi trồng thủy sản (NCNTTS) I Bắc Ninh, Viện NCNTTS II thành phố Hồ Chí Minh, Viện NCNTTS III Nha Trang thuộc Bộ Thuỷ sản tổ chức thực hiện. Ngoài ra còn có sự tham gia của các nhà khoa học thuộc các trường đại học như: Đại học Nha Trang, Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chí Minh, Đại học Cần Thơ, Trường Đại học sư phạm I Hà Nội, Đại học Tổng hợp Huế, Đại học Vinh Nghệ An,. Các công trình nghiên cứu tập trung chủ yếu vào các tỉnh phía Nam, các kết quả tiêu biểu gồm: Nguyễn Hữu Dực (1982): Thành phần loài cá sông Hương, đã thống kê 58 loài [6]; Mai Đình Yên, Nguyễn Hữu Dực (1991): Thành phần loài cá sông Thu Bồn (85 loài), sông Trà Khúc (47 loài), sông Vệ (34 loài), sông Côn (43 loài), sông Ba (48 loài), sông Cái (25 loài) [59]; Mai Đình Yên, Nguyễn Văn Trọng, Nguyễn Văn Thiện, Lê Hoàng Yến, Hứa Bạch Loan (1992): Thành phần loài cá sông: sông Tiền, sông Hậu, sông Vàm Cỏ, sông Sài Gòn và sông Đồng Nai (255 loài) [60]. Hai công trình mang tính tổng hợp những kết quả nghiên cứu của các thời kỳ trước được công bố là: “Định loại cá nước ngọt ở các tỉnh phía Bắc Việt Nam” của Mai Đình Yên (1978) đã lập danh mục, mô tả chi tiết, lập khóa định loại, đặc điểm phân bố và ý nghĩa kinh tế của 201 loài cá nước ngọt ở miền Bắc nước ta [57] và “Định loại các loài cá nước ngọt Nam Bộ” do Mai Đình Yên cùng các cộng sự Nguyễn PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Văn Trọng, Nguyễn Văn Thiện, Lê Hoàng Yến và Hứa Bạch Loan (1992) gồm 255 loài cá ở Nam Bộ Việt Nam [60].

Những kết quả nghiên cứu về đặc tính sinh học của cá phải kể đến các công trình của các tác giả: Võ Văn Phú và Đặng Thị Diệu Tâm (1978): Đặc tính sinh học của một số loài cá có giá trị kinh tế ở đầm phá Thừa Thiên Huế [25]; Nguyễn Duy Hoan (1979): Đặc điểm sinh học của cá Quả (Ophiocephalus striatus); Hoàng Đức Đạt, Võ Văn Phú (1980): Dẫn liệu về đặc tính sinh học của cá Dìa (Siganus guttatus) ở đầm phá tỉnh Thừa Thiên Huế; Võ Văn Phú (1991): Dẫn liệu về đặc tính sinh học của một số loài cá kinh tế ở vùng đầm phá, tỉnh thừa Thiên Huế [27]; Võ Văn Phú (1991): Góp phần tìm hiểu đặc tính sinh học của cá Mòi Cờ chấm (Konosirus punctatus) ở vùng đầm phá, tỉnh Thừa Thiên Huế [28]; Võ Văn Phú (1994): Dẫn liệu về đặc tính sinh học của cá Căng bốn sọc (Pelates quadrilineatus) ở vùng đầm phá, tỉnh Thừa Thiên Huế [29]; Võ Văn Phú (1995): Khu hệ cá và đặc điểm sinh học của 10 loài cá kinh tế ở hệ đầm phá, tỉnh Thừa Thiên Huế [30]; Võ Văn Phú, Đặng Thị Thu Hiền, Phan Văn Cư (1996): Đặc điểm sinh học của cá Móm gai dài (Gerres filamentosus Cuvier) ở hệ đầm phá tỉnh Thừa Thiên Huế [2]; Sinh học sinh sản và kỹ thuật sản xuất giống cá Sặc Rằn (Trichogaster pertoralis Regan) của Lê Như Xuân và Nguyễn Trọng Nho (1999); Đặc tính sinh sản của cá Dầy (Cyprinus centralus) của Võ Văn Phú và Hồ Thị Hồng (2001) [31]; Tác dụng của 17α – Hydroxy – 20β – Dihydroprogesteron (17,20p) lên sự chín và rụng trứng in vivo của cá Trôi Ấn Độ (Labeo rohita) của Lê Văn Dân, Nguyễn Tường Anh và Võ Văn Phú (2007) [4]. Nguyễn Phi Nam, Lê Đức Ngoan, Lê Văn Dân (2007): Kết quả bước đầu nghiên cứu sinh sản nhân tạo cá Dầy (Cyprinus centralus) [21]. Các nghiên cứu của Võ Văn Phú cùng Huỳnh Quang Huy (2007): Nghiên cứu đặc điểm sinh học của cá Diếc (Carassius auratus) ở thủy vực Thừa thiên Huế; Dương Thị Nga (2008): Nghiên cứu đặc điểm sinh học của cá Nâu - Scatophagus argus Linnaeus, ở đầm phá Thừa Thiên Huế; Biện Văn Quyền (2008): Nghiên cứu đặc điểm sinh học và tình hình khai thác loài cá Ong Căng (Terapon jarbua Forsskal, 1775) ở đầm phá và vùng ven biển tỉnh Thừa Thiên Huế; Phan Thị Hạnh Nguyên (2009): Nghiên cứu đặc điểm sinh học và tình hình khai thác Cá Đối lá (Mugil kelaartii Günther, 1861) ở đầm phá Thừa Thiên Huế [23]; Nguyễn Ngọc Thôi (2009): Nghiên cứu đặc tính sinh học của cá Dìa tro (Siganus fuscescen Houttuyn, 1782) ở đầm phá Tam Giang – Cầu Hai, tỉnh Thừa Thiên Huế; Võ Thị Bảo Ý (2009): Nghiên cứu đặc điểm sinh học loài cá Đối nhọn (Mugil strongylocephalus Richardson, 1846) ở đầm phá tỉnh Thừa Thiên Huế [55]; Lê Thị Hoàn (2010): Nghiên cứu đặc điểm sinh học của cá Chỉ Vàng - Selaroides leptolepis (Cuvier, 1833) ở vùng biển Thừa Thiên Huế [10]; Lê Văn Dân (2010): Đặc tính sinh sản, kích thích chín và rụng trứng bằng Steroid C21 trên cá Trắm Cỏ và cá Trôi Ấn Độ; Nguyễn Thị Phi Loan, Võ Văn Phú, Vũ Trung Tạng (2010): Đặc tính sinh trưởng của cá Tráp vây vàng PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 (Acanthopagrus latus) tại đầm Ô Loan, tỉnh Phú Yên [16]. Lê Thị Hoàn (2010): Nghiên cứu đặc điểm sinh học của cá Chỉ Vàng (Selaroides leptolepis) ở vùng biển Thừa Thiên Huế [10]; Võ Văn Thiệp (2011): Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học của cá Đục (Sillago sihama) ở vùng ven biển Quảng Trị; Trần Văn Phước, Nguyễn Đình Trung, Võ Thành Đạt, Hà Lê Thị Lộc (2012): Ảnh hưởng của thức ăn và độ mặn đến sinh trưởng và tỷ lệ sống cá Khoang cổ đỏ (Amphirion fernatus) dưới 60 ngày tuổi; Trần Văn Cường (2012): Tuổi và sinh trưởng của cá Miễn sành gai (Evynnis cardinalis) ở vùng biển phía Tây vịnh Bắc Bộ; Cao Ngọc Hải (2012): Nghiên cứu đặc điểm sinh học của cá Bống Thệ (Oxyurichthys tentacularis) ở Tam Giang – Cầu Hai, tỉnh Thừa Thiên Huế; Lê Thị Hương (2012): Nghiên cứu đặc điểm sinh học của cá Mòi cờ chấm (Konosirus punctatus) ở Tam Giang – Cầu Hai, tỉnh Thừa Thiên Huế [13]… Đây là những tư liệu quý về sinh học, sinh thái, sinh lý các loài cá kinh tế nội địa Việt Nam.

MỘT SỐ CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU Ở QUẢNG NGÃI Quảng Ngãi có những lợi thế và tiềm năng kinh tế biển khá lớn. Tỉnh có hơn 130 km bờ biển, với sáu cửa biển lớn, nhỏ thuận lợi cho những con tàu ra khơi khai thác hải sản. Ngư trường đánh bắt rộng lớn, với nhiều loại hải sản phong phú.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ