I. Tổng quan chính sách thương mại biên mậu Việt Trung tại QN
Hoạt động thương mại biên mậu Việt Nam – Trung Quốc là một cấu phần quan trọng trong bức tranh kinh tế đối ngoại của Việt Nam, đặc biệt tại các tỉnh biên giới như Quảng Ninh. Việc nghiên cứu chính sách và pháp luật điều chỉnh hoạt động thương mại biên mậu Việt Nam Trung Quốc không chỉ có ý nghĩa về mặt kinh tế - xã hội mà còn liên quan trực tiếp đến an ninh quốc phòng. Luận văn của tác giả Đặng Thị Trang (2020) đã cung cấp một cái nhìn hệ thống về cơ sở lý luận và thực tiễn của lĩnh vực này. Hoạt động thương mại biên giới, theo định nghĩa tại Quyết định số 254/2006/QĐ-TTg, bao gồm mua bán của cư dân biên giới, buôn bán tại chợ cửa khẩu và hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa qua biên giới. Đặc điểm nổi bật của hoạt động này là tính địa phương, sự đa dạng của chủ thể tham gia (từ thương nhân đến cư dân) và cơ cấu hàng hóa phong phú. Sự phát triển mạnh mẽ của kim ngạch thương mại hai chiều, tăng từ 30 triệu USD năm 1991 lên đến 66,6 tỷ USD năm 2015, cho thấy tầm quan trọng của mối quan hệ này. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào thị trường Trung Quốc và tình trạng nhập siêu lớn cũng là một thách thức đối với nền kinh tế cửa khẩu Quảng Ninh. Hệ thống chính sách và pháp luật, đặc biệt là Hiệp định thương mại biên giới Việt Nam - Trung Quốc ký năm 2016, đã tạo ra một khung pháp lý thương mại biên mậu tương đối hoàn chỉnh, thay thế cho các hiệp định cũ và mở ra giai đoạn hợp tác mới, có chiều sâu hơn.
1.1. Khung pháp lý cốt lõi điều chỉnh thương mại biên mậu
Cơ sở pháp lý điều chỉnh hoạt động thương mại biên mậu giữa hai quốc gia được xây dựng trên một hệ thống các văn bản đa tầng. Nền tảng quan trọng nhất là Hiệp định thương mại biên giới Việt Nam - Trung Quốc ký kết năm 2016. Hiệp định này thay thế cho Hiệp định năm 1998, thiết lập một cơ sở pháp lý mới, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các địa phương và doanh nghiệp hai nước hợp tác kinh tế. Bên cạnh đó, luật thương mại quốc tế áp dụng thông qua các cam kết trong khuôn khổ ASEAN – Trung Quốc (ACFTA) cũng có tác động điều chỉnh gián tiếp. Ở cấp quốc gia, Chính phủ Việt Nam đã ban hành các văn bản quan trọng như Nghị định số 14/2018/NĐ-CP quy định chi tiết về hoạt động thương mại biên giới, tạo sự đồng bộ và rõ ràng hơn trong quản lý nhà nước về thương mại biên giới. Các quy định này chi tiết hóa các hình thức thương mại, chính sách mặt hàng, phương thức thanh toán và vai trò của các cơ quan chức năng. Đặc biệt, vai trò của Cục Hải quan Quảng Ninh và các cơ quan liên quan được quy định rõ, nhằm đảm bảo thực thi pháp luật hiệu quả, chống buôn lậu và gian lận thương mại.
1.2. Đặc điểm nổi bật của chính sách xuất nhập khẩu Việt Trung
Chính sách xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và Trung Quốc trong lĩnh vực biên mậu mang nhiều đặc thù. Thứ nhất, chính sách này vừa mang tính khuyến khích, vừa có tính kiểm soát chặt chẽ. Các chính sách xuất nhập khẩu Việt-Trung ưu tiên các mặt hàng nông, lâm, thủy sản của Việt Nam, đáp ứng nhu cầu tiêu thụ khổng lồ của thị trường Trung Quốc. Ngược lại, Việt Nam nhập khẩu chủ yếu máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu phục vụ sản xuất. Thứ hai, chính sách miễn thuế cho cư dân biên giới theo định mức là một đặc thù nhằm cải thiện đời sống người dân địa phương, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro về gian lận thương mại. Thứ ba, phương thức thanh toán đa dạng, từ việc sử dụng ngoại tệ tự do chuyển đổi, thanh toán qua ngân hàng, đến việc sử dụng đồng bản tệ (VND, CNY) và cả hình thức hàng đổi hàng. Thông tư số 19/2018/TT-NHNN đã cụ thể hóa các quy định về quản lý ngoại hối, góp phần thúc đẩy thanh toán biên mậu một cách hợp pháp, hạn chế rủi ro và thất thu thuế trong hoạt động xuất nhập khẩu tiểu ngạch.
II. Thách thức trong thực trạng pháp luật thương mại biên mậu
Mặc dù khung pháp lý thương mại biên mậu đã được cải thiện, thực tiễn áp dụng tại tỉnh Quảng Ninh vẫn đối mặt với không ít thách thức. Thực trạng pháp luật thương mại biên mậu cho thấy sự thiếu đồng bộ giữa chính sách trung ương và năng lực thực thi tại địa phương. Một trong những vướng mắc lớn nhất là tình trạng buôn lậu, gian lận thương mại và vận chuyển hàng hóa trái phép qua biên giới vẫn diễn biến phức tạp. Chính sách miễn thuế cho cư dân biên giới, dù mang ý nghĩa an sinh, đã bị một số đối tượng lợi dụng để hợp thức hóa hàng lậu, gây khó khăn cho công tác quản lý của các lực lượng chức năng. Hơn nữa, sự thay đổi thường xuyên trong chính sách biên mậu của phía Trung Quốc, đặc biệt là các hàng rào thuế quan và phi thuế quan (tiêu chuẩn kỹ thuật, kiểm dịch), khiến doanh nghiệp Việt Nam rơi vào thế bị động, gây ra tình trạng ùn ứ nông sản tại các cửa khẩu. Công tác phối hợp giữa các lực lượng như Hải quan, Biên phòng, Quản lý thị trường đôi khi còn chồng chéo, chưa tạo thành sức mạnh tổng hợp. Năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp địa phương còn yếu, chủ yếu là quy mô nhỏ, phụ thuộc nhiều vào hình thức hoạt động xuất nhập khẩu tiểu ngạch, vốn chứa đựng nhiều rủi ro và thiếu bền vững. Đây là những vấn đề cốt lõi cần giải quyết để nâng cao hiệu quả chính sách.
2.1. Vướng mắc trong quản lý nhà nước về thương mại biên giới
Công tác quản lý nhà nước về thương mại biên giới tại Quảng Ninh dù đạt được nhiều kết quả nhưng vẫn còn tồn tại hạn chế. Sự phân cấp quản lý chưa thực sự gắn kết giữa quyền hạn và trách nhiệm của chính quyền địa phương, dẫn đến việc chưa phát huy hết tính chủ động. Cơ chế phối hợp liên ngành giữa Hải quan, Biên phòng, Công an và Quản lý thị trường tuy đã được thiết lập nhưng hiệu quả hoạt động đôi khi chưa cao, thông tin chưa được chia sẻ kịp thời, dẫn đến kẽ hở trong quản lý. Hơn nữa, cơ sở hạ tầng tại một số cửa khẩu phụ, lối mở chưa được đầu tư đồng bộ, gây khó khăn cho việc kiểm tra, kiểm soát hàng hóa. Việc dự báo thông tin thị trường, các thay đổi chính sách từ phía Trung Quốc còn yếu, khiến cho cả cơ quan quản lý và doanh nghiệp thiếu sự chuẩn bị, bị động trước những biến động. Nguồn nhân lực thực thi công vụ tại một số đơn vị còn mỏng, chưa đáp ứng được yêu cầu nghiệp vụ trong bối cảnh hoạt động thương mại ngày càng phức tạp.
2.2. Rủi ro từ hoạt động xuất nhập khẩu tiểu ngạch và buôn lậu
Mặc dù xuất khẩu chính ngạch đang được khuyến khích, hoạt động xuất nhập khẩu tiểu ngạch vẫn chiếm một tỷ trọng đáng kể tại biên giới Quảng Ninh. Hình thức này mang lại lợi ích trước mắt cho cư dân biên giới nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các giao dịch thường không có hợp đồng chặt chẽ, dễ bị ép giá, và phương thức thanh toán chủ yếu bằng tiền mặt gây khó khăn cho quản lý dòng tiền và thu thuế. Nghiêm trọng hơn, hoạt động này dễ biến tướng thành buôn lậu, vận chuyển hàng cấm, hàng giả, hàng kém chất lượng, ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng, môi trường kinh doanh lành mạnh và an ninh kinh tế khu vực biên giới. Lực lượng chức năng tỉnh Quảng Ninh đã xử lý hàng nghìn vụ việc mỗi năm, nhưng với đường biên giới dài và địa hình phức tạp, công tác đấu tranh vẫn còn nhiều gian nan. Việc kiểm soát chính xác thống kê thương mại tiểu ngạch gần như bất khả thi, gây ra sự chênh lệch số liệu giữa hai nước và làm méo mó bức tranh thực tế về quan hệ thương mại.
III. Cách hoàn thiện chính sách vĩ mô cho thương mại biên mậu
Để nâng cao hiệu quả áp dụng chính sách và pháp luật, cần có những giải pháp phát triển kinh tế biên mậu mang tầm vĩ mô từ phía Chính phủ. Trước hết, cần tiếp tục rà soát, hoàn thiện khung pháp lý thương mại biên mậu để đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất và phù hợp với các cam kết quốc tế, đặc biệt là các quy định trong Hiệp định thương mại biên giới Việt Nam - Trung Quốc. Việc đàm phán với phía Trung Quốc để hài hòa hóa các quy trình, thủ tục tại cửa khẩu, công nhận lẫn nhau về tiêu chuẩn kiểm dịch là vô cùng cần thiết để giảm thiểu các hàng rào thuế quan và phi thuế quan không cần thiết. Chính phủ cần xây dựng một chiến lược dài hạn cho phát triển thương mại biên giới, chuyển dần từ xuất khẩu tiểu ngạch sang chính ngạch, nâng cao giá trị gia tăng cho hàng hóa Việt Nam. Điều này đòi hỏi các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng thương hiệu, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn thực phẩm của thị trường nhập khẩu. Tăng cường đầu tư vào hạ tầng logistics, kho bãi tại các khu kinh tế cửa khẩu là yếu tố then chốt để giải quyết tình trạng ùn tắc và bảo quản hàng hóa, đặc biệt là nông sản. Đồng thời, cần đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, ứng dụng công nghệ thông tin để tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch, hiệu quả.
3.1. Tăng cường hiệu quả cơ chế phối hợp liên ngành tại biên giới
Một trong những giải pháp trọng tâm là nâng cao hiệu quả của cơ chế phối hợp liên ngành. Thay vì hoạt động riêng lẻ, các lực lượng Hải quan, Biên phòng, Quản lý thị trường, Kiểm dịch cần xây dựng một quy chế phối hợp chặt chẽ, thống nhất từ cấp trung ương đến địa phương. Cần thiết lập một trung tâm điều hành chung tại các cửa khẩu lớn như Móng Cái để chia sẻ thông tin theo thời gian thực, phối hợp tuần tra, kiểm soát và xử lý vi phạm. Việc này không chỉ giúp chống buôn lậu hiệu quả mà còn rút ngắn thời gian thông quan, tạo thuận lợi cho doanh nghiệp. Bên cạnh đó, cần tăng cường hợp tác quốc tế với các cơ quan chức năng tương ứng của Trung Quốc để trao đổi thông tin, phối hợp điều tra các vụ việc gian lận thương mại quy mô lớn và giải quyết kịp thời các vướng mắc phát sinh, góp phần đảm bảo an ninh kinh tế khu vực biên giới một cách bền vững.
3.2. Phương pháp áp dụng luật thương mại quốc tế vào thực tiễn
Việc áp dụng hiệu quả luật thương mại quốc tế là chìa khóa để bảo vệ lợi ích quốc gia và doanh nghiệp. Cần đẩy mạnh công tác phổ biến, đào tạo cho đội ngũ cán bộ quản lý và cộng đồng doanh nghiệp về các quy định trong WTO, ACFTA và các hiệp định liên quan. Doanh nghiệp cần được hướng dẫn cách tận dụng các ưu đãi thuế quan, đồng thời hiểu rõ các quy định về quy tắc xuất xứ, hàng rào kỹ thuật trong thương mại (TBT) và các biện pháp vệ sinh dịch tễ (SPS) để tránh rủi ro. Các cơ quan nhà nước cần chủ động sử dụng các công cụ phòng vệ thương mại được luật pháp quốc tế cho phép để bảo vệ sản xuất trong nước trước tình trạng hàng hóa nhập khẩu giá rẻ, kém chất lượng. Song song đó, việc giải quyết tranh chấp thương mại cần được thực hiện dựa trên các quy định của luật thương mại quốc tế, thay vì chỉ dựa vào các thỏa thuận phi chính thức, nhằm đảm bảo tính công bằng và pháp lý cho các doanh nghiệp Việt Nam.
IV. Bí quyết thúc đẩy kinh tế cửa khẩu Quảng Ninh phát triển
Để phát triển kinh tế cửa khẩu Quảng Ninh một cách bền vững, các giải pháp không chỉ đến từ cấp trung ương mà cần sự chủ động, sáng tạo từ chính quyền địa phương và doanh nghiệp. Tỉnh Quảng Ninh cần xây dựng quy hoạch tổng thể phát triển các khu kinh tế cửa khẩu như Móng Cái, Bắc Phong Sinh theo hướng hiện đại, đồng bộ. Trọng tâm là thu hút các nhà đầu tư chiến lược vào lĩnh vực logistics, chế biến sâu và các dịch vụ hỗ trợ thương mại. Việc này sẽ giúp giảm sự phụ thuộc vào xuất khẩu nông sản thô và nâng cao giá trị hàng hóa. Chính quyền tỉnh cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách hành chính, đặc biệt là các thủ tục liên quan đến hải quan, thuế, đất đai để tạo môi trường đầu tư kinh doanh hấp dẫn. Một giải pháp phát triển kinh tế biên mậu hiệu quả là xây dựng các kênh đối thoại thường xuyên giữa chính quyền và doanh nghiệp để kịp thời tháo gỡ khó khăn. Tác động của chính sách đến doanh nghiệp địa phương cần được đánh giá định kỳ để có những điều chỉnh phù hợp. Việc hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp cận vốn, công nghệ và thông tin thị trường là nhiệm vụ quan trọng, giúp họ nâng cao năng lực cạnh tranh và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
4.1. Nâng cao vai trò của Cục Hải quan Quảng Ninh trong thông quan
Với vị trí là cơ quan gác cửa nền kinh tế, vai trò của Cục Hải quan Quảng Ninh là vô cùng quan trọng. Cần tiếp tục hiện đại hóa quy trình nghiệp vụ, đẩy mạnh ứng dụng hải quan điện tử và cơ chế một cửa quốc gia để rút ngắn thời gian và chi phí thông quan. Việc phân luồng hàng hóa dựa trên quản lý rủi ro cần được áp dụng triệt để, vừa tạo thuận lợi cho doanh nghiệp tuân thủ tốt, vừa tập trung nguồn lực để kiểm soát các lô hàng có nguy cơ cao. Cục Hải quan cần tăng cường công tác chống buôn lậu và gian lận thương mại thông qua việc nâng cao năng lực phân tích thông tin, sử dụng các thiết bị soi chiếu hiện đại và phối hợp chặt chẽ với các lực lượng khác. Đồng thời, công tác đối thoại, tư vấn cho doanh nghiệp về quy định hải quan tại cửa khẩu Móng Cái và các khu vực khác cần được duy trì thường xuyên để nâng cao tính tuân thủ pháp luật một cách tự nguyện.
4.2. Chính sách hỗ trợ tác động đến doanh nghiệp địa phương
Để tối đa hóa tác động của chính sách đến doanh nghiệp địa phương, tỉnh Quảng Ninh cần ban hành các cơ chế hỗ trợ cụ thể. Các chính sách này có thể bao gồm: hỗ trợ lãi suất vay vốn cho các dự án đầu tư vào chế biến nông sản xuất khẩu; tổ chức các chương trình xúc tiến thương mại, kết nối doanh nghiệp địa phương với các nhà nhập khẩu lớn của Trung Quốc; hỗ trợ chi phí xây dựng thương hiệu, đăng ký bảo hộ sở hữu trí tuệ. Tỉnh cũng nên thành lập các trung tâm tư vấn, cung cấp thông tin miễn phí về thị trường, các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định pháp luật của Trung Quốc. Việc khuyến khích hình thành các hợp tác xã, hiệp hội ngành hàng sẽ giúp các nhà sản xuất và doanh nghiệp nhỏ liên kết lại, tạo ra vùng nguyên liệu ổn định, đủ lớn và đồng đều về chất lượng, từ đó tăng cường sức mạnh đàm phán và giảm bớt tình trạng cạnh tranh không lành mạnh.
V. Kết quả áp dụng pháp luật tại cửa khẩu Móng Cái Quảng Ninh
Thực tiễn áp dụng chính sách và pháp luật điều chỉnh hoạt động thương mại biên mậu tại tỉnh Quảng Ninh, đặc biệt là tại khu vực cửa khẩu Móng Cái, đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Kim ngạch xuất nhập khẩu qua địa bàn tỉnh liên tục tăng trưởng, góp phần quan trọng vào thu ngân sách nhà nước và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế cửa khẩu Quảng Ninh. Theo báo cáo của Sở Tài chính tỉnh, số thu ngân sách từ hoạt động xuất nhập khẩu luôn đạt và vượt chỉ tiêu đề ra. Việc triển khai các chủ trương, chính sách của tỉnh, như Chương trình số 22-CT/TU về phát triển kinh tế-xã hội các xã biên giới, đã mang lại hiệu quả tích cực. Công tác cải cách hành chính được đẩy mạnh, các quy định hải quan tại cửa khẩu Móng Cái ngày càng được đơn giản hóa, minh bạch, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động thương mại. Các lực lượng chức năng đã phát hiện và xử lý hàng nghìn vụ buôn lậu, gian lận thương mại mỗi năm, góp phần ổn định thị trường và đảm bảo an ninh trật tự. Những kết quả này cho thấy sự nỗ lực của cả hệ thống chính trị địa phương trong việc thực thi pháp luật, biến tiềm năng, lợi thế biên giới thành động lực phát triển kinh tế - xã hội.
5.1. Thành tựu trong quản lý quy định hải quan tại cửa khẩu Móng Cái
Khu kinh tế cửa khẩu Móng Cái là đầu tàu trong hoạt động thương mại biên giới của tỉnh. Việc áp dụng các quy định hải quan tại cửa khẩu Móng Cái đã có nhiều đổi mới tích cực. Hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS được triển khai hiệu quả, giúp giảm thiểu tiếp xúc trực tiếp giữa doanh nghiệp và công chức hải quan, phòng chống tiêu cực. Thời gian thông quan đối với hàng hóa luồng xanh được rút ngắn đáng kể. Công tác kiểm tra sau thông quan được tăng cường, chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm, tạo điều kiện cho hàng hóa lưu thông nhanh chóng nhưng vẫn đảm bảo quản lý chặt chẽ. Cục Hải quan Quảng Ninh đã chủ động phối hợp với hải quan Đông Hưng (Trung Quốc) để triển khai các mô hình thông quan mới, giải quyết kịp thời các vướng mắc, đặc biệt trong các giai đoạn cao điểm. Những thành tựu này đã góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của khu kinh tế và thu hút thêm nhiều doanh nghiệp tham gia hoạt động xuất nhập khẩu qua địa bàn.
5.2. Phân tích tác động của chính sách đến kinh tế địa phương
Tác động của chính sách đến doanh nghiệp địa phương và đời sống người dân là rất rõ rệt. Hoạt động thương mại biên mậu đã tạo ra hàng chục nghìn việc làm trong các lĩnh vực vận tải, bốc xếp, dịch vụ kho bãi, ăn uống, lưu trú. Thu nhập của cư dân biên giới được cải thiện đáng kể thông qua hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa. Nhiều doanh nghiệp địa phương đã trưởng thành từ hoạt động xuất nhập khẩu, tích lũy được vốn và kinh nghiệm để mở rộng sản xuất kinh doanh. Sự phát triển của kinh tế cửa khẩu Quảng Ninh cũng tạo ra nguồn thu lớn cho ngân sách địa phương, từ đó có thêm nguồn lực để tái đầu tư vào cơ sở hạ tầng, y tế, giáo dục, góp phần thực hiện các mục tiêu an sinh xã hội và giảm nghèo bền vững tại các xã vùng biên. Chính sách đúng đắn đã thực sự trở thành đòn bẩy cho sự phát triển toàn diện của khu vực biên giới.
VI. Hướng đi tương lai cho thương mại biên mậu Việt Nam Trung Quốc
Trong bối cảnh kinh tế thế giới và khu vực có nhiều biến động, việc xác định hướng đi tương lai cho hoạt động thương mại biên mậu là vô cùng cần thiết. Xu hướng chung là phát triển bền vững, giảm thiểu rủi ro và nâng cao giá trị. Thay vì tập trung vào số lượng, cần chuyển dịch sang chất lượng, thúc đẩy xuất khẩu các sản phẩm đã qua chế biến sâu, có thương hiệu và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Cần tiếp tục đa dạng hóa thị trường, tránh phụ thuộc quá lớn vào một thị trường duy nhất. Các giải pháp phát triển kinh tế biên mậu trong tương lai phải gắn liền với việc bảo vệ môi trường, phát triển logistics xanh và xây dựng các khu kinh tế cửa khẩu thông minh. Việc tăng cường hợp tác toàn diện với phía Trung Quốc không chỉ trong thương mại mà còn trong các lĩnh vực đầu tư, du lịch, khoa học công nghệ sẽ tạo ra một hệ sinh thái kinh tế năng động và bổ trợ lẫn nhau. Quan trọng nhất, mọi chiến lược phát triển phải đặt trong tổng thể hài hòa với nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền quốc gia và đảm bảo an ninh kinh tế khu vực biên giới, xây dựng một đường biên giới hòa bình, hữu nghị, hợp tác và cùng phát triển.
6.1. Đề xuất các giải pháp phát triển kinh tế biên mậu bền vững
Để đảm bảo sự phát triển bền vững, các giải pháp phát triển kinh tế biên mậu cần tập trung vào ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, cần khuyến khích các mô hình kinh doanh tuần hoàn, đầu tư vào công nghệ chế biến để giảm tổn thất sau thu hoạch và nâng cao giá trị sản phẩm. Về xã hội, cần có chính sách đào tạo nghề cho lao động địa phương để họ có thể tham gia vào các ngành dịch vụ chất lượng cao, thay vì chỉ làm các công việc giản đơn. Cần đảm bảo lợi ích từ thương mại biên mậu được phân phối công bằng, góp phần xóa đói giảm nghèo. Về môi trường, cần siết chặt quản lý rác thải, nước thải tại các khu kinh tế cửa khẩu, khuyến khích sử dụng các phương tiện vận tải thân thiện với môi trường. Việc xây dựng các hàng rào kỹ thuật về môi trường đối với hàng hóa nhập khẩu cũng là một biện pháp cần thiết để bảo vệ thị trường nội địa.
6.2. Cân bằng giữa tăng trưởng và an ninh kinh tế khu vực biên giới
Tăng trưởng kinh tế và đảm bảo an ninh là hai mặt của một vấn đề. Việc phát triển thương mại sôi động không được làm ảnh hưởng đến an ninh kinh tế khu vực biên giới. Cần tăng cường công tác quản lý dân cư, phương tiện ra vào khu vực biên giới. Các lực lượng chức năng phải nâng cao cảnh giác, đấu tranh không khoan nhượng với các loại tội phạm xuyên biên giới như buôn lậu, vận chuyển ma túy, buôn người và rửa tiền. Việc xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân gắn với thế trận an ninh nhân dân tại khu vực biên giới là nhiệm vụ chiến lược, lâu dài. Mỗi người dân, mỗi doanh nghiệp hoạt động tại vùng biên cần được tuyên truyền để nâng cao ý thức, trở thành một "cột mốc sống", vừa làm kinh tế giỏi, vừa góp phần bảo vệ vững chắc chủ quyền, an ninh của Tổ quốc.