Luận văn Thạc sĩ: chính sách quản lý rủi ro thiên tai dựa vào cộng đồng

Nghiên cứu chính sách quản lý rủi ro thiên tai dựa vào cộng đồng tại Việt Nam, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện chính sách hiện hành.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Chính Sách Công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

91
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ chính sách quản lý rủi ro thiên tai

Luận văn thạc sĩ về chủ đề Chính sách quản lý rủi ro thiên tai dựa vào cộng đồng (CBDRM) tại Việt Nam là một công trình nghiên cứu cấp thiết. Trong bối cảnh Biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp, việc xây dựng một hệ thống Chính sách công vững chắc là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu tập trung phân tích cách thức Nhà nước thể chế hóa các sáng kiến cộng đồng vào khung pháp lý quốc gia. Tài liệu nhấn mạnh rằng thiên tai không chỉ là hiện tượng tự nhiên mà còn chịu tác động từ hoạt động kinh tế - xã hội. Do đó, việc chuyển dịch từ quản lý khẩn cấp sang Giảm nhẹ rủi ro thiên tai chủ động là hướng đi tất yếu. Nội dung luận văn cung cấp cái nhìn toàn diện về quy trình hoạch định, thực thi và đánh giá chính sách tại Việt Nam từ năm 2013 đến nay. Đây là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà quản lý trong việc nâng cao hiệu quả Phòng chống lụt bão và ứng phó thảm họa. Việc kế thừa các kết quả nghiên cứu trước đó giúp làm rõ mối quan hệ giữa pháp luật và chính sách trong thực tiễn điều hành của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.

1.1. Khái niệm quản lý rủi ro thiên tai dựa vào cộng đồng CBDRM

Quản lý rủi ro thiên tai dựa vào cộng đồng (CBDRM) được định nghĩa là quá trình người dân tham gia trực tiếp vào việc xác định, phân tích và giảm thiểu các tổn thương. Tại Việt Nam, phương pháp này nhấn mạnh quyền quyết định của cộng đồng trong việc sử dụng Nguồn lực địa phương. Thay vì chỉ nhận hỗ trợ từ trên xuống, người dân chủ động lập kế hoạch ứng phó phù hợp với đặc thù địa lý của mình.

1.2. Vai trò của chính sách công trong phòng chống thiên tai

Chính sách công đóng vai trò là khung hành động điều chỉnh hành vi của các cá nhân và tổ chức. Trong lĩnh vực thiên tai, chính sách giúp kiểm soát và phân bổ nguồn lực xã hội một cách công bằng. Việc thể chế hóa chính sách thành Luật Phòng, chống thiên tai tạo cơ sở pháp lý vững chắc để huy động sự tham gia của toàn xã hội, đảm bảo tính thống nhất từ trung ương đến địa phương.

II. Thách thức thực tế trong quản lý rủi ro thiên tai dựa vào cộng đồng

Thực trạng thiên tai tại Việt Nam đang đặt ra những thách thức nghiêm trọng cho công tác quản lý. Tác động của Biến đổi khí hậu làm gia tăng tần suất các hiện tượng cực đoan như siêu bão, lũ quét và xâm nhập mặn. Năng lực cộng đồng tại nhiều vùng sâu, vùng xa vẫn còn hạn chế do thiếu kiến thức và kỹ năng thực hành. Luận văn chỉ ra rằng, dù đã có nhiều tiến bộ, nhưng sự phối hợp giữa các ban ngành đôi khi còn rời rạc. Việc phụ thuộc quá nhiều vào ngân sách nhà nước khiến các hoạt động tại địa phương thiếu tính bền vững. Nhiều cộng đồng vẫn chưa nhận thức đầy đủ về mức độ rủi ro, dẫn đến tâm lý chủ quan trong Phòng chống lụt bão. Ngoài ra, sự gia tăng dân số và đô thị hóa nhanh chóng làm suy thoái tài nguyên, khiến hậu quả thiên tai trở nên nặng nề hơn. Để đạt được mục tiêu Phát triển bền vững, Việt Nam cần giải quyết triệt để các lỗ hổng trong khâu dự báo và cảnh báo sớm. Những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều, lồng ghép yếu tố giới và bảo vệ nhóm đối tượng dễ bị tổn thương vào mọi kế hoạch hành động.

2.1. Tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu tại Việt Nam

Biến đổi khí hậu khiến các quy luật thời tiết bị phá vỡ, gây ra những trận mưa lớn vượt ngưỡng lịch sử. Tại khu vực miền Trung, tình trạng lũ chồng lũ diễn ra thường xuyên, trong khi Đồng bằng sông Cửu Long đối mặt với hạn mặn gay gắt. Những hiện tượng này không chỉ gây thiệt hại về người và tài sản mà còn đe dọa trực tiếp đến an ninh lương thực và sinh kế bền vững của người dân.

2.2. Hạn chế về năng lực cộng đồng và nguồn lực địa phương

Hiện nay, Năng lực cộng đồng trong việc tự ứng phó tại chỗ vẫn còn nhiều bất cập. Nhiều địa phương thiếu trang thiết bị Cứu hộ cứu nạn chuyên dụng và đội ngũ cán bộ chuyên trách tại cấp xã. Việc huy động Nguồn lực địa phương chủ yếu dựa trên tinh thần tự nguyện, thiếu các cơ chế tài chính bền vững để duy trì hoạt động của các đội xung kích phòng chống thiên tai thường xuyên.

III. Bí quyết hoàn thiện chính sách quản lý rủi ro thiên tai hiện nay

Để nâng cao hiệu quả chính sách, Việt Nam cần tập trung vào việc hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật. Việc triển khai Đề án 1002 về nâng cao nhận thức cộng đồng là một bước đi chiến lược cần được đẩy mạnh. Chính sách phải đảm bảo tính khả thi bằng cách lồng ghép các mục tiêu Giảm nhẹ rủi ro thiên tai vào kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội của từng địa phương. Luận văn đề xuất cần tăng cường sự minh bạch trong việc phân bổ nguồn lực và kiểm tra giám sát. Việc áp dụng phương châm "4 tại chỗ" (chỉ huy, lực lượng, vật tư, hậu cần tại chỗ) cần được thực hiện thực chất hơn thông qua các buổi diễn tập thường xuyên. Nhà nước nên có các chính sách khuyến khích doanh nghiệp tham gia vào lĩnh vực phòng chống thiên tai theo hình thức đối tác công tư. Đồng thời, cần chú trọng đào tạo đội ngũ cán bộ cấp cơ sở, đảm bảo họ có đủ kỹ năng để hướng dẫn người dân Thích ứng với biến đổi khí hậu. Sự thành công của chính sách phụ thuộc lớn vào việc tạo ra cơ chế để người dân thực sự được biết, được bàn, được làm và được kiểm tra trong mọi hoạt động liên quan đến an toàn của cộng đồng.

3.1. Thúc đẩy triển khai Đề án 1002 trên phạm vi toàn quốc

Đề án 1002 là trọng tâm của chính sách CBDRM, hướng tới mục tiêu thiết lập sáng kiến quản lý rủi ro tại 6.000 xã dễ bị tổn thương. Việc triển khai đề án cần tập trung vào tập huấn kỹ năng, cung cấp tài liệu truyền thông trực quan và xây dựng các bản đồ rủi ro có Sự tham gia của người dân. Đây là chìa khóa để chuyển đổi từ cộng đồng thụ động sang cộng đồng chủ động phòng ngừa.

3.2. Hoàn thiện hệ thống văn bản và Luật Phòng chống thiên tai

Việc thể chế hóa các cam kết quốc tế vào Luật Phòng, chống thiên tai giúp tạo hành lang pháp lý minh bạch. Chính sách cần quy định rõ trách nhiệm của người đứng đầu địa phương và các cơ chế phối hợp liên ngành. Đặc biệt, cần bổ sung các quy định về tài chính bền vững, cho phép địa phương chủ động sử dụng quỹ phòng chống thiên tai cho các hoạt động nâng cao năng lực cộng đồng.

IV. Phương pháp huy động nguồn lực địa phương trong phòng chống thiên tai

Huy động Nguồn lực địa phương là giải pháp then chốt để đảm bảo tính kịp thời trong ứng phó thiên tai. Luận văn nhấn mạnh việc tận dụng kiến thức bản địa kết hợp với công nghệ hiện đại để xây dựng Hệ thống cảnh báo sớm. Sự đóng góp của cộng đồng không chỉ dừng lại ở vật chất mà còn là trí tuệ và sức lao động. Các mô hình tự quản tại thôn, bản cần được khuyến khích và hỗ trợ về mặt kỹ thuật. Việc thiết lập các quỹ phòng chống thiên tai tại địa phương giúp tạo nguồn tài chính tức thời cho các hoạt động Cứu hộ cứu nạn. Bên cạnh đó, cần chú trọng đến việc xây dựng các công trình phòng tránh đa mục tiêu, vừa phục vụ sản xuất vừa là nơi trú ẩn an toàn cho người dân. Chính sách cần tạo điều kiện để các tổ chức xã hội và tổ chức phi chính phủ cùng tham gia hỗ trợ cộng đồng. Sự tham gia của người dân trong việc giám sát xây dựng các công trình hạ tầng giúp đảm bảo tính bền vững và phù hợp với thực tế. Khi người dân cảm thấy mình là chủ thể của quá trình, họ sẽ có trách nhiệm cao hơn trong việc bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên, từ đó giảm thiểu các rủi ro do con người gây ra.

4.1. Tăng cường sự tham gia của người dân vào quy trình quản lý

Sự tham gia của người dân là yếu tố sống còn của mô hình CBDRM. Người dân cần được tham gia từ khâu đánh giá rủi ro, lập kế hoạch đến thực hiện và giám sát. Việc này giúp các biện pháp đưa ra sát với thực tế, dễ dàng được cộng đồng chấp nhận và triển khai hiệu quả. Các buổi họp cộng đồng để thảo luận về phương án di dời hay bảo vệ tài sản là minh chứng cho sự dân chủ cơ sở.

4.2. Xây dựng và vận hành hệ thống cảnh báo sớm tại cơ sở

Một Hệ thống cảnh báo sớm hiệu quả tại cộng đồng bao gồm việc truyền tin qua loa phát thanh, tin nhắn điện thoại và các tín hiệu truyền thống. Thông tin dự báo cần được chuyển ngữ sang tiếng dân tộc hoặc dùng các ký hiệu dễ hiểu để mọi người dân, kể cả nhóm đối tượng dễ bị tổn thương, đều có thể tiếp nhận và hành động kịp thời trước khi thiên tai ập đến.

V. Kết quả ứng dụng chính sách quản lý rủi ro thiên tai tại Việt Nam

Việc áp dụng chính sách CBDRM tại Việt Nam đã mang lại những kết quả đáng ghi nhận. Số lượng người chết và mất tích do thiên tai đã có xu hướng giảm nhờ công tác phòng ngừa được chú trọng. Nhiều mô hình "Cộng đồng an toàn" đã được nhân rộng tại các tỉnh miền Trung và Đồng bằng sông Cửu Long. Người dân đã biết cách chủ động dự trữ lương thực, gia cố nhà cửa và chuẩn bị các túi đồ khẩn cấp. Luận văn dẫn chứng các dự án hợp tác quốc tế đã giúp nâng cao năng lực cho hàng ngàn cán bộ cấp xã. Việc lồng ghép Thích ứng với biến đổi khí hậu vào nông nghiệp giúp người dân chuyển đổi cây trồng, vật nuôi phù hợp, giảm thiểu thiệt hại kinh tế. Hệ thống cơ quan quản lý nhà nước về phòng chống thiên tai đã được kiện toàn từ trung ương đến địa phương với sự ra đời của Tổng cục Phòng, chống thiên tai. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra rằng hiệu quả giữa các vùng miền còn chưa đồng đều. Những bài học kinh nghiệm từ thực tiễn cần được tổng kết để hoàn thiện khung chính sách quốc gia, hướng tới việc xây dựng một xã hội kiên cường trước mọi thảm họa tự nhiên.

5.1. Mô hình thực tiễn về thích ứng với biến đổi khí hậu

Các mô hình như "Sống chung với lũ" tại ĐBSCL hay "Nhà an toàn chống bão" tại miền Trung là kết quả của việc vận dụng chính sách vào thực tiễn. Những sáng kiến này giúp người dân duy trì sản xuất ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt. Việc sử dụng giống lúa chịu mặn hay xây dựng các cụm tuyến dân cư vượt lũ đã chứng minh tính đúng đắn của chiến lược Thích ứng với biến đổi khí hậu dựa vào cộng đồng.

5.2. Hiệu quả của công tác cứu hộ cứu nạn dựa vào lực lượng tại chỗ

Lực lượng xung kích tại chỗ đóng vai trò quyết định trong "giờ vàng" khi thiên tai xảy ra. Nhờ được tập huấn kỹ năng Cứu hộ cứu nạn, các đội thanh niên tình nguyện và dân quân tự vệ đã kịp thời sơ tán dân, giúp đỡ người già và trẻ em. Việc hiệp đồng tác chiến giữa lực lượng quân đội và nhân dân địa phương đã tạo nên sức mạnh tổng hợp, giảm thiểu tối đa tổn thất về người.

VI. Tầm nhìn phát triển bền vững chính sách quản lý rủi ro thiên tai

Trong tương lai, chính sách quản lý rủi ro thiên tai của Việt Nam cần hướng tới các tiêu chuẩn quốc tế như Khung hành động Sendai. Mục tiêu cốt lõi là không chỉ ứng phó mà còn phải "Xây dựng lại tốt hơn" (Build Back Better) sau mỗi thảm họa. Chính sách phải gắn liền với các mục tiêu Phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc, đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau. Việc ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo trong dự báo và quản lý rủi ro sẽ là xu hướng tất yếu. Luận văn khẳng định, sự tham gia của cộng đồng vẫn sẽ là nền tảng vững chắc nhất cho mọi chiến lược quốc gia. Nhà nước cần tiếp tục đầu tư vào các giải pháp phi công trình như phục hồi rừng ngập mặn, bảo vệ hệ sinh thái ven biển để tạo rào cản tự nhiên. Mở rộng hợp tác quốc tế để chia sẻ dữ liệu và nguồn lực là cần thiết để đối phó với các thách thức xuyên biên giới. Tầm nhìn đến năm 2030, Việt Nam phấn đấu trở thành một quốc gia chủ động, an toàn và kiên cường trước thiên tai, đóng góp tích cực vào nỗ lực giảm nhẹ rủi ro toàn cầu. Mọi hành động hôm nay đều phải hướng tới việc bảo vệ môi trường sống cho thế hệ mai sau.

6.1. Áp dụng Khung hành động Sendai vào chính sách quốc gia

Việc nội luật hóa các mục tiêu của Khung hành động Sendai giúp Việt Nam tiếp cận với các phương pháp quản lý rủi ro hiện đại. Trọng tâm chuyển từ quản lý thảm họa sang quản lý rủi ro, tập trung vào việc hiểu rõ các yếu tố gây tổn thương và tăng cường năng lực chống chịu. Đây là cơ sở để đánh giá hiệu quả của chính sách công theo các chỉ số toàn cầu về giảm nhẹ thiên tai.

6.2. Hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và an toàn cộng đồng

Chính sách CBDRM góp phần trực tiếp vào mục tiêu Phát triển bền vững bằng cách bảo vệ các thành quả kinh tế trước sự tàn phá của thiên tai. Một cộng đồng an toàn là nền tảng cho sự ổn định xã hội và tăng trưởng bền vững. Việc đầu tư vào phòng ngừa rủi ro hôm nay sẽ giúp tiết kiệm gấp nhiều lần chi phí khắc phục hậu quả trong tương lai, đảm bảo an ninh quốc gia và hạnh phúc của nhân dân.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ chính sách quản lý rủi ro thiên tai dựa vào cộng đồng tại việt nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHÍNH SÁCH QUẢN LÝ RỦI RO THIÊN TAI DỰA VÀO CỘNG ĐỒNG 1. Các khái niệm về Chính sách công 1. Chính sách Ở các nước phát triển, thuật ngữ “Chính sách” hay còn gọi là “Chính sách công” được sử dụng khá phổ biến, được tiếp cận nghiên cứu, nhìn nhận từ những giác độ khoa học khác nhau, từ đó Chính sách công có những cách hiểu, xác định không hoàn toàn giống nhau về khái niệm. Ngay cả trên lý thuyết, việc nghiên cứu những vấn đề chung về chính sách công cũng phải bắt đầu từ chính sách công của các quốc gia cụ thể.

Vì chính sách công bao gồm cả hoạt động xây dựng và thực thi chính sách do vậy phải gắn với chủ thể ban hành và thực hiện chính sách công. Từ đó cho thấy chính sách công luôn được đặt trong hoàn cảnh của một hoặc một số quốc gia cụ thể với các điều kiện chính trị, kinh tế, văn hoá, xã hội nhất định. Ở Việt Nam, một số nhà nghiên cứu đã đưa ra quan điểm về Chính sách công như sau: - TS. Đặng Ngọc Lợi trong bài viết đăng trên Tạp chí Kinh tế và dự báo (số tháng 1 năm 2012) tuy không đưa ra định nghĩa về chính sách công nhưng cho rằng chính sách công là chính sách của nhà nước, của chính phủ (do nhà nước, do chính phủ đưa ra), là một bộ phận thuộc chính sách kinh tế-xã hội và chính sách nói chung của mỗi nước.

Lê Chi Mai cho rằng: trên thế giới, cuộc tranh luận về định nghĩa chính sách công vẫn là một chủ đề sôi động và chưa đi đến được sự nhất trí rộng rãi. Tuy nhiên, nhìn chung, chính sách công có những đặc trưng cơ bản nhất như: chủ thể ban hành chính sách công là nhà nước(bao gồm Quốc hội, các Bộ, chính quyền địa phương các cấp); chính sách công không chỉ là các quyết định (thể hiện trên văn bản) mà còn là những hành động, 11 hành vi thực tiễn (thực hiện chính sách); chính sách công tập trung giải quyết những vấn đề đang đặt ra trong đời sống kinh tế - xã hội theo mục tiêu xác định; chính sách công gồm nhiều quyết định chính sách có liên quan lẫn nhau [22]. Đỗ Phú Hải đề xuất khái niệm về chính sách công như sau: “Chính sách công là một tập hợp các quyết định chính trị có tính gắn kết của Nhà nước nhằm lựa chọn mục tiêu và giải pháp thực hiện giải quyết các vấn đề của xã hội theo mục tiêu tổng thể đã xác định” [20]. Như vậy, từ các quan niệm đã nêu ta thấy có những điểm tương đồng trong quan niệm về chính sách công như: tính nhà nước, tính công cộng, tính hành động thực tiễn (coi quá trình thực hiện là một phần của chính sách công).

Mối quan hệ giữa Chính sách và Pháp luật Chính sách định hướng những hành động do chủ thể là nhà nước lựa chọn để giải quyết những vấn đề phát sinh trong thực tế cho phù hợp với điều kiện, hoàn cảnh ở mỗi giai đoạn. Từ góc độ quản lý nhà nước, chính sách là những cách thức tác động của Nhà nước vào các lĩnh vực của đời sống xã hội để đạt được mục tiêu định hướng. Đặc biệt, chính sách điều chỉnh động cơ, tạo động lực cho hành vi, hoạt động của các cá nhân và từng nhóm đối tượng cụ thể; khuyến khích các hoạt động kinh tế - xã hội theo mục tiêu đã định; phát huy những mặt tốt của nền kinh tế thị trường và hạn chế những mặt tiêu cực của nó; kiểm soát và phân phối các nguồn lực cho quá trình phát triển; tạo lập môi trường thích hợp cho các hoạt động kinh tế - xã hội, giúp cho các thực thể vận động, phát triển theo đúng quy luật; phối hợp hoạt động giữa các cấp độ, các bộ phận để tạo nên tính thống nhất chặt chẽ trong quá trình vận động của thực thể. Thực tế ở nước ta, Đảng lãnh đạo Nhà nước và xã hội thông qua việc vạch ra các cương lĩnh, chiến lược, các định hướng chính sách – đó chính là những căn cứ chỉ đạo để nhà nước ban hành các chính sách công.

Các chính sách công là do Nhà nước ban hành, đồng thời, các chính sách này cũng 12 là sự cụ thể hóa đường lối, chiến lược và các định hướng chính sách của Đảng. Do vậy việc đề cập tới chính sách công ở đây được hiểu là các chính sách công do Nhà nước ban hành. Chính sách công ở Việt Nam thường được thể chế hóa thành các văn bản quy phạm pháp luật nhằm tạo căn cứ pháp lý cho việc thi hành, tuy nhiên, bên cạnh đó cũng bao gồm những phương án hành động có tính định hướng, kích thích phát triển. Thông thường trong một đề nghị xây dựng văn bản quy phạm pháp luật có thể có nhiều chính sách.

Các chính sách này thường có mối liên hệ chặt chẽ với nhau theo cả chiều dọc lẫn chiều ngang. Chính sách trong đề nghị xây dựng văn bản phải đảm bảo tuân thủ đường lối, chủ trương của Đảng, phù hợp với hiến pháp và các văn bản có hiệu lực pháp lý cao hơn, phù hợp với các cam kết quốc tế mà Việt nam đã tham gia. Như vậy, chủ trương, đường lối của Đảng là một trong những căn cứ quan trọng, hàng đầu để thiết kế nội dung chính sách trong lập đề nghị xây dựng văn bản quy phạm pháp luật. Điều đó giải thích vì sao trong những năm gần đây Đảng và Nhà nước ta luôn đặc biệt quan tâm tới việc nâng cao vai trò của Chính sách công như là một công cụ hữu hiệu nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước nói riêng và đẩy mạnh chất lượng của sự nghiệp đổi mới nói chung [19] 1.

Xây dựng Chính sách Xây dựng chính sách công là một quá trình mà thông qua đó một vấn đề công xác định được đưa vào chương trình nghị sự của nhà nước cho đến khi một chính sách được ban hành nhằm giải quyết vấn đề đã được đặt ra đó. Chính sách công được ban hành cần phải đảm bảo hai yếu tố: mục tiêu giải quyết vấn đề và giải pháp để đạt được mục tiêu đó. Chính vì vậy, xây dựng chính sách công là toàn bộ quá trình từ thiết lập chương trình nghị sự cho đến khi ban hành một chính sách giải quyết vấn đề công. Vị trí, vai trò của xây dựng chính sách Vai trò cơ bản của Chính sách thể hiện ở chỗ là công cụ hữu hiệu chủ yếu để nhà nước thực hiện chức năng, nhiệm vụ của mình, duy trì sự tồn tại và phát triển của nhà nước, phát triển kinh tế - xã hội và phục vụ người dân để đạt được mục tiêu định hướng của nhà nước, được thể hiện trên một số khía cạnh cụ thể sau: Thứ nhất, định hướng mục tiêu cho các chủ thể tham gia hoạt động kinh tế - xã hội.

Do chính sách phản ánh thái độ, cách xử sự của nhà nước đối với một vấn đề công, nên nó thể hiện rõ những xu thế tác động của nhà nước lên các chủ thể trong xã hội, giúp họ vận động đạt được những giá trị tương lai mà nhà nước mong muốn. Thứ hai, tạo động lực cho các đối tượng tham gia hoạt động kinh tế - xã hội theo mục tiêu chung. Muốn đạt được các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội chung, nhà nước phải ban hành nhiều chính sách, trong đó mỗi chính sách lại có những cách thức tác động mang tính khuyến khích đối với các chủ thể thuộc mọi thành phần như: miễn giảm thuế, tạo cơ hội tiếp cận với nguồn vốn có lãi suất ưu đãi, ban hành những thủ tục hành chính đơn giản và các chế độ ưu đãi đặc biệt khác,. Thứ ba, phát huy mặt tích cực, đồng thời khắc phục những hạn chế của nền kinh tế thị trường.

Nhà nước phải sử dụng hệ thống chính sách để giải quyết những vấn đề bất cập về kinh tế, khắc phục những thất bại của thị trường thông qua trợ cấp, cung ứng dịch vụ công cho người dân do các doanh nghiệp nhà nước, các đơn vị sự nghiệp công hay hội, tổ chức phi chính phủ thực hiện. Thứ tư, tạo lập các cân đối trong phát triển. Để kinh tế - xã hội phát triển một cách ổn định bền vững, nhà nước phải dùng chính sách để tạo lập các cân đối vĩ mô cơ bản như cân đối giữa hàng - tiền, cung - cầu, xuất - nhập 14 khẩu, tiết kiệm - tiêu dùng,. Đồng thời, nhà nước còn dùng chính sách để điều tiết đảm bảo cho sự phát triển cân đối giữa các vùng miền của đất nước Thứ năm, kiểm soát và phân bổ các nguồn lực trong xã hội.

Để sử dụng có hiệu quả tài nguyên theo hướng bền vững, nhà nước thông qua các chính sách thực hiện kiểm soát quá trình khai thác, sử dụng tài nguyên và phân bổ hợp lý các nguồn lực trong xã hội. Thứ sáu, tạo môi trường thích hợp cho các hoạt động kinh tế - xã hội. Thông qua các chính sách, nhà nước tạo những điều kiện cần thiết để hình thành môi trường thuận lợi cho các chủ thể xã hội hoạt động như: chính sách phát triển thị trường lao động, thị trường vốn, thị trường khoa học và công nghệ, thị trường bất động sản, phát triển cơ sở hạ tầng. Thứ bảy, thúc đẩy sự phối hợp hoạt động giữa các cấp, các ngành.

Việc thực hiện các giai đoạn trong chu trình chính sách không chỉ và không thể do một cơ quan nhà nước đảm nhiệm, mà cần có sự tham gia của nhiều cơ quan thuộc các cấp, các ngành khác nhau hay của nhiều tổ chức, cá mân. Vì vậy, thông qua quá trình chính sách sẽ thúc đẩy sự phối hợp hoạt động giữa các cơ quan nhà nước, các tổ chức chính trị - xã hội, các tầng lớp nhân dân, góp phần tạo nên sự nhịp nhàng, đồng bộ trong hoạt động thực thi chính sách. Quy trình xây dựng chính sách Quá trình xây dựng chính sách có thể được chia thành nhiều bước khác nhau, cách tiếp cận khác nhau tùy thuộc vào mô hình lý thuyết được áp dụng. Đối với cách tiếp cận các giai đoạn của quy trình hoạch định chính sách, thì trước khi Ban hành chính sách (chính sách được thông qua) cần trải qua quá trình từ Sáng kiến chính sách và Chấp thuận sáng kiến chính sách.

a) Sáng kiến chính sách: Thuật ngữ sáng kiến chính sách được hiểu là tất cả những yêu cầu, đòi hỏi, đề xuất những vấn đề mà nhà nước phải quan tâm và có những biện pháp 15 can thiệp nhằm điều chỉnh, điều tiết sự vận động và phát triển của nó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ