Luận văn thạc sĩ về chính sách nhân tài ở Đà Nẵng từ 1997 đến nay, Đại học Quốc gia Hà Nội

Luận văn Thạc sĩ: Chính sách nhân tài Đà Nẵng (1997-nay). Nghiên cứu chuyên sâu về phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao tại Đà Nẵng.

Chuyên ngành

Chính trị học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

43
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chính sách nhân tài Đà Nẵng giai đoạn 1997 nay

Kể từ khi trở thành thành phố trực thuộc Trung ương vào năm 1997, Đà Nẵng đã xác định con người là nguồn lực cốt lõi cho sự phát triển. Đối mặt với những khó khăn ban đầu về kinh tế và thiếu hụt nhân sự chất lượng, chính quyền thành phố đã sớm ban hành những chính sách đột phá. Mục tiêu chính là xây dựng một mô hình phát triển Đà Nẵng năng động và bền vững. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Duy Quý (2016) đã phân tích sâu sắc hành trình này, chỉ ra rằng chính sách nhân tài ở thành phố Đà Nẵng không chỉ là một chủ trương mà là chìa khóa chiến lược. Nó quyết định tốc độ và chất lượng của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Các chính sách này được xây dựng dựa trên quan điểm coi trọng hiền tài, coi “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia”. Tư tưởng này, kết hợp với tư tưởng Hồ Chí Minh về việc “trọng dụng nhân tài”, đã trở thành kim chỉ nam cho các quyết sách của UBND thành phố Đà Nẵng. Qua nhiều giai đoạn, các chính sách liên tục được điều chỉnh để phù hợp với thực tiễn, từ việc thu hút ban đầu đến các chiến lược giữ chân nhân tàiđào tạo và phát triển nguồn nhân lực tại chỗ. Quá trình này đã góp phần quan trọng giúp Đà Nẵng đạt được những thành tựu ấn tượng về kinh tế - xã hội, định vị mình là một “thành phố đáng sống” và là một cực tăng trưởng quan trọng của miền Trung. Phân tích chặng đường từ 1997 đến nay cho thấy một tầm nhìn chiến lược và sự quyết tâm chính trị mạnh mẽ trong việc đầu tư cho con người, đặc biệt là nguồn nhân lực chất lượng cao Đà Nẵng.

1.1. Bối cảnh lịch sử và sự cần thiết của chính sách nhân tài

Năm 1997, sau khi tách khỏi tỉnh Quảng Nam - Đà Nẵng, thành phố Đà Nẵng đứng trước một bài toán lớn về nguồn lực. Thiếu hụt cán bộ quản lý giỏi, chuyên gia đầu ngành và lao động có tay nghề là rào cản chính cho mục tiêu phát triển kinh tế xã hội Đà Nẵng. Luận văn của Nguyễn Duy Quý nhấn mạnh, bối cảnh này chính là động lực thúc đẩy thành phố phải đi tiên phong trong việc xây dựng một chính sách thu hút nhân tài toàn diện. Sự cần thiết không chỉ đến từ nhu cầu nội tại mà còn từ áp lực cạnh tranh với các trung tâm kinh tế lớn khác. Chính quyền thành phố nhận thức rõ rằng, để tạo ra bước đột phá, không có con đường nào khác ngoài việc đầu tư vào “nguyên khí quốc gia”. Đây là quyết định mang tính nền tảng, định hình cho cả một giai đoạn 1997-2024 phát triển vượt bậc sau này.

1.2. Vai trò của nhân tài trong mô hình phát triển Đà Nẵng

Nhân tài được xác định là động lực trung tâm, là chủ thể sáng tạo trong mô hình phát triển Đà Nẵng. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định: “Kiến thiết cần phải có nhân tài”. Vận dụng tư tưởng này, Đà Nẵng xem đội ngũ trí thức và chuyên gia là lực lượng tiên phong trong việc áp dụng khoa học công nghệ, cải cách hành chính và nâng cao năng lực cạnh tranh địa phương (PCI). Họ không chỉ là người thực thi mà còn là người tham mưu, đề xuất các sáng kiến phát triển. Luận văn chỉ ra rằng, sự thành công của các dự án hạ tầng lớn, sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng dịch vụ - công nghệ cao, và việc xây dựng thương hiệu “thành phố đáng sống” đều có dấu ấn đậm nét của đội ngũ nhân tài mà thành phố đã thu hút và bồi dưỡng. Họ là yếu tố quyết định để biến tiềm năng thành thành tựu cụ thể.

II. Phân tích thách thức trong chính sách thu hút nhân tài Đà Nẵng

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, quá trình thực thi chính sách nhân tài ở thành phố Đà Nẵng cũng đối mặt với không ít thách thức. Luận văn của Nguyễn Duy Quý đã chỉ ra những khó khăn cố hữu mà thành phố phải vượt qua. Thách thức lớn nhất là sự cạnh tranh gay gắt về nguồn nhân lực với các trung tâm kinh tế lớn như Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Những nơi này có lợi thế về quy mô kinh tế, cơ hội việc làm đa dạng và môi trường phát triển năng động hơn. Điều này dẫn đến một thực trạng chính sách nhân tài là thu hút đã khó, giữ chân nhân tài còn khó hơn. Tình trạng “chảy máu chất xám” vẫn âm thầm diễn ra khi một bộ phận chuyên gia, cán bộ giỏi rời Đà Nẵng để tìm kiếm cơ hội tốt hơn. Bên cạnh đó, cơ chế, chính sách đãi ngộ cán bộ công chức đôi khi còn cứng nhắc, chưa thực sự tương xứng với đóng góp và chưa tạo ra động lực đủ mạnh. Các vấn đề về môi trường làm việc, cơ hội thăng tiến trong khu vực công cũng là những rào cản cần được tháo gỡ. Việc đánh giá và sử dụng nhân tài đôi khi còn mang tính hình thức, chưa phát huy hết năng lực và sở trường của họ. Những thách thức này đòi hỏi Đà Nẵng phải liên tục đổi mới, không chỉ ở chính sách vĩ mô mà còn ở khâu tổ chức thực hiện trong quản lý nhân sự công.

2.1. Thực trạng cạnh tranh nguồn nhân lực với các đô thị lớn

Sức hấp dẫn của Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh là một thực tế khách quan. Các tập đoàn lớn, viện nghiên cứu hàng đầu và các cơ hội khởi nghiệp thường tập trung ở hai đầu đất nước. Điều này tạo ra một cuộc cạnh tranh khốc liệt để thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao. Đà Nẵng, dù có môi trường sống tốt, nhưng về quy mô và sự đa dạng của thị trường lao động vẫn còn khoảng cách. Để cạnh tranh, Đà Nẵng không thể chỉ dựa vào các ưu đãi tài chính ban đầu mà cần xây dựng một hệ sinh thái toàn diện, nơi nhân tài có thể phát triển sự nghiệp lâu dài.

2.2. Những hạn chế trong chính sách đãi ngộ và sử dụng nhân tài

Một trong những hạn chế được đề cập là chính sách đãi ngộ cán bộ công chức chưa theo kịp mặt bằng chung của thị trường lao động, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ cao. Ngoài lương và thưởng, các yếu tố như môi trường làm việc sáng tạo, cơ chế đánh giá hiệu quả dựa trên kết quả, và lộ trình thăng tiến rõ ràng là những điều nhân tài thực sự quan tâm. Việc bố trí công việc chưa đúng sở trường hoặc không tạo điều kiện để họ phát huy năng lực sáng tạo có thể làm giảm động lực cống hiến. Đây là bài toán khó trong quản lý nhân sự công mà thành phố cần có giải pháp thu hút nhân tài mang tính đột phá hơn.

III. Phương pháp đột phá trong chính sách thu hút nhân tài Đà Nẵng

Để giải quyết bài toán thiếu hụt nhân lực, Đà Nẵng đã triển khai nhiều phương pháp đột phá trong chính sách thu hút nhân tài. Ngay từ những ngày đầu, UBND thành phố Đà Nẵng đã ban hành các đề án táo bạo với cơ chế ưu đãi đặc biệt, vượt trội so với các địa phương khác tại thời điểm đó. Các chính sách này không chỉ dừng lại ở lời kêu gọi mà được cụ thể hóa bằng các quyết định hành chính mạnh mẽ. Điển hình là các chương trình hỗ trợ tài chính một lần với số tiền lớn cho các tiến sĩ, thạc sĩ, chuyên gia giỏi về làm việc. Bên cạnh đó, thành phố còn có chính sách hỗ trợ về nhà ở, đất ở, tạo điều kiện “an cư lạc nghiệp” để nhân tài yên tâm cống hiến. Một phương pháp hiệu quả khác là chủ động “săn đầu người”. Thành phố đã cử các đoàn công tác đến các trường đại học danh tiếng, các viện nghiên cứu để trực tiếp giới thiệu chính sách và tuyển dụng sinh viên xuất sắc, các nhà khoa học trẻ. Cách tiếp cận này cho thấy một tư duy chủ động, xem việc thu hút nhân tài là một nhiệm vụ chiến lược cần được đầu tư bài bản. Những phương pháp này đã tạo ra một làn sóng nhân lực chất lượng cao đổ về Đà Nẵng trong giai đoạn đầu, đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển của thành phố.

3.1. Các đề án tiên phong về hỗ trợ tài chính và nhà ở

Các đề án như Đề án 922 (Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao) là minh chứng rõ nét cho sự quyết tâm của Đà Nẵng. Thay vì các chính sách chung chung, thành phố đưa ra các gói hỗ trợ cụ thể, hấp dẫn: hỗ trợ chi phí đào tạo sau đại học ở nước ngoài, trợ cấp một lần khi về công tác, hỗ trợ thuê hoặc mua nhà ở xã hội. Những ưu đãi vật chất này đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút nhân tài trong bối cảnh mặt bằng lương khu vực công còn thấp. Nó thể hiện sự trân trọng và đầu tư thực chất của lãnh đạo thành phố đối với trí thức.

3.2. Cơ chế tuyển dụng đặc biệt và bố trí công việc phù hợp

Đà Nẵng đã áp dụng cơ chế tuyển dụng đặc biệt, không qua thi tuyển công chức thông thường đối với các đối tượng thuộc diện thu hút. Quy trình được rút gọn để tạo điều kiện thuận lợi nhất. Quan trọng hơn, thành phố cam kết bố trí công việc phù hợp với chuyên ngành đào tạo và năng lực của từng cá nhân. Việc này nhằm đảm bảo nhân tài được đặt đúng vị trí để phát huy tối đa sở trường. Đây là một yếu tố then chốt trong chính sách trọng dụng nhân tài, bởi đãi ngộ tốt nhưng không có môi trường để làm việc hiệu quả cũng không thể giữ chân nhân tài.

IV. Giải pháp chiến lược đào tạo và phát triển nhân tài tại Đà Nẵng

Nhận thức được việc thu hút từ bên ngoài là chưa đủ, Đà Nẵng đã tập trung vào các giải pháp thu hút nhân tài một cách bền vững hơn thông qua đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tại chỗ. Chiến lược này mang tầm nhìn dài hạn, nhằm xây dựng một đội ngũ kế cận vững mạnh, am hiểu sâu sắc thực tiễn địa phương. Thành phố đã đầu tư mạnh mẽ vào hệ thống giáo dục, đặc biệt là các trường đại học, cao đẳng trên địa bàn, liên kết với các doanh nghiệp để xây dựng chương trình đào tạo sát với nhu cầu thị trường. Các chương trình đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức được tổ chức thường xuyên, cập nhật kiến thức quản lý hiện đại, kỹ năng mềm và ngoại ngữ. Một giải pháp quan trọng là xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, khuyến khích sự sáng tạo và tinh thần dám nghĩ, dám làm. Thành phố tạo cơ hội cho cán bộ trẻ được thử sức ở những vị trí quan trọng, giao phó những nhiệm vụ thách thức để họ trưởng thành. Chính sách trọng dụng nhân tài không chỉ là đãi ngộ mà còn là sự tin tưởng và trao quyền. Việc này không chỉ giúp giữ chân nhân tài mà còn biến Đà Nẵng thành một “vườn ươm” tài năng, góp phần nâng cao chất lượng tổng thể của nguồn nhân lực chất lượng cao Đà Nẵng.

4.1. Xây dựng môi trường làm việc và văn hóa trọng dụng nhân tài

Một môi trường làm việc lý tưởng là yếu tố then chốt để giữ chân người tài. Đà Nẵng đã nỗ lực cải cách hành chính, xây dựng chính quyền điện tử, tạo ra một môi trường công sở minh bạch, hiệu quả. Văn hóa tôn trọng sự khác biệt, lắng nghe ý kiến phản biện và đánh giá cán bộ dựa trên hiệu quả công việc được đề cao. Lãnh đạo thành phố qua các thời kỳ thường xuyên tổ chức các buổi đối thoại với trí thức, chuyên gia để lắng nghe tâm tư, nguyện vọng và các ý kiến đóng góp. Chính văn hóa này đã tạo nên sự gắn kết và lòng trung thành của đội ngũ nhân tài với sự phát triển chung của thành phố.

4.2. Liên kết đào tạo giữa nhà trường nhà nước và doanh nghiệp

Mô hình liên kết ba nhà (Nhà nước - Nhà trường - Doanh nghiệp) được đẩy mạnh để giải quyết vấn đề đào tạo không sát với nhu cầu thực tiễn. UBND thành phố Đà Nẵng đóng vai trò cầu nối, đặt hàng các trường đại học đào tạo các ngành nghề mà thành phố đang cần, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ thông tin, du lịch và logistics. Doanh nghiệp tham gia vào quá trình xây dựng chương trình, tiếp nhận sinh viên thực tập và tuyển dụng sau khi tốt nghiệp. Mô hình này đảm bảo nguồn nhân lực chất lượng cao sau khi ra trường có thể đáp ứng ngay yêu cầu công việc, giảm chi phí đào tạo lại cho xã hội.

V. Đánh giá tác động chính sách nhân tài đến KT XH Đà Nẵng

Hiệu quả của chính sách nhân tài ở thành phố Đà Nẵng được thể hiện rõ nét qua những thành tựu vượt bậc về kinh tế - xã hội trong suốt giai đoạn 1997-2024. Luận văn của Nguyễn Duy Quý khẳng định, việc sở hữu một đội ngũ cán bộ, chuyên gia có trình độ cao là nhân tố quyết định giúp thành phố duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế ấn tượng. Nguồn nhân lực chất lượng cao Đà Nẵng đã trực tiếp tham gia vào việc quy hoạch đô thị, quản lý các dự án đầu tư lớn, cải cách thủ tục hành chính, và phát triển các ngành kinh tế mũi nhọn. Kết quả là cơ cấu kinh tế chuyển dịch đúng hướng, thu ngân sách tăng trưởng ổn định, và đời sống người dân không ngừng được cải thiện. Một trong những minh chứng rõ ràng nhất là sự cải thiện vượt bậc về năng lực cạnh tranh địa phương (PCI). Đà Nẵng liên tục nằm trong nhóm dẫn đầu cả nước về chỉ số này, phản ánh một môi trường kinh doanh minh bạch và một bộ máy chính quyền hiệu quả, năng động. Những thành tựu này không thể có được nếu thiếu đi vai trò của con người, của những tài năng đã được thu hút, đào tạo và trọng dụng một cách xứng đáng. Đây là bài học kinh nghiệm quý báu cho các địa phương khác trong cả nước.

5.1. Thành tựu trong phát triển kinh tế xã hội và chuyển dịch cơ cấu

Sự đóng góp của đội ngũ nhân tài đã giúp Đà Nẵng nhanh chóng chuyển mình từ một thành phố công nghiệp truyền thống sang một trung tâm dịch vụ, du lịch và công nghệ cao hàng đầu cả nước. Các chuyên gia trong lĩnh vực quy hoạch đã góp phần tạo nên một diện mạo đô thị hiện đại, văn minh. Các nhà quản lý kinh tế đã tham mưu những chính sách đúng đắn để thu hút đầu tư, phát triển các khu công nghệ cao, khu công nghệ thông tin tập trung. Quá trình phát triển kinh tế xã hội Đà Nẵng rõ ràng mang đậm dấu ấn của chất xám và năng lực quản trị tiên tiến.

5.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh địa phương PCI và quản lý công

Chỉ số PCI cao của Đà Nẵng là kết quả trực tiếp của một nền hành chính công hiệu quả, được vận hành bởi đội ngũ cán bộ có năng lực. Chính sách đãi ngộ cán bộ công chứcchính sách trọng dụng nhân tài đã thu hút được những con người ưu tú vào bộ máy nhà nước. Họ đã đi đầu trong việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, ứng dụng công nghệ thông tin và xây dựng một chính quyền phục vụ người dân và doanh nghiệp. Nền quản lý nhân sự công hiệu quả chính là nền tảng để nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo ra sự phát triển bền vững.

VI. Hướng đi tương lai cho chính sách trọng dụng nhân tài Đà Nẵng

Bối cảnh mới của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và hội nhập quốc tế sâu rộng đặt ra những yêu cầu mới cho chính sách nhân tài ở thành phố Đà Nẵng. Để tiếp tục duy trì vị thế và tạo ra những bước đột phá mới, thành phố cần có những định hướng chiến lược và giải pháp thu hút nhân tài linh hoạt hơn. Trong tương lai, chính sách không nên chỉ tập trung vào khu vực công mà cần mở rộng ra toàn xã hội, đặc biệt là hỗ trợ khu vực tư nhân, các doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo trong việc thu hút và giữ chân nhân tài. Thay vì các ưu đãi tài chính dàn trải, cần có cơ chế đãi ngộ đặc biệt, cạnh tranh toàn cầu cho các chuyên gia đầu ngành trong các lĩnh vực chiến lược như trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học, và kinh tế số. Việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực cần gắn chặt hơn với xu hướng công nghệ mới. Đồng thời, cần hoàn thiện cơ chế đánh giá và sử dụng nhân tài một cách thực chất, tạo ra một môi trường thực sự “chiêu hiền đãi sĩ”, nơi mọi tài năng đều có cơ hội cống hiến và phát triển. Tầm nhìn đến năm 2030 đòi hỏi một chính sách trọng dụng nhân tài toàn diện, biến Đà Nẵng thành một trung tâm tri thức và sáng tạo của khu vực.

6.1. Định hướng chiến lược nhân tài đến năm 2030 và tầm nhìn mới

Chiến lược nhân tài của Đà Nẵng cần chuyển từ “thu hút” sang “hội tụ và phát triển”. Thành phố cần trở thành một thỏi nam châm không chỉ thu hút người tài đến làm việc mà còn là nơi ươm tạo, phát triển tài năng. Điều này đòi hỏi phải xây dựng một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo hoàn chỉnh, bao gồm các viện nghiên cứu mạnh, các trường đại học đẳng cấp quốc tế, các quỹ đầu tư mạo hiểm và một cộng đồng khởi nghiệp sôi động. Tầm nhìn mới là định vị Đà Nẵng như một “Hub” nhân tài của khu vực Đông Nam Á.

6.2. Kiến nghị hoàn thiện cơ chế chính sách giữ chân người tài

Để giải quyết bài toán giữ chân nhân tài, cần có những kiến nghị cụ thể. Thứ nhất, xây dựng cơ chế lương và phúc lợi linh hoạt trong khu vực công, gắn với hiệu quả công việc. Thứ hai, tạo ra lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng và minh bạch cho từng cá nhân. Thứ ba, tiếp tục cải thiện môi trường sống, bao gồm các dịch vụ giáo dục, y tế chất lượng cao cho gia đình của các chuyên gia. Cuối cùng, cần có một chính sách nhà ở ưu đãi thực chất và bền vững hơn. Hoàn thiện các cơ chế này là điều kiện tiên quyết để xây dựng một đội ngũ nhân tài trung thành và gắn bó lâu dài với thành phố.

16/09/2025
Luận văn thạc sĩ chính sách nhân tài ở thành phố đà nẵng từ 1997 đến nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, phụ lục và danh mục tài liệu tham khảo, luận văn gồm 3 chương 6 tiết.nay 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nay NỘI DUNG Chƣơng 1 VAI TRÒ CỦA NHÂN TÀI ĐỐI VỚI SỰ PHÁT TRIỂN XÃ HỘI 1. Một số quan điểm về nhân tài trong lịch sử Hiện nay các nhà nghiên cứu đang có nhiều cách tiếp cận khác nhau về khái niệm nhân tài. Tại phương Tây, theo nghĩa thông thường: “nhân tài được hiểu là những người có tài năng” [45, tr. Theo Robert Albert – học giả người Mỹ, nhân tài có ba đặc trưng: “Một là tính sáng tạo, hai là tính kiệt xuất, ba là có tầm ảnh hưởng lớn” [45, tr.

Tại Trung Quốc, ngay từ rất sớm nhân tài được coi là những người có tài và có học. Khái niệm nói trên đã góp phần hình thành nên truyền thống trọng hiền tài trong lịch sử Trung Quốc. Khái niệm nhân tài trong giai đoạn hiện nay được thông qua tại Hội nghị Trung ương Trung Quốc về công tác nhân tài đó là: “Nhân tài là những người có tri thức và năng lực nhất định, có thể tiến hành lao động sáng tạo, đem lại những cống hiến và sáng tạo nhất định cho sự phát triển kinh tế và xã hội” [45, tr. Theo Thẩm Vinh Hoa – Ngô Quốc Diệu: “nhân tài là người mà trong những điều kiện xã hội nào đó, bằng lao động sáng tạo của mình, có thể làm nên những công hữu lớn cho xã hội”[19, tr.

Tại Việt Nam, nhiều công trình nghiên cứu đã chỉ ra rằng: “nhân tài: người có tài năng xuất sắc” [47, tr. 688], hoặc là: “nhân tài” (nhân là người, tài là tài năng). Người có tài năng, có thể đảm đương những việc khó, trong bất kỳ lĩnh vực cụ thể hay trong một lĩnh vực nào đó khi có vấn đề nảy sinh mà có người giải quyết được thì đó được gọi là người tài. Tài năng là một trong những giá trị quý giá nhất của con người.

Một cách hiểu khác vẫn thường được dùng: “nhân tài là những người có tài năng vượt trội trong một lĩnh vực hoạt động nào đó. Khái niệm “nhân tài” thường gắn với khái niệm (LUAN.nay 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nay “năng lực” – là khả năng của con người có thể hoàn thành tốt công việc [28, tr. Cách tiếp cận nói trên cho thấy nhân tài khác người bình thường về khả năng sáng tạo và sự đóng góp cho cộng đồng xã hội. Nhân tài thường có động cơ hoạt động vì lợi ích xã hội, cộng đồng, biết kết hợp hài hòa nhiều lợi ích, sử dụng tiềm năng và khả năng một cách sáng tạo, giải quyết nhiệm vụ đạt kết quả cao.

Trong xã hội nào cũng vậy, nhân tài phải là người thực sự có tài năng và đức độ vượt trội, có những đóng góp được xã hội công nhận, hoặc là những người có khả năng dùng người tài, có tầm nhìn chiến lược có uy tín và tầm ảnh hưởng trong xã hội. Một định nghĩa khác về nhân tài được tác giả Nguyễn Đắc Hưng trình bày trong công trình: Nhân tài với tương lai đất nước (2013): “Nhân tài là người say mê, nhiệt tình, tích cực trong hoạt động, có tác động lớn đến xã hội; là người thông tuệ, giàu tính sáng tạo, có tâm hồn trong sáng, giàu tính nhân văn và có một số phẩm chất nổi bật: giàu nghị lực, kiên trì tự học, tự đào tạo, biết phát hiện ra những vấn đề mới, tìm cách giải quyết vấn đề một cách sáng tạo. Điều quan trọng là kết quả công việc của nhân tài phải có cống hiến nổi bật cho nhân dân, cho xã hội, được cộng đồng suy tôn, thừa nhận” [28, tr. Ngoài ra trong công trình nghiên cứu: Một số vấn đề về trí thức và nhân tài, tác giả Đức Vượng cũng có một cách tiếp cận khác về nhân tài: “Nhân tài là bộ phận ưu tú trong giới trí thức, là những người tài giỏi, có những cống hiến, những công trình về lý luận chính trị, kinh tế, khoa học, kỹ thuật, khả năng lãnh đạo, quản lý, nhà giáo dục, nhà ngoại giao, nhà thiết kế, tổng công trình sư.

thật sự có tài năng” [53, tr. Từ những quan niệm trên về nhân tài, trong giới hạn nghiên cứu của luận văn, các tác giả cho rằng nhân tài là: (LUAN.nay 15 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nay Nhân tài là bộ phận ưu tú trong xã hội, là người tài giỏi, vừa có đạo đức, vừa có phẩm chất năng lực vượt trội, có những cống hiến cho xã hội. Đó là các nhà khoa học, nhà lý luận, nhà chính trị, nhà văn hóa, nhà giáo dục, nhà thiết kế, tổng công trình sư, thầy thuốc, nghệ nhân, nghệ sỹ.thật sự có tài năng, được cộng đồng ghi nhân và suy tôn. Bản chất, nguồn gốc của nhân tài có thể xuất hiện do di truyền, Song, có thể khẳng định rằng yếu tố quyết định đến việc hình thành đội ngũ người tài phần nhiều là do quá trình giáo dục, sự khổ luyện, cần mẫn, chịu suy nghĩ mà thành.

Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nói: con người ta “phần nhiều do giáo dục mà nên” [23, tr. Do đó việc xác định nhân tài không thể đơn giản là thông qua hồ sơ lý lịch, cũng không thể thông qua bằng cấp đạt được trong một hệ thống giáo dục nhất định vì bằng cấp mới chỉ là sự phân biệt về trình độ học vấn chứ không phải là đặc điểm để nhận diện nhân tài. Với quan niệm cho rằng tài năng của một con người bao gồm: phẩm chất, trình độ và năng lực thì thì nhân tài chỉ được phát hiện và khẳng định thông qua kết quả hoạt động thực tiễn. Có phẩm chất, trình độ năng lực mới hoàn thành nhiệm vụ được giao đạt kết quả cao.

Trong lịch sử, khi nghiên cứu về con người, Triết học Mác khẳng định: “Con người không chỉ nhận thức được thế giới (tự nhiên - xã hội) mà còn cải tạo thế giới, thúc đẩy xã hội tiến lên, và do đó con người làm nên lịch sử của chính mình” [33, tr. Sau này khi phân tích các yếu tố cấu thành nên lực lượng sản xuất của xã hội, V.Lênin không những kế thừa những luận điểm khoa học của C.Mác mà còn khẳng định:“Lực lượng sản xuất hàng đầu của toàn thể nhân loại là công nhân, là người lao động” [57, tr. Con người thông qua hoạt động thực tiễn của mình đã góp phần làm phong phú thêm thế giới tự nhiên, tái tạo tự nhiên theo mục đích của mình. Hoạt động sản xuất vật chất vừa là điều kiện cho sự tồn tại của xã hội loài người, vừa là phương thức (LUAN.nay 16 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nay làm biến đổi đời sống và bộ mặt xã hội.

Trên cơ sở nắm bắt các quy luật lịch sử xã hội con người thông qua hoạt động vật chất, tinh thần thúc đẩy xã hội phát triển từ thấp đến cao, phù hợp với mục tiêu và nhu cầu do con người đặt ra. Khẳng định vai trò của con người trong quá trình kiến tạo lịch sử, xã hội trong điều kiện đảng lãnh đạo chính quyền V.Lênin chỉ ra rằng: “Đối với chúng ta, một “chuyên gia khoa học và kỹ thuật” dù là chuyên gia tư sản nhưng thạo công việc của mình, thì cũng vẫn mười lần quý hơn người đảng viên cộng sản huênh hoang” [57, tr. Người còn khẳng định: “Người đảng viên cộng sản nào không tỏ rõ được khả năng của mình biết kết hợp và khiêm tốn hướng dẫn công tác của các chuyên gia, đồng thời đi sâu vào thực chất của vấn đề và nghiên cứu vấn đề một cách chi tiết, thì người đảng viên cộng sản đó thường có hại. Chúng ta có nhiều đảng viên cộng sản như vậy, và tôi có thể đổi hàng tá những người cộng sản đó lấy một chuyên gia tư sản thành thạo và nghiêm túc nghiên cứu nghiệp vụ của mình” [59, tr.

Với những khẳng định nói trên có thể thấy rằng V.Lênin đặc biệt coi trọng, đề cao vai trò của những người có năng lực thực sự, chỉ những người tài năng mới đóng góp được nhiều công sức cho viêc xây dựng đất nước, kiến thiết xã hội mới. Chủ tịch Hồ Chí Minh - lãnh tụ thiên tài, anh hùng giải phóng dân tộc và nhà văn hóa kiệt xuất là sự ghi nhận của thế giới giành cho Người. Tư tưởng của Người trở thành tài sản tinh thần quý báu của dân tộc ta. Khi nghiên cứu tư tưởng Hồ Chí Minh về nhân tài cần lưu ý rằng trong sau thẳm tư tưởng của Người luôn thấm nhuần tư tưởng “lấy dân làm gốc”, bởi mọi nhân tài đều sinh ra từ nhân dân và chính nhân dân là người tôn vinh và sử dụng nhân tài, nhân dân cũng chính là nguồn cảm hứng sáng tạo, lao động cho nhân tài.

Xuyên suốt trong quá trình hoạt động của mình, Hồ Chí Minh (LUAN.nay 17 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nay luôn coi trọng vai trò của trí thức và nhân tài đối với vận mệnh của dân tộc, điều này được thể hiện qua việc: trên hành trình từ Liên Xô tới Quảng Châu (Trung Quốc) trực tiếp đào tạo lớp cán bộ trí thức và cán bộ công nông cho cách mạng Việt Nam gây dựng cơ sở cách mạng cũng như chỉ đạo phong trào cách mạng Việt Nam lúc bấy giờ. Tư tưởng Hồ Chí Minh về nhân tài được thể hiện qua những nội dung sau: Thứ nhất, quan niệm của Hồ Chí Minh về nhân tài. Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn quan tâm chăm lo giáo dục, rèn luyện đội ngũ cán bộ, đảng viên, đào tạo họ trở thành những cán bộ có nhân cách phát triển toàn diện về phẩm chất chính trị, đạo đức, lối sống và trình độ chuyên môn, nghiệp vụ. Những phẩm chất nhân cách đó của người cán bộ, đảng viên được Người khái quát ngắn gọn trong hai chữ “đức” và “tài”.

Đây là chuẩn mực để mỗi cán bộ, đảng viên tu dưỡng, rèn luyện phấn đấu, đồng thời là tiêu chuẩn để xem xét, đánh giá, sử dụng cán bộ của Đảng ta hiện nay. Nhân tài là người vừa có đức, vừa có tài, là một con người phát triển toàn diện có sự kết hợp giữa đức và tài, trong đó đức được nói đến trước vì đây là nền tảng của con người và xã hội. Hồ Chí Minh cho rằng người có tài mà không có đức thì vô dụng, người có đức mà không có tài thì làm việc gì cũng khó. Đức ở đây chính là đạo đức “Là đạo đức mới, đạo đức vĩ đại, nó không phải vì danh vọng cá nhân mà vì lợi ích chung của Đảng, của dân tộc, của loài người” [21, tr.

Tài được Người quan niệm: “là năng lực của con người để giải quyết nhiệm vụ được giao phó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ