Luận văn thạc sĩ chất lượng nguồn nhân lực tại ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh bắc hà nội

Luận văn Thạc sĩ: Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại BIDV Bắc Hà Nội. Nghiên cứu chuyên sâu, đề xuất hiệu quả cho ngành ngân hàng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

101
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC SƠ ĐỒ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VẺ CHẢT LƯỢNG NGUÒN NHÂN LỰC TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.2. Một số khái niệm cơ bản

1.2.1. Nguồn nhân lực tại Ngân hàng thương mại

1.2.2. Chất lượng nguồn nhân lực

1.2.3. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

1.3. Nội dung và tiêu chí nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại Ngân hàng thương mại

1.3.1. Nâng cao thể lực

1.3.2. Nâng cao trí lực

1.3.3. Nâng cao tâm lực

1.4. Các tiêu chí nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

1.5. Các nhân tố ảnh hưởng đến nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại Ngân hàng

1.5.1. Các nhân tố bên ngoài

1.5.2. Các nhân tố bên trong

1.6. Kinh nghiệm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại một số ngân hàng và bài học rút ra cho Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam- Chi nhánh Bắc Hà Nội

1.6.1. Kinh nghiệm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của một số Ngân hàng

1.6.2. Bài học rút ra cho Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam — Chi nhánh Bắc Hà nội

1.7. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THU THẬP SỎ LIỆU

2.1. Quy trình nghiên cứu

2.2. Phương pháp thu thập thông tin

2.2.1. Thu thập dữ liệu thứ cấp

2.2.2. Thu thập dữ liệu sơ cấp

2.3. Phương pháp xử lý dữ liệu thứ cấp

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CHÁT LƯỢNG NGUÓN NHÂN LỰC TAI NGAN HANG THUONG MAT CO PHAN DAU TU VA PHAT TRIÊN VIỆT NAM - CII NHÁNH BAC IIÀ NỘI

3.1. Khái quát về Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phái triển Việt Nam — Chi nhánh Bắc Hà Nội

3.1.1. Quá trình hình thành vá phát triển

3.1.2. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý của BIDV chí nhánh Bắc IIà Nội

3.1.3. Kết quả hoạt động kinh doanh

3.2. Thực trạng nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại Ngân hàng ‘MCP Dầu tư và Phát triển Việt Nam Chỉ nhánh Bắc Hà Nội

3.2.1. Nâng cao thể lực

3.2.2. Nâng cao tri lực

3.2.3. Nâng cao tam luc

3.2.4. Hợp lý hóa về cơ cấu nguồn nhân lực

3.3. Kết quấ khảo sát

3.3.1. Kết quả khảo sát theo số lượng và cơ cấu nhân lực tại BIDV chỉ nhánh Tắc Hà Nội

3.3.2. Kết quả khảo sát theo thu nhập tại BIDV chỉ nhánh Bắc T1à Nội

3.3.3. Kết quả khảo sát theo bản chất công việc của Ngân hàng BIDV chỉ nhánh Bắc Hà Nội

3.4. Dánh giá thực trang chất lượng nguồn nhân lực tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam Chỉ nhánh Bắc Hà Nội

3.4.1. Hạn chế và nguyên nhân

3.5. Tiểu kết chương 3

4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP CHÁT LƯỢNG NGUÒN NHÂN LỰC TẠI NGAN HANG THUONG MAI CO PHAN DAU TU VA PHAT TRIEN VIET NAM — CHI NHANH BAC HA NOI

4.1. Mục tiêu, định hưởng nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam — Chi nhánh Bắc Hà Nội

4.2. Một số giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại Ngân hàng TMC au tu va Phát triển Việt Nam — Chi nhánh Hắc Hà Nội

4.2.1. Hoàn thiện chính sách quy hoạch vả tuyển dụng nhằm mục đích nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

4.2.2. Tăng cường dào tạo về kỹ năng cho người lao dộng

4.2.3. Sử dụng công cụ hễ trợ nâng cao chất lượng nguém nhân lực

4.2.4. Xây dựng môi trường làm việc. Tạo động lực cho người lao động

4.3. Một số kiến nghị

4.3.1. Đối với cơ quan quản lý nhả nước

4.3.2. Đối với Ngân hàng BIDV

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện luận văn chất lượng nhân lực BIDV

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của mọi tổ chức, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng. Luận văn thạc sĩ về chất lượng nguồn nhân lực tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Bắc Hà Nội là một công trình nghiên cứu sâu sắc, tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng nguồn nhân lực tại ngân hàng thương mại và phân tích thực trạng tại một đơn vị cụ thể. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng, nguồn lực con người không chỉ là tài sản quý giá nhất mà còn là động lực chính cho sự phát triển bền vững. Việc nâng cao năng lực nhân sự không chỉ dừng lại ở trình độ chuyên môn mà còn bao gồm cả thể lực, trí lực và tâm lực. Đây là ba trụ cột tạo nên một chất lượng đội ngũ nhân viên BIDV toàn diện, có khả năng đáp ứng yêu cầu công việc ngày càng cao và thích ứng với sự thay đổi của thị trường. Đề tài này không chỉ cung cấp một cái nhìn tổng quan mà còn đi sâu vào các yếu tố ảnh hưởng chất lượng nhân lực, từ các chính sách vĩ mô của nhà nước đến môi trường làm việc và chính sách nhân sự tại BIDV. Qua đó, luận văn mang đến một khung phân tích bài bản, làm tiền đề cho việc đề xuất các giải pháp khả thi, góp phần vào chiến lược phát triển nguồn nhân lực ngân hàng một cách hiệu quả và bền vững trong tương lai.

1.1. Khái niệm cốt lõi về chất lượng nguồn nhân lực

Theo tài liệu nghiên cứu, chất lượng nguồn nhân lực được định nghĩa là trạng thái nhất định của nguồn nhân lực, thể hiện mối quan hệ giữa các yếu tố cấu thành bên trong, bao gồm trí tuệ, thể chất và phẩm chất tâm lý xã hội. Cụ thể, tác giả Vũ Thị Mai định nghĩa: “Chất lượng nguồn nhân lực là mức độ đáp ứng về khả năng làm việc của người lao động với yêu cầu công việc của tổ chức”. Điều này không chỉ bao hàm kiến thức, kỹ năng chuyên môn mà còn là sự hài lòng của nhân viên, tác phong công nghiệp và tinh thần trách nhiệm. Một nguồn nhân lực chất lượng cao phải đảm bảo cả ba yếu tố: Thể lực (sức khỏe thể chất và tinh thần), Trí lực (trình độ học vấn, chuyên môn, kỹ năng), và Tâm lực (ý thức kỷ luật, đạo đức nghề nghiệp, thái độ làm việc).

1.2. Tầm quan trọng của phát triển nguồn nhân lực ngân hàng

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, đặc biệt là ngành ngân hàng, phát triển nguồn nhân lực ngân hàng giữ vai trò quyết định đến năng lực cạnh tranh. Một đội ngũ nhân sự chất lượng cao không chỉ đảm bảo hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực mà còn là nguồn sáng tạo, giúp ngân hàng thiết kế sản phẩm dịch vụ mới, tối ưu hóa quy trình và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Đảng ta đã xác định nguồn lao động dồi dào và con người Việt Nam sáng tạo là nguồn lực quan trọng nhất. Vì vậy, đầu tư vào con người chính là đầu tư cho sự phát triển bền vững. Đối với BIDV Chi nhánh Bắc Hà Nội, việc liên tục nâng cao chất lượng đội ngũ là yêu cầu cấp thiết để đối mặt với thách thức từ hội nhập kinh tế quốc tế và sự phát triển của công nghệ.

II. Phân tích thực trạng chất lượng nhân lực BIDV Bắc Hà Nội

Việc phân tích thực trạng nguồn nhân lực ngành ngân hàng nói chung và tại BIDV Chi nhánh Bắc Hà Nội nói riêng là bước đi quan trọng để xác định các điểm mạnh và hạn chế. Luận văn đã chỉ ra rằng, Chi nhánh Bắc Hà Nội có một đội ngũ nhân sự với cơ cấu tương đối hợp lý, tuy nhiên vẫn tồn tại những thách thức nhất định. Cụ thể, việc đánh giá nguồn nhân lực được thực hiện qua các tiêu chí về thể lực, trí lực và tâm lực. Về thể lực, phần lớn cán bộ nhân viên có sức khỏe tốt (Loại A và B), nhưng vẫn còn một tỷ lệ nhỏ cần được quan tâm cải thiện. Về trí lực, trình độ học vấn của nhân sự khá cao, với đa số có bằng đại học và sau đại học, nhưng sự phân bổ chuyên ngành đào tạo chưa thực sự đồng đều và tối ưu cho mọi vị trí công việc. Một số kỹ năng mềm như ngoại ngữ, tin học tuy đã được cải thiện nhưng chưa đáp ứng hoàn toàn yêu cầu của hội nhập quốc tế. Các hạn chế này là một trong những yếu tố ảnh hưởng chất lượng nhân lực và cần được giải quyết triệt để. Việc nhận diện đúng các vấn đề này là cơ sở để xây dựng các giải pháp nâng cao năng lực nhân sự một cách chiến lược và hiệu quả, đảm bảo chất lượng đội ngũ nhân viên BIDV ngày càng được hoàn thiện.

2.1. Đánh giá nguồn nhân lực qua các chỉ tiêu thể lực trí lực

Dựa trên số liệu từ Bảng 3.2 của luận văn, tình trạng sức khỏe của cán bộ công chức tại BIDV Chi nhánh Bắc Hà Nội được đánh giá khá tốt, với phần lớn đạt sức khỏe loại A và B. Tuy nhiên, về trí lực, Bảng 3.3 cho thấy tỷ lệ nhân sự có trình độ đại học và trên đại học chiếm đa số, đây là một điểm mạnh. Mặc dù vậy, khi phân tích sâu hơn về chuyên ngành đào tạo (Bảng 3.4), vẫn còn sự chưa tương thích hoàn toàn giữa chuyên ngành được đào tạo và công việc thực tế. Trình độ ngoại ngữ và tin học (Bảng 3.6 và 3.7) cũng cho thấy sự chênh lệch giữa các cấp bậc nhân viên, đặt ra yêu cầu cần có chương trình đào tạo bổ sung để đồng bộ hóa năng lực toàn chi nhánh.

2.2. Hạn chế và nguyên nhân trong hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực

Một trong những hạn chế được chỉ ra trong nghiên cứu là hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực chưa đạt mức tối ưu. Nguyên nhân đến từ việc bố trí nhân lực đôi khi còn thiếu hợp lý, chưa phát huy hết sở trường của mỗi cá nhân. Thêm vào đó, áp lực cải thiện năng suất lao động trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng tăng cũng là một thách thức lớn. Việc thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao, am hiểu thông lệ quốc tế cũng là một rào cản. Những hạn chế này xuất phát từ cả nguyên nhân khách quan (sự biến động của thị trường) và chủ quan (công tác quy hoạch và quản trị nguồn nhân lực tại ngân hàng thương mại chưa theo kịp tốc độ phát triển).

III. Top giải pháp hoàn thiện chính sách nhân sự tại BIDV

Để giải quyết các thách thức đã nêu, việc hoàn thiện chính sách nhân sự tại BIDV là yêu cầu cấp bách. Luận văn đã đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, tập trung vào việc tạo dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp và cạnh tranh. Giải pháp trọng tâm đầu tiên là hoàn thiện chính sách quy hoạch và tuyển dụng, đảm bảo lựa chọn được những ứng viên không chỉ giỏi về chuyên môn mà còn phù hợp với văn hóa doanh nghiệp. Điều này giúp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ngay từ khâu đầu vào. Tiếp theo, cần xây dựng một cơ chế đãi ngộ, lương thưởng công bằng, minh bạch và có tính cạnh tranh cao trên thị trường. Chính sách này không chỉ giữ chân nhân tài mà còn là động lực mạnh mẽ để thúc đẩy sự hài lòng của nhân viên. Một môi trường làm việc tích cực, nơi mọi cá nhân được tôn trọng, ghi nhận và có cơ hội phát triển sự nghiệp cũng là yếu tố không thể thiếu. Việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp khuyến khích học tập và đổi mới sẽ giúp Chi nhánh Bắc Hà Nội tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững thông qua chất lượng đội ngũ nhân viên BIDV.

3.1. Tối ưu hóa quy trình tuyển dụng và quy hoạch cán bộ

Công tác tuyển dụng cần được thực hiện một cách khoa học và chính xác. Quy trình cần bao gồm các bước sàng lọc hồ sơ kỹ lưỡng, phỏng vấn chuyên môn sâu và đánh giá các kỹ năng mềm cần thiết. Đồng thời, công tác quy hoạch cán bộ cần được thực hiện định kỳ, dựa trên đánh giá hiệu quả công việc và tiềm năng phát triển của từng cá nhân. Việc này đảm bảo ngân hàng luôn có một đội ngũ kế cận chất lượng, sẵn sàng đảm nhận các vị trí quản lý trong tương lai. Đây là nền tảng của quản trị nguồn nhân lực tại ngân hàng thương mại hiện đại.

3.2. Cải thiện môi trường làm việc để tăng sự hài lòng của nhân viên

Môi trường làm việc tốt sẽ tạo điều kiện để người lao động phát huy tối đa năng lực và sự sáng tạo. Điều này bao gồm việc cung cấp cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện đại, xây dựng mối quan hệ đồng nghiệp thân thiện, hợp tác. Ban lãnh đạo cần thường xuyên lắng nghe ý kiến, nguyện vọng của nhân viên, giải quyết kịp thời các vướng mắc, từ đó nâng cao sự hài lòng của nhân viên và tạo sự gắn kết lâu dài giữa người lao động và tổ chức. Đây là một trong những yếu tố ảnh hưởng chất lượng nhân lực một cách gián tiếp nhưng vô cùng quan trọng.

IV. Phương pháp nâng cao năng lực nhân sự tại BIDV hiệu quả

Bên cạnh chính sách, các phương pháp trực tiếp nâng cao năng lực nhân sự đóng vai trò then chốt. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của công tác đào tạo và phát triển tại BIDV. Các chương trình đào tạo không nên chỉ dừng lại ở kiến thức nghiệp vụ truyền thống mà cần được cập nhật liên tục, đa dạng hóa về hình thức và nội dung. Cần chú trọng đào tạo các kỹ năng mềm như giao tiếp, đàm phán, làm việc nhóm và đặc biệt là kỹ năng bán hàng và chăm sóc khách hàng. Một phương pháp hiệu quả khác là áp dụng các mô hình đánh giá năng lực nhân viên hiện đại, chẳng hạn như đánh giá 360 độ hoặc theo KPI (Key Performance Indicator). Kết quả đánh giá là cơ sở để xây dựng lộ trình phát triển nghề nghiệp cá nhân, giúp mỗi nhân viên thấy rõ con đường thăng tiến của mình. Việc này không chỉ cải thiện chất lượng đội ngũ nhân viên BIDV mà còn giúp họ có thêm động lực cống hiến. Cuối cùng, việc sử dụng các công cụ hỗ trợ công nghệ trong quản lý và đào tạo cũng là một giải pháp cần được cân nhắc để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực.

4.1. Tăng cường công tác đào tạo và phát triển tại BIDV

Chương trình đào tạo cần được thiết kế dựa trên việc phân tích nhu cầu thực tế của từng vị trí công việc và mục tiêu chiến lược của chi nhánh. Các phương pháp đào tạo nên đa dạng, kết hợp giữa đào tạo tại chỗ (on-the-job training), cử đi học các khóa chuyên sâu, và tổ chức các buổi hội thảo, workshop. Nội dung đào tạo cần tập trung vào cả kiến thức chuyên môn, kỹ năng nghiệp vụ và các kỹ năng mềm cần thiết. Công tác đào tạo và phát triển tại BIDV phải là một quá trình liên tục, giúp nhân viên không ngừng cập nhật và hoàn thiện bản thân.

4.2. Áp dụng mô hình đánh giá năng lực nhân viên hiện đại

Việc chuyển đổi từ đánh giá mang tính hình thức sang đánh giá dựa trên hiệu suất và năng lực thực tế là rất cần thiết. Một mô hình đánh giá năng lực nhân viên hiệu quả phải có các tiêu chí rõ ràng, đo lường được và gắn liền với mục tiêu công việc. Kết quả đánh giá không chỉ phục vụ cho việc khen thưởng, kỷ luật mà quan trọng hơn, nó là dữ liệu đầu vào cho công tác quy hoạch, đào tạo và phát triển nhân sự. Điều này đảm bảo việc nâng cao năng lực nhân sự được thực hiện một cách có mục tiêu và minh bạch.

V. Kết quả khảo sát chất lượng đội ngũ nhân viên BIDV

Để có cái nhìn khách quan, luận văn đã tiến hành khảo sát thực tế và phân tích các số liệu thống kê về chất lượng đội ngũ nhân viên BIDV Chi nhánh Bắc Hà Nội. Kết quả cho thấy một bức tranh đa chiều về cơ cấu và trình độ nhân sự. Về cơ cấu, chi nhánh duy trì được sự cân bằng tương đối về giới tính và độ tuổi, tạo ra một môi trường làm việc năng động, kết hợp giữa kinh nghiệm của những người đi trước và sự nhiệt huyết của thế hệ trẻ. Về trình độ học vấn, như đã đề cập, tỷ lệ nhân viên có bằng đại học và sau đại học là rất cao, phản ánh chất lượng đầu vào tốt. Đây là nền tảng vững chắc cho việc tiếp thu công nghệ mới và các nghiệp vụ phức tạp. Tuy nhiên, kết quả khảo sát cũng chỉ ra một số điểm cần cải thiện, ví dụ như mức độ thành thạo ngoại ngữ và tin học ứng dụng trong công việc chuyên sâu. Dữ liệu từ Bảng 3.11 cho thấy cơ cấu lao động theo tính chất công việc, và Bảng 3.14, 3.15 cung cấp thông tin về sự hài lòng của nhân viên liên quan đến thu nhập và bản chất công việc. Việc phân tích kỹ lưỡng các kết quả này giúp ban lãnh đạo có cơ sở thực tiễn để điều chỉnh chính sách nhân sự tại BIDV cho phù hợp.

5.1. Phân tích cơ cấu lao động theo độ tuổi giới tính

Dữ liệu từ Bảng 3.10 và Bảng 3.12 trong luận văn cho thấy, cơ cấu lao động tại BIDV Chi nhánh Bắc Hà Nội có sự cân bằng giữa nam và nữ. Về độ tuổi, lực lượng lao động trẻ chiếm tỷ trọng đáng kể, điều này mang lại lợi thế về sự năng động, sáng tạo và khả năng thích ứng nhanh với công nghệ. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra thách thức về việc đào tạo, bồi dưỡng kinh nghiệm để đảm bảo sự ổn định và chiều sâu trong hoạt động nghiệp vụ. Sự kết hợp hài hòa giữa các thế hệ là mục tiêu mà công tác quản trị nguồn nhân lực tại ngân hàng thương mại cần hướng tới.

5.2. Đánh giá trình độ học vấn ngoại ngữ và tin học

Theo Bảng 3.5, 3.6 và 3.7, trình độ lý luận chính trị, ngoại ngữ và tin học của nhân viên có sự phân hóa. Mặc dù trình độ học vấn chung rất tốt (Bảng 3.3), nhưng các kỹ năng bổ trợ như ngoại ngữ vẫn là điểm cần tăng cường, đặc biệt trong bối cảnh BIDV đang đẩy mạnh các hoạt động thanh toán quốc tế và hợp tác với các đối tác nước ngoài. Việc nâng cao đồng đều các kỹ năng này sẽ góp phần trực tiếp vào việc nâng cao năng lực nhân sự và hiệu quả công việc chung.

11/09/2025
Luận văn thạc sĩ chất lượng nguồn nhân lực tại ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh bắc hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VẺ CIIÁT LƯỢNG NGUÒN NIIÂN LUC TAI NGAN HANG THUONG MAI 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Liên quan đến chất lượng can bộ làm việc tại các cơ quan nói chung vả tại cắc ngân hàng nói riêng, hiện nay đã có nhiều công trình nghiên cứu nhằm đánh giá thực trạng nguễn nhân lực và chất lượng nhân lực. Cụ thể lả. - Luận án tiến sỹ “Phái tiễn nguân nhân lực trong doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam trong quả trình hội nhập kinh tỄ quốc tẾ” của tác giá Lê Thị Mỹ Linh, 2009 Luận án đã hệ thống hóa và phát triển những lý luận về phat triển nguẫn nhân lực nói chung va đã đưa ra một mô hình tổng quát về nội dung, phương pháp và cách tiếp cận về phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp vừa vả nhỏ.

lrên cơ sở đó, luận án đã thu thâp thông tin, tìm hiểu và phân tích thực trạng phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp vừa và nhỏ, chỉ ra những mặt cỏn tổn tại trong công tác nảy. Phần lớn chủ doanh nghiệp có vai trò trách nhiệm về phát triển. nguồn nhân lực, các doanh nghiệp không có chính sách và chiến lược phát triển nguồn nhân lực bằng văn bản. Luận án cũng nêu ra thực trạng công tác quản lý đảo tạo, phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp vừa và nhỏ còn nhiễu bất cập.

Các hoạt động đào tạo và phát triển chủ yếu bao gồm kẻm oặp trong cing vide, giao việc. Phần lớn các doanh nghiệp cũng không thực hiện đánh giá vá chưa biết cách đánh giá hiệu quả đào tạo một cách bài bản. Một tồn Lại nỗi bật khác là các doanh nghiệp chưa chủ ý phát triển nghề nghiệp cho nhân viễn và cũng chưa khuyên khích nhân viên chủ động trong lập kế hoạch đảo tạo và phát triển nghề nghiệp của minh. Trên cơ sở những phân tích và đánh giá nêu trên, luận án đã để xuất một số quan diểm, các giải pháp cũng nhằm phát triển nguồn nhân lực tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Các giải pháp cho doanh nghiệp vừa và nhỏ là: Chủ các doanh nghiệp vừa và nhỏ cần hiểu rõ tầm quan trọng của phát triển nguỗn nhân lực vả vai trò của mỉnh trong dao tao vả phát triển nguồn nhân lực, Các doanh nghiệp vừa và nhỏ cần hoàn thiện công tác quan ly dio lao và phát triển: Xây dựng chính sách, chiến lược phát tiễn nguồn nhân lực, Ihực hiện phát triển nghề nghiệp cho người lao động; Hoàn thiện công tác đánh giá và quản lý kết quả thực hiện công việc của người lao động và xây dung văn hóa doanh nghiệp khuyến khích học tập và phát triển Luận án khẳng định tim quan trong của đảo tạo và phát triển nguẫn nhân lực. Luan án đã khẳng dịnh chất lượng dào tạo liên quan đến chất lượng giáo viên, chất lượng bải piảng, phương pháp piảng dạy, cơ sở vật chất và chất lượng địch vụ phục vụ lớp học và nều lên một số vấn đề cần lưu ý khi xác định nhu cầu đảo tạo, tổ chức thực hiện lớp học. luận án tiến sỹ "Đảo tạo và phát triển nguồn nhân lực chuyên môn Kỹ thuật trong lĩnh vực đò tìm, xử lý bom min, vat nỗ sau chiến tranh ở Việt Nam” của tác giả Nguyễn 'Irọng Cảnh, Đại học Kinh tế Quốc dân, năm 2010) Luận án đi sâu vào nghiên cứu đảo tạo và phát triển nguồn nhân lực chuyên môn kỹ thuật trong lĩnh vực dỏ tìm, xử lý bom mủn, vật nỗ sau chiến tranh ở Viét Nam. [van án đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về công tác dao tao va phat triển nguồn nhân lực chuyên môn kỹ thuật, phân tích đánh giá thực trạng công tác đảo tạo, phát triển nguồn nhân lực; chí ra được những nhược điểm, ưu điểm đối với công tác đào tạo, phát triển ngudn nhân lực trong ngảnh đò tìm và xử lý bom mìn vật nỗ từ đó đề xuất những giải pháp nhằm hoàn Ihiện công tác dào tạo và phát triển nguồn nhân lực, tổ chức và quản lý dào tạo.

Luận án đã đi sâu nghiên cứu vai trò của lực lượng lao động làm công tác chuyên môn kỹ thuật lá đỏ tìm và xử lý bem min, vật nỗ Lừ đó làm nổi bật ý nghĩa quan trọng của công tác đảo tạo, phát triển nhân lực chuyên môn kỹ thuật nảy. Luận án này đã để cập đến một khía cạnh hết sức cụ thể của nguồn nhân lực trong tổ chức là “chuyên môn kỹ thuật chứ không phân tích nguồn nhân lực nói chung như một số công trình nghiên cứu khác Luận văn “Công tác đào tạo nguồn nhân lực tại cong ty CP ddu tu va sản xuất Việt Hàn”, của láo giả Lâm Đão Khánh, đại học Đá Nẵng, 2012 Luận văn đã hệ thống hóa những vấn để lý luận và thực tiễn về đảo tạo nguồn nhân lực, luận văn đã xác định công tác đào lạo nguồn nhân lực là yếu 14 quyết dịnh thánh công của một tổ chức trong nên kinh tế thị trường nói chung và hội nhập nói riêng. Qua phân tích thực trạng về đào tạo nguồn nhân lực của Công ty CP dầu tư vả sẵn xuất Việt Hàn, luận văn đã chí ra những thiểu hụt về năng lực của dội ngũ nhân lực, những tẳn tại tronp công tác dào tạo nguồn nhân lực như trong quá trình xác định nhụ cầu dao tao chưa chú Ý đến việc phân tích công việc và dánh giá thực hiện công việc của người lao động, các phương pháp đảo tạo chưa đa dạng, chỉ áp dụng các phương pháp truyền thống, công tác đánh giá kết quả đảo tạo còn mang tinh chất hình thức, tổ chức kiểm tra côn sơ sài, hạn chế, chưa có hệ thống tiêu thức dánh piá Ở những khía cạnh khác nhau, các công trình nghiên cứu để cập đến nhiều vẫn đề có liên quan đến nguồn nhân lực và chất lượng nhân lực cán bộ trên các lĩnh vite. ‘Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu về chất lượng nhân lực đi sâu vào hai khía cạnh là chất lượng chuyên môn và phẩm chất đạo đức có tỉnh chất chưng nhất; nói cách khác lả tiếp cận chất lượng nhân lực mang tính chất chung, tổng hợp.

rong khi đó, mỗi khẩu công việc hoạt động ngân hàng, như trong quan hệ với khách hàng, hoạt động của giao dịch viên, cing lac quan tri nii ro, quan tri tin dung, kế hoạch tổng hợp và tổ chức hành chính thì yêu cầu chất lượng nhân lực có những nét khác biệt. Diễu nảy hầu như chưa dược phân tích một cách thấu đáo trong các ông trình nghiên cứu dã công bế. Mật số khải niệm cơ bản 1. Nhân lực Nhân lực là đối tượng nghiên cứu của nhiều ngành khoa học khác nhau, tùy theo những cách tiếp cận khác nhau mà có những quan niệm khác nhau về nhân lực.

Trên phạm vi quốc gia nhân lực là bộ phân dan sé trong độ tuổi quy định vả có khả năng tham gia vào quá trình lao đông. Nhân lực của quốc gia phụ thuộc vào việc quy định của Nhà nước về độ tuổi và khả năng tham gia lao động của từng sá nhân cụ thể (Vũ Thủy Dượng, Hoàng Văn Thái, 2008) Trong hoạt dộng sắn xuất ra cúa cải vật chất của loái người, năng lực lao động của con người có tác dụng chỉ phối chủ yếu, là nhân tố có tỉnh quyết định đối với sự phát triển của lực lượng sẵn xuất xã hội. Sự phân công lao động xã hội càng sâu sắc, xã hội hóa nén sẵn xuất càng cao thi tinh chất xã hội hóa của sức lao động của mỗi người cảng, nhiều hơn. "Trong quả trình xây đựng và phát triển kinh tế xã hội cần phải phát huy dây dú nguồn tài nguyên nhân lực, phát huy chủ đông sáng tạo của người lao động.

Trong cuốn “Miột số thành ngữ hành chính” các tác giả đã phân biệt nghĩa rộng vá nghĩa hẹp của nhân lực. Theo các tác giả của cuốn sách này thì *Nhân lực theo nghĩa rộng được hiểu như nguồn lực con người”; Nhân lực theo nghĩa hợp (hay nhân lực xã hội và nhân lực doanh nghiệp) được hiểu như sau: "Nhân lực xã hội (còn gọi là nguồn lao động xã hội) là đân số trong độ tuổi có khả năng lao động” và “nhân lực đoanh nghiệp là lực lượng lao động của Lừng doanh nghiệp, là số người có Irong danh sách của doanh nghiệp” (Lê Van ‘lam, Ngô Kim Thanh, 2008). Nói đến nhân lực là nói đến con người, đã có nhiều quan điểm nói tới nhân lực, một khái niệm phan anh chung nhất: Nhân lực là toản bộ khá nang thể lực và trí lực của con người tham gia vào quá trình lao động, là tổng thé các yếu tổ về thể chất vả linh thần dược huy động vào quả trình lao dễng Quan niệm hiện dại về nhân lực: Thắng nhất với các quan điểm trên, nhân lực là năng lực mà các cá nhân sử đụng vào quá trình hoạt động, bao gồm cả số lượng các cá nhân cũng như tất cả các tiêm năng của cá nhân một cơn người sẵn sảng hoạt động trong, một tổ chức cá nhân cũng kiến thức, kỹ năng, hành vi ứng xử và giá trị đạo đức của họ để thành lập, duy trì, đóng góp cho sự phát triển của LỄ chức, gủa xã hội. Lừ định nghĩa chung này có thê xem xét thuật ngữ nhân lực dưới một khỉa cạnh khác.

Nhân lực là sức lực của con người, nằm trong mỗi con người và làm cho con người hoạt động. Sức lực đó ngày càng phát triển củng với sự phát triển của cơ thể con người va dén một mức dộ nào đó, con người dủ diều kiện tham gia vào quá trình lao động — con người có sức lao động, Nhân lực là bao gdm tất cả các tiềm năng của con người trong một tổ chức hay xã hội (kế cả những thành viên trong ban lãnh đạo của doanh nghiệp) tức là tất cả các thành viên trong, doanh nghiệp sử dụng kiến thức, khả năng, hành vi ứng xử và giá trị đạo đức để thành lập, duy trì và phát triển doanh nghiệp. Dỗ Minh Cương và PG8.18 Nguyễn Thị Doan thì: “Nhân lực là những cá nhân có nhân cách, có khả nắng lao động sản xuất (Đỗ Minh Cương, Nguyễn Thị I3oan, 2008). Nhân lực còn được hiểu là lực lượng lao động với kỹ năng tương ứng sử dụng oác nguồn lực khác nhau tạo ra sản phẩm phủ hựp với yêu cầu của thị trường và xã hội.

Vậy nhân lực là lực lượng người lao động với kỹ năng nhất định để làm công việc nào đó mả xã hội hay thị trường có nhụ cầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ