Nghiên cứu cấu trúc và sinh trưởng rừng Keo lá tràm tại Phú Yên

Luận văn thạc sĩ lâm nghiệp nghiên cứu cấu trúc, sinh trưởng và tăng trưởng rừng Keo lá tràm tại Phú Yên, cung cấp cơ sở khoa học và ứng dụng thực tiễn.

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện luận văn về cấu trúc Keo lá tràm

Luận văn thạc sĩ ngành lâm nghiệp về cấu trúc và sinh trưởng Keo lá tràm (Acacia auriculiformis) cung cấp một cơ sở lý luận và thực tiễn quan trọng. Loài cây này, còn được gọi là cây keo tai tượng, đóng vai trò then chốt trong các chương trình trồng rừng sản xuấtcải tạo đất tại Việt Nam. Nhờ khả năng sinh trưởng nhanh và biên độ sinh thái rộng, Keo lá tràm thích ứng tốt với nhiều điều kiện lập địa khắc nghiệt. Nghiên cứu tập trung vào việc định lượng các quy luật cấu trúc và sinh trưởng, từ đó xây dựng các công cụ dự báo sản lượng, phục vụ công tác điều tra và quản lý rừng hiệu quả. Việc hiểu rõ các đặc điểm này không chỉ nâng cao giá trị kinh tế của Keo lá tràm mà còn góp phần vào việc phát triển các biện pháp kỹ thuật lâm sinh bền vững. Một đề tài nghiên cứu khoa học chuyên sâu về loài cây này là cần thiết để khai thác tối đa tiềm năng, đặc biệt tại các khu vực chưa có nhiều dữ liệu cụ thể như Ban quản lý rừng phòng hộ Sông Cầu, tỉnh Phú Yên. Luận văn này góp phần lấp đầy khoảng trống kiến thức đó, cung cấp dữ liệu tin cậy cho cả nhà khoa học và người làm thực tiễn.

1.1. Giá trị kinh tế và vai trò của cây Acacia auriculiformis

Cây Keo lá tràm (Acacia auriculiformis) được đánh giá là loài cây đa tác dụng. Gỗ Keo lá tràm có tỷ trọng cao (0,60 - 0,75) và nhiệt lượng lớn, là nguồn cung cấp gỗ củi và than chất lượng. Trong công nghiệp, gỗ được sử dụng để sản xuất giấy, ván dăm, ván sàn xuất khẩu. Ngoài ra, với khả năng cố định đạm của hệ rễ, loài cây này có vai trò quan trọng trong việc cải tạo đất, chống xói mòn, đặc biệt phù hợp cho các chương trình trồng rừng phòng hộ. Giá trị kinh tế của Keo lá tràm còn thể hiện qua việc vỏ cây chứa đến 13% tanin, ứng dụng trong công nghiệp dệt và thuộc da. Lá cây có thể dùng làm phân xanh và thức ăn gia súc. Với những ưu điểm này, Keo lá tràm trở thành lựa chọn hàng đầu trong các mô hình trồng rừng sản xuất quy mô lớn, tạo nguồn nguyên liệu ổn định và mang lại hiệu quả kinh tế cao.

1.2. Tổng quan tài liệu các nghiên cứu trong và ngoài nước

Việc nghiên cứu cấu trúc và sinh trưởng rừng đã được nhiều tác giả trên thế giới như Tretchiakov, Meyer, và Schumacher đề cập từ thế kỷ XX. Các công trình tập trung vào việc mô hình hóa quy luật phân bố số cây theo đường kính (N/D) bằng các hàm toán học như Beta, Gamma, và đặc biệt là hàm Weibull. Tại Việt Nam, nhiều nhà khoa học như Vũ Nhâm (1988), Phạm Ngọc Giao (1995), và Nguyễn Ngọc Lung (1999) cũng đã áp dụng các phương pháp này cho các loài cây rừng trồng chủ lực như Thông. Tuy nhiên, một tổng quan tài liệu cho thấy các công trình nghiên cứu chuyên sâu về cấu trúc và sinh trưởng Keo lá tràm tại khu vực Duyên hải Nam Trung Bộ còn hạn chế. Hầu hết các nghiên cứu trước đây tập trung vào khảo nghiệm giống và kỹ thuật trồng trọt. Do đó, việc thực hiện một luận văn ngành lâm nghiệp chi tiết về vấn đề này là cực kỳ cần thiết để cung cấp cơ sở khoa học cho công tác quản lý rừng tại địa phương.

II. Thách thức trong quản lý sinh trưởng rừng Keo lá tràm

Việc quản lý và tối ưu hóa năng suất rừng trồng Keo lá tràm đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự thiếu vắng các mô hình dự báo sinh trưởng và sản lượng được xây dựng riêng cho từng vùng sinh thái cụ thể. Các lâm phần Keo lá tràm thường được trồng với mật độ trồng ban đầu khác nhau, từ 600 đến 4250 cây/ha, và quy trình chăm sóc, tỉa thưa không đồng nhất. Điều này tạo ra sự biến động lớn về chỉ tiêu sinh trưởng và cấu trúc lâm phần, gây khó khăn cho công tác điều tra và hoạch định kinh doanh. Các yếu tố ngoại cảnh như đặc điểm đất đai (đất feralit, đất xám), khí hậu (mùa khô kéo dài), và địa hình dốc cũng ảnh hưởng mạnh mẽ đến sinh trưởng của cây lâm nghiệp. Nếu không có dữ liệu khoa học chính xác về mối quan hệ giữa các yếu tố này và quá trình sinh trưởng của cây, việc đề xuất các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp sẽ mang tính chủ quan và kém hiệu quả. Đây chính là vấn đề cấp thiết mà các đề tài nghiên cứu khoa học cần giải quyết.

2.1. Yếu tố ngoại cảnh ảnh hưởng đến các chỉ tiêu sinh trưởng

Sinh trưởng của rừng trồng Keo lá tràm chịu tác động trực tiếp từ các yếu tố ngoại cảnhđiều kiện lập địa. Tại khu vực nghiên cứu, địa hình đồi núi bị chia cắt, độ dốc phổ biến từ 15 đến 25 độ, làm tăng nguy cơ xói mòn và rửa trôi dinh dưỡng. Các loại đất chính bao gồm đất Feralit đỏ vàng và đất xám, có độ phì và độ dày tầng đất khác nhau. Chế độ khí hậu Duyên hải Nam Trung Bộ với mùa khô kéo dài từ tháng 1 đến tháng 8 cũng là một yếu tố giới hạn. Những điều kiện này ảnh hưởng trực tiếp đến các chỉ tiêu sinh trưởng quan trọng như tăng trưởng đường kính D1.3tăng trưởng chiều cao Hvn. Việc định lượng được mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố sẽ giúp lựa chọn lập địa trồng rừng phù hợp và áp dụng các biện pháp kỹ thuật tác động hiệu quả hơn.

2.2. Khó khăn khi thiếu mô hình dự báo năng suất rừng trồng

Sự thiếu hụt các công cụ dự báo chuyên dụng là một rào cản lớn trong việc kinh doanh rừng Keo lá tràm. Việc ước tính trữ lượng và năng suất rừng trồng hiện nay thường dựa vào kinh nghiệm hoặc các bảng biểu xây dựng cho vùng khác, dẫn đến sai số lớn. Không có mô hình khoa học, việc xác định thời điểm tỉa thưa, chu kỳ khai thác tối ưu trở nên khó khăn. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế mà còn tác động đến chức năng phòng hộ của rừng. Một khóa luận tốt nghiệp hay luận văn thạc sĩ tập trung vào xây dựng các phương trình dự báo sinh khối cây rừng và sản lượng dựa trên dữ liệu thực địa sẽ là công cụ vô giá, giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định chính xác, góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh và phát triển lâm nghiệp bền vững.

III. Phương pháp phân tích cấu trúc rừng Keo lá tràm hiệu quả

Để giải quyết các thách thức trong quản lý, luận văn đã áp dụng các phương pháp nghiên cứu lâm học hiện đại để phân tích cấu trúc rừng Keo lá tràm. Phương pháp cốt lõi là điều tra thực địa trên hệ thống 45 ô tiêu chuẩn tạm thời. Tại mỗi ô, các chỉ tiêu về cấu trúc giải phẫu thực vật và sinh trưởng được thu thập chi tiết. Dữ liệu sau đó được xử lý bằng các công cụ thống kê, trong đó việc phân tích số liệu SPSS (hoặc các phần mềm tương đương như Excel) đóng vai trò trung tâm. Nghiên cứu tập trung vào việc mô hình hóa các quy luật cấu trúc cơ bản nhất của lâm phần. Các quy luật này là nền tảng để hiểu rõ trạng thái hiện tại của rừng và dự báo sự phát triển trong tương lai. Việc định lượng hóa các mối quan hệ này giúp xây dựng các công cụ điều tra chính xác, thay thế các phương pháp ước tính cảm tính trước đây. Kết quả phân tích không chỉ có giá trị cho khu vực nghiên cứu mà còn có thể làm tài liệu tham khảo cho các vùng có điều kiện tương tự.

3.1. Phân bố số cây theo đường kính N D qua hàm Weibull

Quy luật phân bố số cây theo cỡ đường kính (N/D) là đặc trưng cấu trúc quan trọng nhất. Kết quả nghiên cứu cho thấy, phân bố N/D của các lâm phần Keo lá tràm thuần loài, đều tuổi có dạng đường cong một đỉnh, hơi lệch về bên trái. Điều này phản ánh sự cạnh tranh và phân hóa tự nhiên trong quần thể. Để mô hình hóa quy luật này, hàm phân bố Weibull đã được sử dụng và chứng tỏ mức độ phù hợp cao. Thông qua tiêu chuẩn kiểm định Khi bình phương (χ2), có 28/30 trường hợp cho thấy sự phù hợp giữa phân bố lý thuyết và dữ liệu thực nghiệm. Việc mô hình hóa thành công quy luật này cho phép ước tính chính xác số cây ở từng cấp đường kính, từ đó tính toán các chỉ tiêu quan trọng như tổng tiết diện ngang và trữ lượng lâm phần, đặc biệt là tăng trưởng đường kính D1.3.

3.2. Quy luật tương quan chiều cao và đường kính thân cây H D

Mối quan hệ giữa chiều cao và đường kính (H/D) phản ánh sự cân đối và bền vững của cây. Luận văn đã tiến hành thử nghiệm nhiều dạng phương trình toán học để mô tả quy luật này, bao gồm phương trình đường thẳng, Parabol và Logarit. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy các phương trình đều biểu thị tốt mối quan hệ này, với hệ số tương quan (R) cao. Cụ thể, các dạng phương trình như H = a + bD và các biến thể logarit đều cho thấy mối tương quan chặt chẽ. Việc xác lập được phương trình H/D chính xác cho phép suy đoán chiều cao của cây từ đường kính một cách nhanh chóng và tiết kiệm chi phí, hỗ trợ đắc lực cho công tác điều tra rừng, đặc biệt là theo dõi tăng trưởng chiều cao Hvn. Đây là một bước quan trọng trong việc xây dựng biểu thể tích cây đứng.

IV. Bí quyết mô hình hóa quy luật sinh trưởng của Keo lá tràm

Nghiên cứu quy luật sinh trưởng của cây lâm nghiệp là nội dung cốt lõi để dự báo năng suất và xác định chu kỳ kinh doanh hợp lý. Luận văn đã tiến hành mô hình hóa quá trình sinh trưởng của Keo lá tràm theo thời gian (tuổi cây). Bằng phương pháp giải tích thân cây trên các cây tiêu chuẩn, dữ liệu về sự gia tăng kích thước qua từng năm được thu thập. Các hàm sinh trưởng kinh điển trong lâm học như Gompertz, Schumacher, và Korf đã được áp dụng để mô tả quá trình này. Các mô hình toán học này không chỉ mô tả sự thay đổi của các chỉ tiêu sinh trưởng như đường kính, chiều cao, tiết diện ngang và thể tích, mà còn cho phép dự báo giá trị cực đại và thời điểm đạt tốc độ tăng trưởng lớn nhất. Việc lượng hóa được các quy luật này là cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các biện pháp tác động lâm sinh, tối ưu hóa sản lượng và hiệu quả kinh tế từ rừng trồng Keo lá tràm.

4.1. Nghiên cứu sinh trưởng đường kính thân cây D1.3 theo tuổi

Sự tăng trưởng đường kính D1.3 là một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất phản ánh sức sống và sản lượng gỗ của cây. Quá trình sinh trưởng đường kính theo tuổi thường tuân theo quy luật đường cong sigmoid (hình chữ S). Giai đoạn đầu, cây sinh trưởng chậm, sau đó tăng tốc nhanh chóng và cuối cùng chậm dần khi đạt đến tuổi thành thục. Bằng cách sử dụng các hàm sinh trưởng như Schumacher, luận văn đã xây dựng được phương trình mô tả chính xác quy luật này cho Keo lá tràm. Mô hình cho phép dự báo đường kính trung bình của lâm phần ở các cấp tuổi khác nhau, giúp xác định thời điểm cây đạt kích thước thương phẩm và lên kế hoạch khai thác hiệu quả.

4.2. Phân tích sinh trưởng chiều cao vút ngọn Hvn theo tuổi

Tương tự đường kính, tăng trưởng chiều cao Hvn cũng tuân theo quy luật đường cong sigmoid. Chiều cao là yếu tố quyết định đến chỉ số cấp đất và tiềm năng sản lượng của một lâm phần. Nghiên cứu đã sử dụng các hàm toán học để mô tả mối quan hệ giữa chiều cao và tuổi cây. Việc hiểu rõ quy luật sinh trưởng chiều cao giúp đánh giá chất lượng điều kiện lập địa và so sánh hiệu quả sinh trưởng giữa các xuất xứ giống hoặc các biện pháp kỹ thuật khác nhau. Kết hợp với mô hình sinh trưởng đường kính, mô hình sinh trưởng chiều cao là cơ sở không thể thiếu để xây dựng các biểu thể tích và mô hình dự báo sản lượng toàn diện.

4.3. Xác định quy luật sinh trưởng thể tích và sinh khối cây rừng

Mục tiêu cuối cùng của việc quản lý rừng sản xuất là tối đa hóa thể tích gỗ và sinh khối cây rừng. Sinh trưởng thể tích là kết quả tổng hợp của sinh trưởng đường kính và chiều cao. Luận văn đã xây dựng các phương trình mô tả sự gia tăng thể tích thân cây theo tuổi. Hàm Sless và Schumacher được xác định là phù hợp nhất để mô tả quy luật này. Từ các mô hình sinh trưởng, có thể tính toán được lượng tăng trưởng thường xuyên hàng năm và lượng tăng trưởng bình quân hàng năm. Các chỉ số này giúp xác định tuổi thành thục công nghệ và tuổi thành thục kinh tế, là cơ sở để quyết định chu kỳ khai thác tối ưu nhằm đạt được năng suất rừng trồng cao nhất.

V. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn trồng rừng

Kết quả từ đề tài nghiên cứu khoa học này không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn có giá trị ứng dụng thực tiễn cao. Các mô hình và quy luật được xây dựng là công cụ khoa học, hỗ trợ trực tiếp cho công tác quản lý, điều tra và kinh doanh rừng trồng Keo lá tràm. Việc ứng dụng các kết quả này giúp chuyển đổi phương thức quản lý từ kinh nghiệm sang dựa trên cơ sở khoa học, từ đó nâng cao độ chính xác và hiệu quả. Các bảng biểu, phương trình dự báo giúp tiết kiệm thời gian, chi phí trong công tác điều tra rừng, đồng thời cung cấp luận cứ vững chắc để xây dựng các phương án kỹ thuật lâm sinh hợp lý. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh phát triển lâm nghiệp bền vững, hướng tới việc tối ưu hóa cả giá trị kinh tế của keo lá tràm và các giá trị về môi trường, phòng hộ.

5.1. Lập biểu thể tích cây đứng phục vụ điều tra lâm phần

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của luận văn là xây dựng biểu thể tích cây đứng hai nhân tố (đường kính và chiều cao) cho Keo lá tràm tại khu vực nghiên cứu. Biểu thể tích là công cụ cho phép xác định nhanh thể tích của từng cây cá lẻ chỉ bằng việc đo đường kính D1.3 và chiều cao Hvn. Từ đó, có thể tính toán chính xác trữ lượng của toàn bộ lâm phần. Việc này giúp công tác điều tra rừng trở nên nhanh chóng, đơn giản và đáng tin cậy hơn rất nhiều so với các phương pháp truyền thống. Biểu thể tích được xây dựng từ dữ liệu thực địa của chính khu vực sẽ đảm bảo độ chính xác cao hơn so với việc sử dụng các biểu có sẵn từ nơi khác.

5.2. Đề xuất kỹ thuật lâm sinh tối ưu hóa năng suất rừng

Dựa trên các quy luật về cấu trúc và sinh trưởng, luận văn cung cấp cơ sở để đề xuất các biện pháp kỹ thuật lâm sinh tối ưu. Các mô hình sinh trưởng giúp xác định được mật độ tối ưu ở các giai đoạn phát triển khác nhau, từ đó quyết định cường độ và thời điểm tỉa thưa hợp lý. Việc tỉa thưa đúng kỹ thuật sẽ tập trung sinh trưởng cho các cây mục đích, cải thiện chất lượng gỗ và rút ngắn chu kỳ kinh doanh. Bên cạnh đó, các quy luật tăng trưởng cho phép xác định tuổi thành thục kinh tế, tức là thời điểm mà lượng tăng trưởng bình quân hàng năm đạt cực đại. Khai thác rừng ở độ tuổi này sẽ mang lại năng suất rừng trồng và hiệu quả kinh tế cao nhất, là mục tiêu của hoạt động trồng rừng sản xuất.

VI. Kết luận và định hướng tương lai cho nghiên cứu Keo lá tràm

Bản luận văn thạc sĩ ngành lâm nghiệp này đã hoàn thành mục tiêu đề ra, góp phần hệ thống hóa cơ sở khoa học về cấu trúc và sinh trưởng Keo lá tràm tại Sông Cầu, Phú Yên. Nghiên cứu đã định lượng thành công một số quy luật cấu trúc cơ bản như phân bố N/D, tương quan H/D, và mô hình hóa quá trình sinh trưởng của các chỉ tiêu lâm học quan trọng. Các kết quả này là nguồn tài liệu tham khảo quý giá và là công cụ ứng dụng trực tiếp cho công tác quản lý rừng tại địa phương. Tuy nhiên, khoa học luôn phát triển và mọi đề tài nghiên cứu khoa học đều có những giới hạn nhất định. Việc nhìn nhận các hạn chế và đề ra hướng nghiên cứu trong tương lai là cần thiết để tiếp tục hoàn thiện kiến thức và nâng cao hiệu quả quản lý loài cây quan trọng này.

6.1. Tóm tắt kết quả chính của luận văn thạc sĩ lâm nghiệp

Luận văn đã khẳng định hàm phân bố Weibull mô phỏng tốt quy luật phân bố số cây theo đường kính của rừng trồng Keo lá tràm. Mối quan hệ giữa chiều cao và đường kính được biểu thị chặt chẽ qua các phương trình Logarit. Các quy luật sinh trưởng của đường kính, chiều cao và thể tích theo tuổi cây tuân theo đường cong sigmoid và có thể mô tả chính xác bằng các hàm sinh trưởng như Schumacher và Sless. Dựa trên các kết quả này, một hệ thống các công cụ, bảng biểu phục vụ công tác điều tra và dự báo sản lượng đã được đề xuất. Đây là những đóng góp khoa học và thực tiễn quan trọng của một khóa luận tốt nghiệp cấp thạc sĩ.

6.2. Hạn chế của đề tài và các hướng nghiên cứu tiếp theo

Mặc dù đã đạt được các mục tiêu chính, nghiên cứu vẫn có một số hạn chế. Phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn tại một khu vực địa lý cụ thể, do đó khả năng ngoại suy kết quả cần được kiểm chứng. Nghiên cứu trong tương lai cần được mở rộng ra các điều kiện lập địa khác nhau để xây dựng các mô hình có tính tổng quát cao hơn. Ngoài ra, các yếu tố như nguồn gốc xuất xứ giống, ảnh hưởng của sâu bệnh hại, và tác động cụ thể của các mật độ trồng khác nhau đến sinh khối cây rừng cũng là những hướng nghiên cứu tiềm năng cần được quan tâm. Việc tích hợp các mô hình sinh trưởng với các yếu tố kinh tế - xã hội cũng sẽ tạo ra các công cụ hỗ trợ ra quyết định toàn diện hơn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Nghiên cứu về cấu trúc và sinh trưởng, tăng trưởng rừng đã được nhiều tác giả trên Thế giới vàViệt Nam đề cập từ những năm đầu thế kỷ XX. Những nghiên cứu này đều có xu hướng xây dựng cơ sở có tí nh khoa học vàlý luận, phục vụ công tác kinh doanh rừng hiệu quả. Bước đầu đi từ định tính, sau đến định lượng các quy luật tự nhiên, góp phần giải quyết được nhiều vấn đề trong kinh doanh rừng.

Điểm qua một số công trình trong và ngoài nước liên quan đến nội dung nghiên cứu của đề tài. TRÊN THẾ GIỚI 1. Nghiên cứu quy luật cấu trúc lâm phần 1. Nghiên cứu quy luật cấu trúc đường kí nh cây rừng Quy luật phân bố số cây theo cỡ đường kính là quy luật kết cấu cơ bản của lâm phần và được các Nhàlâm học, điều tra rừng quan tâm nghiên cứu.

Những tác giả sau đây là những người đầu tiên xây dựng quy luật này: Tretchiakov (1921, 1927, 1934, 1965), J. [14] Các hàm số thường được sử dụng để tiếp cận các dãy phân bố kinh nghiệm của số cây theo đường kính được các Nhàkhoa học sử dụng như: Hàm Bêta: Bennet F.A (1969) đã dùng phân bố Bêta và xác định các đại lượng đường kính nhỏ nhất (dm), đường kí nh lớn nhất (dM) thông qua phương trình tương quan kép với mật độ (N), tuổi (A) vàcấp đất (S) như sau: dm = a0 + a1logN + a2.2) Burkhart (1974) và Strub (1972) tính toán các tham số dm, dM,  và  của phân bố Bêta theo các dạng phương trình: dm = a0+ a1h0 + a2.6) PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 Với: h0 làchiều cao tầng trội A làtuổi lâm phần N làmật độ lâm phần Hàm Gamma: Roemisch, K (1975) nghiên cứu khả năng dùng hàm Gamma mô phỏng sự biến đổi của phân bố đường kí nh cây rừng theo tuổi, xác lập quan hệ của tham số Bêta với tuổi, đường kính trung bì nh, chiều cao tầng trội đã khẳng định quan hệ giữa tham số Bêta với chiều cao tầng trội làchặt chẽ nhất. Lembeke, Knapp vàDittmar sử dụng phân bố Gamma với các tham số thông qua các phương trình biểu thị mối tương quan với tuổi vàchiều cao tầng trội.9) Hàm Mayer (tác giả sử dụng năm 1933, 1949), hàm Hyperbol, hàm Poisson, hàm Charlier, hàm Lôgarítchuẩn, họ Pearson, hàm Weibull. Một số tác giả khác: Suzuki (1971), Diener.W lại nghiên cứu theo xu hướng khác với quan điểm đường kính cây rừng là một đại lượng ngẫu nhiên vàphụ thuộc vào thời gian vàcoi quátrình biến đổi của phân bố đường kính theo tuổi làmột quátrình ngẫu nhiên.

Quá trình đó biểu thị một tập hợp các đại lượng ngẫu nhiên (Xt) với thời gian t vàlấy trong một khoảng thời gian nào đó. Nếu trị số của đường kính tại thời điểm t chỉ phụ thuộc vào trị số ở thời điểm t - 1 thì đó là quá trình Markov. Nếu Xt = X có nghĩa là quá trình ở thời điểm t códạng x. Nếu tập hợp các trạng thái cóthể xảy ra của quátrình Markov cóthể đếm được thì đó là chuỗi Markov, tức làmỗi trị số của t sẽ ứng với 1 số tự nhiên.

Việc dùng hàm này hay hàm khác để biểu thị dãy phân bố kinh nghiệm N/D phụ thuộc vào kinh nghiệm từng tác giả vàbản chất quy luật đo đạc được. Một dãy phân bố kinh nghiệm có thể chỉ phù hợp cho một dạng hàm số, cũng có thể phù hợp cho nhiều hàm số ở các mức xác suất khác nhau. Nghiên cứu quy luật quan hệ giữa chiều cao với đường kí nh thân cây Đây cũng là một trong những quy luật cơ bản vàquan trọng trong hệ thống các quy luật cấu trúc lâm phần. Qua nghiên cứu của nhiều tác giả cho thấy, chiều cao tương ứng với mỗi cỡ kính cho trước luôn tăng theo tuổi, đó là kết quả tự nhiên của sự sinh trưởng.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Trong một cỡ kính xác định, ở các cấp tuổi khác nhau sẽ cócây thuộc cấp sinh trưởng khác nhau. Cấp sinh trưởng càng giảm khi tuổi lâm phần tăng lên dẫn đến tỷ lệ H/D tăng theo tuổi. Từ đó đường cong quan hệ giữa H vàD có thể bị thay đổi dạng vàluôn dịch chuyển về phía trên khi tuổi lâm phần tăng lên.V (1927) đã phát hiện hiện tượng này khi ông xác lập đường cong chiều cao các cấp tuổi khác nhau.M (1965) lại phát hiện độ dốc đường cong chiều cao có chiều hướng giảm dần khi tuổi tăng lên, khi nghiên cứu kiểu rừng “Plenterwal” đã kết luận đường cong chiều cao không bị thay đổi do vị trícủa các cây ở một cỡ kính nhất định là như nhau.O đã mô phỏng quan hệ chiều cao với đường kính vàtuổi theo dạng phương trình: 1 Lg h = d + b1 + b2 1 + b3 1 .10) d A d Đã nắn theo đường định kỳ 5 năm tương ứng với định kỳ kiểm kêtài nguyên ở rừng Lĩnh Sam, tại từng tuổi nhất định phương trì nh sẽ là: 1 Lg h = b0 + b1.11) d Theo Curtis các dạng phương trình khác cho kết quả không khả quan bằng hai dạng nêu trên.R kiến nghị một cách khác, mô phỏng sự biến đổi tương quan h/d theo tuổi là: Trước hết tìm một phương trình thích hợp cho lâm phần, sau đó xác lập mối liên hệ của các tham số phương trình theo tuổi. Hohenadl; Krenn; Michailoff; Naslund, M; Anoutchin, NP; Eckert, KH; Korsun, F; Levakovic, A; Meyer, H.

Soest,J đã đề nghị các phương trình dưới đây: h = a0 + a1d + a2d2 (1.db hay lgh = a + b.16) PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 b  d  h -1,3 = a.18) lg e lg(h -1,3) = lga - b.22) Để biểu thị tương quan giữa chiều cao với đường kính có thể sử dụng nhiều dạng phương trình. Việc lựa chọn phương trình thích hợp nhất cho những đối tượng nào thì chưa được nghiên cứu đầy đủ. Hai phương trình được sử dụng nhiều để biểu thị đường cong chiều cao là phương trình Parabol và phương trình Lôgarít. Nghiên cứu quan hệ giữa đường kính tán cây với đường kí nh ngang ngực Tán cây thể hiện sức sống, khả năng sinh trưởng, tăng trưởng của cây nên nó cóquan hệ mật thiết đến sinh trưởng đường kính ngang ngực.

Điều đó đã được các tác giả nghiên cứu vàkhẳng định như: Zieger, Itvessalo, Willingham,. Mối liên hệ này được thể hiện ở nhiều dạng khác nhau nhưng phổ biến nhất là dạng phương trình đường thẳng: Dt = a + b. Nghiên cứu sinh trưởng, tăng trưởng Nghiên cứu sinh trưởng vàdự đoán sản lượng rừng lànội dung chí nh của khoa học sản lượng rừng được hình thành vàphát triển đầu tiên ở Châu Âu từ thế kỷ XIX. Sự phát triển của khoa học sản lượng rừng gắn liền với tên tuổi của các Nhàkhoa học như: G.

Cóthể khái quát quátrình phát triển của môn khoa học tăng trưởng, sản lượng rừng thành 2 hướng: * Hướng thứ nhất Đo đạc lặp lại nhiều năm các chỉ tiêu sinh trưởng trong các ô định vị đại diện cho các lâm phần nghiên cứu để biết cả quátrì nh phát sinh, phát triển, giàcỗi vàtiêu vong. Hướng này đòi hỏi quánhiều thời gian nên sau này được cải tiến bằng cách lựa chọn những lâm phần có cùng hoàn cảnh sinh trưởng nhưng khác nhau về tuổi gọi là nằm trong một “dãy phát triển tự nhiên”. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 * Hướng thứ hai Giải tích thân cây đại diện mỗi lâm phần, khác nhau về các nhân tố cần nghiên cứu, để cósố liệu tăng trưởng đầy đủ từ khi bắt đầu trồng hoặc tái sinh. Sau đó áp dụng kỹ thuật phân tí ch thống kêtoán học, phân tích tương quan và hồi quy qua đó xác định sản lượng gỗ của lâm phần.

Trên thế giới số lượng các hàm toán học mô tả quá trình sinh trưởng cũng rất phong phú như: Hàm Gompertz (1825), Kovessi (1929), Korf (1930), Levacovic (1935), Korsun (1935), Peshel (1938), Werhull (1845), Verkbulet (1952), Michailov (1953), Drakin (1957), Richards (1959), Thomasius (1965), Simes (1966), Sless(1970), Sloboda (1971), Schumacher (1980). Hàm sinh trưởng là mô hình sinh trưởng đơn giản nhất mô tả quá trình sinh trưởng của cây rừng cũng như lâm phần. Dựa vào hàm sinh trưởng có thể biết trước được giá trị lớn nhất của đại lượng sinh trưởng ở tuổi cuối cùng, có thể tính trước được tốc độ sinh trưởng cực đại. Ngoài ra, từ mô hình sinh trưởng có thể xác định được chu kỳ kinh doanh cho loài cây ngoài thực tế, cũng như tính toán các loại lượng tăng trưởng làm cơ sở đề xuất các biện pháp kỹ thuật lâm sinh hợp lýcho lâm phần của loài cây rừng nào đó.

Nghiên cứu lập biểu thể tích Vấn đề lập biểu thể tích cây đứng cho đối tượng rừng trồng vàrừng tự nhiên đã được các nước khởi xướng ngay từ thế kỷ XIX và XX đặc biệt là các nước châu Âu. Cụ thể cócác công trình tiêu biểu: Trenakov N.V (1957-1961) dựa vào quy luật kết cấu của phần tử rừng, đã lập biểu thể tích cấp chiều cao cho những nhóm lâm phần có cùng đường kính và chiều cao bình quân và cùng cấp hình dạng mà không tùy thuộc vào tuổi.A (1912) bằng phương pháp biểu đồ đã xác lập quan hệ giữa chiều cao và đường kí nh cho loài trong lâm phần thuộc các cấp đất vàcấp tuổi màsố cấp chiều cao bằng với số cấp đất.I (1930) cũng dựa trên cấp đất. Ở mỗi cấp đất, tí nh chiều cao bình quân tương ứng với mỗi cỡ đường kính để có dãy tương quan cho loài và cấp chiều cao. Tác giả đã dùng phương pháp biểu đồ để nắn dãy ấy theo dạng đường thẳng của Gehrhardt vàKopetxki: hg = a + bg (1.V (1958) lập biểu sản phẩm tối đa mà cây gỗ trên cơ sở một nhân tố đường kí nh ngang ngực.

Biểu này đơn giản khi sử dụng nhưng chưa phản ánh trung PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 thực cấu trúc sản phẩm lâm phần. Bởi vìsản phẩm lâm phần không chỉ phụ thuộc vào đường kí nh màcòn phụ thuộc vào chiều cao vàhình dạng thân cây rừng. Khoảng những năm 30 của thế kỷ XX, Anoutchin (1971) lập biểu sản phẩm cho loài Thông ở nước Nga theo các nhân tố như d, h, q2. Đây là biểu được xây dựng kháhiện đại và có cơ sở khoa học đáng tin cậy nên còn thông dụng cho đến nay.

Ngoài ra, Anoutchin còn khởi xướng một biểu đơn giản gọi làbiểu hàng hóa (hay biểu thương phẩm) đã được nhiều tác giả thừa nhận vàlập cho các đối tượng khác nhau. Biểu này cho tiết tỷ suất trữ lượng các mặt hàng sản phẩm gỗ mà một lâm phần cóthể cung cấp được.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ