Luận văn thạc sĩ ảnh hưởng của quỹ trợ vốn tự tạo việc làm cep đối với thu nhập của hộ nghèo trên địa bàn thành phố cao lãnh tỉnh đồng tháp

Luận văn thạc sĩ phân tích ảnh hưởng của quỹ trợ vốn tự tạo việc làm cep đối với thu nhập của hộ nghèo trên địa bàn thành phố, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải

Chuyên ngành

Tài chính công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

94
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh Quỹ CEP và vai trò giảm nghèo tại TP

Luận văn thạc sĩ của Huỳnh Ngọc Trước (2019) cung cấp một cái nhìn sâu sắc về ảnh hưởng của Quỹ trợ vốn tự tạo việc làm (CEP) đối với thu nhập của hộ nghèo trên địa bàn thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp. Được thành lập từ năm 1991 bởi Liên đoàn Lao động TP.HCM, Quỹ Hỗ trợ Vốn cho Người nghèo Tự tạo Việc làm (CEP) đã trở thành tổ chức tài chính vi mô lớn nhất Việt Nam. Sứ mệnh của CEP là cung cấp các khoản vay nhỏ, giúp người lao động nghèo tự tạo việc làm, tăng thu nhập và cải thiện chất lượng cuộc sống. Tại Đồng Tháp, CEP bắt đầu hoạt động từ năm 2008 và nhanh chóng trở thành một kênh quan trọng trong chính sách giảm nghèo của địa phương. Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2015-2018, một giai đoạn chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ của CEP tại Cao Lãnh về cả số lượt vay, doanh số và dư nợ. Mô hình tài chính vi mô và xóa đói giảm nghèo của CEP không chỉ cung cấp vốn, mà còn hướng đến việc thay đổi tư duy sản xuất, nâng cao ý thức tự vươn lên của người nghèo. Luận văn khẳng định rằng, mặc dù có nhiều thành tựu, vẫn tồn tại một bộ phận hộ nghèo chưa thể thoát nghèo dù đã tiếp cận vốn. Điều này đặt ra câu hỏi cấp thiết về hiệu quả thực sự và những yếu tố ảnh hưởng đến tác động của chương trình. Phân tích này không chỉ là một nghiên cứu trường hợp tại Cao Lãnh mà còn mang lại những bài học kinh nghiệm quý báu cho các mô hình giảm nghèo tại địa phương trên cả nước, đặc biệt trong bối cảnh giảm nghèo bền vững ở Đồng Tháp là một mục tiêu chiến lược.

1.1. Lịch sử hình thành và sứ mệnh của Quỹ Trợ vốn CEP

Quỹ CEP, viết tắt của Quỹ Trợ vốn cho người lao động nghèo tự tạo việc làm, ra đời vào tháng 11 năm 1991 dưới sự sáng lập của Liên đoàn Lao động Thành phố Hồ Chí Minh. Mục tiêu ban đầu là xây dựng mối quan hệ mật thiết với người lao động, hỗ trợ các khoản vay nhỏ để họ có thể tự tạo công ăn việc làm, từ đó tăng thu nhập và giảm bớt gánh nặng nghèo đói tại TP.HCM. Qua nhiều năm phát triển, CEP đã mở rộng mạng lưới hoạt động ra nhiều tỉnh thành Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long, trở thành tổ chức tài chính vi mô hàng đầu Việt Nam. Tại Đồng Tháp, CEP chính thức triển khai hoạt động từ năm 2008, tập trung chủ yếu vào đối tượng người lao động nghèo tại thành phố Cao Lãnh. Sứ mệnh cốt lõi của CEP là hỗ trợ vốn cho hộ nghèo, giúp họ khởi nghiệp hoặc phát triển các hoạt động sản xuất kinh doanh nhỏ lẻ, qua đó cải thiện an sinh xã hội tại Cao Lãnh.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của tài chính vi mô trong xóa đói giảm nghèo

Tín dụng vi mô (TDVM) được định nghĩa là việc cung cấp các khoản vay quy mô nhỏ cho người nghèo, những người thường bị loại khỏi hệ thống ngân hàng truyền thống. Theo Hội nghị thượng đỉnh toàn cầu về TDVM (1997), mục đích của hoạt động này là giúp người thụ hưởng thực hiện các dự án sản xuất kinh doanh, tạo ra lợi nhuận và nâng cao chất lượng sống. Tác động của tín dụng vi mô không chỉ dừng lại ở mặt kinh tế. Nó còn giúp người nghèo, đặc biệt là phụ nữ, tăng cường sự tự tin, nâng cao năng lực tự làm chủ và mạnh dạn lựa chọn các phương án phát triển kinh tế hộ gia đình. Về bản chất, TDVM là một công cụ mạnh mẽ trong cuộc chiến chống đói nghèo, tạo ra cơ hội để các hộ gia đình cải thiện sinh kế và thoát khỏi vòng luẩn quẩn của sự thiếu thốn. CEP chính là một minh chứng điển hình cho việc áp dụng thành công mô hình này tại Việt Nam.

II. Thách thức lớn nhất của hộ nghèo Cao Lãnh khi tiếp cận vốn

Mặc dù các chính sách hỗ trợ đã được triển khai, hộ nghèo tại thành phố Cao Lãnh vẫn đối mặt với nhiều rào cản trong việc cải thiện thu nhập. Một trong những thách thức lớn nhất là khả năng tiếp cận nguồn vốn chính thức. Theo nghiên cứu, nhiều người nghèo không biết đến sự tồn tại của chương trình CEP hoặc hiểu sai về đối tượng thụ hưởng. Kết quả khảo sát 100 hộ không tham gia cho thấy có đến 73% cho rằng họ không biết về chương trình. Đây là một hạn chế lớn trong công tác truyền thông. Bên cạnh đó, các thủ tục vay vốn được cho là phức tạp (57% ý kiến) và số tiền cho vay còn thấp (62% ý kiến), chưa đáp ứng đủ nhu cầu để triển khai một phương án sản xuất kinh doanh hiệu quả. Tình trạng này dẫn đến việc người nghèo khó có thể cải thiện sinh kế hộ nghèo một cách triệt để. Hơn nữa, tâm lý ỷ lại vào các chính sách hỗ trợ "cho không" của nhà nước cũng là một rào cản. Một số hộ có xu hướng muốn duy trì tình trạng nghèo để tiếp tục nhận trợ cấp, làm giảm động lực vươn lên. Những khó khăn này đòi hỏi một sự đánh giá hiệu quả chương trình CEP một cách toàn diện để tìm ra giải pháp khắc phục, đảm bảo nguồn vay vốn ưu đãi cho người nghèo thực sự phát huy tác dụng.

2.1. Rào cản thông tin và thủ tục vay vốn ưu đãi cho người nghèo

Một trong những nguyên nhân chính khiến hộ nghèo chưa tiếp cận được vốn CEP là do thiếu thông tin. Công tác tuyên truyền chủ yếu tập trung ở khu vực đô thị, đông dân cư, trong khi ở nông thôn, việc này gần như được ủy thác cho cán bộ cấp xã, phường với năng lực và nguồn lực hạn chế. Điều này dẫn đến tình trạng nhiều người không biết mình là đối tượng được vay vốn. Phỏng vấn sâu cho thấy có người nghĩ rằng chỉ những ai buôn bán, trồng trọt mới được vay, còn lao động tự do thì không. Ngoài ra, thủ tục vay bị cho là phức tạp cũng là một trở ngại. Dù CEP đã nỗ lực đơn giản hóa, nhưng đối với những người có trình độ học vấn thấp, việc hoàn thiện hồ sơ vẫn là một thách thức. Đây là những điểm cần cải thiện để vai trò của Quỹ CEP được phát huy tối đa.

2.2. Vòng luẩn quẩn nghèo đói và nhu cầu phát triển kinh tế hộ gia đình

Nghèo đói không chỉ là vấn đề thiếu hụt thu nhập mà còn là sự thiếu hụt cơ hội. Tại Cao Lãnh, nhiều hộ nghèo bị kẹt trong vòng luẩn quẩn: không có vốn nên không thể đầu tư sản xuất, không sản xuất được thì thu nhập thấp và tiếp tục nghèo. Nhu cầu phát triển kinh tế hộ gia đình là rất lớn, nhưng họ thiếu đi nguồn lực ban đầu. Hơn nữa, tỉnh Đồng Tháp còn hạn chế về thu hút đầu tư, khiến cơ hội việc làm tại các doanh nghiệp còn ít. Điều này làm cho việc cải thiện thu nhập càng thêm khó khăn. Một số hộ nghèo, do quen với việc nhận trợ cấp, đã hình thành tâm lý ỷ lại, không chủ động tìm kiếm cơ hội thoát nghèo. Phá vỡ vòng luẩn quẩn này đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa việc cung cấp vốn và các chính sách hỗ trợ khác như dạy nghề, tư vấn sản xuất.

III. Phương pháp Quỹ CEP hỗ trợ vốn cho hộ nghèo tại Cao Lãnh

Để thực hiện sứ mệnh của mình, Quỹ CEP đã xây dựng một mô hình cho vay và hỗ trợ bài bản, phù hợp với đặc thù của người nghèo. Các sản phẩm của CEP rất đa dạng, bao gồm sản phẩm cho vay tạo thu nhập cơ bản, cho vay cải thiện nhà ở, cho vay học nghề và các sản phẩm tiết kiệm. Hình thức trả nợ linh hoạt (hàng tuần hoặc hàng tháng) giúp giảm áp lực tài chính cho người vay. Đối tượng khách hàng được phân thành ba nhóm: nghèo nhất, nghèo và tương đối nghèo, đảm bảo nguồn vốn được ưu tiên cho những người cần nhất. Quy trình tiếp cận vốn được thiết kế để cán bộ CEP có thể tiếp xúc trực tiếp, tìm hiểu hoàn cảnh và tư vấn phương án sử dụng vốn hiệu quả. Hầu hết vốn vay được sử dụng vào các hoạt động kinh doanh nhỏ lẻ như buôn bán, sản xuất thủ công, chăn nuôi. Chính sự gần gũi và thấu hiểu này đã tạo nên hiệu quả mô hình cho vay CEP. Nghiên cứu cho thấy, mặc dù còn những hạn chế về hạn mức, nhưng chính sách cho vay của CEP đã đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp nguồn vốn khởi nghiệp, giúp nhiều hộ gia đình có được "cần câu" để tự mình cải thiện sinh kế hộ nghèo và từng bước thoát khỏi đói nghèo.

3.1. Phân tích mô hình cho vay và sản phẩm tín dụng vi mô của CEP

CEP cung cấp một danh mục sản phẩm tài chính đa dạng. Sản phẩm cốt lõi là cho vay tạo thu nhập cơ bản, hỗ trợ các hoạt động như buôn bán nhỏ, sản xuất thủ công, chăn nuôi gia súc, gia cầm. Bên cạnh đó, còn có các sản phẩm chuyên biệt như cho vay cải thiện nhà ở, giúp các hộ gia đình nâng cao điều kiện sống, và cho vay học nghề, đầu tư vào vốn con người. Một điểm đặc biệt trong mô hình cho vay CEP là sản phẩm tiết kiệm bắt buộc. Người vay sẽ gửi một khoản tiền nhỏ định kỳ, giúp họ hình thành thói quen tích lũy và có một khoản dự phòng khi cần thiết. Lãi suất vay của CEP cũng ở mức ưu đãi, trung bình khoảng 6,9%/năm theo khảo sát, giúp người nghèo tránh xa được "tín dụng đen" với lãi suất cắt cổ.

3.2. Tiêu chí lựa chọn và quy trình tiếp cận nguồn vốn CEP

CEP tập trung phục vụ những người nghèo và nghèo nhất trong cộng đồng. Tiêu chí phân loại hộ dựa trên các yếu tố như thu nhập hàng ngày, tài sản, chất lượng nhà ở và số người phụ thuộc. Điều này đảm bảo rằng nguồn hỗ trợ vốn cho hộ nghèo đến đúng đối tượng. Quy trình tiếp cận vốn bắt đầu từ việc cán bộ CEP phối hợp với các tổ chức đoàn thể địa phương (như Liên đoàn Lao động) để tuyên truyền và xác định các hộ có nhu cầu. Sau đó, cán bộ sẽ đến tận nhà để khảo sát, tư vấn và hướng dẫn làm hồ sơ. Sự tương tác trực tiếp này không chỉ giúp CEP thẩm định chính xác mà còn tạo dựng niềm tin với người dân. Quy trình này, dù đôi khi bị cho là còn phức tạp, nhưng về cơ bản đã đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả của chương trình.

IV. Bí quyết phân tích tác động của Quỹ CEP bằng phương pháp DID

Để đánh giá hiệu quả chương trình CEP một cách khoa học và khách quan, luận văn đã sử dụng phương pháp bán thí nghiệm với kỹ thuật "Khác biệt trong khác biệt" (Difference-in-Differences - DID). Đây là một phương pháp tiên tiến, cho phép đo lường tác động thực sự của một chính sách bằng cách so sánh sự thay đổi của nhóm được hưởng lợi và nhóm không được hưởng lợi trước và sau khi chính sách được áp dụng. Cụ thể, nghiên cứu đã khảo sát 200 hộ nghèo tại Cao Lãnh, chia thành hai nhóm: 100 hộ được vay vốn từ CEP (nhóm xử lý) và 100 hộ không vay vốn nhưng có các đặc điểm kinh tế - xã hội tương đồng (nhóm kiểm soát). Dữ liệu được thu thập tại hai thời điểm: năm 2015 (trước khi nhóm xử lý vay vốn) và năm 2018 (sau khi vay vốn). Giả định quan trọng của phương pháp này là nếu không có sự can thiệp của CEP, xu hướng thay đổi thu nhập của hai nhóm sẽ là như nhau. Do đó, bất kỳ sự khác biệt nào trong mức thay đổi thu nhập giữa hai nhóm đều được quy cho tác động của tín dụng vi mô từ CEP. Phương pháp này giúp loại bỏ các yếu tố nhiễu và mang lại kết quả đáng tin cậy, làm cơ sở vững chắc cho các kết luận và hàm ý chính sách.

4.1. Giới thiệu kỹ thuật khác biệt trong khác biệt DID

Kỹ thuật DID là một công cụ mạnh trong kinh tế lượng để đánh giá tác động của chính sách. Nguyên tắc cơ bản là tính toán sự khác biệt về kết quả (ví dụ: thu nhập) của nhóm xử lý trước và sau can thiệp, sau đó trừ đi sự khác biệt tương ứng của nhóm kiểm soát. Kết quả cuối cùng chính là tác động ròng của chính sách. Ví dụ, tác động của CEP được tính bằng công thức: [(Thu nhập nhóm xử lý 2018 - Thu nhập nhóm xử lý 2015) - (Thu nhập nhóm kiểm soát 2018 - Thu nhập nhóm kiểm soát 2015)]. Việc sử dụng kỹ thuật này đòi hỏi dữ liệu bảng (panel data) và một giả định quan trọng về "xu hướng song song" (parallel trends). Luận văn đã kiểm định và cho thấy giả định này được thỏa mãn, khẳng định tính hợp lệ của kết quả.

4.2. Thiết kế nghiên cứu trường hợp tại Cao Lãnh nhóm xử lý và nhóm kiểm soát

Việc thiết kế mẫu nghiên cứu là bước tối quan trọng để đảm bảo tính chính xác của phương pháp DID. Tác giả đã lựa chọn cẩn thận 100 hộ thuộc nhóm xử lý (vay vốn CEP sau năm 2015) và 100 hộ thuộc nhóm kiểm soát (không vay vốn CEP trong cả giai đoạn 2015-2018). Sự tương đồng giữa hai nhóm được đảm bảo dựa trên nhiều tiêu chí tại thời điểm năm 2015 như: quy mô hộ, tỷ lệ phụ thuộc, tuổi và học vấn chủ hộ, diện tích đất, tài sản, và thu nhập bình quân đầu người. Kết quả kiểm định t-test cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm này vào năm 2015. Điều này tạo ra một "đường cơ sở" (baseline) vững chắc, cho phép mọi khác biệt trong kết quả năm 2018 được quy cho ảnh hưởng của chương trình CEP một cách hợp lý.

V. Hé lộ kết quả thực tiễn Quỹ CEP cải thiện thu nhập hộ nghèo

Kết quả từ phân tích thu nhập hộ nghèo bằng phương pháp DID là minh chứng rõ ràng nhất cho hiệu quả của chương trình CEP. Nghiên cứu của Huỳnh Ngọc Trước (2019) chỉ ra rằng chương trình tín dụng vi mô của CEP đã giúp thu nhập của hộ nghèo tham gia tăng thêm trung bình 9,73 triệu đồng/hộ/năm. Tương tự, thu nhập bình quân đầu người cũng tăng thêm 2,07 triệu đồng/người/năm. Các kết quả này đều có ý nghĩa thống kê ở mức 1%, khẳng định tác động tích cực và đáng kể của Quỹ CEP. Sự gia tăng thu nhập này chủ yếu đến từ việc các hộ gia đình có vốn để đầu tư vào sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp, chuyển dịch cơ cấu thu nhập theo hướng bền vững hơn. Phỏng vấn sâu cho thấy, nguồn vốn CEP không chỉ giúp tạo thêm thu nhập mà còn giúp người dân tránh xa "tín dụng đen", yên tâm sản xuất và có tích lũy. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế. Mức cho vay còn thấp khiến một số hộ không thể thực hiện trọn vẹn kế hoạch kinh doanh. Ngoài ra, vẫn còn một tỷ lệ hộ (29%) chưa hài lòng, chủ yếu do số tiền vay ít và thủ tục phức tạp. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng quý giá để cải thiện và nâng cao hiệu quả mô hình cho vay CEP trong tương lai.

5.1. Phân tích thu nhập hộ nghèo tăng 9 73 triệu đồng năm

Con số 9,73 triệu đồng/hộ/năm là kết quả của phép tính DID. Cụ thể, vào năm 2018, chênh lệch thu nhập giữa nhóm xử lý và nhóm kiểm soát là 11,91 triệu đồng. Trong khi đó, vào năm 2015, chênh lệch này chỉ là 1,18 triệu đồng (không có ý nghĩa thống kê). Tác động ròng của chương trình là 11,91 - 1,18 = 9,73 triệu đồng. Sự gia tăng này là một bước tiến quan trọng, giúp các hộ gia đình có thêm nguồn lực để chi tiêu cho giáo dục, y tế và cải thiện điều kiện sống. Đáng chú ý, cơ cấu thu nhập của nhóm vay vốn đã thay đổi tích cực, với tỷ trọng thu nhập từ phi nông nghiệp tăng từ 32% (2015) lên 43,7% (2018), trở thành nguồn thu nhập lớn nhất. Điều này cho thấy vốn CEP đang thúc đẩy sự đa dạng hóa sinh kế hiệu quả.

5.2. Đánh giá nguyên nhân thành công và hạn chế của mô hình CEP

Thành công của mô hình CEP đến từ việc cung cấp nguồn lực tài chính kịp thời, giúp người nghèo có vốn sản xuất kinh doanh. Như ý kiến của một hộ dân, "vay vốn CEP giúp tạo thêm thu nhập" và "giảm thiểu cho vay nặng lãi". Sự kết hợp với các chính sách giảm nghèo khác tại địa phương cũng tạo ra hiệu ứng cộng hưởng tích cực. Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất là mức cho vay tối đa còn thấp. Một hộ dân chia sẻ: "Gia đình tôi có nhu cầu vay 15 triệu đồng... Nhưng CEP chỉ cho vay 10 triệu đồng. Thiếu vốn nên chỉ làm được hơn phân nửa kế hoạch, lãi thấp". Bên cạnh đó, số lượng nhân sự của CEP còn mỏng, khó có thể tiếp cận hết các hộ nghèo, đặc biệt ở vùng sâu vùng xa. Những hạn chế này cần được khắc phục để tối ưu hóa tác động của chương trình.

VI. Giải pháp tối ưu hóa Quỹ CEP để giảm nghèo bền vững ở Đồng Tháp

Dựa trên các kết quả phân tích và phỏng vấn sâu, luận văn đã đề xuất một số hàm ý chính sách quan trọng nhằm tối ưu hóa hoạt động của Quỹ CEP, hướng tới mục tiêu giảm nghèo bền vững ở Đồng Tháp. Giải pháp trọng tâm là cần tăng cường năng lực tài chính của CEP để có thể nâng mức cho vay, đáp ứng tốt hơn nhu cầu thực tế của người dân. Khi có đủ vốn, các hộ nghèo mới có thể triển khai các phương án sản xuất kinh doanh một cách hiệu quả và tạo ra lợi nhuận cao hơn. Song song đó, cần tăng cường sự liên kết, hỗ trợ từ nhà nước và các tổ chức đoàn thể địa phương. Vai trò của cán bộ xã, phường, khóm, ấp trong công tác tuyên truyền cần được nâng cao thông qua tập huấn và có cơ chế hỗ trợ phù hợp. Việc này sẽ giúp thông tin về chương trình đến được với nhiều người nghèo hơn, đặc biệt là những người ở khu vực nông thôn. Ngoài ra, cần có cơ chế ưu tiên hỗ trợ cho những hộ nghèo có đông người phụ thuộc nhưng phải đi kèm điều kiện cụ thể để tránh tâm lý ỷ lại. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này không chỉ nâng cao hiệu quả của Quỹ CEP mà còn góp phần quan trọng vào công cuộc đảm bảo an sinh xã hội tại Cao Lãnh và các địa phương khác.

6.1. Tăng cường năng lực tài chính và liên kết hỗ trợ cho Quỹ CEP

Để nâng mức cho vay, CEP cần có thêm nguồn lực tài chính. Điều này có thể đến từ việc huy động thêm vốn từ các tổ chức xã hội, các nhà tài trợ hoặc từ chính sách hỗ trợ của nhà nước. Khi năng lực tài chính được tăng cường, CEP có thể mạnh dạn hơn trong việc cấp các khoản vay lớn hơn, phù hợp với quy mô sản xuất kinh doanh hiện nay. Đồng thời, cần xây dựng một cơ chế liên kết chặt chẽ hơn giữa CEP, chính quyền địa phương và các tổ chức như Hội Nông dân, Hội Phụ nữ. Sự phối hợp này sẽ giúp việc xác định đối tượng, thẩm định hồ sơ và giám sát sử dụng vốn được hiệu quả hơn, đảm bảo nguồn vốn được sử dụng đúng mục đích và mang lại tác động tối đa.

6.2. Nâng cao hiệu quả truyền thông và vai trò của tổ chức địa phương

Thực tế cho thấy nhiều người nghèo không biết đến chương trình là một thất bại lớn của công tác truyền thông. Cần phải đa dạng hóa các kênh thông tin, không chỉ dựa vào các buổi họp dân mà còn có thể sử dụng loa phát thanh, tờ rơi, và đặc biệt là phát huy vai trò của các cán bộ địa phương, những người gần dân và hiểu rõ hoàn cảnh từng hộ. Cần có các buổi tập huấn định kỳ cho đội ngũ cán bộ này về chương trình CEP để họ có thể tư vấn chính xác. Việc truyền thông hiệu quả sẽ giúp phá bỏ rào cản thông tin, tạo điều kiện cho nhiều hộ nghèo đủ điều kiện được vay vốn ưu đãi cho người nghèo và tự vươn lên.

6.3. Hướng nghiên cứu tương lai về an sinh xã hội tại Cao Lãnh

Luận văn đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Một trong số đó là cần có những nghiên cứu sâu hơn về tác động đa chiều của tín dụng vi mô, không chỉ về thu nhập mà còn về giáo dục, y tế, và quyền năng của phụ nữ. Ngoài ra, việc so sánh hiệu quả giữa các mô hình cho vay khác nhau (ví dụ giữa CEP và Ngân hàng Chính sách xã hội) cũng là một đề tài thú vị. Những nghiên cứu này sẽ cung cấp bằng chứng khoa học toàn diện hơn, giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng các chương trình an sinh xã hội tại Cao Lãnh và trên cả nước ngày càng hiệu quả, góp phần vào mục tiêu giảm nghèo một cách bền vững và toàn diện.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ ảnh hưởng của quỹ trợ vốn tự tạo việc làm cep đối với thu nhập của hộ nghèo trên địa bàn thành phố cao lãnh tỉnh đồng tháp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu. Chương 2: Khung phân tı́ch, dữ liê ̣u và cách tiế p câ ̣n. Chương 3: Đánh giá tác đô ̣ng của của chương trình TDVM của CEP đến thu nhập của hộ nghèo trên địa bàn thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp. Chương 4: Nguyên nhân dẫn đế n kế t quả tác đô ̣ng, kế t luâ ̣n và hàm ý chı́nh sách.

Tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan đến luận văn 1. Các nghiên cứu ở nước ngoài Vitor và cộng sự (2012) nghiên cứu ảnh hưởng của TDVM đối với thu nhập của hộ kinh doanh nhỏ ở Miền Trung Ghana. Bằng phân tích hồi quy điểm xu hướng (PSM), kết quả nghiên cứu cho thấy sự hài lòng về các thủ tục, tham gia thành viên các hiệp hội kinh doanh, khoản tiền tiết kiệm, chi phí lãi suất là những nhân tố có ảnh hưởng đến việc tham gia vào chương trình TDVM. Rukiye (2012) nghiên cứu ảnh hưởng của chương trình TDVM đến thu nhập của các hộ gia đình tại Thổ Nhĩ Kỳ.

Kết quả kiểm định thống kê phi tham số cho thấy TDVM như một thành công cho công tác giảm nghèo. Yusuf và cộng sự (2013) nghiên cứu ảnh hưởng của chương trình TVDM thuộc Quỹ xóa đói giảm nghèo (PPAF) của Pakistan đối với nghèo đói. Nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy nhị phân logit. Kết quả cho thấy, TDVM ảnh hưởng không đáng kể đến tình trạng nghèo của những người thụ hưởng.

Ayen (2016) phân tích ảnh hưởng của chương trình TDVM đối với hộ gia đình ở Jimma Zone, Ethiopia. Với kỹ thuật phân tích hồi quy điểm xu hướng (PSM), TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 nghiên cứu cho rằng những hộ gia đình có nhiều đất đai đất đai, thu nhập và giá cả sản phẩm sản xuất ra ảnh hưởng đến khả năng tham gia TDVM nhiều hơn. Có sự khác biệt đáng kể giữa nhóm tham gia và nhóm không tham gia. Các nghiên cứu ở Việt Nam Quách Mạnh Hào (2005) nghiên cứu ảnh hưởng của TDVM đến thu nhập của hộ gia đình.

Nghiên cứu đã kết luận rằng thu nhập của hộ gia đình phụ thuộc vào đặc điểm kinh tế, xã hội của hộ gia đình. Lê Việt Phương (2012) nghiên cứu về tác động của TDVM đến khả năng thoát nghèo của hộ gia đình nghèo tại huyện Bình Chánh, TPHCM. Kết quả nghiên cứu đã cho thấy 2 nhóm nhân tố có ảnh hưởng tích cực đến khả năng thoát nghèo của hộ đó là nhóm nhân tố thuộc bản thân hộ gia đình nghèo (trình độ học vấn và số người có việc làm trong hộ) và nhóm nhân tố TDVM (tổng số tiền vay, số lần tham gia tập huấn từ chương trình TDVM, mục đích sử dụng vốn của hộ). Đinh Phi Hổ và Đồng Đức (2015) nghiên cứu tác động của tín dụng chính thức đối với thu nhập và chi tiêu của hộ nông dân ở Việt Nam.

Phương pháp khác biệt trong khác biệt (DID) được sử dụng để đánh giá ảnh hưởng của tín dụng chính thức. Kết quả nghiên cứu cho thấy, tín dụng chính thức có ảnh hưởng tích cực đến thu nhập của nông hộ. Bùi Thị Mai Hoài và Ngô Minh Cam (2016) đã sử dụng phương pháp khác biệt trong khác biệt (DID) để đánh giá ảnh hưởng của tín dụng Ngân hàng Chính sách xã hội đến thu nhập của hộ nghèo tại huyện Phú Tân, tỉnh Cà Mau. Nghiên cứu cho thấy, tín dụng của Ngân hàng Chính sách xã hội đã giúp tăng thu nhập của hộ nghèo thêm 0,498 triệu đồng/người trong giai đoạn 2012 - 2015.

Mai Thị Hồng Đào (2016), nghiên cứu về ảnh hưởng TDVM đối với thu nhập của hộ nghèo tại Việt Nam. Mô hình hồi quy tuyến tính logarit được sử dụng, kết quả cho thấy TDVM có ảnh hưởng cùng chiều đến thu nhập của hộ nghèo. Theo tìm hiểu của tác giả, trong suốt 10 năm Quỹ CEP hoạt động tại tỉnh Đồng Tháp nhưng cho đến nay, chưa có nghiên cứu nào về đánh giá ảnh hưởng của chương trình TDVM của CEP đối với thu nhập của hộ nghèo tại thành phố Cao TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 Lãnh, tỉnh Đồng Tháp. Có thể khẳng định, đây là điểm mới của đề tài.

Kỳ vọng kết quả thực hiện luận văn Luận văn này hướng đến mục tiêu đánh giá tác động của chương trình TDVM của CEP đến thu nhập của hộ nghèo trên địa bàn thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp. Đồ ng thời, tı̀m hiể u nguyên nhân dẫn đế n kế t quả tác đô ̣ng đó. Trên cơ sở tı̀m hiể u nguyên nhân, tác giả kỳ vo ̣ng đưa ra các khuyế n nghi ̣ về chính sách đến Quỹ CEP để có những cải thiê ̣n trong chương trình TDVM của CEP nhằ m triể n khai thực hiê ̣n thành công chương trình này. Từ đó gia tăng thu nhâ ̣p, cải thiê ̣n đời số ng cho người nghèo trên điạ bàn thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 Chương 2. KHUNG PHÂN TÍCH, DỮ LIỆU VÀ CÁCH TIẾP CẬN 2. TDVM Hiện nay có rất nhiều quan niệm về TDVM, theo Hội nghị thượng đỉnh toàn cầu về TDVM tại Washington cho rằng TDVM là việc cung cấp các khoản vay có quy mô nhỏ đến đối tượng nghèo với mục đích giúp những người thụ hưởng thực hiện các dự án sản xuất kinh doanh để tạo lợi nhuận từ đó nâng cao chất lượng đời sống cho cả người vay vốn và gia đình của họ (Microcredit Summit, 1997). TDVM được sử dụng để mô tả các khoản vay nhỏ được cấp cho các cá nhân có thu nhập thấp bị loại trừ khỏi hệ thống ngân hàng truyền thống.

Nó là một phần của TCVM, cung cấp tín dụng không chỉ có cho vay mà còn tiết kiệm, bảo hiểm và các dịch vụ tài chính cơ bản khác cho người nghèo. Thuật ngữ “vi mô” xuất phát từ số tiền cho vay tương đối nhỏ (Microworld, 2018). Đồng thuận quan điểm này, Ledgerwood (1999) và Chowdhury (2000) cho rằng TDVM là các khoản cho vay nhỏ; Abhijit và cộng sự (2015) cho rằng TDVM là cung cấp các khoản vay nhỏ cho các mục đích kinh doanh, sản xuất, các hoạt động tạo ra thu nhập và tạo dựng giá trị tài sản. TDVM có nghĩa là khoản vay nhỏ cho những người cần tiền để tự làm chủ các dự án tạo ra thu nhập hoặc cho các nhu cầu gia đình khẩn cấp như vấn đề về sức khỏe và giáo dục.

Nó có nghĩa là để giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân bằng cách cung cấp cho họ một nhỏ số tiền trong một khoảng thời gian ngắn (Maheswaranathan và Kennedy, 2008). Như vậy, có thể cho thấy TDVM đã được hầu hết các nhà nghiên cứu đồng thuận rằng TDVM là dịch vụ cung cấp cho những người nghèo và những người không thể tiếp cận nguồn vốn từ các định chế tài chính khác bằng các khoản vay nhỏ, giúp họ tự tạo việc làm và tạo ra thu nhập (Mohanan, 2005). Trong phạm vi đề tài này, TDVM được hiểu là việc cung cấp khoản cho vay nhỏ đến các hộ nghèo giúp họ tự tạo việc làm và gia tăng thu nhập. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nghèo và hộ nghèo 2. Khái niệm nghèo, hộ nghèo Đói nghèo là một hiện tượng kinh tế xã hội mang tính toàn cầu tồn tại ở hầu hết các quốc gia, nhất là các nước đang phát triển. Nghèo được chia thành: (1) Nghèo tuyệt đối là tình trạng người nghèo không có khả năng thoả mãn nhu cầu tối thiểu như ăn, mặc, ở, đi lại. Năm 2000, Ủy ban Kinh tế và Xã hội châu Á Thái Bình Dương của Liên hiệp quốc (UNESCAP) đã đưa ra 3 khái niệm có liên quan mật thiết với nhau để mô tả nghèo đói, đó là nghèo thu nhập, nghèo tiếp cận và nghèo sức mạnh.

Nghèo thu nhập là thu nhập dưới ngưỡng nghèo. Nghèo thu nhập thường được sử dụng để đánh giá nghèo đói, khoảng cách giàu nghèo, bất bình đẳng và mức độ nghèo của một quốc gia. Nghèo tiếp cận là tình trạng người nghèo không tiếp cận được với các dịch vụ cơ bản, từ giáo dục cho đến y tế, nguồn vốn, nhà ở, nước sạch, an sinh xã hội, chính sách. Nghèo tiếp cận làm dẫn tới nghèo bền vững.

Nghèo sức mạnh thể hiện ở chỗ người nghèo không được tạo điều kiện, và có đủ năng lực, sức mạnh để có ý kiến tham gia vào quá trình xây dựng chính sách và những quyết định liên quan đến chính họ. Nghèo đa chiều có thể đo lường bằng tiêu chí thu nhập và các tiêu chí phi thu nhập. Tình trạng suy dinh dưỡng, thất học, bệnh tật là những nội dung liên quan trong khái niệm nghèo đa chiều. Chỉ số nghèo đa chiều của thế giới, với ba chiều cạnh là: y tế, giáo dục và điều kiện sống, là thước đo quan trọng bổ sung cho phương pháp đo nghèo truyền thống chỉ dựa trên thu nhập.

Hộ nghèo là hộ gia đình chỉ đáp ứng được một phần nhu cầu tối thiểu của cuộc sống, có mức sống thấp hơn mức sống trung bình của cộng đồng xét trên mọi phương diện (Tổng Cục thống kê, 2016). TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 Đói nghèo tính theo đầu người là số lượng những cá nhân sống trong các hộ gia đình ở một quốc gia hoặc một khu vực, mà thu nhập hay mức tiêu dùng của họ ở dưới một ngưỡng đói nghèo cụ thể. Đói nghèo tính theo đầu người là thước đo chính xác về số lượng người nghèo (UNDP, 2012). Trong phạm vi luận văn này, tác giả sử dụng cách tiếp cận nghèo thu nhập và nghèo tiếp cận, tức là hộ nghèo là những hộ có thu nhập thấp hơn ngưỡng nghèo theo quy định của Chính phủ và thiếu khả năng tiếp cận chính sách, cụ thể ở đây là chính sách vay vốn của CEP.

Chuẩn nghèo của một số quốc gia Về cơ bản, vấn đề nghèo đói đang là vấn đề chung toàn cầu, các quốc gia đang tập trung đẩy lùi căn bệnh được xem là tồn tại dai dẳng nhiều thập kỷ qua. Theo đó, để đánh giá nghèo đói người ta dùng đường nghèo đói. WB (2012) đánh giá nghèo đói ở hai loại đường nghèo đói: đường nghèo đói chung và đường nghèo đói về lương thực thực phẩm. Ở Ấn Độ lấy tiêu chuẩn là 2.250 calo/người/ngày.

Ở Bangladesh lấy tiêu chuẩn là 2.100 calo/người/ngày. Ở Indonesia, những năm 1980 lấy mức 2.100 calo/ người/ngày làm mức chuẩn để xác định gianh giới giữa giàu với nghèo. Ở Trung Quốc, năm 1990 lấy mức tiêu dùng là 2.150 calo/người/ngày. Các nước ở Châu Âu: 2.570 calo/người/ngày.

Đường nghèo đói chung gồm nghèo đói về lương thực tính cả các chi phí cho mặt hàng phi lương thực, thực phẩm (1 USD/ngày) hoặc mức thu nhập trung bình là 370 USD/người/năm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ