Luận văn: Chính sách tài chính đất đai tại Quận 9, TPHCM - Thực trạng và Giải pháp

Luận văn phân tích sâu thực trạng chính sách tài chính đất đai tại Quận 9, TPHCM, đồng thời đề xuất các giải pháp hoàn thiện cơ chế thực hiện.

Trường đại học

Đại học Nông lâm Huế

Chuyên ngành

Tài chính đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2017

92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn tài chính đất đai Quận 9 Tổng quan cốt lõi

Luận văn về tài chính đất đai tại Quận 9, nay thuộc thành phố Thủ Đức, là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, phân tích toàn diện các khía cạnh kinh tế và pháp lý liên quan đến quản lý đất đai. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc hiểu rõ các chính sách tài chính về đất đai đang được áp dụng, từ đó nhận diện những thành tựu và hạn chế. Nội dung chính của luận văn tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về tài chính đất đai, làm rõ vai trò của các công cụ tài chính như thuế, tiền sử dụng đất, và tiền thuê đất trong việc điều tiết thị trường. Một trong những mục tiêu trọng tâm là đánh giá hiệu quả sử dụng đất và cách thức nhà nước khai thác nguồn lực từ đất để phục vụ phát triển kinh tế - xã hội. Luận văn không chỉ dừng lại ở việc mô tả, mà còn đi sâu vào phân tích các văn bản pháp luật, từ Luật Đất đai qua các thời kỳ đến các nghị định, thông tư hướng dẫn. Theo tác giả Phạm Minh Tâm, “Chính sách tài chính đối với đất đai là công cụ không thể thiếu để Nhà nước quản lý đất đai bằng biện pháp kinh tế và huy động nguồn tài chính từ đất đai”. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc xây dựng một cơ chế tài chính minh bạch, hiệu quả. Nghiên cứu cũng so sánh kinh nghiệm quản lý tài chính đất đai của Việt Nam với một số quốc gia trên thế giới như Úc, Thụy Điển, để rút ra những bài học quý báu, từ đó đề xuất các giải pháp mang tính thực tiễn cao, hướng tới việc hoàn thiện cơ chế tài chính đất đai tại địa phương.

1.1. Phân tích cơ sở lý luận và vai trò của tài chính đất đai

Tài chính đất đai được xem là một phạm trù kinh tế tổng hợp, phản ánh các mối quan hệ tiền tệ phát sinh trong quá trình phân phối và sử dụng nguồn lực đất đai. Cơ sở lý luận về tài chính đất đai chỉ rõ, đất đai không chỉ là tư liệu sản xuất đặc biệt mà còn là một tài sản, một nguồn vốn quan trọng của quốc gia. Các công cụ tài chính như thuế, phí, và lệ phí liên quan đến đất giúp nhà nước thực hiện chức năng quản lý và điều tiết. Vai trò của chính sách tài chính là biến nguồn tài chính tiềm năng từ đất thành nguồn tài chính hiện thực, đóng góp vào nguồn thu ngân sách từ đất. Theo luận văn, các chính sách này phải đảm bảo ba mục tiêu: tạo nguồn thu bền vững, khuyến khích sử dụng đất tiết kiệm, hiệu quả và đảm bảo công bằng xã hội. Việc hiểu rõ bản chất này là tiền đề để xây dựng các giải pháp phù hợp với thực tiễn tại Quận 9.

1.2. Quá trình hình thành và phát triển chính sách đất đai tại Việt Nam

Lịch sử chính sách tài chính về đất đai tại Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ thời kỳ phong kiến với thuế điền thổ đến giai đoạn sau năm 1986 với sự ra đời của Luật Đất đai. Luận văn đã khái quát quá trình này, nhấn mạnh các mốc quan trọng như Luật Đất đai 1993, 2003 và 2013. Mỗi giai đoạn đều có những thay đổi nhằm phù hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội, đặc biệt là quá trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường. Giai đoạn từ 1993 đến 2003 đánh dấu sự hình thành tương đối đầy đủ các công cụ tài chính như thu tiền sử dụng đất Quận 9, tiền thuê đất, và thuế chuyển quyền sử dụng đất. Các chính sách này đã từng bước thay thế cơ chế quản lý hành chính bao cấp bằng các biện pháp kinh tế, tạo hành lang pháp lý cho thị trường bất động sản Quận 9 hình thành và phát triển.

II. Bóc tách thực trạng tài chính đất đai Quận 9 Các thách thức

Việc áp dụng các chính sách tài chính về đất đai trên địa bàn Quận 9 đã bộc lộ nhiều bất cập và thách thức. Vấn đề nổi cộm nhất là sự thiếu đồng bộ và thống nhất giữa các quy định pháp luật, dẫn đến khó khăn trong quá trình thực thi. Luận văn chỉ ra “tính hai giá trong cơ chế thực hiện chính sách tài chính”, tức là sự chênh lệch lớn giữa giá đất do nhà nước quy định và giá giao dịch thực tế trên thị trường. Thực trạng này gây thất thu lớn cho ngân sách nhà nước, đồng thời tạo ra môi trường cho các hoạt động đầu cơ, làm méo mó thị trường bất động sản Quận 9. Công tác định giá đất Quận 9 còn nhiều hạn chế, phương pháp xác định giá chưa phản ánh đầy đủ các yếu tố thị trường, dẫn đến giá bồi thường, hỗ trợ tái định cư khi nhà nước thu hồi đất không thỏa đáng, gây ra nhiều khiếu nại, tranh chấp kéo dài. Hơn nữa, việc thu tiền sử dụng đất Quận 9 và các loại thuế liên quan như thuế sử dụng đất phi nông nghiệp còn phức tạp, thủ tục hành chính rườm rà, gây khó khăn cho người dân và doanh nghiệp. Luận văn trích dẫn: “Những vấn đề của chính sách tài chính đất đai bộc lộ tính bất cập khi triển khai thực thi chính sách quản lý đất đai nói chung và tài chính đất đai nói riêng trên địa bàn quận như giá bồi thường, phương pháp định giá và các khoản thuế phải nộp”. Đây là những thách thức cấp bách cần được giải quyết để nâng cao hiệu quả quản lý.

2.1. Phân tích thực trạng sử dụng đất và các bất cập phát sinh

Quận 9, với tốc độ đô thị hóa nhanh, đã chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ trong cơ cấu sử dụng đất. Đất nông nghiệp giảm nhanh, nhường chỗ cho các dự án phát triển đô thị, khu công nghệ cao. Tuy nhiên, việc phân tích thực trạng sử dụng đất cho thấy nhiều khu vực quy hoạch bị treo, sử dụng đất lãng phí, kém hiệu quả. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến đời sống người dân trong vùng quy hoạch mà còn làm giảm hiệu quả sử dụng đất tổng thể. Các bất cập trong quản lý quy hoạch, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và giải quyết tranh chấp đã tạo ra những rào cản lớn đối với việc thực hiện nghĩa vụ tài chính, làm phức tạp hóa công tác quản lý của nhà nước.

2.2. Vấn đề trong định giá đất và bồi thường giải phóng mặt bằng

Công tác định giá đất Quận 9 là một trong những điểm nghẽn lớn nhất. Khung giá đất do nhà nước ban hành thường lạc hậu so với biến động của thị trường. Điều này dẫn đến hệ lụy kép: nhà nước thất thu thuế khi người dân giao dịch theo “giá hợp đồng” thấp hơn giá thực tế, và người dân bị thiệt thòi khi nhận tiền bồi thường giải phóng mặt bằng theo giá nhà nước. Sự chênh lệch này không chỉ gây bất bình trong xã hội mà còn làm chậm tiến độ của nhiều dự án quan trọng do vướng mắc trong khâu giải tỏa. Cần có một cơ chế định giá linh hoạt, độc lập và minh bạch hơn để giải quyết triệt để vấn đề này.

III. Hướng dẫn hoàn thiện cơ chế tài chính đất đai từ luận văn

Để giải quyết các bất cập hiện hữu, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện cơ chế tài chính đất đai tại Quận 9. Trọng tâm của các giải pháp này là xây dựng một cơ chế định giá đất khoa học, minh bạch và sát với giá thị trường. Điều này đòi hỏi phải có sự tham gia của các tổ chức định giá độc lập, đồng thời công khai hóa thông tin về giá đất và các giao dịch. Luận văn kiến nghị cần nghiên cứu sửa đổi các quy định về công cụ tài chính trong quản lý đất đai, đặc biệt là các sắc thuế liên quan. Cụ thể, cần xem xét áp dụng thuế tài sản đối với đất đai thay cho thuế sử dụng đất phi nông nghiệp hiện hành để điều tiết mạnh mẽ hơn đối với hành vi đầu cơ, bỏ hoang đất. Bên cạnh đó, cần đơn giản hóa thủ tục hành chính trong việc thu nộp các nghĩa vụ tài chính, ứng dụng công nghệ thông tin để tăng tính minh bạch và giảm thiểu tiêu cực. Một đề xuất quan trọng khác là “nghiên cứu để sửa đổi quy định liên quan đến quyền và nghĩa vụ của tổ chức được giao đất có thu tiền sử dụng đất”, nhằm tạo điều kiện cho doanh nghiệp nhà nước bảo toàn và phát triển vốn. Các giải pháp này nếu được thực thi sẽ góp phần khai thông các điểm nghẽn, tạo ra một môi trường tài chính đất đai lành mạnh.

3.1. Đề xuất cải cách cơ chế xác định giá đất và khung giá

Giải pháp cốt lõi là cải cách cơ chế định giá. Luận văn đề xuất cần loại bỏ khung giá đất do Chính phủ ấn định, thay vào đó UBND cấp tỉnh sẽ xây dựng bảng giá đất hàng năm dựa trên kết quả điều tra, khảo sát giá giao dịch thực tế. Quá trình này phải có sự giám sát của cộng đồng và các chuyên gia. Việc xây dựng một hệ thống thông tin đất đai quốc gia, cập nhật liên tục các giao dịch sẽ là cơ sở dữ liệu quan trọng để công tác định giá được chính xác và khách quan. Điều này giúp giải quyết tận gốc “tính hai giá”, đảm bảo hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, người dân và nhà đầu tư.

3.2. Áp dụng các công cụ tài chính mới để điều tiết thị trường

Luận văn đề nghị nghiên cứu và áp dụng các công cụ tài chính trong quản lý đất đai tiên tiến hơn. Thay vì chỉ tập trung vào các khoản thu khi có giao dịch, cần có chính sách thuế đánh vào việc nắm giữ đất đai. Thuế suất lũy tiến đối với người sở hữu nhiều bất động sản hoặc đất bỏ hoang là một công cụ hiệu quả để chống đầu cơ. Ngoài ra, cần có cơ chế thu hồi một phần giá trị đất đai tăng thêm không do người sử dụng đất tạo ra (ví dụ như do nhà nước đầu tư cơ sở hạ tầng). Đây là những kinh nghiệm quốc tế đã được chứng minh hiệu quả, giúp tăng nguồn thu ngân sách từ đất một cách bền vững.

IV. Phương pháp tối ưu nguồn thu và quản lý tài chính đất đai

Để nâng cao hiệu quả quản lý và tối ưu hóa nguồn thu ngân sách từ đất, luận văn đề xuất một số phương pháp cụ thể. Trước hết, cần minh bạch hóa toàn bộ quy trình từ quy hoạch sử dụng đất TP Thủ Đức đến giao đất, cho thuê đất và thu nghĩa vụ tài chính. Việc áp dụng đấu giá quyền sử dụng đất một cách công khai, rộng rãi đối với các khu đất “vàng” là biện pháp hữu hiệu để chống thất thoát và xác định giá trị đất sát thị trường. Luận văn cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thiện cơ chế khấu trừ chi phí bồi thường giải phóng mặt bằng vào tiền sử dụng đất hoặc tiền thuê đất phải nộp. Theo đó, cần có quy định rõ ràng, chi tiết về các khoản chi phí hợp lý được khấu trừ để tránh tình trạng lạm dụng, gây thất thu cho ngân sách. Hơn nữa, việc tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra việc thực hiện nghĩa vụ tài chính của các tổ chức, cá nhân sử dụng đất là vô cùng cần thiết. Xây dựng một cơ sở dữ liệu liên thông giữa cơ quan tài nguyên môi trường, cơ quan thuế và kho bạc sẽ giúp quản lý chặt chẽ các khoản thu, phát hiện và xử lý kịp thời các trường hợp vi phạm. Những phương pháp này không chỉ giúp gia tăng ngân sách mà còn góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng đất.

4.1. Cơ chế điều tiết phần giá trị đất tăng thêm từ đầu tư công

Một trong những giải pháp đột phá được đề xuất là xây dựng “Cơ chế điều tiết phần tăng thêm của đất do Nhà nước đầu tư cơ sở hạ tầng”. Khi một tuyến đường mới được xây dựng hay một công trình công cộng được đầu tư, giá đất khu vực xung quanh tăng vọt. Phần giá trị tăng thêm này phần lớn không do chủ đất tạo ra. Nhà nước cần có cơ chế thu lại một phần hợp lý thông qua các công cụ thuế hoặc phí để tái đầu tư cho phát triển hạ tầng, đảm bảo công bằng xã hội. Đây là kinh nghiệm thành công của nhiều nước, giúp tạo ra nguồn lực tài chính bền vững cho đô thị.

4.2. Hoàn thiện chính sách về tiền sử dụng đất và lệ phí trước bạ

Luận văn đề xuất cần xem xét lại chính sách thu tiền sử dụng đất Quận 9. Có ý kiến cho rằng nên chuyển dần từ thu tiền sử dụng đất một lần sang hình thức thuê đất trả tiền hàng năm đối với các dự án thương mại, dịch vụ. Điều này giúp giảm gánh nặng tài chính ban đầu cho nhà đầu tư và tạo nguồn thu ổn định, lâu dài cho ngân sách. Đối với lệ phí trước bạ, cần có cơ chế kiểm soát giá khai báo trên hợp đồng để chống thất thu, đồng thời nghiên cứu mức thu hợp lý để không cản trở các giao dịch chính thức trên thị trường bất động sản Quận 9.

V. Tương lai tài chính đất đai Hướng đi chiến lược cho TP

Quận 9 nay đã trở thành một phần của thành phố Thủ Đức, một đô thị sáng tạo, tương tác cao ở phía Đông TP.HCM. Bối cảnh mới này đặt ra những yêu cầu và cơ hội mới cho công tác quản lý tài chính đất đai thành phố Thủ Đức. Các giải pháp đề xuất trong luận văn không chỉ còn giá trị cho phạm vi Quận 9 trước đây mà còn là cơ sở quan trọng để xây dựng một chiến lược tài chính đất đai toàn diện cho TP. Thủ Đức. Tương lai của tài chính đất đai tại đây phải gắn liền với mục tiêu phát triển bền vững, biến đất đai thành nguồn lực nội sinh quan trọng cho việc xây dựng đô thị thông minh. Điều này đòi hỏi một tầm nhìn dài hạn trong quy hoạch sử dụng đất TP Thủ Đức, kết hợp chặt chẽ giữa quy hoạch không gian và quy hoạch tài chính. Cần có cơ chế khuyến khích các hình thức sử dụng đất hiệu quả, tiết kiệm, thân thiện với môi trường. Việc hoàn thiện cơ chế tài chính đất đai sẽ là chìa khóa để thu hút đầu tư, phát triển hạ tầng đồng bộ và nâng cao chất lượng sống cho người dân, hiện thực hóa khát vọng về một thành phố Thủ Đức năng động và đáng sống.

5.1. Tầm nhìn quy hoạch và vai trò của tài chính đất đai

Tầm nhìn cho TP. Thủ Đức là trở thành một trung tâm kinh tế tri thức, khoa học công nghệ. Để thực hiện tầm nhìn này, quy hoạch sử dụng đất TP Thủ Đức phải được ưu tiên hàng đầu. Tài chính đất đai đóng vai trò là công cụ dẫn dắt và thực thi quy hoạch. Nguồn thu từ đất cần được ưu tiên đầu tư trở lại cho các công trình hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội, đặc biệt là các trung tâm đổi mới sáng tạo, công viên phần mềm và các khu công nghệ cao. Một chính sách tài chính thông minh sẽ giúp định hướng các nhà đầu tư vào những lĩnh vực ưu tiên, tạo ra một cơ cấu sử dụng đất tối ưu.

5.2. Kiến nghị hoàn thiện chính sách cho sự phát triển bền vững

Luận văn kết thúc bằng những kiến nghị cụ thể. Cần sớm ban hành các văn bản pháp lý chuyên biệt, phù hợp với đặc thù của TP. Thủ Đức. Cần thành lập một cơ quan định giá đất công độc lập, chuyên nghiệp. Phải đẩy mạnh cải cách hành chính, số hóa toàn bộ dữ liệu đất đai để quản lý minh bạch, hiệu quả. Quan trọng nhất, cần có sự đồng thuận và tham gia của người dân, doanh nghiệp vào quá trình xây dựng và thực thi chính sách. Việc hoàn thiện cơ chế tài chính đất đai không phải là mục tiêu cuối cùng, mà là phương tiện để đạt được sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững cho TP. Thủ Đức trong tương lai.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm soát và bảo vệ môi trường thực trạng và giải pháp hoàn thiện cơ chế thực hiện chính sách tài chính đất đai trên địa bàn quận 9 thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. ĐẤT VÀ VAI TRÒ CỦA ĐẤT ĐỐI VỚI CON NGƯỜI 1. Khái niệm về đất đai Trong các tài liệu nghiên cứu về quản lý đất đai hiện nay, có thể nói, chưa có sự thống nhất trong sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành và thường đồng nhất các thuật ngữ Đất và Đất đai, ví dụ như: Luật Đất đai, quyền sử dụng đất, quỹ đất đai, quỹ đất, phân loại đất, phân loại đất đai.

Thực tế này làm cho việc xác định lĩnh vực nghiên cứu khoa học quản lý đất đai không được rõ ràng và thường dẫn đến sự nhầm lẫn về đối tượng nghiên cứu của ngành khoa học này. Tuy vậy, tất cả đều thống nhất đối tượng quản lý của ngành quản lý đất đai là đất đai, nhưng khái niệm đất đai cũng có nhiều cách định nghĩa khác nhau. Vì vậy, có thể nói đất đai là hiện tượng địa lý - kinh tế biến đổi theo quy luật tự nhiên và quy luật phát triển kinh tế, xã hội. Trong nhiều tài liệu về quản lý đất đai, các khái niệm này thường không được phân biệt rõ ràng và khi nói về đất đai thường hay dùng từ đất để cho ngắn gọn hơn, như Luật Đất đai, Quyền sử dụng đất.

Nhưng trong tư duy khoa học cần phải phân biệt rõ các khái niệm khác nhau giữa lãnh thổ, đất và đấtđai: - Lãnh thổ là địa bàn cư trú của cộng đồng dân tộc trong không gian và thời gian xác định, thuộc phạm trù địa lý – dân tộc. - Đất là lớp bề mặt trái đất, hiểu theo nghĩa rộng hơn so với khái niệm thổ nhưỡng, thuộc phạm trù địa lý - tự nhiên. (Ngô Đức Cát, 2000) Đất đai là sự vật địa lý - kinh tế, kết quả của mối quan hệ tổng hoà giữa đất và hoạt động kinh tế xã hội của con người trong cộng đồng dân tộc trên một lãnh thổ nhất định. Về mặt không gian thì đất đai bao gồm cả phần diện tích bề mặtvới không gian bên trên và bề sâu trong lòng đất.

Đất đai được hiểu ở góc độ tổng thể là trái đất hay trong phạm vi một không gian giới hạn, như trong phạm vi lãnh thổ quốc gia là quỹ đất đai quốc gia, trong phạm vi địa giới hành chính là quỹ đất đai của cấp hành chính tương ứng, trong phạm vi ranh giới địa chính là quỹ đất đai của chủ thể sử dụng đất đai. Vai trò đặc điểm của đất Đất đai là một bộ phận không thể tách rời của lãnh thổ quốc gia, gắn liền với chủ quyền quốc gia, là một trong những dấu hiệu cơ bản để xác định sự tồn tại của một quốc gia, một dân tộc. Đất đai là sản phẩm của tự nhiên, có trước lao động. Trong quá trình vận động, đất đai tự nhiên nhờ có lao động của nhiều thế hệ cải tạo mà trở thành đất trồng trọt.

Đất đai gắn bó với sự tồn tại và phát triển của con người. Không chỉ theo nghĩa duy nhất là cần thiết cho sự tồn tại và phát triển của con người mà trên phương diện kinh tế tạo ra của cải vật chất, đất đai có ý nghĩa cực kỳ quan trọng. Ngay PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 từ khi loài người biết tổ chức quá trình lao động sản xuất, đất đai đã trở thành yếu tố sản xuất rất quan trọng. Trong quá trình tái sản xuất xã hội, đất đai là cơ sở không gian bố trí lực lượng sản xuất và trong lĩnh vực nông lâm nghiệp, đất đai là đối tượng của lao động và thông qua đất đai con người tác động lên cây trồng vật nuôi, do đó đất đai vừa là công cụ lao động, vừa là đối tượng lao động.

Đất đai trở thành tư liệu sản xuất đặc biệt, và vì vậy đất đai là nhân tố đầu vào không thể thiếu được của nền sản xuất xã hội. Đất đai là tài nguyên thiên nhiên có giới hạn của một quốc gia, nhưng lại là điều kiện không thể thiếu được trong mọi quá trình phát triển. Trong bối cảnh hiện nay, các tác động của con người trong việc khai thác và sử dụng đất đai hoàn toàn bị chi phối bởi các quy luật kinh tế, xã hội. Đất đai là sự vật địa lý - kinh tế xã hội, nên nó có hai thuộc tính tự nhiên và xã hội đặc trưng cho khả năng của đất đai đáp ứng nhu cầu hoạt động kinh tế, xã hội của con người.

Thuộc tính tự nhiên bao gồm các đặc tính không gian như diện tích bề mặt, hình thể, chiều dài, chiều rộng và vị trí cùng với các đặc điểm về địa chất, địa chấn, địa hình, địa mạo và các tính chất sinh lý hóa của đất kết hợp với giá trị đầu tư vào đất đai. Đất đai là một loại tài nguyên do thiên nhiên ban tặng và được xem như không bị huỷ hoại. Nếu sức sản xuất phát triển nhanh chóng, tất cả máy móc cũ phải được thay thế bằng máy móc mới có lợi hơn, nên máy móc cũ bị coi như mất đi.Trái lại, nếu đất được sử dụng thích đáng thì sẽ không ngừng tốt hơn. Về mặt không gian tự nhiên, đất đai luôn luôn có vị trí cố định, không có khả năng dịch chuyển.

Đặc tính không thể di dời được trong mọi trường hợp của đất đai là sự khác biệt rõ nét nhất so với các loại tài sản khác. Là vật thể tự nhiên đất đai bị giới hạn về mặt diện tích bởi phạm vi lãnh thổ quốc gia và bề mặt trái đất. Sự can thiệp của con người vào đất đai chỉ có thể làm thay đổi về chất đất, độ màu mỡ, độ phì nhiêu của đất hay thay đổi tính năng, công dụng của đất. Thuộc tính xã hội của đất đai chính là vị thế của đất đai, là hình thức đo sự mong muốn về mặt xã hội gắn với đất đai tại một vị trí nhất định, là những thuộc tính phi vật thể.

Vị thế cũng được hiểu là tổng hòa các quan hệ xã hội, được hình thành từ các tương tác thị trường và phi thị trường. Vị thế đất đai được xác định thông qua số lượng, chất lượng và cường độ quan hệ xã hội. Đất đai có vị thế cao hay thấp phụ thuộc vào khả năng thiết lập cho người sử dụng đất đai được nhiều hay ít mối quan hệ với các nhà cung cấp dịch vụ đô thị, với những người láng giềng và với các đối tác khác. Vị thế đất đai không đồng nhất với vị trí đất đai.

Khái niệm vị trí gắn liền với khái niệm không gian. Cần phân biệt các không gian tự nhiên, không gian kinh tế, xã hội và không gian tâm lý. Vị thế chính là tổ hợp PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 của vị trí trong ba không gian nêu trên, là phản ánh của vị trí tự nhiên và kinh tế, xã hội vào không gian tâm lý. Đất đai có khả năng tái tạo và nâng cao chất lượng về mặt tự nhiên và xã hội thông qua hoạt động đầu tư của con người.

Với khả năng đáp ứng các nhu cầu hoạt động kinh tế, xã hội, đất đai trở thành đối tượng trao đổi trong nền kinh tế hàng hoá, từ đó đất đai có giá trị trao đổi trên thị trường. Giá trị của đất đai - một thuộc tính kinh tế của đất đai đã được thể chế hoá trong Luật Đất đai hiện hành. Tuy nhiên, nhận thức khoa học về giá trị đất đai hiện nay còn có nhiều điều chưa có thống nhất. Hiện nay, tồn tại nhiều quan điểm khác nhau về giá trị nói chung và giá trị đất đai nói riêng.

Theo quan điểm kinh tế học chính trị Mác xít, giá trị là lao động không phân biệt nói chung của con người, lao động xã hội kết tinh trong hàng hóa. Nó là một trong hai thuộc tính của hàng hóa: giá trị và giá trị sử dụng. Trong đó, giá trị là thuộc tính xã hội của hàng hóa, là lao động xã hội thể hiện trong hàng hóa. Trong mối quan hệ với giá trị trao đổi thì giá trị là nội dung của giá trị trao đổi, giá trị trao đổi là hình thức biểu hiện của giá trị, giá cả là hình thái biểu hiện bằng tiền của giá trị.

Từ đó khẳng định đất đai, thành phần cơ bản của đất đai, không có giá trị vì đất đai không phải là sản phẩm do con người làm ra, không có lao động kết tinh trong đất đai. Giá cả đất đai (P) thực chất là địa tô tư bản hoá, được xác định theo công thức: P=R/I, với R là địa tô và I là tỷ lệ chiết khấu. Sau này một số nhà kinh tế trường phái tân Mácxít cho rằng đất đai cũng có giá trị, vì đất đai đã có lao động xã hội (lao động sống và lao động vật hoá) kết tinh từ hoạt động đầu tư khai phá và phát triển hạ tầng đất đai, được xác định theo công thức: W = C + V + M (Xagaidak, 1992). Nhưng thực tế giá cả thị trường đất đai, đặc biệt đất đai đô thị, lớn hơn nhiều lần giá trị đầu tư vào đất đai (Nhiêu Hội Lâm, 2004).

Như vậy giá trị đất đai không phải là giá trị đầu tư phát triển trên đất đai. Các nhà kinh tế thị trường không đề cập đến phạm trù giá trị sức lao động “kết tinh sức lao động”: Bất kỳ sản phẩm nào có khả năng đáp ứng được mong muốn của con người đều được coi là có giá trị sử dụng. Năng lực của giá trị sử dụng này trong việc trao đổi với các sản phẩm/hàng hóa/dịch vụ khác được gọi là giá trị trao đổi của nó.Giá cả là giá trị tiền tệ của sản phẩm khi nó được giao dịch trên thị trường. Theo quan điểm kinh tế thị trường, đất đai có giá trị sử dụng được trao đổi trên thị trường, nên nó có giá trị trao đổi.

Quan điểm này đơn giản, dễ hiểu, nhưng không có sức mạnh mô tả bởi tính đơn giản của nó. Hơn nữa dễ dẫn đến sự nhầm lẫn giá trị trao đổi là hình thức biểu hiện bằng tiền của giá trị sử dụng, giá trị sử dụng lớn thì giá trị trao đổi lớn và ngược lại (Mã Khắc Vỹ,1995). PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Cũng là quan điểm giá trị trong lĩnh vực marketing hiện đại, xem xét ở một mức độ khái quát hơn: giá trị trao đổi của sản phẩm bao gồm giá trị hữu hình và giá trị vô hình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ