Luận văn ThS: Đánh giá tác động lũ hạ du sông Hương & đề xuất giải pháp

Luận văn thạc sĩ phân tích tác động của lũ tại hạ du sông Hương, đề xuất giải pháp phòng tránh và giảm nhẹ thiệt hại do lũ hiệu quả, khả thi.

Trường đại học

Trường Đại học Thủy lợi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2015

102
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tác động lũ hạ du sông Hương Thách thức và bức tranh toàn cảnh

Sông Hương, biểu tượng của cố đô Huế, đối mặt với những thách thức nghiêm trọng từ lũ lụt, đặc biệt là ở khu vực hạ du. Tác động lũ hạ du sông Hương không chỉ là một vấn đề môi trường mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến kinh tế – xã hội và đời sống người dân. Nghiên cứu và đánh giá tác động lũ hạ du sông Hương là cấp thiết để hiểu rõ bản chất vấn đề và đề xuất các giải pháp phòng tránh hiệu quả. Khu vực hạ du sông Hương bao gồm các huyện, thị xã ven sông, nơi tập trung dân cư và hoạt động sản xuất nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ. Với vị trí địa lý đặc thù và ảnh hưởng của khí hậu nhiệt đới gió mùa, khu vực này thường xuyên chịu tác động của bão, áp thấp nhiệt đới gây mưa lớn kéo dài. Điều này dẫn đến tình trạng lũ lụt diễn ra thường xuyên, với mức độ nghiêm trọng gia tăng trong những năm gần đây, một phần do ảnh hưởng của biến đổi khí hậu. Các thiệt hại do lũ ở hạ du sông Hương bao gồm thiệt hại về người, tài sản, cơ sở hạ tầng, đất đai và môi trường. Sự cần thiết của việc xây dựng các giải pháp hiệu quả phòng tránh lũ sông Hương là không thể phủ nhận, nhằm bảo vệ cộng đồng và phát triển bền vững cho vùng đất này. Việc tập trung vào các giải pháp giảm nhẹ thiệt hại do lũ cũng đóng vai trò then chốt trong công tác phòng chống thiên tai Thừa Thiên Huế nói chung.

1.1. Bối cảnh đặc thù của lưu vực sông Hương và tầm quan trọng nghiên cứu lũ

Lưu vực sông Hương Huế nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, chịu ảnh hưởng của các đợt gió mùa đông bắc và bão từ Biển Đông. Địa hình dốc từ thượng nguồn đổ ra vùng đồng bằng ven biển, kết hợp với lượng mưa tập trung lớn vào mùa lũ (tháng 9-11) là nguyên nhân chính gây ra lũ lụt. Hệ thống sông ngòi dày đặc và các hồ chứa thượng nguồn cũng có vai trò quan trọng trong việc điều tiết hoặc làm trầm trọng thêm tình hình lũ. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu lũ lụt tại đây là rất lớn, không chỉ giúp định lượng các tác động mà còn cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng các giải pháp phòng tránh lũ sông Hương phù hợp. Việc thiếu một quy trình quản lý tài nguyên nước toàn diện và phối hợp có thể khiến tình hình trở nên phức tạp hơn, đòi hỏi một cái nhìn tổng thể về thủy văn sông Hương và các yếu tố liên quan để đưa ra các đề xuất giải pháp lũ lụt có giá trị.

1.2. Các dạng tác động chính của lũ đến kinh tế xã hội và môi trường hạ du

Lũ lụt gây ra nhiều dạng tác động lũ hạ du sông Hương đa chiều. Về kinh tế, lũ phá hủy mùa màng, làm gián đoạn sản xuất, hư hại nhà cửa, công trình giao thông, thủy lợi, gây thiệt hại ước tính hàng trăm tỷ đồng mỗi năm. Đời sống sinh hoạt của người dân bị đảo lộn, dịch bệnh có nguy cơ bùng phát sau lũ. Về xã hội, lũ gây mất mát về người, làm tăng gánh nặng y tế và giáo dục, ảnh hưởng tâm lý cộng đồng. Về môi trường, lũ làm xói mòn đất đai, ô nhiễm nguồn nước, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và đa dạng sinh học. Các thiệt hại do lũ ở hạ du sông Hương này đòi hỏi các giải pháp phòng tránh không chỉ tập trung vào cơ sở hạ tầng mà còn cần đến các chính sách hỗ trợ phục hồi và tái thiết bền vững, là một phần quan trọng trong quản lý tài nguyên nước hiệu quả.

II. Phân tích nguyên nhân và đặc điểm lũ tại hạ du sông Hương Từ yếu tố tự nhiên đến con người

Để xây dựng các giải pháp phòng tránh lũ sông Hương hiệu quả, việc phân tích kỹ lưỡng nguyên nhân và đặc điểm của lũ là vô cùng cần thiết. Tác động lũ hạ du sông Hương không chỉ là kết quả của các hiện tượng tự nhiên mà còn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các hoạt động của con người. Vùng hạ du sông Hương là nơi giao thoa giữa hệ thống sông ngòi và các vùng đô thị, nông thôn, do đó sự tương tác giữa tự nhiên và nhân tạo càng làm phức tạp thêm tình hình lũ lụt. Hiểu rõ thủy văn sông Hươngđặc điểm khí hậu của khu vực sẽ giúp dự báo chính xác hơn và đưa ra các giải pháp giảm nhẹ thiệt hại do lũ phù hợp. Đặc biệt, lũ lụt miền Trung nói chung và sông Hương Huế nói riêng có những nét đặc trưng riêng, đòi hỏi các nghiên cứu chuyên sâu và giải pháp thích ứng cụ thể. Sự gia tăng của biến đổi khí hậu và lũ càng làm cho nhiệm vụ này trở nên cấp bách hơn, đặt ra yêu cầu cao về năng lực phòng chống thiên tai Thừa Thiên Huế.

2.1. Đặc điểm khí tượng thủy văn ảnh hưởng đến chế độ lũ sông Hương

Lưu vực sông Hương nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa, với hai mùa rõ rệt: mùa mưa (tháng 9 – 11) và mùa khô (tháng 12 – 8 năm sau). Lượng mưa tập trung rất lớn vào mùa lũ, chiếm khoảng 75-80% tổng lượng mưa cả năm. Các cơn bão và áp thấp nhiệt đới thường đổ bộ vào miền Trung trong khoảng thời gian này, gây ra mưa lớn trên diện rộng kéo dài 3-5 ngày, với cường độ lớn, là nguyên nhân chính gây lũ lụt nghiêm trọng, nhất là hạ du sông Hương. Chế độ thủy triều biển Đông cũng ảnh hưởng đến khả năng thoát lũ của sông Hương, đặc biệt khi triều cường kết hợp với lũ lớn. Nghiên cứu thủy văn sông Hương cho thấy sự phức tạp trong việc dự báo dòng chảy và mực nước, đòi hỏi các mô hình dự báo tiên tiến và dữ liệu chính xác để hỗ trợ các giải pháp phòng tránh.

2.2. Yếu tố nhân sinh và cơ sở hạ tầng trong việc gia tăng rủi ro lũ lụt

Ngoài các yếu tố tự nhiên, hoạt động của con người cũng góp phần gia tăng tác động lũ hạ du sông Hương. Việc đô thị hóa nhanh chóng, lấn chiếm lòng sông, kênh rạch để xây dựng làm giảm khả năng tiêu thoát nước tự nhiên. Các công trình đê điều, hồ chứa mặc dù có vai trò kiểm soát lũ nhưng nếu không được vận hành khoa học hoặc quy hoạch không đồng bộ cũng có thể gây ra những rủi ro nhất định. Chặt phá rừng ở thượng nguồn làm mất lớp phủ thực vật, gia tăng tốc độ dòng chảy mặt và xói mòn đất, khiến lượng phù sa bồi lắng ở hạ du nhiều hơn, làm giảm khả năng thoát lũ. Việc quản lý tài nguyên nước và quy hoạch đô thị cần được xem xét lại để giảm thiểu thiệt hại do lũ ở hạ du sông Hương và tối ưu hóa các giải pháp phòng tránh lũ sông Hương.

III. Khám phá các giải pháp phòng tránh lũ sông Hương hiệu quả Phương pháp tiếp cận toàn diện

Đối mặt với những tác động lũ hạ du sông Hương ngày càng phức tạp, việc phát triển và triển khai các giải pháp phòng tránh lũ sông Hương hiệu quả là nhiệm vụ trọng tâm. Một phương pháp tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa giải pháp công trình và phi công trình, được xem là chìa khóa để giảm nhẹ thiệt hại do lũ và bảo vệ cuộc sống của người dân. Các giải pháp hiệu quả phòng tránh lũ sông Hương không chỉ dừng lại ở việc xây dựng đê điều mà còn phải bao gồm công tác quy hoạch, quản lý tài nguyên, và nâng cao năng lực cộng đồng. Đây là một phần quan trọng của chiến lược phòng chống thiên tai Thừa Thiên Huế, nhằm tạo ra một hệ thống ứng phó linh hoạt và bền vững trước những thách thức từ biến đổi khí hậu và lũ. Việc tích hợp các đề xuất giải pháp lũ lụt từ nhiều góc độ sẽ mang lại hiệu quả cao nhất cho khu vực hạ du sông Hương.

3.1. Các giải pháp công trình trọng điểm để kiểm soát lũ

Các giải pháp công trình là nền tảng trong việc kiểm soát lũ. Bao gồm việc xây dựng và nâng cấp hệ thống đê điều dọc sông Hương Huế, kè chống sạt lở bờ sông, và các hồ chứa điều tiết lũ ở thượng nguồn. Việc vận hành linh hoạt các hồ chứa như Tả Trạch, Bình Điền có ý nghĩa quyết định trong việc cắt giảm đỉnh lũ, giảm áp lực cho hạ du sông Hương. Ngoài ra, cần nạo vét lòng sông, khơi thông kênh rạch để tăng khả năng thoát lũ. Tuy nhiên, các giải pháp công trình cần được thiết kế và thi công dựa trên nghiên cứu thủy văn sông Hương kỹ lưỡng, đảm bảo tính bền vững và không gây tác động tiêu cực đến môi trường hoặc gây chuyển dịch rủi ro lũ sang các khu vực khác. Các công trình này cần được bảo trì thường xuyên để phát huy tối đa hiệu quả trong việc phòng tránh lũ sông Hương.

3.2. Nâng cao năng lực dự báo cảnh báo và ứng phó thiên tai

Bên cạnh giải pháp công trình, việc nâng cao năng lực dự báo, cảnh báo sớm là yếu tố then chốt giúp giảm nhẹ thiệt hại do lũ. Cần đầu tư vào công nghệ dự báo khí tượng thủy văn hiện đại, như mô hình dự báo lũ lụt tích hợp và hệ thống giám sát thời gian thực. Xây dựng và phổ biến các bản đồ ngập lụt, kịch bản lũ cho từng khu vực cụ thể tại hạ du sông Hương giúp người dân và chính quyền chủ động ứng phó. Hệ thống thông tin cảnh báo cần được đa dạng hóa (phát thanh, truyền hình, tin nhắn SMS, mạng xã hội) để đảm bảo thông tin đến được mọi người dân một cách nhanh chóng và kịp thời. Tổ chức các buổi diễn tập phòng chống thiên tai Thừa Thiên Huế thường xuyên để nâng cao kỹ năng ứng phó cho cộng đồng cũng là một giải pháp phòng tránh quan trọng.

IV. Đề xuất giải pháp giảm nhẹ thiệt hại do lũ hạ du sông Hương Tối ưu hóa quản lý và quy hoạch

Để thực sự giảm nhẹ thiệt hại do lũ tại khu vực hạ du sông Hương, không chỉ cần các biện pháp ứng phó tức thời mà còn đòi hỏi một tầm nhìn dài hạn về quản lý và quy hoạch. Tác động lũ hạ du sông Hương có thể được giảm thiểu đáng kể thông qua việc áp dụng các chính sách quy hoạch sử dụng đất thông minh và tăng cường sự tham gia của cộng đồng. Đây là những giải pháp phòng tránh lũ sông Hương mang tính bền vững, tập trung vào việc thích nghi với điều kiện tự nhiên thay vì chỉ chống chọi đơn thuần. Việc quản lý tài nguyên nước cần được xem xét trong bối cảnh rộng lớn hơn của biến đổi khí hậu và lũ, để đảm bảo các đề xuất giải pháp lũ lụt không chỉ giải quyết vấn đề trước mắt mà còn tạo ra khả năng phục hồi cho tương lai. Các giải pháp hiệu quả phòng tránh lũ sông Hương phải luôn đặt con người vào trung tâm.

4.1. Quy hoạch sử dụng đất và xây dựng bền vững trong vùng lũ

Quy hoạch sử dụng đất cần được điều chỉnh để hạn chế xây dựng trong các khu vực có nguy cơ ngập lụt cao tại hạ du sông Hương. Ưu tiên phát triển các công trình kiến trúc chống lũ, nhà ở kiên cố hoặc nhà sàn, phù hợp với điều kiện địa phương. Xây dựng các khu dân cư tránh lũ an toàn và di dời người dân khỏi các vùng rủi ro đặc biệt. Đồng thời, cần có quy định chặt chẽ về việc bảo vệ các vùng đất ngập nước tự nhiên, hành lang thoát lũ và các khu vực có chức năng điều tiết lũ. Quản lý tài nguyên nước hiệu quả thông qua quy hoạch tổng thể sẽ giúp giảm thiểu tác động lũ hạ du sông Hươngthiệt hại do lũ ở hạ du sông Hương về lâu dài, là một trong những giải pháp phòng tránh then chốt.

4.2. Tăng cường sự tham gia cộng đồng và truyền thông về phòng chống lũ

Sự tham gia của cộng đồng là yếu tố không thể thiếu trong các giải pháp phòng tránh lũ sông Hương. Cần tăng cường truyền thông, giáo dục về kiến thức và kỹ năng phòng chống thiên tai cho người dân, đặc biệt là ở các vùng bị ảnh hưởng nặng nề. Xây dựng các đội xung kích, tình nguyện viên tại chỗ để hỗ trợ ứng phó và khắc phục hậu quả lũ lụt. Khuyến khích người dân tự trang bị kiến thức, phương tiện cần thiết và chủ động xây dựng phương án ứng phó cho gia đình mình. Mạng lưới thông tin cộng đồng hiệu quả sẽ giúp truyền tải các cảnh báo sớm và hướng dẫn cụ thể, góp phần đáng kể vào việc giảm nhẹ thiệt hại do lũ cho sông Hương Huế.

V. Ứng dụng nghiên cứu và triển vọng tương lai cho công tác phòng chống lũ sông Hương

Nghiên cứu về tác động lũ hạ du sông Hương không chỉ dừng lại ở việc phân tích hiện trạng mà còn là nền tảng để đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng cao và có tầm nhìn tương lai. Các đề xuất giải pháp lũ lụt cần được kiểm chứng thông qua các nghiên cứu thực địa và mô phỏng, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả. Việc tổng hợp các giải pháp phòng tránh lũ sông Hương đã và đang được triển khai, cùng với việc đánh giá hiệu quả của chúng, sẽ cung cấp những bài học quý giá cho công tác phòng chống thiên tai Thừa Thiên Huế trong tương lai. Đối mặt với diễn biến phức tạp của biến đổi khí hậu và lũ, việc không ngừng đổi mới và thích nghi trong quản lý rủi ro thiên tai là yếu tố sống còn để bảo vệ vùng hạ du sông Hương. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một khu vực có khả năng chống chịu tốt hơn trước thiệt hại do lũ ở hạ du sông Hương.

5.1. Kết quả đánh giá hiệu quả của các giải pháp hiện hành

Đánh giá các giải pháp phòng tránh đã và đang được áp dụng tại sông Hương Huế cho thấy những hiệu quả nhất định nhưng cũng bộc lộ nhiều hạn chế. Các công trình đê điều đã giúp bảo vệ một số khu vực trọng yếu, nhưng hệ thống vẫn chưa đồng bộ và có những đoạn chưa được nâng cấp. Công tác dự báo đã được cải thiện, nhưng vẫn cần chính xác hơn và phổ biến rộng rãi hơn. Các chương trình hỗ trợ cộng đồng đã nâng cao nhận thức, nhưng việc thực hành ứng phó vẫn chưa thực sự mạnh mẽ. Việc đánh giá này là cơ sở để điều chỉnh và tối ưu hóa các giải pháp hiệu quả phòng tránh lũ sông Hương, đảm bảo chúng phù hợp với tình hình thực tế và diễn biến của thủy văn sông Hương.

5.2. Hướng phát triển bền vững và chiến lược dài hạn cho hạ du sông Hương

Triển vọng tương lai cho hạ du sông Hương cần một chiến lược dài hạn, tích hợp quản lý tài nguyên nướcphòng chống thiên tai trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Các giải pháp phòng tránh lũ sông Hương phải hướng tới sự phát triển bền vững, bao gồm đầu tư vào hạ tầng xanh, tái tạo rừng đầu nguồn, và phát triển nông nghiệp thích ứng với lũ. Khuyến khích nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ mới trong dự báo, kiểm soát lũ. Xây dựng cơ chế phối hợp liên vùng, liên ngành để quản lý hiệu quả toàn bộ lưu vực. Mục tiêu là chuyển đổi từ việc 'chống lũ' sang 'sống chung với lũ' một cách an toàn và bền vững, giảm thiểu tối đa tác động lũ hạ du sông Hươnggiảm nhẹ thiệt hại do lũ.

VI. Kết luận Hướng tới tương lai an toàn và bền vững cho hạ du sông Hương

Việc nghiên cứu và triển khai các giải pháp phòng tránh lũ sông Hương là một hành trình dài và liên tục, đòi hỏi sự chung tay của chính quyền, cộng đồng và các nhà khoa học. Tác động lũ hạ du sông Hương là một thách thức lớn, nhưng với các giải pháp hiệu quả phòng tránh lũ sông Hương được đề xuất, có thể xây dựng một tương lai an toàn và bền vững hơn cho vùng đất này. Việc tập trung vào giảm nhẹ thiệt hại do lũ không chỉ là mục tiêu trước mắt mà còn là định hướng chiến lược cho sự phát triển lâu dài của sông Hương Huế. Các đề xuất giải pháp lũ lụt từ các công trình nghiên cứu khoa học đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chính sách và hành động thực tiễn. Phòng chống thiên tai Thừa Thiên Huế cần tiếp tục phát huy những thành tựu đã đạt được và không ngừng học hỏi, đổi mới để ứng phó với những diễn biến phức tạp của tự nhiên.

6.1. Tóm tắt những điểm cốt lõi và ý nghĩa của nghiên cứu

Nghiên cứu về tác động lũ hạ du sông Hương đã làm rõ các yếu tố tự nhiên và nhân sinh gây ra lũ lụt nghiêm trọng, đồng thời định lượng những thiệt hại do lũ ở hạ du sông Hương về kinh tế – xã hội và môi trường. Các giải pháp phòng tránh được đề xuất bao gồm cả công trình và phi công trình, nhấn mạnh tầm quan trọng của dự báo sớm, quy hoạch thông minh và sự tham gia của cộng đồng. Ý nghĩa của nghiên cứu là cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định phù hợp, góp phần nâng cao năng lực ứng phó với lũ lụt và hướng tới sự phát triển bền vững cho hạ du sông Hương trong bối cảnh biến đổi khí hậu và lũ.

6.2. Khuyến nghị chính sách và hành động ưu tiên

Để tối ưu hóa giải pháp phòng tránh lũ sông Hương, cần ưu tiên một số hành động chính sách. Thứ nhất, hoàn thiện hệ thống quy hoạch quản lý tài nguyên nước toàn lưu vực, tích hợp yếu tố biến đổi khí hậu. Thứ hai, đầu tư đồng bộ vào nâng cấp hệ thống đê điều, hồ chứa và nạo vét kênh mương. Thứ ba, tăng cường năng lực dự báo, cảnh báo sớm và truyền thông nâng cao nhận thức cộng đồng. Thứ tư, phát triển các mô hình nhà ở và sinh kế thích ứng với lũ. Cuối cùng, thúc đẩy hợp tác liên ngành, liên vùng để đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả của các giải pháp giảm nhẹ thiệt hại do lũ. Những khuyến nghị này sẽ giúp Thừa Thiên Huế chủ động hơn trong công tác phòng chống thiên tai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

17/04/2026
Luận văn thạc sĩ file word đánh giá tác động của lũ đối với hạ du lưu vực sông hương và đề xuất các giải pháp hiệu quả khả thi để phòng tránh và giảm nhẹ thiệt hại do lũ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I TỔNG QUAN VỀ LĨNH VỰC NGHIÊN CỨU VÀ VÙNG NGHIÊN CỨU 1. CÁC NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 1. Nghiên cứu ngoài nước Thế giới đang phải chịu những tổn thất nặng nề do thiên tai, trong đó có lũ lụt. Con người bên cạnh việc phải đối phó và thích nghi với thiên nhiên thì cũng đang phải gánh chịu những hậu quả không nhỏ do chính mình tạo ra.

Các thành phố vốn hình thành ở ven sông, biển phải đối mặt với nạn ngập úng. London (Anh quốc ) với sông Thames bị thu hẹp lại gặp bão lớn từ biển Bắc, triều cường đã làm cho phần lớn thành phố ngập trong nước năm 1952. Tokyo ( Nhật bản) đã có bão lớn đổ vào, mưa to kéo dài làm ngập các đường ngầm trong thành phố vào năm 1971. Kulalumpua (Malaysia) vùng trũng trung tâm thủ đô - trước năm 2005, khi chưa làm hệ thống thoát nước SMART, trung tâm thành phố cũng bị ngập nặng khi mưa bão.

Lũ lụt cũng đã và đang tác động lớn đến các thành phố và các đô thị nhỏ ở nhiều quốc gia Châu Phi – ví dụ trận lụt ở Mozambique vào năm 2000 bao gồm lũ lớn ở Maputo và ở Algiers vào năm 2001 (900 nguời chết và 45.000 nguời bị ảnh hưởng); mưa lớn ở Ðông Phi vào năm 2002 đã gây ra lũ lụt và lở đất khiến cho 10.000 nguời phải rời bỏ nhà cửa ở Rwanda, Kenya, Burundi, Tanzania và Uganda, và một loạt các trận lụt ở Port Harcourt (Nigeria) và Addis Ababa (Ethiopia) năm 2006. Việc nghiên cứu các giải pháp phòng chống lũ lụt được đặc biệt quan tâm và hướng tiếp cận trên thế giới hầu hết là sự kết hợp giữa các giải pháp công trình và phi công trình. Các giải pháp công trình thường được sử dụng như hồ chứa, đê điều, cải tạo lòng sông. được sử dụng rất nhiều, các giải pháp phi công trình như xây dựng bản đồ nguy cơ ngập lụt, quy hoạch trồng rừng và bảo vệ rừng, xây dựng và vận hành các phương án phòng tránh lũ lụt và di dân khi cần khi có thông tin dự báo và cảnh báo chính xác cũng được sử dụng rất nhiều.

5 - Nghiên cứu “Tăng nguy cơ lũ lụt ở Malaysia: nguyên nhân và giải pháp” đăng trên tạp chí Disaster Prevention and Management cho thấy nguy cơ lũ lụt ở Malaysia đã tăng đáng báo động trong những thập kỷ gần đây. Nguyên nhân phần lớn là do thay đổi đặc tính vật lý của hệ thống thuỷ văn do các hoạt động của con người: tiếp tục phát triển vùng đồng bằng đông dân cư, xâm lấn vào vùng ngập lũ, phá rừng và đồi dốc phát triển. Sự phát triển nhanh chóng và suy thoái môi trường đang bị lãng quên một cách nhanh chóng, con người chỉ xem những lợi ích tích cực của một nền kinh tế đang bùng nổ trong khi không chú ý nhiều đến các tác động tiêu cực của chúng.1: Kulalumpur ( Malaysia ) vùng trũng trung tâm thủ đô - trước khi làm hệ thống thoát nước SMART (năm 2005) thường xuyên bị úng ngập khi mưa bão. - Quận Sewer, khu vực Đông Bắc Ohio (Mỹ), tiến hành một nghiên cứu về lưu vực Doan Brook từ năm 1998 đến năm 2001.

Mục đích của nghiên cứu này là phát triển một phương pháp tiếp cận toàn diện cho việc kiểm soát thời tiết ẩm ướt ảnh hưởng đến Doan Brook, cả về chất lượng nước, ngập lụt và xói mòn kênh. Lũ lụt là một mối quan tâm hàng đầu ở vùng hạ du nhiều năm. Khu vực này bao gồm một khu đô thị Rockefeller Park, với một trục đường chính dọc theo dòng suối. Thông thường một lần hoặc hai lần một năm, con đường này được yêu cầu đóng lại khi lũ xảy ra.

Cũng do con đường này cản trở, lũ lụt đã gây thiệt hại nhiều tài sản quan trọng ở khu vực Đại học Circle phía thượng nguồn công viên. Nghiên cứu này bằng tính chế độ thủy lực đã đề xuất nắn dòng sông và xây dựng một cây cầu qua vùng trũng và đã giải quyết triệt để vấn đề giao thông và lũ lụt. Nghiên cứu trong nước Ở Việt Nam, phòng chống thiên tai nói chung và phòng chống lũ lụt nói riêng cho các tỉnh miền Trung được Chính phủ đặc biệt quan tâm và đầu tư rất nhiều kinh phí cho công tác nghiên cứu. Các chương trình, dự án, đề tài nghiên cứu về vấn đề này có thể kể đến là: - Quyết định số 172/2007/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược quốc gia phòng, chống và giảm nhẹ thiên tai đến năm 2020 đã vạch ra các nguyên nhân chủ yếu dẫn tới tình trạng lũ lụt ngày một nghiêm trọng trên toàn quốc, trong đó nêu nổi bật nguyên nhân đến từ các hoạt động kinh tế của con người.

Cũng trong quyết định này, phần các giải pháp phòng tránh đã đề cập đến chương trình xây dựng mới các hồ chứa nước, lập quy trình vận hành các hồ chứa lớn đã xây dựng tham gia điều tiết cắt giảm lũ, điều tiết dòng chảy mùa kiệt để chống hạn và chống xâm nhập mặn; trồng rừng và bảo vệ rừng đầu nguồn, chương trình quy hoạch khu dân cư, khu công nghiệp, khu du lịch; quy hoạch, xây dựng công trình phòng, chống và giảm nhẹ thiên tai, công trình hạ tầng giao thông bảo đảm chống ngập và tiêu thoát lũ, hay chương trình mở rộng khẩu độ cầu, cống trên hệ thống giao thông đường bộ và đường sắt bảo đảm thoát lũ. - Đề tài “Nghiên cứu đánh giá tác động của các công trình trên dòng chính và giải pháp quản lý sử dụng hiệu quả tài nguyên nước mặt lưu vực sông Hương”. Đề tài cấp Nhà nước KC 08. Nguyễn Quang Trung chủ nhiệm.

Đề tài đã nghiên cứu đánh giá tác động của cả công trình đến diễn biến dòng chảy lũ, kiệt và xâm nhập mặn trên sông Hương. Từ đó đề xuất các giải pháp sử dụng tài nguyên nước một cách có hiệu quả phục vụ các ngành kinh tế. Sau 3 năm thực hiện (2008 -2010), đề tài đã đánh giá được được tác động các công trình đến môi trường vật lý như xói lở, bồi lắng trên dòng chính sông Hương, đề xuất được các giải pháp công trình và phi công trình để khai thác, sử dụng có hiệu quả nguồn tài nguyên nước mặt cho các ngành kinh tế. Đặc biệt, đề tài đã thiết lập được cơ sở khoa học để xây dựng quy trình điều tiết liên hồ chứa về mùa kiệt những năm hạn hán bảo đảm sự hợp lý, hạn chế rủi ro và hài hoà lợi ích cho người dân.

7 - Dự án: “Tổng quan quy hoạch thủy lợi khai thác bậc thang sông Mã phục vụ phát triển kinh tế xã hội hạ du” do Viện Quy hoạch Thủy lợi lập Năm 2002. Quy hoạch này đề xuất xây dựng nhiều công trình vừa và nhỏ để lấy nước, tích nước phục vụ tại chỗ các nhu cầu về tưới, tiêu, phòng chống lũ và công trình lợi dụng tổng hợp. Nghiên cứu đã đạt được một số kết quả đó là: + Xác định, xây dựng các công trình tưới cho 270.000 ha đất canh tác, cấp nước cho 15.000 ha diện tích thuỷ sản ven biển, cấp nguồn nước sinh hoạt cho gần 3 triệu người, đảm bảo môi trường sinh thái. + Nâng khả năng chống lũ của hệ thống đê sông Chu lên 0,6%, sông Mã 1%, các sông nhỏ 5%.

+ Khai thác tiềm năng thuỷ điện trên hệ thống sông. + Nghiên cứu sơ đồ khai thác bậc thang trên sông Mã và sông Chu (xem biểu trên). + Với sơ đồ trên tổng dung tích phòng lũ cho hạ du 900.106 m3 đủ đảm bảo đưa khả năng chống lũ của đê sông Chu lên tần suất 0,6% và đê sông Mã có mức đảm bảo 1%. + Tổng dung tích điều tiết trên sông Chu 1,800.109m3, với dung tích điều tiết này cung cấp đủ cho nhu cầu nước ở lưu vực kể cả nước cho môi trường.

+ Công suất lắp máy 1.338 MW với điện lượng năm 4.106 KW/h tăng nguồn điện cho lưới điện Quốc gia. Kết quả nghiên cứu đã được Bộ Nông nghiệp & Phát triển nông thôn trình Chính phủ thông qua vào năm 2002 và là cơ sở để khởi công xây dựng công trình hồ lợi dụng tổng hợp Cửa Đạt vào năm 2003. Hiện tại Bộ Công nghiệp cũng đang triển khai xây dựng hồ Mường Hinh (Hủa Na) và hồ Tung Sơn (Thác Quýt tuyến trên). - Dự án Quy hoạch thủy lợi vùng ven biển Bắc Bộ và Bắc Trung bộ (2007) do Viện Quy hoạch Thủy lợi chủ trì thực hiện với sự phối hợp thực hiện của Trường Đại học Thủy lợi, Viện Kinh tế Quy hoạch Thủy sản, với mục tiêu đề xuất phương án quy hoạch giải quyết vấn đề cấp nước, tiêu thoát nước, phòng chống lũ và giảm 8 nhẹ thiên tai đáp ứng quá trình phát triển của vùng duyên hải ven biển từ Quảng Ninh đến Thừa Thiên Huế.

Đánh giá hiện trạng của dự án đã làm rõ tồn tại chính ở lĩnh vực cấp nước, tiêu thoát nước và phòng chống lũ bão. Phương án quy hoạch đề xuất giải pháp đảm bảo cấp đủ nước cho toàn vùng, đảm bảo tiêu thoát cũng như yêu cầu phòng chống lũ bão đến năm 2020. Kết luận: Nói chung trước tình hình lũ lụt ngày một gia tăng, vai trò của các công trình thủy lợi phòng chống lũ càng thêm quan trọng. Kết quả đạt được từ những đề tài, dự án từ trước đến nay đã có đóng góp đáng kể vào công tác phòng chống lũ lụt ở miền Trung ở những cấp độ và khía cạnh khác nhau, đặc biệt là ở lưu vực sông Hương của nước ta.

Tuy nhiên, phòng chống lũ lụt ở nước ta vẫn cần phải tiếp tục được nghiên cứu vì sự biến đổi của khí hậu toàn cầu, các hiện tượng khí hậu cực đoan vẫn thi nhau hoành hành sinh mưa lũ lớn gây ngập lụt ở các tỉnh miền Trung hàng năm. Những đề tài nghiên cứu như thế này vẫn sẽ rất cần thiết được đầu tư thực hiện để góp phần vào thực tiễn công tác phòng chống thiên tai của nước ta nói chung và phòng chống lũ lụt ở lưu vực sông Hương nói riêng. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÙNG NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan vùng nghiên cứu Sông Hương được hợp thành từ 3 nhánh lớn là sông Tả Trạch, Hữu Trạch và sông Bồ với diện tích lưu vực 2.830km2 nằm trọn trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.

Sông được bắt nguồn từ phía Đông dãy Trường Sơn và đổ ra biển tại cửa Thuận An với chiều dài 104km.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ