Luận văn: Nâng cao sự hài lòng về chất lượng dịch vụ hãng tàu Interasia

Luận văn phân tích yếu tố và giải pháp nâng cao sự hài lòng khách hàng về chất lượng dịch vụ vận tải biển, nghiên cứu tại hãng tàu Interasia.

Chuyên ngành

Kinh Doanh Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

144
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn viết luận văn sự hài lòng vận tải biển toàn diện

Ngành vận tải biển là huyết mạch của thương mại toàn cầu, đóng vai trò then chốt trong sự phát triển kinh tế. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, việc duy trì và nâng cao sự hài lòng của khách hàng không còn là lựa chọn mà là yếu tố sống còn đối với các hãng tàucông ty giao nhận (forwarder). Một luận văn sự hài lòng khách hàng về dịch vụ vận tải biển chất lượng cần có một cấu trúc chặt chẽ, từ việc xác định vấn đề, lựa chọn cơ sở lý thuyết, đến việc áp dụng phương pháp nghiên cứu khoa học để đưa ra những kết luận có giá trị. Bài viết này sẽ cung cấp một khung sườn chi tiết, dựa trên các tài liệu nghiên cứu học thuật, giúp sinh viên và nhà nghiên cứu thực hiện một đề tài thành công. Nội dung sẽ đi sâu vào các khía cạnh từ việc nhận diện tầm quan trọng của chủ đề, khám phá các thách thức trong việc đo lường, phân tích các mô hình lý thuyết, cho đến việc áp dụng các phương pháp phân tích dữ liệu hiện đại. Qua đó, người đọc có thể nắm bắt được quy trình hoàn chỉnh để thực hiện một khóa luận tốt nghiệp ngành logistics mang tính ứng dụng cao, góp phần cải thiện chất lượng dịch vụ logistics trong thực tiễn.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu sự hài lòng khách hàng

Trong lĩnh vực dịch vụ vận tải biển, sự hài lòng của khách hàng là thước đo trực tiếp hiệu quả hoạt động và là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Một khách hàng hài lòng không chỉ tiếp tục sử dụng dịch vụ mà còn trở thành một kênh marketing truyền miệng hiệu quả. Nghiên cứu của Bùi Kim Phát (2019) nhấn mạnh rằng, việc đo lường sự hài lòng giúp doanh nghiệp xác định chính xác các điểm mạnh cần phát huy và những điểm yếu cần cải thiện trong quy trình giao nhận hàng hóa. Kết quả nghiên cứu không chỉ là những con số, mà còn là cơ sở để các nhà quản trị đưa ra chiến lược kinh doanh phù hợp, cải tiến dịch vụ, và tăng khả năng cạnh tranh. Hơn nữa, sự hài lòng cao độ là tiền đề xây dựng lòng trung thành của khách hàng, yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp giữ vững thị phần và tối ưu hóa lợi nhuận trong dài hạn.

1.2. Cấu trúc chuẩn cho một khóa luận tốt nghiệp ngành logistics

Một khóa luận tốt nghiệp ngành logistics về sự hài lòng khách hàng thường tuân theo một cấu trúc khoa học gồm năm chương chính. Chương 1 trình bày tổng quan về đề tài, nêu bật lý do chọn đề tài, mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Chương 2 tập trung vào cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu, tổng hợp các lý thuyết liên quan đến chất lượng dịch vụ và sự hài lòng, từ đó đề xuất mô hình phù hợp. Chương 3 mô tả chi tiết về thiết kế và phương pháp nghiên cứu, bao gồm quy trình nghiên cứu, cách thức xây dựng thang đo và thu thập dữ liệu. Chương 4 là phần cốt lõi, trình bày và phân tích kết quả nghiên cứu thông qua các công cụ thống kê. Cuối cùng, Chương 5 đưa ra kết luận và hàm ý quản trị, tổng kết lại các phát hiện chính và đề xuất các giải pháp thực tiễn cho doanh nghiệp cũng như hướng nghiên cứu trong tương lai.

II. Các thách thức khi đo lường sự hài lòng dịch vụ vận tải biển

Việc đo lường sự hài lòng trong ngành vận tải biển đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Dịch vụ này là một chuỗi các hoạt động phức tạp, liên quan đến nhiều bên như hãng tàu, cảng biển, hải quan, và các công ty giao nhận (forwarder). Sự hài lòng của khách hàng không chỉ phụ thuộc vào một yếu tố duy nhất mà là tổng hòa của nhiều trải nghiệm xuyên suốt chuỗi cung ứng. Do đó, việc xác định chính xác các nhân tố có ảnh hưởng và trọng số của chúng là một bài toán khó. Thêm vào đó, đối tượng khách hàng trong ngành này chủ yếu là doanh nghiệp (B2B), có những yêu cầu và tiêu chí đánh giá khắt khe hơn so với khách hàng cá nhân (B2C). Điều này đòi hỏi các mô hình và thang đo phải được thiết kế chuyên biệt, phản ánh đúng bản chất của chất lượng dịch vụ logistics trong vận tải biển. Việc lựa chọn sai mô hình hoặc xác định thiếu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng có thể dẫn đến những kết quả sai lệch, khiến các giải pháp đề xuất không mang lại hiệu quả thực tiễn.

2.1. Nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng khách hàng

Một trong những thách thức lớn nhất là xác định đầy đủ các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng. Các nghiên cứu trước đây như của Bruning và Lynagh (1984) hay Pearson (1980) đã chỉ ra các yếu tố quan trọng như hiệu quả giao nhận, cước vận tải biển, và độ tin cậy của dịch vụ. Tuy nhiên, bối cảnh thị trường luôn thay đổi. Nghiên cứu của Bùi Kim Phát (2019) tại thị trường Việt Nam đã tổng hợp và điều chỉnh, đề xuất một mô hình bao gồm các nhân tố như: Nguồn lực (trang thiết bị, tài chính), Kết quả (thời gian, an toàn hàng hóa), Giá dịch vụ, Quản lý (năng lực điều hành), Hình ảnh (uy tín thương hiệu) và Trách nhiệm xã hội. Việc xác định đúng và đủ các yếu tố này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để có một thang đo lường chính xác.

2.2. Lựa chọn mô hình nghiên cứu phù hợp cho ngành hàng hải

Việc lựa chọn một mô hình lý thuyết phù hợp là nền tảng cho toàn bộ nghiên cứu. Mặc dù mô hình SERVQUAL rất phổ biến trong ngành dịch vụ, nó có thể không hoàn toàn phù hợp với tính chất phức tạp của vận tải biển. Nhiều nhà nghiên cứu đã phát triển các mô hình chuyên biệt hơn. Đáng chú ý là mô hình ROPMIS của Thai Van Vinh (2008), được thiết kế riêng cho ngành vận tải biển, bao gồm 6 yếu tố: Nguồn lực, Kết quả, Quá trình, Quản lý, Hình ảnh và Trách nhiệm xã hội. Việc lựa chọn mô hình ROPMIS làm nền tảng, sau đó điều chỉnh thông qua nghiên cứu định tính sơ bộ để phù hợp với bối cảnh cụ thể (như cách tác giả Bùi Kim Phát đã thực hiện) là một phương pháp khoa học, đảm bảo mô hình nghiên cứu vừa có tính lý luận, vừa có tính thực tiễn cao.

III. Phương pháp nghiên cứu định lượng sự hài lòng khách hàng

Sau khi xây dựng được mô hình lý thuyết và các giả thuyết, bước tiếp theo trong một luận văn là tiến hành nghiên cứu định lượng để kiểm định chúng. Phương pháp này sử dụng các công cụ thống kê để phân tích dữ liệu thu thập từ một mẫu đại diện, từ đó suy rộng ra cho toàn bộ tổng thể khách hàng. Quy trình nghiên cứu định lượng đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng, từ việc thiết kế bảng câu hỏi khảo sát, lựa chọn phương pháp chọn mẫu, đến việc xử lý và phân tích dữ liệu. Các kỹ thuật phân tích phổ biến bao gồm đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích cấu trúc các nhân tố bằng phân tích nhân tố khám phá EFA, và kiểm định các giả thuyết bằng hồi quy tuyến tính. Việc áp dụng đúng đắn các phương pháp này không chỉ đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu mà còn cung cấp những bằng chứng định lượng vững chắc cho các đề xuất và giải pháp quản trị sau này. Đây là giai đoạn chuyển hóa từ lý thuyết sang thực tiễn, biến các khái niệm trừu tượng thành những con số có ý nghĩa.

3.1. Quy trình thiết kế khảo sát và thu thập dữ liệu thực tế

Thiết kế bảng câu hỏi là bước quan trọng đầu tiên. Các biến quan sát cho từng nhân tố trong mô hình nghiên cứu được chuyển thành các câu hỏi cụ thể, thường sử dụng thang đo Likert 5 mức độ để khách hàng thể hiện mức độ đồng ý. Trước khi khảo sát chính thức, cần tiến hành nghiên cứu sơ bộ (phỏng vấn chuyên gia, khảo sát thử) để điều chỉnh và hoàn thiện bảng câu hỏi. Như trong nghiên cứu về hãng tàu Interasia, tác giả đã thu thập dữ liệu từ 151 khách hàng là các doanh nghiệp đang sử dụng dịch vụ. Quá trình thu thập dữ liệu cần đảm bảo tính khách quan và đại diện để kết quả phân tích phản ánh chính xác thực trạng.

3.2. Hướng dẫn kiểm định thang đo bằng Cronbach s Alpha và EFA

Sau khi thu thập dữ liệu, bước đầu tiên của phân tích là đánh giá chất lượng thang đo. Kiểm định Cronbach's Alpha được sử dụng để đo lường độ tin cậy hay tính nhất quán nội tại của các biến quan sát trong cùng một nhân tố. Một thang đo được xem là tốt khi có hệ số Cronbach's Alpha từ 0.7 trở lên. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis) được thực hiện để kiểm tra tính hội tụ và phân biệt của các biến quan sát. EFA giúp xác nhận xem các biến có thực sự nhóm lại với nhau thành các nhân tố như mô hình lý thuyết đã đề xuất hay không. Các biến có trọng số tải (factor loading) thấp hoặc tải lên nhiều nhân tố sẽ bị loại bỏ để thang đo đạt được giá trị tốt nhất.

3.3. Kỹ thuật phân tích hồi quy tuyến tính để kiểm định giả thuyết

Sau khi các thang đo đã được xác nhận là đáng tin cậy và có giá trị, hồi quy tuyến tính bội được sử dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Phân tích này xác định mức độ tác động của từng nhân tố độc lập (ví dụ: Nguồn lực, Giá dịch vụ, Hình ảnh) lên biến phụ thuộc (Sự hài lòng của khách hàng). Kết quả hồi quy sẽ cho biết nhân tố nào có ảnh hưởng ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng và mức độ ảnh hưởng của chúng mạnh hay yếu (thông qua hệ số Beta đã chuẩn hóa). Đây là bước phân tích quan trọng nhất, cung cấp bằng chứng thực nghiệm để chấp nhận hay bác bỏ các giả thuyết đã đặt ra ban đầu, làm cơ sở cho các kết luận của luận văn.

IV. Phân tích case study sự hài lòng khách hàng hãng tàu Interasia

Để minh họa cho quy trình nghiên cứu, việc phân tích một trường hợp cụ thể là rất hữu ích. Luận văn của Bùi Kim Phát (2019) về sự hài lòng của khách hàng đối với hãng tàu Interasia tại TP. Hồ Chí Minh là một ví dụ điển hình. Nghiên cứu này đã áp dụng một cách có hệ thống các bước từ xây dựng mô hình lý thuyết, nghiên cứu định tính, đến nghiên cứu định lượng trên một mẫu thực tế. Kết quả không chỉ đo lường được mức độ hài lòng chung của khách hàng mà còn xác định rõ các nhân tố có tác động mạnh mẽ nhất. Các phát hiện từ nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về những gì khách hàng thực sự coi trọng khi lựa chọn dịch vụ vận tải biển. Việc phân tích các yếu tố như năng lực phục vụ, cước vận tải biển, và độ tin cậy của dịch vụ đã giúp đưa ra những hàm ý quản trị thiết thực, giúp Interasia và các hãng tàu khác có thể tập trung nguồn lực vào đúng những lĩnh vực cần cải thiện để nâng cao sự hài lòng và giữ chân khách hàng.

4.1. Đánh giá các nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng

Kết quả phân tích hồi quy trong nghiên cứu về hãng tàu Interasia đã chỉ ra rằng có 6 nhân tố chính ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của khách hàng. Các nhân tố này, sau khi qua kiểm định Cronbach's Alphaphân tích nhân tố khám phá EFA, bao gồm: Quản lý, Giá dịch vụ, Kết quả, Nguồn lực, Hình ảnh và An toàn. Trong đó, yếu tố "Quản lý" (bao gồm năng lực điều hành, kiến thức chuyên môn, khả năng nắm bắt nhu cầu khách hàng) được xác định là có tác động mạnh nhất. Điều này cho thấy khách hàng doanh nghiệp đánh giá rất cao năng lực và sự chuyên nghiệp của đội ngũ quản lý và nhân viên trong việc vận hành dịch vụ khách hàng vận tải biển.

4.2. Mức độ ảnh hưởng của cước vận tải biển và năng lực phục vụ

Một phát hiện quan trọng là sự cân bằng giữa yếu tố giá và chất lượng. Yếu tố "Giá dịch vụ", bao gồm cước vận tải biển và các loại phụ phí, có tác động quan trọng thứ hai đến sự hài lòng. Điều này khẳng định giá cả vẫn là một yếu tố cạnh tranh cốt lõi trên thị trường. Tuy nhiên, các yếu tố thuộc về năng lực phục vụ như "Kết quả" (lịch tàu ổn định, giao hàng đúng hẹn) và "Nguồn lực" (trang thiết bị sẵn có) cũng có ảnh hưởng đáng kể. Điều này hàm ý rằng khách hàng không chỉ tìm kiếm mức giá rẻ nhất, mà họ sẵn sàng trả giá hợp lý cho một dịch vụ có độ tin cậy của dịch vụ cao và ổn định, đảm bảo cho hoạt động kinh doanh và chuỗi cung ứng của họ không bị gián đoạn.

V. Hàm ý quản trị nâng cao sự hài lòng trong chuỗi cung ứng

Từ những kết quả nghiên cứu khoa học, bước cuối cùng và quan trọng nhất là rút ra những hàm ý quản trị có thể áp dụng vào thực tiễn. Một luận văn sự hài lòng khách hàng về dịch vụ vận tải biển sẽ mất đi giá trị nếu chỉ dừng lại ở những con số thống kê. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp cho các nhà quản lý của hãng tàucông ty giao nhận những định hướng chiến lược rõ ràng để cải thiện dịch vụ. Các đề xuất cần bám sát vào kết quả phân tích, tập trung vào những nhân tố có tác động lớn nhất đến sự hài lòng. Việc triển khai các giải pháp này không chỉ giúp nâng cao trải nghiệm của khách hàng hiện tại mà còn là nền tảng để xây dựng lòng trung thành của khách hàng, thu hút khách hàng mới và tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Đồng thời, việc chỉ ra những hạn chế của đề tài và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo cũng mở ra những cơ hội mới để tiếp tục khám phá và hoàn thiện lĩnh vực này.

5.1. Giải pháp cải thiện chất lượng dịch vụ cho các hãng tàu

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các hãng tàu cần ưu tiên đầu tư vào việc nâng cao năng lực quản lý và điều hành. Điều này bao gồm việc đào tạo chuyên môn cho đội ngũ nhân viên, ứng dụng công nghệ thông tin để tối ưu hóa quy trình giao nhận hàng hóa và quản lý thông tin khách hàng hiệu quả hơn. Về giá cả, doanh nghiệp cần xây dựng một chính sách cước vận tải biển cạnh tranh nhưng linh hoạt, đi kèm với sự minh bạch về các loại phụ phí. Bên cạnh đó, cần liên tục cải thiện các yếu tố về "Kết quả" như đảm bảo lịch tàu chạy đúng giờ và tăng cường các biện pháp an toàn cho hàng hóa. Việc lắng nghe và ghi nhận ý kiến đóng góp của khách hàng cũng là một giải pháp quan trọng để không ngừng cải tiến chất lượng dịch vụ logistics.

5.2. Hướng nghiên cứu tương lai về lòng trung thành của khách hàng

Nghiên cứu hiện tại đã xác định các yếu tố tác động đến sự hài lòng, nhưng mối quan hệ giữa sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng là một lĩnh vực cần được đào sâu hơn. Các nghiên cứu trong tương lai có thể xây dựng mô hình kiểm định mối quan hệ nhân quả này. Hơn nữa, việc mở rộng phạm vi nghiên cứu ra nhiều hãng tàu khác nhau (lớn, vừa và nhỏ) hoặc so sánh giữa các tuyến vận tải khác nhau sẽ mang lại cái nhìn toàn diện hơn. Một hướng đi khác là nghiên cứu tác động của các yếu tố công nghệ mới như blockchain hay AI đến sự hài lòng và trải nghiệm của khách hàng trong ngành vận tải biển, một chủ đề đang ngày càng trở nên cấp thiết trong bối cảnh chuyển đổi số.

04/10/2025
Tài liệu luận văn nâng cao sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, tác giả đã n u lý do thực hiện đề tài, mục ti u, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghi n cứu, nhằm thực hiện đúng được mục tiêu nghiên cứu đã đề ra, đặc biệt là tác giả cũng đã n u ra được ý nghĩa thực tiễn, tính mới của của đề t i, đồng thời nêu rõ cấu trức của luận văn. Qua đó, người đọc có thể hiểu được tổng quan về đóng góp của đề tài, và tiếp tục nghiên cứu tiếp phần nội dung chi tiết từ các chương sau nếu phù hợp với nhu cầu của người đọc. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. C sở lý thuyết về chất lượng dịch vụ vận chuyển container bằng đường biển.

Khái niệm về dịch vụ vận chuyển container bằng đường biển Như chúng ta đã biết, trong nền kinh tế hàng hóa ngày nay phát triển rất mạnh mẽ, việc giao thương, mua bán h ng hóa không chỉ được giao dịch trong một quốc gia, m nó đã được xóa đi ranh giới quốc gia, vượt ra khỏi lãnh thổ, vị trí địa lý, để rồi hàng hóa có thể có mặt ở khắp nơi tr n thế giới. Để l m được điều đó, khâu vận chuyển h ng hóa đi khắp nơi l rất quan trọng, sao cho đáp ứng được cho doanh nghiệp những yêu cầu cơ bản nhưng tối ưu nhất như chi phí vận chuyển thấp nhất, h ng hóa được đảm bảo an toàn, thời gian vận chuyển nhanh, việc giao nhận thuận lợi nhất,…v. V thực tế hiện nay h ng hóa đang được vận chuyển bằng đường bộ, đường sắt, đường hàng không, và khối lượng lớn nhất là bằng đường biển vì đáp ứng được những yêu cầu cơ bản và tối ưu nêu trên. Trước đây, h ng hóa được vận chuyển trực tiếp từ những loại hình thô sơ như vận chuyển bằng sức người, động vật chuyên chở, xe kéo, xe thồ, rồi tiến bộ hơn, h ng hóa được chở trực tiếp đặt lên tàu, thuyền, s lan,…v.v…được xếp dỡ trực tiếp tại nơi giao nhận.

Bằng phương thức n y, h ng hóa không đảm bảo được sự an toàn khi xếp dỡ, hoặc khi thời tiết xấu, v đặc biệt tốn kém chi phí nhân công. Phương thức vận chuyển cũ n y cũng l một trong những nguyên nhân khiến ngành vận tải hàng hóa phát triển chậm trong rất nhiều năm trước năm 1960. Để khắc phục những nhược điểm n y, đầu những năm 1960, việc phát minh ra một thiết bị đặc biệt để chứa hàng hóa, gọi l Container, được thiết kế theo hình hộp chữ nhât, theo tiêu chuẩn kích thước chung cố định, có sức chứa lớn, sử dụng được nhiều lần, đảm bảo sự an toàn hàng hóa và thuận lợi trong việc vận chuyển, xếp dỡ, đã mang đến bước ngoặt lớn trong lịch sử về sự phát triển của ngành vận tải hàng hóa. 9 Cùng với sự phát minh ra container, thì số lượng tàu container cũng phát triển nhanh đáng kể để cùng góp phần cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa đường biển bằng container, phát triển ngành vận tải hàng hóa bằng đường biển.

Theo website Alphaliner cung cấp một bảng xếp hạng liên tục cập nhật của 100 nhà khai thác container và tàu container lớn nhất cũng như số liệu năng lực toàn cầu có tính đến đội tàu của hầu như tất cả các nhà khai thác container trên toàn thế giới. Với số lượng t u l 6,130 t u container đang hoạt động, sức chở 22,840,785 TEU, tổng trọng tải tàu là 277,711,265 DWT (tác giả tra cứu số liệu vào ngày 15/03/2019). Việc vận chuyển container bằng đường biển thường gắn liền với hình thức tàu chợ hoặc t u định tuyến. Nói cách khác, vận chuyển hàng hóa bằng đường biển quốc tế thường gắn liền với container.

Dịch vụ vận chuyển container bằng đường biển có ưu thế là linh hoạt về số lượng hàng. Bên cạnh đó, container đường biển cho phép chở các loại hàng hóa với số lượng v kích thước đa dạng. Năng lực chuyên chở của vận tải container bằng đường biển cũng rất lớn, mỗi khoang container cho phép vận chuyển một khối lượng hàng hóa khổng lồ. Hiện nay, nhu cầu vận chuyển các mặt hàng hóa xuất, nhập khẩu sang các nước khác nhau ng y c ng tăng cao.

Do vậy, dịch vụ vận chuyển container bằng đường biển là một trong những giải pháp h ng đầu cho các doanh nghiệp muốn vận chuyển hàng hóa của mình bằng đường biển nhưng lại không có đầy đủ các phương tiện chuyên dụng. Dịch vụ vận chuyển container bằng đường biển giúp khách hàng vận chuyển các lô hàng với số lượng lớn cho đến các lô hàng cá nhân có số lượng nhỏ lẻ bằng quy trình chuyên nghiệp và an toàn tuyệt đối từ bước nhận hàng, chuyển ra cảng, đóng gói h ng hóa, khai báo hải quan, v đồng thời dịch vụ vận chuyển container bằng đường biển cũng đảm bảo sự an toàn của những mặt hàng mà gửi gắm một cách cao nhất. Như vậy chúng ta có thể hiểu một cách tổng quan khái niệm về dịch vụ vận chuyển container bằng đường biển là việc thực hiện một một hợp đồng vận chuyển hàng hóa chứa trong container và vận chuyển trên tàu chuyên chở container bằng 10 đường biển từ cảng xuất h ng đến cảng dỡ hàng theo lịch trình xác định trước, với thời gian vận chuyển, kế hoạch xếp dỡ, chi phí vận chuyển đã được thỏa thuận qua hợp đồng trước khi thực vận chuyển. Khái niệm chất lượng dịch vụ vận chuyển container bằng đường biển Trước ti n, chúng ta lược sơ qua về khái niệm chất lượng của dịch vụ nói chung, đó l cảm nhận của khách hàng sau khi nhận được một sự phục vụ từ một doanh nghiệp n o đó.

Cụ thể hơn, một số tác giả cũng đưa ra nhận định về chất lượng dịch vụ như Lehtinen & Lehtinen (1982) cho là chất lượng dịch vụ phải được đánh giá tr n hai khía cạnh: (1) quá trình cung cấp dịch vụ và (2) kết quả của dịch vụ. Gronroos (1984) cũng đề nghị hai lãnh vực của chất lượng dịch vụ, đó l (1) chất lượng kỹ thuật và (2) chất lượng chức năng. Hoặc theo Parasuraman & ctg (1988) chất lượng dịch vụ là sự đánh giá to n diện về thái độ hướng tới sự xuất sắc của dịch vụ. Trong quản lý chất lượng hiện đại, triết lý hướng đến khách h ng đang đóng vai trò chủ đạo.

Một trong những yếu tố quyết định cho sự tồn tại và phát triển của một doanh nghiệp là sự thỏa mãn của khách hàng về chất lượng sản phẩm- dịch vụ mình cung ứng. Chất lượng này phải được đánh giá bởi chính khách hàng chứ không phải bởi doanh nghiệp. Từ những khái niệm cơ bản chung về chất lượng dịch vụ bên trên, thì chất lượng dịch vụ vận chuyển container bằng đường biển là sự cảm nhận, đánh giá, sự hài lòng của khách hàng sau khi nhận được dịch vụ vận chuyển hàng hóa container bằng đường biển. Chi tiết v đầy đủ hơn, chất lượng dịch vụ vận chuyển container bằng đường biển dựa trên 2 khía cạnh như sau: + Những quy trình chất lượng thể hiện trong nội bộ doanh nghiệp vận tải biển về việc vận chuyển hàng hóa.

+ Dựa tr n góc độ của người sử dụng dịch vụ để đánh giá về chất lượng dịch vụ vận tải biển. Các yếu tố của chất lượng dịch vụ vận chuyển container bằng đường biển Có thể nói rằng các nghiên cứu li n quan đến chủ đề nâng cao sự hài lòng của khách hàng về chất lượng sản phẩm dịch vụ đều chú trọng đến khía cạnh người sử dụng dịch vụ. Đối với dịch vụ vận chuyển container bằng đường biển, người sử dụng dịch vụ thường chú trọng đến những gì mà dịch vụ đó mang lại, họ có hài lòng với dịch vụ đó hay không. Qua đó, những đánh giá của khách hàng về chất lượng dịch vụ sẽ được hình thành.

Dựa tr n cơ sở này, các tác giả đều cố gắng chỉ ra những nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ vận chuyển container bằng đường biển. Trong nghiên cứu những đánh giá của các quản lý hoạt động phân phối đối với các dịch vụ được cung cấp bởi những hãng vận tải biển, Bruning và Lynagh (1984) chỉ ra rằng tính hiệu quả giao nhận hàng hóa là nhân tố cần thiết nhất, tiếp theo đến cước phí và phụ phí, mất mát, thiệt hại với hàng hóa, sản phẩm. Pearson (1980) khảo sát tính hiệu quả về chất lượng dịch vụ của việc vận chuyển container bằng đường biển dựa tr n góc độ của những chủ hãng tàu và cho rằng thời gian chuyển tải, lịch tàu chạy, tính đều dặn của dịch vụ và sự tin cậy là các nhân tố quan trọng nhất. Bên cạnh đó, John L.

Stephen Parker, (1999) khẳng định rằng sự tin cậy chính là yếu tố ảnh hưởng lớn đến việc lựa chọn các công ty vận tải của những chủ hang tại Hoa Kỳ. Tiếp theo là các yếu tố như: năng lực của đội ngũ nhân viên cung cấp dịch vụ, sự sẵn có của các trang thiết bị, thời gian vận chuyển, sự ổn định về tài chính của công ty vận tải, tính sẵn sàng của công ty trong việc đ m phán thay đổi cước phí. Khi đánh giá tính hiệu quả của các dịch vụ logistic trong hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường biển tại Đ i Loan, Chiu (1996) cũng chỉ ra rằng những nhân tố quan trọng trong việc chọn lựa các hãng vận chuyển bằng đường biển như sau: phản ứng kịp thời đối với các sự cố xảy ra, tính chính xác của thời 12 gian vận chuyển, việc t u đến trễ được thông báo kịp thời, hỗ trợ trong việc giải quyết những tổn thất, thiệt hại của hàng hóa. Một trong số những mô hình cũng khá th nh công khi nghi n cứu lĩnh vực vận tải biển n y l mô hình ROPMIS, Thai Van Vinh (2008) đưa ra 6 yếu tố cần chú trọng là nguồn lực, kết quả, quá trình, quản lý, hình ảnh, trách nhiệm xã hội.

Mô hình n y đã được nhiều nghiên cứu sau này áp dụng như một mô hình cơ bản để tiếp tục xây dựng và phát triển hoàn thiện hơn nữa, như nghi n cứu đánh giá chất lượng dịch vụ vận chuyển container hàng xuất khẩu bằng đường biển tại công ty TNHH Wanhai Việt Nam, Bùi Trung Thế (2013) đã áp dụng mô hình gốc là mô hình ROPMIS v đưa ra kết quả nghiên cứu gồm 4 yếu tố là giá dịch vụ, vận chuyển, trang thiết bị và phục vụ khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ