Luận văn: Sự hài lòng của sinh viên về thư viện Đại học Duy Tân

Luận văn thạc sĩ phân tích chi tiết sự hài lòng của sinh viên về chất lượng dịch vụ thư viện. Cung cấp mô hình nghiên cứu và kết quả khảo sát.

Trường đại học

Trường Đại học Duy Tân

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

134
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. Lí do chọn đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4. Phương pháp nghiên cứu

5. Tổng quan các công trình nghiên cứu

6. Bố cục đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ DỊCH VỤ, CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ VÀ SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG

1.1.1. Một số khái niệm

1.1.2. Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng

1.1.3. Sự khác biệt giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng

1.1.4. Các nhân tố quyết định đến chất lượng dịch vụ

1.2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ THƯ VIỆN VÀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ THƯ VIỆN ĐẠI HỌC

1.2.1. Khái niệm thư viện

1.2.2. Vai trò của thư viện trường đại học

1.2.3. Dịch vụ thư viện đại học

1.2.4. Chất lượng dịch vụ thư viện trường đại học và sự hài lòng của sinh viên

1.3. CÁC MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

1.3.1. Mô hình đánh giá chất lượng kỹ thuật/chức năng của Gronroos (1984)

1.3.2. Mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman

1.3.3. Mô hình chất lượng dịch vụ SERVPERF

1.3.4. Mô hình chỉ số hài lòng của Mỹ

1.3.5. Mô hình chỉ số hài lòng của Châu Âu

1.3.6. Một số nghiên cứu về chất lượng dịch vụ thư viện

1.4. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU

1.4.1. Mô hình nghiên cứu đề xuất

1.4.2. Mô tả các thành phần và giả thuyết nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DUY TÂN VÀ THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

2.1. TỔNG QUAN VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DUY TÂN

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Chức năng – Nhiệm vụ

2.1.3. Cơ cấu tổ chức của Nhà trường

2.1.4. Cơ sở vật chất

2.1.5. Thư viện trường Đại học Duy Tân

2.2. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

2.2.1. Quy trình nghiên cứu

2.2.2. Nghiên cứu định tính

2.2.3. Nghiên cứu định lượng

2.2.4. Thu thập dữ liệu

2.2.5. Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. PHÂN TÍCH THỐNG KÊ MÔ TẢ CÁC THÀNH PHẦN

3.1.1. Thống kê số lượng sinh viên theo giới tính

3.1.2. Thống kê số lượng sinh viên các khóa tham gia khảo sát

3.1.3. Thống kê số lượng sinh viên theo chuyên ngành học

3.2. KIỂM ĐỊNH VÀ ĐÁNH GIÁ THANG ĐO

3.2.1. Phân tích Cronbach’s Alpha

3.2.2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

3.3. KIỂM ĐỊNH MÔ HÌNH VÀ GIẢ THIẾT NGHIÊN CỨU

3.3.1. Phân tích tương quan (hệ số Pearson)

3.3.2. Phân tích hồi quy đa biến

3.3.3. Dò tìm sự vi phạm các giả định cần thiết trong hồi quy tuyến tính

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

4.1. HÀM Ý CHÍNH SÁCH

4.1.1. Nhân tố phương tiện hữu hình

4.1.2. Nhân tố Năng lực phục vụ

4.1.3. Nhân tố Đáp ứng

4.1.4. Nhân tố độ tin cậy

4.2. HẠN CHẾ VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

4.2.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện luận văn sự hài lòng của sinh viên

Việc nghiên cứu sự hài lòng của sinh viên về dịch vụ thư viện là một đề tài quan trọng, phản ánh trực tiếp chất lượng đào tạo và hỗ trợ học thuật của một trường đại học. Trong bối cảnh giáo dục chuyển đổi sang mô hình tín chỉ, vai trò của thư viện càng trở nên thiết yếu. Sinh viên cần chủ động tìm kiếm, nghiên cứu tài liệu để chuẩn bị cho các buổi học. Do đó, một đề tài nghiên cứu về thư viện không chỉ đo lường một dịch vụ đơn thuần, mà còn đánh giá một trụ cột trong hệ sinh thái học tập. Các khóa luận tốt nghiệp thư viện thường tập trung vào việc xác định các nhân tố cốt lõi tác động đến trải nghiệm của người dùng, từ đó đề xuất những giải pháp cải tiến thực tiễn. Mục tiêu chính là hệ thống hóa cơ sở lý luận, đo lường các yếu tố ảnh hưởng và xây dựng hàm ý chính sách để nâng cao chất lượng dịch vụ. Nghiên cứu này đòi hỏi một quy trình chặt chẽ, từ việc xác định đối tượng, phạm vi không gian và thời gian, cho đến việc lựa chọn phương pháp phân tích dữ liệu phù hợp. Kết quả của những luận văn này cung cấp góc nhìn xác thực từ chính đối tượng phục vụ, giúp các nhà quản lý thư viện và lãnh đạo nhà trường đưa ra quyết định đầu tư và cải tiến chính xác, góp phần nâng cao lòng trung thành của sinh viên và uy tín học thuật của tổ chức.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu dịch vụ thư viện

Đầu tư cho thư viện là đầu tư cho giáo dục và phát triển nguồn nhân lực. Theo Quyết định phê duyệt Quy hoạch phát triển ngành Thư viện Việt Nam, tầm quan trọng của thư viện trong việc nâng cao chất lượng giáo dục được nhấn mạnh. Đặc biệt khi các trường đại học, như Trường Đại học Duy Tân, chuyển đổi sang hình thức đào tạo theo tín chỉ từ năm 2010, sinh viên phải chủ động hơn trong học tập. Điều này đòi hỏi thư viện phải đảm bảo đủ nguồn tài liệu học tập để việc học đạt hiệu quả cao. Do đó, việc nghiên cứu sự hài lòng của sinh viên trở nên cấp thiết, giúp nhà trường nắm bắt được nhận xét và đánh giá của người học về chất lượng dịch vụ thư viện, từ đó có những cải tiến kịp thời.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của khóa luận tốt nghiệp thư viện

Một khóa luận tốt nghiệp thư viện điển hình thường có ba mục tiêu chính: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về sự hài lòng và xác định các yếu tố ảnh hưởng. (2) Đo lường mức độ tác động của các yếu tố đó đối với chất lượng dịch vụ tại một đơn vị cụ thể, ví dụ như Thư viện Trường Đại học Duy Tân. (3) Đề xuất các hàm ý chính sách và giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ. Phạm vi nghiên cứu cần được xác định rõ ràng về không gian (tại một trường đại học), thời gian (giai đoạn cụ thể) và đối tượng (sinh viên đã và đang sử dụng dịch vụ thư viện). Điều này đảm bảo tính khả thi và giá trị thực tiễn của đề tài.

II. Xác định các yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng của sinh viên

Sự hài lòng là một khái niệm đa chiều, được định nghĩa bởi Kotler (2001) là trạng thái cảm giác của một người khi so sánh kết quả nhận được từ sản phẩm/dịch vụ với những kỳ vọng ban đầu. Trong lĩnh vực thư viện, sự hài lòng của sinh viên phụ thuộc vào nhiều yếu tố phức tạp. Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ thư viện và sự hài lòng là mối quan hệ nhân quả; chất lượng dịch vụ là tiền đề quyết định sự hài lòng, theo nghiên cứu của Spreng và Mackoy (1996). Do đó, để đo lường sự hài lòng của sinh viên, trước hết cần phải xác định và đo lường được các thành phần cấu thành chất lượng dịch vụ. Các nhà nghiên cứu đã phát triển nhiều mô hình lý thuyết để giải quyết vấn đề này. Nổi bật nhất là mô hình SERVQUAL của Parasuraman, xác định năm khoảng cách chất lượng và năm thành phần cốt lõi. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng một khung lý thuyết vững chắc, làm cơ sở cho việc thiết kế bảng câu hỏi khảo sát và phân tích dữ liệu một cách khoa học, từ đó đưa ra những kết luận đáng tin cậy.

2.1. Mối quan hệ mật thiết giữa chất lượng và sự hài lòng

Chất lượng dịch vụ và sự hài lòng có quan hệ tương hỗ chặt chẽ. Chất lượng dịch vụ được tạo ra trước, sau đó quyết định đến sự hài lòng. Cronin và Taylor (1992) đã chứng minh rằng chất lượng dịch vụ là nhân tố tác động nhiều nhất đến sự hài lòng. Cụ thể, khi chất lượng cảm nhận của sinh viên về dịch vụ thư viện (ví dụ: thái độ nhân viên, tốc độ xử lý yêu cầu) cao hơn hoặc bằng sự mong đợi của sinh viên, họ sẽ cảm thấy hài lòng. Ngược lại, nếu chất lượng cảm nhận thấp hơn kỳ vọng, sự thất vọng sẽ xuất hiện. Do đó, mọi nỗ lực cải tiến dịch vụ phải bắt nguồn từ việc thấu hiểu và đáp ứng kỳ vọng của người học.

2.2. Tổng quan các mô hình lý thuyết đánh giá dịch vụ

Nhiều mô hình đã được phát triển để đánh giá chất lượng dịch vụ. Mô hình của Gronroos (1984) phân chia thành chất lượng kỹ thuật (cái gì được phục vụ) và chất lượng chức năng (phục vụ như thế nào). Tuy nhiên, mô hình SERVQUAL của Parasuraman (1988) được sử dụng phổ biến nhất, với năm thành phần: Tin cậy, Đáp ứng, Năng lực phục vụ, Đồng cảm và Phương tiện hữu hình. Bên cạnh đó, mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992) chỉ tập trung vào chất lượng cảm nhận, giúp đơn giản hóa việc đo lường. Ngoài ra, các mô hình chỉ số hài lòng như ACSI (Mỹ) và ECSI (Châu Âu) cũng cung cấp một khung phân tích toàn diện hơn, bao gồm cả các yếu tố như hình ảnh thương hiệu và giá trị cảm nhận.

III. Cách áp dụng mô hình SERVQUAL vào nghiên cứu thư viện

Việc vận dụng mô hình SERVQUAL vào bối cảnh dịch vụ thư viện là một phương pháp hiệu quả để đo lường sự hài lòng của sinh viên. Mô hình này cung cấp một khung lý thuyết đã được kiểm chứng, giúp nhà nghiên cứu xác định các biến quan sát cụ thể cho từng thành phần chất lượng. Năm thành phần của SERVQUAL được diễn giải trong môi trường thư viện như sau: (1) Phương tiện hữu hình bao gồm cơ sở vật chất thư viện như bàn ghế, máy tính, ánh sáng và không gian học tập. (2) Sự tin cậy là khả năng cung cấp dịch vụ chính xác, đúng hẹn như đã cam kết. (3) Sự đáp ứng thể hiện qua sự sẵn sàng và nhanh chóng của nhân viên trong việc hỗ trợ sinh viên. (4) Năng lực phục vụ liên quan đến kiến thức chuyên môn và thái độ phục vụ của thủ thư. (5) Sự đồng cảm là sự quan tâm, thấu hiểu nhu cầu cá nhân của từng sinh viên. Dựa trên khung này, các giả thuyết nghiên cứu được hình thành, cho rằng mỗi yếu tố trên đều có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng chung. Mô hình này là nền tảng để xây dựng bảng câu hỏi khảo sát chi tiết.

3.1. Diễn giải 5 thành phần SERVQUAL trong dịch vụ thư viện

Trong nghiên cứu về thư viện, 5 thành phần của SERVQUAL được cụ thể hóa. Phương tiện hữu hình là các yếu tố vật lý như trang thiết bị, tài liệu in, và cả giao diện của hệ thống thông tin thư viện. Sự tin cậy thể hiện ở việc thông tin trên hệ thống là chính xác, quy trình mượn trả không xảy ra sai sót. Sự đáp ứng là tốc độ phản hồi các yêu cầu tìm kiếm tài liệu hoặc giải đáp thắc mắc. Năng lực phục vụ là trình độ chuyên môn, sự tự tin và lịch sự của nhân viên. Cuối cùng, Sự đồng cảm là khả năng nhân viên đặt mình vào vị trí sinh viên để hỗ trợ tốt nhất, mức độ đáp ứng nhu cầu thông tin cá nhân hóa.

3.2. Xây dựng mô hình và các giả thuyết nghiên cứu chính

Từ cơ sở lý thuyết, mô hình nghiên cứu đề xuất được xây dựng với 5 biến độc lập là các thành phần của SERVQUAL và biến phụ thuộc là "Sự hài lòng của sinh viên". Các giả thuyết được phát biểu, ví dụ: "H1: Phương tiện hữu hình có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của sinh viên". Tương tự, các giả thuyết H2, H3, H4, H5 được xây dựng cho các yếu tố còn lại: Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Năng lực phục vụ và Sự đồng cảm. Mô hình này (tham khảo Hình 1.7 trong luận văn) trực quan hóa mối quan hệ nhân quả cần được kiểm định, là kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình phân tích dữ liệu sau này.

IV. Bí quyết thiết kế và phân tích dữ liệu nghiên cứu

Quá trình nghiên cứu sự hài lòng của sinh viên đòi hỏi một thiết kế phương pháp luận chặt chẽ, kết hợp cả định tính và định lượng. Giai đoạn nghiên cứu sơ bộ sử dụng phương pháp định tính thông qua thảo luận nhóm tập trung. Mục đích là để khám phá, điều chỉnh và bổ sung các biến quan sát trong thang đo cho phù hợp với bối cảnh thực tế của thư viện. Giai đoạn nghiên cứu chính thức sử dụng phương pháp định lượng thông qua khảo sát bằng bảng câu hỏi trên một mẫu đủ lớn. Dữ liệu thu thập được sẽ được làm sạch và xử lý bằng các công cụ thống kê chuyên dụng. Phần mềm SPSS là lựa chọn phổ biến để thực hiện các phân tích quan trọng. Quá trình này bao gồm thống kê mô tả để hiểu đặc điểm của mẫu, sau đó là các phân tích sâu hơn để kiểm định độ tin cậy của thang đo và mô hình nghiên cứu. Việc áp dụng đúng các kỹ thuật này đảm bảo kết quả nghiên cứu không chỉ mang tính mô tả mà còn có giá trị suy luận khoa học, là cơ sở vững chắc cho các đề xuất chính sách ở chương cuối cùng.

4.1. Quy trình nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng

Nghiên cứu bắt đầu bằng phương pháp định tính để xây dựng và hiệu chỉnh thang đo. Thảo luận nhóm với sinh viên giúp phát hiện các thuật ngữ khó hiểu và bổ sung những khía cạnh thực tế mà lý thuyết có thể bỏ sót. Sau đó, nghiên cứu định lượng được tiến hành bằng cách phát phiếu khảo sát trực tiếp hoặc trực tuyến. Dữ liệu thu về được mã hóa và nhập vào phần mềm SPSS để chuẩn bị cho các bước phân tích phức tạp hơn, nhằm đo lường sự hài lòng của sinh viên một cách khách quan.

4.2. Kỹ thuật phân tích dữ liệu bằng phần mềm SPSS

Các kỹ thuật phân tích chính trong SPSS bao gồm: (1) Kiểm định Cronbach's Alpha để đánh giá độ tin cậy nội tại của các thang đo. Một thang đo tốt cần có hệ số Cronbach's Alpha từ 0.7 trở lên. (2) Phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis) để xác định cấu trúc của các yếu tố, xem các biến quan sát có thực sự nhóm lại với nhau như mô hình lý thuyết hay không. (3) Phân tích tương quan Pearson để xem xét mối liên hệ ban đầu giữa các biến. (4) Hồi quy tuyến tính đa biến để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu, xác định mức độ tác động của từng yếu tố độc lập lên biến phụ thuộc là sự hài lòng.

V. Kết quả phân tích sự hài lòng của sinh viên về thư viện

Kết quả phân tích từ dữ liệu khảo sát cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng về sự hài lòng của sinh viên. Đầu tiên, việc kiểm định Cronbach's Alpha cho tất cả các thang đo đều cho kết quả cao (thường trên 0.8), khẳng định bộ câu hỏi có độ tin cậy tốt. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá EFA thường xác nhận cấu trúc 5 nhân tố như mô hình SERVQUAL đề xuất, cho thấy mô hình lý thuyết phù hợp với dữ liệu thực tế tại đơn vị nghiên cứu. Phần quan trọng nhất là kết quả hồi quy tuyến tính. Phân tích này không chỉ xác nhận các giả thuyết (ví dụ, tất cả 5 yếu tố đều có ảnh hưởng dương và có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng) mà còn cho biết mức độ quan trọng tương đối của từng yếu tố. Ví dụ, kết quả có thể chỉ ra rằng "Năng lực phục vụ" và "Phương tiện hữu hình" là hai yếu tố có tác động mạnh nhất. Những phát hiện này là cơ sở khoa học để luận văn đưa ra các hàm ý chính sách tập trung vào những lĩnh vực cần ưu tiên cải thiện nhất để nâng cao trải nghiệm của sinh viên.

5.1. Đánh giá độ tin cậy thang đo qua Cronbach s Alpha

Kết quả từ Bảng 3.4 đến 3.10 trong luận văn cho thấy hệ số Cronbach's Alpha của các thành phần như Phương tiện hữu hình, Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Năng lực phục vụ và Sự đồng cảm đều đạt giá trị cao sau khi loại một vài biến không phù hợp. Điều này chứng tỏ các câu hỏi dùng để đo lường mỗi yếu tố đều nhất quán và đáng tin cậy. Thang đo sự hài lòng chung cũng có hệ số tin cậy Alpha tốt, đảm bảo tính hợp lệ của biến phụ thuộc.

5.2. Kết quả hồi quy và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu

Phân tích hồi quy (Bảng 3.16 và 3.19) là bước quyết định để kiểm định mô hình. Kết quả thường cho thấy mô hình có ý nghĩa thống kê (Sig. trong bảng ANOVA < 0.05) và giải thích được một tỷ lệ lớn sự biến thiên của sự hài lòng (thể hiện qua R-squared). Các hệ số Beta chuẩn hóa cho biết mức độ tác động của từng yếu tố. Dựa vào các hệ số này và giá trị Sig. tương ứng, tất cả các giả thuyết từ H1 đến H5 đều được chấp nhận, khẳng định tầm quan trọng của cả 5 khía cạnh chất lượng dịch vụ đối với sự hài lòng của sinh viên.

VI. Hàm ý chính sách nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện

Từ kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất các hàm ý chính sách và giải pháp cụ thể nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên các yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất đến sự hài lòng của sinh viên. Đối với yếu tố Phương tiện hữu hình, cần tập trung đầu tư vào cơ sở vật chất thư viện, hiện đại hóa trang thiết bị, mở rộng không gian học tập và đa dạng hóa nguồn tài liệu học tập, đặc biệt là tài liệu điện tử. Đối với yếu tố Năng lực phục vụ, cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên để nâng cao chuyên môn và kỹ năng giao tiếp cho nhân viên. Cần xây dựng một văn hóa phục vụ chuyên nghiệp, thân thiện, lấy sinh viên làm trung tâm. Việc giải quyết các hạn chế của đề tài, như phạm vi nghiên cứu chỉ ở một trường, cũng mở ra các hướng nghiên cứu tiếp theo, ví dụ như so sánh giữa nhiều trường hoặc nghiên cứu theo thời gian để theo dõi sự thay đổi trong mức độ hài lòng.

6.1. Cải thiện cơ sở vật chất và nguồn tài liệu học tập

Dựa trên đánh giá về nhân tố Phương tiện hữu hình (Bảng 4.1), các giải pháp cần tập trung vào việc nâng cấp hệ thống máy tính, đảm bảo kết nối internet ổn định, bố trí thêm nhiều phòng học nhóm và không gian yên tĩnh. Quan trọng hơn, thư viện cần tăng cường đầu tư vào các cơ sở dữ liệu trực tuyến và tài liệu điện tử để đáp ứng mức độ đáp ứng nhu cầu thông tin ngày càng cao của sinh viên trong thời đại số.

6.2. Nâng cao năng lực và thái độ phục vụ của thủ thư

Kết quả đánh giá nhân tố Năng lực phục vụ (Bảng 4.2) cho thấy đây là yếu tố then chốt. Thư viện cần xây dựng chương trình đào tạo định kỳ về nghiệp vụ, kỹ năng mềm và thái độ phục vụ của thủ thư. Cần khuyến khích nhân viên chủ động, nhiệt tình hướng dẫn sinh viên khai thác hiệu quả các nguồn tài nguyên, từ đó nâng cao giá trị cảm nhận và sự tin tưởng của người học.

6.3. Hạn chế của đề tài và các hướng nghiên cứu tương lai

Mỗi nghiên cứu đều có những hạn chế nhất định, chẳng hạn như cỡ mẫu, phạm vi chỉ giới hạn tại một trường, hoặc phương pháp lấy mẫu thuận tiện. Việc nhận diện rõ những hạn chế này là cần thiết. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô so sánh giữa các trường đại học công lập và tư thục, nghiên cứu sự hài lòng của các đối tượng khác như giảng viên và nghiên cứu sinh, hoặc ứng dụng các mô hình phức tạp hơn như mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để khám phá các mối quan hệ sâu sắc hơn.

01/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sự hài lòng của sinh viên

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ DỊCH VỤ, CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ VÀ SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG 1. Một số khái niệm 1. Khái niệm dịch vụ Trong cuộc sống ngày nay chúng ta biết đến rất nhiều hoạt động trao đổi được gọi chung là dịch vụ và ngược lại dịch vụ bao gồm rất nhiều các loại hình hoạt động và nghiệp vụ trao đổi trong các lĩnh vực và ở cấp độ khác nhau.

Đã có nhiều khái niệm, định nghĩa về dịch vụ nhưng để có hình dung về dịch vụ trong nghiên cứu khoa học này, tác giả tham khảo một số khái niệm dịch vụ cơ bản. Theo Từ điển Tiếng Việt: Dịch vụ là công việc phục vụ trực tiếp cho những nhu cầu nhất định của số đông, có tổ chức và được trả công. Theo TCVN ISO 8402:1999: “Dịch vụ là kết quả tạo ra để đáp ứng yêu cầu của khách hàng bằng các hoạt động tiếp xúc giữa người cung cấp - khách hàng và các hoạt động nội bộ của người cung cấp. Theo Zeithaml & Britner (2000): Dịch vụ là những hành vi, quá trình, cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo giá trị sử dụng cho khách hàng làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng.

Philip Kotler định nghĩa: Dịch vụ là một hoạt động hay lợi ích cung ứng nhằm để trao đổi, chủ yếu là vô hình và không dẫn đến việc chuyển quyền sở hữu. Việc thực hiện dịch vụ có thể gắn liền hoặc không gắn liền với sản phẩm vật chất. Tuy có nhiều quan điểm khác nhau nhưng có thể đưa ra một khái niệm về dịch vụ như sau: “Dịch vụ là các lao động của con người được kết tinh trong các sản phẩm vô hình nhằm thoả mãn những nhu cầu sản xuất và sinh hoạt của con người”. Đặc điểm dịch vụ Dịch vụ trong kinh tế học được hiểu là những thứ tương tự như hàng hóa nhưng là phi vật chất.

Có nhiều cách nhìn nhận khác nhau nhưng nhìn chung thì dịch vụ có một số đặc tính sau: tính không tách rời được, tính không đồng nhất, tính vô hình, tính không lưu giữ được. Tính vô hình: Không giống như hàng hoá sản phẩm vật chất, dịch vụ mang tính chất vô hình nghĩa là không nhìn thấy được, không nghe thấy được, không nếm được, hay ngửi thấy được khi khách hàng mua sản phẩm dịch vụ, quá trình hưởng thụ chất lượng diễn ra trong suốt quá trình thực hiện dịch vụ. Người mua cảm nhận chất lượng dịch vụ thông qua thông tin, thời gian, địa điểm, con người, trang thiết bị, giá cả, các biểu tượng, các phong cách tồn tại nơi làm dịch vụ mà suy ra chất lượng dịch vụ. Tính không đồng nhất: Đặc tính này thể hiện sự khác biệt của dịch vụ.

Cách thực hiện dịch vụ thường khác nhau ở những địa điểm khác nhau thông qua phong cách phục vụ, nhà cung cấp dịch vụ, thời gian phục vụ, con người phục vụ, đối tượng và địa điểm phục vụ. Điều này tạo nên tính không đồng nhất ở các nhà phục vụ. Thậm chí, sự phục vụ của nhà cung cấp có thể đem đến một cảm nhận trái ngược mong muốn của khách hàng. Tính không thể tách rời: Tính không thể tách rời thể hiện thông qua việc người sử dụng dịch vụ không thể phân biệt rõ ràng, rạch ròi giai đoạn sản xuất và giai đoạn sử dụng.

Hai giai đoạn này tồn tại song song với nhau. Người sử dụng dịch vụ đồng hành một phần hay suốt quá trình tạo ra dịch vụ. Tính không lưu giữ được: Dịch vụ tồn tại ở dạng vô hình chính vì đặc tính này mà dịch vụ không thể lưu kho cất giữ rồi đem bán như những hàng hoá thông thường. Chính vì không thể tồn trữ được nên việc giữ vững những giá trị như nhau cho khách hàng là một yêu cầu đặt ra đối với nhà cung cấp dịch vụ.

Ngoài ra, chính vì không lưu trữ được nên khi có sự thay đổi nhu cầu ở khách hàng thì nhà cấp dịch vụ phải thay đổi theo để cho phù hợp với yêu cầu, mong đợi của khách hàng. Chất lượng dịch vụ Chất lượng dịch vụ là một phạm trù rộng và có rất nhiều định nghĩa khác nhau tùy thuộc vào từng loại dịch vụ, nhưng bản chất của chất lượng dịch vụ nói chung được xem là những gì mà khách hàng cảm nhận được. Mỗi khách hàng có nhận thức và nhu cầu cá nhân khác nhau nên cảm nhận về chất lượng dịch vụ cũng khác nhau. Dưới đây là một số định nghĩa khác nhau về chất lượng dịch vụ: Theo Armand Feigenbaum (1945) “Chất lượng là quyết định của khách hàng dựa trên kinh nghiệm thực tế đối với sản phẩm hoặc dịch vụ, được đo lường dựa trên những yêu cầu của khách hàng- những yêu cầu này có thể được nêu ra hoặc không nêu ra, được ý thức hoặc đơn giản chỉ là cảm nhận, hoàn toàn chủ quan hoặc mang tính chuyên môn – và luôn đại diện cho mục tiêu động trong một thị trường cạnh tranh”.

Theo Lehinen & Lehinen (1982): Chất lượng dịch vụ phải được đánh giá trên hai khía cạnh: (1) quá trình cung cấp dịch vụ (2) kết quả của dịch vụ. Gronroos (1984) cũng đề nghị hai lĩnh vực của chất lượng dịch vụ, đó là (1) chất lượng kỹ thuật và (2) chất lượng chức năng. Chất lượng kỹ thuật liên quan đến những gì được phục vụ và chất lượng chức năng nói lên chúng được phục vụ như thế nào (Nguyễn Đình Thọ & ctg.L Berry (Parasuraman và ctg) thì định nghĩa chất lượng dịch vụ là khoảng cách mong đợi về sản phẩm dịch vụ của khách hàng và nhận thức, cảm nhận của họ khi sử dụng qua sản phẩm dịch vụ đó. Parasuraman (1991) giải thích rằng để biết được sự dự đoán của khách hàng thì tốt nhất là nhận dạng và thấu hiểu những mong đợi của họ.

Việc phát triển một hệ thống xác định được những mong đợi của khách hàng là cần thiết. Và ngay sau đó ta mới có một chiến lược chất lượng cho dịch vụ có hiệu quả. Đây có thể xem là một khái niệm tổng quát nhất, bao hàm đầy đủ ý nghĩa của dịch vụ đồng thời cũng chính xác nhất khi xem xét chất lượng dịch vụ đứng trên quan điểm khách hàng, xem khách hàng là trung tâm. 11 Theo quan điểm của Gronroos (1984), chất lượng dịch vụ được đánh giá trên hai khía cạnh: chất lượng kỹ thuật và chất lưỡng kỹ năng.

Chất lượng kỹ thuật liên quan đến những gì được phục vụ còn chất lượng chức năng nói lên chúng được phục vụ như thế nào. Dịch vụ cung cấp tốt hay không là tùy thuộc vào người cung cấp dịch vụ qua thái độ, quan hệ bên trong công ty, hành vi, tinh thần phục vụ, sự biểu hiện bên ngoài, tiếp cận và tiếp xúc khách hàng. Muốn tạo dịch vụ tốt, phải có sự giao thoa giữa chất lượng kỹ thuật và chất lượng chức năng. Sự hài lòng của khách hàng Hiện nay có nhiều quan điểm khác nhau về sự hài lòng của khách hàng.

Theo Oliver, sự hài lòng là phản ứng của người tiêu dùng đối với việc được đáp ứng những mong muốn. Định nghĩa này có hàm ý rằng sự thỏa mãn chính là sự hài lòng của người tiêu dùng trong việc tiêu dùng sản phẩm hoặc dịch vụ đó, nó đáp ứng những mong muốn của họ, bao gồm cả mức độ đáp ứng trên mức mong muốn và dưới mức mong muốn. Theo Tse và Wilton, sự hài lòng là sự phản ứng của người tiêu dùng đối với việc ước lượng sự khác nhau giữa mong muốn trước đó và sự thể hiện thựcsự của sản phẩm như là sự chấp nhận sau khi dùng nó. Theo Kotler (2001) thì sự hài lòng là mức độ của trạng thái cảm giác của một người bắt nguồn từ việc so sánh kết quả thu được từ sản phẩm/ dịch vụ với những kỳ vọng của người đó.

Kỳ vọng ở đây được xem là ước mong hay mong đợi của con người. Nó bắt nguồn từ nhu cầu cá nhân, kinh nghiệm trước đó và thông tin bên ngoài như quảng cáo, thông tin truyền miệng của bạn bè, gia đình. Như vậy, có thể hiểu sự hài lòng là sự so sánh giữa lợi ích thực tế cảm nhận được và những kỳ vọng. Nếu lợi ích thực tế không như kỳ vọng thì khách hàng sẽ thất vọng.

Còn nếu lợi ích thực tế đáp ứng với kỳ vọng đã đặt ra thì khách hàng sẽ hài lòng. Nếu lợi ích thực tế cao hơn kỳ vọng của khách hàng thì sẽ tạo ra hiện tượng hài lòng cao hơn hoặc là hài lòng vượt quá mong đợi. Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng: Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng là chủ đề được các nhà nghiên cứu đưa ra bàn luận khá nhiều trong những năm gần đây. Để kiểm chứng mối quan hệ trên, các nhà nghiên cứu đã tiến hành khảo sát trên một số ngành dịch vụ.

Một số nhà nghiên cứu đã chỉ ra rằng đây là hai khái niệm khác nhau và nó có mối quan hệ tương quan. Một số tác giả khác lại cho rằng giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng có sự trùng khớp vì thế hai khái niệm này có thể thay thế cho nhau. Dưới đây là một số nhận định về mối quan hệ này: Theo Zeithaml & Bitner (2000), họ cho rằng sự thỏa mãn khách hàng là một khái niệm tổng quát chỉ sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng sản phẩm hay dịch vụ trong khi chất lượng dịch vụ tập trung vào những thành phần cụ thể của dịch vụ. Parasuraman và một số công sự (1993), cho rằng giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng tồn tại một số khác biệt, mà điểm khác biệt là vấn đề “nhân quả”.

Ngoài ra, còn có nhiều nghiên cứu kiểm định và chứng minh mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự thỏa mãn của khách hàng (Cronin & Taylor, 1992; Spreng & Mackoy, 1996). Song rất ít nghiên cứu tập trung vào việc kiểm định mức độ giải thích của các thành phần chất lượng dịch vụ đối với sự thỏa mãn của khách hàng, đặc biệt trong những ngành dịch vụ cụ thể (Lassar & Ctg, 2000). Trong nghiên cứu về mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng Spreng và Mackoy (1996) đã chỉ ra rằng chất lượng dịch vụ là tiền đề của sự hài lòng khách hàng. Do đó, muốn nâng cao sự hài lòng khách hàng, nhà cung cấp dịch vụ phải nâng cao chất lượng dịch vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ