Nghiên cứu yếu tố tác động sự hài lòng của học viên đào tạo trực tuyến TP.HCM

Luận văn thạc sĩ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của học viên trong đào tạo trực tuyến. Bao gồm mô hình, kết quả và hàm ý quản trị.

Chuyên ngành

Kinh Doanh Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

113
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về sự hài lòng học viên đào tạo online

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, đào tạo trực tuyến (hay e-learning) đã trở thành một xu hướng tất yếu, thay đổi căn bản phương thức tiếp cận tri thức. Sự hài lòng của học viên đào tạo trực tuyến không chỉ là một chỉ số đo lường thành công của một chương trình giáo dục mà còn là yếu tố quyết định ý định tiếp tục học và sự phát triển bền vững của các cơ sở giáo dục. Hiểu rõ khái niệm này là bước đầu tiên để xây dựng các chiến lược cải tiến chất lượng. Sự hài lòng của học viên được định nghĩa là trạng thái cảm xúc tích cực, hình thành từ việc so sánh giữa kỳ vọng ban đầu và trải nghiệm người học thực tế sau khi tham gia khóa học. Theo Oliver (1980), đây là “kết quả của trạng thái tâm lý khi những kỳ vọng không xác định xung quanh cảm xúc được kết hợp với cảm xúc trước của người tiêu dùng về trải nghiệm tiêu dùng”. Trong lĩnh vực giáo dục từ xa, khái niệm này bao gồm nhiều khía cạnh, từ chất lượng khóa học trực tuyến đến hiệu quả của hệ thống hỗ trợ học viên. Việc đo lường sự hài lòng trở nên phức tạp hơn do tính đa dạng của các yếu tố tác động, bao gồm cả yếu tố công nghệ và con người. Một học viên có mức độ hài lòng cao sẽ có xu hướng gắn kết hơn, tham gia tích cực hơn và đạt được hiệu quả đào tạo tốt hơn. Do đó, việc nghiên cứu các nhân tố tác động đến sự hài lòng không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn có giá trị thực tiễn to lớn, giúp các nhà quản lý giáo dục đưa ra quyết định chính xác nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ và tăng cường lợi thế cạnh tranh trong kỷ nguyên số.

1.1. Tầm quan trọng của e learning và trải nghiệm người học

E-learning đã xóa bỏ rào cản về không gian và thời gian, tạo cơ hội học tập suốt đời cho mọi người. Hình thức này mang lại tính linh hoạt của khóa học, cho phép học viên chủ động lựa chọn nội dung, thời gian và địa điểm học tập. Tuy nhiên, sự thành công của e-learning không chỉ nằm ở việc ứng dụng công nghệ giáo dục mà còn phụ thuộc rất lớn vào trải nghiệm người học. Trải nghiệm này là tổng hòa của mọi tương tác mà học viên có với nền tảng LMS (Learning Management System), nội dung giảng dạy, giảng viên và các bạn học khác. Một trải nghiệm tích cực sẽ thúc đẩy sự gắn kết của học viên, tăng cường động lực và dẫn đến kết quả học tập cao hơn. Ngược lại, một trải nghiệm tiêu cực, chẳng hạn như giao diện khó sử dụng, nội dung nhàm chán, hoặc thiếu sự hỗ trợ, sẽ làm giảm sự hài lòng và tăng tỷ lệ bỏ học. Do đó, việc đặt người học làm trung tâm trong thiết kế khóa học là yêu cầu bắt buộc để tối ưu hóa trải nghiệm và đảm bảo chất lượng giáo dục.

1.2. Định nghĩa sự hài lòng trong bối cảnh giáo dục từ xa

Trong bối cảnh giáo dục từ xa, sự hài lòng của học viên là một khái niệm đa chiều. Nó không chỉ đơn thuần là cảm giác thỏa mãn sau khi hoàn thành một môn học. Theo Lo (2010), sự hài lòng của học viên đại diện cho “một quan điểm chủ quan về phương pháp mà môi trường giáo dục đã hỗ trợ thành công trong học tập”. Điều này bao gồm sự hài lòng về năng lực giảng viên, sự phù hợp của nội dung giảng dạy, tính hiệu quả của các công cụ tương tác trong học tập online, và chất lượng của dịch vụ hỗ trợ học viên. Khác với đào tạo truyền thống, sự hài lòng trong môi trường online còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các yếu tố công nghệ như sự ổn định của nền tảng LMS và tính dễ sử dụng của giao diện. Vì vậy, để đánh giá và cải thiện sự hài lòng, các cơ sở giáo dục cần xem xét một cách toàn diện tất cả các yếu tố ảnh hưởng, từ học thuật, công nghệ đến dịch vụ hỗ trợ.

II. Các thách thức lớn khi đo lường sự hài lòng học viên online

Việc đo lường sự hài lòng của học viên trong môi trường đào tạo trực tuyến đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Không giống như lớp học truyền thống nơi có thể quan sát trực tiếp thái độ và hành vi, môi trường ảo khiến việc thu thập dữ liệu cảm xúc trở nên khó khăn hơn. Một trong những rào cản lớn nhất là sự phụ thuộc vào cơ sở hạ tầng công nghệ. Vấn đề về băng thông, kết nối internet không ổn định có thể ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm người học, dẫn đến đánh giá sai lệch về chất lượng khóa học trực tuyến. Bên cạnh đó, mức độ quen thuộc với công nghệ giáo dục của mỗi học viên là khác nhau. Những người học gặp khó khăn trong việc sử dụng nền tảng LMS có thể cảm thấy không hài lòng không phải vì nội dung giảng dạy kém mà do rào cản công nghệ. Một thách thức khác đến từ việc thiết kế công cụ khảo sát. Các bảng câu hỏi cần được xây dựng cẩn thận để bao quát hết các yếu tố ảnh hưởng, từ thiết kế khóa học, năng lực giảng viên đến dịch vụ hỗ trợ học viên. Nếu thang đo không chính xác, kết quả thu được sẽ không phản ánh đúng thực trạng. Hơn nữa, việc duy trì sự gắn kết của học viên để họ sẵn lòng tham gia khảo sát và đưa ra phản hồi trung thực cũng là một vấn đề. Tỷ lệ phản hồi thấp có thể dẫn đến kết quả không mang tính đại diện, gây khó khăn cho các nhà quản trị trong việc đưa ra các hàm ý quản trị phù hợp.

2.1. Rào cản về công nghệ và hạ tầng trong e learning

Cơ sở hạ tầng công nghệ là xương sống của hệ thống e-learning. Theo Alshwaier, Youssef và Emam (2012), một trong những trở ngại chính trong việc triển khai thành công hệ thống e-learning là sự lạc hậu và thiếu thốn về cơ sở hạ tầng. Tại Việt Nam, dù mạng internet đã phủ sóng rộng rãi, chất lượng kết nối không đồng đều giữa các vùng miền vẫn là một thách thức. Học viên ở khu vực nông thôn hoặc vùng sâu vùng xa có thể gặp khó khăn khi truy cập các bài giảng video chất lượng cao hoặc tham gia các buổi học trực tuyến thời gian thực. Điều này trực tiếp làm giảm trải nghiệm người học và mức độ hài lòng chung. Ngoài ra, sự tương thích của nền tảng LMS với các thiết bị khác nhau (máy tính, máy tính bảng, điện thoại thông minh) cũng là một yếu tố quan trọng. Một nền tảng không được tối ưu hóa cho di động sẽ gây bất tiện và làm giảm tính linh hoạt của khóa học, ảnh hưởng đến sự hài lòng của những học viên có thói quen học tập khi di chuyển.

2.2. Sự đa dạng trong kỹ năng số và kỳ vọng của người học

Học viên tham gia đào tạo trực tuyến đến từ nhiều độ tuổi, ngành nghề và có nền tảng kỹ năng số khác nhau. Một sinh viên trẻ có thể dễ dàng làm quen với các công cụ học tập mới, trong khi một người học lớn tuổi có thể cần nhiều thời gian và sự hướng dẫn hơn. Sự chênh lệch này tạo ra những kỳ vọng khác nhau về mức độ hỗ trợ học viên. Nếu chương trình đào tạo không có các tài liệu hướng dẫn hoặc đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật kịp thời, những học viên yếu kỹ năng số sẽ cảm thấy bị bỏ lại phía sau. Bên cạnh đó, kỳ vọng về chất lượng khóa học trực tuyến cũng rất đa dạng. Một số người ưu tiên tính linh hoạt của khóa học, trong khi người khác lại chú trọng hơn đến cơ hội tương tác trong học tập online với giảng viên và bạn học. Việc không đáp ứng được những kỳ vọng đa dạng này là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự không hài lòng, đòi hỏi các nhà thiết kế khóa học phải có sự nghiên cứu và phân loại đối tượng người học một cách kỹ lưỡng.

III. Phương pháp đo lường sự hài lòng học viên e learning hiệu quả

Để có cái nhìn chính xác về sự hài lòng của học viên đào tạo trực tuyến, cần áp dụng các mô hình và phương pháp nghiên cứu khoa học. Các mô hình lý thuyết đóng vai trò nền tảng, giúp xác định các biến số quan trọng và mối quan hệ giữa chúng. Luận văn của Nguyễn Thái Hiền (2019) đã tổng hợp và áp dụng nhiều lý thuyết nền tảng để xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Trong số đó, Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM)mô hình SERVQUAL là hai công cụ được sử dụng rộng rãi và hiệu quả nhất. Mô hình TAM (Davis, 1989) tập trung vào việc giải thích sự chấp nhận và sử dụng công nghệ của người dùng dựa trên hai yếu tố chính: nhận thức về tính hữu dụng và nhận thức về tính dễ sử dụng. Trong e-learning, mô hình này giúp lý giải tại sao học viên lại lựa chọn (hoặc không lựa chọn) sử dụng một nền tảng LMS cụ thể. Trong khi đó, mô hình SERVQUAL (Parasuraman, Zeithaml & Berry, 1988) lại là một công cụ mạnh mẽ để đo lường sự hài lòng thông qua chất lượng dịch vụ, dựa trên việc so sánh giữa kỳ vọng và cảm nhận thực tế của khách hàng. Mô hình này ban đầu có 5 thành phần chính: Độ tin cậy (Reliability), Sự đảm bảo (Assurance), Tính hữu hình (Tangibles), Sự đồng cảm (Empathy) và Khả năng đáp ứng (Responsiveness). Việc kết hợp và điều chỉnh các mô hình này cho phép các nhà nghiên cứu xây dựng được thang đo toàn diện, phản ánh đúng các nhân tố tác động đến sự hài lòng trong môi trường học tập đặc thù này.

3.1. Vận dụng mô hình SERVQUAL để đánh giá chất lượng dịch vụ

Mô hình SERVQUAL là một công cụ nghiên cứu đa chiều, được ứng dụng rộng rãi để đánh giá chất lượng dịch vụ giáo dục. Khi áp dụng vào đào tạo trực tuyến, các thành phần của SERVQUAL cần được điều chỉnh cho phù hợp. Ví dụ, 'Tính hữu hình' không còn là cơ sở vật chất như phòng học, thư viện mà chuyển thành giao diện của nền tảng LMS, chất lượng hình ảnh, âm thanh của bài giảng. 'Sự đáp ứng' thể hiện qua tốc độ phản hồi của giảng viên và đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật qua email hoặc diễn đàn. 'Sự đảm bảo' liên quan đến uy tín của cơ sở đào tạo và năng lực giảng viên. Nghiên cứu của Udo và cộng sự (2011) đã đề xuất một mô hình SERVQUAL hiệu chỉnh cho e-learning bằng cách thay thế yếu tố 'Hữu hình' bằng 'Nội dung website' để phản ánh tốt hơn môi trường trực tuyến. Việc sử dụng SERVQUAL giúp các trường đại học xác định được những khoảng trống chất lượng, từ đó đưa ra các giải pháp cải tiến cụ thể, nâng cao hiệu quả đào tạo và sự hài lòng của người học.

3.2. Vai trò của mô hình TAM trong việc chấp nhận công nghệ

Mô hình TAM (Technology Acceptance Model) giải thích hành vi của người dùng đối với một công nghệ mới. Trong e-learning, sự chấp nhận và sử dụng thành thạo nền tảng LMS là điều kiện tiên quyết cho một trải nghiệm người học thành công. Theo TAM, nếu học viên nhận thấy nền tảng học tập vừa hữu ích cho việc học (Perceived Usefulness) vừa dễ sử dụng (Perceived Ease of Use), họ sẽ có thái độ tích cực và ý định sử dụng cao. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc thiết kế khóa học và lựa chọn nền tảng công nghệ. Một hệ thống LMS có giao diện phức tạp, khó điều hướng sẽ làm nản lòng người học, ngay cả khi nội dung giảng dạy rất chất lượng. Do đó, các nhà quản lý giáo dục cần đảm bảo hệ thống công nghệ giáo dục của mình thân thiện với người dùng, đồng thời truyền thông rõ ràng về những lợi ích mà hệ thống mang lại, từ đó tác động tích cực đến nhận thức và sự hài lòng của học viên.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng và sự hài lòng học viên online

Để nâng cao sự hài lòng của học viên đào tạo trực tuyến, các cơ sở giáo dục cần tập trung vào việc cải thiện đồng bộ các yếu tố ảnh hưởng đã được xác định qua nghiên cứu. Dựa trên kết quả từ luận văn của Nguyễn Thái Hiền (2019) và các công trình quốc tế, có thể thấy rằng chất lượng khóa học trực tuyến là yếu tố có tác động lớn nhất. Chất lượng này được cấu thành từ nhiều thành phần, trong đó nội dung giảng dạy đóng vai trò hạt nhân. Nội dung cần được cập nhật, phù hợp với thực tiễn, có cấu trúc logic và được trình bày một cách đa dạng (video, text, infographic, bài tập tương tác). Bên cạnh nội dung, năng lực giảng viên cũng là một yếu tố then chốt. Giảng viên không chỉ cần có chuyên môn sâu rộng mà còn phải sở hữu kỹ năng sư phạm số, biết cách tạo ra một môi trường tương tác trong học tập online sôi nổi và hiệu quả. Một yếu tố quan trọng khác là hệ thống hỗ trợ học viên. Sự hỗ trợ này bao gồm cả hỗ trợ học thuật (giải đáp thắc mắc về bài giảng) và hỗ trợ kỹ thuật (xử lý các vấn đề liên quan đến nền tảng LMS). Một hệ thống hỗ trợ nhanh chóng, tận tình và hiệu quả sẽ giúp học viên cảm thấy được quan tâm và an tâm hơn trong suốt quá trình học. Cuối cùng, thiết kế khóa học và nền tảng công nghệ phải đảm bảo tính linh hoạt của khóa học, cho phép người học có thể truy cập tài liệu mọi lúc, mọi nơi, trên nhiều thiết bị khác nhau.

4.1. Tối ưu hóa nội dung giảng dạy và thiết kế khóa học

Nội dung giảng dạy là trái tim của mọi chương trình đào tạo. Trong môi trường online, nội dung cần được 'số hóa' một cách thông minh, không chỉ đơn thuần là tải tài liệu PDF hay video bài giảng lên mạng. Việc thiết kế khóa học cần tuân theo các nguyên tắc sư phạm hiện đại, chia nhỏ nội dung thành các module dễ tiếp thu (micro-learning), kết hợp đa dạng các định dạng học liệu để duy trì sự hứng thú. Các hoạt động học tập cần được thiết kế để thúc đẩy tư duy phản biện và ứng dụng kiến thức, thay vì chỉ ghi nhớ một cách thụ động. Ví dụ, thay vì một bài giảng video dài, có thể xen kẽ các câu hỏi trắc nghiệm nhanh, các bài thảo luận ngắn trên diễn đàn, hoặc các dự án nhóm nhỏ. Việc này không chỉ giúp tăng cường sự gắn kết của học viên mà còn nâng cao đáng kể hiệu quả đào tạo và sự hài lòng chung.

4.2. Xây dựng môi trường tương tác và hệ thống hỗ trợ hiệu quả

Sự cô lập là một trong những thách thức lớn nhất của giáo dục từ xa. Do đó, việc tạo ra một môi trường tương tác trong học tập online là cực kỳ quan trọng. Tương tác có thể diễn ra theo ba chiều: học viên - giảng viên, học viên - học viên, và học viên - nội dung. Các công cụ như diễn đàn thảo luận, lớp học ảo, hệ thống chat nhóm cần được tích hợp và khuyến khích sử dụng. Song song đó, một hệ thống hỗ trợ học viên chuyên nghiệp là không thể thiếu. Hệ thống này cần có các kênh liên lạc rõ ràng (email, hotline, chatbot), thời gian phản hồi nhanh chóng và đội ngũ nhân viên được đào tạo bài bản để giải quyết các vấn đề từ học vụ đến kỹ thuật. Khi học viên biết rằng họ luôn có người để hỏi và nhận được sự giúp đỡ kịp thời, mức độ tin tưởng và sự hài lòng của họ đối với chương trình đào tạo sẽ tăng lên đáng kể.

V. Kết quả nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng

Nghiên cứu của Nguyễn Thái Hiền (2019) về sự hài lòng của học viên đào tạo trực tuyến tại các trường đại học khu vực TP.HCM đã cung cấp những kết quả định lượng giá trị. Thông qua việc khảo sát và sử dụng phần mềm SPSS để phân tích, nghiên cứu đã xác định được 7 nhân tố tác động trực tiếp đến sự hài lòng của học viên. Các yếu tố này bao gồm: Nội dung học tập, Tính hữu hình (thể hiện qua trang web khóa học), Trang web khóa học, Độ tin cậy, Sự đồng cảm, Sự đáp ứng, và Sự đảm bảo. Đây là sự kết hợp giữa các thành phần của mô hình SERVQUAL và các yếu tố đặc thù của môi trường e-learning. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy tất cả 7 yếu tố này đều có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng. Đáng chú ý, kết quả nhấn mạnh rằng yếu tố 'Nội dung học tập' có tác động lớn nhất. Điều này khẳng định lại tầm quan trọng của việc đầu tư vào việc xây dựng và phát triển nội dung giảng dạy chất lượng cao. Yếu tố 'Trang web khóa học' cũng có tác động mạnh, cho thấy vai trò của nền tảng LMS và giao diện người dùng trong việc định hình trải nghiệm người học. Những kết quả này cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc cho các nhà quản trị giáo dục, giúp họ xác định các lĩnh vực ưu tiên cần cải tiến để nâng cao sự hài lòng và giữ chân học viên.

5.1. Phân tích 7 nhân tố tác động đến sự hài lòng của học viên

Nghiên cứu đã chỉ ra 7 nhân tố tác động quan trọng. (1) Nội dung học tập: Yếu tố mạnh nhất, bao gồm tính cập nhật, thực tiễn và cấu trúc của tài liệu. (2) Tính hữu hình: Giao diện website, thiết kế bài giảng, chất lượng video. (3) Trang web khóa học: Tính dễ sử dụng, tốc độ tải trang, sự ổn định của nền tảng LMS. (4) Độ tin cậy: Cung cấp khóa học đúng như cam kết, thông tin chính xác. (5) Sự đồng cảm: Sự quan tâm, thấu hiểu của giảng viên và nhân viên hỗ trợ đối với khó khăn của từng học viên. (6) Sự đáp ứng: Tốc độ phản hồi các câu hỏi, giải quyết các vấn đề kỹ thuật. (7) Sự đảm bảo: Kiến thức, chuyên môn và thái độ của giảng viên, uy tín của nhà trường. Việc hiểu rõ từng nhân tố này giúp các cơ sở giáo dục có thể 'chẩn đoán' chính xác những điểm yếu trong chương trình của mình.

5.2. Hàm ý quản trị nhằm nâng cao chất lượng đào tạo trực tuyến

Từ kết quả nghiên cứu, các hàm ý quản trị quan trọng được rút ra. Thứ nhất, ưu tiên hàng đầu là đầu tư vào phát triển nội dung giảng dạy. Cần có một đội ngũ chuyên trách về thiết kế khóa học, kết hợp chuyên môn của giảng viên với các chuyên gia về công nghệ giáo dục. Thứ hai, cần thường xuyên nâng cấp và tối ưu hóa nền tảng LMS để đảm bảo trải nghiệm người dùng mượt mà. Thứ ba, xây dựng quy trình và tiêu chuẩn cho dịch vụ hỗ trợ học viên, đảm bảo mọi thắc mắc được giải quyết kịp thời. Thứ tư, tổ chức các khóa đào tạo cho giảng viên về kỹ năng giảng dạy trực tuyến để tăng cường khả năng tương tác trong học tập online. Việc áp dụng những hàm ý này sẽ góp phần trực tiếp nâng cao chất lượng khóa học trực tuyến và tạo ra một môi trường học tập số tích cực, từ đó cải thiện sự hài lòng của học viên.

04/10/2025
Tài liệu luận văn nghiên cứu các yếu tố tác động đến sự hài lòng của học viên

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU Giới thiệu tổng quan về đề tài nghiên cứu bao gồm: Lý do chọn đề tài, Mục tiêu nghiên cứu, Đối tượng và phạm vi nghiên cứu, Phương pháp nghiên cứu, Ý nghĩa thực tiễn của đề tài nghiên cứu và cuối cùng là Kết cấu của luận văn. CHƯƠNG 2 – CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Trình bày các cơ sở lý thuyết của nghiên cứu gồm có: cơ sở lý thuyết về đào tạo, các yếu tố tác động đến chất lượng đào tạo bằng phương pháp E-Learning ảnh hưởng đến sự hài lòng của học viên, Cơ sở lý thuyết về sự hài lòng, thuyết nền và các mô hình trước đó, Đề xuất mô hình lý thuyết. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU Trình bày phương pháp nghiên cứu và xây dựng thang đo CHƯƠNG 4 – PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU Trình bày về kiểm định thang đo và kết quả chạy hồi quy CHƯƠNG 5 – GIẢI PHÁP Tóm tắt kết quả nghiên cứu, đưa ra giải pháp, những hạn chế và đưa ra hướng nghiên cứu tiếp theo 5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.1 Lý thuyết về đào tạo 2.1 Thuyết về đào tạo 2.1 Khái niệm Tony Bingham và Marcia Conner đã định nghĩa “Đào tạo như một quá trình thay đổi để nhận lấy thông tin, thông tin đó được tiếp thu và kết hợp với những cái mà chúng ta đã trải nghiệm, thay đổi những thứ mà chúng ta biết và xây dựng dựa trên những cái mà chúng ta làm. Nó dựa trên đầu vào, thông qua quy trình và sự phản ánh.

Đó là những cái làm thay đổi chúng ta. Mayer thì “Học tập liên quan đến việc gia tăng những phản ứng đúng và làm giảm đi những phản ứng sai. Học tập liên quan đến việc thêm thông tin mới vào bộ nhớ của người học. Học tập liên quan đến việc tạo ra ý nghĩa bằng cách lắng nghe các thông tin liên quan, sắp xếp lại chúng và kết nối chúng với những gì bạn đã biết.

” Trong nội dung của “Chủ nghĩa kết nối: lý thuyết học tập cho kỷ nguyên số” G. Sermens có đề cập “Học tập là một quá trình xảy ra trong môi trường mơ hồ bằng việc chuyển đổi các yếu tố cốt lõi - không hoàn toàn bị kiểm soát bởi các cá nhân. Học tập (được định nghĩa là kiến thức hữu ích) có thể tồn tại bên ngoài chính chúng ta (trong tổ chức hoặc một cơ sở dữ liệu nào đó), chúng được tập trung vào việc kết nối các bộ thông tin đặc trưng và những sự kết nối cho phép chúng ta có thể học hỏi ngày càng nhiều hơn là sự hiểu biết hiện tại của chúng ta. ” Theo thuyết về chủ nghĩa hành vi (Behaviourism Theory) cho rằng việc học tập được đo lường bởi sự quan sát hành vi và sự thay đổi trong trải nghiệm vật lý của sinh viên.

Skinner (1974) đã cho rằng “Việc học là sự thay đổi trong hành vi quan sát được gây ra bởi các tác nhân kích thích bên ngoài môi trường”. Theo như những người tin vào thuyết này, phản ứng của các cá nhân đối với các kích thích bên ngoài cho thấy quá trình tư duy của cá nhân đó. Có thể kể đến một vài thí nghiệm dẫn chứng về Thuyết chủ nghĩa hành vi này ở buổi sơ khai như của Watson (1913). Ông đã thực hiện cuộc thí nghiệm trên động vật, cụ thể là con chó.

Bằng việc rung chuông khi chú chó được cho ăn, cứ như thế 6 lập lại, chú chó được huấn luyện để phản ứng lại kích thích từ môi trường bên ngoài là tiếng chuông. Hay như Skinner, người đã dựa trên rất nhiều công trình nghiên cứu trước đó của Watson và ông cũng đã tự tay thực hiện cuộc thử nghiệm trên loài chuột bằng cách nhấn vào đòn bẫy để nhận được thức ăn. Do đó, mỗi khi con chuột cần thức ăn nó chỉ cần đẩy cần gạt, đó cũng là một nghiên cứu cho thấy con chuột đã thay đổi hành vi của chúng thông qua các kích thích từ môi trường bên ngoài là cần gạt và đồ ăn. Thuyết học tập nhận thức (Cognitive Learning Theory) thì trái ngược với Thuyết về chủ nghĩa hành vi, thuyết này cho rằng học tập không chỉ là phản ứng lại các kích thích từ môi trường bên ngoài, bởi vì còn có nhiều yếu tố khác sẽ bị bỏ qua nếu như hành vi duy nhất chỉ là quan sát.

Thuyết này phát biểu rằng các cá nhân/ sinh viên/ người học có những phương cách xử lý thông tin của chính họ, cái mà có thể giúp họ trong suy nghĩ, học tập và nhận thức một vấn đề nào đó bằng một cách rất riêng (Witkin, Moore, Goodenough và Cox, 1975).Theo đó, thay vì chỉ tập trung vào phản ứng, Thuyết này cố gắng xác định các nền tảng, kinh nghiệm từ các kích thích bên ngoài cái mà đã gây ra những hành vi (Merriam & Caffarella, 1999). Bởi vì rất khó để thiết kế nội dung học trực tuyến mà quản lý chính xác và hiệu quả các biến tác động đến sự thành công của bài học đối với tất cả các sinh viên, đó là một thử thách đối với các nhà thiết kế để xây dựng nên nội dung học tập, cái mà phù hợp và chính xác theo từng mức độ nhận thức riêng của sinh viên (McLeod, 2003). Do đó, để bao phủ hết mọi khía cạnh của việc học tập, buộc chúng ta phải cá nhân hóa thiết kế về nội dung của khóa học tương thích với kinh nghiệm và các cấp độ kỹ năng của người học, điều này gây ra việc tốn kém nhiều chi phí và thời gian. Thuyết nhận thức về học tập đa phương tiện (Cognitive Theory of Miltimedia Learning - CTML) được trình bày bởi Mayer, người cho rằng đa phương tiện hỗ trợ cách mà bộ não con người sẽ học hỏi.

Họ nhấn mạnh rằng mọi người học sẽ tốt hơn thông qua những từ ngữ và hình ảnh thay vì chỉ là những từ ngữ đơn thuần, cái đó được cho là nguyên tắc đa phương tiện (Mayer, 2005). 7 Các nhà nghiên cứu thường định nghĩa đa phương tiện là sự kết hợp của văn bản và hình ảnh; và đề xuất rằng học tập đa phương tiện xảy ra khi chúng ta xây dựng những sự trình bày bằng tinh thần (tạm dịch từ “build mental representations”) thông qua những từ ngữ, hình ảnh này (Mayer, 2005). Các từ đó có thể được nói hoặc viết và những hình ảnh có thể là bất kỳ hình ảnh đồ họa nào bao gồm những hình ảnh minh họa, những video. Việc thiết kế giảng dạy đa phương tiện là một nỗ lực sử dụng nghiên cứu nhận thức để kết hợp giữa những từ ngữ và hình ảnh theo cách tối đa hóa sự hiệu quả trong việc học tập.

Như vậy, khoa học nhận thức có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về bản chất con người và quan trọng hơn là tiềm năng của con người để phát triển các phương pháp hiệu quả hơn bằng cách sử dụng công nghệ trong việc giảng dạy (Sorden, 2005). Các yếu tố chính của Thuyết nhận thức về học tập đa phương tiện (CTML) tập trung vào ý kiến rằng những người học cố gắng để xây dựng các sự kết nối có ý nghĩa giữa các từ ngữ và hình ảnh, và họ học sâu sắc hơn thay vì chỉ có từ ngữ hoặc hình ảnh riêng lẻ (Mayer, 2009). Theo CTML, một trong những mục tiêu cơ bản của việc giảng dạy đa phương tiện là khuyến khích người học xây dựng một sự trình bày về mặt tinh thần thật mạch lạc đối với các tài liệu được trình bày. Công việc của người học là làm cho những tài liệu được trình bày có ý nghĩa như là một người tham gia tích cực và năng động, cuối cùng là tạo nên kiến thức mới.2 Giáo dục đại học Giáo dục đại học là nền giáo dục thường được diễn ra ở những cơ sở học tập như các trường đại học (kể cả hệ công lập và tư thục hệ hai năm), viện đại học, các trường chuyên nghiệp, sư phạm, cao đẳng và viện kỹ thuật.

Điều kiện căn bản để tham gia chương trình giáo dục đại học ở hầu hết các cơ sở học tập kể trên là phải tốt nghiệp trung học và độ tuổi thông thường là 18. Giáo dục đại học bao gồm các hoạt động như giảng dạy, nghiên cứu và thực hành với các hình thức như: giáo dục tổng quát (general education), giáo dục chú trọng đến các ngành khai phóng (liberal arts education), giáo dục mang tính huấn nghệ (vocational education), giáo dục chuyên nghiệp (professional education), … 8 Vai trò của giáo dục đại học Giáo dục đại học được xem là một quá trình sản xuất và đầu ra là cung cấp nguồn nhân lực đạt chuẩn phục vụ cho xã hội. Theo quan điểm này thì người học được quan niệm như sản phẩm cung ứng cho thị trường lao động trong và ngoài nước. Từ đó giáo dục đại học là đầu vào, là nền tảng cốt lõi và sự phát triển bền vững cho mọi ngành trong đời sống.

Ở một quan điểm khác, giáo dục đại học dùng để đào tạo người học trở thành các nhà nghiên cứu, những người sẽ đi tiên phong trong việc thu thập dữ liệu, thông tin và dữ kiện nhằm thúc đẩy tri thức (theo Martyn Shuttleworth). Và chất lượng giáo dục đại học được tạo ra thông qua các công trình nghiên cứu, các công bố khoa học đạt chuẩn, mang lại lợi ích cho xã hội. Từ các quan điểm trên cho thấy, giáo dục đại học đóng một vai trò quan trọng là “Hệ thống nuôi dưỡng” (Feeder system) trong mọi lĩnh vực, là nguồn cung cấp nhân lực có trình độ để phục vụ cho công tác quản lý, quy hoạch, thiết kế giảng dạy và nghiên cứu,. Một quốc gia muốn phát triển về khoa học công nghệ và tăng trưởng về kinh tế thì phải có cả hai yếu tố: hệ thống giáo dục đại học và lực lượng lao động.

Bên cạnh đó, giáo dục đại học tạo ra cơ hội học tập suốt đời, cho phép người học có thể cập nhật những kiến thức mới và kỹ năng theo nhu cầu của xã hội.3 Trường đại học và các tổ chức của trường đại học Là một cơ sở giáo dục đại học, có khi là một đơn vị thành viên trong viện đại học hoặc đại học. Trong hệ thống giáo dục của Liên Xô cũ thường đào tạo theo hình thức phân mảnh, đào tạo chuyên sâu ngành nghề tức mỗi trường đại học tồn tại độc lập và tập trung đào tạo một chuyên ngành hay một nhóm chuyên ngành riêng. Những năm gần đây, các trường đại học đã bắt đầu thay đổi trong phương thức đào tạo, tức tuyển sinh và đào tạo đa ngành hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ