Luận văn thạc sĩ: So sánh các giống lúa triển vọng tại Quảng Bình (Nguyễn Anh Tuấn)

Tải luận văn thạc sĩ so sánh giống lúa triển vọng tại Quảng Bình. Phân tích năng suất, khả năng kháng bệnh, chất lượng gạo, tìm ra giống tốt nhất.

Trường đại học

Đại học Nông lâm Huế

Chuyên ngành

Nông học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

112
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh cơ cấu giống lúa năng suất cao tại Quảng Bình

Quảng Bình là một tỉnh có điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng đặc thù, nằm trong vùng chuyển tiếp giữa miền Bắc và miền Nam, tạo ra cả thuận lợi và thách thức cho sản xuất nông nghiệp. Cây lúa không chỉ là cây lương thực chính mà còn là một phần quan trọng trong đời sống kinh tế-xã hội của gần 80% dân số. Trong nhiều năm, tỉnh đã nỗ lực cải thiện cơ cấu giống lúa nhằm đảm bảo an ninh lương thực và nâng cao thu nhập cho người nông dân. Các giống lúa thâm canh chủ lực như Xi23, X21, NX30, KD18 đã góp phần đáng kể vào việc tăng sản lượng toàn tỉnh. Tuy nhiên, bộ giống hiện tại, đặc biệt là các giống chất lượng cao như P6, HT1, vẫn còn đơn điệu và chưa đáp ứng đầy đủ thị hiếu ngày càng cao của thị trường. Nhu cầu về các giống lúa mới có năng suất thực thu cao, phẩm chất gạo tốt, thời gian sinh trưởng ngắn và khả năng chống chịu sâu bệnh tốt đang trở nên cấp thiết. Việc nghiên cứu, khảo nghiệm giống lúa mới là một bước đi chiến lược, được Sở Nông nghiệp Quảng Bình và các đơn vị như trung tâm giống cây trồng đặc biệt quan tâm, nhằm tìm ra những lựa chọn ưu việt, thích ứng với điều kiện thâm canh tại địa phương và xu hướng biến đổi khí hậu.

1.1. Lịch sử sản xuất và tuyển chọn giống lúa ở địa phương

Công tác tuyển chọn và phát triển giống lúa ở Quảng Bình đã có những bước tiến vượt bậc kể từ khi tỉnh được tái lập. Ban đầu, sản xuất phụ thuộc nhiều vào các giống địa phương năng suất thấp. Qua thời gian, nhờ sự đầu tư của tỉnh và các chương trình khoa học công nghệ, công tác khảo nghiệm, phục tráng và sản xuất giống mới được đẩy mạnh. Các giống như IR50404, HT1, PC6 đã được đưa vào sản xuất đại trà, giúp năng suất lúa của tỉnh tăng từ 4,5 tấn/ha năm 2010 lên trên 5,1 tấn/ha vào năm 2014. Sự thành công này là kết quả của việc áp dụng các quy trình kỹ thuật tiên tiến và sự nỗ lực không ngừng của các cơ quan chuyên môn trong việc lựa chọn bộ giống phù hợp với đất đai Quảng Bình.

1.2. Vai trò của mô hình sản xuất lúa trong an ninh lương thực

An ninh lương thực luôn là mục tiêu hàng đầu của tỉnh. Việc xây dựng các mô hình sản xuất lúa hiệu quả, dựa trên các giống năng suất cao, là giải pháp then chốt. Những mô hình này không chỉ giúp tăng sản lượng mà còn tạo ra sự ổn định cho người nông dân trước những biến động của thời tiết. Việc đưa các giống lúa mới có tiềm năng vào cơ cấu giúp đa dạng hóa sản phẩm, giảm sự phụ thuộc vào một vài giống chủ lực, từ đó giảm thiểu rủi ro do sâu bệnh hại lúa gây ra. Nghiên cứu này nhằm mục đích xác định các giống lúa triển vọng để bổ sung vào bộ giống của tỉnh, góp phần củng cố nền sản xuất lúa gạo bền vững.

II. Thách thức trong thâm canh lúa tại điều kiện Quảng Bình

Hoạt động thâm canh lúa tại Quảng Bình đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Vị trí địa lý khiến tỉnh thường xuyên chịu ảnh hưởng của thiên tai như bão, lũ lụt, hạn hán và rét đậm, rét hại, tác động trực tiếp đến thời gian sinh trưởng và năng suất cây trồng. Khí hậu Quảng Bình khắc nghiệt đòi hỏi các giống lúa phải có khả năng chống chịu tốt với điều kiện ngoại cảnh bất lợi. Bên cạnh đó, áp lực sâu bệnh hại lúa ngày càng gia tăng, các bệnh phổ biến như đạo ôn, khô vằn, và rầy nâu thường xuyên xuất hiện, gây thiệt hại lớn cho sản xuất. Một số giống lúa đang được trồng phổ biến đã bắt đầu có dấu hiệu suy giảm khả năng kháng bệnh. Đất đai ở một số vùng bị nhiễm phèn, mặn cũng là một rào cản, đòi hỏi cần có các giống lúa chịu mặn, giống lúa chịu hạn chuyên biệt. Do đó, việc tìm kiếm và phát triển các giống lúa mới vừa cho năng suất cao, vừa có khả năng thích ứng rộng và kháng sâu bệnh tốt là yêu cầu sống còn để phát triển ngành trồng lúa bền vững tại Quảng Bình.

2.1. Ảnh hưởng của khí hậu và đặc điểm đất đai Quảng Bình

Đặc điểm khí hậu Quảng Bình với hai mùa rõ rệt, mùa mưa bão và mùa khô hạn, tạo ra sự biến động lớn về nhiệt độ và lượng mưa giữa các vụ. Vụ Đông Xuân thường gặp rét đậm, trong khi vụ Hè Thu lại đối mặt với nắng nóng và nguy cơ bão lũ cao. Điều này ảnh hưởng lớn đến các giai đoạn sinh trưởng quan trọng của cây lúa như đẻ nhánh, làm đòng và trỗ bông. Về đất đai Quảng Bình, tuy có những vùng đồng bằng phù sa màu mỡ, nhưng cũng tồn tại nhiều khu vực đất cát, đất phèn ven biển, hạn chế tiềm năng thâm canh. Những yếu tố này đặt ra yêu cầu cao về tính thích ứng của giống.

2.2. Tình hình sâu bệnh hại lúa và khả năng chống chịu

Tình hình sâu bệnh hại lúa diễn biến phức tạp. Các đối tượng như bệnh đạo ôn cổ bông, bệnh khô vằn, sâu đục thân là những mối đe dọa thường trực. Việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật trong thời gian dài đã làm giảm hiệu quả phòng trừ và tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh. Do đó, một trong những tiêu chí quan trọng nhất khi khảo nghiệm giống lúa mới là đánh giá chính xác khả năng chống chịu tự nhiên của giống. Một giống lúa tốt không chỉ cho năng suất cao mà còn phải có khả năng kháng hoặc chống chịu tốt với các đối tượng sâu bệnh chính, giúp giảm chi phí sản xuất và bảo vệ môi trường.

III. Phương pháp so sánh giống lúa triển vọng vụ Đông Xuân

Để lựa chọn được những giống lúa ưu việt, một cuộc khảo nghiệm giống lúa cơ bản đã được tiến hành trong vụ Đông Xuân 2014-2015. Nghiên cứu bao gồm 5 giống lúa mới có triển vọng (GM2-16, GM2-17, ZZ01, GM1-68, GM1-9) và giống đối chứng HT1, một giống đang được trồng phổ biến tại địa phương. Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp khối hoàn toàn ngẫu nhiên (RCBD) với 3 lần lặp lại để đảm bảo tính chính xác và khách quan của số liệu. Mỗi ô thí nghiệm có diện tích 10m², tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật theo tiêu chuẩn của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (QCVN 01-55: 2011/BNNPTNT). Các chỉ tiêu về sinh trưởng, phát triển, các yếu tố cấu thành năng suất, khả năng chống chịu sâu bệnh và phẩm chất gạo được theo dõi và ghi nhận một cách chi tiết trong suốt quá trình từ khi gieo đến khi thu hoạch. Phương pháp này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để so sánh và đánh giá toàn diện tiềm năng của từng giống trong điều kiện thâm canh thực tế tại Quảng Bình.

3.1. Tiêu chí lựa chọn và quy trình kỹ thuật khảo nghiệm

Các giống lúa được lựa chọn dựa trên tiêu chí là giống trung ngày, có tiềm năng năng suất và chất lượng cao, nguồn gốc từ Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm. Quy trình kỹ thuật áp dụng bao gồm các khâu làm đất, bón phân, tưới tiêu và phòng trừ sâu bệnh theo khuyến cáo của địa phương. Lượng phân bón được tính toán cụ thể cho 1 ha: 5 tấn phân chuồng, 100kg N, 60kg P2O5 và 60kg K2O. Việc tuân thủ một quy trình chuẩn hóa giúp loại bỏ các yếu tố gây nhiễu, đảm bảo sự khác biệt quan sát được giữa các giống chủ yếu là do đặc tính di truyền của chúng.

3.2. Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp phân tích số liệu

Các chỉ tiêu quan trọng được theo dõi bao gồm: thời gian sinh trưởng, chiều cao cây, khả năng đẻ nhánh, các yếu tố cấu thành năng suất (số bông/m², số hạt chắc/bông, khối lượng 1000 hạt), năng suất thực thu. Mức độ nhiễm các loại sâu bệnh hại lúa chính được đánh giá theo thang điểm của IRRI. Sau thu hoạch, các chỉ tiêu về phẩm chất gạo như hàm lượng amylose, protein, độ bền gel được phân tích trong phòng thí nghiệm. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phương pháp phân tích phương sai (ANOVA) để xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các giống.

IV. Top giống lúa năng suất cao qua khảo nghiệm vụ Đông Xuân

Kết quả khảo nghiệm giống lúa trong vụ Đông Xuân 2014-2015 đã chỉ ra những ưu điểm vượt trội của một số giống mới so với giống đối chứng HT1. Về thời gian sinh trưởng, các giống thí nghiệm đều thuộc nhóm ngắn ngày (102-113 ngày), phù hợp với cơ cấu mùa vụ tại địa phương. Các giống đều thể hiện đặc điểm hình thái tốt cho thâm canh lúa, như dạng cây thấp, gọn, lá đứng, khả năng chống đổ khá. Đặc biệt, về năng suất thực thu, ba giống GM1-9, GM2-17 và ZZ01 đã cho kết quả cao hơn giống đối chứng HT1 (60,23 tạ/ha). Điều này chứng tỏ tiềm năng năng suất vượt trội của các giống lúa thuần mới. Về phẩm chất gạo, các giống mới đều có hàm lượng protein cao hơn đối chứng, hàm lượng amylose thấp, hứa hẹn cho cơm mềm, dẻo. Những kết quả này là cơ sở quan trọng để lựa chọn các giống triển vọng nhất đưa vào khảo nghiệm sản xuất ở quy mô lớn hơn, tiến tới bổ sung vào cơ cấu giống lúa của tỉnh.

4.1. So sánh năng suất thực thu và các yếu tố cấu thành

Phân tích các yếu tố cấu thành năng suất cho thấy sự vượt trội của các giống mới. Mặc dù số bông/m² có sự khác biệt không lớn, nhưng số hạt chắc/bông và khối lượng 1000 hạt của các giống GM1-9 và GM2-17 cao hơn đáng kể so với đối chứng. Cụ thể, trong khi năng suất thực thu của HT1 là 60,23 tấn/ha, các giống GM1-9, GM2-17 và ZZ01 đều cho năng suất cao hơn. Sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố cấu thành đã tạo nên tiềm năng năng suất vượt trội, là một chỉ số quan trọng cho hiệu quả kinh tế.

4.2. Đánh giá phẩm chất gạo và khả năng chống chịu sâu bệnh

Về chất lượng, giống GM2-16 nổi bật với hàm lượng protein cao nhất (8,38%). Các chỉ tiêu khác như độ bền gel, nhiệt hóa hồ đều tương đương hoặc tốt hơn giống HT1, đáp ứng yêu cầu về phẩm chất gạo cho thị trường. Về khả năng chống chịu, các giống thí nghiệm đều thể hiện khả năng chống đổ từ khá đến tốt. Trong điều kiện thí nghiệm, các đối tượng sâu bệnh hại lúa chính chưa gây hại đáng kể, cho thấy khả năng kháng bệnh tương đối tốt của các giống này trong vụ Đông Xuân.

V. Bí quyết từ mô hình sản xuất lúa triển vọng vụ Hè Thu

Từ kết quả xuất sắc của vụ Đông Xuân, ba giống triển vọng nhất là GM1-9, GM2-16 và GM2-17 đã được lựa chọn để tiến hành khảo nghiệm sản xuất trong vụ Hè Thu 2015. Đây là bước kiểm chứng quan trọng về khả năng thích ứng của giống trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt hơn. Kết quả cho thấy các giống này tiếp tục khẳng định được ưu thế. Thời gian sinh trưởng của chúng dao động từ 93-98 ngày, tương đương giống đối chứng HT1, rất phù hợp để né tránh bão lũ cuối vụ. Các đặc điểm hình thái như chiều cao cây, màu sắc lá đều ưu việt hơn đối chứng. Đáng chú ý, năng suất thực thu của các giống này đều cao hơn HT1 (60,23 tạ/ha), trong đó giống GM2-17 đạt cao nhất với 62,61 tấn/ha. Thành công của mô hình sản xuất lúa này khẳng định tiềm năng to lớn của các giống mới, mang lại hiệu quả kinh tế cao và sự ổn định cho người nông dân trong cả hai vụ sản xuất chính.

5.1. Hiệu quả kinh tế của các giống lúa GM1 9 và GM2 17

Việc các giống GM1-9 và GM2-17 cho năng suất cao hơn giống đối chứng trong cả hai vụ đã chứng minh hiệu quả kinh tế rõ rệt. Năng suất cao hơn đồng nghĩa với sản lượng thu hoạch lớn hơn trên cùng một đơn vị diện tích, trực tiếp làm tăng thu nhập cho nông dân. Bên cạnh đó, khả năng chống chịu sâu bệnh tốt giúp giảm chi phí đầu tư cho thuốc bảo vệ thực vật. Thời gian sinh trưởng ngắn cũng giúp giảm rủi ro thiên tai và tiết kiệm chi phí tưới tiêu, góp phần tối ưu hóa lợi nhuận.

5.2. Đánh giá khả năng chống chịu trong điều kiện bất lợi

Vụ Hè Thu là phép thử thực sự cho khả năng chống chịu của giống. Trong điều kiện nắng nóng và áp lực sâu bệnh cao hơn, các giống GM1-9, GM2-16 và GM2-17 vẫn sinh trưởng phát triển tốt. Khả năng chống đổ và tình hình nhiễm sâu bệnh được ghi nhận ở mức độ nhẹ, tương đương hoặc tốt hơn giống đối chứng HT1. Điều này cho thấy các giống mới không chỉ là giống lúa năng suất cao mà còn có tính ổn định và thích ứng tốt với điều kiện sản xuất khó khăn tại Quảng Bình.

VI. Hướng đi mới cho cơ cấu giống lúa tương lai Quảng Bình

Dựa trên những kết quả nghiên cứu khoa học và thực tiễn sản xuất, các giống lúa GM1-9, GM2-16 và GM2-17 được xác định là những lựa chọn đầy triển vọng. Đề tài đề nghị tiếp tục bố trí thí nghiệm khảo nghiệm sản xuất các giống này trên quy mô toàn tỉnh, tại nhiều vùng sinh thái khác nhau. Mục tiêu là xây dựng một quy trình kỹ thuật thâm canh hoàn chỉnh và tối ưu cho từng giống, làm cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất Sở Nông nghiệp Quảng Bình chính thức bổ sung vào cơ cấu giống lúa sản xuất cho cả vụ Đông Xuânvụ Hè Thu. Việc đa dạng hóa bộ giống bằng những lựa chọn chất lượng, năng suất cao và ổn định sẽ giúp ngành trồng lúa của tỉnh phát triển bền vững, nâng cao hiệu quả kinh tế, và chủ động thích ứng với những thách thức của biến đổi khí hậu trong tương lai. Đây là bước đi quan trọng để nâng cao giá trị hạt gạo Quảng Bình trên thị trường.

6.1. Đề xuất bổ sung giống triển vọng vào cơ cấu giống lúa

Kết quả khảo nghiệm hai vụ liên tiếp đã cung cấp đủ bằng chứng về sự ưu việt của các giống GM1-9, GM2-16 và GM2-17. Việc đề xuất đưa các giống này vào cơ cấu giống lúa của tỉnh là hoàn toàn có cơ sở. Sự bổ sung này sẽ giúp nông dân có thêm lựa chọn, thay thế dần các giống cũ đã thoái hóa hoặc không còn phù hợp, tạo ra một bước đột phá về năng suất và chất lượng cho sản xuất lúa gạo toàn tỉnh.

6.2. Xây dựng quy trình kỹ thuật thâm canh lúa bền vững

Để phát huy tối đa tiềm năng của các giống mới, cần xây dựng một quy trình kỹ thuật thâm canh chi tiết, bao gồm hướng dẫn về thời vụ, mật độ gieo sạ, chế độ phân bón và quản lý nước phù hợp. Quy trình này cần được xây dựng dựa trên kết quả khảo nghiệm tại nhiều chân đất và điều kiện khí hậu khác nhau trong tỉnh. Một quy trình chuẩn sẽ giúp nông dân áp dụng đồng bộ, khai thác hiệu quả đặc tính của giống, đảm bảo sản xuất ổn định và bền vững, hướng tới một nền nông nghiệp hiện đại.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. NGUỒN GỐC, PHÂN LOẠI LÚA 1. Nguồn gốc Lúa là cây có lịch sử lâu dài, không thể biết chắc chắn và đầy đủ về thời gian, nguồn gốc và địa điểm phát sinh cây lúa.

Có nhiều ý kiến khác nhau về nguồn gốc cây lúa, nhưng cho đến nay người ta vẫn cho rằng lúa là cây trồng cổ và có vai trò quan trọng trong lịch sử phát triển nông nghiệp của nhiều quốc gia. Lúa là cây thuộc họ hoà thảo Gramineae, họ phụ Pryzoideae, chi Oryza có nhiều loài khác nhau bao gồm cả loại hàng niên và đa niên. Tuy nhiên, trên thế giới chỉ có cư dân ở 2 vùng Châu Á và Châu Phi biết thuần dưỡng cây lúa từ loài lúa hoang dại của thiên nhiên thành lúa trồng cách đây hàng vạn năm để cung cấp lương thực cho con người và vật nuôi. Ngày nay, trong khoảng 19 loài cây hoang dại thuộc chi lúa (Oryza) có hai loài lúa đã được thuần hóa là lúa châu Á (Oryza sativa) và lúa châu Phi (Oryza glaberrima) với rất nhiều giống khác nhau (dẫn theo Trần Văn Đạt - 2005).) được phân bổ rộng rãi trên thế giới, chiếm ưu thế trong sản xuất và tiêu thụ vì có tiềm năng năng suất cao hơn loại (O.

glaberrima) tới 2 - 3 lần. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng có tới 3 loài phụ khác nhau của loại (O.) tuỳ theo điều kiện sinh thái: Loài phụ Japonica: Có 2 giả thuyết của loài phụ Japonica, thứ nhất là cây lúa Japonica có nguồn gốc ở miền Bắc dãy núi Malaya, thứ hai là do lúa Indica tiến hoá thành và di chuyển lên miền Bắc Trung Quốc từ đó đến Nhật, lúa Japonica có hạt tròn, ngắn, hàm lượng amilose thấp (14- 17%), gié ngắn, cây thấp, chịu lạnh tốt, nhưng kém chịu hạn và thường được trồng ở vùng ôn đới. Loài phụ Indica: Xuất phát từ miền Nam của dãy Hymalaya di chuyển qua 2 ngả đến miền Nam và Tây của Ấn Độ, xuống miền Nam như Malaysia, Philypines, Indonesia. Lúa Indica có hạt dài, thon, hàm lượng amylose cao (>21%), gié trung bình, cây cao, chịu lạnh kém nhưng chịu hạn rất tốt và thường được trồng ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.

Khoảng 80% diện tích lúa trồng trên thế giới hiện nay thuộc nhóm này. Loài phụ Javanica: Xuất phát từ đồng bằng sông Ganger xuống Indonesia đến miền Nam Nhật Bản, lúa Javanica có nhiều tính chất trung gian giữa Indica và Japonica. Loài phụ này có hạt to, rộng, thân cây dày, thẳng đứng và rất cao, kém chịu lạnh và hạn kém. Lúa Javanica được trồng chủ yếu ở Indonesia.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 Khác với loài O. glaberrima chỉ được gieo trồng ở một diện tích rất khiêm tốn ở Châu Phi vì loài này có năng suất thấp. Điểm khác biệt về hình thái rõ nét nhất của 2 loài lúa trên là O. glaberrima có thìa lá (ligule) cứng và ngắn hơn loại O.glaberrima có thời gian ngủ nghỉ dài hơn và kém chịu hạn hơn so với loài O.

Ở Việt nam, cây lúa đã xuất hiện ở nước ta từ rất lâu đời, và trở thành một phần không thể tách rời khỏi đời sống văn hoá của người Việt. Nước ta cũng có thể là một trong những trung tâm khởi nguyên cây lúa nước. Đồng bằng Bắc Bộ là một trong những vùng sinh thái của cả nước có các nguồn gen đa dạng và phong phú nhất. Khu vực miền núi phía Bắc có thể là một trung tâm xuất hiện các tổ tiên của loài lúa trồng hàng niên, các loại lúa trồng này phát triển nhanh.

Trước đây, một số tác giả người Pháp tìm thấy loài Oryza latifonta, Oryza officinalis, Oryza glamulata ở đây. Ở Đồng Bằng Sông Cửu Long còn tồn tại nhiều loại hình lúa dại gọi là lúa ma, lúa trời thuộc loài Oryza minuta. Lúa ma vùng này là loài Oryza fatuasapotanea bông ngắn, lá đòng hẹp, ngắn, các gié phân hoá rời rạc, mỗi gié có ít hạt, râu dài, vỏ mỏng, chín đến đâu rụng đến đó. Đặc tính của lúa ma là hạt có thể ngâm dưới nước lâu.

Điều đó khẳng định Việt Nam là một trong những cái nôi của lúa trồng hiện nay. Phân loại Các nhà khoa học trên thế giới đã cùng nhau nghiên cứu, tập hợp và phân loại cây lúa. Hệ thống phân loại này coi cây lúa như tất cả cây cỏ khác trong tự nhiên. Nó được sắp xếp theo hệ thống chung của phân loại thực vật là ngành (diviso), lớp (classis), bộ (ordines), họ (familia), chi (genus), loài (species) và biến chủng (varietas).

Hệ thống này có trình tự sắp xếp, như sau: - Ngành - Divisio: Angiospermae - Thực vật có hoa. - Lớp - Classis: Monocotyledones - Lớp một lá mầm. - Bộ - Ordines: Poales (Graminales) - Hoà thảo có hoa. - Họ - Familia: Poacae (Graminae) - Hoà thảo.

- Họ phụ - Subfaminlia: Poidae - Hoà thảo ưa nước. - Chi - Genus: Oryza - Lúa. - Loài - Species: Oryza sativa - Lúa trồng. - Loài phụ - Subspecies: Subsp: Japonica: Loài phụ Nhật Bản.

Subsp: Indica: Loài phụ Ấn Độ. Subsp: Javanica: Loài phụ Java. - Biến chủng: Varietas: Var.Mutica - Biến chủng hạt mỏ cong PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 * Phân loại theo loại địa hình sinh thái địa lý: Dựa trên cơ sở kiểu gen và môi trường là một khối thống nhất, các vùng sinh thái, địa lý khác nhau với sự tác động của con người đến cây lúa thì các nhóm sinh thái khác nhau chứa các kiểu gen lúa khác nhau. (1992) lúa trồng có 8 nhóm sinh thái địa lý, như sau: Nhóm 1: Nhóm Đông Á bao gồm Triều Tiên, Nhật Bản và Bắc Trung Quốc đặc trưng của nhóm sinh thái này là chịu lạnh rất tốt và khó rụng hạt.

Nhóm 2: Nhóm Nam Á bao gồm từ Pakistan sang bờ biển phía Nam Trung Quốc đến Bắc Việt Nam đặc trưng của nhóm sinh thái địa lý này là kém chịu lạnh, phần lớn là có hạt dài và nhỏ. Nhóm 3: Nhóm Philippin bao gồm toàn bộ vùng Đông Nam Châu Á, Nam Việt Nam cũng nằm trong nhóm này, đặc trưng của nhóm sinh thái địa lý này nhiệt đới không chịu lạnh. Nhóm 4: Nhóm Trung Á bao gồm toàn bộ các nước Trung Á đặc trưng của nhóm sinh thái địa lý này là nhóm lúa hạt to, có khối lượng nghìn hạt trên 32 gam, chịu lạnh và chịu nóng. Nhóm 5: Nhóm Iran bao gồm toàn bộ các nước Trung Đông xung quanh Iran đặc trưng của nhóm sinh thái địa lý với các loại hình chịu lạnh điển hình, hạt to, đục và gạo dẻo.

Nhóm 6: Nhóm Châu Âu bao gồm các nước có trồng lúa như: Nga, Tây Ban Nha, Italia, Bungari, Nam Tư, Rumani điển hình nhóm sinh thái địa lý điển hình là Japonica, hạt to, gạo dẻo, chịu lạnh kém. Nhóm 7: Nhóm Châu Phi bao gồm nhóm lúa trồng thuộc loài Oryza glaberrima. Nhóm 8: Nhóm Châu Mỹ La tinh bao gồm các nước Trung Mỹ và Nam Mỹ đặc trưng của nhóm sinh thái đại lý này là nhóm lúa cây cao, thân to khoẻ, hạt to, gạo trong và dài, chịu ngập, chống đổ tốt. * Phân loại cây lúa theo nguồn gốc hình thành: Nhóm quần thể địa phương: Bao gồm các giống địa phương được hình thành trong một khoảng thời gian rất dài ở từng địa phương khác nhau, gắn với vùng địa lý, truyền thống canh tác riêng.

Nhóm quần thể lai: Bao gồm các giống được tạo ra bằng phương pháp lai. Nhóm quần thể đột biến: Bao gồm các giống được tạo ra bằng phương pháp đột biến gen. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Nhóm quần thể tạo ra bằng công nghệ sinh học: Bao gồm các giống tạo ra bằng phương pháp chuyển gen, nuôi cấy bao phấn hoặc chọn dòng tế bào. Nhóm các dòng bất dục đực: Là một nhóm đặc biệt chứa kiểu gen gây dòng bất dục đực.

* Phân loại cây lúa theo các tính trạng đặc trưng (IRRI – INGER, 1995): Viện lúa Quốc tế phân loại các giống lúa có các tính trạng tập trung thành các tập đoàn bao gồm: Tập đoàn giống lúa năng suất cao: Đây là tập đoàn các giống lúa lớn nhất, quan trọng nhất và phổ biến nhất. Tập hợp tất cả các giống có tiềm năng cho năng suất cao. Tập đoàn giống lúa chất lượng cao: Tập hợp các giống có chất lượng cao phù hợp theo yêu cầu của từng vùng khác nhau trên thế giới. Tập đoàn giống lúa chống bệnh: Gồm các tập đoàn đặc hiệu như tập đoàn chống chịu bệnh đạo ôn, tập đoàn các giống chống chịu bạc lá, tập đoàn các giống lúa chống chịu bệnh khô vằn.

Tập đoàn giống lúa chống và chịu sâu: Gồm các tập đoàn đặc hiệu như tập đoàn các giống lúa kháng rầy, tập đoàn các giống lúa kháng sâu đục thân, tập đoàn chống chịu tuyến trùng. Tập đoàn giống lúa chịu rét: Tập hợp các giống lúa chịu rét ở các thời kỳ khác nhau trong chu kỳ sinh trưởng, phát triển của cây lúa như giai đoạn mạ, giai đoạn đẻ rộ, giai đoạn trỗ. Tập đoàn giống lúa chịu hạn: Tập hợp các giống lúa chịu hạn ở các thời kỳ khác nhau trong từ giai đoạn mạ đến giai đoạn trỗ, chín. bao gồm cả hạn không khí và hạn đất.

Tập đoàn giống lúa chống chịu chua, mặn, phèn: Tập đoàn các giống có khả năng gieo trồng ở các vùng đất ven biển. Tập đoàn giống lúa chịu ngập úng: Tập hợp các giống có khả năng chịu ngập úng trong thời gian dài hoặc các giống sinh trưởng nhanh, cao cây, cứng cây có khả năng chịu úng tốt. Tập đoàn giống lúa với thời gian sinh trưởng đặc thù: Người ta sắp xếp các giống có cùng thời gian sinh trưởng vào một tập đoàn và phân thành các tập đoàn đặc thù như sau: - Giống lúa ngắn ngày: Có thời gian sinh trưởng từ 100 đến 130 ngày. - Giống lúa trung ngày: Có thời gian sinh trưởng từ 130 đến 140 ngày.

- Giống lúa dài ngày: Có thời gian sinh trưởng trên 140 ngày. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 1. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM NÔNG SINH HỌC VÀ CHẤT LƯỢNG LÚA GẠO 1. Một số đặc điểm nông sinh học Cây lúa là cây trồng đa dạng về hình thái.

Mỗi giống có những đặc điểm hình thái riêng mà ta có thể dựa vào đó để nhận biết như: kiểu cây, dạng lá, màu sắc thân lá, dạng bông, dạng hạt, màu sắc hạt. Các nhà chọn giống trước khi chuẩn bị cho bất kỳ một chương trình chọn giống nào cũng cần có đầy đủ thông tin về các đặc trưng hình thái của nguồn vật liệu khởi đầu. Do vậy, việc nghiên cứu hình thái của các giống lúa đã được tiến hành từ lâu và có nhiều kết quả sâu tốt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ