Sinh kế của người nhập cư tại Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh

Toàn văn luận văn thạc sĩ về sinh kế người nhập cư ở Hóc Môn. Cung cấp số liệu, phân tích về việc làm, thu nhập và các hàm ý chính sách quan trọng.

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

135
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bức tranh toàn cảnh về sinh kế người nhập cư ở Hóc Môn

Huyện Hóc Môn, một trong những cửa ngõ quan trọng của Thành phố Hồ Chí Minh, đang trải qua quá trình đô thị hóa mạnh mẽ, thu hút một lượng lớn lao động di cư từ khắp các tỉnh thành. Việc nghiên cứu sinh kế người nhập cư ở Hóc Môn không chỉ phản ánh thực trạng di dân mà còn là cơ sở để xây dựng các chính sách phát triển bền vững. Quá trình di cư này là một sản phẩm tất yếu của sự phát triển kinh tế-xã hội, đặc biệt từ sau thời kỳ Đổi Mới. Sự chênh lệch về cơ hội việc làm và điều kiện sống giữa các vùng miền đã tạo ra một “lực đẩy” từ nông thôn và “lực hút” mạnh mẽ từ các đô thị lớn như TP.HCM. Hóc Môn, với vị trí tiếp giáp nhiều khu công nghiệp và có quỹ đất phát triển, trở thành điểm đến lý tưởng cho nhiều người mong muốn ổn định cuộc sống. Nghiên cứu của Trần Văn Trung (2020) chỉ ra rằng, lý do kinh tế là động lực chính, chiếm đến 70% các trường hợp di cư, bao gồm tìm kiếm việc làm và cải thiện thu nhập. Tuy nhiên, hành trình mưu sinh của dân nhập cư TPHCM tại đây không chỉ có cơ hội mà còn tồn tại nhiều thách thức. Họ phải đối mặt với các vấn đề về nhà ở, tiếp cận dịch vụ công, và sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường lao động. Sinh kế của họ không đơn thuần là việc làm hàng ngày, mà là một hệ thống phức tạp bao gồm năng lực, tài sản, chiến lược ứng phó và các hoạt động cần thiết để duy trì cuộc sống. Việc phân tích sâu các yếu tố này giúp hiểu rõ hơn về khả năng thích ứng và những rào cản mà họ gặp phải, từ đó đề ra các giải pháp cải thiện sinh kế hiệu quả. Đây là vấn đề cấp thiết, đòi hỏi sự quan tâm của các nhà hoạch định chính sách để đảm bảo di cư thực sự là động lực cho phát triển toàn diện và công bằng.

1.1. Lý do di cư và tác động đến kinh tế xã hội Hóc Môn

Nguyên nhân chính thúc đẩy làn sóng di cư đến Hóc Môn là kinh tế. Theo khảo sát, hơn 34.7% người di cư quyết định di chuyển để tìm kiếm việc làm và cải thiện thu nhập. Sự phát triển của các khu công nghiệp Hóc Môn và các vùng lân cận đã tạo ra nhu cầu lớn về lao động, đặc biệt là lao động phổ thông. Làn sóng lao động di cư này đã mang lại những tác động của di cư cả tích cực và tiêu cực. Về mặt tích cực, người nhập cư cung cấp nguồn nhân lực dồi dào, đáp ứng nhu cầu sản xuất, kinh doanh, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương. Họ tham gia vào nhiều lĩnh vực, từ công nhân trong các nhà máy, xí nghiệp đến các ngành dịch vụ, xây dựng. Tuy nhiên, dòng di cư ồ ạt cũng tạo ra áp lực lớn lên cơ sở hạ tầng và hệ thống an sinh xã hội. Các vấn đề về nhà ở, y tế, giáo dục, giao thông trở nên căng thẳng hơn. Sự gia tăng dân số cơ học cũng đặt ra thách thức trong công tác quản lý hành chính, đảm bảo trật tự an toàn xã hội.

1.2. Khái niệm và các yếu tố cấu thành sinh kế bền vững

Sinh kế được định nghĩa là tập hợp các khả năng, tài sản và hoạt động cần thiết để kiếm sống. Theo khung phân tích của DFID (Bộ Phát triển Quốc tế Anh), một sinh kế bền vững có thể chống chịu và phục hồi sau các cú sốc, duy trì và phát triển tài sản, đồng thời không làm tổn hại đến nền tảng tài nguyên thiên nhiên. Khung sinh kế này bao gồm 5 loại vốn chính: (1) Vốn con người (kỹ năng, sức khỏe, kiến thức); (2) Vốn tự nhiên (đất đai, tài nguyên nước); (3) Vốn vật chất (nhà ở, cơ sở hạ tầng); (4) Vốn tài chính (tiết kiệm, tín dụng); và (5) Vốn xã hội (mạng lưới quan hệ, cộng đồng). Đối với người nhập cư tại Hóc Môn, việc phân tích 5 loại vốn này cho thấy thực trạng sinh kế của họ. Mặc dù có thể mạnh về vốn con người (sức lao động), họ thường yếu thế về các loại vốn khác như vốn vật chất (phần lớn phải thuê nhà) và vốn xã hội (xa gia đình, mạng lưới hỗ trợ ban đầu còn hạn chế). Việc hiểu rõ cấu trúc vốn này là chìa khóa để xây dựng các giải pháp cải thiện sinh kế một cách toàn diện.

II. Thách thức lớn trong việc ổn định cuộc sống người nhập cư

Hành trình mưu sinh tại Hóc Môn của người nhập cư đối mặt với vô số thách thức, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ổn định cuộc sống và xây dựng một sinh kế bền vững. Một trong những khó khăn lớn nhất là vấn đề nhà ở. Đa số lao động di cư phải sống trong các khu nhà trọ chật hẹp, chất lượng thấp, thiếu thốn các điều kiện vệ sinh và an toàn cơ bản. Chi phí thuê nhà chiếm một phần đáng kể trong thu nhập và chi tiêu hàng tháng, tạo áp lực tài chính nặng nề. Bên cạnh đó, rào cản trong việc tiếp cận dịch vụ công là một vấn đề nan giải. Do không có hộ khẩu thường trú, nhiều người gặp khó khăn khi làm các thủ tục hành chính, đăng ký học cho con, hay tiếp cận các chương trình an sinh xã hội và y tế ưu đãi. Mặc dù chính phủ đã có những nỗ lực cải cách hệ thống hộ khẩu, trên thực tế, người nhập cư vẫn là nhóm yếu thế. Hệ thống bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế chưa bao phủ hết nhóm lao động làm việc trong khu vực phi chính thức, nơi có đông đảo người nhập cư tham gia. Những rủi ro về việc làm cũng luôn hiện hữu. Nhiều người làm các công việc thời vụ, bấp bênh, không có hợp đồng lao động chính thức, đồng nghĩa với việc họ không được pháp luật bảo vệ đầy đủ và dễ bị sa thải hoặc bóc lột sức lao động. Những khó khăn này không chỉ ảnh hưởng đến điều kiện sống người nhập cư mà còn tạo ra sự bất bình đẳng xã hội, cản trở quá trình hòa nhập của họ vào cộng đồng địa phương.

2.1. Thực trạng nhà ở và điều kiện sống của lao động di cư

Vấn đề nhà ở là một trong những mối quan tâm hàng đầu và là yếu tố phản ánh rõ nhất điều kiện sống người nhập cư. Tại Hóc Môn, phần lớn người lao động ngoại tỉnh sống trong các khu nhà trọ. Nghiên cứu chỉ ra rằng những khu nhà này thường có diện tích nhỏ, ẩm thấp, thiếu ánh sáng và không đảm bảo các tiêu chuẩn về phòng cháy chữa cháy. Việc phải sống trong không gian chật hẹp, đông đúc không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất mà còn tác động tiêu cực đến đời sống tinh thần. Hơn nữa, người thuê nhà thường phụ thuộc vào chủ nhà trọ và phải chịu mức giá điện, nước cao hơn so với quy định của nhà nước. Tình trạng này tạo ra một vòng luẩn quẩn: thu nhập thấp khiến họ phải chấp nhận điều kiện sống tồi tàn, và điều kiện sống kém lại ảnh hưởng đến sức khỏe và khả năng làm việc, cản trở nỗ lực cải thiện thu nhập.

2.2. Rào cản tiếp cận dịch vụ công và an sinh xã hội

Hệ thống hộ khẩu vẫn là một rào cản lớn khiến người nhập cư khó tiếp cận dịch vụ công và các chính sách an sinh xã hội. Việc không có đăng ký thường trú tại Hóc Môn khiến họ gặp khó trong các thủ tục như đăng ký kết hôn, làm giấy khai sinh cho con, vay vốn ưu đãi hay xin học tại các trường công lập. Mặc dù Luật Cư trú đã có những thay đổi tiến bộ, việc thực thi ở cấp cơ sở vẫn còn nhiều bất cập. Nhiều lao động nhập cư, đặc biệt là những người làm việc tự do hoặc trong khu vực phi chính thức, không được tham gia bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế bắt buộc. Điều này khiến họ trở nên đặc biệt dễ bị tổn thương khi gặp các cú sốc về sức khỏe hoặc mất việc làm, không có lưới đỡ an toàn để chống chọi với khó khăn.

III. Cơ hội việc làm cho người nhập cư tại Hóc Môn hiện nay

Mặc dù đối mặt với nhiều khó khăn, Hóc Môn vẫn là một điểm đến hấp dẫn với nhiều cơ hội việc làm cho người ngoại tỉnh. Thị trường lao động Hóc Môn có đặc điểm đa dạng, phục vụ cho cả quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa đang diễn ra. Sự phát triển mạnh mẽ của các khu công nghiệp Hóc Môn và các cụm công nghiệp lân cận như Nhị Xuân, Xuyên Á đã tạo ra hàng ngàn vị trí việc làm trong các ngành dệt may, da giày, chế biến thực phẩm, và cơ khí. Đây là những công việc phù hợp với trình độ của đa số lao động di cư, những người chủ yếu là lao động phổ thông. Ngoài khu vực công nghiệp, lĩnh vực xây dựng cũng là một nguồn việc làm quan trọng. Quá trình đô thị hóa nhanh chóng đòi hỏi một lượng lớn công nhân xây dựng các công trình nhà ở, hạ tầng giao thông và dịch vụ. Bên cạnh đó, khu vực dịch vụ cũng ngày càng phát triển, mở ra cơ hội trong các ngành nghề như bán lẻ, nhà hàng, giúp việc gia đình, và vận chuyển (xe ôm công nghệ). Quá trình chuyển đổi nghề nghiệp của người nhập cư thường diễn ra linh hoạt. Nhiều người ban đầu làm công nhân, sau một thời gian tích lũy vốn và kinh nghiệm, họ có thể chuyển sang tự kinh doanh nhỏ lẻ, mở quán ăn hoặc các dịch vụ khác. Tuy nhiên, phần lớn các công việc này thuộc khu vực phi chính thức, thiếu sự ổn định và các chế độ phúc lợi. Việc nắm bắt cơ hội và vượt qua thách thức đòi hỏi người nhập cư phải không ngừng nâng cao tay nghề và khả năng thích ứng với sự thay đổi của thị trường.

3.1. Đặc điểm thị trường lao động và khu công nghiệp Hóc Môn

Đặc điểm nổi bật của thị trường lao động Hóc Môn là sự phân khúc rõ rệt. Một bên là khu vực chính thức, bao gồm các doanh nghiệp, nhà máy trong các khu công nghiệp Hóc Môn. Khu vực này cung cấp việc làm ổn định, có hợp đồng lao động và các chế độ bảo hiểm. Tuy nhiên, mức lương thường chỉ ở mức cơ bản, và điều kiện làm việc có thể áp lực. Bên còn lại là khu vực phi chính thức, với các công việc tự do, thời vụ như xây dựng, buôn bán nhỏ, dịch vụ. Khu vực này mang lại sự linh hoạt về thời gian và có thể có thu nhập cao hơn trong ngắn hạn, nhưng lại thiếu tính ổn định và không có bất kỳ sự bảo trợ xã hội nào. Người nhập cư thường tập trung nhiều ở cả hai khu vực này, tùy thuộc vào kỹ năng, mạng lưới xã hội và cơ hội tiếp cận.

3.2. Quá trình chuyển đổi nghề nghiệp của người di cư

Quá trình chuyển đổi nghề nghiệp là một chiến lược sinh kế quan trọng của người nhập cư để thích ứng và cải thiện cuộc sống. Ban đầu, khi mới đến Hóc Môn, nhiều người chấp nhận làm bất cứ công việc gì có thể để có thu nhập, chủ yếu là công nhân hoặc lao động chân tay. Theo thời gian, khi đã quen với môi trường sống và tích lũy được một số vốn liếng, kinh nghiệm, họ bắt đầu tìm kiếm những cơ hội tốt hơn. Một số người học thêm nghề mới, chuyển từ lao động phổ thông sang lao động có kỹ thuật. Một số khác mạnh dạn chuyển sang tự kinh doanh, mở các mô hình kinh tế hộ gia đình như tiệm tạp hóa, quán ăn, hoặc các dịch vụ sửa chữa. Sự chuyển đổi này phản ánh năng lực và khát vọng vươn lên, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu thiếu sự chuẩn bị kỹ lưỡng về vốn và kiến thức thị trường.

IV. Kết quả nghiên cứu So sánh sinh kế người nhập cư và địa phương

Nghiên cứu thực địa tại Hóc Môn của Trần Văn Trung (2020) đã cung cấp những bằng chứng cụ thể về sự khác biệt trong sinh kế giữa người nhập cư và người địa phương. Kết quả cho thấy, dù thu nhập sau di cư có cải thiện so với ở quê nhà, nhưng sinh kế người nhập cư ở Hóc Môn vẫn tồn tại nhiều điểm yếu thế hơn so với người dân bản xứ. Về cơ cấu nghề nghiệp, người nhập cư có xu hướng tập trung vào các ngành công nghiệp, xây dựng và dịch vụ giản đơn, chiếm tới 40.2%. Trong khi đó, người địa phương làm việc nhiều hơn trong các ngành dịch vụ đòi hỏi chuyên môn cao hơn và khu vực nhà nước. Tỷ lệ qua đào tạo chuyên môn kỹ thuật của người nhập cư mặc dù cao hơn so với nhóm không di cư trên cả nước, nhưng vẫn thấp hơn so với người dân tại Hóc Môn. Sự khác biệt này dẫn đến chênh lệch đáng kể về thu nhập và chi tiêu. Mức thu nhập trung bình của người nhập cư thấp hơn so với người địa phương, trong khi chi phí sinh hoạt, đặc biệt là chi phí thuê nhà, lại cao hơn. Về nhà ở, đây là điểm khác biệt lớn nhất. Phần lớn người nhập cư phải thuê nhà, sống trong điều kiện tạm bợ, trong khi người địa phương chủ yếu sở hữu nhà ở kiên cố. Những so sánh này cho thấy người nhập cư là một nhóm dễ bị tổn thương cả về kinh tế và xã hội, đòi hỏi cần có những chính sách hỗ trợ người nhập cư cụ thể để thu hẹp khoảng cách và thúc đẩy sự phát triển công bằng.

4.1. Khác biệt về cơ cấu nghề nghiệp và việc làm hai nhóm

Phân tích cho thấy sự phân hóa rõ nét về việc làm. Việc làm cho người ngoại tỉnh chủ yếu tập trung ở các công ty có vốn đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp tư nhân, nơi đòi hỏi nhiều lao động phổ thông. Ngược lại, người địa phương có lợi thế hơn trong việc tiếp cận các vị trí trong cơ quan nhà nước hoặc tự kinh doanh nhờ vào mạng lưới quan hệ và sự am hiểu thị trường bản địa. Tỷ trọng người nhập cư làm việc trong khu vực nhà nước thấp hơn đáng kể (15.9% so với 18.5%). Điều này cho thấy thị trường lao động tại Hóc Môn đã có sự phân khúc nhất định liên quan đến tình trạng di cư, tạo ra những rào cản vô hình đối với người nhập cư trong việc tìm kiếm các công việc ổn định và có cơ hội thăng tiến.

4.2. Đánh giá chênh lệch thu nhập và chất lượng nhà ở

Chênh lệch về thu nhập là hệ quả trực tiếp của sự khác biệt về nghề nghiệp. Dù làm việc chăm chỉ, mức thu nhập bình quân của người nhập cư vẫn thấp hơn so với người địa phương. Điều này ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống và khả năng tích lũy. Về nhà ở, sự tương phản càng rõ rệt hơn. Trong khi phần lớn người địa phương sở hữu nhà ở ổn định, người nhập cư phải đối mặt với nỗi lo nhà trọ. Tình trạng nhà ở không đảm bảo không chỉ là vấn đề về vật chất mà còn ảnh hưởng đến sự ổn định tâm lý và quá trình hòa nhập lâu dài của họ vào cộng đồng. Đây là yếu tố cốt lõi phản ánh mức độ bền vững trong sinh kế của hai nhóm dân cư.

V. Giải pháp cải thiện sinh kế cho người nhập cư Hóc Môn

Để nâng cao chất lượng cuộc sống và xây dựng sinh kế bền vững cho người nhập cư tại Hóc Môn, cần có một hệ thống giải pháp cải thiện sinh kế đồng bộ và toàn diện. Các giải pháp này phải xuất phát từ cả phía chính quyền và bản thân người lao động. Trước hết, cần có những chính sách hỗ trợ người nhập cư cụ thể và thiết thực. Chính quyền địa phương cần đơn giản hóa các thủ tục hành chính liên quan đến đăng ký tạm trú, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho người nhập cư trong việc tiếp cận dịch vụ công như y tế và giáo dục. Việc xây dựng các khu nhà ở xã hội, nhà trọ công nhân với giá cả hợp lý là một giải pháp cấp bách để giải quyết vấn đề an cư. Song song đó, cần tăng cường quản lý nhà nước đối với các khu nhà trọ tư nhân để đảm bảo điều kiện sống tối thiểu cho người lao động. Về việc làm, cần đẩy mạnh các chương trình đào tạo nghề, nâng cao kỹ năng cho lao động di cư, giúp họ có thể chuyển đổi nghề nghiệp sang những công việc có giá trị gia tăng cao hơn. Các trung tâm giới thiệu việc làm cần hoạt động hiệu quả hơn, kết nối trực tiếp người lao động với doanh nghiệp, giảm thiểu tình trạng môi giới lao động bất hợp pháp. Về lâu dài, mục tiêu là xây dựng một môi trường sống hòa nhập, nơi người nhập cư được tôn trọng và có cơ hội phát triển bình đẳng, góp phần vào sự phát triển chung của đặc điểm kinh tế xã hội Hóc Môn.

5.1. Đề xuất chính sách hỗ trợ người nhập cư về việc làm

Một trong những chính sách hỗ trợ người nhập cư quan trọng nhất là bảo đảm việc làm và thu nhập. Chính quyền cần có cơ chế giám sát việc thực thi pháp luật lao động tại các doanh nghiệp, đảm bảo người lao động được ký hợp đồng, đóng bảo hiểm xã hội đầy đủ. Cần khuyến khích các doanh nghiệp trên địa bàn, đặc biệt là trong khu công nghiệp Hóc Môn, xây dựng chính sách phúc lợi tốt hơn cho công nhân, bao gồm hỗ trợ nhà ở, xe đưa rước. Đồng thời, cần tạo điều kiện cho các mô hình kinh tế hộ gia đình của người nhập cư phát triển thông qua việc hỗ trợ tiếp cận vốn vay ưu đãi và tập huấn kiến thức kinh doanh.

5.2. Các hàm ý chính sách về nhà ở và an sinh xã hội

Vấn đề nhà ở và an sinh xã hội cần được xem là ưu tiên hàng đầu. Cần có quy hoạch và chính sách khuyến khích đầu tư xây dựng nhà ở giá rẻ cho công nhân và người thu nhập thấp. Bên cạnh đó, cần mở rộng độ bao phủ của bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế đến khu vực lao động phi chính thức. Việc cải cách thủ tục hành chính để người nhập cư dễ dàng tiếp cận các dịch vụ y tế, giáo dục công lập là yếu tố then chốt để họ thực sự an tâm ổn định cuộc sống và gắn bó lâu dài với địa phương. Chính sách cần đảm bảo sự công bằng, không phân biệt đối xử giữa người nhập cư và người địa phương trong việc thụ hưởng các phúc lợi xã hội cơ bản.

04/10/2025
Sinh kế của người nhập cư ở các vùng đô thị trường hợp huyện hóc môn thành phố hồ chí minh luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về di cư và sinh kế. Trong chương này tác giả trình bày các khái niệm về sinh kế, cơ sở lý luận về sinh kế, làm cơ sở nghiên cứu về sinh kế của người nhập cư được trình bày tại chương 2. Chương 2: Di cư và phát triển kinh tế xã hội. Trong chương này tác giả nghiên cứu các luồng di cư, tiếp cận dịch vụ tại nơi đến, sinh kế của người di cư và vai trò của di cư.

Chương 3: Sinh kế người nhập cư tại huyện Hóc Môn. Trong chương này tác giả đi sâu nghiên cứu, khảo sát các số liệu về hoạt động sinh kế và sinh kế chủ yếu của người nhập cư tại huyện. Chương 4: Kết luận và các hàm ý chính sách. Trên cơ sở nghiên cứu các vấn đề về sinh kế và sinh kế của người nhập cư, tác giả rút ra một số kết luận sơ bộ và đề xuất một số giải pháp an sinh xã hội với chính quyền địa phương cho người nhập cư.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DI CƯ VÀ SINH KẾ 1. Cơ sở lý luận về di cư 1. Khái niệm Di cư là hiện tượng mang tính tất yếu của lịch sử phát triển, đặc biệt là xu hướng gia tăng mạnh mẽ các dòng di cư tự do từ nông thôn ra đô thị trong bối cảnh phát triển kinh tế và đô thị hóa nhanh như hiện nay. Các nhà nhân chủng học cho rằng, những ai thay đổi nơi sinh sống thường xuyên của mình trong một giai đoạn nhất định, cả về biên giới hành chính thì họ là người di cư.

Như vậy, có thể phân biệt hai khái niệm “di cư” và “di chuyển”. Những người di chuyển là thay đổi chỗ ở, người di cư là người di chuyển và gia nhập vào một đơn vị hành chính mới. Đối với hiện tượng di cư với nghĩa là động từ Từ điển tiếng Việt định nghĩa di cư “dời đến một miền hay một nước khác để sinh sống” hay “Đưa dân dời đến một vùng khác để sinh sống, để thực hiện mục đích nhất định nào đó”, còn với nghĩa là danh từ thì di cư là “dân di cư”[30, Tr. 327], Đại từ điển Tiếng Việt định nghĩa “Di cư là đến định cư ở nước khác”[31, Tr.1242] ở khía cạnh này là muốn nói trong quan hệ với quốc gia khác như: Người Việt nhập cư tại Pháp….

Để phù hợp với đề tài nghiên cứu tác giả quan niệm người di cư để nhập cư tương đương với nghĩa là người nhập cư và đây là hành động di chuyển chỗ ở đến một vùng mới để sinh sống. Với quan niệm này thì người di cư có các dấu hiệu chính sau đây: Thứ nhất, di cư gắn liền với sự thay đổi nơi cư trú. Như vậy, cần phải xác định được nơi xuất cư hay nơi mà từ đó người di cư ra đi và nơi nhập cư - nơi mà người di cư chuyển đến, những nơi này cần phải gắn với tính chất cư trú. Thứ hai, dựa vào yếu tố không gian và thời gian, di cư có thể được chia thành các loại hình khác nhau.

Sự thay đổi về không gian là cơ sở để xác định luồng nhập cư, chẳng hạn như luồng di cư giữa khu vực nông thôn - thành thị; giữa các đơn vị hành chính. Trong khi đó, dựa vào yếu tố thời gian mà di cư có thể được phân loại thành các loại hình như di cư mùa vụ, di cư tạm thời và di cư lâu dài. Mặt 6 khác, phân loại nhập cư có thể còn được dựa vào lý do di cư, chẳng hạn như di cư vì lý do kinh tế, gia định, giáo dục. Thứ ba, di cư làm phân bố lại dân cư và lao động, từ đó có thể tác động đến nhiều mặt kinh tế - xã hội ở cả nơi xuất cư và nơi nhập cư.

Trên cơ sở cách hiểu về nhập cư và phân loại người di cư. Đồng thời, để phù hợp với phạm vi và đối tượng nghiên cứu của đề tài khảo sát Người địa phương theo tiêu chí là những người sinh ra và lớn lên ở Huyện Hóc Môn, có hộ khẩu thường trú và nơi thường trú ở Hóc Môn. Những người di chuyển từ các quận, huyện khác trong thành phố đến Hóc Môn cũng tính là người địa phương. Từ đó, tác giả xác định: Người di cư trong nghiên cứu của mình là những người lao động từ các tỉnh, thành khác di chuyển tự do đến huyện Hóc môn, thành phố Hồ Chí Minh sinh sống, làm việc lâu dài hoặc tạm thời gồm có đăng kí hay không đăng kí hộ khẩu thường trú và nhập cư lâu dài với mục đích tìm việc làm tại Hóc Môn.

Các lực đẩy di cư Sự di trú chỗ ở là một sản phẩm trong đó hội tụ nhiều yếu tố. Nói cách khác, có nhiều yếu tố có thể là động lực di cư, các yếu tố đó có thể bao gồm khó khăn về kinh tế, mạng lưới an sinh xã hội, bối cảnh chính trị. Các động lực ấy không những có rất nhiều mà còn có mối liên hệ mật thiết với nhau. Trong nhiều trường hợp, việc xác định nguyên nhân “cơ bản” của việc di cư là gần như không thể, vì các nguyên nhân này thường thúc đẩy lẫn nhau (Piguet và cộng sự, 2010).

Warner (2013) phân chia sự di trú ra làm ba loại, bao gồm di dời nơi ở, di cư và di dời theo quy hoạch. Di cư thường được hiểu là một hành động và giải pháp thích ứng thông thường và có tiềm năng mang lại lợi ích cho các hộ dân dễ bị tổn thương, và có thể là một giải pháp quan trọng để ứng phó và giảm nhẹ mức độ phơi bày trước các hiểm họa. Khó khăn về kinh tế và sinh kế thường là động lực trực tiếp dẫn đến di cư (Chun và Sang, 2012; CTU, IOM và UNDP, 2012). Đứng đầu trong các động lực xã hội dẫn đến di cư là sinh kế của hộ, là sự chênh lệch về chất lượng cuộc sống giữa nông thôn và thành thị, cơ hội việc làm và học tập, thay đổi về giá trị truyền thống trong 7 gia đình và xã hội, vai trò giới và phân bố độ tuổi (ADB, 2012).

Quan điểm cho rằng môi trường tạo ra nhiều khó khăn cho hoạt động sinh kế là lý do hợp lý mặc dù hai trong số ba nguyên nhân hàng đầu dẫn đến di cư theo ý kiến người di cư là do cuộc sống khó khăn và thu nhập thấp tại các vùng di cư đi (Chun và Sang, 2012). Sinh kế và thu nhập luôn là động lực dẫn đến di cư, con người phải di dời để tìm kiếm cơ hội ở những miền đất khác. Từ trước đến nay, bản chất và quy mô di cư do vấn đề sinh kế đã có những thay đổi. Nhu cầu con người ngày càng tăng đòi hỏi phải có thu nhập cao để đáp ứng được những nhu cầu tối thiểu chung của xã hội.

Điều này dẫn đến hiện tượng di cư cơ học, tìm đến những vùng đất mới, nơi có nhiều cơ hội cho nhiều người. Trong thực tế, sinh kế là động cơ lớn nhất, mạnh mẽ nhất để tạo ra động lực di cư (IOM, 2012). Sinh kế của người dân, đặc biệt là người nông dân ngày càng bị thu hẹp do quá trình đô thị hóa và hiện đại hóa ngày càng diễn ra nhanh chóng, điều này làm cho người dân khó mà có thể trụ lại tại nơi mà họ đang sinh sống (IOM, 2009a; IOM, 2009; Nelson, 2010). Diện tích đất nông nghiệp ngày càng giảm do nhu cầu đất ở tăng, khiến cho người dân ở vùng nông thôn ngày càng mất đất sản xuất, điều này dẫn đến vùng nguyên liệu ngày càng giảm (IOM, 2009a).

Bên cạnh đó, quá trình đô thị hóa mạnh ở các đô thị lớn ngày càng phát triển mạnh mẽ, làm sự phân hóa giàu nghèo ở thành thị và nông thôn ngày một có khoảng cách. Những thay đổi này sẽ dẫn đến hậu quả là nhiều cuộc di cư khác lại tiếp tục diễn ra (IOM, 2009). Di cư và phát triển Cũng như nhiều quốc gia khác đang trải qua quá trình phát triển kinh tế xã hội nhanh chóng, trong vòng 30 năm trở lại đây, Việt Nam đã chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng của dòng người di cư trong nước. Các nghiên cứu quốc tế và ở Việt Nam cũng cho thấy có mối quan hệ biện chứng giữa di cư và phát triển.

Di cư vừa là động lực thúc đẩy vừa là kết quả của sự phát triển kinh tế - xã hội của một quốc gia. Đặc biệt, di cư đã đóng góp vào việc giải quyết vấn đề thừa lao động ở nơi đi, đáp ứng nhu cầu về nguồn nhân lực ở nơi đến. Di cư cũng đem đến sự đa dạng 8 văn hóa cho nơi đến. Ở nhiều nơi trong cả nước, lao động di cư không chỉ làm những công việc người dân địa phương không muốn làm mà còn tham gia vào những công việc đòi hỏi những kỹ năng và tay nghề cao mà lao động địa phương không đáp ứng được.

Đặc biệt, với nhiều hộ dân cư ở khu vực nông thôn, di cư được coi là một phần quan trọng trong chiến lược cải thiện điều kiện sống của gia đình. Di cư là một yếu tố tất yếu trong quá trình phát triển, di cư tạo cơ hội về kinh tế và giáo dục tốt hơn cho người di cư, góp phần cải thiện cuộc sống của người di cư và gia đình họ. Di cư không chỉ góp phần tăng trưởng kinh tế tại nơi đến mà còn đặt ra những thách thức cho sự phát triển đòi hỏi cần có những chính sách phù hợp dựa trên bằng chứng để đảm bảo di cư đóng góp cho phát triển của cá nhân, cộng đồng và cả xã hội. Tìm kiếm việc làm và cải thiện về kinh tế thực sự là lý do quan trọng nhất khiến người di cư quyết định di chuyển, và quyết định di chuyển của người di cư phần nhiều do “lực hút” ở nơi đến hơn là “lực đẩy” ở nơi đi.

Đa số người di cư đang trong độ tuổi lao động và mục đích di cư của họ chủ yếu liên quan đến việc làm. Theo nghiên cứu của Tổng cục Thống Kê và Quỹ Dân số liên hợp quốc năm 2015, tỷ lệ qua đào tạo chuyên môn kỹ thuật của những người di cư đang làm việc cao hơn gần 10% so với người lao động không di cư. Người lao động di cư làm việc nhiều trong các ngành công nghiệp và xây dựng, chiếm tỷ trọng 40,2%, cao gấp gần hai lần tỷ trọng của người không di cư. Trong khi người không di cư làm việc ở các ngành dịch vụ (57,8%) nhiều hơn so với người di cư (49,5%).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ