Luận Văn: Sao Lưu Dữ Liệu Phân Tán - Mô Hình và Giải Pháp Hiệu Quả

Luận văn sao lưu dữ liệu phân tán: Nghiên cứu chuyên sâu về các phương pháp, kỹ thuật sao lưu dữ liệu hiệu quả trong môi trường phân tán. Tải ngay!

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2012

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. Giới thiệu về hệ dữ liệu phân tán

1.1. Hệ dữ liệu phân tán là gì

1.2. Phân loại hệ dữ liệu phân tán

1.3. Quản lí dữ liệu phân tán và trong suốt

1.4. Ưu và nhược điểm của hệ dữ liệu phân tán

2. Sao lưu dữ liệu phân tán

2.1. Giới thiệu về sao lưu dữ liệu

2.2. Những vấn đề chính của sao lưu dữ liệu

2.3. Điều khiển song song

2.4. Tính nhất quán của sao lưu dữ liệu

2.5. Phương thức quản lí cập nhật

2.5.1. Phương pháp cập nhật Eagr

2.5.2. Phương pháp cập nhật Lazy

2.5.3. Phương pháp Two-TierRepHicalion

3. Mô hình hoạt động của hệ thống siêu thị

3.1. Hoạt động thu ngân, tính tiền của một số hệ thống siêu thị hiện tại

3.2. Mô hình hoạt động của hệ thống chuỗi siêu thị

3.3. Tổ chức dữ liệu và phương thức hoạt động của siêu thị

3.4. Tổ chức dữ liệu bán hàng của phần mềm Daisy Soft

3.4.1. Thực hiện thanh toán

3.4.2. Cập nhật giao dịch bán hàng

3.5. Tổ chức dữ liệu bán hàng của phần mềm Thành Đô Soft

4. Một số giải pháp đồng bộ dữ liệu

4.1. Giải pháp sử dụng truyền câu lệnh

4.2. Giải pháp sử dụng Microsoll Sync Framework

5. Xây dựng modul đồng bộ dữ liệu bất đối xứng theo chức năng

5.1. Phương pháp Two-Tier Replication

5.2. Phương pháp ghi cân lệnh thực thi

5.3. Theo dõi thay đổi dữ liệu

5.3.1. Theo dõi thông tin cập nhật từ phía máy chủ

5.3.1.1. Đưa thông tin cần đồng bộ vào bảng theo dõi

5.3.2. Theo dõi thông tin cập nhật từ phía máy thu ngân

5.4. Các bước quá trình đồng bộ

5.5. Phương pháp đồng bộ sử dụng MicroSoft Sync Eramework

5.5.1. Xác định bảng cần đồng bộ

5.5.2. Tạo bảng theo dõi cho bảng dữ liệu cần đồng bộ

5.5.3. Tạo các 1rigger để cập nhật vị trí thay đổi từ bảng chính vào bảng theo dõi

5.5.4. Xác định phạm vi đồng bộ

5.5.5. Tạo các thủ tục (Store Procedure) để lấy những dữ liệu thay đổi

5.5.6. Tiến hành đồng bộ

5.6. Thiết kế giao diện

5.7. Đồng bộ trong mạng LAN

5.8. Đồng bộ qua mạng bntcrnet

5.9. Đánh giá hiện ning

5.9.1. Ưu điểm của mô hình

5.9.2. Nhược điểm

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Sao Lưu Dữ Liệu Phân Tán Khái niệm và tầm quan trọng

Hệ thống sao lưu dữ liệu phân tán ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh dữ liệu phát triển với tốc độ chóng mặt và được lưu trữ trên nhiều nền tảng khác nhau. Khác với sao lưu dữ liệu truyền thống, sao lưu dữ liệu phân tán không chỉ đơn thuần là việc sao chép dữ liệu từ một nguồn duy nhất sang một đích duy nhất. Nó bao gồm việc sao chép, đồng bộ và bảo vệ dữ liệu trên nhiều vị trí khác nhau, đảm bảo tính sẵn sàng dữ liệu, độ tin cậy dữ liệu và khả năng phục hồi nhanh chóng khi có sự cố. Một hệ thống dữ liệu phân tán tốt cần đảm bảo tính nhất quán giữa các bản sao dữ liệu, ngay cả khi có sự thay đổi ở một vị trí, các vị trí khác cũng cần được cập nhật kịp thời. Việc này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ hóa phức tạp và hiệu quả. Theo luận văn của Đình Xuân Thọ, các hệ thống bán hàng hiện tại thường gặp vấn đề về tắc nghẽn do tập trung xử lý và lưu trữ tại máy chủ, dẫn đến chậm trễ trong thanh toán và phụ thuộc hoàn toàn vào máy chủ. "Mỗi khi thực hiện mới giao địch máy Client sẽ thực hiện tải lại toàn bộ đữ liệu bán hang tir máy chủ, dẫn đến việc bản hàng chậm, có thể tắc ngẽn hệ thống", trích dẫn từ luận văn, nhấn mạnh sự cần thiết của sao lưu dữ liệu phân tán. Ứng dụng các công nghệ như replication dữ liệu phân tán, redundancy dữ liệu phân tán và các giao thức đồng bộ hóa là yếu tố then chốt để xây dựng một hệ thống sao lưu dữ liệu phân tán hiệu quả và đáng tin cậy.

1.1. Khái niệm và định nghĩa hệ thống sao lưu phân tán

Hệ thống sao lưu phân tán là một kiến trúc trong đó dữ liệu được sao chép và lưu trữ trên nhiều máy tính hoặc nút mạng khác nhau. Mục tiêu chính là đảm bảo tính sẵn sàng dữ liệukhả năng phục hồi ngay cả khi một số nút gặp sự cố. Điều này đạt được thông qua việc sử dụng các kỹ thuật như replication (sao chép) và redundancy (dự phòng).

1.2. Ưu điểm của sao lưu dữ liệu phân tán so với tập trung

So với sao lưu dữ liệu tập trung, sao lưu dữ liệu phân tán mang lại nhiều lợi ích. Thứ nhất, nó tăng cường khả năng chịu lỗi: Nếu một nút bị hỏng, dữ liệu vẫn có thể được truy cập từ các nút khác. Thứ hai, nó cải thiện hiệu suất: Dữ liệu có thể được truy cập từ các nút gần người dùng hơn, giảm độ trễ. Thứ ba, nó tăng khả năng mở rộng: Hệ thống có thể dễ dàng mở rộng bằng cách thêm các nút mới.

1.3. Các thành phần chính trong kiến trúc sao lưu phân tán

Một kiến trúc sao lưu phân tán điển hình bao gồm các thành phần sau: các nút lưu trữ dữ liệu (storage nodes), các nút quản lý metadata (metadata nodes), và các giao thức đồng bộ hóa (synchronization protocols). Các nút lưu trữ dữ liệu chịu trách nhiệm lưu trữ các bản sao của dữ liệu. Các nút metadata quản lý thông tin về vị trí của các bản sao dữ liệu. Các giao thức đồng bộ hóa đảm bảo rằng các bản sao dữ liệu luôn được cập nhật và nhất quán.

II. Thách thức và Vấn đề trong Khôi Phục Dữ Liệu Phân Tán

Khôi phục dữ liệu phân tán là một quá trình phức tạp đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các thành phần trong hệ thống. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu trong quá trình phục hồi dữ liệu phân tán. Khi một nút bị hỏng và cần được khôi phục, dữ liệu trên nút đó phải được đồng bộ hóa với các nút khác để đảm bảo rằng tất cả các bản sao dữ liệu đều nhất quán. Điều này đòi hỏi các giao thức đồng bộ hóa mạnh mẽ và hiệu quả. Ngoài ra, việc quản lý và theo dõi trạng thái của các nút trong hệ thống cũng là một thách thức quan trọng. Hệ thống cần phải có khả năng phát hiện các nút bị hỏng và tự động kích hoạt quá trình khôi phục dữ liệu mà không cần sự can thiệp của người dùng. Bài toán về độ trễ mạng cũng ảnh hưởng lớn đến hiệu quả khôi phục dữ liệu phân tán.

2.1. Đảm bảo tính nhất quán dữ liệu trong quá trình phục hồi

Để đảm bảo tính nhất quán dữ liệu trong quá trình phục hồi, các giao thức đồng bộ hóa phải được thiết kế cẩn thận. Các giao thức này cần phải xử lý các tình huống phức tạp như xung đột dữ liệu và mất kết nối mạng. Một số giao thức đồng bộ hóa phổ biến bao gồm two-phase commit (2PC)Paxos.

2.2. Quản lý và theo dõi trạng thái các nút trong hệ thống

Việc quản lý và theo dõi trạng thái của các nút trong hệ thống đòi hỏi một hệ thống giám sát mạnh mẽ. Hệ thống này cần phải có khả năng phát hiện các nút bị hỏng và cung cấp thông tin chi tiết về nguyên nhân gây ra sự cố. Thông tin này có thể được sử dụng để khắc phục sự cố và ngăn chặn các sự cố tương tự xảy ra trong tương lai.

2.3. Ảnh hưởng của độ trễ mạng đến hiệu quả khôi phục dữ liệu

Độ trễ mạng có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả khôi phục dữ liệu. Khi độ trễ mạng cao, quá trình đồng bộ hóa dữ liệu có thể mất nhiều thời gian hơn, dẫn đến thời gian phục hồi lâu hơn. Để giảm thiểu ảnh hưởng của độ trễ mạng, các kỹ thuật như cachingreplication có thể được sử dụng.

III. Phương pháp Sao Lưu Dữ Liệu Phân Tán hiệu quả nhất hiện nay

Có nhiều phương pháp sao lưu dữ liệu phân tán khác nhau, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Một trong những phương pháp phổ biến nhất là replication, trong đó dữ liệu được sao chép trên nhiều nút khác nhau. Replication có thể được thực hiện đồng bộ (synchronous replication) hoặc không đồng bộ (asynchronous replication). Synchronous replication đảm bảo rằng tất cả các bản sao dữ liệu đều được cập nhật cùng một lúc, trong khi asynchronous replication cho phép các bản sao dữ liệu được cập nhật sau một khoảng thời gian trễ. Một phương pháp khác là erasure coding, trong đó dữ liệu được chia thành các khối và mã hóa bằng thuật toán sửa lỗi. Các khối mã hóa được lưu trữ trên nhiều nút khác nhau. Khi một nút bị hỏng, dữ liệu có thể được khôi phục bằng cách sử dụng các khối mã hóa còn lại.

3.1. Replication Đồng bộ Synchronous và không đồng bộ Asynchronous

Synchronous replication cung cấp khả năng bảo vệ dữ liệu cao nhất, nhưng nó cũng có thể làm giảm hiệu suất của hệ thống. Asynchronous replication cải thiện hiệu suất, nhưng nó có thể dẫn đến mất dữ liệu trong trường hợp xảy ra sự cố.

3.2. Erasure coding Giải pháp tiết kiệm không gian và tăng độ bền

Erasure coding là một giải pháp hiệu quả để tiết kiệm không gian lưu trữ và tăng độ bền của dữ liệu. Tuy nhiên, nó cũng có thể làm tăng độ phức tạp của hệ thống và làm chậm quá trình khôi phục dữ liệu.

3.3. Kết hợp các phương pháp Giải pháp lai tối ưu bảo vệ dữ liệu

Trong nhiều trường hợp, giải pháp tốt nhất là kết hợp các phương pháp sao lưu dữ liệu khác nhau. Ví dụ, có thể sử dụng synchronous replication cho các dữ liệu quan trọng và asynchronous replication cho các dữ liệu ít quan trọng hơn. Hoặc có thể sử dụng erasure coding để giảm không gian lưu trữ và replication để tăng độ bền của dữ liệu.

IV. Hướng dẫn chi tiết Xây Dựng Hệ Thống Sao Lưu Phân Tán

Để xây dựng một hệ thống sao lưu phân tán, cần phải xem xét nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm: Yêu cầu về dữ liệu, Khả năng mở rộng, Mức độ chịu lỗi, Hiệu suất. Đầu tiên, cần phải xác định các yêu cầu về dữ liệu: Loại dữ liệu nào cần được sao lưu? Dữ liệu cần được sao lưu thường xuyên như thế nào? Thời gian phục hồi dữ liệu là bao lâu? Thứ hai, cần phải xem xét khả năng mở rộng của hệ thống. Hệ thống có cần phải có khả năng mở rộng để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người dùng không? Thứ ba, cần phải đánh giá mức độ chịu lỗi của hệ thống. Hệ thống có cần phải có khả năng chịu lỗi để đảm bảo rằng dữ liệu vẫn có thể được truy cập ngay cả khi một số nút bị hỏng? Thứ tư, cần phải tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống. Hệ thống cần phải có khả năng cung cấp hiệu suất cao để đáp ứng nhu cầu của người dùng.

4.1. Phân tích yêu cầu về dữ liệu Loại dữ liệu tần suất thời gian phục hồi

Việc phân tích yêu cầu về dữ liệu là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình xây dựng một hệ thống sao lưu phân tán. Cần phải xác định rõ loại dữ liệu nào cần được sao lưu, tần suất sao lưu và thời gian phục hồi dữ liệu để có thể lựa chọn các phương pháp và công nghệ phù hợp.

4.2. Lựa chọn công nghệ phù hợp Lưu trữ đám mây phân tán Blockchain

Có nhiều công nghệ khác nhau có thể được sử dụng để xây dựng một hệ thống sao lưu phân tán, bao gồm: Lưu trữ đám mây phân tán (Distributed Cloud Storage), Blockchain (chuỗi khối), và các hệ thống cơ sở dữ liệu phân tán. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể của hệ thống.

4.3. Thiết kế kiến trúc hệ thống Các thành phần và giao thức đồng bộ

Kiến trúc của hệ thống sao lưu phân tán cần phải được thiết kế cẩn thận để đảm bảo tính sẵn sàng dữ liệu, độ tin cậy dữ liệu và khả năng mở rộng của hệ thống. Kiến trúc này cần phải bao gồm các thành phần như các nút lưu trữ dữ liệu, các nút quản lý metadata, và các giao thức đồng bộ hóa.

V. Ứng dụng Thực tiễn và Kết quả Nghiên cứu về Sao Lưu Dữ Liệu

Sao lưu dữ liệu phân tán được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm: Lưu trữ đám mây, Mạng phân phối nội dung (CDN), Các hệ thống cơ sở dữ liệu phân tán. Trong lĩnh vực lưu trữ đám mây, sao lưu dữ liệu phân tán được sử dụng để đảm bảo tính sẵn sàng dữ liệuđộ tin cậy dữ liệu cho người dùng. Trong các mạng phân phối nội dung (CDN), sao lưu dữ liệu phân tán được sử dụng để cải thiện hiệu suất và giảm độ trễ cho người dùng. Trong các hệ thống cơ sở dữ liệu phân tán, sao lưu dữ liệu phân tán được sử dụng để đảm bảo tính nhất quán và khả năng phục hồi của dữ liệu.

5.1. Ứng dụng trong lưu trữ đám mây Amazon S3 Google Cloud Storage

Amazon S3 và Google Cloud Storage là hai ví dụ điển hình về các hệ thống lưu trữ đám mây sử dụng sao lưu dữ liệu phân tán. Các hệ thống này lưu trữ dữ liệu trên nhiều trung tâm dữ liệu khác nhau trên khắp thế giới, đảm bảo rằng dữ liệu luôn có sẵn ngay cả khi một trung tâm dữ liệu gặp sự cố.

5.2. Ứng dụng trong hệ thống bán lẻ Mô hình sao lưu dữ liệu thu ngân

Luận văn của Đình Xuân Thọ đề xuất một mô hình sao lưu dữ liệu phân tán bất đối xứng cho hệ thống tính tiền siêu thị. Mô hình này thiết lập một tập dữ liệu thu gọn tại các máy thu ngân và đồng bộ dữ liệu giữa máy chủ và máy bán hàng, giảm tải cho máy chủ và tăng hiệu năng của hệ thống.

5.3. Đánh giá hiệu năng và độ tin cậy Kết quả từ các nghiên cứu thực tế

Các nghiên cứu thực tế đã chứng minh rằng sao lưu dữ liệu phân tán có thể cải thiện đáng kể hiệu năng và độ tin cậy của các hệ thống. Các nghiên cứu này cho thấy rằng sao lưu dữ liệu phân tán có thể giảm thời gian phục hồi dữ liệu, tăng khả năng chịu lỗi, và cải thiện hiệu suất của hệ thống.

VI. Tương lai của Sao Lưu Dữ Liệu Phân Tán Xu hướng và tiềm năng

Tương lai của sao lưu dữ liệu phân tán hứa hẹn nhiều tiềm năng và cơ hội phát triển. Các xu hướng mới như lưu trữ đám mây lai (hybrid cloud storage), edge computing (tính toán biên), và trí tuệ nhân tạo (AI) đang mở ra những hướng đi mới cho sao lưu dữ liệu phân tán. Lưu trữ đám mây lai cho phép người dùng kết hợp các lợi ích của cả lưu trữ đám mây công cộng và lưu trữ đám mây riêng, tạo ra một môi trường lưu trữ linh hoạt và hiệu quả. Edge computing đưa quá trình xử lý dữ liệu đến gần nguồn dữ liệu hơn, giảm độ trễ và cải thiện hiệu suất. Trí tuệ nhân tạo có thể được sử dụng để tự động hóa quá trình sao lưu dữ liệukhôi phục dữ liệu, cũng như để phát hiện các sự cố tiềm ẩn và ngăn chặn mất dữ liệu.

6.1. Xu hướng lưu trữ đám mây lai Kết hợp công cộng và riêng tư

Lưu trữ đám mây lai cho phép người dùng tận dụng các lợi ích của cả hai loại lưu trữ, tạo ra một giải pháp lưu trữ tối ưu cho nhu cầu của họ. Ví dụ, người dùng có thể lưu trữ các dữ liệu quan trọng trên lưu trữ đám mây riêng và các dữ liệu ít quan trọng hơn trên lưu trữ đám mây công cộng.

6.2. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo Tự động hóa và tối ưu hóa quy trình

Trí tuệ nhân tạo có thể được sử dụng để tự động hóa nhiều quy trình liên quan đến sao lưu dữ liệu, bao gồm: Lập lịch sao lưu dữ liệu, Giám sát trạng thái hệ thống, Phát hiện sự cố, Khôi phục dữ liệu.

6.3. Tiềm năng của sao lưu dữ liệu trong môi trường blockchain

Blockchain cung cấp một nền tảng an toàn và đáng tin cậy để lưu trữ dữ liệu. Sao lưu dữ liệu trên blockchain có thể đảm bảo rằng dữ liệu không thể bị thay đổi hoặc xóa bỏ bởi bất kỳ ai, ngay cả khi hệ thống bị tấn công.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tác giá khái quát các khải niệm cơ bãn về hệ dũ liệu phâu tân, các đặc điểm chung, các ưu vả nhược điểm của hệ đữ liệu phan tán so với tập trung, đồng thời giới thiệu cáo khái niệm đão điểm, những vấn đẻ chính và phương pháp sao lưu dữ liêu phân tán, bao gồm một số phương thức quản lí sao lưu phân tán ninư. Hager, Lazy va wo tier Replication. Chương 2: Tác giả giới thiệu về mỏ hình tổ chức đữ liệu của hệ thông siêu thị, xô hình tổ chức hoạt động thu ngân, các bước của hoạt động thu ngân vá phương, thức tổ chức hoạt động của một số phần mềm hiện nay trên thị trường (Phần mềm Daisy Soft, Thành Đồ Soft) đông thời dánh giá ưu và nhược diễm của từng mô bình. Chương 3: Tác giả để xuât mô hình mới giải quyết một số nhược điễm của mô Tỉnh hiện tại với ý tưởng chính là: phản tán dữ hiệu cần uy vẫn khi bán hàng của máy thu ngân từ máy chú sang máy bán hảng, tạo đữ liệu thu gon tai may ban hing, thiết kế modun đồng bộ giao tiến đữ liệu giữa máy bản hàng và máy chủ.

Tác giá đã thiết kể, thử nghiệm thành công modun đồng bê đữ liệu, sử dụng một số thư viên Sync Lramework cúa hãng Microsoft. Lác giá sử dụng phương pháp tạo báng (racking để theo đối các thay đổi của dữ liệu, nhằm tối tru hóa đữ Bêu phải đồng bộ. Đình Xuân The Trang: 10 Dai Loc Bach Khoa Ha Ni Sao hau dữ liệu phân tan. LỠI NÓI ĐẦU Cũng với sự phát triển mạnh raẽ của mạng máy tỉnh nói riêng, công nghệ thông, tin nói chúng, việc tính toán, quân lí, lưu trữ ngày nay không chỉ đơm giản tip mg trong xuột máy tính dơn như trước nữa mà đỏi hỏi các hệ thông tính toán, lưu ưữ phải được kết hợp từ một số lượng lớn các máy tính kết nói, chúa sẽ với nhau thông, qua mạng tốc độ cao.

Thường được gọi là cáo hệ phân lần Ngày nay các hệ phân tán được phát triển rất nhanh vả ứng đụng rộng khắp, ứng đụng vào rất nhiền ngành và lĩnh vực khác nhau, đỏ có thể la các địch vụ thông tin phân tên, các đữ liệu, xứ li phân tán, các ứng dụng phân tản như trong ngắn bàng, viễn thông. và trong các hoạt động kinh đoanh thương mại khác. Trong hệ phân tám đòi hỏi mội. kĩ thuật quan trọng đó là sự đồng bộ thông tin giữa các điểm phan tán với nhau, hay còn gọi là sao lưu, đỏng bộ đữ liệu phân tán.

Trong lĩnh vực siểu. thị, bán lẽ cũng là một ví đụ. Việc ứng dụng công nghệ thông, tin vào quản lí kinh doanh là một xu thể tất yếu, nhất là hiện nay các siêu tlủ bán lẻ đã trỡ thành chuỗi, hệ thống, vi vậy nhu cầu quản lí đồng bộ, phân tán là yêu cầu cần thiết tắt yếu. Ta số các hệ thống ban hang, thu ngắn hiển nay đều chạy với mô hình Cienl- Server, mọi xử li, lưu trữ đều tập trung tại máy chủ.

Mỗi khi thực hiện mới giao địch máy Client sẽ thực hiện tải lại toàn bộ đữ liệu bán hang tir máy chủ, dẫn đến. việc bản hàng chậm, có thể tắc ngẽn hệ thống, do liền tục phải doc ghi đữ liệu, không đồng bộ kịp thời các thông tin thay đổi hàng hỏa, sắn phẩm đến máy bán hàng không kịp thời, thanh toán chậm, sai. Hệ thông bán hàng hoàn toàn phụ thuộc vào ruấy chú, khi máy chủ, hoặc mạng bị lỗi, ngừng hoạt động thì toàn bộ hệ thống cũng ngừng hoạt động theo. Xuất phát từ thực tế đỏ tác giả dễ xuất, nghiên cứu mô hình mới, ứng dụng sao lu dữ liệu phân tán, bất đối xửng vào hệ thống tỉnh tiễn siêu thị.

Với ý tưởng chính. là thiết lập một tập đữ liệu thu gọn tại các máy tu ngân, lưu trữ cáo đữ liệu cần Đình Xuân The Trang: 9 Dai Loc Bach Khoa Ha Ni Sao hau dữ liệu phân tan. DANH MUC CAC KI HIEU, VIET TAT. 1, DBMS Tệ quân trị cơ sở đữ liệu.

Global User Người đúng toèn cục. ie} Distribute DBMS Hệ quân trị Cơ sở đít liệu phân lán: ew Global Schema Luge dé toan cục. Local User Người đảng cục bộ. Aw Botlneck TThắt nút có chai 2 phase-locking protocol(2PL) Giao thức khỏa hai pha.

= 8 ROWA Đọc một — gÌủ lát cả 9. 2PC -two-phasc-commit Uy thác hai pha. Dealock - timeout Khoa chét. Deadlock rate Tốc độ ra tăng khóa.

Timestamps Nhãn thời gian. Mobile nodes Các mút luôn đi động 15. Base nodes Các nút luôn kết nồi. Master version Ban chinh.

Tenlalive Version Ran cục bộ lại các múi. Transaction Giao dịch. Barcode Mã vạch của sản phẩm. 0Mine Không kết nối.

Extensible Markup Language (XML) Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng. Metadata Siêu dữ liệu 23. Syne Section Phiên đồng bộ .8V2CL May chủ tới máy con.LAN Mạng cục bộ 26. SQL (Structured Query Language) Ngôn ngữ truy vẫn mang tỉnh cấu.

Dinh Xudn Tho ‘Lrang: 7 Di Hoc Bach Khoa La N6i Sao hau dữ liệu phân tan. Sự cần thiết có một giải pháp. Ý tưởng chính của giải phúp. Chiến lược quảnH.

Tổ chúc dữliệu. Phương hức hoại động. Mộ sỐ giải phấp đồng bộ dữ liệt 34. Giải pháp sử dụng truyền câu lênh.

Giải pháp sử dụng Microsoll Sync Framework. Xây địngrmnođun đồng bỏ dữ liệu bất đối xứng theo chức năng, Phương pháp Two-Tier Replication sia di. Phương pháp gi cân lệnh thục th. — Theo đổi thay đổi đữliệu.

Răng theo đôi thông rin cập nhật hừ phía máy chủ:. Đưa thông tin cần đồng bộ vào bảng theo đổi, 3. Theo đối thông tin cập nhhật tử phia máy thu ngân:. Các bước quátrath đồng bộ.2, Phương pháp đồng bộ sử đụng MicroSoft Sync Eramework.

Xác đùi bảng cần đồng bộ: Tạo bảng theo đối cho bàng dữ liệu cân đồng bộ. Tạo cá 1iger để vập nhật vị c thay đổi lừ bàng chính: vào tăng theo đối. — Xác định phạm vi đồng bộ 3. Tạo các thủ tục (Store Procedure) để lá những dữ liệu (hay đổi.

Tiến hành đồng bộ. Thiết kế giao diện. Déng bộ trong mạng LAN:. Đồng bộ qua mạng bntcrnet: 4.

Danh gia hiện ning. Uuđiểm củamô hùnk. Nhược điểm. TÀI LIÊU THAM KHẢO.

Đình Xuân The Trang: § Dai Loc Bach Khoa Ha Ni Sao hau dữ liệu phân tan. TMục lục DANH MỤC HÌNH VẼ. DANH MỤC CÁC KỈ HIỆU, VIET TAT. Li, Giới thiệu về hệ dit Ku phan tan.

Hé dit gu phén tina git. Phân loại hệ đữ tiện phân tán. Quảní đữ liệu phân tán và trong suốt. 114 U và nhược điểm của hệ đữ liện phân tán.2, 8aoluu đừliện phântán 121 Giới thiệu về sao lưu đt ign.

Những vận để chính củasao lưu đữ liệu. Điều khiến song son, 1. Tính nhất quản củasao lưu đữ liệu. Phương thức quản lí cập nhật.

Phương pháp cập nhật Eagr. Phương pháp cấp mhật Lazy. Phương pháp Two-TierRepHicalion. Mô himkhoại động của hệ thông siêu 2.1 Hoạt động thu ngân, tỉnh tiền của một số hệ thẳng siêu thị hiện tại.

Mö hình hoạt động của hệ Lhỗng chuỗi siêu thủ. Tổ chức đứliệu và phương thnức hoạt đông của siêu thi 3. "Tổ chúc đữliện bán hãng của phần mễm Daisy Soft. "Thực hiện thanh toán.

Cập nhật giao địch ban hang,. Tổ chức dữ liệu bản hàng của phản mềm Thành Đô Soft. Đình Xuân The Trang: 4 Dai Loc Bach Khoa Ha Ni Sao hau dữ liệu phân tan. thiết, uy cập thường xuyêu.

Chuyển các truy vấn thường xuyêu khi ban hang Lit xảy chủ sang chính máy thu ngân đỏ, đồng thời lưu trữ các giao dịch bản hàng của chính trạm thu ngân này nhằm giảm tải che máy chủ, tăng hiệu năng, độ tin cậy, tỉnh sẵn sảng của hệ thống, Đảng thời tác giả để xuất, thiết kê mođun sao km, đồng bộ đỡ liệu giữa máy chủ và máy bản hàng, và giữa các máy chủ theo chức năng, có chọn lọc các thông tin, phan tán xử l, phân tản dữ liệu truy vẫn vẻ máy bán hàng. Tác giá sử dựng Ủng dung céng nghé Syne Framework của MicroSolL, không đồng bộ lại toàn bộ thông, tin hảng hóa, chỉ đồng bộ các dữ liệu mới thay đối, hai chiều giữa máy chủ và máy Nội dung của Luận văn bao gồm ba chương: Chương 1: Tác giá khái quát các khải niệm cơ bãn về hệ dũ liệu phâu tân, các đặc điểm chung, các ưu vả nhược điểm của hệ đữ liệu phan tán so với tập trung, đồng thời giới thiệu cáo khái niệm đão điểm, những vấn đẻ chính và phương pháp sao lưu dữ liêu phân tán, bao gồm một số phương thức quản lí sao lưu phân tán ninư. Hager, Lazy va wo tier Replication. Chương 2: Tác giả giới thiệu về mỏ hình tổ chức đữ liệu của hệ thông siêu thị, xô hình tổ chức hoạt động thu ngân, các bước của hoạt động thu ngân vá phương, thức tổ chức hoạt động của một số phần mềm hiện nay trên thị trường (Phần mềm Daisy Soft, Thành Đồ Soft) đông thời dánh giá ưu và nhược diễm của từng mô bình.

Chương 3: Tác giả để xuât mô hình mới giải quyết một số nhược điễm của mô Tỉnh hiện tại với ý tưởng chính là: phản tán dữ hiệu cần uy vẫn khi bán hàng của máy thu ngân từ máy chú sang máy bán hảng, tạo đữ liệu thu gon tai may ban hing, thiết kế modun đồng bộ giao tiến đữ liệu giữa máy bản hàng và máy chủ. Tác giá đã thiết kể, thử nghiệm thành công modun đồng bê đữ liệu, sử dụng một số thư viên Sync Lramework cúa hãng Microsoft. Lác giá sử dụng phương pháp tạo báng (racking để theo đối các thay đổi của dữ liệu, nhằm tối tru hóa đữ Bêu phải đồng bộ. Đình Xuân The Trang: 10 Dai Loc Bach Khoa Ha Ni Sao hau dữ liệu phân tan.

TMục lục DANH MỤC HÌNH VẼ. DANH MỤC CÁC KỈ HIỆU, VIET TAT. Li, Giới thiệu về hệ dit Ku phan tan. Hé dit gu phén tina git.

Phân loại hệ đữ tiện phân tán. Quảní đữ liệu phân tán và trong suốt. 114 U và nhược điểm của hệ đữ liện phân tán.2, 8aoluu đừliện phântán 121 Giới thiệu về sao lưu đt ign. Những vận để chính củasao lưu đữ liệu.

Điều khiến song son, 1. Tính nhất quản củasao lưu đữ liệu. Phương thức quản lí cập nhật. Phương pháp cập nhật Eagr.

Phương pháp cấp mhật Lazy. Phương pháp Two-TierRepHicalion. Mô himkhoại động của hệ thông siêu 2.1 Hoạt động thu ngân, tỉnh tiền của một số hệ thẳng siêu thị hiện tại. Mö hình hoạt động của hệ Lhỗng chuỗi siêu thủ.

Tổ chức đứliệu và phương thnức hoạt đông của siêu thi 3. "Tổ chúc đữliện bán hãng của phần mễm Daisy Soft. "Thực hiện thanh toán. Cập nhật giao địch ban hang,.

Tổ chức dữ liệu bản hàng của phản mềm Thành Đô Soft. Đình Xuân The Trang: 4 Dai Loc Bach Khoa Ha Ni Sao hau dữ liệu phân tan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ