Luận văn: Tác động rủi ro thanh khoản đến tỷ suất sinh lợi tại NHTM Việt Nam

Luận văn phân tích tác động của rủi ro thanh khoản đến tỷ suất sinh lợi tại các NHTM Việt Nam. Tài liệu gồm mô hình, dữ liệu và khuyến nghị thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

99
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn Rủi ro thanh khoản Nền tảng lý thuyết cốt lõi

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, mối quan hệ giữa rủi ro thanh khoản và tỷ suất sinh lợi là một trong những chủ đề trọng tâm của ngành tài chính ngân hàng. Một luận văn chuyên sâu về lĩnh vực này không chỉ cung cấp cái nhìn toàn diện về cơ chế vận hành của các ngân hàng thương mại mà còn là kim chỉ nam cho các nhà quản trị. Rủi ro thanh khoản, theo định nghĩa của Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng (2003), là rủi ro mà ngân hàng không có khả năng đáp ứng nghĩa vụ nợ với chi phí thấp nhất. Nó phát sinh từ sự mất cân đối về kỳ hạn giữa tài sản và nợ, một thực trạng được chỉ ra bởi Diamond và Dybvig (1983). Ngược lại, tỷ suất sinh lợi là thước đo cuối cùng về hiệu quả hoạt động, phản ánh khả năng tạo ra lợi nhuận từ nguồn vốn và tài sản. Việc cân bằng giữa việc duy trì khả năng thanh toán an toàn và tối đa hóa lợi nhuận là một bài toán đầy thách thức. Giữ quá nhiều tài sản thanh khoản cao (như tiền mặt) sẽ làm giảm khả năng sinh lời, trong khi đầu tư quá nhiều vào các tài sản dài hạn, kém thanh khoản để tìm kiếm lợi nhuận cao lại đẩy rủi ro lên mức báo động. Do đó, việc nghiên cứu mối tương quan này giúp xác định một ngưỡng tối ưu trong quản trị rủi ro tài chính, đảm bảo sự phát triển bền vững cho các tổ chức tín dụng.

1.1. Hiểu đúng về các chỉ số ROA và ROE trong ngân hàng

Để đo lường tỷ suất sinh lợi, hai chỉ số quan trọng nhất thường được sử dụng là Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản (ROA) và Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE). ROA (Return on Assets) thể hiện hiệu quả của ban quản trị trong việc sử dụng tổng tài sản để tạo ra lợi nhuận. Chỉ số này cho biết mỗi đồng tài sản tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận sau thuế. Trong khi đó, ROE (Return on Equity) lại tập trung vào lợi ích của cổ đông, đo lường mức lợi nhuận tạo ra trên mỗi đồng vốn chủ sở hữu. ROE chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi đòn bẩy tài chính. Một ngân hàng có thể khuếch đại ROE bằng cách sử dụng nhiều nợ hơn, nhưng điều này cũng đồng nghĩa với việc gia tăng rủi ro. Việc phân tích báo cáo tài chính để tính toán và so sánh hai chỉ số này cung cấp một bức tranh toàn cảnh về sức khỏe tài chính và hiệu quả hoạt động của một ngân hàng thương mại.

1.2. Rủi ro thanh khoản là gì và các nguyên nhân chủ yếu

Rủi ro thanh khoản được hiểu là khả năng ngân hàng không đáp ứng được các nghĩa vụ tài chính tức thời, hoặc phải huy động vốn với chi phí cao, hoặc bán tài sản với giá thấp. Nguyên nhân cốt lõi đến từ sự không phù hợp về kỳ hạn: ngân hàng huy động vốn ngắn hạn (tiền gửi không kỳ hạn, ngắn hạn) để cho vay dài hạn. Khi người gửi tiền đồng loạt rút tiền hoặc khi nhu cầu vay vốn đột ngột tăng cao, ngân hàng sẽ đối mặt với áp lực về dòng tiền. Các nguyên nhân khác bao gồm chất lượng tài sản kém (nợ xấu cao), rủi ro tín dụngrủi ro thị trường lan truyền, hoặc các cú sốc kinh tế vĩ mô. Việc quản lý không hiệu quả cấu trúc vốn cũng là một yếu tố quan trọng dẫn đến tình trạng mất khả năng thanh toán.

1.3. Mối quan hệ đánh đổi giữa thanh khoản và khả năng sinh lời

Lý thuyết tài chính chỉ ra một sự đánh đổi kinh điển giữa thanh khoản và khả năng sinh lời. Các tài sản có tính thanh khoản cao như tiền mặt và trái phiếu chính phủ thường có tỷ suất sinh lợi thấp. Ngược lại, các khoản cho vay dài hạn hoặc đầu tư vào các dự án có rủi ro cao hơn lại hứa hẹn lợi nhuận hấp dẫn hơn nhưng tính thanh khoản rất thấp. Do đó, một ngân hàng thương mại phải lựa chọn chiến lược phù hợp. Nếu quá thận trọng và nắm giữ nhiều tài sản thanh khoản, lợi nhuận sẽ bị ảnh hưởng tiêu cực. Ngược lại, nếu quá mạo hiểm vì lợi nhuận, ngân hàng có thể rơi vào khủng hoảng thanh khoản khi có biến động bất lợi trên thị trường chứng khoán hoặc thị trường tiền tệ. Việc tìm ra điểm cân bằng này là nghệ thuật của quản trị rủi ro tài chính.

II. Phân tích thực trạng Rủi ro thanh khoản tại NHTM Việt Nam

Giai đoạn 2012-2017 là một giai đoạn đầy biến động đối với hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam, đặc biệt sau quá trình tái cấu trúc. Việc phân tích thực trạng rủi ro thanh khoản và tỷ suất sinh lợi trong thời kỳ này mang lại nhiều bài học giá trị. Dữ liệu từ 31 ngân hàng thương mại cho thấy một bức tranh đa chiều. Về tỷ suất sinh lợi, chỉ số ROA bình quân có xu hướng giảm nhẹ trong giai đoạn 2012-2016 trước khi cải thiện vào năm 2017. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc tăng quy mô tài sản và áp lực trích lập dự phòng rủi ro. Ngược lại, ROE lại có xu hướng tăng dần, đặc biệt vào cuối giai đoạn, cho thấy các ngân hàng đã bắt đầu sử dụng đòn bẩy tài chính hiệu quả hơn. Về phía rủi ro thanh khoản, các chỉ số như khe hở tài trợ (FGAP) và chỉ số trạng thái tiền mặt (CASH) đều có những biến động đáng chú ý. Sự thay đổi này phản ánh nỗ lực của các ngân hàng trong việc cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng tín dụng và đảm bảo khả năng thanh toán, một thách thức lớn trong bối cảnh kinh tế vĩ mô còn nhiều bất ổn. Việc phân tích báo cáo tài chính chi tiết của từng ngân hàng cho thấy sự khác biệt lớn về chiến lược quản trị rủi ro tài chính giữa các nhóm ngân hàng.

2.1. Đánh giá các chỉ số rủi ro FGAP CASH và DEP

Nghiên cứu sử dụng ba chỉ số chính để đo lường rủi ro thanh khoản. Thứ nhất, Khe hở tài trợ (FGAP), tính bằng (Dư nợ - Huy động) / Tổng tài sản. Chỉ số này âm và có xu hướng tăng (tiến về 0) trong giai đoạn 2014-2017, cho thấy các ngân hàng đang đẩy mạnh cho vay nhiều hơn so với nguồn vốn huy động ổn định, tiềm ẩn rủi ro. Thứ hai, Chỉ số trạng thái tiền mặt (CASH), có xu hướng giảm, nghĩa là ngân hàng giảm tỷ trọng nắm giữ các tài sản có tính thanh khoản cao nhất để tối ưu hóa lợi nhuận. Thứ ba, Tỷ lệ tiền gửi trên tổng tài sản (DEP), có xu hướng tăng, cho thấy sự phụ thuộc vào nguồn vốn ổn định từ tiền gửi của khách hàng. Các hệ số thanh khoản này cung cấp một cái nhìn đa diện về mức độ an toàn của hệ thống.

2.2. Thách thức trong quản trị dòng tiền và khả năng thanh toán

Thực trạng cho thấy các ngân hàng thương mại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Thách thức lớn nhất là quản lý sự mất cân xứng về kỳ hạn. Áp lực cạnh tranh buộc các ngân hàng phải cung cấp các khoản vay trung và dài hạn, trong khi nguồn vốn huy động chủ yếu vẫn là ngắn hạn. Điều này tạo ra áp lực thường trực lên dòng tiềnkhả năng thanh toán. Thêm vào đó, vấn đề nợ xấu, dù đã được kiểm soát một phần, vẫn là một yếu tố làm giảm chất lượng tài sản và tăng rủi ro tín dụng, gián tiếp ảnh hưởng đến thanh khoản. Việc dự báo nhu cầu vốn và hành vi của người gửi tiền trong một thị trường biến động cũng là một bài toán khó, đòi hỏi các công cụ quản trị rủi ro tài chính hiện đại và hiệu quả.

III. Hướng dẫn xây dựng mô hình nghiên cứu Rủi ro thanh khoản

Để lượng hóa tác động của rủi ro thanh khoản đến tỷ suất sinh lợi, việc xây dựng một mô hình nghiên cứu chặt chẽ là yêu cầu bắt buộc. Luận văn này kế thừa và phát triển từ các nghiên cứu của Naser Ail Yadollahzadeh Tabari (2013) và Ahmed Arif (2012). Mô hình sử dụng phương pháp phân tích dữ liệu bảng (panel data), một kỹ thuật mạnh mẽ cho phép theo dõi nhiều đối tượng (31 ngân hàng thương mại) qua nhiều thời điểm (2012-2017). Phương pháp này giúp kiểm soát các yếu tố đặc thù không đổi của từng ngân hàng, từ đó cho kết quả ước lượng chính xác và đáng tin cậy hơn. Các biến phụ thuộc đại diện cho tỷ suất sinh lợiROAROE. Các biến độc lập chính đại diện cho rủi ro thanh khoản bao gồm Khe hở tài trợ (FGAP), Chỉ số trạng thái tiền mặt (CASH) và Tỷ lệ tiền gửi trên tổng tài sản (DEP). Ngoài ra, mô hình còn bao gồm các biến kiểm soát quan trọng như quy mô công ty (SIZE), cấu trúc vốn (ETA) và tỷ lệ nợ xấu (NPL) để đảm bảo tính toàn diện của phân tích. Quá trình nghiên cứu bao gồm các bước từ thống kê mô tả, phân tích tương quan đến chạy mô hình hồi quy và kiểm định các khuyết tật.

3.1. Thiết lập mô hình hồi quy với dữ liệu bảng panel data

Mô hình hồi quy tổng quát được thiết lập như sau: Yit = β0 + β1*FGAPit + β2*CASHit + β3*DEPit + β4*SIZEit + β5*NPLit + β6*ETAit + εit Trong đó, Yit là biến phụ thuộc (ROA hoặc ROE) của ngân hàng i tại năm t. Các biến độc lập và biến kiểm soát được đưa vào để giải thích sự thay đổi của Yit. Nghiên cứu sử dụng phần mềm Eviews 8.1 để ước lượng mô hình thông qua các phương pháp như Pooled OLS, Fixed Effects Model (FEM) và Random Effects Model (REM). Sau đó, các kiểm định F-test và Hausman được thực hiện để lựa chọn mô hình phù hợp nhất. Dữ liệu bảng cho phép nắm bắt cả sự biến thiên theo thời gian và sự khác biệt giữa các ngân hàng, làm tăng độ tin cậy của kết quả.

3.2. Lựa chọn biến và xây dựng các giả thuyết nghiên cứu

Việc lựa chọn biến được dựa trên cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm trước đó. Các giả thuyết chính được đặt ra: H1: Khe hở tài trợ (FGAP) có tác động cùng chiều đến tỷ suất sinh lợi. H2: Chỉ số trạng thái tiền mặt (CASH) tác động cùng chiều. H3: Tỷ lệ tiền gửi (DEP) tác động cùng chiều. Các biến kiểm soát cũng được kỳ vọng có tác động nhất định: Quy mô công ty (SIZE) và cấu trúc vốn (ETA) được kỳ vọng có tác động dương, trong khi Tỷ lệ nợ xấu (NPL) - đại diện cho rủi ro tín dụng - được kỳ vọng có tác động âm đến khả năng sinh lời. Việc xây dựng giả thuyết rõ ràng là nền tảng để diễn giải kết quả từ mô hình hồi quy một cách chính xác.

IV. Kết quả hồi quy Tác động của rủi ro thanh khoản là gì

Kết quả từ mô hình hồi quy đã làm sáng tỏ mối quan hệ phức tạp giữa rủi ro thanh khoản và tỷ suất sinh lợi của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Sau khi thực hiện các kiểm định và khắc phục hiện tượng tự tương quan và phương sai thay đổi, mô hình bình phương nhỏ nhất tổng quát (GLS) được lựa chọn để đưa ra kết quả cuối cùng. Một phát hiện quan trọng là rủi ro thanh khoản có tác động cùng chiều với ROE. Điều này có thể được giải thích rằng việc chấp nhận một mức độ rủi ro thanh khoản cao hơn (ví dụ, đẩy mạnh cho vay từ nguồn vốn ngắn hạn) có thể khuếch đại lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu thông qua đòn bẩy tài chính. Tuy nhiên, mối quan hệ này không có ý nghĩa thống kê đối với ROA, cho thấy tác động lên hiệu quả sử dụng tổng tài sản là không rõ ràng. Bên cạnh đó, các biến kiểm soát cũng cho thấy những ảnh hưởng mạnh mẽ. Yếu tố tác động mạnh nhất đến ROAcấu trúc vốn (ETA), trong khi yếu tố tác động mạnh nhất đến ROE lại là tỷ lệ nợ xấu (NPL). Những kết quả này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách và quản trị ngân hàng.

4.1. Phân tích kết quả mô hình GLS cho ROA và ROE

Kết quả hồi quy theo phương pháp GLS cho thấy các hệ số của biến đo lường rủi ro thanh khoản có dấu khác nhau đối với ROAROE. Cụ thể, biến Khe hở tài trợ (FGAP) có hệ số dương và có ý nghĩa thống kê đối với ROE, xác nhận giả thuyết H1. Điều này ngụ ý rằng khi ngân hàng mở rộng tín dụng nhiều hơn so với huy động (FGAP tăng), khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu có xu hướng tăng. Tuy nhiên, các biến CASH và DEP không cho thấy tác động rõ rệt trong mô hình cuối cùng. Kết quả này phản ánh sự đánh đổi giữa rủi ro và lợi nhuận mà các nhà quản trị phải đối mặt hàng ngày.

4.2. Thảo luận kết quả Cấu trúc vốn và nợ xấu là yếu tố then chốt

Ngoài các biến thanh khoản, kết quả nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của các yếu tố nội tại khác. Cấu trúc vốn (tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản) có tác động cùng chiều và mạnh mẽ đến ROA. Điều này cho thấy các ngân hàng có nền tảng vốn vững chắc thường hoạt động hiệu quả hơn và ít phụ thuộc vào nguồn vốn vay đắt đỏ. Mặt khác, Tỷ lệ nợ xấu (NPL), đại diện cho rủi ro tín dụng, có tác động ngược chiều và rất mạnh đến ROE. Nợ xấu bào mòn lợi nhuận và vốn chủ sở hữu, là gánh nặng lớn nhất đối với hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Quy mô công ty (SIZE) cũng có tác động dương, cho thấy lợi thế kinh tế theo quy mô vẫn tồn tại trong ngành ngân hàng Việt Nam.

V. Bí quyết quản trị rủi ro thanh khoản nâng cao tỷ suất sinh lợi

Từ kết quả nghiên cứu thực nghiệm, luận văn đã đề xuất nhiều khuyến nghị mang tính ứng dụng cao nhằm giúp các ngân hàng thương mại Việt Nam tối ưu hóa hoạt động. Trọng tâm của các giải pháp là việc thực thi một chiến lược quản trị rủi ro tài chính toàn diện, không chỉ tập trung vào rủi ro thanh khoản mà còn cả rủi ro tín dụngrủi ro thị trường. Mục tiêu không phải là loại bỏ hoàn toàn rủi ro, mà là quản lý rủi ro ở một mức độ chấp nhận được để đạt được tỷ suất sinh lợi kỳ vọng. Các ngân hàng cần xây dựng các kịch bản dự phòng (stress testing) để đánh giá khả năng thanh toán trong các điều kiện thị trường bất lợi. Việc duy trì một tỷ lệ tài sản thanh khoản hợp lý, đồng thời kiểm soát chặt chẽ chất lượng tín dụng là hai trụ cột chính. Bên cạnh đó, việc đa dạng hóa nguồn vốn, không quá phụ thuộc vào tiền gửi ngắn hạn, cũng là một giải pháp chiến lược. Cuối cùng, việc nâng cao năng lực phân tích báo cáo tài chính và áp dụng công nghệ vào quản trị rủi ro sẽ giúp các ngân hàng ra quyết định nhanh chóng và chính xác hơn, tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.

5.1. Tối ưu hóa khe hở tài trợ và duy trì hệ số thanh khoản

Kết quả cho thấy việc tăng khe hở tài trợ (FGAP) có thể cải thiện ROE. Tuy nhiên, các nhà quản trị cần kiểm soát chỉ số này một cách thận trọng để tránh rủi ro mất khả năng thanh toán. Ngân hàng cần đặt ra một ngưỡng FGAP mục tiêu và theo dõi chặt chẽ. Đồng thời, cần duy trì các hệ số thanh khoản khác như tỷ lệ tiền gửi (DEP) và trạng thái tiền mặt (CASH) ở mức hợp lý. Việc này đòi hỏi một hệ thống theo dõi và cảnh báo sớm để có thể can thiệp kịp thời khi dòng tiền có dấu hiệu bất thường, đảm bảo sự cân bằng giữa tăng trưởng và an toàn.

5.2. Kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ xấu và củng cố cấu trúc vốn

Vì tỷ lệ nợ xấu có tác động tiêu cực mạnh nhất đến ROE, việc kiểm soát rủi ro tín dụng là ưu tiên hàng đầu. Các ngân hàng cần thắt chặt quy trình thẩm định tín dụng, tăng cường giám sát sau cho vay và xử lý nợ xấu một cách quyết liệt. Song song đó, việc củng cố cấu trúc vốn là nền tảng cho sự ổn định. Một tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao không chỉ là tấm đệm chống lại các cú sốc mà còn giúp giảm chi phí huy động vốn, từ đó cải thiện khả năng sinh lời. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn vốn theo Basel là yêu cầu tất yếu để nâng cao hiệu quả hoạt động.

5.3. Hướng nghiên cứu tương lai Mở rộng mô hình và phạm vi

Nghiên cứu này đã mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi thời gian để bao quát cả giai đoạn khủng hoảng và phục hồi kinh tế. Hơn nữa, có thể đưa thêm các biến vĩ mô như tăng trưởng GDP, lạm phát, hay các yếu tố quản trị công ty vào mô hình hồi quy để có cái nhìn toàn diện hơn. Việc so sánh giữa các nhóm ngân hàng (ngân hàng nhà nước, ngân hàng cổ phần, công ty niêm yết) cũng sẽ mang lại những phát hiện thú vị về tác động của cấu trúc sở hữu đến mối quan hệ giữa rủi ro thanh khoản và tỷ suất sinh lợi.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu Chương 2: Cơ sở lý thuyết về tác động của rủi ro thanh khoản đến tỷ suất sinh lợi tại NHTM Chương 3: Rủi ro thanh khoản và tỷ suất sinh lợi tại các NHTM VN Chương 4: Mô hình, dữ liệu và phương pháp nghiên cứu Chương 5: Kết luận và khuyến nghị hạn chế rủi ro thanh khoản nhằm nâng cao tỷ suất sinh lợi tại các NHTM việt nam 5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ TÁC ĐỘNG CỦA RỦI RO THANH KHOẢN ĐẾN TỶ SUẤT SINH LỢI TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 2. Tổng quan về tỷ suất sinh lợi của ngân hàng thương mại 2. Khái niệm Tỷ suất sinh lợi của NHTM là chỉ tiêu được sử dụng để đo lường khả năng sinh lợi trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Nếu tỷ suất sinh lợi của NHTM nhỏ hơn 0, nghĩa là ngân hàng làm ăn thua lỗ khi kinh doanh.

Nếu tỷ suất sinh lợi lớn hơn 0 tức là ngân hàng làm ăn đạt hiệu quả và có lãi. Tỷ suất sinh lợi càng lớn chứng tỏ ngân hàng làm ăn ngày càng hiệu quả và lãi cao. Nhờ có tỷ suất sinh lợi mà các nhà quản lý có thể đánh giá được tình hình tài chính để từ đó đề xuất các biện pháp để ngân hàng hoạt động hiệu quả hơn. Các chỉ tiêu đo lường tỷ suất sinh lợi của NHTM Để đo lường tỷ suất sinh lợi của ngân hàng, cần xem xét mức lãi ròng đạt được sau một kỳ hoạt động trong mối tương quan với nguồn vốn chủ sở hữu, tổng tài sản và khả năng bù đắp chi phí cho những thất thoát xảy ra.

Hai chỉ tiêu đo lường tỷ suất sinh lợi thường sử dụng là tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE). Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản (Return on Asset-ROA) ROA thể hiện hiệu quả của từng đồng vốn đầu tư vào tài sản và khả năng của nhà quản trị trong việc sử dụng các nguồn tài chính và đầu tư vào tài sản sinh lời (Hassan và cộng sự, 2003). Với mỗi ngân hàng, ROA phụ thuộc vào các quyết định chính sách của ngân hàng, liên quan đến nền kinh tế, các giám sát của Chính phủ. Hạn chế của ROA là chỉ tiêu này có thể bị “bóp méo” bởi các hoạt động ngoại bảng của ngân hàng, khi mà lợi nhuận ngoại bảng của ngân hàng được gộp vào lợi nhuận của ngân hàng, trong khi mẫu số lại không tính tới các tài sản ngoại bảng.

Lợi nhuận sau thuế Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản = x100 Tổng tài sản bình quân 6 2. Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (Return On Equity-ROE) ROE thể hiện khả năng của NHTM trong việc tạo ra lợi nhuận và giá trị tăng thêm cho cổ đông. ROE được coi là một trong những chỉ số toàn diện nhất, đánh giá tỷ suất sinh lợi của ngân hàng. Bởi lẽ, mục tiêu quan trọng của NHTM là tối đa hóa giá trị ròng của ngân hàng, từ đó gia tăng thêm giá trị tài sản cho cổ đông.

ROE chính bằng ROA nhân cho hệ số đòn bẩy tài chính (Tổng tài sản/ Tổng vốn chủ sở hữu), chính vì vậy, về cơ bản, mối quan hệ giữa ROA và ROE biểu diễn sự đánh đổi của ngân hàng giữa rủi ro và lợi nhuận, khi mà hệ số nhân vốn thể hiện hệ số đòn bẩy tài chính, phản ánh rõ nhất mức độ chấp nhận rủi ro trong hoạt động của ngân hàng. Lợi nhuận sau thuế Tỷ suất sinh lợi trên VCSH = x100 VCSH bình quân 2. Thanh khoản tại ngân hàng thương mại 2.1 Khái niệm thanh khoản Tùy theo mỗi quan điểm, mỗi nghiên cứu mà có nhiều định nghĩa về thanh khoản. Trong kinh doanh, thanh khoản được hiểu là khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt trong một thời gian ngắn với chi phí hợp lý.

Tuy nhiên, với ngân hàng, thuật ngữ thanh khoản mang ý nghĩa rộng hơn. Thanh khoản là khả năng của ngân hàng trong việc đáp ứng nhu cầu thanh toán tức thời với chi phí và thời gian hợp lý. (Kouch et al, 2014) Theo Fredrick Mwaura Mwangi (2014), thanh khoản là khả năng của ngân hàng đáp ứng cho việc tăng tài sản và nhu cầu tiền mặt, kể cả những nghĩa vụ pháp lý khác với chi phí hợp lý và không xảy ra tổn thất. Thanh khoản đề cập đến khả năng của ngân hàng đáp ứng được các nghĩa vụ, chủ yếu là đối với người gửi tiền.

Theo Trần Huy Hoàng (2011), thanh khoản là khả năng tiếp cận các khoản tài sản hoặc nguồn vốn có thể dùng để chi trả với chi phí hợp lý ngay khi nhu cầu vốn phát sinh. Một nguồn vốn được gọi là có tính thanh khoản cao khi chi phí huy động thấp và thời gian huy động nhanh; một tài sản được gọi là có tính thanh khoản cao khi chi phí chuyển hóa thành tiền thấp và có khả năng chuyển hóa ra tiền nhanh. 7 Như vậy, một ngân hàng được xem là có tính thanh khoản khi có lượng tài sản có thanh khoản sẵn, hoặc là ngân hàng có khả năng huy động hay đi vay được nguồn vốn thanh khoản hay bán được các tài sản thuộc bên tài sản. Vai trò thanh khoản đối với NHTM Một ngân hàng nếu không đảm bảo được thanh khoản thì có thể dẫn đến nhiều vấn đề gây nên rủi ro lớn.

Trong một số trường hợp, nếu như người gửi tiền đến rút tiền ồ ạt tại ngân hàng, lúc đó ngân hàng buộc phải đi vay hoặc bán tài sản gấp với giá rẻ để huy động được lượng tiền cung ứng cho nhu cầu của khách hàng. Hoặc, ngân hàng không cho vay được, không tìm được nguồn đầu tư trong khi lượng tiền đầu vào lại nhiều và bị ứ đọng. Khi đó, ngân hàng vẫn phải chi trả tiền lãi suất huy động cũng như gánh nhiều chi phí khác. Lúc này, ngân hàng đang gặp vấn đề về thanh khoản và lâm vào tình trạng khó khăn.

Nếu như rủi ro này lặp lại nhiều lần có thể gây ra vỡ nợ cho ngân hàng và hàng loạt hậu quả phía sau, gây nên bất ổn về tài chính và gây mất niềm tin của mọi người đối với hệ thống ngân hàng. Do đó, cần đảm bảo tính thanh khoản vì thiếu hụt thanh khoản là một trong các nguyên nhân dẫn đến phá sản ngân hàng, từ đó khẳng định rằng thanh khoản là vấn đề cần được chú trọng và không thể bỏ qua. Rủi ro thanh khoản 2. Khái niệm rủi ro thanh khoản Theo Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng (2003) cho rằng rủi ro thanh khoản là rủi ro mà ngân hàng không có khả năng gia tăng quỹ trong tài sản hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ nợ với chi phí thấp nhất.

Thanh khoản là khả năng thực hiện các nghĩa vụ thanh toán khi đến hạn và chỉ liên quan đến các dòng lưu chuyển tiền tệ. Thanh khoản ngân hàng là khả năng đáp ứng kịp thời và đầy đủ các nghĩa vụ tài chính phát sinh trong quá trình hoạt động kinh doanh như chi trả tiền gửi, cho vay, thanh toán và các giao dịch tài chính khác. Khi tình trạng thiếu thanh khoản kéo dài sẽ dẫn đến rủi ro thanh khoản (Duttweiler , 2011). 8 Ngân hàng sử dụng các nguồn lực hạn chế như nhận tiền gửi có nghĩa vụ phải trả nợ để cấp tín dụng cho doanh nghiệp và người tiêu dùng từ đó làm phát sinh rủi ro thanh khoản.

Các ngân hàng sẽ chuyển đổi các khoản nơ ̣ (tiền gửi) để cho vay trung và dài hạn (Bonfim và Kim, 2014). “Rủi ro thanh khoản là khả năng ngân hàng không đáp ứng được các nghĩa vụ tài chính một cách tức thời hoặc phải huy động vốn bổ sung với chi phí cao hoặc phải bán tài sản với giá trị thấp” (Nguyễn Văn Tiến, 2010) “Rủi ro thanh khoản là loại rủi ro xuất hiện trong trường hợp ngân hàng thiếu khả năng chi trả, không chuyển đổi kịp các loại tài sản ra tiền hoặc không có khả năng vay mượn để đáp ứng yêu cầu của các hợp đồng thanh toán” (Trần Huy Hoàng, 2011) Diamond và Dybvig (1983) cho thấy sự không phù hợp về kỳ hạn đã dẫn đến rủi ro thanh khoản cho các ngân hàng. Để giảm bớt sự chênh lệch kỳ hạn giữa tài sản và nợ phải trả các ngân hàng có thể nắm giữ các tài sản thanh khoản. Nếu ngân hàng nắm giữ tài sản thanh khoản nhiều thì lợi nhuận sẽ giảm và ngược lại.

Bonfim và Kim (2014), mặc dù ngân hàng có ưu đãi trong việc nắm giữ tài sản thanh khoản (tiền mặt, tài sản ngắn hạn và trái phiếu chính phủ) nhưng khó để đảm bảo an toàn thanh khoản trong quản lý hoạt động kinh doanh ngân hàng 2. Phân loại rủi ro thanh khoản Thanh khoản có thể được phân loại thành hai hình thức: rủi ro thanh khoản tài trợ và rủi ro thanh khoản thị trường. Rủi ro thanh khoản tài trợ là rủi ro mà ngân hàng không thể đáp ứng nghĩa vụ nợ của mình khi đến hạn thanh toán do không thể thanh lý tài sản hoặc thiếu nguồn tài trợ. Rủi ro thanh khoản thị trường là rủi ro mà ngân hàng không thể bù đắp rủi ro do giảm giá trị thị trường của tài sản do thị trường gián đoạn hoặc thị trường không đầy đủ thông tin (Decker, 2000).

Gomes và Khan (2011) đã làm rõ hơn về 2 hình thức rủi ro thanh khoản tài trợ và rủi ro thanh khoản thị trường. Rủi ro thanh khoản tài trợ là sự bất lực để tạo ra quỹ tài trợ nhằm đáp ứng các nghĩa vụ tài chính trong thời gian ngắn. Trạng thái thanh khoản được xác định bởi lượng nắm giữ tiền mặt và các tài sản sẵn có khác, 9 cũng như cấu trúc nguồn tài trợ và số lượng, hình thức nợ tiềm tàng. Rủi ro thanh khoản thị trường là khả năng một ngân hàng thực hiện các giao dịch trong thị trường tài chính mà không gây ra một sự chuyển dịch đáng kể trong giá.

Sự tương tác giữa hai loại rủi ro thanh khoản có thể dẫn đến những hậu quả thanh khoản nghiêm trọng, khi rủi ro thanh khoản tài trợ gia tăng sẽ làm giảm tính thanh khoản của thị trường và lần lượt làm suy giảm hơn nữa trong thanh khoản tài trợ. Như vậy, rủi ro thanh khoản thị trường là rủi ro xảy ra khi ngân hàng không thể bán được tài sản với chi phí thấp nhất và thời gian sớm nhất. Rủi ro thanh khoản tài trợ là rủi ro xảy ra khi ngân hàng có các yêu cầu về vốn khả dụng của mình nhưng không đủ vốn để đáp ứng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ