Luận văn: Ảnh hưởng của nhận thức rủi ro đến ý định mua hàng trực tuyến

Luận văn thạc sĩ phân tích tác động của nhận thức rủi ro đến ý định mua hàng trực tuyến. Đề xuất giải pháp giúp doanh nghiệp nâng cao doanh số bán hàng.

Chuyên ngành

Kinh Doanh Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

89
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn rủi ro ảnh hưởng ý định mua hàng online

Trong bối cảnh công nghệ phát triển, thương mại điện tử đã thay đổi sâu sắc hành vi người tiêu dùng. Việc chuyển dịch từ mua sắm truyền thống sang các nền tảng trực tuyến mang lại sự tiện lợi nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Luận văn “Ảnh hưởng của nhận thức rủi ro đến ý định mua hàng trực tuyến” của tác giả Hoàng Kim Phương (2019) tập trung vào một vấn đề cốt lõi: làm thế nào rủi ro cảm nhận tác động đến quyết định mua sắm online của khách hàng. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về ý định mua hàng và các loại rủi ro, mà còn cung cấp những bằng chứng thực nghiệm giá trị tại thị trường Việt Nam. Mục tiêu chính là xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố rủi ro, từ đó đề xuất giải pháp giúp doanh nghiệp củng cố niềm tin của khách hàng và tối ưu hóa chiến lược kinh doanh trực tuyến. Vấn đề nghiên cứu trở nên đặc biệt cấp thiết khi các doanh nghiệp, như công ty Võ Hoàng được đề cập trong luận văn, đối mặt với thách thức trong việc chuyển đổi người dùng truy cập website thành khách hàng thực sự. Mặc dù chi phí quảng cáo tăng, doanh thu từ kênh online không đạt kỳ vọng, cho thấy một rào cản tâm lý lớn từ phía người tiêu dùng. Luận văn này sử dụng các lý thuyết kinh điển như Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB)Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) làm nền tảng, đồng thời tập trung sâu vào Thuyết nhận thức rủi ro (TPR) để xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp. Kết quả nghiên cứu hứa hẹn mang lại ý nghĩa khoa học và thực tiễn, giúp các nhà quản trị có cái nhìn toàn diện hơn về tầm quan trọng của việc quản lý rủi ro trong môi trường kinh doanh số.

1.1. Bối cảnh thương mại điện tử và hành vi người tiêu dùng

Sự bùng nổ của Internet tại Việt Nam, với số lượng người dùng tăng từ 35% dân số năm 2011 lên 66% vào năm 2018, đã tạo ra một thị trường tiềm năng khổng lồ cho thương mại điện tử. Tuy nhiên, tỷ lệ người dùng thực hiện giao dịch trực tuyến vẫn còn khiêm tốn. Điều này cho thấy hành vi người tiêu dùng trên không gian mạng rất phức tạp. Họ có xu hướng tìm kiếm thông tin sản phẩm online nhưng lại ưu tiên đến cửa hàng thực tế để hoàn tất giao dịch. Hiện tượng này phản ánh sự e ngại và thiếu tin tưởng vào kênh bán hàng trực tuyến. Các báo cáo chỉ ra rằng chất lượng sản phẩm, uy tín của nhà bán hàng và vấn đề bảo mật là những mối lo ngại hàng đầu. Do đó, việc hiểu rõ những rào cản tâm lý này là chìa khóa để khai thác hiệu quả thị trường.

1.2. Các lý thuyết nền tảng TAM TPB và nhận thức rủi ro

Để giải thích ý định mua hàng, nhiều lý thuyết đã được áp dụng. Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis (1989) nhấn mạnh vai trò của “sự hữu ích cảm nhận” và “tính dễ sử dụng cảm nhận”. Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991) mở rộng hơn với các yếu tố “thái độ”, “chuẩn chủ quan” và “kiểm soát hành vi nhận thức”. Tuy nhiên, trong bối cảnh mua sắm online, Thuyết nhận thức rủi ro (TPR) của Baeur (1960) tỏ ra đặc biệt phù hợp. Lý thuyết này cho rằng rủi ro cảm nhận là một yếu tố dự báo quan trọng cho hành vi. Rủi ro được định nghĩa là sự không chắc chắn về các hậu quả tiêu cực có thể xảy ra. Các nghiên cứu sau này đã phân loại rủi ro thành nhiều thành phần như rủi ro tài chính, rủi ro sản phẩm, và rủi ro bảo mật thông tin, tạo cơ sở vững chắc cho mô hình nghiên cứu trong luận văn.

II. Top 5 rủi ro cảm nhận cản trở quyết định mua sắm online

Khi người tiêu dùng cân nhắc một giao dịch trực tuyến, họ phải đối mặt với nhiều bất ổn. Những bất ổn này được gọi chung là rủi ro cảm nhận, một rào cản tâm lý lớn ảnh hưởng trực tiếp đến ý định mua hàng online. Luận văn của Hoàng Kim Phương (2019) đã tổng hợp và kiểm định 5 loại rủi ro chính mà khách hàng tại TP. Hồ Chí Minh thường xuyên đối mặt. Các rủi ro này bao gồm: rủi ro sản phẩm (hay rủi ro hiệu năng), rủi ro tài chính, rủi ro bảo mật thông tin, rủi ro về quyền riêng tư, và rủi ro về sự gian lận của người bán. Mỗi loại rủi ro đại diện cho một mối lo ngại cụ thể trong quá trình mua sắm. Chẳng hạn, người mua lo lắng sản phẩm nhận được không đúng như mô tả, thông tin thẻ tín dụng bị đánh cắp, hoặc người bán không thực hiện đúng cam kết. Việc không thể kiểm tra sản phẩm trực tiếp trước khi mua làm gia tăng đáng kể sự không chắc chắn. Theo nghiên cứu, những nhận thức này có tác động tiêu cực, làm giảm niềm tin của khách hàng và khiến họ do dự khi đưa ra quyết định mua sắm online. Việc xác định và phân loại các rủi ro này không chỉ là một bước quan trọng trong nghiên cứu học thuật mà còn là cơ sở để doanh nghiệp xây dựng các chiến lược giảm thiểu rủi ro, từ đó cải thiện sự hài lòng của khách hàng và thúc đẩy doanh số bán hàng trên các nền tảng số. Hiểu rõ bản chất của từng loại rủi ro giúp doanh nghiệp có những hành động can thiệp chính xác và hiệu quả.

2.1. Phân tích rủi ro tài chính và rủi ro sản phẩm

Rủi ro tài chính là nỗi lo về tổn thất tiền bạc khi sản phẩm không đáng giá, cần sửa chữa hoặc chi phí bảo trì cao. Trong khi đó, rủi ro sản phẩm (rủi ro hiệu năng) là sự không chắc chắn về việc sản phẩm có hoạt động đúng như kỳ vọng hay không. Trong môi trường mua sắm online, người tiêu dùng không thể chạm, thử hay kiểm tra trực tiếp sản phẩm. Mọi thông tin đều dựa vào hình ảnh và mô tả do người bán cung cấp. Điều này làm gia tăng cảm giác bất an, đặc biệt với các mặt hàng công nghệ hoặc có giá trị cao. Hai loại rủi ro này thường đi đôi với nhau và là một trong các yếu tố ảnh hưởng quyết định mua hàng đầu.

2.2. Thách thức từ rủi ro bảo mật thông tin và quyền riêng tư

Rủi ro bảo mật thông tin liên quan đến sự an toàn của các dữ liệu nhạy cảm như thông tin thẻ tín dụng, tài khoản ngân hàng khi thực hiện thanh toán trực tuyến. Người dùng lo ngại rằng thông tin của họ có thể bị hacker tấn công và lợi dụng. Bên cạnh đó, rủi ro về quyền riêng tư là mối bận tâm về việc thông tin cá nhân (tên, địa chỉ, email, số điện thoại) bị thu thập và sử dụng sai mục đích, chẳng hạn như bán cho bên thứ ba hoặc bị làm phiền bởi các tin nhắn quảng cáo. Hai loại rủi ro này tác động mạnh đến thái độ mua hàng và là rào cản lớn đối với những người tiêu dùng cẩn trọng.

2.3. Rủi ro về sự gian lận của người bán ảnh hưởng niềm tin

Rủi ro về sự gian lận của người bán là mối lo ngại về độ tin cậy và trung thực của nhà bán lẻ trực tuyến. Các hành vi gian lận có thể bao gồm việc trình bày sai công dụng sản phẩm, giao hàng giả, không thực hiện đúng cam kết về dịch vụ sau bán hàng, hoặc đưa ra các chương trình khuyến mãi không trung thực. Theo McCorkle (1990), đây là một nhân tố quan trọng làm suy giảm nghiêm trọng niềm tin của khách hàng. Khi người mua không tin tưởng vào người bán, ý định thực hiện giao dịch gần như không thể xảy ra, dù cho sản phẩm và giá cả có hấp dẫn đến đâu.

III. Phương pháp giảm rủi ro sản phẩm và tài chính hiệu quả

Để vượt qua rào cản về rủi ro sản phẩmrủi ro tài chính, các doanh nghiệp thương mại điện tử cần triển khai những chiến lược cụ thể nhằm xây dựng lòng tin và đảm bảo quyền lợi cho người tiêu dùng. Cốt lõi của vấn đề nằm ở việc thu hẹp khoảng cách giữa kỳ vọng của khách hàng và thực tế sản phẩm họ nhận được. Khi người tiêu dùng không thể trực tiếp kiểm tra hàng hóa, thông tin trở thành yếu tố quyết định. Cung cấp thông tin sản phẩm chi tiết, chính xác và minh bạch là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Điều này bao gồm hình ảnh chất lượng cao từ nhiều góc độ, video giới thiệu sản phẩm, thông số kỹ thuật rõ ràng và mô tả công dụng trung thực. Bên cạnh đó, chất lượng dịch vụ trực tuyến cũng đóng vai trò then chốt. Một hệ thống hỗ trợ khách hàng nhanh chóng, chuyên nghiệp để giải đáp thắc mắc trước khi mua sẽ giúp giảm bớt sự không chắc chắn. Tuy nhiên, cung cấp thông tin thôi là chưa đủ. Doanh nghiệp cần có những cam kết mạnh mẽ hơn để bảo vệ người mua khỏi các tổn thất tiềm tàng. Một chính sách đổi trả linh hoạt và dễ dàng thực hiện là công cụ hữu hiệu nhất để giảm thiểu rủi ro cảm nhận. Chính sách này như một lời đảm bảo rằng nếu sản phẩm không đáp ứng kỳ vọng, khách hàng sẽ không bị mất tiền. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc khuyến khích khách hàng mới dám thử mua sắm lần đầu tại cửa hàng.

3.1. Cải thiện chất lượng dịch vụ trực tuyến và thông tin

Việc nâng cao chất lượng dịch vụ trực tuyến bắt đầu từ giao diện website. Một trang web chuyên nghiệp, dễ điều hướng và cung cấp đầy đủ thông tin sẽ tạo ấn tượng tốt ban đầu. Doanh nghiệp cần đầu tư vào việc mô tả sản phẩm một cách chi tiết nhất có thể, bao gồm cả ưu và nhược điểm (nếu có) để tạo sự minh bạch. Sử dụng các công cụ như chat trực tuyến, hotline tư vấn, hoặc mục hỏi-đáp (FAQ) để hỗ trợ khách hàng kịp thời. Khi khách hàng cảm thấy được hỗ trợ và thông tin họ nhận được là đáng tin cậy, rủi ro sản phẩm sẽ giảm đi đáng kể.

3.2. Xây dựng chính sách đổi trả minh bạch rõ ràng

Một chính sách đổi trả rõ ràng là vũ khí mạnh mẽ để chống lại rủi ro tài chính. Chính sách này cần được công bố ở vị trí dễ thấy trên trang web và được viết bằng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu. Các điều khoản cần nêu rõ thời gian đổi trả, điều kiện áp dụng, quy trình thực hiện và chi phí liên quan (nếu có). Việc cung cấp tùy chọn “đổi trả miễn phí” hoặc “hoàn tiền 100%” sẽ là một cam kết mạnh mẽ, cho thấy doanh nghiệp tự tin vào chất lượng sản phẩm và đặt quyền lợi của khách hàng lên hàng đầu. Điều này giúp khách hàng an tâm hơn khi đưa ra quyết định mua sắm online.

IV. Bí quyết xây dựng niềm tin khách hàng trong mua sắm online

Xây dựng niềm tin của khách hàng là nền tảng cho sự thành công bền vững trong thương mại điện tử. Niềm tin này giúp giảm thiểu các rủi ro cảm nhận liên quan đến bảo mật, quyền riêng tư và sự trung thực của người bán. Để đạt được điều này, doanh nghiệp cần áp dụng đồng bộ nhiều giải pháp, từ công nghệ đến chính sách vận hành. Trước hết, việc đảm bảo an toàn cho giao dịch là ưu tiên hàng đầu. Các trang web cần được trang bị các chứng chỉ bảo mật (như SSL) để mã hóa dữ liệu truyền tải, bảo vệ thông tin thanh toán của khách hàng. Công bố một chính sách bảo mật thông tin rõ ràng, cam kết không chia sẻ dữ liệu khách hàng cho bên thứ ba khi chưa có sự cho phép sẽ giúp giải quyết mối lo ngại về rủi ro bảo mật thông tin và quyền riêng tư. Ngoài các biện pháp kỹ thuật, uy tín của doanh nghiệp được xây dựng thông qua sự minh bạch và tương tác xã hội. Khuyến khích và hiển thị công khai đánh giá của người dùng về sản phẩm và dịch vụ là một cách hiệu quả để tạo ra bằng chứng xã hội (social proof). Những đánh giá chân thực, dù tích cực hay tiêu cực, đều giúp khách hàng tiềm năng có cái nhìn khách quan và tin tưởng hơn vào thương hiệu. Việc phản hồi các đánh giá tiêu cực một cách chuyên nghiệp cũng cho thấy sự cầu thị và trách nhiệm của doanh nghiệp, từ đó củng cố thêm niềm tin.

4.1. Tăng cường bảo mật và đảm bảo quyền riêng tư người dùng

Để giảm rủi ro bảo mật thông tin, doanh nghiệp cần đầu tư vào hạ tầng công nghệ an toàn. Sử dụng các cổng thanh toán uy tín và đa dạng hóa phương thức thanh toán (bao gồm cả thanh toán khi nhận hàng - COD) để khách hàng có thêm lựa chọn an toàn. Chính sách bảo mật quyền riêng tư cần được trình bày rõ ràng, giải thích cách thức thu thập, sử dụng và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Các biểu tượng chứng nhận bảo mật từ các tổ chức uy tín nên được hiển thị nổi bật trên trang thanh toán để trấn an khách hàng, giúp họ tự tin hoàn tất giao dịch.

4.2. Tận dụng đánh giá của người dùng để củng cố uy tín

Đánh giá của người dùng là một nguồn thông tin tham khảo vô giá. Hệ thống đánh giá nên cho phép người mua đăng tải cả bình luận và hình ảnh thực tế của sản phẩm. Điều này giúp những khách hàng sau có được cái nhìn chân thực nhất, làm giảm rủi ro sản phẩm. Doanh nghiệp nên chủ động khuyến khích khách hàng để lại đánh giá sau khi mua hàng, có thể thông qua email cảm ơn hoặc các chương trình ưu đãi nhỏ. Việc quản lý và phản hồi các đánh giá này một cách công khai cũng góp phần xây dựng một hình ảnh thương hiệu minh bạch và đáng tin cậy.

V. Phân tích kết quả nghiên cứu về ý định mua hàng trực tuyến

Nghiên cứu thực nghiệm trong luận văn của Hoàng Kim Phương (2019) đã cung cấp những kết quả định lượng quan trọng về mối quan hệ giữa rủi ro cảm nhậný định mua hàng online. Dựa trên dữ liệu khảo sát từ 213 người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh, phân tích hồi quy tuyến tính bội đã được thực hiện để kiểm định mô hình nghiên cứu. Kết quả cho thấy mô hình có ý nghĩa thống kê và phù hợp với dữ liệu thực tế. Cụ thể, hệ số R² điều chỉnh là 0.566, có nghĩa là 5 yếu tố rủi ro được đề xuất (sản phẩm, tài chính, bảo mật, quyền riêng tư, và sự gian lận của người bán) giải thích được 56.6% sự biến thiên của ý định mua hàng trực tuyến. Đây là một con số có ý nghĩa, khẳng định vai trò quan trọng của việc quản lý rủi ro. Tất cả năm giả thuyết đề ra ban đầu đều được chấp nhận, chứng tỏ cả năm loại rủi ro đều có tác động tiêu cực (nghịch chiều) lên quyết định mua sắm online. Điều này có nghĩa là khi người tiêu dùng cảm nhận rủi ro càng cao, ý định mua hàng của họ càng giảm. Phát hiện này củng cố các lý thuyết trước đó và cung cấp bằng chứng thực tiễn cho thị trường Việt Nam. Đáng chú ý, nghiên cứu không chỉ xác nhận sự tồn tại của các mối quan hệ này mà còn đo lường được mức độ tác động của từng yếu tố, giúp doanh nghiệp xác định được đâu là mối quan tâm lớn nhất của khách hàng.

5.1. Mức độ tác động của từng loại rủi ro đến quyết định mua

Kết quả phân tích hồi quy đã chỉ ra mức độ ảnh hưởng của từng loại rủi ro thông qua hệ số beta chuẩn hóa. Thứ tự tác động tiêu cực từ mạnh nhất đến yếu nhất lần lượt là: rủi ro bảo mật (β = -0.282), rủi ro quyền riêng tư (β = -0.208), rủi ro sản phẩm (β = -0.198), rủi ro tài chính (β = -0.164), và cuối cùng là rủi ro về sự gian lận của người bán (β = -0.158). Việc xác định được thứ tự ưu tiên này là một trong các yếu tố ảnh hưởng quyết định mua quan trọng, giúp doanh nghiệp phân bổ nguồn lực hợp lý để giải quyết các vấn đề cấp bách nhất.

5.2. Kết quả hồi quy Rủi ro bảo mật là yếu tố ảnh hưởng nhất

Một phát hiện nổi bật của nghiên cứu là rủi ro bảo mật có tác động tiêu cực mạnh nhất đến ý định mua hàng online. Điều này cho thấy người tiêu dùng Việt Nam đặc biệt nhạy cảm với vấn đề an toàn thông tin cá nhân và tài chính khi giao dịch trên Internet. Họ lo ngại về việc bị đánh cắp thông tin thẻ tín dụng hoặc tài khoản ngân hàng hơn cả việc sản phẩm không như ý hay mất một khoản tiền nhỏ. Kết quả này nhấn mạnh rằng, để thu hút và giữ chân khách hàng, các doanh nghiệp thương mại điện tử phải đặt ưu tiên hàng đầu vào việc xây dựng một hệ thống giao dịch an toàn và truyền thông hiệu quả về các biện pháp bảo mật mà họ đang áp dụng.

VI. Kết luận và hướng phát triển tương lai cho mua sắm online

Nghiên cứu về “Ảnh hưởng của nhận thức rủi ro đến ý định mua hàng trực tuyến” đã khẳng định một cách mạnh mẽ rằng rủi ro cảm nhận là một rào cản tâm lý trọng yếu trong thương mại điện tử. Năm yếu tố rủi ro chính, bao gồm rủi ro sản phẩm, rủi ro tài chính, rủi ro bảo mật thông tin, quyền riêng tư và sự gian lận của người bán, đều có tác động tiêu cực đến quyết định của người tiêu dùng. Trong đó, rủi ro bảo mật là yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất. Những kết quả này không chỉ có giá trị về mặt học thuật mà còn mang lại những hàm ý quản trị quan trọng. Để thành công, doanh nghiệp không thể chỉ tập trung vào giá cả và khuyến mãi, mà phải xây dựng một chiến lược toàn diện để giảm thiểu rủi ro và củng cố niềm tin của khách hàng. Các giải pháp cần được triển khai đồng bộ, từ việc cung cấp thông tin sản phẩm minh bạch, xây dựng chính sách đổi trả linh hoạt, đến việc đầu tư vào công nghệ bảo mật và tận dụng đánh giá của người dùng. Nhìn về tương lai, khi hành vi người tiêu dùng ngày càng phức tạp và các hình thức mua sắm trên mạng xã hội trở nên phổ biến, việc quản lý rủi ro sẽ càng trở nên quan trọng hơn. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng mô hình, xem xét thêm các yếu tố mới như ảnh hưởng của xã hội, vai trò của thương hiệu, hoặc so sánh sự khác biệt giữa các nhóm khách hàng khác nhau.

6.1. Tóm tắt các giải pháp làm tăng sự hài lòng của khách hàng

Để gia tăng sự hài lòng của khách hàng và thúc đẩy ý định mua hàng, các doanh nghiệp cần tập trung vào: (1) Cung cấp thông tin sản phẩm chi tiết và trung thực. (2) Đảm bảo an ninh tuyệt đối cho các giao dịch thanh toán. (3) Công khai và tôn trọng chính sách bảo mật dữ liệu người dùng. (4) Xây dựng chính sách đổi trả, bảo hành rõ ràng, thuận tiện. (5) Khuyến khích và minh bạch hóa các đánh giá từ cộng đồng người mua. Việc thực hiện tốt những điều này sẽ giúp xây dựng một thương hiệu uy tín, giảm thiểu rủi ro cảm nhận và tạo ra một trải nghiệm mua sắm tích cực.

6.2. Xu hướng mới trong thương mại điện tử và hành vi mua sắm

Tương lai của thương mại điện tử sẽ chứng kiến sự phát triển của nhiều xu hướng mới như livestream bán hàng, cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm và sự tích hợp sâu hơn với mạng xã hội. Những xu hướng này tạo ra cơ hội nhưng cũng đặt ra những thách thức mới về quản lý rủi ro. Hành vi người tiêu dùng sẽ tiếp tục thay đổi, đòi hỏi doanh nghiệp phải không ngừng cập nhật và điều chỉnh chiến lược. Việc nghiên cứu liên tục về các yếu tố tâm lý và hành vi sẽ giúp doanh nghiệp luôn đi trước một bước, xây dựng được lợi thế cạnh tranh bền vững trong thị trường số đầy biến động.

04/10/2025
Tài liệu luận văn ảnh hưởng của nhận thức rủi ro đến ý định mua hàng trực tuyến

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu - Chương 02: Cơ sở lý thuyết - Chương 03: Cơ sở thực tiễn - Chương 04: Giải pháp ứng dụng - Chương 05: Kết luận 10 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Ở chương 02, tác giả sẽ lượt qua các khái niệm, lý thuyết và các nghiên cứu có liên quan đến đề tài. Đầu tiên, tác giả sẽ giới thiệu các lý thuyết chính và một số mô hình nghiên cứu nổi tiếng, phổ biến hiện này liên quan đến ý định mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng và nhận thức rủi ro của người tiêu dùng. Sau đó, tác giả sẽ lượt qua những nghiên cứu thực nghiệm tại nước ngoài và ở Việt Nam liên quan đến hai yếu tố trên đây để người đọc có thể hiểu rõ hơn về những nội dung nghiên cứu trong đề tài này. Cuối cùng, tác giả sẽ giới thiệu mô hình cho đề tài nghiên cứu này.1 Tổng hợp lý thuyết về ý định mua hàng trực tuyến Mua hàng trực tuyến là việc người tiêu dùng thực hiện hành vi mua sắm thông qua các cửa hàng trên mạng hoặc website sử dụng các giao dịch mua hàng trực tuyến (Perea y Monsuwe, T.

Trong quá trình này, hàng hóa hoặc dịch vụ được mua trong thời gian xác thực thông qua Internet mà không thông qua một dịch vụ trung gian hay còn gọi là thương mại điện tử (Bùi Thanh Tráng, 2013). Hiện nay, có rất nhiều mô hình mua bán hàng trực tuyến, trong đó chiếm phần lớn hầu hết các giao dịch là mô hình B2B (người bán đến người bán) và B2C (người bán đến người mua) cụ thể: (1) B2B là mô hình mua bán hàng giữa các doanh nghiệp và tổ chức. Quá trình các tổ chức tiến hành mua bán hàng hóa/ dịch vụ, cung cấp nguyên vật liệu không cần tiếp xúc trực tiếp mà có thể thông qua mạng trực tuyến. Hiện có phần lớn giao dịch trực tuyến được thực hiện theo mô hình này.

(2) B2C là mô hình mua bán hàng trong đó các công ty/tổ chức cung cấp hàng hóa và dịch vụ cho khách hàng trực tiếp. Ngoài ra, bên cạnh hai mô hình trên, hiện nay giao dịch trực tuyến cũng hình thành một số hình thức giao dịch mới như: 11 (1) C2C (consumer to consumer): các cá nhân – người tiêu dùng mua bán hàng hóa/ dịch vụ cho nhau. Loại hình này thường thấy đối với các sản phẩm như bất động sản, hàng tiêu dùng, tư vấn, … (2) C2B (consumer to business): loại hình mà trong đó người tiêu dùng cá nhân tìm đến doanh nghiệp để bán hàng hóa/ dịch vụ. Mô hình này thường áp dụng nhiều cho các đối tượng trao đổi là dịch vụ, cá nhân có tay nghề, kĩ năng chuyên môn như viết phần mềm, tư vấn, thiết kế, v…v… Theo đó, các cá nhân và doanh nghiệp có thể ký kết hợp đồng, tiến hành và giao dịch thông qua kênh trực tuyến.

Ý định mua hàng trực tuyến Mua sắm là một quá trình mà trong đó người tiêu dùng phải có nhiều quyết định và chịu tác động bởi nhiều yếu tố (Vũ Huy Thông, 2010). Ý định mua hàng của người tiêu dùng có thể được xem xét như là kết quả của quá trình quyết định (Mason và cộng sự, 1998; Bettman, 1979), hay theo giá trị tương đối hoặc rủi ro được thể hiện bởi kinh nghiệm mua hàng (Novak, 2000). Ý định mua hàng trực tuyến có thể được định nghĩa là một tình huống mà một người tiêu dùng dự định và sẵn sàng thực hiện giao dịch trực tuyến (Pavlou, 2003). Nhiều nghiên cứu về thương mại điện tử có cho thấy ý định mua hàng trực tuyến là một yếu tố dự báo quan trọng của người tiêu dùng có ảnh hưởng thực tế vào các giao dịch thương mại trực tuyến (Kim, D.

Các lý thuyết liên quan Nghiên cứu về hành vi mua hàng trực tuyến của người tiêu dùng là một đề tài rộng lớn và phổ biến, được nhiều tác giả tham gia thảo luận trên toàn thế giới trong nhiều năm. Trong các nghiên cứu này, ba mô hình nổi bật và thông dụng, được nhiều nhà nghiên cứu tin tưởng và tiến hành ứng dụng thực nghiệm là 12 Thuyết hành động hợp lý (Fishbein, M., 1975), Thuyết hành vi có hoạch định (Ajzen, 1991) và Mô hình chấp nhận công nghệ (Davis, 1989) Thuyết hành động hợp lý (TRA) Lý thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) ra đời bởi Fishbein và Ajzen (1975) nhằm xác định ý định hành vi của các cá nhân. Theo TRA, ý định hành vi là yếu tố quan trọng nhất để dự đoán hành động của người tiêu dùng. Ý định này bị ảnh hưởng bởi hai nhân tố là thái độ và chuẩn chủ quan.

Trong đó, thái độ là cảm giác của con người khi hành động, còn những ảnh hưởng của môi trường xã hội lên hành vi là chuẩn chủ quan. Lý thuyết TRA được Vijayasarathy, 2002 bổ sung thêm yếu tố “đặc tính sản phẩm” vào mô hình. Theo Vijayasarathy, đặc tính của sản phẩm có tác động lớn đến ý định mua hàng trực tuyến. Yoh và cộng sự, 2003, đã kết hợp giữa lý thuyết TRA với Lý thuyết về sự lan tỏa trong đổi mới (Innovation Diffusion Theory - IDT) để giải thích mô hình nghiên cứu.

Nhận xét: - Về ưu điểm: Mô hình TRA có khả năng dự đoán tốt ý định hành vi của người tiêu dùng đã được chứng minh với nhiều loại hàng tiêu dùng. Bên cạnh đó, TRA là một lý thuyết được nghiên cứu kỹ lưỡng được thiết kế để giải thích đa số hành vi của con người. - Về nhược điểm: Mô hình TRA không cho thấy được người tiêu dùng không có quyền kiểm soát hoàn toàn đối với hành vi của họ trong các điều kiện. Hơn nữa, hiệu quả trực tiếp của các chuẩn mực chủ quan đối với ý định hành vi của mô hình này rất khó tách biệt với các tác động gián tiếp của thái độ.

Cuối cùng, mô hình TRA chưa xét đến các đặc điểm tính cách, vai trò nhân khẩu học hoặc xã hội có ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng.1: Thuyết hành động hợp lý TRA Nguồn: Fishbein và Ajzen, 1975 Thuyết hành vi có hoạch định (TPB) Lý thuyết hành vi có hoạch định (Theory of Planned Behavior - TPB) được Ajzen (1991) hoàn thiện hơn đưa thêm yếu tố “kiểm soát hành vi” ảnh hưởng bởi hai yếu tố gồm cảm nhận sự dễ dàng và niềm tin kiểm soát của người tiêu dùng vào mô hình. Niềm tin kiểm soát là cách mà một người nhận thấy sự khả quan để thực hiện một hành động. Sự dễ sử dụng được là đánh giá chủ quan về các nguồn lực cần có để đạt được mục tiêu. TPB chỉ nghiên cứu về xu hướng thay vì hành vi thực sự của khách hàng.

TPB được đánh giá là mô hình giúp giải thích hành vi của khách hàng hữu hiệu hơn, đặc biệt là trong bối cảnh mua hàng trực tuyến (Hansen, 2008) 14 Hình 2.2: Thuyết hành vi có hoạch định TPB Nguồn: Ajzen (1991) Nhận xét: - Về ưu điểm: So với mô hình TRA, trong việc dự đoán và giải thích hành vi của người tiêu dùng. nhờ vào việc bổ sung thêm yếu tố kiểm soát hành vi cảm nhận, TPB được xem là tối ưu hơn. - Về nhược điểm: Các yếu tố ảnh hưởng đến xu hướng hành vi không được giới hạn. TPB chỉ giải thích được 40% sự biến động của hành vi (Ajzen, 1991).

Ngoài ra, có một khoảng thời gian đáng kể giữa các ý định hành vi và hành vi thực tế làm các ý định của một cá nhân có thể thay đổi. Cuối cùng, mô hình TPB dự đoán rằng dự đoán hành động của một cá nhân dựa trên các tiêu chi nhất định dù cá nhân không thể luôn luôn hành xử như dự đoán (Werner, 2004) - Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) Dựa trên lý thuyết TRA, mô hình chấp nhận công nghệ TAM (Technology Acceptance Model) được sử dụng để đánh giá khả năng chấp nhận sử dụng công nghệ thông tin của khách hàng bởi Davis, 1989. TAM cho rằng thái độ, ý định và hành vi của người sử dụng có mối quan hệ nhân quả với nhau 15 Hình 2.3: Mô hình chấp nhận công nghệ TAM Nguồn: Davis, 1989 Nhận xét: Các nghiên cứu thực nghiệm đã phát hiện ra rằng TAM luôn giải thích một tỷ lệ đáng kể về phương sai trong ý định sử dụng và hành vi với nhiều công nghệ thông tin. Hiệu quả trực tiếp của các chuẩn mực chủ quan đối với ý định hành vi đã mang lại kết quả hỗn hợp trong quá khứ.

Để thay thế các tiêu chuẩn chủ quan của các lý thuyết trước đây, mô hình TAM đã sử dụng hai yếu tố sự hữu ích cảm nhận và sử dễ sử dụng cảm nhận. TAM là một mô hình mạnh mẽ và phù hợp để dự đoán sự chấp nhận của người dùng đối với công nghệ thông tin, đã được sử dụng trong nhiều nghiên cứu thực nghiệm và được chứng minh là có chất lượng và đáng tin cậy về mặt thống kê (Olushola, T.2 Lý thuyết về rủi ro và nhận thức rủi ro của người tiêu dùng Rủi ro của người tiêu dùng Trong phạm vi mà người tiêu dùng không thể luôn chắc chắn rằng sẽ đạt được tất cả các mục tiêu mua hàng của mình, rủi ro được coi là một yếu tố có ảnh hưởng trong hầu hết các quyết định mua hàng, nó bao gồm tất cả các hậu quả tiêu cực của việc mua hàng đối với người tiêu dùng không thể lường trước được (Martin, S. Rủi ro mua hàng được hình thành từ các yếu tố sau đây (Cox, 1967): (1) Không chắc chắn về mục tiêu mua (2) Hậu quả bất lợi có thể xảy ra nếu việc mua hàng được thực hiện/ không thực hiện (3) Mua mặt hàng nào (sản phẩm, nhãn hiệu, mẫu mã, …) phù hợp nhất với mục tiêu mua Nhận thức rủi ro của người tiêu dùng Nhận thức của khách hàng về cái đạt được và cái mất đi có thể được hiểu là nhận thức của khách hàng về lợi ích và rủi ro (Davis, 1989). Khái niệm rủi ro nhận thức thường được sử dụng bởi các nhà nghiên cứu người tiêu dùng, xác định rủi ro theo nhận thức của người mua về sự nghi ngờ, không chắc chắn và hậu quả nguy hại của việc giao dịch sản phẩm hoặc dịch vụ (Baeur, 1960).

Các nhà nghiên cứu cho rằng rằng rủi ro nhận thức là sự kết hợp giữa nhận thức về khả năng xảy ra sự cố và nhận thức về mức độ nghiêm trọng của hậu quả nếu nó xảy ra (Kaplan và cộng sự, 1974; Taylor, 1974; Bettman, 1973) Theo Mitchell, 1999, nhận thức rủi ro được định nghĩa là kỳ vọng về sự mất mát của người mua khi tiến hành giao dịch sản phẩm và dịch vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ