Luận văn: Tác động quyết định đầu tư đến kết quả hoạt động DN niêm yết VN

Luận văn phân tích tác động từ quyết định đầu tư đến kết quả hoạt động (ROA, ROE) của các doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2021

209
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết luận văn Quyết định đầu tư Kết quả DN niêm yết

Quyết định đầu tư là một trong những quyết sách chiến lược, ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại và phát triển của mỗi doanh nghiệp. Đặc biệt đối với các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, việc phân bổ vốn hiệu quả không chỉ tối đa hóa giá trị doanh nghiệp mà còn củng cố niềm tin của nhà đầu tư. Luận văn “Tác động của quyết định đầu tư đến kết quả hoạt động tại các doanh nghiệp niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Việt Nam” của tác giả Nguyễn Đức Phương (2021) đã đi sâu phân tích mối quan hệ phức tạp này. Nghiên cứu này cung cấp một góc nhìn toàn diện, dựa trên nghiên cứu định lượng với mẫu dữ liệu lớn, về cách các quyết sách đầu tư vào tài sản ngắn hạn và dài hạn tác động đến các chỉ số tài chính quan trọng. Việc hiểu rõ những tác động này là vô cùng cần thiết, giúp các nhà quản trị đưa ra chiến lược phù hợp, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Luận văn không chỉ dừng lại ở việc xác định mối tương quan, mà còn khám phá vai trò của các yếu tố ảnh hưởng khác như cơ cấu vốn, quy mô doanh nghiệp và đòn bẩy tài chính. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho cả giới học thuật và các nhà quản lý doanh nghiệp, cung cấp những bằng chứng thực tiễn tại bối cảnh kinh tế Việt Nam, một thị trường mới nổi đầy tiềm năng nhưng cũng không ít thách thức. Các kết quả của nghiên cứu góp phần làm rõ hơn bức tranh tài chính doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty trên sàn HOSE và HNX, nơi các quyết định đầu tư được giám sát chặt chẽ và có ảnh hưởng lan tỏa rộng lớn.

1.1. Tầm quan trọng của việc ra quyết định đầu tư chiến lược

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, quyết định đầu tư, bao gồm cả đầu tư vào tài sản cố định và các khoản đầu tư tài chính, là nền tảng cho sự tăng trưởng bền vững. Một quyết định đầu tư đúng đắn có thể giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô sản xuất, cải tiến công nghệ, nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa dòng tiền từ hoạt động đầu tư. Ngược lại, một sai lầm trong việc phân bổ vốn có thể dẫn đến lãng phí nguồn lực, gia tăng gánh nặng nợ và làm suy giảm giá trị doanh nghiệp. Do đó, việc phân tích kỹ lưỡng các dự án đầu tư, đánh giá rủi ro và lợi ích tiềm năng là hoạt động cốt lõi trong quản trị doanh nghiệp hiện đại.

1.2. Mối liên hệ giữa đầu tư và hiệu quả hoạt động kinh doanh

Về mặt lý thuyết, đầu tư được kỳ vọng sẽ mang lại lợi nhuận, từ đó cải thiện hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Các chỉ số như tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA)tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) thường được sử dụng để đo lường kết quả này. Tuy nhiên, mối quan hệ này không phải lúc nào cũng đơn giản và cùng chiều. Tác động của đầu tư có thể có độ trễ, phụ thuộc vào ngành nghề kinh doanh, giai đoạn phát triển của doanh nghiệp và các yếu tố kinh tế vĩ mô. Việc nghiên cứu sâu hơn mối liên hệ này giúp nhận diện các mô thức và đưa ra những hàm ý chính sách quan trọng.

II. Các yếu tố ảnh hưởng quyết định đầu tư hiệu quả hoạt động

Việc ra quyết định đầu tư không chỉ dựa trên các cơ hội thị trường mà còn chịu tác động từ hàng loạt yếu tố nội tại và bên ngoài. Luận văn đã chỉ ra rằng, ngoài biến số chính là quyết định đầu tư, hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp còn bị chi phối bởi nhiều nhân tố phức tạp khác. Cơ sở lý thuyết từ các công trình của Miller và Modigliani (1958) hay Tobin (1969) cho thấy trong một thị trường hoàn hảo, giá trị công ty không bị ảnh hưởng bởi cơ cấu vốn. Tuy nhiên, thực tế tại thị trường chứng khoán Việt Nam lại tồn tại thông tin bất cân xứng, chi phí đại diện và các rào cản khác. Điều này khiến cho các yếu tố như đòn bẩy tài chính, quy mô, tuổi đời doanh nghiệp trở nên quan trọng. Một doanh nghiệp có quản trị doanh nghiệp tốt sẽ giảm thiểu được xung đột lợi ích, sử dụng nguồn vốn hiệu quả hơn, từ đó đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt. Ngược lại, cấu trúc vốn sử dụng quá nhiều nợ có thể làm tăng rủi ro tài chính, ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng sinh lời. Nghiên cứu của Nguyễn Đức Phương (2021) đã tổng hợp và kiểm định các yếu tố này một cách có hệ thống, dựa trên dữ liệu thực tiễn của các doanh nghiệp phi tài chính tại Việt Nam, qua đó cung cấp một cái nhìn sâu sắc và đa chiều về các động lực đằng sau sự thành công tài chính của một công ty niêm yết.

2.1. Phân tích cơ sở lý thuyết về quyết định tài chính doanh nghiệp

Nền tảng của nghiên cứu bắt nguồn từ các lý thuyết tài chính kinh điển. Lý thuyết của Modigliani và Miller đặt ra giả định về thị trường vốn hoàn hảo. Tuy nhiên, lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) và lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory) lại đưa ra những góc nhìn thực tế hơn, cho rằng doanh nghiệp ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ trước khi tìm đến nợ và vốn cổ phần. Các lý thuyết này giúp giải thích tại sao cơ cấu vốnchính sách cổ tức lại có thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư và kết quả hoạt động.

2.2. Vai trò của thông tin bất cân xứng và quản trị doanh nghiệp

Thông tin bất cân xứng giữa nhà quản lý và cổ đông tạo ra rủi ro lựa chọn đối nghịch và rủi ro đạo đức. Một cơ chế quản trị doanh nghiệp hiệu quả, với hội đồng quản trị độc lập và cơ chế giám sát chặt chẽ, sẽ giúp giảm thiểu các vấn đề này. Điều này đảm bảo rằng các quyết định đầu tư được đưa ra nhằm tối đa hóa lợi ích cho cổ đông, thay vì phục vụ lợi ích riêng của ban lãnh đạo, qua đó tác động tích cực đến giá trị doanh nghiệp.

III. Phương pháp nghiên cứu định lượng quyết định đầu tư hiệu quả

Để đánh giá chính xác tác động của quyết định đầu tư, luận văn đã áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng hiện đại và chặt chẽ. Trọng tâm của phương pháp luận là việc sử dụng mô hình hồi quy với dữ liệu bảng (panel data), một kỹ thuật cho phép phân tích các đối tượng (doanh nghiệp) theo cả không gian và thời gian. Cách tiếp cận này giúp kiểm soát được các yếu tố không quan sát được, cố định theo thời gian của từng doanh nghiệp, từ đó cho ra kết quả ước lượng vững và đáng tin cậy hơn. Cụ thể, nghiên cứu đã sử dụng phương pháp ước lượng Moment tổng quát hệ thống (System GMM), một công cụ mạnh để giải quyết các vấn đề nội sinh tiềm ẩn trong mô hình động, chẳng hạn như khi biến phụ thuộc của kỳ trước được đưa vào làm biến giải thích. Dữ liệu được thu thập từ 445 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên hai sàn HOSE và HNX trong giai đoạn kéo dài 10 năm (2009-2018), tạo thành một bộ dữ liệu lớn với 4450 quan sát. Việc lựa chọn mẫu và thời gian nghiên cứu này bao quát được nhiều chu kỳ kinh tế khác nhau của Việt Nam, giúp các kết luận mang tính tổng quát cao. Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên các công trình uy tín trước đó của Mweresa và Muturi (2018) và Hussain và ctg (2020), đảm bảo tính kế thừa và khoa học.

3.1. Xây dựng mô hình hồi quy từ các nghiên cứu nền tảng

Mô hình hồi quy của luận văn được thiết kế để kiểm định mối quan hệ giữa biến phụ thuộc (ROA, ROE) và biến độc lập chính (quyết định đầu tư), đồng thời kiểm soát ảnh hưởng của các biến khác. Các biến kiểm soát được lựa chọn cẩn thận dựa trên tổng quan lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm trước đó, bao gồm đòn bẩy tài chính, tỷ lệ thanh khoản, quy mô, tuổi đời, và tỷ lệ tài sản hữu hình. Điều này giúp cô lập tác động thực sự của quyết định đầu tư lên hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

3.2. Mô tả dữ liệu bảng panel data từ sàn HOSE và HNX

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu là các báo cáo tài chính đã được kiểm toán của 445 doanh nghiệp trên sàn HOSE và HNX. Việc loại trừ các doanh nghiệp tài chính giúp tập trung vào hoạt động sản xuất kinh doanh cốt lõi. Giai đoạn 2009-2018 được lựa chọn vì đây là thời kỳ thị trường chứng khoán Việt Nam đã có sự phát triển tương đối ổn định sau khủng hoảng tài chính toàn cầu, cho phép dữ liệu phản ánh đúng bản chất hoạt động của doanh nghiệp.

IV. Cách đo lường kết quả DN ROA ROE và các biến kiểm soát

Việc lựa chọn và đo lường các biến số một cách chính xác là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của một nghiên cứu định lượng. Trong luận văn này, hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp được đo lường thông qua hai chỉ số tài chính phổ biến và toàn diện nhất là tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA)tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). ROA phản ánh khả năng của doanh nghiệp trong việc tạo ra lợi nhuận từ tổng tài sản mà không phân biệt nguồn vốn, trong khi ROE tập trung vào hiệu quả sử dụng vốn của cổ đông. Biến độc lập chính, quyết định đầu tư, được đo bằng tổng mức đầu tư ròng mới của doanh nghiệp trong năm. Bên cạnh đó, để có kết quả khách quan, mô hình còn bao gồm các biến kiểm soát quan trọng. Đòn bẩy tài chính (tổng nợ/vốn chủ sở hữu) đo lường mức độ phụ thuộc vào vốn vay. Quy mô doanh nghiệp được đại diện bởi logarit tự nhiên của tổng tài sản. Tỷ lệ thanh khoản, tuổi đời doanh nghiệp, và tỷ trọng đầu tư tài sản cố định cũng được đưa vào để kiểm soát các đặc điểm riêng biệt có thể ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh. Việc định nghĩa và đo lường rõ ràng các biến số này đảm bảo tính minh bạch và khả năng tái kiểm định của nghiên cứu, đồng thời giúp diễn giải kết quả một cách chính xác.

4.1. Định nghĩa và cách tính tỷ suất sinh lời trên tài sản ROA

ROA được tính bằng cách lấy lợi nhuận sau thuế chia cho tổng tài sản bình quân. Chỉ số này cho biết với mỗi đồng tài sản đầu tư vào hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp tạo ra được bao nhiêu đồng lợi nhuận. ROA là thước đo hiệu quả quản lý và sử dụng tài sản của ban lãnh đạo, không bị ảnh hưởng bởi cấu trúc tài trợ vốn.

4.2. Ý nghĩa của tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE

ROE được tính bằng lợi nhuận sau thuế chia cho vốn chủ sở hữu bình quân. Đây là chỉ số được các cổ đông đặc biệt quan tâm vì nó phản ánh trực tiếp khả năng sinh lời trên số vốn họ đã bỏ ra. Một chỉ số ROE cao và ổn định cho thấy doanh nghiệp đang sử dụng hiệu quả vốn của cổ đông để tạo ra giá trị doanh nghiệp.

4.3. Các biến kiểm soát đòn bẩy tài chính và chi phí vốn

Đòn bẩy tài chính có thể khuếch đại lợi nhuận nhưng cũng làm tăng rủi ro. Chi phí vốn là một yếu tố quan trọng khác, vì các quyết định đầu tư chỉ có ý nghĩa khi tỷ suất sinh lời kỳ vọng vượt qua chi phí vốn bỏ ra. Các biến này giúp mô hình phản ánh đúng hơn thực tế phức tạp của hoạt động tài chính doanh nghiệp.

V. Kết quả bất ngờ Tác động của quyết định đầu tư lên ROA ROE

Kết quả phân tích từ mô hình hồi quy S-GMM đã mang lại những phát hiện quan trọng và có phần bất ngờ. Điểm nổi bật nhất là quyết định đầu tư có tác động cùng chiều (dương) và có ý nghĩa thống kê đến tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), nhưng lại có tác động ngược chiều (âm) đến tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Kết quả này áp dụng cho cả hai sàn HOSE và HNX. Tác động dương lên ROA là hợp lý, cho thấy việc đầu tư vào tài sản mới giúp doanh nghiệp tạo ra nhiều lợi nhuận hơn trên tổng quy mô tài sản. Tuy nhiên, tác động âm lên ROE là một phát hiện đáng chú ý. Điều này có thể được giải thích rằng trong ngắn hạn, các dự án đầu tư mới cần thời gian để phát huy hết hiệu quả, trong khi đó doanh nghiệp có thể phải huy động thêm vốn (nợ hoặc vốn chủ sở hữu), làm pha loãng hoặc tăng gánh nặng chi phí lãi vay, từ đó làm giảm tỷ suất sinh lời tính trên vốn chủ sở hữu. Ngoài ra, nghiên cứu còn chỉ ra đòn bẩy tài chính, quy mô doanh nghiệp và tài sản hữu hình có tác động âm đến kết quả hoạt động. Ngược lại, tỷ lệ thanh khoản, tốc độ tăng trưởng và tuổi đời doanh nghiệp lại có tác động tích cực. Những kết quả này cung cấp bằng chứng thực tiễn giá trị về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

5.1. Phân tích tác động dương của quyết định đầu tư đến ROA

Khi một doanh nghiệp thực hiện đầu tư tài sản cố định hoặc các dự án mới, tổng tài sản tăng lên. Nếu các khoản đầu tư này được lựa chọn hiệu quả, chúng sẽ tạo ra doanh thu và lợi nhuận tăng thêm với tốc độ nhanh hơn tốc độ tăng của tài sản, dẫn đến chỉ số ROA được cải thiện. Kết quả này khẳng định vai trò then chốt của đầu tư trong việc nâng cao hiệu quả sử dụng tổng nguồn lực của công ty.

5.2. Lý giải tác động âm bất thường của đầu tư đến ROE

Tác động âm lên ROE có thể xuất phát từ việc gia tăng cơ cấu vốn thông qua phát hành thêm cổ phiếu hoặc vay nợ để tài trợ cho đầu tư. Việc phát hành thêm làm tăng mẫu số (vốn chủ sở hữu) trong công thức tính ROE, trong khi lợi nhuận chưa tăng tương xứng ngay lập tức. Tương tự, vay nợ làm tăng chi phí lãi vay, bào mòn lợi nhuận ròng. Đây là một sự đánh đổi ngắn hạn mà các nhà quản trị cần cân nhắc kỹ lưỡng.

VI. Hàm ý chính sách từ luận văn quyết định đầu tư cho doanh nghiệp

Từ những kết quả nghiên cứu thực tiễn, luận văn đã đưa ra những hàm ý chính sách quan trọng cho các nhà quản trị của doanh nghiệp phi tài chính tại Việt Nam. Trước hết, các doanh nghiệp cần xây dựng một chiến lược đầu tư dài hạn, cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng và hiệu quả ngắn hạn. Việc đầu tư có thể làm giảm ROE tạm thời, do đó, công ty cần có một kế hoạch truyền thông minh bạch với cổ đông về lộ trình và lợi ích kỳ vọng của các dự án. Thứ hai, các nhà quản trị cần đặc biệt chú trọng đến việc quản lý cơ cấu vốnđòn bẩy tài chính. Kết quả cho thấy việc lạm dụng nợ vay có thể tác động tiêu cực đến hiệu quả hoạt động. Doanh nghiệp nên tìm kiếm một tỷ lệ nợ tối ưu, cân đối giữa lợi ích từ lá chắn thuế của lãi vay và rủi ro kiệt quệ tài chính. Bên cạnh đó, việc nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp, cải thiện tính thanh khoản và tập trung vào các động lực tăng trưởng bền vững là những yếu tố cần được ưu tiên. Nghiên cứu cũng mở ra những hướng đi mới cho các công trình trong tương lai, chẳng hạn như phân tích sâu hơn theo từng ngành kinh tế cụ thể hoặc xem xét tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô đến mối quan hệ giữa đầu tư và hiệu quả hoạt động trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

6.1. Đề xuất cho nhà quản trị tại các doanh nghiệp niêm yết

Nhà quản trị cần xây dựng một quy trình thẩm định dự án đầu tư chặt chẽ, không chỉ dựa vào các chỉ số tài chính như NPV, IRR mà còn phải xem xét tác động tổng thể đến cơ cấu vốn và các chỉ số hiệu quả như ROA và ROE. Cần có sự kết hợp hài hòa giữa đầu tư cho tăng trưởng và duy trì sự ổn định tài chính, đặc biệt là quản lý hiệu quả dòng tiền từ hoạt động đầu tư để đảm bảo thanh khoản.

6.2. Hạn chế của nghiên cứu và hướng phát triển trong tương lai

Mặc dù có nhiều đóng góp giá trị, nghiên cứu vẫn tồn tại một số hạn chế như chưa phân tách rõ tác động của đầu tư ngắn hạn và dài hạn, hoặc chưa xem xét các biến số vĩ mô. Các nghiên cứu tương lai có thể khắc phục những điểm này bằng cách sử dụng các mô hình phức tạp hơn, dữ liệu tần suất cao hơn, hoặc tập trung vào một ngành cụ thể để có những kết luận chuyên sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư.

04/10/2025
Tác động của quyết định đầu tư đến kết quả hoạt động tại các doanh nghiệp niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Mặc dù các biến kinh tế vĩ mô đóng vai trò to lớn trong việc xây dựng các mức chính sách, nhưng các biến kinh tế vi mô cũng có ý nghĩa riêng của nó. Các chính sách khác nhau được tạo ra từ các nghiên cứu về cấp độ kinh tế vĩ mô là cần thiết và hiệu quả hơn nhưng người ta không thể làm giảm các yếu tố kinh tế vi mô vì nó cũng có thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư. Hiện nay các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu về tất cả các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư.

Tìm kiếm câu trả lời cho các câu hỏi như: (1) yếu tố nào ảnh hưởng đến sự đầu tư của các công ty? (2) các quyết định đầu tư bị ảnh hưởng bởi các cơ hội có sẵn cho các công ty ở mức độ nào? và, (3) các yếu tố này có ảnh hưởng như nhau đối với tất cả các loại hình doanh nghiệp không? Những nghi vấn này đã kích động tâm trí của các nhà nghiên cứu. Các tài liệu trước đây đã khám phá tầm quan trọng của những hạn chế tài chính trong các quyết định đầu tư kinh doanh (Brainard và Tobin (1968), Fazzari và Petersen (1993)). Miller và Modigliani (1958) đóng góp cho tài chính doanh nghiệp bằng cách phát triển lý thuyết về cấu trúc tài chính. Họ cho rằng giá trị thị trường vững chắc của công ty sẽ không bị ảnh hưởng đến cấu trúc vốn trong thị trường vốn.

Vì vậy, tuyên bố trên ủng hộ điều duy nhất quyết định tài chính của công ty bất kể cơ cấu vốn có thể là quản trị doanh nghiệp, doanh nghiệp hóa, cơ hội tăng trưởng, tài sản hữu hình, dòng tiền từ hoạt động, v. Một thực tiễn quản trị doanh nghiệp tốt giúp tăng cường hiệu quả của các công ty bằng cách tăng nguồn vốn tự có đối với vốn bên ngoài, do đó góp phần vào sự phát triển kinh tế của nhà nước (Davidson và ctg (1993)). Quản trị tốt có nghĩa là rất ít tài nguyên của công ty sẽ bị quản lý sử dụng sai, điều này sẽ dẫn đến việc phân bổ nguồn lực cao và cải thiện hiệu suất. Việc sử dụng sai tài nguyên có thể là do kết quả của thu nhập, được gọi là quản lý thu nhập (Bedard và ctg (2004), Klein (2002) và Xiao (2009)).

Cơ chế quản trị doanh nghiệp tốt làm giảm vấn đề đại diện trong tổ chức, vì 2 các mục tiêu và lợi ích của nhà quản lý và cổ đông. Quản trị doanh nghiệp đóng vai trò rất quan trọng trong các quyết định đầu tư của một công ty. Đó là một vai trò đa chức năng đã được đo lường qua các biến khác nhau trong nhiều nghiên cứu. Các quyết định đầu tư của công ty có nghĩa là số lượng vốn, được đầu tư hoặc chi tiêu và tin rằng sẽ tạo ra thu nhập hoặc được đánh giá cao trong tương lai.

Các khoản đầu tư mới của công ty được sử dụng để tăng năng lực sản xuất của công ty được tài trợ từ nguồn nội bộ hoặc từ nguồn bên ngoài. Theo Jangili và Kumar (2010) quyết định đầu tư của công ty không chỉ là quyết định, tạo ra lợi nhuận và doanh thu, mà còn bao gồm tất cả các quyết định giảm thiểu chi phí và tiết kiệm nhiều tiền hơn. Các công ty phải đưa ra quyết định sẽ làm gì để đạt được mục tiêu tăng sự giàu có của chủ sở hữu, tăng lợi nhuận và hình thành các quyết định tài chính dựa trên các chính sách thiết lập giá trị gia tăng trên thị trường. Các quyết định đầu tư được xác định bởi hỗn hợp các dự án đầu tư, thông qua các dự án ngắn hạn và dài hạn, và bất kỳ khoản đầu tư nào được đề xuất trước giám đốc sẽ được đầu tư dựa trên các phương pháp cụ thể trong đánh giá các dự án đầu tư, có tính đến mục tiêu chính là tăng sự giàu có của các chủ sở hữu, hay cho các cổ đông.

Do đó, học viên lựa chọn “Tác động của quyết định đầu tư đến kết quả hoạt động tại các doanh nghiệp niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Việt Nam” cho đề tài nghiên cứu của mình. Các nghiên cứu liên quan Đầu tư là một biến số kinh tế vĩ mô quan trọng trong bất kỳ nghiên cứu tăng trưởng kinh tế. Do đó, việc loại bỏ các yếu tố đằng sau các quyết định đầu tư là một chủ đề rất quan trọng, đặc biệt là đối với các nước kém phát triển. Lý thuyết chỉ ra rằng sự phát triển của thị trường tài chính và các công cụ dẫn đến giảm chi phí giao dịch và thông tin, ảnh hưởng đến tỷ lệ tiết kiệm và quyết định đầu tư.

Lộc và Trọng (2010) chỉ ra rằng, loại hình doanh nghiệp, kinh nghiệm và trình độ của chủ doanh nghiệp cũng tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của DNVVN. Nghiên cứu của Mai Văn Nam và Nguyễn Quốc Nghi (2011) cho thấy một số nhân tố có ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, như: các chính sách hỗ 3 trợ của Chính phủ, mối quan hệ xã hội, trình độ học vấn của chủ doanh nghiệp và tốc độ tăng trưởng doanh thu là những nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của DNNVV. Ngoài ra, nghiên cứu của Lê Khương Ninh (2011) cũng chỉ ra quy mô của doanh nghiệp có tác động đến ROA của DNVVN ở khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Thủy, Huyền và Quyên (2015) nghiên cứu là xem xét các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của công ty từ đó đưa ra một số gợi ý đối với các nhà quản trị để nâng cao hiệu quả tài chính.

Nghiên cứu sử dụng số liệu của 230 công ty cổ phần phi tài chính niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) giai đoạn năm 2011-2013 trong 14 ngành. Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra rằng hiệu quả hoạt động (đo lường bằng ROA, ROE) của các công ty bị ảnh hưởng đáng kể bởi tỷ lệ vốn nhà nước, đòn bẩy tài chính, năng lực quản lý, quy mô công ty, khả năng thanh toán nhanh và chu kỳ sản xuất kinh doanh của công ty. Phượng (2016) nghiên cứu hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của 180 công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh thông qua hai chỉ tiêu là tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản và tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu, kết quả mô hình cho thấy hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp chịu sự tác động của nhiều yếu tố.

Trong đó 7 biến được đưa vào mô hình thì có 6 biến giải thích được mức độ ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các DN thông qua biến phụ thuộc ROA với mức ý nghĩa cao nhất là 1%, cụ thể: - Tác động của biến số cơ cấu vốn: Nghiên cứu kỳ vọng cơ cấu vốn tác động âm tới ROA nhưng lại tác động dương tới ROE. Kết quả hệ số hồi quy của DE đều tác động tiêu cực đến cả ROA và ROE. Nói cách khác, DN không sử dụng hiệu quả sử dụng nợ đứng ở góc độ tổng tài sản và ở góc độ vốn chủ sở hữu. Khi đó, nếu tỷ lệ nợ tăng 1% thì ROA giảm 0,18% và ROE giảm 0,16%.

Tác động của biến số TANG – Đầu tư tài sản cố định: Nghiên cứu kỳ vọng biến số TANG có tác động âm đến hiệu quả sản xuất kinh doanh của DN. Kết quả hồi quy đã ủng hộ hai giả thuyết này khi hệ số hồi quy của biến số này ở hai mô hình lần lượt là -0.039 và có ý nghĩa thống kê. Khi đó, nếu tỷ lệ đầu tư tài sản cố định tăng 1% thì ROA giảm 0,028% và ROE giảm 0,039%. Tác 4 động của biến số SIZE – Quy mô của DN: Nghiên cứu kỳ vọng tác động dương của biến số SIZE tới ROA và ROE.

Tuy nhiên, biến này chỉ có ý nghĩa đối với chỉ tiêu ROE với hệ số hồi quy là 1,21586, nghĩa là khi tổng tài sản tăng 1% thì ROE sẽ tăng 1,22%. Tác động của biến số GROWTH – Tốc độ tăng trưởng: Nghiên cứu kỳ vọng rằng tốc độ tăng trưởng sẽ tác động tích cực tới ROA và ROE. Kết quả hồi quy đã chứng minh hai giả thuyết trên là đúng khi mức tác động biên của tốc độ tăng trưởng tới ROA là 0,00801 và ROE là 0,02831, nghĩa là khi doanh thu tăng 1% thì ROA sẽ tăng khoảng 0,008% và ROE sẽ tăng khoảng 0,028%. Tác động của biến số AGE – Thời gian hoạt động của DN: Kết quả hệ số hồi quy ở cả hai mô hình đều mang dấu âm và có ý nghĩa thống kê.

Hệ số hồi quy của AGE tới ROA là -0,1848 và ROE là - 0,4046. Nói cách khác là khi thời gian hoạt động của DN tăng thêm 1 năm thì ROA giảm 0,18% và ROE giảm 0,4%. Quyên, Bình và Nhàn (2019) nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Thừa Thiên - Huế, sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính đa biến dựa vào phương pháp bình phương bé nhất để ước lượng các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của 67 doanh nghiệp nhỏ và vừa. Kết quả nghiên cứu cho thấy, hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố: Quy mô, tốc độ tăng trưởng, khả năng sinh lời, tính liên kết ngành của doanh nghiệp.

Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại tỉnh Thừa Thiên - Huế trong giai đoạn trên. Theo Tân và Ngân (2020) phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh của DN tỉnh Bạc Liêu cho thấy, doanh thu DN tăng dần qua các năm, nhưng có sự giảm dần về tốc độ tăng trưởng so với năm trước. Lợi nhuận của ngành chứng kiến sự sụt giảm mạnh vào các năm 2017 và năm 2018. Sự sụt giảm mạnh của lợi nhuận có nguyên nhân đến từ sự gia tăng đột biến của chi phí trong tổng doanh thu.

Bên cạnh đó, kết quả ước lượng mô hình hồi qui cho thấy, có 3 biến tác động có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả hoạt động của các DN tại tỉnh Bạc Liêu, các biến bao gồm: trình độ học vấn, kinh nghiệm quản lý và loại hình doanh nghiệp. Trong đó, biến kinh nghiệm quản lý của chủ doanh nghiệp tác động mạnh nhất đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ