Luận văn: Hoàn thiện quy trình tín dụng khách hàng cá nhân tại BIDV Thái Nguyên

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình tín dụng khách hàng cá nhân tại BIDV Chi nhánh Thái Nguyên.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

143
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

5. Kết cấu luận văn

1. Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUY TRÌNH TÍN DỤNG ĐỐI VỚI KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Cơ sở lý luận về quy trình tín dụng đối với khách hàng cá nhân của ngân hàng thương mại

1.1.1. Khái quát về ngân hàng thương mại

1.1.2. Tín dụng đối với khách hàng cá nhân

1.1.3. Quy trình tín dụng đối với khách hàng cá nhân

1.2. Cơ sở thực tiễn về quy trình tín dụng đối với khách hàng cá nhân của ngân hàng thương mại

1.2.1. Kinh nghiệm hoàn thiện quy trình tín dụng đối với khách hàng cá nhân của một số ngân hàng thương mại

1.2.2. Bài học kinh nghiệm cho Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam Chi nhánh Thái Nguyên

2. Chương 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Câu hỏi nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Phương pháp thu thập thông tin

2.2.2. Phương pháp tổng hợp thông tin

2.2.3. Phương pháp phân tích thông tin

2.3. Hệ thống các chỉ tiêu nghiên cứu

2.3.1. Nhóm chỉ tiêu định lượng

2.3.2. Nhóm chỉ tiêu định tính

3. Chương 3: THỰC TRẠNG QUY TRÌNH TÍN DỤNG ĐỐI VỚI KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG TMCP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM CHI NHÁNH THÁI NGUYÊN

3.1. Khái quát về Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam Chi nhánh Thái Nguyên

3.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

3.1.2. Chức năng và nhiệm vụ

3.1.3. Cơ cấu bộ máy tổ chức

3.1.4. Đặc điểm địa bàn có ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của BIDV Chi nhánh Thái Nguyên

3.1.5. Khái quát kết quả hoạt động kinh doanh

3.2. Thực trạng quy trình tín dụng đối với khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam Chi nhánh Thái Nguyên

3.2.1. Thực trạng tín dụng đối với khách hàng cá nhân

3.2.2. Thực trạng quy trình tín dụng đối với khách hàng cá nhân

3.2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình thực hiện quy trình tín dụng đối với khách hàng cá nhân

3.3. Đánh giá quy trình tín dụng đối với khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam Chi nhánh Thái Nguyên

3.3.1. Kết quả đạt được

3.3.2. Hạn chế và nguyên nhân

4. Chương 4: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUY TRÌNH TÍN DỤNG ĐỐI VỚI KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG TMCP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM CHI NHÁNH THÁI NGUYÊN

4.1. Định hướng và mục tiêu hoàn thiện quy trình tín dụng đối với khách hàng cá nhân của Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam Chi nhánh Thái Nguyên đến năm 2020

4.1.1. Định hướng tín dụng đối với khách hàng cá nhân

4.1.2. Định hướng hoàn thiện quy trình tín dụng đối với khách hàng cá nhân

4.2. Giải pháp hoàn thiện quy trình tín dụng đối với khách hàng cá nhân tại ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam Chi nhánh Thái Nguyên

4.2.1. Lập hồ sơ tín dụng

4.2.2. Phân tích tín dụng

4.2.3. Quyết định tín dụng

4.2.4. Thanh lý hợp đồng tín dụng

4.2.5. Đối với Chính phủ

4.2.6. Đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam Chi nhánh Tỉnh Thái Nguyên

4.2.7. Đối với Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam

4.2.8. Đối với Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam Chi nhánh Thái Nguyên

4.2.9. Đối với khách hàng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan quy trình tín dụng cá nhân tại BIDV Thái Nguyên

Hoạt động tín dụng là nguồn thu chủ yếu của các ngân hàng thương mại. Trong bối cảnh kinh tế phát triển, nhu cầu vay vốn của khách hàng cá nhân ngày càng gia tăng, biến mảng này thành một lĩnh vực kinh doanh đầy tiềm năng. Quy trình tín dụng cá nhân tại BIDV Thái Nguyên được xây dựng nhằm chuẩn hóa các bước nghiệp vụ, đảm bảo an toàn vốn và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Quy trình này bao gồm toàn bộ các quy tắc, quy định bắt buộc được thực hiện theo một trình tự nhất định, từ khi tiếp nhận hồ sơ đến khi thanh lý hợp đồng. Mục tiêu chính là tối ưu hóa thời gian, giảm thiểu rủi ro và đáp ứng tốt nhất nhu cầu của khách hàng. Theo luận văn của tác giả Đặng Thị Nga, hoạt động tín dụng cá nhân tại ngân hàng TMCP đóng vai trò quan trọng trong việc tái cơ cấu dư nợ, giảm sự tập trung vốn vào nhóm khách hàng lớn, từ đó phân tán rủi ro. Thực tế tại BIDV Chi nhánh Thái Nguyên, tỷ trọng dư nợ khách hàng cá nhân trên tổng dư nợ đạt 19,4% vào năm 2016, cho thấy sự tăng trưởng nhưng vẫn cần được đẩy mạnh hơn nữa. Việc hoàn thiện quy trình tín dụng cá nhân không chỉ giúp ngân hàng cải tiến chất lượng dịch vụ mà còn là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường tài chính sôi động của tỉnh Thái Nguyên. Một quy trình hiệu quả sẽ đảm bảo tính nhất quán, minh bạch và chuyên nghiệp, tạo dựng niềm tin vững chắc nơi khách hàng.

1.1. Khái niệm và vai trò tín dụng đối với khách hàng cá nhân

Tín dụng đối với khách hàng cá nhân là hình thức cấp tín dụng cho các chủ thể là cá nhân, hộ gia đình, hộ kinh doanh nhằm đáp ứng các nhu cầu tiêu dùng hoặc sản xuất kinh doanh nhỏ lẻ. Đặc điểm của loại hình này là quy mô khoản vay thường nhỏ nhưng số lượng hợp đồng lại rất lớn, giúp ngân hàng đa dạng hóa danh mục đầu tư và phân tán rủi ro. Đối với nền kinh tế, nó góp phần kích cầu, thúc đẩy lưu thông hàng hóa và cải thiện đời sống dân cư. Đối với ngân hàng, đây là nguồn thu nhập quan trọng với lãi suất thường cao hơn so với cho vay doanh nghiệp, đồng thời là kênh marketing hiệu quả để bán chéo các sản phẩm cho vay cá nhân BIDV khác như thẻ tín dụng, dịch vụ thanh toán. Đối với khách hàng, tín dụng ngân hàng giúp đáp ứng kịp thời các nhu cầu tài chính cấp bách, nâng cao chất lượng cuộc sống.

1.2. Mục tiêu của việc xây dựng quy trình cấp tín dụng cá nhân

Việc xây dựng một quy trình cấp tín dụng khách hàng cá nhân chuẩn mực nhằm đạt được nhiều mục tiêu quan trọng. Trước hết, quy trình là cơ sở để chuẩn hóa hoạt động, phân công rõ ràng quyền hạn và trách nhiệm cho từng bộ phận, từng cán bộ tín dụng, từ khâu lập hồ sơ đến giám sát và thanh lý. Điều này giúp nâng cao hiệu quả quản trị nhân sự và giảm thiểu sai sót tác nghiệp. Thứ hai, nó giúp thiết lập các thủ tục hành chính phù hợp với quy định pháp luật và chính sách tín dụng cá nhân của BIDV, đảm bảo an toàn vốn. Thứ ba, quy trình minh bạch giúp nhân viên hiểu rõ vai trò của mình, đồng thời là căn cứ để giám sát, kiểm tra và đánh giá quy trình cho vay tiêu dùng, từ đó có những điều chỉnh kịp thời để nâng cao chất lượng tín dụng cá nhân và ngăn ngừa rủi ro đạo đức từ cả phía khách hàng và nhân viên.

II. Thực trạng và thách thức trong quy trình tín dụng cá nhân

Mặc dù đã có nhiều cải tiến, quy trình tín dụng cá nhân tại BIDV Thái Nguyên vẫn đối mặt với không ít thách thức. Luận văn gốc chỉ ra rằng, một trong những hạn chế lớn là thời gian xử lý hồ sơ còn kéo dài, gây ảnh hưởng đến trải nghiệm của khách hàng. Nguyên nhân một phần đến từ việc yêu cầu bổ sung giấy tờ nhiều lần và sự phối hợp chưa thực sự nhịp nhàng giữa các bộ phận. Bên cạnh đó, công tác quản lý rủi ro tín dụng cá nhân còn bộc lộ một số điểm yếu. Việc thẩm định hồ sơ vay vốn cá nhân đôi khi còn mang tính hình thức, chưa đi sâu vào phân tích thực chất khả năng trả nợ và mức độ ổn định thu nhập của khách hàng, dẫn đến nguy cơ phát sinh nợ xấu tín dụng cá nhân. Áp lực cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại khác trên địa bàn Thái Nguyên cũng là một thách thức lớn. Các đối thủ liên tục đưa ra các sản phẩm hấp dẫn với thủ tục đơn giản và thời gian giải ngân nhanh chóng, đòi hỏi BIDV phải không ngừng nỗ lực để hoàn thiện quy trình tín dụng cá nhân của mình. Việc cân bằng giữa hai mục tiêu: vừa đảm bảo an toàn tín dụng, tuân thủ quy định chặt chẽ, vừa phải linh hoạt, nhanh gọn để giữ chân khách hàng là bài toán khó cần lời giải đáp.

2.1. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động cho vay

Hiệu quả hoạt động cho vay cá nhân chịu tác động từ nhiều yếu tố khách quan và chủ quan. Về khách quan, môi trường kinh tế vĩ mô, chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước và nhu cầu thực tế của thị trường là những nhân tố quyết định. Về chủ quan, chất lượng nguồn nhân lực, năng lực của cán bộ tín dụng trong việc tư vấn và thẩm định, cùng với nền tảng công nghệ thông tin của ngân hàng đóng vai trò then chốt. Cơ sở hạ tầng công nghệ hiện đại giúp rút ngắn thời gian xử lý, trong khi đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp sẽ đảm bảo quy trình được thực hiện chính xác, hiệu quả. Nền tảng khách hàng hiện hữu và mạng lưới hoạt động rộng khắp cũng là một lợi thế cạnh tranh quan trọng.

2.2. Những hạn chế chính trong thủ tục vay vốn tại BIDV

Qua khảo sát và phân tích thực tế từ báo cáo thực tập tại BIDV Thái Nguyên, một số hạn chế trong thủ tục vay vốn khách hàng cá nhân BIDV đã được chỉ ra. Thứ nhất, hồ sơ yêu cầu còn khá phức tạp đối với một số sản phẩm, đặc biệt là với khách hàng vay vốn lần đầu. Thứ hai, quy trình phê duyệt đôi khi còn qua nhiều cấp, làm kéo dài thời gian chờ đợi của khách hàng. Thứ ba, công tác giám sát sau giải ngân chưa được thực hiện thường xuyên và quyết liệt, tiềm ẩn rủi ro khách hàng sử dụng vốn sai mục đích. Những hạn chế này không chỉ làm giảm mức độ hài lòng của khách hàng mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng kiểm soát nợ xấu tín dụng cá nhân.

III. Hướng dẫn quy trình cho vay cá nhân tại BIDV chi tiết

Quy trình cho vay cá nhân tại BIDV được thực hiện theo một chu trình khép kín, chuyên nghiệp, tuân thủ theo Quyết định 6959/QĐ-NHBL và Cẩm nang hướng dẫn 5155/BIDV-NHBL. Quy trình này được chia thành nhiều bước chi tiết nhằm đảm bảo mọi khoản vay được xem xét kỹ lưỡng và quản lý chặt chẽ. Bắt đầu từ khâu tiếp thị và tư vấn, cán bộ quản lý khách hàng sẽ chủ động tiếp cận, nắm bắt nhu cầu và hướng dẫn khách hàng chuẩn bị hồ sơ. Giai đoạn này đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về sản phẩm và kỹ năng giao tiếp tốt. Tiếp theo là bước tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ, đảm bảo tính đầy đủ, chính xác và hợp lệ của các giấy tờ. Đây là nền tảng quan trọng cho công tác thẩm định sau này. Giai đoạn cốt lõi của quy trình là phân tích và thẩm định tín dụng, nơi ngân hàng đánh giá toàn diện về năng lực pháp lý, năng lực tài chính, và thiện chí trả nợ của khách hàng. Kết quả thẩm định là cơ sở để cấp có thẩm quyền ra quyết định phê duyệt hoặc từ chối khoản vay. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình cấp tín dụng khách hàng cá nhân là yếu tố sống còn, giúp ngân hàng đạt được mục tiêu kép: tăng trưởng tín dụng an toàn và bền vững.

3.1. Các bước lập hồ sơ và thẩm định hồ sơ vay vốn cá nhân

Giai đoạn đầu của quy trình bao gồm việc lập hồ sơ và thẩm định. Khách hàng được hướng dẫn cung cấp đầy đủ hồ sơ pháp lý (CMND/CCCD, sổ hộ khẩu), hồ sơ tài chính (hợp đồng lao động, bảng lương, sao kê tài khoản) và hồ sơ về mục đích vay vốn. Sau khi tiếp nhận, cán bộ tín dụng tiến hành thẩm định hồ sơ vay vốn cá nhân, bao gồm kiểm tra thông tin, xác minh thực địa (nếu cần) và đánh giá các yếu tố phi tài chính như uy tín, lịch sử tín dụng. Đồng thời, tài sản đảm bảo cũng được định giá theo quy định. Quá trình này nhằm mục đích xác định mức độ rủi ro và đưa ra đề xuất tín dụng phù hợp, trình lên cấp phê duyệt.

3.2. Quy trình phê duyệt giải ngân và điều kiện vay vốn BIDV

Sau khi có báo cáo thẩm định, cấp có thẩm quyền sẽ xem xét và ra quyết định tín dụng. Nếu được phê duyệt, ngân hàng và khách hàng sẽ tiến hành ký kết hợp đồng tín dụng và hợp đồng bảo đảm. Giai đoạn giải ngân được thực hiện sau khi khách hàng hoàn tất các điều kiện vay vốn BIDV như công chứng, đăng ký giao dịch bảo đảm. Tiền vay có thể được chuyển thẳng cho bên thụ hưởng (bên bán nhà, bán xe) hoặc chuyển vào tài khoản của khách hàng, tùy thuộc vào mục đích vay. Lãi suất cho vay cá nhân BIDV sẽ được áp dụng theo quy định tại thời điểm giải ngân và được ghi rõ trong hợp đồng.

3.3. Giám sát khoản vay và thanh lý hợp đồng tín dụng

Giám sát tín dụng là hoạt động được thực hiện trong suốt thời gian vay. Cán bộ tín dụng có trách nhiệm theo dõi tình hình sử dụng vốn của khách hàng, kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất để đảm bảo vốn được dùng đúng mục đích. Đồng thời, việc đôn đốc khách hàng trả nợ gốc và lãi đúng hạn cũng là nhiệm vụ quan trọng. Khi khách hàng đã hoàn thành toàn bộ nghĩa vụ trả nợ, ngân hàng sẽ tiến hành thanh lý hợp đồng tín dụng. Quy trình này bao gồm việc tất toán khoản vay, xóa đăng ký giao dịch bảo đảm và trả lại giấy tờ gốc về tài sản đảm bảo cho khoản vay cho khách hàng. Bước này kết thúc một chu trình tín dụng thành công.

IV. Giải pháp hoàn thiện quy trình tín dụng cá nhân tại BIDV

Để nâng cao chất lượng tín dụng cá nhân và tăng cường năng lực cạnh tranh, việc hoàn thiện quy trình tín dụng cá nhân là một yêu cầu cấp thiết đối với BIDV Chi nhánh Thái Nguyên. Các giải pháp mở rộng tín dụng cá nhân cần được triển khai một cách đồng bộ và toàn diện. Trước hết, cần tập trung vào việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, chuẩn hóa các mẫu biểu, giảm bớt các giấy tờ không cần thiết để rút ngắn thời gian giao dịch. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quy trình là một giải pháp đột phá, từ việc xây dựng hệ thống chấm điểm tín dụng tự động (credit scoring) để hỗ trợ khâu thẩm định sơ bộ, đến việc số hóa hồ sơ và quy trình phê duyệt trực tuyến. Điều này không chỉ giúp tăng tốc độ xử lý mà còn nâng cao tính chính xác và minh bạch. Bên cạnh đó, việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cũng là yếu tố cốt lõi. Ngân hàng cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên về kỹ năng thẩm định, quản lý rủi ro tín dụng cá nhân, và chăm sóc khách hàng. Một đội ngũ cán bộ chuyên nghiệp, tận tâm sẽ là cầu nối vững chắc giữa ngân hàng và khách hàng, góp phần xây dựng uy tín và thương hiệu BIDV trên thị trường.

4.1. Tối ưu hóa các bước trong quy trình cho vay hiện tại

Việc tối ưu hóa cần bắt đầu từ khâu tiếp nhận hồ sơ. Thay vì yêu cầu khách hàng bổ sung giấy tờ nhiều lần, cán bộ tín dụng cần tư vấn đầy đủ và rõ ràng ngay từ lần đầu tiếp xúc. Tại khâu thẩm định, cần xây dựng các tiêu chí rõ ràng, áp dụng mô hình chấm điểm tín dụng để lượng hóa rủi ro, giúp quyết định phê duyệt khách quan và nhanh chóng hơn. Phân cấp phê duyệt tín dụng cần được xem xét lại một cách linh hoạt, tăng quyền tự quyết cho các phòng giao dịch đối với những khoản vay nhỏ, rủi ro thấp. Đồng thời, cần xây dựng một cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các bộ phận (Tín dụng, Thẩm định, Quản lý rủi ro) để luồng công việc được thông suốt, tránh tình trạng tắc nghẽn.

4.2. Nâng cao năng lực thẩm định và quản lý rủi ro tín dụng

Để nâng cao chất lượng tín dụng cá nhân, năng lực thẩm định của cán bộ phải được đặt lên hàng đầu. Cần tăng cường đào tạo chuyên sâu về phân tích hoạt động tín dụng tại BIDV Thái Nguyên, đặc biệt là các kỹ năng nhận diện rủi ro tiềm ẩn, phân tích dòng tiền và đánh giá tính khả thi của phương án vay vốn. Ngoài ra, cần xây dựng hệ thống cảnh báo sớm rủi ro, cho phép theo dõi danh mục cho vay và phát hiện các dấu hiệu bất thường của khách hàng. Việc thường xuyên rà soát, cập nhật chính sách tín dụng cá nhân của BIDV cho phù hợp với biến động của thị trường cũng là một biện pháp quan trọng để kiểm soát rủi ro hiệu quả.

4.3. Ứng dụng công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực chuyên sâu

Chuyển đổi số là xu hướng tất yếu. BIDV cần đầu tư mạnh mẽ vào hệ thống công nghệ, cho phép khách hàng nộp hồ sơ vay trực tuyến, theo dõi tiến độ xử lý và nhận thông báo qua các kênh điện tử. Việc tích hợp hệ thống với các cơ sở dữ liệu quốc gia (dân cư, thuế) sẽ giúp quá trình xác minh thông tin nhanh chóng và chính xác hơn. Song song với công nghệ, yếu tố con người vẫn mang tính quyết định. Chi nhánh cần có kế hoạch đào tạo bài bản, không chỉ về nghiệp vụ mà còn về kỹ năng mềm, đạo đức nghề nghiệp, đảm bảo mỗi cán bộ tín dụng là một chuyên gia tư vấn tài chính tin cậy cho khách hàng.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ hoàn thiện quy trình tín dụng đối với khách hàng cá nhân tại ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUY TRÌNH TÍN DỤNG ĐỐI VỚI KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Cơ sở lý luận về quy trình tín dụng đối với khách hàng cá nhân của ngân hàng thương mại 1. Khái quát về ngân hàng thương mại 1. Khái niệm ngân hàng thương mại Lịch sử hình thành và phát triển của ngân hàng gắn liền với lịch sử phát triển của nền sản xuất hàng hóa.

Trải qua hàng trăm năm đến nay, hoạt động của các ngân hàng thương mại đã trở thành một yếu tố không thể thiếu, gắn liền với nền kinh tế của mọi quốc gia trên thế giới. Ngân hàng là một sản phẩm của nền sản xuất hàng hóa, một động lực quan trọng cho sự phát triển của nền sản xuất xã hội và không thể đứng ngoài hoạt động của bất cứ quốc gia nào. Vì vậy, mỗi nước đều xây dựng những khung pháp lý quy định, giới hạn hoạt động của ngân hàng. Dựa trên cơ sở về tính chất, mục đích và đối tượng hoạt động của ngân hàng trên thị trường tài chính, mà mỗi quốc gia khác nhau sẽ có một khái niệm và mô hình tổ chức ngân hàng khác nhau.

Theo Luật ngân hàng của Pháp năm 1941: “Ngân hàng thương mại là những xí nghiệp hay cơ sở thường xuyên nhận của công chúng dưới hình thức khác các số tiền mà họ dùng cho chính họ vào nghiệp vụ chiết khấu, tín dụng hay dịch vụ tài chính”. Theo Pháp lệnh ngân hàng, hợp tác xã tín dụng và công ty tài chính số 37/LCT-HĐNN8 ngày 24/05/1990 (Điều 1, khoản 1) của Việt Nam: “Ngân hàng thương mại là tổ chức kinh doanh tiền tệ mà hoạt động chủ yếu và thường xuyên là nhận tiền gửi của khách hàng với trách nhiệm hoàn trả và sử dụng số tiền đó để cho vay, thực hiện nghiệp vụ chiết khấu và làm phương tiện thanh toán”. [7] Luật các Tổ chức tín dụng số 14/2010/QH12 do Quốc hội nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam thông qua ngày 16/06/2010, tại Điều 4 có nêu: “Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận”. [12] download by : skknchat@gmail.com 5 Như vậy, ngân hàng thương mại là tổ chức tín dụng vay tiền của người gửi, cho các công ty và cá nhân vay lại và có cùng mục tiêu lợi nhuận như các doanh nghiệp khác trong nền kinh tế.

Hoạt động kinh doanh của NHTM gắn liền với các hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp, các tổ chức và các chủ thể kinh tế. Ngân hàng thương mại thực hiện vai trò tham gia điều tiết vĩ mô đối với nền kinh tế thông qua các chức năng của mình, biểu hiện các mối quan hệ giữa NHTM với các tổ chức kinh tế, cá nhân về mặt tín dụng, tiền mặt, các dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt…, đảm bảo hoạt động của ngân hàng và nền kinh tế được bình thường. Phân loại ngân hàng thương mại a) Căn cứ theo hình thức sở hữu - Ngân hàng sở hữu tư nhân là ngân hàng do cá thể thành lập bằng vốn của cá nhân. Loại ngân hàng này thường nhỏ, phạm vi hoạt động thường là trong từng địa phương và thường gắn liền với doanh nghiệp và cá nhân ở địa phương.

- Ngân hàng sở hữu của các cổ đông (ngân hàng cổ phần) là loại hình ngân hàng được thành lập thông qua phát hành (bán) cổ phiếu, việc nắm giữ cổ phiếu cho phép người sở hữu có quyền tham gia quyết định các hoạt động của Ngân hàng, tham gia chia cổ tức từ thu nhập của ngân hàng đồng thời phải chịu tổn thất có thể xảy ra. Do vốn sở hữu được hình thành thông qua tập trung, các ngân hàng cổ phần có khả năng tăng vốn nhanh chóng vì vậy thường là các ngân hàng lớn và có phạm vi hoạt động rộng, đa năng, có nhiều chi nhánh hoặc công ty con. - Ngân hàng sở hữu nhà nước là loại hình ngân hàng mà vốn sở hữu do nhà nước cấp, có thể là nhà nước trung ương hoặc tỉnh, thành phố. Các ngân hàng này được thành lập nhằm thực hiện một số mục tiêu nhất định, thường là do chính sách của chính quyền trung ương hoặc địa phương quy định.

Các nước đi theo con đường phát triển xã hội chủ nghĩa, nhà nước thường quốc hữu hóa các ngân hàng tư nhân hoặc ngân hàng cổ phần lớn hoặc tự xây dựng nên các ngân hàng. Những ngân hàng này thường được nhà nước hỗ trợ về tài chính, bảo lãnh phát hành giấy nợ, nên rất ít khi bị phá sản. Tuy nhiên, trong trường hợp các ngân hàng này phải thực hiện các chính sách của nhà nước, sẽ có thể bất lợi trong hoạt động kinh doanh. download by : skknchat@gmail.com 6 - Ngân hàng liên doanh là loại hình ngân hàng hình thành trên góp vốn của hai hay nhiều bên, thường là giữa ngân hàng trong nước với ngân hàng nước ngoài để tận dụng lợi thế của nhau.

b) Căn cứ theo chiến lược kinh doanh - Ngân hàng bán buôn là loại hình ngân hàng chỉ giao dịch và cung ứng dịch vụ cho đối tượng là khách hàng doanh nghiệp lớn, các công ty tài chính… nhà nước, không giao dịch với khách hàng cá nhân. - Ngân hàng bán lẻ là loại hình ngân hàng giao dịch và cung ứng dịch vụ cho đối tượng là khách hàng cá nhân. - Ngân hàng hỗn hợp (vừa bán buôn vừa bán lẻ) là loại hình ngân hàng giao dịch và cung ứng dịch vụ cho cả khách hàng doanh nghiệp và khách hàng cá nhân. c) Căn cứ theo tính chất hoạt động - Ngân hàng hoạt động theo chuyên doanh là loại hình ngân hàng chỉ hoạt động chuyên môn trong lĩnh vực như nông nghiệp, xuất nhập khẩu, đầu tư… - Ngân hàng đa năng là loại hình ngân hàng hoạt động ở mọi lĩnh vực kinh tế và thực hiện hầu hết các nghiệp vụ mà một ngân hàng có thể được phép thực hiện.

Chức năng của ngân hàng thương mại a) Chức năng trung gian tài chính Chức năng trung gian tài chính được xem là chức năng quan trọng nhất của ngân hàng thương mại. Ngân hàng thương mại thu hút các khoản tiền nhàn rỗi trong xã hội, bao gồm tiền của các doanh nghiệp, các hộ gia đình, cá nhân và các cơ quan nhà nước. Mặt khác, ngân hàng dùng chính số tiền đã huy động được để cho vay đối với các thành phần kinh tế trong xã hội khi có nhu cầu bổ sung vốn. Thực hiện chức năng trung gian tài chính, ngân hàng thương mại đóng vai trò là cầu nối giữa người thừa vốn và người có nhu cầu về vốn.

Ngân hàng vừa đóng vai trò là người đi vay, vừa đóng vai trò là người cho vay và hưởng lợi nhuận là khoản chênh lệch giữa lãi suất nhận gửi và lãi suất cho vay, góp phần tạo lợi ích cho tất cả các bên tham gia: người gửi tiền và người đi vay. Do vậy, NHTM có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tăng thêm việc làm, cải thiện mức sống của dân cư, ổn định thu chi chính phủ; góp phần quan trọng vào việc điều hoà lưu thông tiền tệ, ổn định sức mua đồng tiền, kiềm chế lạm phát. [8] download by : skknchat@gmail.com 7 Gửi tiền Cho vay Cá nhân Cá nhân Ngân và doanh và doanh hàng nghiệp nghiệp Ủy thác thương đầu tư mại Đầu tư Sơ đồ 1.1: Quy trình luân chuyển vốn của ngân hàng thương mại b) Chức năng trung gian thanh toán Các ngân hàng thương mại cung cấp cho khách hàng nhiều phương tiện thanh toán tiện lợi như séc, ủy nhiệm chi, ủy nhiệm thu, thẻ rút tiền, thẻ thanh toán, thẻ tín dụng,… giúp các chủ thể kinh tế không phải giữ tiền trong túi, mang theo tiền để gặp chủ nợ, gặp người phải thanh toán. Tùy theo nhu cầu, khách hàng có thể sử dụng một phương thức thanh toán phù hợp để thực hiện các khoản thanh toán.

Từ đó, các chủ thể kinh tế sẽ tiết kiệm được rất nhiều chi phí, thời gian, lại đảm bảo thanh toán an toàn. Chức năng này vô hình chung đã thúc đẩy lưu thông hàng hóa, đẩy nhanh tốc độ thanh toán, tốc độ lưu chuyển vốn, góp phần phát triển kinh tế. Do thực hiện chức năng trung gian thanh toán, ngân hàng thương mại có điều kiện huy động tiền gửi của xã hội, các doanh nghiệp tới mức tối đa, tạo nguồn vốn cho vay và đầu tư, đẩy mạnh hoạt động kinh doanh của ngân hàng. [8] c) Chức năng tạo phương tiện thanh toán Tạo tiền là một chức năng quan trọng, phản ánh rõ bản chất của ngân hàng thương mại.

Với mục tiêu là tìm kiếm lợi nhuận - một yêu cầu chính cho sự tồn tại và phát triển của mình, các ngân hàng thương mại với nghiệp vụ kinh doanh mang tính đặc thù đã vô hình chung thực hiện chức năng tạo tiền cho nền kinh tế. [8] Chức năng tạo tiền được thực thi trên cơ sở hai chức năng khác của ngân hàng thương mại, là chức năng tín dụng và chức năng thanh toán. Thông qua chức năng trung gian tín dụng, ngân hàng sử dụng số vốn huy động được để cho vay, số tiền cho vay ra lại được khách hàng sử dụng để mua hàng hóa, thanh toán dịch vụ trong khi số dư trên tài khoản tiền gửi thanh toán của khách hàng vẫn được coi là một bộ phận của tiền giao dịch, được họ sử dụng để mua hàng hóa, thanh toán dịch vụ. Với chức năng này, các ngân hàng thương mại đã làm tăng tổng phương tiện download by : skknchat@gmail.com 8 thanh toán trong nền kinh tế, đáp ứng nhu cầu thanh toán, chi trả của xã hội.

Ngân hàng thương mại tạo tiền phụ thuộc vào tỷ lệ dự trữ bắt buộc của ngân hàng nhà nước áp dụng đối với ngân hàng. Do vậy ngân hàng nhà nước có thể tăng tỷ lệ này khi lượng cung tiền vào nền kinh tế lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ