Đánh giá quy hoạch sử dụng đất xây dựng nông thôn mới tại huyện Phù Mỹ, Bình Định

Luận văn thạc sĩ đánh giá thực trạng quy hoạch sử dụng đất phục vụ xây dựng nông thôn mới tại Phù Mỹ, Bình Định và đề xuất các giải pháp khả thi.

Chuyên ngành

Khoa học Nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2015

131
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Luận văn Quy hoạch nông thôn mới tại Phù Mỹ

Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp "Đánh giá quy hoạch sử dụng đất phục vụ xây dựng nông thôn mới tại huyện Phù Mỹ, tỉnh Bình Định" là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn quan trọng. Đề tài tập trung phân tích hiện trạng và đề xuất các giải pháp quy hoạch nhằm thúc đẩy chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới. Nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa đối với huyện Phù Mỹ mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các địa phương khác có điều kiện tương tự. Mục tiêu chính của luận văn là đánh giá thực trạng nông thôn theo các tiêu chí nông thôn mới, đặc biệt là các tiêu chí về quy hoạch đất đai tại hai xã Mỹ Tài và Mỹ Chánh Tây. Từ đó, tác giả đề xuất các biện pháp khắc phục hạn chế, góp phần vào sự phát triển bền vững của khu vực. Việc thực hiện đề tài xuất phát từ tính cấp thiết của việc đẩy nhanh quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông thôn, nâng cao đời sống người dân, và chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn theo hướng tích cực. Luận văn sử dụng phương pháp thu thập số liệu thứ cấp, sơ cấp kết hợp với khảo sát thực địa và phỏng vấn chuyên gia, đảm bảo tính chính xác và khách quan cho kết quả nghiên cứu.

1.1. Tính cấp thiết của chương trình mục tiêu quốc gia

Việt Nam với hơn 67% dân số sống ở nông thôn, việc triển khai chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới mang tầm chiến lược. Chương trình này nhằm giải quyết sự chênh lệch phát triển giữa thành thị và nông thôn, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho người dân. Tại huyện Phù Mỹ, một huyện đồng bằng ven biển của tỉnh Bình Định, kinh tế chủ yếu vẫn dựa vào nông nghiệp. Do đó, việc áp dụng các tiêu chí nông thôn mới vào quy hoạch là vô cùng cần thiết để tạo động lực cho phát triển kinh tế - xã hội Bình Định. Luận văn nhấn mạnh, quy hoạch đi trước một bước sẽ là nền tảng vững chắc cho việc đầu tư xây dựng hạ tầng nông thôn, tái cơ cấu nông nghiệp và cải thiện môi trường sống, phù hợp với định hướng chung của cả nước.

1.2. Giới thiệu khu vực nghiên cứu và điều kiện tự nhiên

Luận văn tập trung nghiên cứu tại hai xã Mỹ Chánh Tây và Mỹ Tài, huyện Phù Mỹ. Đây là hai xã điển hình cho vùng đồng bằng, với những đặc điểm về điều kiện tự nhiên huyện Phù Mỹ khá tương đồng. Xã Mỹ Chánh Tây có địa hình nghiêng dần từ Bắc xuống Nam, trong khi xã Mỹ Tài có địa hình bị chia cắt bởi các con suối. Cả hai xã đều chịu ảnh hưởng của khí hậu nhiệt đới gió mùa, thuận lợi cho phát triển cây trồng nhiệt đới nhưng cũng thường xuyên đối mặt với thiên tai như hạn hán, bão lũ. Tài nguyên đất chủ yếu là nhóm đất xám và đất phù sa. Đây là những cơ sở dữ liệu quan trọng để tác giả tiến hành đánh giá và đưa ra các định hướng quy hoạch sử dụng đất phù hợp, khai thác hiệu quả tiềm năng địa phương.

II. Thách thức trong quy hoạch nông thôn mới tại Phù Mỹ

Hiện trạng nông thôn huyện Phù Mỹ phản ánh nhiều khó khăn và thách thức trong quá trình triển khai quy hoạch xây dựng nông thôn mới. Mặc dù đã có những chuyển biến tích cực, nhưng quá trình phát triển vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Cơ cấu kinh tế nông thôn chuyển dịch chậm, sản xuất nông nghiệp vẫn chiếm tỷ trọng lớn, trong khi công nghiệp, dịch vụ còn nhỏ lẻ. Một trong những rào cản lớn nhất là chất lượng hạ tầng nông thôn chưa đồng bộ. Hệ thống giao thông, thủy lợi tuy được đầu tư nhưng chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu sản xuất hàng hóa quy mô lớn. Vấn đề bảo vệ môi trường nông thôn cũng ngày càng trở nên cấp bách do tập quán canh tác và sinh hoạt của người dân. Bên cạnh đó, nguồn lực đầu tư còn hạn hẹp, chủ yếu dựa vào ngân sách nhà nước, việc huy động nguồn lực thực hiện từ xã hội và người dân còn gặp nhiều khó khăn. Những thách thức này đòi hỏi phải có các giải pháp quy hoạch mang tính đột phá và khả thi, được phân tích kỹ lưỡng trong khóa luận tốt nghiệp này.

2.1. Thực trạng kinh tế xã hội và cơ cấu kinh tế nông thôn

Theo số liệu từ luận văn, cơ cấu kinh tế nông thôn tại Mỹ Chánh Tây và Mỹ Tài còn phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp (chiếm 67% và 80% tương ứng). Tốc độ tăng trưởng kinh tế có nhưng chưa bền vững. Tỷ lệ hộ nghèo còn ở mức cao (19,2% tại Mỹ Chánh Tây và 16,5% tại Mỹ Tài). Trình độ lao động qua đào tạo thấp, hạn chế khả năng áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất. Các ngành nghề tiểu thủ công nghiệp, dịch vụ tuy có phát triển nhưng quy mô nhỏ, chưa tạo ra được sản phẩm chủ lực có sức cạnh tranh. Đây là bài toán khó cho việc thực hiện phát triển kinh tế - xã hội Bình Định theo hướng hiện đại.

2.2. Hạn chế về hạ tầng nông thôn và vấn đề môi trường

Hạ tầng nông thôn là một trong những điểm nghẽn lớn. Hệ thống giao thông nội đồng còn yếu, gây khó khăn cho việc cơ giới hóa. Nguồn nước tưới tiêu cho sản xuất nông nghiệp chưa đảm bảo, đặc biệt vào mùa khô. Bên cạnh đó, vấn đề bảo vệ môi trường nông thôn chưa được quan tâm đúng mức. Tình trạng xả rác thải, nước thải sinh hoạt và chăn nuôi chưa qua xử lý còn phổ biến, tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm. Việc quy hoạch các khu xử lý rác thải tập trung, hệ thống thoát nước còn chậm, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sống và sự phát triển bền vững.

III. Phương pháp đánh giá quy hoạch sử dụng đất Phù Mỹ

Để đánh giá công tác quy hoạch sử dụng đất Phù Mỹ, luận văn đã tiến hành phân tích chi tiết hiện trạng và biến động sử dụng đất tại hai xã Mỹ Chánh Tây và Mỹ Tài. Phương pháp chính là đối chiếu, so sánh số liệu thống kê đất đai qua các năm với các chỉ tiêu trong quy hoạch đã được phê duyệt. Tác giả tập trung vào việc đánh giá cơ cấu các loại đất, đặc biệt là đất nông nghiệp và đất phi nông nghiệp, để xem xét mức độ phù hợp với mục tiêu xây dựng nông thôn mới. Kết quả cho thấy, đất nông nghiệp vẫn chiếm tỷ lệ áp đảo (88,38% ở Mỹ Chánh Tây). Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất từ nông nghiệp sang phi nông nghiệp để phát triển hạ tầng, công nghiệp, dịch vụ diễn ra còn chậm. Quy mô các thửa đất nông nghiệp còn manh mún, nhỏ lẻ, gây khó khăn cho việc áp dụng cơ giới hóa và hình thành vùng sản xuất hàng hóa tập trung. Những phân tích này là cơ sở thực tiễn vững chắc để đề xuất các giải pháp quy hoạch hiệu quả hơn trong giai đoạn tiếp theo, hướng tới hoàn thành các tiêu chí nông thôn mới.

3.1. Phân tích hiện trạng sử dụng đất tại xã Mỹ Chánh Tây

Tại xã Mỹ Chánh Tây, tổng diện tích tự nhiên là 2.384,70 ha. Trong đó, đất nông nghiệp chiếm tới 2.107,63 ha (88,38%). Đáng chú ý, đất rừng (rừng phòng hộ và rừng sản xuất) chiếm một tỷ lệ lớn, cho thấy tiềm năng phát triển lâm nghiệp. Tuy nhiên, diện tích đất dành cho sản xuất kinh doanh (0,30 ha) và đất phát triển hạ tầng (85,23 ha) còn rất khiêm tốn. Hiện trạng sử dụng đất này cho thấy sự phụ thuộc lớn vào nông - lâm nghiệp, chưa có sự đột phá trong việc bố trí quỹ đất cho các hoạt động phi nông nghiệp, một yếu tố quan trọng trong tái cơ cấu nông nghiệp và kinh tế nông thôn.

3.2. Đánh giá cơ cấu sử dụng đất theo mục tiêu phát triển

Việc đánh giá cơ cấu sử dụng đất không chỉ dừng lại ở các con số thống kê. Luận văn đã lồng ghép việc phân tích này với các mục tiêu của chương trình mục tiêu quốc gia. Kết quả cho thấy, mặc dù quy hoạch đã có, nhưng việc triển khai thực tế còn nhiều bất cập. Tỷ lệ đất chưa sử dụng còn tồn tại (3,31% ở Mỹ Chánh Tây) cho thấy sự lãng phí tài nguyên. Việc phân bổ đất cho các công trình công cộng, phúc lợi xã hội như trường học, trạm y tế, khu văn hóa thể thao cần được ưu tiên hơn trong định hướng quy hoạch tương lai để đáp ứng yêu cầu của một xã nông thôn mới văn minh, hiện đại.

IV. Bí quyết đề xuất giải pháp quy hoạch nông thôn mới

Từ những phân tích sâu sắc về thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp quy hoạch toàn diện và khả thi cho huyện Phù Mỹ. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc phân bổ lại quỹ đất mà còn gắn liền với các chính sách về vốn, khoa học công nghệ và phát triển nguồn nhân lực. Trọng tâm của các giải pháp là thúc đẩy tái cơ cấu nông nghiệp theo hướng sản xuất hàng hóa, giá trị cao, gắn với công nghiệp chế biến. Đồng thời, ưu tiên quỹ đất để phát triển hạ tầng nông thôn đồng bộ, đặc biệt là giao thông và thủy lợi. Một điểm nhấn quan trọng là các giải pháp về bảo vệ môi trường nông thônphát triển bền vững, như quy hoạch các khu chăn nuôi tập trung xa khu dân cư, xây dựng hệ thống thu gom và xử lý rác thải. Các giải pháp này được xây dựng trên cơ sở khoa học, bám sát thực tiễn địa phương và các tiêu chí nông thôn mới của quốc gia, mang lại giá trị ứng dụng cao.

4.1. Giải pháp tái cơ cấu nông nghiệp và sử dụng đất hiệu quả

Luận văn đề xuất cần mạnh dạn thực hiện tái cơ cấu nông nghiệp. Cụ thể là chuyển đổi một phần diện tích đất lúa kém hiệu quả sang trồng các loại cây có giá trị kinh tế cao hơn như lạc, ớt, hoặc phát triển mô hình kinh tế trang trại. Quy hoạch sử dụng đất Phù Mỹ cần khuyến khích dồn điền đổi thửa, tạo ra các cánh đồng mẫu lớn để thuận lợi cho cơ giới hóa. Bên cạnh đó, cần quy hoạch các vùng sản xuất chuyên canh gắn với công nghiệp chế biến và tiêu thụ sản phẩm, tạo ra chuỗi giá trị nông sản bền vững. Đây là hướng đi then chốt để nâng cao thu nhập cho người dân.

4.2. Giải pháp về hạ tầng và bảo vệ môi trường nông thôn

Để đạt được mục tiêu phát triển bền vững, giải pháp về hạ tầng và môi trường là ưu tiên hàng đầu. Luận văn đề nghị cần có định hướng quy hoạch rõ ràng cho việc nâng cấp, mở rộng mạng lưới giao thông nông thôn và kiên cố hóa hệ thống kênh mương thủy lợi. Về môi trường, cần quy hoạch các điểm thu gom rác thải, xây dựng nghĩa trang tập trung theo tiêu chuẩn và đặc biệt là có chính sách hỗ trợ các hộ chăn nuôi xây dựng hầm biogas. Những giải pháp này không chỉ cải thiện bộ mặt nông thôn mà còn trực tiếp nâng cao chất lượng sống, đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường nông thôn.

4.3. Huy động nguồn lực thực hiện chương trình hiệu quả

Một giải pháp quan trọng khác được nhấn mạnh là đa dạng hóa nguồn lực thực hiện. Thay vì chỉ trông chờ vào ngân sách nhà nước, cần xây dựng cơ chế, chính sách hấp dẫn để thu hút đầu tư từ doanh nghiệp vào nông nghiệp, nông thôn. Tăng cường công tác tuyên truyền, vận động để người dân hiểu rõ vai trò chủ thể của mình, từ đó tự nguyện đóng góp công sức, đất đai để xây dựng các công trình công cộng. Thực hiện tốt quy chế dân chủ ở cơ sở, đảm bảo "dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra" sẽ tạo ra sự đồng thuận và sức mạnh tổng hợp để hoàn thành chương trình xây dựng nông thôn mới.

V. Ý nghĩa khoa học luận văn xây dựng nông thôn mới

Công trình nghiên cứu khoa học này có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc. Về mặt lý luận, luận văn đã hệ thống hóa cơ sở khoa học về quy hoạch sử dụng đất trong bối cảnh xây dựng nông thôn mới, làm rõ mối quan hệ giữa quy hoạch đất đai và việc hoàn thành 19 tiêu chí nông thôn mới. Về mặt thực tiễn, đây là một tài liệu quan trọng, cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng và các vấn đề tồn tại trong công tác quy hoạch tại huyện Phù Mỹ. Các giải pháp quy hoạch được đề xuất có tính khả thi cao, có thể làm cơ sở để các cấp chính quyền địa phương tham khảo, điều chỉnh và hoàn thiện các đồ án quy hoạch của mình. Hơn nữa, kết quả của khóa luận tốt nghiệp này góp phần nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của quy hoạch trong việc định hình tương lai phát triển của nông thôn, hướng tới một nền nông nghiệp hiện đại, nông dân giàu có và nông thôn văn minh.

5.1. Đóng góp của nghiên cứu khoa học cho địa phương

Luận văn không chỉ là một bài nghiên cứu khoa học mang tính học thuật mà còn là một sản phẩm ứng dụng trực tiếp cho địa phương. Các số liệu được điều tra, khảo sát thực tế và phân tích một cách trung thực, phản ánh đúng hiện trạng nông thôn huyện Phù Mỹ. Các kiến nghị và giải pháp cụ thể giúp chính quyền địa phương có thêm căn cứ để ra quyết định trong việc quản lý, sử dụng đất đai và phân bổ nguồn lực thực hiện các dự án đầu tư, góp phần đẩy nhanh tiến độ xây dựng nông thôn mới tại huyện nhà.

5.2. Hướng tới phát triển kinh tế xã hội Bình Định bền vững

Thành công trong việc quy hoạch và xây dựng nông thôn mới tại Phù Mỹ sẽ là một mô hình điểm, tạo sức lan tỏa, đóng góp vào sự nghiệp phát triển kinh tế - xã hội Bình Định nói chung. Một khi nông thôn phát triển ổn định, đời sống người dân được cải thiện, an ninh trật tự được giữ vững, sẽ tạo ra nền tảng vững chắc cho sự phát triển toàn diện của cả tỉnh. Luận văn đã mở ra một hướng tiếp cận bài bản, khoa học, khẳng định vai trò không thể thiếu của công tác quy hoạch trong chiến lược phát triển bền vững dài hạn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của các vấn đề nghiên cứu 1. Khái quát về quy hoạch sử dụng đất đai 1. Khái niệm quy hoạch sử dụng đất đai Quy hoạch sử dụng đất là việc phân bổ và khoanh vùng đất đai theo không gian sử dụng cho các mục tiêu phát triển KT-XH, quốc phòng, an ninh, bảo vệ môi trường và thích ứng biến đổi khí hậu trên cơ sở tiềm năng đất đai và nhu cầu sử dụng đất của các ngành, lĩnh vực đối với từng vùng KT-XH và đơn vị hành chính trong một khoảng thời gian xác định [23].

Nói cách khác, “Quy hoạch sử dụng đất đai là hệ thống các biện pháp kinh tế, kỹ thuật và pháp chế của Nhà nước về tổ chức sử dụng, quản lý đất đai nói chung, đất đai nông thôn nói riêng một cách đầy đủ, hợp lý, khoa học và có hiệu quả cao nhất thông qua việc tính toán, phân bổ quỹ đất cho các ngành, cho các mục đích sử dụng, cho các tổ chức và cá nhân sử dụng đất đai nhằm nâng cao hiệu quả KT-XH và tạo điều kiện bảo vệ đất đai, môi trường sinh thái” [18]. Như vậy, tổ chức sử dụng đất đai đầy đủ có nghĩa là các loại đất đều được đưa vào sử dụng theo các mục đích nhất định; sử dụng hợp lý đất đai tức là các thuộc tính tự nhiên, vị trí, diện tích đất đai được sử dụng phù hợp với yêu cầu và mục đích sử dụng; sử dụng đất đai khoa học là việc áp dụng những thành tựu khoa học công nghệ trong quá trình sử dụng đất; hiệu quả sử dụng đất đai được thể hiện ở hiệu quả KT-XH và môi trường. Quy hoạch sử dụng đất đai là một hiện tượng KT-XH cho nên phải đảm bảo tính kinh tế, tính kỹ thuật và tính pháp chế của Nhà nước. Tính kinh tế thể hiện ở hiệu quả của việc sử dụng đất đai.

Tính kỹ thuật thể hiện ở các công tác chuyên môn kỹ thuật như điều tra, khảo sát, xây dựng bản đồ, khoanh định, xử lý số liệu,. Tính pháp lý nghĩa là việc sử dụng và quản lý đất đai phải tuân theo các quy định pháp luật của Nhà nước. Tóm lại, quy hoạch sử dụng đất đai là cơ sở quan trọng để hình thành các quyết định nhằm tạo điều kiện đưa các loại đất đai vào sử dụng bền vững và mang lại lợi ích kinh tế, xã hội cao nhất. Nó thể hiện hai chức năng quan trọng: điều chỉnh các mối quan hệ về đất đai và tổ chức sử dụng đất đai.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 1. Ý nghĩa quy hoạch sử dụng đất đai Trên cơ sở quy hoạch sử dụng đất đai nông thôn đảm bảo sự thống nhất trong việc quản lý Nhà nước về các loại đất đai ở nông thôn, phát huy tính tự chủ và nâng cao hiệu quả sử dụng đất của những tổ chức, cá nhân được giao quyền sử dụng đất. Quy hoạch sử dụng đất đai nông thôn tạo ra sự ổn định về mặt pháp lý cho việc quản lý Nhà nước đối với đất đai, làm cơ sở cho việc giao quyền sử dụng đất, cho thuê đất, đầu tư phát triển kinh tế, xã hội, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế, góp phần đảm bảo an ninh lương thực quốc gia và thực hiện nhiệm vụ công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước. Quy hoạch sử dụng đất đai nông thôn tạo điều kiện xác lập cơ chế điều tiết một cách chủ động việc phân bổ quỹ đất đai cho các mục đích sử dụng như phát triển nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp, phát triển công nghiệp, đô thị, kết cấu hạ tầng KT-XH.

Quy hoạch sử dụng đất đai là công cụ hữu hiệu giúp cho Nhà nước nắm chắc quỹ đất đai và xây dựng chính sách sử dụng đất đai đồng bộ có hiệu quả cao, hạn chế sự chồng chéo trong quản lý đất đai, ngăn chặn các hiện tượng chuyển mục đích sử dụng tuỳ tiện, hiện tượng tiêu cực, tranh chấp, lấn chiếm, huỷ hoại đất đai, phá vỡ cân bằng sinh thái [15]. Như vậy, quy hoạch sử dụng đất đai nông thôn không những có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trước mắt mà cả trong lâu dài. Đặc điểm của quy hoạch sử dụng đất đai • Quy hoạch sử dụng đất đai là một công cụ quản lý khoa học của Nhà nước. Ở nước ta, quy hoạch sử dụng đất đai nhằm phục vụ cho nhu cầu của người sử dụng đất đai và quyền lợi của toàn xã hội, góp phần giải quyết tốt các mối quan hệ trong quản lý và sử dụng đất đai, để sử dụng, bảo vệ đất và nâng cao hiệu quả sản xuất xã hội.

Trong nền kinh tế thị trường, các mâu thuẫn nội tại của từng lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường nảy sinh trong quá trình sử dụng đất ngày càng bộc lộ rõ rệt. Quy hoạch sử dụng đất đai phải quán triệt luật pháp, chính sách và các quy định của Đảng và Nhà nước liên quan đến đất đai. • Quy hoạch sử dụng đất đai mang đặc điểm tổng hợp. Nó vận dụng kiến thức tổng hợp của nhiều môn khoa học thuộc các lĩnh vực khoa học tự nhiên, khoa học kinh tế, khoa học xã hội.

Mục đích của quy hoạch sử dụng đất đai là nhằm khai thác, sử dụng, cải tạo, bảo vệ toàn bộ tài nguyên đất, bao gồm sáu loại đất chính. • Quy hoạch sử dụng đất đai có tính chất dài hạn và tính chiến lược. Thời hạn của quy hoạch sử dụng đất đai thường từ 10 năm đến 20 năm hoặc lâu hơn. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Trên cơ sở dự báo xu thế biến động dài hạn của các yếu tố KT-XH quan trọng như tiến bộ khoa học kỹ thuật và công nghệ, công nghiệp hoá, hiện đại hoá, nhu cầu và khả năng phát triển của các ngành kinh tế, tình hình phát triển đô thị, dân số và cơ cấu lao động., xác định quy hoạch trung hạn và dài hạn về sử dụng đất đai.

Việc xây dựng quy hoạch phải phản ánh được những vấn đề có tính chiến lược như: phương hướng, mục tiêu, chiến lược của việc sử dụng đất đai; cân đối tổng quát nhu cầu sử dụng đất đai của từng ngành; điều chỉnh cơ cấu sử dụng đất đai và việc phân bố đất đai; phân định ranh giới và các hình thức quản lý việc sử dụng đất đai; các biện pháp, chính sách lớn. Quy hoạch sử dụng đất đai là cơ sở khoa học cho việc xây dựng kế hoạch sử dụng đất đai hàng năm. • Quy hoạch sử dụng đất đai mang đặc điểm khả biến. Do quy hoạch sử dụng đất đai trong khoảng một thời gian tương đối dài, dưới sự tác động của nhiều nhân tố KT-XH, kỹ thuật và công nghệ nên một số dự kiến ban đầu của quy hoạch không còn phù hợp.

Do vậy việc bổ sung, điều chỉnh và hoàn thiện quy hoạch là việc làm hết sức cần thiết [15]. Căn cứ xây dựng quy hoạch sử dụng đất đai - Hiến pháp nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam. - Luật Đất đai 1993, 2003, 2013 và bổ sung. - Định hướng phát triển KT-XH vùng quy hoạch.

- Các văn bản pháp luật quy định về xây dựng quy hoạch có liên quan. - Hiện trạng quản lý, bố trí sử dụng đất của vùng. - Điều kiện tự nhiên, KT-XH của vùng. - Quỹ đất đai của vùng và khả năng mở rộng quỹ đất.

- Khả năng đầu tư và ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật tiên tiến. - Lực lượng lao động của vùng. - Nhu cầu về các loại sản phẩm đầu ra. - Dân số, phát triển đô thị và các điều kiện về kết cấu hạ tầng.

Nội dung quy hoạch sử dụng đất đai • Nội dung quy hoạch sử dụng đất cấp quốc gia Xác định diện tích đất để sử dụng vào mục đích nông nghiệp, trong đó làm rõ diện tích đất lúa nước, đất rừng phòng hộ, đất rừng đặc dụng, đất khu bảo tồn thiên nhiên; PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Xác định diện tích đất để sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp, trong đó làm rõ diện tích đất quốc phòng, đất an ninh, đất đô thị, đất để xử lý, chôn lấp chất thải nguy hại, đất khu công nghiệp, đất phát triển hạ tầng có tầm quan trọng quốc gia; Xây dựng bản đồ quy hoạch sử dụng đất cấp quốc gia; Giải pháp thực hiện quy hoạch sử dụng đất [10]. • Nội dung quy hoạch sử dụng đất cấp tỉnh Xác định cụ thể diện tích các loại đất trên địa bàn tỉnh đã được phân bổ trong quy hoạch sử dụng đất cấp quốc gia; Xác định diện tích các loại đất để đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế, xã hội của tỉnh, bao gồm: đất trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thuỷ sản tập trung; đất xây dựng trụ sở cơ quan, công trình sự nghiệp cấp tỉnh; đất phát triển hạ tầng cấp tỉnh; đất cho hoạt động khoáng sản; đất tôn giáo, tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nghĩa địa do tỉnh quản lý; Diện tích các loại đất chuyển mục đích sử dụng phải xin phép cơ quan nhà nước có thẩm quyền để đáp ứng nhu cầu của tỉnh; Xác định diện tích đất chưa sử dụng để đưa vào sử dụng; Xây dựng bản đồ quy hoạch sử dụng đất cấp tỉnh; Giải pháp thực hiện quy hoạch sử dụng đất [10]. • Nội dung quy hoạch sử dụng đất cấp huyện Xác định cụ thể diện tích các loại đất trên địa bàn huyện đã được phân bổ trong quy hoạch sử dụng đất của cấp tỉnh; Xác định diện tích các loại đất để đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế, xã hội của cấp huyện, bao gồm: đất nuôi trồng thủy sản không tập trung; đất làm muối; đất khu dân cư nông thôn; đất trụ sở cơ quan, công trình sự nghiệp cấp huyện; đất cơ sở sản xuất kinh doanh; đất sản xuất vật liệu xây dựng gốm sứ; đất phát triển hạ tầng cấp huyện; đất có mặt nước chuyên dùng; đất nghĩa trang, nghĩa địa do huyện quản lý; Diện tích các loại đất chuyển mục đích sử dụng phải xin phép cơ quan nhà nước có thẩm quyền để đáp ứng nhu cầu của huyện; Xác định diện tích đất chưa sử dụng để đưa vào sử dụng; Xây dựng bản đồ quy hoạch sử dụng đất của cấp huyện; Giải pháp thực hiện quy hoạch sử dụng đất [10]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 1.

Một số chỉ tiêu về quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020 và kế hoạch sử dụng đất 5 năm (2011 - 2015) cấp quốc gia Bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ