Luận văn thạc sĩ: Quản trị quan hệ khách hàng tại Agribank U Minh Thượng

Luận văn thạc sĩ phân tích toàn diện thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng Agribank.

Trường đại học

Trường Đại học Duy Tân

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

113
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

Tính cấp thiết của đề tài

Mục tiêu nghiên cứu

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Tổng quan các nghiên cứu liên quan đến đề tài

Kết cấu của đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG TRONG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. KHÁI QUÁT VỀ QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG TRONG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1.1. Khái niệm và phân loại khách hàng

1.1.2. Khái niệm và lợi ích của quản trị quan hệ khách hàng

1.1.3. Vai trò của quản trị quan hệ khách hàng

1.1.4. Các tiêu chí đánh giá quản trị quan hệ khách hàng

1.2. NỘI DUNG QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG

1.2.1. Nhận diện và phân tích cơ sở dữ liệu khách hàng

1.2.2. Phân biệt khách hàng

1.2.3. Tương tác với khách hàng

1.2.4. Cá biệt hóa khách hàng

1.2.5. Kiểm soát - Đánh giá quản trị quan hệ khách hàng

1.3. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HOẠT ĐỘNG QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG

1.3.1. Các yếu tố bên ngoài

1.3.2. Các yếu tố bên trong

1.4. KINH NGHIỆM QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG CỦA MỘT SỐ NGÂN HÀNG

1.4.1. Kinh nghiệm quản trị quan hệ khách hàng của một số NHTM trên thế giới

1.4.2. Bài học kinh nghiệm đối với công tác quản trị quan hệ khách hàng tại Agribank chi nhánh Huyện U Minh Thượng – Kiên Giang

1.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG TẠI AGRIBANK CHI NHÁNH HUYỆN U MINH THƯỢNG KIÊN GIANG

2.1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ AGRIBANK CHI NHÁNH HUYỆN U MINH THƯỢNG KIÊN GIANG

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của Agribank chi nhánh huyện U Minh Thượng Kiên Giang

2.1.2. Cơ cấu tổ chức Agribank CN huyện U Minh Thượng

2.1.3. Đặc điểm môi trường hoạt động của Agribank CN Huyện U Minh Thượng

2.1.4. Kết quả hoạt động kinh doanh của Agribank chi nhánh huyện U Minh Thượng Kiên Giang

2.2. THỰC TRẠNG CÔNG TÁC QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG TẠI AGRIBANK CHI NHÁNH U MINH THƯỢNG KIÊN GIANG

2.2.1. Công tác nhận diện và phân tích cơ sở dữ liệu khách hàng

2.2.2. Thực trạng phân biệt khách hàng của Agribank chi nhánh huyện U Minh Thượng Kiên Giang

2.2.3. Thực trạng tương tác với khách hàng

2.2.4. Thực trạng công tác cá biệt hóa khách hàng

2.2.4.1. Đối với khách hàng cá nhân

2.2.5. Thực trạng công tác kiểm soát, đánh giá quản trị quan hệ khách hàng

2.3. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ CÔNG TÁC QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG TẠI AGRIBANK CN HUYỆN U MINH THƯỢNG

2.3.1. Những kết quả đạt được

2.3.2. Những hạn chế

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG TẠI AGRIBANK CHI NHÁNH HUYỆN U MINH THƯỢNG KIÊN GIANG

3.1. KHÁCH HÀNG VÀ MỤC TIÊU QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNGTẠI AGRIBANK CHI NHÁNH HUYỆN U MINH THƯỢNG

3.1.1. Phương hướng hoạt động quản trị quan hệ khách hàng đến năm 2025

3.1.2. Mục tiêu kinh doanh của Agribank U Minh Thượng đến năm 2025

3.2. HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG TẠI AGRIBANK U MINH THƯỢNG

3.2.1. Hoàn thiện công tác xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng

3.2.2. Hoàn thiện công tác phân biệt khách hàng

3.2.3. Hoàn thiện công tác tương tác với khách hàng

3.2.4. Hoàn thiện công tác cá biệt hóa khách hàng

3.2.5. Hoàn thiện công tác đánh giá hiệu quả quản trị quan hệ khách hàng

3.2.6. Các giải pháp bổ trợ

3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn A Z về luận văn Quản trị quan hệ khách hàng Agribank

Một đề tài luận văn Quản trị quan hệ khách hàng tại Agribank chất lượng cao đòi hỏi một nền tảng lý luận vững chắc và cấu trúc rõ ràng. Đây là chìa khóa để phân tích sâu sắc các hoạt động kinh doanh và đề xuất giải pháp khả thi. Cốt lõi của quản trị quan hệ khách hàng (CRM) không chỉ là phần mềm, mà là một chiến lược kinh doanh toàn diện, đặt khách hàng làm trung tâm. Theo các nghiên cứu kinh điển như của Peppers và Rogers, mục tiêu của CRM tại Agribank là xây dựng mối quan hệ 1-1 bền vững, từ đó tối ưu hóa giá trị vòng đời khách hàng (Customer Lifetime Value). Luận văn cần hệ thống hóa các khái niệm cơ bản như: khách hàng là ai, vai trò của CRM trong bối cảnh cạnh tranh của ngành ngân hàng, và các mô hình CRM phổ biến. Trong đó, mô hình IDIC (Identify - Nhận diện, Differentiate - Phân biệt, Interact - Tương tác, Customize - Cá biệt hóa) là một khung lý thuyết quan trọng, được đề cập trong nhiều tài liệu tham khảo, bao gồm cả nghiên cứu của Lê Ngọc My (2020). Việc áp dụng mô hình này giúp Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam chuyển đổi từ tư duy tập trung vào sản phẩm sang tập trung vào khách hàng. Luận văn cần làm rõ lợi ích mà một hệ thống CRM của ngân hàng mang lại, bao gồm việc cải thiện trải nghiệm khách hàng (CX) tại ngân hàng, tăng cường lòng trung thành của khách hàng Agribank, và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động marketing, bán hàng. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả CRM cũng là một phần không thể thiếu, giúp đo lường mức độ thành công của chiến lược. Một đề tài quản trị quan hệ khách hàng thành công phải chứng minh được sự am hiểu sâu sắc về lý thuyết và khả năng liên hệ thực tiễn một cách logic, thuyết phục.

1.1. Cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng CRM

Phần này tập trung vào việc định nghĩa CRM không chỉ là công nghệ mà là một chiến lược kinh doanh. Cần trình bày các khái niệm cốt lõi: định nghĩa khách hàng, phân loại khách hàng (khách hàng cá nhân, khách hàng doanh nghiệp), và tầm quan trọng của việc duy trì mối quan hệ. Luận văn cần phân tích các lợi ích cụ thể mà CRM mang lại như giảm chi phí tìm kiếm khách hàng mới, gia tăng sự hài lòng của khách hàng Agribank, và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững. Đặc biệt, cần làm nổi bật vai trò của CRM trong ngành ngân hàng thương mại, nơi sản phẩm dịch vụ có tính tương đồng cao và sự khác biệt chủ yếu đến từ chất lượng chăm sóc khách hàng Agribank.

1.2. Các mô hình CRM cho ngân hàng và tiêu chí đánh giá

Nội dung này giới thiệu các mô hình CRM phổ biến và phân tích tính ứng dụng của chúng trong lĩnh vực ngân hàng. Mô hình CRM cho ngân hàng IDIC cần được phân tích chi tiết qua bốn bước: nhận diện, phân biệt, tương tác, và cá biệt hóa. Ngoài ra, cần đề cập đến các thành phần của một hệ thống CRM hoàn chỉnh: con người, quy trình và công nghệ. Để một khóa luận tốt nghiệp CRM có tính thuyết phục, việc đưa ra các tiêu chí đánh giá hiệu quả CRM là bắt buộc. Các chỉ số có thể bao gồm: tỷ lệ giữ chân khách hàng (customer retention rate), chi phí thu hút khách hàng mới (customer acquisition cost), và giá trị vòng đời khách hàng (LTV).

II. Top thách thức trong quản trị quan hệ khách hàng tại Agribank

Hoạt động quản trị quan hệ khách hàng tại Agribank đang đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt. Thách thức lớn nhất đến từ việc chuyển đổi tư duy từ tập trung vào giao dịch sang tập trung vào xây dựng mối quan hệ dài hạn. Luận văn của Lê Ngọc My (2020) chỉ ra rằng, mặc dù đã có những nỗ lực, công tác thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng Agribank vẫn còn phân mảnh, chưa tạo thành một hệ thống đồng bộ. Dữ liệu khách hàng thường nằm rải rác ở các phòng ban, chi nhánh khác nhau, gây khó khăn cho việc tạo ra một góc nhìn 360 độ về khách hàng. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng cá biệt hóa dịch vụ và nâng cao trải nghiệm khách hàng (CX) tại ngân hàng. Một thách thức khác là sự cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại cổ phần năng động hơn trong việc áp dụng công nghệ CRM trong ngân hàng. Họ nhanh chóng triển khai các ứng dụng di động, chatbot, và hệ thống marketing tự động để tương tác với khách hàng, tạo ra áp lực lớn cho Agribank. Bên cạnh đó, việc duy trì một tiêu chuẩn chăm sóc khách hàng Agribank đồng nhất trên toàn hệ thống rộng lớn là một bài toán khó. Năng lực và nhận thức của đội ngũ nhân viên về tầm quan trọng của CRM chưa đồng đều, dẫn đến chất lượng dịch vụ không nhất quán. Việc duy trì khách hàng ngân hàng trở nên khó khăn hơn khi họ có nhiều lựa chọn và yêu cầu ngày càng cao về sự tiện lợi và cá nhân hóa.

2.1. Hạn chế trong việc xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng

Thực trạng cho thấy việc thu thập thông tin khách hàng tại nhiều chi nhánh vẫn mang tính thủ công, thiếu tính hệ thống. Cơ sở dữ liệu (CSDL) chưa được chuẩn hóa, dẫn đến tình trạng thông tin trùng lặp, sai lệch hoặc không đầy đủ. Việc thiếu một CSDL tập trung và toàn diện khiến việc phân tích dữ liệu khách hàng Agribank trở nên khó khăn, làm giảm hiệu quả của các chiến dịch marketing và bán chéo sản phẩm. Đây là rào cản cơ bản trong việc triển khai một chiến lược CRM của Agribank hiệu quả.

2.2. Sự cạnh tranh và áp lực từ các ngân hàng thương mại khác

Các đối thủ cạnh tranh, đặc biệt là các ngân hàng TMCP, đã đầu tư mạnh mẽ vào hệ thống CRM của ngân hàng từ sớm. Họ cung cấp các trải nghiệm số hóa liền mạch, các chương trình khách hàng thân thiết hấp dẫn và dịch vụ chăm sóc cá nhân hóa. Điều này tạo ra một áp lực lớn, đòi hỏi Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam phải có những bước đi đột phá để không bị tụt hậu, đặc biệt là trong việc thu hút và giữ chân nhóm khách hàng trẻ, am hiểu công nghệ.

2.3. Nguồn nhân lực và văn hóa lấy khách hàng làm trung tâm

Yếu tố con người là then chốt trong thành công của CRM. Một thách thức không nhỏ là việc thay đổi tư duy và kỹ năng của đội ngũ nhân viên, từ giao dịch viên đến cấp quản lý. Việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp thực sự lấy khách hàng làm trung tâm đòi hỏi sự cam kết từ lãnh đạo cấp cao, các chương trình đào tạo bài bản và một cơ chế khen thưởng, đánh giá dựa trên mức độ sự hài lòng của khách hàng Agribank.

III. Phương pháp phân tích thực trạng hoạt động CRM tại Agribank

Để có cái nhìn toàn diện về luận văn Quản trị quan hệ khách hàng tại Agribank, việc phân tích thực trạng cần được thực hiện một cách khoa học và có hệ thống. Nghiên cứu điển hình tại chi nhánh U Minh Thượng cho thấy một quy trình phân tích chi tiết. Đầu tiên, cần thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo hoạt động kinh doanh, báo cáo tài chính của chi nhánh qua các năm (ví dụ: giai đoạn 2017-2019 trong luận văn gốc). Các số liệu về tăng trưởng huy động vốn, dư nợ tín dụng, và số lượng khách hàng mới là những chỉ báo quan trọng ban đầu. Tiếp theo, phương pháp khảo sát và phỏng vấn sâu được áp dụng để thu thập dữ liệu sơ cấp. Bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế để đo lường sự hài lòng của khách hàng Agribank về các khía cạnh như chất lượng dịch vụ, thái độ nhân viên, và các chương trình khuyến mãi. Phỏng vấn các cấp quản lý và nhân viên trực tiếp giao dịch giúp làm rõ thực trạng công tác chăm sóc khách hàng Agribank và những khó khăn trong quá trình triển khai. Việc phân tích dữ liệu khách hàng Agribank không chỉ dừng lại ở các con số thống kê mô tả. Cần áp dụng các kỹ thuật phân tích sâu hơn để nhận diện các nhóm khách hàng có giá trị (Most Profitable Customers), khách hàng tiềm năng, và khách hàng có nguy cơ rời bỏ. Quá trình này giúp ngân hàng hiểu rõ hơn về chân dung khách hàng và là cơ sở để thực hiện bước phân biệt và cá biệt hóa trong mô hình IDIC. Đánh giá hiệu quả CRM phải dựa trên cả chỉ tiêu định lượng (doanh thu, lợi nhuận từ nhóm khách hàng mục tiêu) và định tính (mức độ hài lòng, lòng trung thành của khách hàng Agribank).

3.1. Phân tích công tác nhận diện và phân loại khách hàng

Công tác này bắt đầu bằng việc đánh giá cách Agribank thu thập thông tin khách hàng qua các kênh giao dịch. Luận văn cần chỉ ra các nguồn dữ liệu chính (hồ sơ vay vốn, mở tài khoản) và các điểm yếu trong hệ thống lưu trữ. Sau đó, phân tích quy trình xếp hạng tín dụng nội bộ và các tiêu chí phân loại khách hàng (ví dụ: khách hàng VIP, khách hàng ưu tiên). Cần đánh giá xem việc phân loại này đã thực sự dựa trên giá trị và tiềm năng của khách hàng hay chỉ mang tính hình thức, từ đó đề xuất hướng cải thiện.

3.2. Đánh giá thực trạng tương tác và cá biệt hóa dịch vụ

Phần này xem xét các kênh và tần suất tương tác giữa ngân hàng và khách hàng (giao dịch tại quầy, qua điện thoại, email). Cần phân tích hiệu quả của các hoạt động chăm sóc khách hàng Agribank hiện có, như gửi tin nhắn chúc mừng sinh nhật, thông báo các chương trình ưu đãi. Đồng thời, đánh giá mức độ cá biệt hóa sản phẩm, dịch vụ. Liệu Agribank đã có những chính sách lãi suất, phí dịch vụ... khác biệt cho từng nhóm khách hàng có giá trị khác nhau hay chưa? Đây là yếu tố then chốt để nâng cao trải nghiệm khách hàng (CX) tại ngân hàng.

IV. Bí quyết hoàn thiện chiến lược CRM tại Agribank hiệu quả

Để hoàn thiện công tác quản trị quan hệ khách hàng tại Agribank, cần một hệ thống giải pháp đồng bộ, tác động vào cả ba yếu tố: công nghệ, quy trình và con người. Đây là phần trọng tâm của một đề tài quản trị quan hệ khách hàng, thể hiện giá trị ứng dụng thực tiễn. Trước hết, về công nghệ, việc xây dựng một CSDL khách hàng tập trung, hợp nhất là ưu tiên hàng đầu. Agribank cần đầu tư vào một hệ thống CRM của ngân hàng hiện đại, có khả năng tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau. Hệ thống này phải hỗ trợ các chức năng cốt lõi như quản lý thông tin khách hàng, tự động hóa marketing, và phân tích báo cáo. Việc áp dụng công nghệ CRM trong ngân hàng không chỉ giúp tối ưu hóa hoạt động nội bộ mà còn tạo ra các điểm chạm số (digital touchpoints) mới, cải thiện trải nghiệm khách hàng. Về quy trình, cần chuẩn hóa lại toàn bộ quy trình liên quan đến khách hàng, từ khâu tiếp nhận, tư vấn, đến chăm sóc sau bán hàng. Chiến lược CRM của Agribank phải xác định rõ ràng các nhóm khách hàng chiến lược và xây dựng các kịch bản tương tác, chăm sóc riêng biệt cho từng nhóm. Cuối cùng, yếu tố con người là quyết định. Cần tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu cho nhân viên về kỹ năng giao tiếp, xử lý phàn nàn và tầm quan trọng của việc xây dựng mối quan hệ. Một cơ chế đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) gắn liền với các chỉ số về sự hài lòng của khách hàng Agribank sẽ là động lực mạnh mẽ để thay đổi hành vi.

4.1. Giải pháp công nghệ Xây dựng hệ thống CRM tích hợp

Giải pháp này tập trung vào việc lựa chọn và triển khai một phần mềm CRM phù hợp với quy mô và đặc thù của Agribank. Hệ thống cần có khả năng hợp nhất dữ liệu từ hệ thống Core Banking, Internet Banking và các kênh khác. Các tính năng quan trọng bao gồm: quản lý lịch sử giao dịch, phân tích hành vi khách hàng, tự động hóa các chiến dịch email/SMS marketing, và cung cấp báo cáo quản trị trực quan. Việc này sẽ là nền tảng cho mọi nỗ lực phân tích dữ liệu khách hàng Agribank và cá biệt hóa dịch vụ.

4.2. Giải pháp quy trình Tối ưu hóa hành trình khách hàng

Cần vẽ ra bản đồ hành trình khách hàng (Customer Journey Map) để xác định tất cả các điểm chạm và những "nỗi đau" (pain points) mà khách hàng đang gặp phải. Dựa trên đó, Agribank cần thiết kế lại các quy trình để mang lại trải nghiệm liền mạch và thuận tiện hơn. Ví dụ, đơn giản hóa thủ tục vay vốn, rút ngắn thời gian chờ đợi tại quầy, hay xây dựng quy trình xử lý khiếu nại chuyên nghiệp. Mục tiêu là làm hài lòng và duy trì khách hàng ngân hàng một cách hiệu quả.

4.3. Giải pháp nhân sự Đào tạo và nâng cao nhận thức CRM

Con người là yếu tố trung tâm để chiến lược CRM của Agribank đi vào thực tiễn. Cần xây dựng các chương trình đào tạo định kỳ, không chỉ về kỹ năng mềm mà còn về cách sử dụng hiệu quả hệ thống CRM của ngân hàng. Quan trọng hơn là xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mà ở đó, mỗi nhân viên đều hiểu rằng lòng trung thành của khách hàng Agribank là tài sản quý giá nhất và họ có trách nhiệm trực tiếp trong việc vun đắp tài sản đó.

01/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh huyện u minh thượng kiên giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG TRONG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. KHÁI QUÁT VỀ QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG TRONG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái niệm và phân loại khách hàng. Khái niệm Có rất nhiều cách định nghĩa khác nhau về khách hàng.

Theo nghĩa thông thường nhất khách hàng là những người mua sản phẩm và dịch vụ nào đó của doanh nghiệp. Các ngân hàng xem khách hàng như là một nguồn vốn cần được quản lý và phát huy như bất kỳ nguồn vốn nào khác. Theo Phillips Kotler “ Khách hàng là đối tượng mà doanh nghiệp phục vụ và là yếu tố quyết định sự thành công hay thất bại của doanh nghiệp [1] Theo từ điển bách khoa Việt Nam “ Khách hàng là người giao dịch mua bán hàng hóa dịch vụ với các cơ sở sản xuất , dịch vụ, các của hàng thương nghiệp, các tổng công ty….” Khách hàng là tập hợp những cá nhân, những nhóm người hoặc tổ chức.có nhu cầu sử dụng, quan tâm hay theo dõi một số dịch vụ hoặc sản phẩm nào đó của ngân hàng, và mong muốn được thỏa mãn nhu cầu đó của mình. Trước đây khi đề cập đến khách hàng, người ta chỉ nghĩ đến đối tượng bên ngoài doanh nghiệp.

Tuy nhiên hiện nay khách hàng đã được mở rộng vào bên trong doanh nghiệp. Phân loại khách hàng Phân loại khách hàng theo giá trị Để quyết định tập trung nguồn lực tốt hơn, ngân hàng phải xem xét khuynh hướng mua của khách hàng trong tương lai. Có thể phân biệt khách hàng thành các nhóm sau: 8 Nhóm khách hàng sinh lợi nhất (Most Profitable Customers – MPCs): Đây là nhóm khách hàng luôn sử dụng tất cả các sản phẩm, dịch vụ của ngân hàng mà không đòi hỏi về mức phí ưu đãi và luôn thanh toán các khoản phí đúng thời hạn. Ngoài ra, nhóm khách hàng này còn giới thiệu cho các khách hàng khác sử dụng các sản phẩm, dịch vụ của ngân hàng.

Khách hàng luôn luôn trung thành và đóng góp ý kiến cho ngân hàng để cùng với ngân hàng xây dựng hệ thống cung cấp ngày càng hoàn thiện hơn. Nhóm những khách hàng tăng trưởng nhất (Most Growable Customers – MGCs): Khách hàng này không mang lại lợi nhuận cho ngân hàng như nhóm khách hàng sinh lợi nhất nhưng khách hàng này đem lại giá trị thực tại rất lớn cho ngân hàng. Nhóm những khách hàng cần được bảo vệ nhất (Most Vulnerable Customers – MVCs): Là nhóm khách hàng cần được can thiệp kịp thời để tránh việc họ bỏ đi, như việc tạo ra những chính sách về khuyến mại hay chăm sóc họ tốt hơn để họ thấy ngân hàng họ đang giao dịch là tốt nhất. Nhóm những khách hàng gây phiền toái nhất (Most Troubling Customers – MTCs): là nhóm khách hàng không mang lại lợi nhuận hoặc lợi nhuận mang lại quá nhỏ không đáng chịu những phiền toái do họ gây ra.

Tóm lại tùy vào tình hình thực tế của mỗi ngân hàng mà lựa chọn cách phân loại phù hợp với mục đích và phương hướng kinh doanh trong từng thời kỳ để đạt hiệu quả kinh doanh cao nhất. Phân loại theo hành vi mua của khách hàng Khách hàng được phân thành hai loại: khách hàng tổ chức và khách hàng cá nhân: - Khách hàng tổ chức: Khách hàng tổ chức thường có những quyết định mua có tính chất phức tạp hơn. Những vụ mua sắm thường liên quan đến lượng tiền khá lớn, các cân nhắc thường phức tạp về mặt kinh tế và ảnh hưởng qua lại giữa nhiều người thuộc nhiều cấp độ trong tổ chức, có thể mất nhiều thời gian để đưa ra quyết định. Tiến trình mua của tổ chức có khuynh hướng đúng quy cách 9 hơn so với tiến trình mua của cá nhân.

- Khách hàng cá nhân: Quyết định mua của khách hàng cá nhân thường ít phức tạp hơn khách hàng tổ chức, chịu tác động mạnh mẽ của những yếu tố văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý. Phân loại dựa vào mục đích của khách hàng Khách hàng được phân thành ba nhóm chính: Khách hàng tiền gửi: là tổ chức, cá nhân gửi tiền ngân hàng với mục đích thanh toán, tiết kiệm,…. Khách hàng tiền vay: là tổ chức, cá nhân vay vốn sản xuất kinh doanh, đầu tư,… Khách hàng liên quan dịch vụ tài chính tiền tệ, tài sản của ngân hàng, bao gồm hai nhóm khách hàng. Khách hàng tiêu dùng cá nhân: là những người đóng vai trò chủ chốt, nắm vai trò quyết định trong gia đình.

Vì vậy, họ có vai trò quan trọng trong việc mua dịch vụ của ngân hàng, để phục vụ cho đời sống và sinh hoạt của chính họ. Khách hàng tổ chức: là những khách hàng mua hàng hóa, dịch vụ để kinh doanh. Vì vậy họ quan tâm nhiều đến lợi nhuận, chi phí,… hoặc khả năng thỏa mãn nhu cầu công việc của họ. Phân loại theo nhu cầu Khách hàng thuộc nghiệp vụ huy động vốn: Khách hàng là doanh nghiệp: Các doanh nghiệp khi gửi tiền vào ngân hàng mục đích là để giao dịch thanh toán cho các nghiệp vụ kinh doanh của họ, nên ngân hàng trả lãi cho nguồn này rất thấp.

Do vậy, rất có lợi cho ngân hàng khi dùng nguồn này để cho vay và tận dụng trong khâu thanh toán do dịch vụ ngân hàng tạo nên. Khách hàng là các cơ quan, đơn vị hành chính sự nghiệp, tổ chức đoàn thể …: Trong quá trình hoạt động, một số đơn vị có những hoạt động kinh doanh phụ nằm trong khuôn khổ pháp luật được nhà nước cho phép hoặc có những khoản tiền không thuộc ngân sách nhà nước như quà tặng, tiền cho thuê mặt bằng. Các 10 khoản tiền này sẽ được gửi tại ngân hàng dưới hình thức tài khoản chuyên dùng nhằm sinh lãi, ngân hàng cần khai thác tốt nguồn vốn này. Khách hàng là tầng lớp dân cư: Khi nền kinh tế tăng trưởng thì các tầng lớp dân cư sẽ có nguồn thu nhập dưới hình thức tiền tệ gia tăng.

Số thu nhập này phân tán trong dân cư là một nguồn vốn để ngân hàng huy động. Khách hàng thuộc nghiệp vụ cho vay: Khách hàng vay là những khách hàng sử dụng vốn vay đúng mục đích và hoàn trả vốn, lãi đúng theo cam kết. Nhưng cũng có những khách hàng không thực hiện đúng cam kết hoàn trả vốn vay. Việc này đòi hỏi ngân hàng cần có phương pháp lựa chọn khách hàng khi vay vốn dựa vào các chỉ tiêu như: Khả năng thanh toán, chỉ tiêu hoạt động, khả năng tự tài trợ, khả năng sinh lời, chấp hành lập và gửi báo cáo tài chính và dực các chỉ tiêu phi tài chính như: uy tín trong quan hệ tín dụng, mức độ đảm bảo bằng tài sản, mức độ quan hệ với ngân hàng.

Đối với từng chỉ tiêu có một thang điểm nhất định, tổng số điểm là 100, từ đó phân khách hàng thành các nhóm. Ngân hàng xác định nhóm khách hàng mục tiêu và sau đó lập chiến lược quản trị mối quan hệ với các nhóm khách hàng này. Khách hàng thuộc nghiệp vụ liên quan đến các dịch vụ tài chính tiền tệ, tài sản của ngân hàng. Khách hàng tiêu dùng cá nhân: Là những người đóng vai trò chủ chốt, quyết định trong gia đình, là người quyết định trong việc chọ dịch vụ của ngân hàng.

Loại khách hàng này không tập trung một chỗ nên nhóm khách hàng này không ràng buộc với ngân hàng và việc lựa chọn dịch vụ của họ ảnh hưởng nhiều về: tâm lý, văn hóa xã hội và các nhân tố về cá nhân. Khách hàng tiêu dùng tổ chức:Trái với thị trường tiêu dùng cá nhân, thị trường này tuy có số lượng người mua ít nhưng có quy mô lớn và số lượng nhiều nên mối liên hệ với ngân hàng thường gần gũi hơn. Là nhóm khách hàng có trình độ nên họ rất quan tâm đến lợi nhuận, giảm chi phí, giá cả hoặc khả năng thỏa mãn nhu cầu cho công việc của họ. Vì vậy, ngân hàng cần căn cứ vào những mong muốn này của khách hàng để thỏa mãn tối đa nhu cầu của họ.

Khái niệm và lợi ích của quản trị quan hệ khách hàng 1. Khái niệm về quản trị quan hệ khách hàng. Quản trị quan hệ khách hàng (Customer Relationship Manegemant) viết tắt là CRM. Là quá trình lựa chọn những khách hàng mà một ngân hàng có thể phục vụ một cách sinh lời nhất và thiết lập những tương tác riêng biệt giữa ngân hàng với từng khách hàng, Nhằm tạo ra doanh thu, lợi nhuận tốt nhất và sự thỏa mãn của khách hàng bằng việc tổ chức hoạt động xoay quanh việc phân đoạn khách hàng, khuyến khích các ứng xử làm thỏa mãn khách hàng và thực hiện các quá trình hoạt động lấy khách hàng làm trung tâm [Theo Radcliffe].

Đây là chiến lược tiếp cận khách hàng bằng sự kết hợp con người, quá trình và công nghệ để tối đa hoá mối quan hệ của tổ chức với tất cả các khách hàng. Giá trị thật sự của CRM là biến đổi chiến lược, tiến trình hoạt động và chức năng kinh doanh nhằm mục đích duy trì khách hàng và gia tăng lòng trung thành của khách hàng và lợi nhuận của doanh nghiệp [3]. “Quản trị quan hệ khách hàng là gói phần mềm có thể hiệu chỉnh thông số để tích hợp và quản trị mọi khía cạnh tương tác với khách hàng trong tổ chức và cải thiện khả năng của tổ chức trong việc xử lí dịch vụ khách hàng, bán hàng, marketing, những giao dịch trực tuyến và đặt hàng”[4]. Và là một quá trình thu thập thông tin để tăng hiểu biết về việc quản trị quan hệ của tổ chức với khách hàng của mình… Đó là một chiến lược kinh doanh mà công nghệ thông tin được sử dụng để cung cấp cho ngân hàng thông tin toàn diện, đáng tin cậy, tích hợp với cơ sở khách hàng, qua đó mọi quá trình và những tương tác với khách hàng giúp duy trì và mở rộng quan hệ có lợi cho cả đôi bên.

Quản trị quan hệ khách hàng là một kỹ thuật hay một tập hợp các quá trình được thiết kế để thu thập dữ liệu và cung cấp thông tin hỗ trợ tổ chức đánh giá các tùy chọn chiến lược. “Quản trị quan hệ khách hàng là quá trình lưu trữ và phân tích một lượng lớn dữ liệu từ bộ phận bán hàng, trung tâm dịch vụ khách hàng, việc mua thực tế, đi sâu và hành vi khách hàng. Quản trị quan hệ khách hàng cũng cho phép doanh 12 nghiệp đối xử khác nhau đối với những dạng khách hàng khác nhau” [6]. “Quản trị quan hệ khách hàng là chiến lược tiếp cận khách hàng bằng sự kết hợp con người, quá trình và công nghệ để tối đa hóa mối quan hệ của tổ chức với tất cả các khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ