Luận văn Thạc sĩ: Thực trạng và Giải pháp Quản trị QHKH tại NH Xây dựng Kiên Giang

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng quản trị quan hệ khách hàng tại Ngân hàng Xây dựng Kiên Giang, đề xuất các giải pháp hoàn thiện hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Duy Tân

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

103
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

0.1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

0.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

0.3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

0.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

0.5. TỔNG QUAN CÁC ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN

0.6. BỐ CỤC CỦA LUẬN VĂN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. KHÁI QUÁT VỀ QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1.1. Khái niệm, phân loại và ý nghĩa của khách hàng

1.1.2. Khái quát về quản trị quan hệ khách hàng của ngân hàng thương mại

1.2. NỘI DUNG VỀ QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.2.1. Xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng

1.2.2. Phân tích cơ sở dữ liệu khách hàng

1.2.3. Tương tác với khách hàng mục tiêu

1.2.4. Cá biệt hóa khách hàng, gia tăng giá trị khách hàng

1.2.5. Kiểm soát, đánh giá quản trị quan hệ khách hàng

1.3. CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.3.1. Các yếu tố bên trong tác động đến quản trị quan hệ khách hàng

1.3.2. Các yếu tố bên ngoài tác động đến quản trị quan hệ khách hàng

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG TẠI NGÂN HÀNG XÂY DỰNG - CHI NHÁNH KIÊN GIANG

2.1. KHÁI QUÁT VỀ NGÂN HÀNG XÂY DỰNG - CHI NHÁNH KIÊN GIANG

2.1.1. Giới thiệu chung về Ngân hàng xây dựng – Chi nhánh Kiên Giang

2.1.2. Khái quát về tình hình hoạt động kinh doanh của Ngân hàng xây dựng – Chi nhánh Kiên Giang

2.2. THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG TẠI NGÂN HÀNG XÂY DỰNG-CHI NHÁNH KIÊN GIANG

2.2.1. Thực trạng xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng

2.2.2. Thực trạng phân tích loại khách hàng

2.2.3. Thực trạng hoạt động tương tác với khách hàng

2.2.4. Thực trạng hoạt động kiểm tra và đánh giá kết quả thực hiện

2.3. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG TẠI NGÂN HÀNG XÂY DỰNG -CHI NHÁNH KIÊN GIANG

2.3.1. Kết quả thực hiện

2.3.2. Hạn chế, tồn tại

2.3.3. Nguyên nhân tồn tại, hạn chế

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: HOÀN THIỆN QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG TẠI NGÂN HÀNG XÂY DỰNG - CHI NHÁNH KIÊN GIANG

3.1. MỤC TIÊU, ĐỊNH HƯỚNG QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG TẠI NGÂN HÀNG XÂY DỰNG - CHI NHÁNH KIÊN GIANG

3.2. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG TẠI NGÂN HÀNG XÂY DỰNG - CHI NHÁNH KIÊN GIANG

3.2.1. Hoàn thiện việc xây dựng cơ sở dữ liệu

3.2.2. Phân tích cơ sở dữ liệu và lựa chọn khách hàng mục tiêu

3.2.3. Xây dựng bộ công cụ tác động vào khách hàng

3.2.4. Xây dựng chương trình hành động đối với khách hàng

3.2.5. Đo lường và đánh giá kết quả thực hiện chương trình quản trị quan hệ khách hàng

3.2.6. Đối với Ngân hàng Nhà nước

3.2.7. Đối với Ngân hàng xây dựng Việt Nam

3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH VẼ

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn Quản trị QHKH tại Ngân hàng Xây dựng

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế và cạnh tranh gay gắt, đặc biệt sau khi Việt Nam gia nhập WTO, các ngân hàng thương mại phải không ngừng nâng cao năng lực. Luận văn “Quản trị quan hệ khách hàng tại Ngân hàng Xây dựng – Chi nhánh Kiên Giang” của tác giả Nguyễn Duy Nhất ra đời nhằm giải quyết bài toán cấp thiết này. Đề tài tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng (CRM), phân tích sâu sắc thực trạng quản trị QHKH tại Ngân hàng Xây dựng (CBBank), từ đó đề xuất các giải pháp khả thi. Khách hàng chính là tài sản quyết định sự tồn tại của một ngân hàng; do đó, việc xây dựng và duy trì mối quan hệ bền vững với họ là chiến lược sống còn. Nghiên cứu này không chỉ xem CRM như một phần mềm công nghệ, mà là một chiến lược CRM kinh doanh toàn diện, lấy khách hàng làm trung tâm. Việc áp dụng thành công chiến lược này giúp ngân hàng thu hút khách hàng tiềm năng, giữ chân khách hàng hiện hữu, và tối ưu hóa lợi nhuận. Luận văn sử dụng các phương pháp nghiên cứu chính như phân tích thống kê từ dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2017-2019, phương pháp mô hình hóa quy trình và phương pháp so sánh để làm rõ các vấn đề. Đối tượng nghiên cứu cốt lõi là công tác quản lý quan hệ khách hàng tại chi nhánh Kiên Giang của Ngân hàng CBBank, một địa bàn có sự cạnh tranh cao. Mục tiêu cuối cùng là hoàn thiện hoạt động CRM, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững cho ngân hàng trong bối cảnh mới.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu về CRM trong ngân hàng

Sự cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng ngày càng khốc liệt. Các ngân hàng không chỉ cạnh tranh về lãi suất hay sản phẩm, mà còn về chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng. Do đó, chăm sóc khách hàng ngân hàng và xây dựng lòng trung thành của khách hàng trở thành yếu tố then chốt. Luận văn chỉ ra rằng nhiều ngân hàng, bao gồm cả Ngân hàng Xây dựng, vẫn còn lúng túng trong việc triển khai một hệ thống CRM bài bản. Việc chỉ tập trung tìm kiếm khách hàng mới mà bỏ qua việc duy trì và phát triển khách hàng hiện tại là một sai lầm tốn kém. Đề tài này nhấn mạnh tính cấp thiết của việc áp dụng một chiến lược CRM toàn diện để quản lý hiệu quả dữ liệu khách hàng, từ đó thấu hiểu và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của họ, tạo ra lợi thế cạnh tranh không thể sao chép.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu quản trị QHKH

Nghiên cứu đặt ra ba mục tiêu rõ ràng: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng trong ngành ngân hàng. (2) Phân tích và đánh giá chính xác thực trạng quản trị QHKH tại Ngân hàng Xây dựng - Chi nhánh Kiên Giang. (3) Đề xuất các giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện công tác này. Để đạt được mục tiêu, tác giả sử dụng kết hợp nhiều phương pháp. Phương pháp phân tích thống kê được áp dụng trên dữ liệu hoạt động kinh doanh từ 2017-2019. Phương pháp mô hình hóa giúp trực quan hóa các quy trình quản trị QHKH đang diễn ra. Cuối cùng, phương pháp so sánh được dùng để đối chiếu kết quả qua các năm, làm nổi bật những tiến bộ và hạn chế còn tồn tại trong hoạt động CRM trong ngân hàng.

II. Phân tích thực trạng Quản trị QHKH tại Ngân hàng Xây dựng

Chương 2 của luận văn đi sâu vào việc phân tích và đánh giá chi tiết thực trạng quản trị QHKH tại Ngân hàng Xây dựng - Chi nhánh Kiên Giang. Kết quả phân tích cho thấy ngân hàng đã có những nỗ lực bước đầu trong việc xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng, nhưng còn nhiều hạn chế. Việc thu thập thông tin chủ yếu dừng lại ở các dữ liệu định danh cơ bản, chưa khai thác sâu các thông tin về hành vi, nhu cầu tiềm ẩn hay mức độ sự hài lòng của khách hàng. Hoạt động phân tích hành vi khách hàng còn mang tính thủ công, chưa có công cụ hay phần mềm CRM cho ngân hàng chuyên dụng để phân loại và chấm điểm khách hàng một cách khoa học. Do đó, việc xác định khách hàng mục tiêu và khách hàng giá trị cao còn gặp nhiều khó khăn. Các hoạt động tương tác với khách hàng chủ yếu mang tính bị động, phản ứng khi có yêu cầu thay vì chủ động tiếp cận và chăm sóc. Các chương trình chăm sóc khách hàng ngân hàng chưa được cá nhân hóa, thường áp dụng đại trà cho cả khách hàng cá nhânkhách hàng doanh nghiệp, làm giảm hiệu quả. Hoạt động kiểm tra và đánh giá kết quả thực hiện chiến lược CRM cũng chưa được chú trọng, thiếu các chỉ số đo lường (KPIs) cụ thể. Những hạn chế này là rào cản lớn trong việc xây dựng lòng trung thành của khách hàngnâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng.

2.1. Hạn chế trong việc xây dựng và phân tích cơ sở dữ liệu

Thực trạng tại Ngân hàng Xây dựng cho thấy việc xây dựng cơ sở dữ liệu chưa được chuẩn hóa. Thông tin khách hàng còn phân mảnh ở nhiều bộ phận, thiếu một kho dữ liệu tập trung. Điều này dẫn đến việc phân tích cơ sở dữ liệu khách hàng trở nên khó khăn và thiếu chính xác. Ngân hàng chưa áp dụng các mô hình CRM hiệu quả để phân đoạn khách hàng dựa trên giá trị vòng đời (Customer Lifetime Value) hay các tiêu chí hành vi. Việc phân loại chủ yếu dựa vào số dư tiền gửi hoặc dư nợ, bỏ qua các yếu tố quan trọng khác như tần suất giao dịch, các sản phẩm liên kết sử dụng, hay tiềm năng phát triển trong tương lai. Hậu quả là các chiến dịch marketing và chăm sóc không nhắm đúng đối tượng, gây lãng phí nguồn lực.

2.2. Nguyên nhân của những tồn tại trong hoạt động CRM

Luận văn chỉ ra một số nguyên nhân chính dẫn đến các hạn chế. Về yếu tố bên trong, ngân hàng chưa có sự đầu tư đúng mức cho công nghệ, cụ thể là một hệ thống CRM tích hợp. Nguồn nhân lực chưa được đào tạo bài bản về kỹ năng và tư duy quản lý quan hệ khách hàng. Cơ cấu tổ chức chưa có bộ phận chuyên trách về CRM, trách nhiệm còn chồng chéo. Về yếu tố bên ngoài, áp lực cạnh tranh từ các ngân hàng khác khiến chi nhánh phải tập trung nhiều hơn vào các mục tiêu kinh doanh ngắn hạn. Thói quen và nhận thức của khách hàng về các dịch vụ ngân hàng số cũng là một thách thức, đòi hỏi ngân hàng phải có chiến lược tiếp cận và giáo dục thị trường phù hợp.

III. Phương pháp xây dựng cơ sở dữ liệu cho quản trị QHKH

Để giải quyết các vấn đề tồn tại, luận văn đề xuất một quy trình quản trị QHKH bài bản, bắt đầu từ nền tảng là xây dựng và hoàn thiện cơ sở dữ liệu. Đây là bước quan trọng nhất trong mọi giải pháp CRM cho ngành tài chính. Giải pháp được đưa ra là cần xây dựng một kho dữ liệu khách hàng tập trung (Customer Data Platform - CDP), tích hợp thông tin từ mọi điểm tiếp xúc: quầy giao dịch, Internet Banking, Mobile Banking, và các kênh tương tác khác. Cơ sở dữ liệu này không chỉ chứa thông tin định danh mà cần được làm giàu bằng các dữ liệu về lịch sử giao dịch, hành vi trực tuyến, phản hồi dịch vụ, và cả thông tin nhân khẩu học. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn hóa dữ liệu ngay từ khâu nhập liệu để đảm bảo tính nhất quán và chính xác. Sau khi có một cơ sở dữ liệu sạch và đầy đủ, bước tiếp theo là áp dụng các kỹ thuật phân tích hành vi khách hàng. Ngân hàng cần sử dụng các công cụ phân tích để phân đoạn khách hàng thành các nhóm nhỏ dựa trên các tiêu chí như giá trị, tiềm năng, và mức độ rủi ro. Việc ứng dụng phần mềm CRM cho ngân hàng sẽ giúp tự động hóa quá trình này, cung cấp một cái nhìn 360 độ về từng khách hàng cá nhânkhách hàng doanh nghiệp. Từ đó, ngân hàng có thể xác định chính xác đâu là nhóm khách hàng cần ưu tiên giữ chân và nhóm nào cần được nuôi dưỡng để gia tăng giá trị.

3.1. Hoàn thiện quy trình thu thập và tích hợp dữ liệu khách hàng

Giải pháp cốt lõi là thiết lập một quy trình thu thập thông tin đa kênh. Mỗi nhân viên tại điểm giao dịch cần được đào tạo để trở thành một điểm thu thập dữ liệu, không chỉ thực hiện giao dịch mà còn chủ động hỏi thăm và cập nhật thông tin khách hàng. Các hệ thống ngân hàng lõi (core banking) cần được tích hợp liền mạch với hệ thống CRM để mọi thay đổi về thông tin hay giao dịch mới đều được cập nhật theo thời gian thực. Hơn nữa, ngân hàng cần khuyến khích khách hàng tự cập nhật thông tin qua các nền tảng số bằng các chương trình ưu đãi nhỏ, vừa đảm bảo tính chính xác của dữ liệu, vừa tăng tương tác với khách hàng.

3.2. Áp dụng mô hình phân đoạn và chấm điểm khách hàng khoa học

Thay vì phân loại thủ công, luận văn đề xuất áp dụng các mô hình khoa học như RFM (Recency, Frequency, Monetary) để đánh giá giá trị khách hàng. Mô hình này giúp xác định ai là khách hàng giao dịch gần đây nhất, thường xuyên nhất và chi tiêu nhiều nhất. Dựa trên điểm số RFM, ngân hàng có thể xây dựng các kịch bản chăm sóc khách hàng ngân hàng phù hợp: khách hàng VIP cần được chăm sóc đặc biệt, khách hàng có nguy cơ rời bỏ cần được tiếp cận với các chương trình giữ chân. Việc này giúp tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng một cách hiệu quả.

IV. Bí quyết tương tác và cá biệt hóa để gia tăng giá trị khách hàng

Sau khi đã có một cơ sở dữ liệu chất lượng và phân đoạn khách hàng khoa học, bước tiếp theo trong chiến lược CRM là xây dựng các chương trình tương tác và cá biệt hóa trải nghiệm. Luận văn đề xuất các giải pháp CRM cho ngành tài chính tập trung vào việc chuyển đổi từ giao tiếp một chiều sang đối thoại hai chiều. Ngân hàng cần chủ động tương tác với khách hàng qua các kênh ưa thích của họ (email, SMS, Zalo, ứng dụng di động) với những thông điệp được cá nhân hóa. Ví dụ, thay vì gửi một email quảng cáo chung chung, hệ thống CRM có thể tự động gửi lời chúc mừng sinh nhật kèm theo một ưu đãi lãi suất nhỏ, hoặc gợi ý một sản phẩm đầu tư phù hợp dựa trên lịch sử giao dịch gần đây. Mục tiêu là làm cho mỗi khách hàng cảm thấy họ được thấu hiểu và trân trọng. Việc quản lý quan hệ khách hàng hiệu quả còn thể hiện qua việc xây dựng các chương trình hành động cụ thể cho từng nhóm khách hàng đã được phân đoạn. Đối với nhóm khách hàng giá trị cao, cần có chính sách chăm sóc đặc biệt với chuyên viên quan hệ khách hàng riêng. Đối với nhóm khách hàng tiềm năng, cần có các chiến dịch marketing giáo dục để giới thiệu sản phẩm. Quá trình này không chỉ giúp tăng sự hài lòng của khách hàng mà còn là cơ hội để bán chéo (cross-selling) và bán thêm (up-selling), trực tiếp gia tăng doanh thu cho Ngân hàng Xây dựng.

4.1. Xây dựng bộ công cụ tác động và tương tác với khách hàng

Luận văn đề xuất xây dựng một bộ công cụ tương tác đa dạng. Bao gồm hệ thống email marketing tự động, tổng đài chăm sóc khách hàng (call center) được tích hợp CRM để nhân viên có đầy đủ thông tin khi trả lời cuộc gọi, và các kịch bản chatbot thông minh trên website và ứng dụng để giải đáp các câu hỏi thường gặp. Những công cụ này giúp ngân hàng duy trì kết nối thường xuyên với khách hàng mà không tốn quá nhiều nhân lực, đảm bảo mọi thắc mắc đều được giải quyết nhanh chóng, góp phần xây dựng lòng trung thành của khách hàng.

4.2. Thiết kế chương trình hành động cho từng nhóm khách hàng mục tiêu

Cá biệt hóa là chìa khóa thành công. Dựa trên phân tích từ dữ liệu khách hàng, luận văn gợi ý xây dựng các gói sản phẩm "may đo" cho từng nhóm. Ví dụ, đối với nhóm khách hàng doanh nghiệp trong ngành xây dựng, ngân hàng có thể thiết kế gói vay vốn lưu động với thủ tục tinh giản và lãi suất ưu đãi. Đối với nhóm khách hàng cá nhân trẻ tuổi, có thể tập trung vào các sản phẩm thẻ tín dụng cashback và ngân hàng số. Cách tiếp cận này cho thấy ngân hàng thực sự thấu hiểu nhu cầu riêng biệt của từng phân khúc, từ đó tối đa hóa hiệu quả của quy trình quản trị QHKH.

V. Top giải pháp hoàn thiện công tác quản trị QHKH tại CBBank

Để đưa chiến lược CRM vào thực tiễn, luận văn tổng hợp và đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ, có tính khả thi cao, áp dụng cho Ngân hàng Xây dựng. Giải pháp trọng tâm nhất là đầu tư và triển khai một phần mềm CRM cho ngân hàng hiện đại, có khả năng tích hợp toàn diện với hệ thống core banking. Công nghệ là xương sống cho phép tự động hóa các quy trình từ thu thập dữ liệu, phân tích, đến triển khai các chiến dịch marketing và chăm sóc khách hàng. Bên cạnh công nghệ, yếu tố con người đóng vai trò quyết định. Ngân hàng cần xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ nhân viên về tư duy lấy khách hàng làm trung tâm, kỹ năng giao tiếp, và cách sử dụng hệ thống CRM. Cần thay đổi văn hóa doanh nghiệp, trong đó mọi bộ phận từ giao dịch viên đến lãnh đạo đều nhận thức được tầm quan trọng của quản lý quan hệ khách hàng. Một giải pháp quan trọng khác là xây dựng và hoàn thiện bộ chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs) cho hoạt động CRM. Các chỉ số này có thể bao gồm: tỷ lệ giữ chân khách hàng, giá trị vòng đời khách hàng (CLV), mức độ sự hài lòng của khách hàng (đo bằng khảo sát NPS), và chi phí thu hút một khách hàng mới. Việc đo lường và đánh giá liên tục giúp ban lãnh đạo có cái nhìn rõ ràng về hiệu quả đầu tư và kịp thời điều chỉnh chiến lược CRM cho phù hợp.

5.1. Giải pháp về công nghệ và hệ thống CRM tích hợp

Việc lựa chọn và triển khai một giải pháp CRM cho ngành tài chính phù hợp là ưu tiên hàng đầu. Hệ thống này cần đảm bảo các chức năng cơ bản như quản lý thông tin liên hệ, ghi nhận lịch sử tương tác, phân tích và báo cáo. Quan trọng hơn, nó phải có khả năng tích hợp sâu với các hệ thống hiện có của ngân hàng để tạo ra một dòng chảy dữ liệu thông suốt. Điều này sẽ cung cấp một cái nhìn 360 độ về khách hàng cho mọi nhân viên, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng tại mọi điểm chạm.

5.2. Giải pháp về đào tạo nhân sự và xây dựng văn hóa doanh nghiệp

Công nghệ chỉ là công cụ, con người mới là yếu tố quyết định sự thành bại của quản trị quan hệ khách hàng. Ngân hàng CBBank cần tổ chức các khóa đào tạo định kỳ, không chỉ về cách sử dụng phần mềm mà còn về các kỹ năng mềm như lắng nghe, thấu cảm và xử lý phàn nàn. Ban lãnh đạo cần đi đầu trong việc lan tỏa văn hóa "khách hàng là thượng đế", khen thưởng những cá nhân và tập thể có thành tích xuất sắc trong việc chăm sóc khách hàng ngân hàng, biến CRM trở thành triết lý kinh doanh của toàn tổ chức.

5.3. Xây dựng cơ chế đo lường và đánh giá hiệu quả CRM

Để đảm bảo các nỗ lực quản trị QHKH mang lại kết quả thực tế, cần thiết lập một hệ thống đo lường rõ ràng. Các chỉ số như tỷ lệ khách hàng rời bỏ (churn rate), điểm hài lòng khách hàng (CSAT), và giá trị bán chéo trên mỗi khách hàng cần được theo dõi hàng tháng. Dựa trên các báo cáo này, quản lý có thể xác định được những chiến dịch nào hiệu quả, những quy trình nào cần cải thiện, và phân bổ nguồn lực một cách thông minh hơn, đảm bảo chiến lược CRM luôn gắn liền với mục tiêu kinh doanh tổng thể.

01/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng xây dựng chi nhánh kiên giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 6 1. KHÁI QUÁT VỀ VỀ QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái niệm, phân loại và ý nghĩa của khách hàng 1. Khái niệm Theo nghĩa thông thường nhất thì khách hàng là những người mua sản phẩm và dịch vụ nào đó của chúng ta (Tiêu chuẩn ISO 9000:2000).

Nhưng có người nói: “Tôi không giao tiếp với khách hàng, vì vậy tại sao tôi phải quan tâm đến vấn đề này”. Điều đó không đúng. Ai cũng có khách hàng của mình. Chúng ta đang sống trong một nền kinh tế mà khách hàng là thượng đế.

Đây là kết quả của việc sản xuất nhiều hơn nhu cầu tiêu thụ. Các doanh nghiệp cần phải xem khách hàng như là một nguồn vốn cần được quản lý và phát huy như bất kỳ nguồn vốn nào khác. Peter (2008) xem khách hàng là “tài sản làm tăng thêm giá trị”. Đó là tài sản quan trọng nhất mặc dù giá trị của họ không có ghi trong sổ sách của Công ty.

Theo Bean (2008) thì “Khách hàng là người khách quan trọng nhất đối với cơ sở của chúng ta. Họ không phụ thuộc vào chúng ta mà chúng ta phụ thuộc vào họ. Họ không phải là kẻ ngoài cuộc mà chính là một phần trong việc kinh doanh của chúng ta. Khi phục vụ cho khách hàng không phải chúng ta giúp đỡ họ … mà họ đang giúp đỡ chúng ta bằng cách cho chúng ta cơ hội để phục vụ”.

Sản phẩm đến rồi đi. Thách thức của doanh nghiệp là giữ được khách hàng lâu hơn giữ được sản phẩm. Doanh nghiệp cần phải quan sát kỹ chu kỳ sống của thị trường và chu kỳ sống của khách hàng nhiều hơn là chu kỳ sống của sản phẩm. Hiện nay, đa số doanh nghiệp nỗ lực rất lớn tìm thêm khách hàng mới mà lại không cố gắng đủ để giữ lại và phát triển kinh doanh từ những khách hàng hiện có.

Nhiều doanh nghiệp lãng phí tiền của vào những khách hàng mới trong những năm đầu. Chỉ vì quá tập trung vào giành khách hàng mới và bỏ mặt khách hàng hiện tại, nhiều doanh nghiệp đã đánh mất 10 - 30% lượng khách hàng mỗi năm. Và họ lại tốn nhiều tiền hơn cho một nỗ lực chẳng bao giờ kết thúc là thu hút khách hàng mới hoặc giành lại khách hàng cũ để lắp vào số lượng khách hàng doanh nghiệp đã đánh mất (Bean, 2008). 7 Nhiều doanh nghiệp cứ làm như là khách hàng hiện có sẽ vẫn luôn trung thành với họ mà chẳng cần một chút quan tâm hoặc phục vụ đặc biệt gì cả.

Welch, Tổng giám đốc điều hành GE đã nghỉ hưu, nói như sau: “Phương pháp tốt nhất để giữ khách hàng là không ngừng tìm cách mang đến cho họ nhiều hơn với giá trị thấp hơn”. Và ngày nay, khách hàng đang ngày càng mua sắm dựa trên giá trị chứ không đơn thuần chỉ dựa trên quan hệ mà thôi. Theo tác giả Trần Minh Đạo (2007) đối với một ngân hàng thì khách hàng tham gia vào cả quá trình cung cấp đầu vào như gửi tiết kiệm, mua kỳ phiếu,… Đồng thời cũng là bên tiêu thụ đầu ra khi vay vốn từ ngân hàng. Mối quan hệ giữa ngân hàng với khách hàng là mối quan hệ hai chiều, tạo điều kiện cho nhau cùng tồn tại và phát triển.

Sự thành công hay thất bại của khách hàng là nhân tố quyết định đến sự tồn tại và phát triển của ngân hàng, ngược lại sự đổi mới của ngân hàng về chất lượng sản phẩm dịch vụ lại tạo ra điều kiện cho sự thành công trong kinh doanh của khách hàng [4] 1. Phân loại khách hàng a. Phân loại khách hàng theo giá trị Để ra quyết định tập trung nguồn lực tốt hơn, doanh nghiệp cũng phải báo cáo giá trị tài sản vô hình và khuynh hướng mua của khách hàng trong tương lai một tài sản vô hình quan trọng đối với doanh nghiệp. Theo Kotler (2008) thì Khách hàng có thể phân biệt thành các nhóm như sau [13] : - Nhóm khách hàng sinh lợi nhất (Most Profitable Customers – MPCs): đây là nhóm khách hàng luôn sử dụng tất cả các sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp mà không đòi hỏi về mức phí ưu đãi và luôn thanh toán các khoản phí đúng thời hạn.

Ngoài ra nhóm khách hàng này còn giới thiệu cho các khách hàng khác sử dụng các sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp. Luôn luôn trung thành và đóng góp ý kiến cho doanh nghiệp để cùng với doanh nghiệp xây dựng hệ thống cung cấp ngày càng hoàn thiện hơn. - Nhóm những khách hàng tăng trưởng nhất (Most Growable Customers – MGCs): Khách hàng này không mang lại lợi nhuận cho doanh nghiệp như nhóm 8 khách hàng sinh lợi nhất nhưng khách hàng này đem lại giá trị thực tại rất lớn cho doanh nghiệp. - Nhóm những khách hàng cần được bảo vệ nhất (Most Vulnerable Customers – MVCs): cần được can thiệp kịp thời để tránh việc họ bỏ đi.

- Nhóm những khách hàng gây phiền toái nhất (Most Troubling Customers – MTCs): là nhóm khách hàng mà lợi nhuận họ đem lại là số không hoặc quá nhỏ không đáng để chịu những phiền toái do họ gây ra b. Phân loại theo hành vi mua của khách hàng Theo quan điểm của tác giả Trương Đình Chiến (2009) thì khách hàng được phân thành hai loại: khách hàng tổ chức và khách hàng cá nhân [2] : - Khách hàng tổ chức: Khách hàng tổ chức thường có những quyết định mua có tính chất phức tạp hơn. Những vụ mua sắm thường liên quan đến lượng tiền khá lớn, các cân nhắc thường phức tạp về mặt kinh tế kỹ thuật và ảnh hưởng qua lại giữa nhiều người thuộc nhiều cấp độ trong tổ chức, có thể mất nhiều thời gian để đưa ra quyết định. Tiến trình mua của tổ chức có khuynh hướng đúng quy cách hơn so với tiến trình mua của cá nhân.

- Khách hàng cá nhân: Quyết định mua của khách hàng cá nhân thường ít phức tạp hơn khách hàng tổ chức, chịu tác động mạnh mẽ của những yếu tố văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý. Dựa vào mục đích của khách hàng Theo Trương Đình Chiến (2009) thì khách hàng được phân thành ba nhóm chính [2]: - Khách hàng tiền gửi: là tổ chức, cá nhân gửi tiền ngân hàng với mục đích thanh toán, tiết kiệm,…. - Khách hàng tiền vay: là tổ chức, cá nhân vay vốn sản xuất kinh doanh, đầu tư,… - Khách hàng liên quan dịch vụ tài chính tiền tệ, tài sản của ngân hàng, bao gồm hai nhóm khách hàng. 9 + Thị trường tiêu dùng cá nhân: là những người đóng vai trò chủ chốt, nắm vai trò quyết định trong gia đình.

Vì vậy, họ có vai trò quan trọng trong việc mua dịch vụ của ngân hàng, để phục vụ cho đời sống và sinh hoạt của chính họ. + Thị trường tổ chức: là những khách hàng mua hàng hóa, dịch vụ để kinh doanh. Vì vậy họ quan tâm nhiều đến lợi nhuận, chi phí,… hoặc khả năng thỏa mãn nhu cầu công việc của họ. Phân loại theo nhu cầu Tác động tới hành vi khách hàng như khiến khách hàng mua thêm sản phẩm, hay sử dụng dịch vụ, sản phẩm tài chính trọn gói, tương tác trên website để giảm chi phí thay vì thông qua trung tâm dịch vụ khách hàng … nhằm nắm giữ giá trị tiềm ẩn của họ.

Vì vậy hiểu được nhu cầu của khách hàng là điều thật sự quan trọng. Khách hàng là người kiểm soát hành vi của họ và những hành vi đó chỉ thay đổi nếu chiến lược của doanh nghiệp có thể theo kịp nhu cầu của khách hàng. Nhưng trong thực tiễn, những khách hàng khác nhau phải được phân loại vào những nhóm khác nhau dựa theo nhu cầu. Theo các nhà phân tích, nhu cầu khách hàng có nhiều kích cỡ và sắc thái.

Đối với khách hàng cá nhân, có những niềm tin mạnh mẽ thiên về tâm lý, giai đoạn sống, tâm trạng, mong muốn…Đối với khách hàng doanh nghiệp, có những giai đoạn kinh doanh khác nhau, báo cáo tài chính, những kiểu ra quyết định hay những kiểu tổ chức khác nhau… (không kể những động cơ cá nhân trong tổ chức doanh nghiệp, bao gồm người ra quyết định, người phê duyệt, người xem xét… hay những bên liên quan có ảnh hưởng đến hành vi doanh nghiệp) (Kotler, 2008). [13] Rõ ràng sẽ rất tốn kém khi khách hàng phải thiết kế những đặc tính sản phẩm hay dịch vụ riêng cho từng khách hàng. Thay vào đó, sử dụng công nghệ thông tin sẽ giúp doanh nghiệp phân loại khách hàng thành nhóm tốt hơn, sau đó kết hợp mỗi nhóm với sản phẩm dịch vụ được tùy biến đại chúng thích hợp. Ý nghĩa của khách hàng a.

Khách hàng của ngân hàng Trong phạm vi của cuộc nghiên cứu này thì khách hàng củangân hàng sẽ được tìm hiểu trên góc độ hành vi mua của khách hàng(khách hàng tổ chức và khách hàng 10 cá nhân) nhưng đề tài sẽ tậptrung đi sâu tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua và sửdụng sản phẩm của khách hàng cá nhân nhiều hơn. Tầm quan trọng của dịch vụ ngân hàng Một. Tính vô hình Thứ nhất, các nhận thức về sản phẩm trở nên khó khăn, vì chúng đã phức tạp ngay từ đầu quá trình quyết định tiêu dùng dịch vụ ngân hàng. Thứ hai, tính vô hình cũng có nghĩa là tự thân các sản phẩm thường không thể trưng bày hoặc phô diễn cho khách hàng nên sẽ chứa đựng những vấn đề cho các hoạt động quảng cáo và dùng thử sản phẩm.

Tính không tách rời Các đối tượng tham gia vào dịch vụ không thể tách rời nhau. Dịch vụ được sản xuất và tiêu thụ cùng một thời điểm. Nhân viên cung cấp dịch vụ và sự tương tác giữa nhân viên này và khách hàng nhận dịch vụ là một phần của dịch vụ, đòi hỏi nhân viên cung cấp dịch vụ phải được đào tạo tốt về tác phong giao dịch, kiến thức và kỹ năng và linh hoạt ứng xử tùy từng đối tượng khách hàng. Tính không đồng nhất Các đối tượng tham gia vào dịch vụ phải thực hiện đồng thời, phải có sự cùng tương tác giữa các bên.

Tính mau hỏng Các dịch vụ có tính thay đổi rất lớn do chúng phụ thuộc vào người cung cấp, thời điểm và nơi chúng được cung cấp, vì vậy đầu tư vào các quy trình tuyển dụng và đào tạo tốt, tiêu chuẩn hóa các quá trình dịch vụ thông suốt tổ chức, theo dõi sự thỏa mãn của khách hàng qua hệ thống góp ý và khiếu nại, các nghiên cứu khảo sát khách hàng và so sánh việc mua hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ