Luận văn: Hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực tại Công ty Phú Lộc

Tài liệu luận văn hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị nhân sự tại công ty.

Trường đại học

Trường Đại học Thủy lợi

Chuyên ngành

Quản lý xây dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2017

120
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CỞ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CÔNG TÁC QUẢN TRỊ NHÂN LỰC DOANH NGHIỆP

1.1. Khái niệm, đặc điểm, vai trò, nội dung của quản trị nhân lực

1.1.1. Một số khái niệm

1.1.2. Ý nghĩa, đặc điểm của hoạt động quản trị nhân lực

1.1.3. Vai trò của hoạt động quản trị nhân lực

1.1.4. Nội dung cơ bản của quản trị nhân lực trong doanh nghiệp

1.2. Tiêu chí đánh giá hiệu quả quản trị nguồn nhân lực

1.3. Các yếu tổ ảnh hưởng đến quản trị nhân lực của doang nghiệp

1.3.1. Các yếu tố bên ngoài

1.3.2. Các yếu tố thuộc môi trường bên trong

1.4. Đặc diểm của các doanh nghiệp ảnh hưởng đến công tác quản trị nhân lực

1.5. Những bài học kinh nghiệm trong công tác quản trị nhân lực

1.5.1. Bài học kinh nghiệm trong công tác quản trị nhân lực của doanh nghiệp Việt Nam

1.5.2. Bài học rút ra cho Công ty Cổ phần tập đoàn Phú Lộc Lạng Sơn

1.6. Những công trình liên quan đến đề tài

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC QUẢN TRỊ NHÂN LỰC CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN PHÚ LỘC LẠNG SƠN

2.1. Khái quát về Công ty

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của Công ty

2.1.2. Tổ chức bộ máy quản lý và bộ phận chuyên môn

2.1.3. Thực trạng nguồn nhân lực của Công ty Cổ phần Tập đoàn Phú Lộc

2.2. Thực trạng công tác quản trị nhân lực tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Phú Lộc

2.2.1. Tổ chức bộ máy trong quản trị nhân lực tại công ty

2.2.2. Thực trạng công tác quản trị và tuyển chọn nhân lực tại Công ty Cổ phần tập đoàn Phú Lộc

2.3. Đánh giá chung về công tác quản trị nhân lực tại công ty

2.3.1. Kết quả đạt được

2.3.2. Những hạn chế. Nguyên nhân của những hạn chế

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUẢN TRỊ NHÂN LỰC TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN PHÚ LỘC

3.1. Phương hướng và mục tiêu chung về công tác tuyển dụng của công ty giai đoạn 2017 – 2022

3.1.1. Phương hướng phát triển nguồn nhân lực tại công ty

3.2. Một số giải pháp hoàn thiện công tác Quản trị nhân lực tại Công ty Cổ phần tập đoàn Phú Lộc

3.2.1. Nâng cao năng lực đội ngũ quản lý về công tác quản trị nhân lực

3.2.2. Đổi mới công tác hoạch định chính sách

3.2.3. Ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác quản trị nguồn nhân lực

3.2.4. Hoàn thiện công tác tuyển dụng

3.2.5. Chú trọng công tác tiếp nhận, bố trí và sử dụng nhân lực

3.3. Một số kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác tuyển dụng nhân lực tại Công ty Cổ phần tập đoàn Phú Lộc

3.4. Kết luận chương 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn cấu trúc luận văn quản trị nhân lực chuẩn mực

Một bài luận văn Quản trị Nhân lực thành công đòi hỏi một cấu trúc logic và nền tảng lý luận vững chắc. Đây là kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình nghiên cứu, từ việc xác định vấn đề đến đề xuất giải pháp. Cấu trúc chuẩn mực không chỉ giúp người viết trình bày ý tưởng một cách mạch lạc mà còn thể hiện năng lực phân tích và tổng hợp. Nền tảng của bất kỳ đề tài nào cũng bắt đầu từ cơ sở lý luận, nơi các khái niệm, vai trò và nội dung cốt lõi của quản lý nguồn nhân lực được định nghĩa rõ ràng. Tiếp theo, việc hoạch định nguồn nhân lực đóng vai trò trung tâm, giúp dự báo nhu cầu và phân tích nguồn cung lao động, từ đó làm tiền đề cho các chương sau. Một cấu trúc tốt sẽ dẫn dắt người đọc đi từ tổng quan đến chi tiết, từ lý thuyết đến thực tiễn, đảm bảo tính thuyết phục và giá trị học thuật cao cho công trình nghiên cứu.

1.1. Xây dựng cơ sở lý luận và thực tiễn về quản trị nhân lực

Cơ sở lý luận là chương nền tảng, định hình toàn bộ hướng nghiên cứu của một đề tài nghiên cứu quản trị nhân lực. Nội dung này cần làm rõ các khái niệm cốt lõi: Nguồn nhân lực là gì? Quản trị nguồn nhân lực (Human Resource Management) bao gồm những hoạt động nào? Tầm quan trọng của nó đối với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Theo tài liệu nghiên cứu, quản trị nhân lực là “hệ thống các triết lý, chính sách và hoạt động chức năng về thu hút, đào tạo – phát triển và duy trì con người của một tổ chức”. Chương này phải hệ thống hóa các nội dung cơ bản của quản trị nhân lực, bao gồm: hoạch định nguồn nhân lực, tuyển dụng, bố trí, đào tạo và phát triển, đánh giá hiệu suất nhân viên, và chế độ lương thưởng và phúc lợi. Bên cạnh đó, việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng từ môi trường bên ngoài (kinh tế, luật pháp, đối thủ cạnh tranh) và môi trường bên trong (mục tiêu, chiến lược, văn hóa doanh nghiệp) là cực kỳ quan trọng. Việc kế thừa các công trình nghiên cứu liên quan, như được đề cập trong luận văn về Công ty Phú Lộc, giúp xác định khoảng trống nghiên cứu và khẳng định tính mới của đề tài.

1.2. Vai trò trung tâm của hoạch định nguồn nhân lực trong luận văn

Hoạch định là công tác quan trọng và đi đầu trong quá trình quản trị nhân lực, giữ vai trò trung tâm. Một khóa luận tốt nghiệp nhân sự phải nhấn mạnh được điều này. Quá trình hoạch định bao gồm hai bước chính: dự báo nhu cầu (cầu) và phân tích nguồn cung nhân lực. Dự báo nhu cầu nhân lực là xác định số lượng và cơ cấu nhân sự cần thiết để hoàn thành mục tiêu kinh doanh, có thể là ngắn hạn (dưới 1 năm) hoặc dài hạn (3-5 năm). Các phương pháp như tính theo lượng lao động hao phí, năng suất lao động, hoặc phân tích hồi quy tuyến tính thường được áp dụng. Sau khi xác định cầu, bước tiếp theo là dự báo cung nhân lực từ cả hai nguồn: nội bộ và bên ngoài. Phân tích cung nội bộ đòi hỏi đánh giá lực lượng lao động hiện có về kỹ năng, kinh nghiệm và tiềm năng phát triển. Ngược lại, phân tích cung bên ngoài xem xét thị trường lao động, xu hướng dân số, và chất lượng đào tạo của xã hội. Việc so sánh giữa cung và cầu sẽ chỉ ra sự thiếu hụt hay dư thừa lao động, từ đó làm cơ sở để doanh nghiệp xây dựng các chiến lược nhân sự phù hợp như tuyển dụng, đào tạo hay cắt giảm.

II. Phân tích thực trạng Thách thức trong luận văn nhân sự

Chương phân tích thực trạng là phần xương sống của luận văn Quản trị Nhân lực, nơi lý thuyết được đối chiếu với thực tiễn. Thách thức lớn nhất ở đây là thu thập được dữ liệu sơ cấp và thứ cấp đáng tin cậy để vẽ nên một bức tranh chân thực về công tác quản trị nhân lực tại doanh nghiệp. Sinh viên cần mô tả khái quát về doanh nghiệp, từ lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức đến kết quả hoạt động kinh doanh. Dựa trên tài liệu gốc về Công ty Phú Lộc, việc phân tích thực trạng nguồn nhân lực (số lượng, chất lượng, cơ cấu) và các hoạt động quản trị cụ thể như tuyển dụng và đào tạo, bố trí nhân sự là vô cùng cần thiết. Qua đó, người viết phải chỉ ra được những kết quả đạt được, đồng thời thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế còn tồn tại và đi tìm nguyên nhân cốt lõi của những hạn chế đó. Đây là bước đệm quan trọng để đề xuất các giải pháp nhân sự mang tính khả thi ở chương tiếp theo.

2.1. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thực tế

Để đánh giá chính xác công tác quản trị nhân sự, việc áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học là bắt buộc. Luận văn về Công ty Phú Lộc đã sử dụng một tổ hợp đa dạng các phương pháp. Phương pháp thu thập, tổng hợp và phân tích số liệu được dùng để xử lý các báo cáo nhân sự, kết quả kinh doanh trong giai đoạn 2011-2016. Phương pháp điều tra khảo sát thực tế thông qua bảng hỏi hoặc phỏng vấn trực tiếp giúp thu thập thông tin định tính về mức độ hài lòng, các khó khăn mà nhân viên gặp phải. Phương pháp thống kê được sử dụng để xử lý các dữ liệu thu thập được, tìm ra các xu hướng và quy luật. Ngoài ra, phương pháp phân tích so sánh giữa các thời kỳ hoặc so với các doanh nghiệp khác giúp làm nổi bật sự tiến bộ hoặc các vấn đề cần cải thiện. Việc kế thừa các báo cáo, tài liệu nội bộ của công ty là nguồn dữ liệu thứ cấp quý giá, giúp tiết kiệm thời gian và tăng tính xác thực cho bài nghiên cứu. Kết hợp nhuần nhuyễn các phương pháp này sẽ mang lại một cái nhìn toàn diện về thực trạng quản lý nguồn nhân lực tại doanh nghiệp.

2.2. Đánh giá hạn chế và tìm nguyên nhân trong quản trị nhân sự

Một trong những mục tiêu chính của báo cáo thực tập quản trị nhân lực hay luận văn là xác định các điểm yếu trong hệ thống. Dù một doanh nghiệp có quy trình rõ ràng, luôn tồn tại những hạn chế khiến hiệu quả chưa đạt mức tối ưu. Ví dụ, trong nghiên cứu tại Công ty Phú Lộc, dù có quy trình tuyển dụng cụ thể, công tác này vẫn còn tồn tại hạn chế. Nhiệm vụ của người viết là phải chỉ rõ những hạn chế đó là gì: quy trình tuyển dụng còn rườm rà? Tiêu chí đánh giá ứng viên chưa rõ ràng? Công tác định hướng cho nhân viên mới chưa được chú trọng? Sau khi liệt kê các hạn chế, việc quan trọng hơn là phân tích nguyên nhân sâu xa. Nguyên nhân có thể đến từ đội ngũ quản lý chưa được đào tạo bài bản về nhân sự, chính sách nhân sự chưa cập nhật, hay do thiếu ứng dụng công nghệ thông tin. Việc xác định đúng nguyên nhân là tiền đề để xây dựng các giải pháp “trúng đích”, tránh tình trạng đưa ra các đề xuất chung chung, thiếu tính thực tiễn và không giải quyết được gốc rễ của vấn đề.

III. Bí quyết đề xuất giải pháp quản trị nhân lực khả thi

Từ những phân tích về thực trạng và nguyên nhân, chương giải pháp là nơi thể hiện rõ nhất giá trị thực tiễn của một luận văn Quản trị Nhân lực. Mục tiêu không phải là đưa ra những lý thuyết cao siêu, mà là xây dựng các giải pháp cụ thể, có tính khả thi và phù hợp với điều kiện của doanh nghiệp. Các giải pháp này phải bám sát vào phương hướng và mục tiêu phát triển của công ty trong giai đoạn tiếp theo. Dựa trên kinh nghiệm từ đề tài nghiên cứu về Công ty Phú Lộc, các giải pháp cần được hệ thống hóa một cách khoa học, tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình nhân sự, từ khâu hoạch định, tuyển dụng đến việc sử dụng và phát triển con người. Mỗi giải pháp cần được luận giải chi tiết về nội dung, cách thức thực hiện, và nguồn lực cần thiết. Đây là phần mà người viết có thể chứng tỏ tư duy chiến lược và khả năng giải quyết vấn đề một cách sáng tạo và hiệu quả.

3.1. Hoàn thiện công tác tuyển dụng và đào tạo nguồn nhân lực

Tuyển dụng và đào tạo là hai trụ cột của phát triển nguồn nhân lực. Để hoàn thiện công tác tuyển dụng, luận văn cần đề xuất các giải pháp cụ thể như: đa dạng hóa nguồn ứng viên (cả nội bộ và bên ngoài), xây dựng bản mô tả công việc và tiêu chuẩn ứng viên rõ ràng, chuyên nghiệp hóa quy trình phỏng vấn và đánh giá. Tài liệu gốc đã chỉ ra tầm quan trọng của việc chú trọng công tác tiếp nhận, bố trí và sử dụng nhân lực sau tuyển dụng. Về đào tạo, giải pháp cần tập trung vào việc xác định chính xác nhu cầu đào tạo thông qua phân tích doanh nghiệp, phân tích tác nghiệp và phân tích người lao động. Các hình thức đào tạo đa dạng như đào tạo tại nơi làm việc (kèm cặp, luân chuyển công việc) hoặc đào tạo ngoài công việc (cử đi học, hội thảo) cần được xem xét. Một chiến lược nhân sự hiệu quả phải gắn liền việc đào tạo với lộ trình phát triển sự nghiệp của nhân viên, qua đó không chỉ nâng cao năng lực cho tổ chức mà còn giúp giữ chân nhân tài.

3.2. Xây dựng chính sách lương thưởng phúc lợi và đãi ngộ

Chế độ đãi ngộ là công cụ đắc lực để thu hút và duy trì đội ngũ lao động chất lượng cao. Một hệ thống lương thưởng và phúc lợi hiệu quả phải đảm bảo tính công bằng, cạnh tranh và tạo động lực. Luận văn cần đề xuất xây dựng quy chế trả lương dựa trên kết quả và hiệu quả công việc (KPIs), thay vì chỉ dựa vào thâm niên. Các chính sách khen thưởng đột xuất cho sáng kiến, hoàn thành vượt kế hoạch cũng cần được áp dụng để ghi nhận kịp thời đóng góp của nhân viên. Ngoài lợi ích vật chất, các đãi ngộ phi tài chính cũng đóng vai trò quan trọng. Đó là việc xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp, thân thiện, nơi người lao động được tôn trọng và có cơ hội phát triển. Các hoạt động xây dựng văn hóa doanh nghiệp, tổ chức các phong trào thi đua, văn nghệ, thể thao sẽ góp phần thỏa mãn nhu cầu tinh thần, tăng cường sự gắn kết của nhân viên với tổ chức. Đây chính là bài học kinh nghiệm quản lý nhân sự quan trọng được rút ra từ thực tiễn của các doanh nghiệp thành công.

IV. Cách vận dụng kinh nghiệm thực tiễn vào luận văn HR

Để luận văn Quản trị Nhân lực không chỉ dừng lại ở lý thuyết, việc lồng ghép các kinh nghiệm thực tiễn trong HR và các bài học từ doanh nghiệp khác là vô cùng giá trị. Phần này giúp tăng tính thuyết phục cho các giải pháp đề xuất, đồng thời cho thấy sự am hiểu sâu sắc của người viết về ngành. Việc phân tích các case study quản trị nhân sự điển hình từ những tập đoàn lớn như Viettel, Vinamilk hay PVN, như được đề cập trong tài liệu gốc, mang lại những góc nhìn đa chiều. Từ những kinh nghiệm này, có thể rút ra các bài học quý báu về phong cách quản lý, chính sách đãi ngộ, hay cách thức xây dựng văn hóa doanh nghiệp. Áp dụng những bài học này một cách chọn lọc vào bối cảnh cụ thể của doanh nghiệp đang nghiên cứu sẽ giúp các giải pháp đề xuất trở nên sắc bén và mang tính ứng dụng cao hơn, tạo nên sự khác biệt cho công trình nghiên cứu.

4.1. Phân tích case study quản trị nhân sự từ các tập đoàn lớn

Nghiên cứu kinh nghiệm từ các doanh nghiệp đầu ngành là một phương pháp hiệu quả. Tài liệu tham khảo đã phân tích chính sách nhân sự của Viettel, PVN và Vinamilk. Ví dụ, Viettel nổi bật với môi trường làm việc tạo động lực và văn hóa giao tiếp cởi mở. PVN tập trung vào chiến lược đào tạo chuyên sâu, coi phát triển nguồn nhân lực là giải pháp đột phá trọng tâm. Trong khi đó, Vinamilk thành công với chính sách thu hút nhân tài, gửi sinh viên đi đào tạo ở nước ngoài và áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý. Việc phân tích các mô hình quản lý nhân sự hiệu quả này cung cấp một hệ quy chiếu giá trị. Luận văn có thể so sánh, đối chiếu và chỉ ra những điểm mà doanh nghiệp nghiên cứu có thể học hỏi. Chẳng hạn, một giải pháp nhân sự cho doanh nghiệp SME có thể không sao chép y nguyên mô hình của tập đoàn lớn, nhưng hoàn toàn có thể học hỏi tư duy về việc đầu tư cho con người và xây dựng chính sách đãi ngộ minh bạch.

4.2. Bài học về giữ chân nhân tài và xây dựng văn hóa doanh nghiệp

Qua phân tích các kinh nghiệm thực tiễn, hai yếu tố nổi bật là giữ chân nhân tài và xây dựng văn hóa doanh nghiệp. Đây là hai mặt của cùng một vấn đề, quyết định sự phát triển bền vững. Bài học rút ra là đãi ngộ không chỉ nằm ở tiền lương. Người lãnh đạo phải có tầm nhìn, đi sâu sát thực tiễn để truyền cảm hứng và vạch ra lộ trình phát triển rõ ràng cho nhân viên. Việc bố trí, luân chuyển cán bộ một cách hợp lý tạo cơ hội cho họ phát huy sở trường và tránh sự nhàm chán. Môi trường làm việc thân thiện, công bằng, và các hoạt động đoàn thể sôi nổi (công đoàn, đoàn thanh niên) giúp tạo sự gắn kết về mặt tinh thần. Tất cả những yếu tố này tạo nên một văn hóa doanh nghiệp mạnh, nơi nhân viên cảm thấy được trân trọng, có cơ hội cống hiến và muốn gắn bó lâu dài. Đây là những bài học kinh nghiệm quản lý nhân sự vô giá mà bất kỳ khóa luận tốt nghiệp nhân sự nào cũng nên khai thác để làm giàu thêm cho phần giải pháp của mình.

05/10/2025
Tài liệu luận văn hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực tại công ty

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CỞ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CÔNG TÁC QUẢN TRỊ NHÂN LỰC DOANH NGHIỆP 1. Khái niệm, đặc điểm, vai trò, nội dung của quản trị nhân lực 1. Một số khái niệm Khái niệm về nguồn nhân lực và quản trị nguồn nhân lực Nguồn nhân lực được hiểu là toàn bộ các khả năng về thể lực và trí lực của con người được vận dụng ra trong quá trình lao động sản xuất kinh doanh. Nó cũng được xem là sức lao động của con người - một nguồn lực quý giá nhất trong các yếu tố sản xuất kinh doanh của các tổ chức.

Nhân lực của đơn vị bao gồm tất cả những người lao động làm việc trong đơn vị. Nguồn nhân lực của một tổ chức được hình thành trên cơ sở của các cá nhân có vai trò khác nhau và được liên kết với nhau theo những mục tiêu nhất định. Nguồn nhân lực khác với các nguồn lực khác của đơn vị do chính bản chất của con người. Nhân viên có các năng lực, đặc điểm cá nhân khác nhau, có tiềm năng phát triển, có khả năng hình thành các nhóm, hội, các tổ chức công đoàn để bảo vệ quyền lợi của họ.

Họ có thể đánh giá và đặt câu hỏi đối với hoạt động của các cán bộ quản lý, hành vi của họ có thể thay đổi phụ thuộc vào chính bản thân họ hoặc sự tác động của môi trường xung quanh. Mỗi hình thái kinh tế xã hội đều gắn liền với một phương thức sản xuất nhất định, xu hướng của quản trị ngày càng phức tạp cùng với sự phát triển ngày càng cao của nền kinh tế xã hội. Trên thị trường ngày nay, các doanh nghiệp đang đứng trước thách thức phải tăng cường tối đa hiệu quả cung cấp các sản phẩm dịch vụ của mình. Điều này đòi hỏi phải có sự quan tâm tới chất lượng sản phẩm và dịch vụ tới các phương thức Marketing và bán hàng tốt cũng như các quy trình nội bộ hiệu quả.

Các doanh nghiệp hàng đầu thường cố gắng để tạo sự cân bằng giữa tính chất nhất quán và sự sáng tạo. Để đạt được mục tiêu này, họ dựa vào một số tài sản lớn nhất của mình đó chính là “nguồn nhân lực” và việc sử dụng nguồn nhân lực hay chính là vấn đề quản trị nhân lực Công tác quản trị nhân sự giúp tìm kiếm, phát triển và duy trì đội ngũ nhân viên và quản lý chất lượng - những người tham gia tích cực vào sự thành công của công ty. 4 Các tổ chức trông mong vào các nhà chuyên môn về quản trị nhân sự giúp họ đạt được hiệu quả và năng suất cao hơn với một hạn chế về lực lượng lao động. Một trong những yêu cầu chính của quản trị nhân sự là tìm ra đúng người, đúng số lượng và đúng thời điểm trên các điều kiện thỏa mãn cả doanh nghiệp và nhân viên mới.

Khi lựa chọn được những người có kỹ năng thích hợp làm việc ở đúng vị trí thì cả nhân viên lẫn công ty đều có lợi. Quản trị nhân sự được hiểu là những tác động hợp quy luật của chủ thể quản lý nhân sự đến các khách thể quản lý nhân sự nhằm đạt được các mục tiêu quản lý nhân sự đã đề ra. Quản lý nhân sự là lĩnh vực theo dõi, hướng dẫn điều chỉnh, kiểm tra sự trao đổi chất (năng lượng, thần kinh, bắp thịt,.) giữa con người và các yếu tố vật chất của tự nhiên (công cụ, đối tượng lao động, năng lượng,.) trong quá trình tạo của cải vật chất, tinh thần để thỏa mãn nhu cầu của con người nhằm duy trì, bảo vệ, sử dụng và phát triển tiềm năng vô hạn của con người. Không một hoạt động nào của tổ chức mang lại hiệu quả nếu thiếu quản lý nhân sự.

Hay nói cách khác, mục tiêu của bất kỳ tổ chức nào cũng là nhằm sử dụng một cách có hiệu quả nhân sự của tổ chức để đạt mục tiêu đặt ra. Quản trị nhân sự hay là Quản lý nguồn nhân lực là công tác quản lý các lực lượng lao động của một tổ chức, công ty, xã hội, nguồn nhân lực. Chịu trách nhiệm thu hút, tuyển dụng đào tạo, đánh giá, và tưởng thưởng người lao động, đồng thời giám sát lãnh đạo và văn hóa của tổ chức.[2] Quản trị nguồn nhân lực Trong điều kiện hiện nay chỉ có thể thực sự phát huy được tiềm năng của nguồn nhân lực nếu các nhà quản trị biết tuyển chọn được nhân tài, biết sắp xếp, bố trí cán bộ đúng người, đúng việc, đúng thời điểm, đồng thời có kế hoạch đào tạo bồi dưỡng nâng cao trình độ cho người lao động để họ có đủ kỹ năng và kiến thức làm chủ công nghệ hiện đại, không ngừng nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, dịch vụ. Mặt khác, việc tìm ra cách thức tốt nhất để đánh giá đúng năng lực hoàn thành công việc của nhân viên để thực hiện trả công và đãi ngộ xứng đáng, cũng là một yếu tố rất quan trọng để nhân viên gắn bó lâu dài với doanh nghiệp, tích cực tích luỹ kinh nghiệm, phát huy sáng kiến trong công việc để cống hiến cho doanh nghiệp và cũng chính là để nâng cao lợi ích của chính bản thân họ.

5 Quản trị nguồn nhân lực (Human Resource Management) liên quan đến hai vấn đề cơ bản “quản trị” và “nguồn nhân lực”. Quản trị là quá trình làm cho những hoạt động được hoàn thành với hiệu quả cao, bằng và thông qua người khác. Vấn đề quản trị có sự phối hợp giữa tính khoa học và nghệ thuật lãnh đạo. Các doanh nghiệp đều có nguồn lực, bao gồm tiền bạc, vật chất, thiết bị và con người cần thiết để tạo ra hàng hoá và dịch vụ mà doanh nghiệp đưa ra thị trường.

Hầu hết các doanh nghiệp đều xây dựng các thủ tục và qui chế về cung cấp nguyên vật liệu và thiết bị nhằm bảo đảm việc cung cấp đầy đủ chúng khi cần thiết. Tương tự như vậy các doanh nghiệp cần phải quan tâm đến qui trình quản lý con người - một nguồn lực quan trọng của nó. Khái niệm quản trị nguồn nhân lực được trình bày theo nhiều góc độ khác nhau: Ở góc độ tổ chức quá trình lao động: “Quản lý nhân lực là lĩnh vực theo dõi, hướng dẫn, điều chỉnh, kiểm tra sự trao đổi chất (năng lượng, thần kinh, bắp thịt) giữa con người với các yếu tố vật chất của tự nhiên (công cụ lao động, đối tượng lao động, năng lượng.) trong quá trình tạo ra của cải vật chất và tinh thần để thoả mãn nhu cầu của con người và xã hội nhằm duy trì, bảo vệ và phát triển tiềm năng của con người”. [3] Với tư cách là một trong các chức năng cơ bản của quá trình quản trị: Quản trị nguồn nhân lực bao gồm các việc từ hoạch định, tổ chức, chỉ huy, phối hợp và kiểm soát các hoạt động liên quan đến việc thu hút, sử dụng và phát triển người lao động trong các tổ chức.

Đi sâu vào chính nội dung hoạt động của quản trị nguồn nhân lực thì “Quản lý nguồn nhân lực là việc tuyển dụng, sử dụng, duy trì và phát triển cũng như cung cấp các tiện nghi cho người lao động trong các tổ chức”. Tựu chung lại, quản trị nguồn nhân lực được quan niệm trên hai góc độ: nghĩa hẹp và nghĩa rộng. Nghĩa hẹp của quản lý nguồn nhân lực là cơ quan quản lý làm những việc cụ thể như: tuyển người, bình xét, giao công việc, giải quyết tiền lương, bồi dưỡng, đánh giá chất lượng cán bộ công nhân viên nhằm chấp hành tốt mục tiêu, kế hoạch của tổ chức. Xét trên góc độ quản lý, việc khai thác và quản lý nguồn nhân lực lấy giá trị con người làm trọng tâm, vận dụng hoạt động khai thác và quản lý nhằm giải quyết những tác 6 động lẫn nhau giữa người với công việc, giữa người với người và giữa người với tổ chức.

Trong một nền kinh tế chuyển đổi như của Việt Nam, nơi trình độ công nghệ, kỹ thuật còn ở mức độ thấp, kinh tế chưa ổn định và Nhà nước chủ trương “quá trình phát triển phải thực hiện bằng con người và vì con người”, thì quản trị nguồn nhân lực là hệ thống các triết lý, chính sách và hoạt động chức năng về thu hút, đào tạo – phát triển và duy trì con người của một tổ chức nhằm đạt được kết quả tối ưu cho cả tổ chức lẫn nhân viên. Khái niệm hiệu quả sử dụng lao động Tiêu chuẩn để đánh giá mọi hoạt động kinh tế - xã hội, là hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, trong đó các chỉ tiêu kinh tế xã hội tổng hợp để lựa chọn trong các phương án đưa ra hoạt động tốt nhất trong mọi lĩnh vực. Hiệu quả sử dụng lao động là một trong những tiêu chỉ cơ bản để đánh giá thực hiện mục tiêu kinh tế của DN. Đánh giá được hiệu quả sử dụng lao động sẽ mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất cho DN.2 Ý nghĩa, đặc điểm của hoạt động quản trị nhân lực Yếu tố giúp ta nhận biết được một xí nghiệp hoạt động tốt hay không hoạt động tốt, thành công hay không thành công chính là lực lượng nhân sự của nó - những con người cụ thể với lòng nhiệt tình và óc sáng kiến.

Mọi thứ còn lại như: máy móc thiết bị, của cải vật chất, công nghệ kỹ thuật đều có thể mua được, học hỏi được, sao chép được, nhưng con người thì không thể. Vì vậy có thể khẳng định rằng quản trị nhân lực đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển của doanh nghiệp. Trong doanh nghiệp quản trị nhân lực thuộc chức năng chính của nhà quản trị, giúp nhà quản trị đạt được mục đích thông qua nỗ lực của người khác. Các nhà quản trị có vai trò đề ra các chính sách, đường lối, chủ trương có tính chất định hướng cho sự phát triển của doanh nghiệp do đó nhà quản trị phải là người biết nhìn xa trông rộng, có trình độ chuyên môn cao.

Người thực hiện các đường lối chính sách mà nhà quản trị đề ra là các nhân viên thừa hành, kết quả công việc hoàn thành tốt hay không phụ thuộc rất nhiều vào năng lực của nhân viên, vì vậy cho nên có thể nói rằng: “mọi quản trị suy cho cùng cũng là quản trị con người”. 7 Quản trị nhân lực góp phần vào việc giải quyết các mặt kinh tế xã hội của vấn đề lao động. Đó là một vấn đề chung của xã hội, mọi hoạt động kinh tế nói chung đều đi đến một mục đích sớm hay muộn là làm sao cho người lao động hưởng thành quả do họ làm ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ