Quản lý tổng hợp vùng bờ ứng phó biến đổi khí hậu tại xã Vinh Quang, Hải Phòng

Dưới đây là thông tin meta tags cho bài viết: { "ai_description": "Quản lý tổng hợp vùng bờ ứng phó với biến đổi khí hậu là thách thức lớn. Nghiên cứu thí

Chuyên ngành

Quản lý tổng hợp vùng bờ và biến đổi khí hậu

Tác giả

Vũ Thị Hiển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn
75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận Văn Quản Lý Tổng Hợp Vùng Bờ Nền Tảng Ứng Phó Biến Đổi Khí Hậu Toàn Diện

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu (BĐKH) ngày càng diễn biến phức tạp, đặc biệt là tại các khu vực ven biển, việc áp dụng quản lý tổng hợp vùng bờ trở thành một giải pháp chiến lược và cấp thiết. Đây không chỉ là một khái niệm học thuật mà còn là kim chỉ nam cho các hành động thực tiễn nhằm bảo vệ tài nguyên, môi trường và đảm bảo sự phát triển bền vững cho cộng đồng ven biển. Nghiên cứu chuyên sâu về luận văn quản lý tổng hợp vùng bờ ứng phó với biến đổi khí hậu tại một xã thuộc Hải Phòng minh chứng cho tính khả thi và hiệu quả của cách tiếp cận này. Mục tiêu chính là hài hòa lợi ích kinh tế-xã hội, bảo vệ các hệ sinh thái nhạy cảm, đồng thời tăng cường khả năng chống chịu trước các tác động của BĐKH như nước biển dâng và thiên tai. Bài viết này sẽ đi sâu vào những thách thức hiện hữu, các phương pháp quản lý hiệu quả và kết quả thí điểm từ một trường hợp cụ thể tại Hải Phòng, cung cấp cái nhìn toàn diện về tầm quan trọng của quản lý vùng bờ tích hợp.

1.1. Bối Cảnh Cấp Bách Của Quản Lý Tổng Hợp Vùng Bờ Tại Việt Nam

Việt Nam, với đường bờ biển dài và nhiều vùng cửa sông, đang đối mặt với hàng loạt vấn đề phức tạp tại các khu vực ven biển. Các vấn đề này bao gồm ô nhiễm môi trường nghiêm trọng, suy thoái các hệ sinh thái quan trọng như rừng ngập mặn, và mâu thuẫn gia tăng trong việc sử dụng đất ven biển. Nạn khai thác tài nguyên thiếu kiểm soát, đặc biệt là từ các cộng đồng nghèo ven biển phải dựa vào đánh bắt hải sản để mưu sinh, đã làm cạn kiệt nguồn lợi và hủy hoại môi trường sống. Hoạt động nuôi trồng thủy sản trên bãi biển, dù mang lại lợi ích kinh tế, cũng góp phần phá hủy rừng ngập mặn và làm gia tăng ô nhiễm. Trước những thách thức này, quản lý tổng hợp vùng bờ nổi lên như một giải pháp toàn diện, hướng tới việc giải quyết các mâu thuẫn, hài hòa lợi ích giữa các bên liên quan, đồng thời bảo vệ môi trường và phòng chống thiên tai. Việc thiếu một khung quản lý tích hợp đã dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, đòi hỏi một sự thay đổi trong cách tiếp cận để đảm bảo phát triển bền vững vùng bờ cho các thế hệ tương lai. Điều này đặc biệt cần thiết khi nhìn vào những áp lực ngày càng tăng do đô thị hóa và phát triển công nghiệp.

1.2. Biến Đổi Khí Hậu Gia Tăng Áp Lực Lên Các Khu Vực Ven Biển Đầy Thách Thức

Đối với vùng bờ và ven biển Việt Nam, biến đổi khí hậu (BĐKH) không tạo ra những thiên tai hoàn toàn mới mà chủ yếu làm gia tăng cường độ và tác động của các hiện tượng đã có. Ảnh hưởng của BĐKH thường được xem xét thông qua tác động của nước biển dâng (NBD), một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với khu vực ven biển nước ta. NBD làm gia tăng các vấn đề vốn đã tồn tại, như xói lở bờ biển, ngập lụt thường xuyên hơn, và sự suy giảm của rừng ngập mặn – một 'tấm lá chắn xanh' tự nhiên. Các tác động này không chỉ phá hoại các khu vực nuôi trồng hải sản mà còn gây áp lực lớn lên nguồn tài nguyên và môi trường vùng ven biển. Việc rừng ngập mặn bị suy giảm do NBD và các hoạt động của con người dẫn đến mất mát đất đai, giảm đa dạng sinh học và nguồn lợi thủy sản, đẩy các cộng đồng nghèo vào tình thế khó khăn hơn, buộc họ phải tìm cách khai thác tài nguyên bằng những phương pháp hủy diệt. Vì vậy, các giải pháp ứng phó cần được xem xét trong bối cảnh các vấn đề đang tồn tại, đồng thời tích hợp chặt chẽ việc thích ứng với biến đổi khí hậu vào các chiến lược quản lý tổng hợp vùng bờ để tạo ra một môi trường dễ dàng thực thi các giải pháp bền vững.

II. Những Thách Thức Nào Đến Từ Biến Đổi Khí Hậu Ảnh Hưởng Vùng Bờ Hải Phòng

Vùng bờ Hải Phòng, một trong những khu vực kinh tế trọng điểm của Việt Nam, đang phải gánh chịu những tác động ngày càng rõ rệt từ biến đổi khí hậu. Các thách thức này không chỉ đe dọa đến an ninh lương thực, sinh kế của người dân mà còn làm suy yếu khả năng phát triển bền vững của khu vực. Việc nghiên cứu tại xã Vinh Quang, huyện Tiên Lãng, thành phố Hải Phòng đã chỉ ra những vấn đề cụ thể, từ những thay đổi vật lý của môi trường đến những xung đột lợi ích xã hội nảy sinh. Hiểu rõ các thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp ứng phó biến đổi khí hậu Hải Phòng hiệu quả, đảm bảo một tương lai ổn định cho vùng đất và con người nơi đây. Các phân tích sâu sắc về những tác động này cung cấp cơ sở quan trọng cho việc hoạch định chính sách và triển khai các dự án thích ứng. Những vấn đề này đòi hỏi một cách tiếp cận quản lý tổng hợp vùng bờ có tầm nhìn dài hạn và khả năng thích ứng linh hoạt.

2.1. Tác Động Trực Tiếp Của Nước Biển Dâng Và Thiên Tai Khí Hậu

Các khu vực ven biển Hải Phòng, đặc biệt là xã Vinh Quang Tiên Lãng, đang chứng kiến sự gia tăng của nhiều hiện tượng khí hậu cực đoan và tác động của nước biển dâng. Hiện tượng ngập lụt ngày càng trầm trọng hơn khi mưa lớn do hệ thống tiêu thoát nước không kịp thích ứng. Điều này không chỉ gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng do nước thải tràn ngập mà còn làm tăng xâm nhập mặn, ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn nước ngọt phục vụ sinh hoạt và nông nghiệp. Bên cạnh đó, hạn hán cũng có xu hướng gia tăng, tạo ra sự mất cân bằng trong chu trình nước. Một trong những hậu quả đáng lo ngại nhất là sự suy giảm của rừng ngập mặn, khiến vùng nuôi trồng thủy sản ngoài đê có nguy cơ bị ngập lụt thường xuyên hơn và hiện tượng xói lở bờ biển diễn ra khốc liệt hơn. Khả năng mất đất tại một số khu vực là có thật, kéo theo sự suy giảm đa dạng sinh học và nguồn lợi thủy sản. Điều này tạo áp lực lớn lên sinh kế của các hộ dân làm nông nghiệp và đánh bắt, có nguy cơ tái nghèo và phải chuyển sang khai thác tài nguyên một cách kém bền vững hơn.

2.2. Xung Đột Lợi Ích Và Áp Lực Tài Nguyên Vùng Ven Biển Gia Tăng

Tác động của biến đổi khí hậunước biển dâng không chỉ dừng lại ở khía cạnh môi trường mà còn làm trầm trọng thêm các mâu thuẫn xã hội và kinh tế tại vùng ven biển. Sự suy giảm nguồn lợi thủy sản và mất đất canh tác do ngập lụt, xâm nhập mặn đã đẩy nhiều cộng đồng dân cư vào tình cảnh khó khăn, buộc họ phải tìm cách khai thác tài nguyên một cách triệt để hơn, đôi khi bằng các biện pháp hủy diệt. Điều này làm gia tăng áp lực lên tài nguyên và môi trường biển vốn đã mong manh. Các xung đột lợi ích trở nên gay gắt hơn giữa các nhóm sử dụng vùng bờ: giữa phát triển diện tích rừng ngập mặn với nuôi trồng hải sản và xây dựng cơ sở hạ tầng; giữa những người dân đánh bắt hải sản ven bờ truyền thống với các hoạt động nuôi trồng hải sản trên bãi và trên mặt nước; và giữa phát triển du lịch sinh thái với các ngành kinh tế khác, đặc biệt khi các khu vực như cửa sông Văn Úc, nơi đang hình thành khu du lịch, lại đang đối mặt với vấn đề xói lở. Những mâu thuẫn này đòi hỏi một cơ chế quản lý tổng hợp vùng bờ để hài hòa các mục tiêu và đảm bảo sự phát triển công bằng, bền vững cho tất cả các bên liên quan trong bối cảnh ứng phó biến đổi khí hậu.

III. Phương Pháp Nào Giúp Quản Lý Tổng Hợp Vùng Bờ Ứng Phó Hiệu Quả Biến Đổi Khí Hậu

Để đối phó với những thách thức phức tạp do biến đổi khí hậunước biển dâng gây ra, việc áp dụng giải pháp quản lý tổng hợp vùng bờ là không thể thiếu. Cách tiếp cận này đòi hỏi sự phối hợp đa ngành, đa cấp và sự tham gia của tất cả các bên liên quan, từ chính quyền địa phương đến cộng đồng dân cư và các tổ chức khoa học. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một khuôn khổ quản lý linh hoạt, có khả năng thích ứng cao, không chỉ giải quyết các vấn đề hiện tại mà còn dự phòng cho những biến động trong tương lai. Các phương pháp này cần được thiết kế để không chỉ bảo vệ môi trường mà còn thúc đẩy phát triển bền vững vùng bờ, đảm bảo sinh kế cho người dân và tăng cường khả năng chống chịu của các hệ sinh thái biển. Việc đầu tư vào nghiên cứu khoa học và xây dựng chính sách phù hợp là những yếu tố then chốt để thực hiện thành công một chiến lược quản lý tổng hợp vùng bờ hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh ứng phó biến đổi khí hậu Hải Phòng và các khu vực ven biển khác.

3.1. Nguyên Tắc Cốt Lõi Của Quản Lý Tổng Hợp Vùng Bờ Bền Vững

Yêu cầu của quản lý tổng hợp vùng bờ (ICZM) là hướng tới phát triển kinh tế bền vững dựa trên cơ sở hài hòa lợi ích giữa các bên liên quan. Điều này bao gồm việc giải quyết các mâu thuẫn trong khai thác tài nguyên vùng bờ, đồng thời áp dụng các biện pháp quản lý, bảo vệ và phát triển nguồn tài nguyên một cách có trách nhiệm. Trọng tâm là phục hồi và bảo vệ môi trường, đặc biệt là các hệ sinh thái biển quan trọng như rừng ngập mặn. Một nguyên tắc quan trọng khác là tăng cường năng lực ứng phó và tạo ra một môi trường thuận lợi để các giải pháp thích ứng với biến đổi khí hậunước biển dâng được thực thi dễ dàng. Điều này đòi hỏi phải có sự tham gia của cộng đồng, sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý và sự minh bạch trong quy trình ra quyết định. Việc đảm bảo rằng các chính sách và hành động được tích hợp theo chiều ngang (giữa các ngành) và chiều dọc (giữa các cấp quản lý) là chìa khóa để đạt được hiệu quả tối đa. Chỉ khi tất cả các yếu tố này được cân nhắc, quản lý tổng hợp vùng bờ mới có thể thực sự phát huy vai trò trong việc bảo vệ tương lai của các vùng ven biển.

3.2. Chiến Lược Đầu Tư Nghiên Cứu Và Chính Sách Ứng Phó Biến Đổi Khí Hậu

Để thực hiện tốt các yêu cầu của quản lý tổng hợp vùng bờ trong bối cảnh biến đổi khí hậu, việc đầu tư vào nghiên cứu khoa học là một bước đi không thể thiếu. Mục đích của việc này là phát hiện, nắm bắt và vận dụng các quy luật tự nhiên, kinh tế, xã hội đang tác động tới vùng bờ. Điều này bao gồm việc thu thập đầy đủ số liệu về sự gia tăng nhiệt độ nước biển, độ chua hóa của nước biển và các yếu tố khí hậu khác mà hiện tại vẫn còn thiếu. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng các giải pháp ứng phó phù hợp. Song song với đó, việc xây dựng và thực thi các chính sách quản lý là vô cùng quan trọng. Các chính sách này cần phải bao hàm các giải pháp ứng phó với BĐKH và nước biển dâng một cách rõ ràng và có tính ràng buộc pháp lý. Cụ thể, cần tăng cường năng lực cho các cơ quan quản lý, trang bị kiến thức và công cụ cho cộng đồng địa phương để họ có thể chủ động tham gia vào quá trình bảo vệ và phát triển vùng bờ. Một chiến lược toàn diện phải kết hợp giữa khoa học, chính sách và sự tham gia của cộng đồng để tạo nên một mô hình quản lý tổng hợp vùng bờ hiệu quả, đảm bảo phát triển bền vững vùng bờ và tăng cường khả năng thích ứng với BĐKH.

IV. Nghiên Cứu Thí Điểm Tại Xã Vinh Quang Hải Phòng Bài Học Thành Công Trong Ứng Phó BĐKH

Nghiên cứu thí điểm tại xã Vinh Quang, huyện Tiên Lãng, thành phố Hải Phòng đã cung cấp những minh chứng cụ thể và bài học quý giá về cách thức áp dụng quản lý tổng hợp vùng bờ ứng phó với biến đổi khí hậu. Mặc dù chưa có một văn bản chính thức nào về quản lý tổng hợp vùng bờ được áp dụng tại Vinh Quang, những hoạt động bảo vệ tài nguyên và môi trường đã được triển khai qua nhiều hình thức khác nhau, cho thấy một cách tiếp cận tương tự đang phát huy hiệu quả. Trường hợp của Vinh Quang minh họa rõ ràng mối liên hệ giữa các hoạt động của con người, tác động của thiên nhiên và tầm quan trọng của các giải pháp chủ động. Đây là một ví dụ điển hình về việc cộng đồng địa phương, với sự hỗ trợ từ các tổ chức, có thể tạo ra những thay đổi tích cực đáng kể. Kết quả từ nghiên cứu thí điểm này không chỉ giúp địa phương củng cố khả năng ứng phó biến đổi khí hậu Hải Phòng mà còn cung cấp một mô hình tiềm năng để nhân rộng ra các khu vực ven biển khác.

4.1. Hiện Trạng Quản Lý Và Các Vấn Đề Phát Sinh Tại Vinh Quang Trước Đây

Trước đây, xã Vinh Quang Tiên Lãng đã phải đối mặt với nhiều vấn đề môi trường nghiêm trọng. Vào những năm từ 1950 tới 1990, rừng ngập mặn tại xã bị tàn phá nghiêm trọng do các hoạt động khai thác và chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Hậu quả là tình trạng xói lở bờ biển diễn ra ngày càng trầm trọng, đồng thời nguồn lợi hải sản ven bờ suy giảm đáng kể. Đặc biệt, việc thiếu vắng rừng ngập mặn – một hàng rào tự nhiên vững chắc – đã khiến đê biển dễ bị tổn thương hơn khi có bão lớn. Một ví dụ điển hình là trận bão năm 1955 đã gây vỡ đê, thiệt hại rất lớn về người và của, để lại hậu quả nặng nề cho cộng đồng địa phương. Tình trạng này phản ánh rõ sự thiếu hụt của một hệ thống quản lý tổng hợp vùng bờ toàn diện và hiệu quả. Các mâu thuẫn lợi ích giữa phát triển diện tích rừng ngập mặn với nuôi trồng hải sản và phát triển cơ sở hạ tầng cũng như xung đột giữa những người đánh bắt hải sản ven bờ với nuôi trồng hải sản vẫn còn tồn tại, gây khó khăn cho việc hoạch định chiến lược dài hạn cho vùng bờ.

4.2. Khôi Phục Rừng Ngập Mặn Giải Pháp Hiệu Quả Ứng Phó Biến Đổi Khí Hậu

Được sự giúp đỡ của Chính phủ Nhật Bản, xã Vinh Quang đã triển khai chương trình trồng lại và phát triển, bảo tồn rừng ngập mặn. Đây là một bước đi quan trọng và mang lại hiệu quả vượt trội trong việc ứng phó biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường. Nhờ sự phát triển mạnh mẽ của rừng ngập mặn, các loài chim, thú và hải sản đã quay trở lại, sinh sống và phát triển, góp phần phục hồi đa dạng sinh học của khu vực. Hệ rễ vững chắc của rừng ngập mặn đóng vai trò như một bức tường tự nhiên, giúp ngăn cản hiệu quả hiện tượng xói lở bờ biển, bảo vệ đất liền và các công trình hạ tầng khỏi sự tàn phá của sóng biển và bão. Việc phục hồi rừng ngập mặn không chỉ mang lại lợi ích về môi trường mà còn cải thiện sinh kế cho cộng đồng thông qua việc tăng cường nguồn lợi thủy sản và phát triển du lịch sinh thái. Sự thành công của dự án này tại Vinh Quang đã trở thành một minh chứng sống động cho vai trò của rừng ngập mặn trong ứng phó BĐKH và là một mô hình quản lý tổng hợp vùng bờ hiệu quả đáng học hỏi, khẳng định rằng các giải pháp dựa vào tự nhiên có thể mang lại lợi ích kép cho cả môi trường và con người.

V. Tương Lai Nào Cho Luận Văn Quản Lý Tổng Hợp Vùng Bờ và Ứng Phó Biến Đổi Khí Hậu Bền Vững

Những kết quả và bài học từ luận văn quản lý tổng hợp vùng bờ ứng phó với biến đổi khí hậu tại xã Vinh Quang, Hải Phòng đã mở ra triển vọng lớn cho việc phát triển các chiến lược ứng phó bền vững tại Việt Nam. Tương lai của quản lý tổng hợp vùng bờ nằm ở khả năng nhân rộng các mô hình thành công, tích hợp khoa học công nghệ tiên tiến và tăng cường sự tham gia của cộng đồng. Đặc biệt, việc tiếp tục nghiên cứu, đánh giá các tác động đa chiều của BĐKH, bao gồm cả những yếu tố chưa được xem xét đầy đủ như nhiệt độ nước biển và độ chua hóa đại dương, sẽ là nền tảng cho các quyết sách hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống quản lý có khả năng thích ứng cao, bảo vệ được tài nguyên thiên nhiên, duy trì sinh kế và đảm bảo sự thịnh vượng cho các thế hệ tương lai. Sự hợp tác quốc tế, đầu tư vào hạ tầng xanh và giáo dục nâng cao nhận thức sẽ là những trụ cột để hiện thực hóa tầm nhìn về một vùng bờ phát triển bền vững trong bối cảnh BĐKH không ngừng thách thức.

5.1. Những Bài Học Quan Trọng Từ Nghiên Cứu Thí Điểm Tại Hải Phòng

Nghiên cứu thí điểm tại xã Vinh Quang đã cung cấp nhiều bài học quý giá cho việc thực hiện quản lý tổng hợp vùng bờ ứng phó với biến đổi khí hậu. Bài học quan trọng nhất là vai trò không thể thiếu của rừng ngập mặn trong việc bảo vệ bờ biển, ngăn chặn xói lở và phục hồi đa dạng sinh học. Sự thành công của việc trồng lại rừng ngập mặn đã chứng minh rằng các giải pháp dựa vào tự nhiên (Nature-based Solutions) có thể mang lại hiệu quả cao và bền vững. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng làm nổi bật tầm quan trọng của sự tham gia tích cực từ cộng đồng địa phương. Chính người dân là những người trực tiếp hưởng lợi và cũng là lực lượng nòng cốt trong việc bảo vệ tài nguyên. Tuy nhiên, các mâu thuẫn lợi ích giữa các hoạt động kinh tế như nuôi trồng thủy sản và bảo tồn rừng ngập mặn vẫn là thách thức cần được giải quyết thông qua các chính sách hài hòa. Những bài học này khẳng định rằng một chiến lược quản lý tổng hợp vùng bờ cần phải kết hợp chặt chẽ giữa khoa học, chính sách, và sự tham gia của cộng đồng để đạt được hiệu quả tối ưu trong việc ứng phó biến đổi khí hậu.

5.2. Khuyến Nghị Và Triển Vọng Phát Triển Cho Quản Lý Vùng Bờ Trong Tương Lai

Dựa trên những phân tích và kết quả từ nghiên cứu thí điểm, một số khuyến nghị quan trọng có thể được đưa ra nhằm tăng cường hiệu quả của quản lý tổng hợp vùng bờ trong tương lai. Đầu tiên, cần tiếp tục đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu khoa học để hiểu rõ hơn về các tác động phức tạp của biến đổi khí hậunước biển dâng đối với hệ sinh thái biển và kinh tế-xã hội. Thứ hai, các chính sách quản lý cần được hoàn thiện và thực thi một cách nghiêm ngặt hơn, đặc biệt là trong việc hài hòa lợi ích giữa các bên liên quan để giảm thiểu xung đột. Cần có các quy định rõ ràng về quy hoạch sử dụng đất và mặt nước ven biển, ưu tiên bảo tồn các hệ sinh thái trọng yếu như rừng ngập mặn. Thứ ba, mô hình thành công của Vinh Quang về phục hồi rừng ngập mặn cần được nghiên cứu và nhân rộng tại các địa phương ven biển khác có điều kiện tương tự. Cuối cùng, tăng cường hợp tác quốc tế trong việc chia sẻ kinh nghiệm, công nghệ và nguồn lực tài chính sẽ là yếu tố then chốt để Việt Nam có thể chủ động chống biến đổi khí hậu và xây dựng một vùng bờ phát triển bền vững trong dài hạn. Triển vọng là xây dựng được một hệ thống quản lý linh hoạt, có khả năng thích ứng cao, góp phần vào an ninh môi trường và kinh tế quốc gia.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn quản lý tổng hợp vùng bờ ứng phó với biến đổi khí hậu nghiên cứu thí điểm tại một xã thuộc hải phòng

Trích đoạn nội dung tài liệu

QUAN LY TONG HOP VUNG BO UNG PHO VOT BIỂN ĐỔI KHÍ HẬU — NGHIÊN CỨU THÍ ĐIỂM TẠI HỘT XÃ THUỘC HAI PHONG 'Vũ Thị Hiển, Vũ Thanh Ca, Dư Văn Toán, Nguyễn Hải Anh và Nguyễn Vău Tiến Viện Nghiên cửu Quản lý Biễn và Hải đáo, ¡ng cục Biên và Hải đản Việt Nam: GIỚI THIỆU CHUNG Tai cde khu vực bờ biển, luôn có nhiều vấn để về kinh tế-xã hội, tải nguyên, môi trường. Một số thí đạ về vẫn dễ này lả ô nhiễm và suy thoát mỗi trường, dặc biệt là các hệ sinh thải, sự suy giảm của rừng ngập mặn, các mâu thuẫn Irong sử dụng đãt vừng ven biển, mâu thuẫn giữa những nguời khai thác và nuôi trồng hải sân và mâu thuẫn giữa cộng đông với những hoạt động bảo tôn, trồng lại rùng ngấp mãn, v. Tại vùng ven biển, rất nhiều người đân đo khả năng có hạn, phải kiếm sống chủ yếu bằng đính bất hải sản ven bồ. Thông thường, họ là những người vãi nghéo.

Việo nhiều dịu phương che din thé bai biển và mặt nước để nuôi wong hai sin di lam mat ngư trường của những người nghèo và lọ vào cảnh ban cùng, phải tìm cách khai thác, thậm chí bằng biên pháp hãy điệt, nguồn hai sản để phục vụ cho cuộc sông của trình. Ngoài ra, hoại động mmôi trông thủy sẵn lrên bãi biển đí làm làn phá rùng ập mặn và gia lăng ô nhiễm và suy thoái môi trường. ĐỀ giải quyải những vẫn đề này, cân phải áp dựng giải pháp quân lý tổng hợp vùng bở và ven biển. Quân lý tổng hop ving bờ và ven biển sẽ giúp hải hòa lợi ich eda các bên liên quan ơng khai thác nguồn lãi nguyên biển, trong khi bảo vệ môi trường và phòng chồng thiên tri phục vụ phái triển bên vững Dai với vùng bờ và ven biễn, biến đổi khi hậu (BDKH) thưởng không tạo ra những thiên tai mới mà chỉ làm gia tăng tác đông của những thiên tai hiện có.

Thông thường, đốt với khu vực ven bin nhw ở nước ta, ảnh hướng của BĐKH chủ yếu được xem xét thông qua ánh Irướng. của nước biển đảng (NBD). Một số ảnh hưởng khác của BDKH như ánh huởng của sự gia tăng nhiệt độ nước biển và sự chua hỏa của nước biển tới hệ sinh thái biện chưa được xem xét đo chưa có dây đủ số liệu, Xỏi chưng, BĐKH và nước biển đãng luôn có xu hướng lâm gia tăng cae van dé đang tồn tại ở vùng ven biễn như đã trinh bảy ở trên. Thi đụ, NBD cỏ thể làm chết rửng ngập iặn, phá hoại các khu vực nuôi trồng hai sin, lam gia tăng hiện tượng xói lở bờ biến hiện đang diễn ra và làm gia tăng áp lực khai Thác tài nguyên và bảo vệ môi trường vùng ven biển.

Vì vậy, cản xem xét các giải phap dap ứng trong bối cảnh các vẫn dé đang ton tại. Các giải pháp ứng phỏ rộng lớn hơn bao gồm tăng cường năng lực img pho hay tao ra một mnôi trường dễ các giải pháp ứng pho được thực thì đễ đàng lươn. Hướng liếp cận này yêu cầu phải bao hàm đáp ứng với BĐKH và NBD trong giải pháp quân lý tống hợp vùng ven biên. Véi muc dich trên, trong khuôn khổ của Du án “Nâng cao năng lực của cơ quan đầu mỗi quốc gia về biến đổi khí hậu” do Vụ Liợp tác Quốc tế, Bộ Tài nguyên và Môi trường chủ trì, Viên Nghiên cứu Quản lý Hiển và Hải đảo fhmộc Tổng cục Biển và Hải đào Việt Nam đã tiên hành nghiên cửu thí điểm tại xã Vinh Quang, huyện ‘lin Lang, thành phố Hải Phòng.

Mục đích của nghiên cứu là xác định các vấn đề vẻ kinh tế-xã hội, tài nguyên, môi trường liên quan tới 261 BĐKII và NHD, xáo định các táo đông tiễm ning cla BDKIJ va NBD. trên cơ sở đó xây dựng, chương trinh hành đồng dé ứng phó với HDKH và NBŨ, trong đó có giải pháp quản lý tổng hợp vùng bờ. Cáo kết quả nghiên cứn này có thể được tham khảo để làm cơ sở hoạch định chính sách ng phó với BDKH và NHI) ở tâm cỡ quốc gia. YEU CAU AP DUNG QUAN LY TONG HOP VUNG VEN BIỂN TẠI XÃ VINH QUANG 1.

Phương pháp Để thực hiện nhiệm vụ như đã trình bảy, nhóm nghiên cửn đã thu thập các số liệu về kinh tế- xã hội, diều kiện tự nhiên, tải nguyễn thiên nhiên và môi trường, Ngoài ra, đã khảo sit thực địa và thực hiện tham vẫn cộng đồng trên diện rộng để thu thập ÿ kiên của người din về các vấn để kinh tê-xš hội, tài nguyên, môi trường vả thiên tai có khả xăng liên quan tới BDKH và NBD. Sử đụng các số liệu điều tra, đã tính toán bằng các mô hình số trị thích hợp (hư mô tình nước đâng, mô hình ngập lụt, xăm nhập mặn, v.) và sử dụng các kết quả tỉnh toán, kết lợp với các ý kiến tham vẫn của người đân để đánh giá các rủi ro và đề xuất các giái pháp ting pho dé gidm thiểu rủi ro. Phần tiếp sau của báo cáo này trình bày về các thuận lợi va kho khăn trong việc sử dụng hợp lý tai nguyên vùng bở và ven biến của xã Vinh Quang, 1. Những thuận lợi, khó khăn và xung đột lợi ich trong sit dung vùng bờ 1.

Những thuận lợi Cửa sông Văn tỨc có nhiều tru thể để phát triển giao thông thủy, bộ, cho phép mở rộng giao lưu kinh lễ với các vùng trong nước. —_ Tải nguyên sinh vật phong phú, đó cũng là thê mạnh cho khai thác và nuôi trồng thủy hái sản. Mặt khác, khí bâu khả ôn hỏa, bãi bồi thoái có điện tích rừng ngập mặn chủ yấu là cây bẩn rất phát triển, rừng phí lao phỏng hộ phát triển, có nhiễu loài chim qưý hiếm, tôm, cua, ca dic sin, cd thé xdy dung ving bãi biển gần rừng ngập mặn thánh các khu đu lịch sinh thái. —_ Nằm trong ving dim bảo ôn định về lương thực đối van tiễn Bắc Bộ có điển kiện tắt để phái triển các ngành nghệ kinh tê rníi nhọn.

Điều này liên quan tới ñễm năng to lớn vỗ nuôi trồng, đánh bắt hải sân, kinh tế cảng và các ngành công nghiệp phát triển một phần. trên cơ sở nguồn nguyên liệu và thế mạnh về vị trí địa lý. + Hệ thông sông Hồng và sông Thái Binh hàng năm cung cấp một lượng phủ sa lớn, tạo ra. cáo vùng đất màu mỡ, thuận lợi cho phát triển nông nghiệp và thủy sản, tăng diện tích đất bồi và hiện nay chính quyền địa phương đang có dự định quai đê lắn biến đễ mở rộng điện tích sử dụng đất.

Sỗ lượng lao động trong tháp tuôi ngày càng hợp lý là một điểm mạnh của đãi ven biển về nguồn lao động, Người din & diy tao động cần cù, có kinh nghiệm sản xui ng hoi với thiên nhiên, có ý thức bảo vệ đất, rừng phòng hộ. Mặt khác, chính quyển xã đặc biệt quan tâm tới công tác nâng cao thu nhập và chất lượng cuộc sống của người đân. 262 trong thời kỳ kinh tế hội nhập, 'Thành phố IIải Phòng có chủ trương chính sách đầu tư kịp thời phát triển cơ sở hạ tầng, nâng cấp, thiết kế các cổng trình thủy lợi, đảm bảo rnức an. toàn cho nhân đân yên tâm đầu tư phát triển kinh tế vùng bãi bằi như: nâng cấp đê, nâng cấp hệ thông công dưới đề 1.

Những khó khần và xung đột Năm trong khm vực nhiệt đới gió mùa, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của gió mùa Đồng Hắc và các cơn báo, đặc biệt là trong bổi cảnh thời tiết hiện nay có xu hướng biển đăng bất thường. Mùa bão không còn thuần nhất như trước đây, mà các cơn bão có thể đến muôn. hơn, đe dọa tới oác hoạt động nông-ngư nghiệp và giao thông thủy. ~_ Thời tết trong những năm gần dây có những thay đổi thất thường, nhiệt độ không khí cao hon, nna hé néng hon va déi khi mủa đông khắc nghiệt hơn.

G nhiém mối trường, ô nhiễm nguồn nước đo nước thai sinh hoại và nước thải công nghiệp đã ảnh hưởng lẻ ông của người đân và sinh trưởng của động thực vật tại đây. — _ Nuôi trồng hãi sản khá tràn lan, không có quy hoạch và thiết kế tiêu thoát nước chưa thích hop, lam 6 nhiễm nguồn nước vá địch bệnh để lây lan. Nhiều ao đàm nuôi trồng thủy sản. hiện đang bị bỏ hoang do dịch bệnh.

Các phương pháp nuôi trồng thủy sân bên vững chưa được nghiên cứu áp dụng trên điện rang, —_ Khu vực nuôi trồng thủy sản thưởng xuyên bị ngập tụt khi bão lớn do nước dâng, gây thiệt hại rất lớn. —_ Dịch bệnh nhiễu hơn đổi với cả cơn người và động thực ôi, gây hiệt hại về sức khốc và kinh lẾ gia đình: địch cúm gà, bệnh đêm trắng làm tôm, cá chết hàng loa Theo ý hiển cộng đồng người đân sỉ thất thường, khắc nghiệt, õ nhiễm mỗi trưởng, thêm vào đó là sự quản lý vùng dịch chưa tắt, nên địch đễ lây lan điện rộng. + Do đánh bat qua mute, da dang sinh hoe và nguồn lợi hãi sản bị suy giám rất mạnh. —__ Số lượng người thất nghiệp do không có ngành nghệ, thiểu đất canh tác và nguồn lợi thoy sân tự nhiên giảm ngày căng gia lăng, ~ Phương tiện đánh bắt thủy sán còn thô so, vẫn còn đối tượng đánh bất bằng các công cụ tủy điệt, làm suy giảm đa dạng sinh học, ô nhiễm nguồn nước.

— _ Ngập lụi khu đông trững khi mưa lớn đo liêu thoát nước chậm. — Lượng phù sa bồi đắp lớn, kéo theo khả năng gây bồi lắp các luỗng lạch ủ của söng, gây khó khăn cho giao thông, hạn chế khả năng thoát lũ + Lượng nước mặt khá đổ: đảo những phần bố không dều theo thời gian. Mùa mưa, lượng, mưa lớn cỏ khả năng gây ngập úng, còn mùa khô lại thiếu nước tưởi, nước mặn có điều kiên xâm nhập vào sâu trong sông, gây nhiễm mặn dải canh tác, Trữ lượng nước ngân han ché, chất lượng không tốt. thác, cần phải có những quy hoạch tổng thể và chỉ tiết, cụ thả đối với từng nơi, từng mục tiêu và phương hướng sản xuất để qua đó có biện pháp cụ thể tới từng tiểu vùng.

Đôi với các vùng nuôi trồng thủy hãi sân vơn bờ: tiếp tục phát triển nuổi thủy sân theu hướng thâm canh và bán thân canh có hiệu quả. Phải thiết kế lại các ao dâm muôi thủy hãi sản, dâm Đảo cấp và thoát nước, cải thiện môi trường và vệ sinh phòng dịch bệnh. Áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào cạnh tác và nuôi trồng thủy hãi sâm, khoanh vùng bão vệ kịp thời khí có địch bệnh xây ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ