Luận văn thạc sĩ: Quản lý rừng cộng đồng bền vững ở Phong Điền, Huế

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng quản lý rừng cộng đồng tại Phong Điền, Huế, đề xuất các giải pháp phát triển bền vững và hiệu quả.

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

113
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh mô hình quản lý rừng cộng đồng tại Phong Điền

Quản lý rừng cộng đồng (QLRCĐ) đã trở thành một phương thức quan trọng trong chiến lược lâm nghiệp quốc gia, nhằm mục tiêu bảo vệ và phát triển rừng một cách bền vững. Tại huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế, chủ trương này đã được triển khai mạnh mẽ, đặc biệt là thông qua chính sách giao đất giao rừng. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh (2018) cho thấy, Phong Điền đã giao tổng cộng 3.358,9 ha rừng tự nhiên cho 13 cộng đồng và nhóm hộ tại 03 xã trọng điểm là Phong Sơn, Phong Xuân và Phong Mỹ. Động thái này không chỉ nhằm mục đích làm cho rừng có chủ thực sự mà còn gắn liền lợi ích của người dân với việc bảo vệ tài nguyên. Nền tảng pháp lý cho hoạt động này được củng cố bởi Luật Đất đai (2013) và Luật Bảo vệ và Phát triển rừng (2004), công nhận cộng đồng dân cư thôn là một chủ rừng hợp pháp. Mô hình này được kỳ vọng sẽ giải quyết đồng thời ba mục tiêu cốt lõi: cải thiện sinh kế người dân địa phương, bảo tồn đa dạng sinh học, và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội tại khu vực. Lâm nghiệp cộng đồng tại Phong Điền không chỉ là một giải pháp quản lý, mà còn là một quá trình xã hội hóa, phát huy vai trò của cộng đồngkiến thức bản địa trong việc sử dụng và bảo vệ tài nguyên quý giá. Việc đánh giá hiệu quả của các mô hình này là cực kỳ cần thiết để nhân rộng và hoàn thiện chính sách trong tương lai.

1.1. Cơ sở lý luận và pháp lý cho lâm nghiệp cộng đồng

Cơ sở lý luận của lâm nghiệp cộng đồng xuất phát từ quan điểm rằng những người sống gần rừng, có sinh kế phụ thuộc vào rừng, sẽ là người quản lý hiệu quả nhất. Các văn bản pháp lý quan trọng như Luật Bảo vệ và Phát triển rừng 2004 và các nghị định liên quan đã tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc. Các văn bản này chính thức thừa nhận “cộng đồng dân cư thôn” là một chủ thể quản lý rừng, có quyền và nghĩa vụ rõ ràng. Điều này là một bước tiến quan trọng, chuyển đổi từ mô hình quản lý tập trung, quan liêu sang một cơ chế linh hoạt, có sự tham gia và giám sát trực tiếp từ người dân. Chính sách giao đất giao rừng được xem là công cụ cốt lõi để thực hiện hóa chủ trương này.

1.2. Đặc điểm tự nhiên kinh tế xã hội huyện Phong Điền

Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế có vị trí địa lý đa dạng, trải dài từ vùng núi phía Tây đến vùng đầm phá ven biển. Với diện tích đất lâm nghiệp chiếm tới 56% tổng diện tích tự nhiên, rừng đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với môi trường và phát triển kinh tế - xã hội của huyện. Tuy nhiên, điều kiện kinh tế của người dân, đặc biệt là các cộng đồng sống gần rừng, vẫn còn nhiều khó khăn, tạo áp lực không nhỏ lên tài nguyên. Việc triển khai các mô hình QLRCĐ không chỉ giúp bảo vệ rừng mà còn là một giải pháp nhằm giảm nghèo bền vững, tạo thêm nguồn thu nhập ổn định cho người dân.

II. Phân tích thực trạng và thách thức quản lý rừng Phong Điền

Thực trạng quản lý rừng cộng đồng tại Phong Điền cho thấy những kết quả ban đầu tích cực nhưng cũng đối mặt với không ít thách thức. Sau khi được giao rừng, công tác tuần tra, bảo vệ đã đi vào ổn định, góp phần làm tăng độ che phủ và chất lượng rừng. Tuy nhiên, một thực tế lớn là hầu hết diện tích rừng được giao là rừng nghèo, khả năng khai thác gỗ và các lâm sản ngoài gỗ có giá trị cao còn hạn chế. Do đó, nguồn lợi chính mà người dân nhận được chủ yếu đến từ chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES). Từ năm 2014-2017, 13 cộng đồng đã nhận được tổng cộng hơn 2 tỷ đồng từ quỹ PFES để phục vụ công tác quản lý và cải thiện sinh kế. Một trong những thách thức lớn nhất là nguy cơ xung đột sử dụng đất giữa nhu cầu phát triển kinh tế và yêu cầu bảo vệ rừng. Bên cạnh đó, năng lực quản lý của một số ban quản lý rừng cộng đồng còn hạn chế, đặc biệt trong việc xây dựng kế hoạch, quản lý tài chính và áp dụng khoa học kỹ thuật. Áp lực từ các hoạt động kinh tế khác và nhận thức không đồng đều của người dân cũng là những rào cản cần được giải quyết để hướng tới phát triển rừng bền vững.

2.1. Hiện trạng giao đất giao rừng cho cộng đồng dân cư

Tiến trình giao rừng tại Phong Điền đã hoàn tất với 3.358,9 ha được giao cho 13 cộng đồng. Trong đó, có 11 trường hợp giao cho cộng đồng dân cư thôn bản và 02 trường hợp giao cho nhóm hộ. Quá trình này được sự hỗ trợ chặt chẽ từ Hạt Kiểm lâm và chính quyền địa phương trong việc củng cố ban quản lý, xây dựng kế hoạch tuần tra. Mặc dù vậy, thực trạng quản lý rừng sau giao cho thấy chất lượng rừng được giao chủ yếu là rừng nghèo, đòi hỏi phải có sự đầu tư lâu dài để phục hồi và phát triển.

2.2. Khó khăn trong bảo tồn đa dạng sinh học và sinh kế

Việc bảo tồn đa dạng sinh học là một thách thức khi diện tích rừng tự nhiên còn lại phải đối mặt với áp lực từ nhu cầu khai thác củi, lâm sản ngoài gỗ và mở rộng đất sản xuất. Mặc dù sinh kế người dân địa phương được cải thiện một phần nhờ PFES, nguồn thu này vẫn chưa đủ mạnh để thay thế hoàn toàn sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên rừng. Việc thiếu các mô hình sinh kế thay thế bền vững đang là một trở ngại lớn, có thể dẫn đến các hành vi xâm hại tài nguyên rừng khi người dân gặp khó khăn về kinh tế.

III. Phương pháp quản lý rừng cộng đồng Thôn bản vs

Tại Phong Điền, hai hình thức quản lý tài nguyên rừng cộng đồng chính được áp dụng là Quản lý rừng theo thôn bản (QLRTB) và Quản lý rừng theo nhóm hộ (QLRNH). Mỗi mô hình có những đặc điểm, ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với từng bối cảnh cụ thể. Nghiên cứu chỉ ra rằng, mô hình QLRTB, với sự tham gia của toàn bộ hệ thống chính trị cấp thôn (trưởng thôn, bí thư, đoàn thể), có thế mạnh trong việc huy động lực lượng, tuyên truyền và thực thi các quy định bảo vệ rừng. Mô hình này đặc biệt hiệu quả trong việc nắm bắt thông tin, phát hiện vi phạm và tổ chức các hoạt động quy mô lớn như phòng cháy chữa cháy rừng. Ngược lại, mô hình QLRNH có quy mô nhỏ gọn hơn, các thành viên thường có sự đồng đều về nhận thức và năng lực. Điều này giúp việc điều hành, giám sát và chia sẻ lợi ích trở nên đơn giản, công bằng và minh bạch hơn. Tuy nhiên, mô hình nhóm hộ có thể gặp khó khăn trong việc thực thi quy định nếu trưởng nhóm không có uy tín hoặc không nhận được sự hỗ trợ từ chính quyền thôn. Việc lựa chọn mô hình nào phụ thuộc vào đặc điểm cộng đồng, hiện trạng tài nguyên và đòi hỏi sự linh hoạt trong quá trình triển khai giải pháp quản lý rừng.

3.1. Cấu trúc và vận hành mô hình quản lý rừng theo thôn bản

Mô hình QLRTB thường có Ban quản lý do trưởng thôn hoặc một người có uy tín đứng đầu, với sự tham gia của đại diện các tổ chức đoàn thể. Vai trò của cộng đồng được thể hiện rõ nét qua các cuộc họp thôn để xây dựng quy ước bảo vệ rừng. Lực lượng tuần tra được huy động từ tất cả các hộ gia đình trong thôn. Ưu điểm của mô hình này là tính cộng đồng cao, dễ dàng huy động nguồn lực. Tuy nhiên, lợi ích chia trên đầu người thường thấp hơn và việc quản lý có thể phức tạp do sự không đồng đều về nhận thức giữa các thành viên.

3.2. Ưu và nhược điểm của mô hình quản lý rừng nhóm hộ

Mô hình QLRNH được hình thành từ một nhóm nhỏ các hộ gia đình tự nguyện liên kết. Cấu trúc quản lý đơn giản, giúp việc ra quyết định và thực thi nhanh chóng, hiệu quả. Tính công bằng trong chia sẻ lợi ích và trách nhiệm thường cao hơn. Tuy nhiên, nhược điểm là tiếng nói của nhóm có thể yếu hơn so với cả thôn, và có nguy cơ thiếu minh bạch nếu cơ chế giám sát nội bộ không chặt chẽ. Mô hình này tỏ ra phù hợp ở những nơi tài nguyên rừng phân tán hoặc cộng đồng có sự không đồng nhất về thành phần xã hội.

IV. Vai trò các bên liên quan trong phát triển rừng bền vững

Thành công của mô hình quản lý rừng cộng đồng bền vững tại Phong Điền không chỉ dựa vào nỗ lực của người dân mà còn phụ thuộc vào sự tham gia của các bên liên quan. Trong đó, chính quyền địa phương (UBND xã) và cơ quan chuyên ngành (Hạt Kiểm lâm) đóng vai trò then chốt. Các cơ quan này có trách nhiệm hướng dẫn về mặt pháp lý, hỗ trợ kỹ thuật, giám sát việc thực hiện quy ước và giải quyết các tranh chấp phát sinh. Bên cạnh đó, Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng (BVPTR) tỉnh là đơn vị trực tiếp thực hiện chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES), tạo nguồn tài chính ổn định cho các hoạt động bảo vệ rừng của cộng đồng. Các tổ chức phi chính phủ và các dự án phát triển cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực, giới thiệu các mô hình sinh kế bền vững và kết nối thị trường cho các lâm sản ngoài gỗ. Sự phối hợp nhịp nhàng, phân định rõ trách nhiệm và quyền hạn giữa các bên là yếu tố quyết định đến hiệu quả của toàn bộ tiến trình, đảm bảo mục tiêu phát triển rừng bền vững được thực hiện một cách toàn diện và hiệu quả nhất.

4.1. Sự tham gia của cộng đồng và chính quyền địa phương

Chính quyền cấp xã và Hạt Kiểm lâm huyện Phong Điền đã chủ trì, phối hợp chặt chẽ với cộng đồng ngay từ giai đoạn đầu của tiến trình giao rừng. Họ tổ chức các cuộc họp, hướng dẫn xây dựng quy ước, thành lập ban quản lý và tổ bảo vệ rừng. Kiểm lâm địa bàn thường xuyên bám sát cơ sở để đôn đốc, nhắc nhở và xử lý kịp thời các vi phạm. Sự tham gia của các bên liên quan ở cấp cơ sở đã tạo ra một cơ chế giám sát chéo hiệu quả, giúp công tác quản lý đi vào ổn định.

4.2. Hiệu quả chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng

Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) là một công cụ tài chính đột phá, tạo động lực kinh tế trực tiếp cho cộng đồng tham gia bảo vệ rừng. Nguồn tiền này không chỉ được dùng để chi trả công tuần tra mà còn được trích lập quỹ phát triển cộng đồng, hỗ trợ các hộ khó khăn, tái đầu tư vào các hoạt động bảo vệ và phát triển rừng. Hiệu quả của PFES được thể hiện rõ qua việc diện tích rừng được bảo vệ tốt hơn, ý thức của người dân được nâng cao, góp phần quan trọng vào việc giảm nghèo bền vững.

V. Đánh giá tác động của quản lý rừng đến sinh kế người dân

Việc giao rừng cộng đồng đã mang lại những tác động đa chiều đến đời sống người dân tại huyện Phong Điền. Về kinh tế, mô hình này đã tạo ra một nguồn thu nhập bổ sung, tuy chưa lớn nhưng ổn định, thông qua các khoản chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) và khai thác hợp lý các lâm sản ngoài gỗ. Điều này góp phần quan trọng vào công cuộc giảm nghèo bền vững và cải thiện chất lượng cuộc sống. Về mặt xã hội, quá trình cùng nhau quản lý, xây dựng quy ước đã làm tăng cường sự đoàn kết, gắn bó trong cộng đồng. Vai trò của cộng đồng trong việc quản lý tài nguyên được đề cao, người dân có tiếng nói và quyền quyết định đối với khu rừng gắn liền với cuộc sống của họ. Về môi trường, tác động tích cực là rõ rệt nhất. Tài nguyên rừng được bảo vệ tốt hơn, độ che phủ và chất lượng rừng dần được cải thiện. Điều này không chỉ giúp bảo tồn đa dạng sinh học, điều tiết nguồn nước, chống xói mòn mà còn góp phần ứng phó với biến đổi khí hậu. Nhìn chung, QLRCĐ đã chứng tỏ là một giải pháp quản lý rừng hiệu quả, hài hòa giữa ba trụ cột: kinh tế - xã hội - môi trường.

5.1. Cải thiện kinh tế giảm nghèo bền vững nhờ lâm sản

Tác động kinh tế rõ nhất là việc tạo ra nguồn thu nhập từ PFES. Số tiền này giúp các hộ gia đình trang trải chi phí sinh hoạt, đầu tư cho sản xuất. Bên cạnh đó, việc được phép thu hái lâm sản ngoài gỗ như mây, tre, dược liệu theo quy ước cũng mang lại nguồn lợi không nhỏ. Mặc dù rừng chủ yếu là rừng nghèo, những lợi ích kinh tế ban đầu này là nền tảng quan trọng để hướng tới giảm nghèo bền vững và giảm áp lực khai thác lên tài nguyên rừng.

5.2. Thay đổi xã hội Tăng cường gắn kết và vai trò cộng đồng

QLRCĐ đã tạo ra một không gian sinh hoạt chung, nơi người dân cùng nhau bàn bạc, thảo luận và quyết định các vấn đề liên quan đến khu rừng. Các quy ước bảo vệ rừng được xây dựng dựa trên sự đồng thuận, kết hợp giữa luật pháp nhà nước và kiến thức bản địa, luật tục truyền thống. Điều này không chỉ nâng cao ý thức trách nhiệm mà còn củng cố các giá trị văn hóa, tăng cường sự gắn kết và tự quản trong cộng đồng.

VI. Đề xuất giải pháp quản lý rừng cộng đồng bền vững tối ưu

Để nâng cao hiệu quả và đảm bảo tính bền vững của mô hình quản lý rừng cộng đồng tại Phong Điền, nghiên cứu đã đề xuất một số nhóm giải pháp quản lý rừng trọng tâm. Thứ nhất, cần hoàn thiện chính sách giao đất giao rừng và cơ chế hưởng lợi, đặc biệt là cần có chính sách hỗ trợ đầu tư, làm giàu rừng đối với diện tích rừng nghèo đã giao. Thứ hai, cần tập trung nâng cao năng lực cho các Ban quản lý rừng cộng đồng và người dân. Các hoạt động tập huấn về kỹ thuật lâm sinh, quản lý tài chính, giám sát tài nguyên và kỹ năng lập kế hoạch cần được tổ chức thường xuyên. Thứ ba, cần đa dạng hóa các mô hình sinh kế bền vững, không chỉ dựa vào PFES. Việc phát triển các chuỗi giá trị lâm sản ngoài gỗ, du lịch sinh thái cộng đồng, và nông lâm kết hợp là những hướng đi tiềm năng. Cuối cùng, cần tăng cường sự phối hợp giữa các bên liên quan, xây dựng một cơ chế chia sẻ thông tin minh bạch và hiệu quả. Việc hướng tới các tiêu chuẩn quản lý rừng quốc tế như chứng chỉ rừng (FSC) cũng là một mục tiêu dài hạn để nâng cao giá trị rừng và mở ra cơ hội thị trường mới.

6.1. Hoàn thiện chính sách giao đất giao rừng và hưởng lợi

Nhà nước cần tiếp tục rà soát, điều chỉnh các quy định liên quan đến quyền và nghĩa vụ của chủ rừng là cộng đồng. Cần có cơ chế rõ ràng hơn cho việc cộng đồng được hưởng lợi từ việc tăng trữ lượng rừng, hấp thụ carbon. Đồng thời, cần đơn giản hóa các thủ tục cho phép cộng đồng khai thác gỗ tỉa thưa, tận dụng gỗ rừng trồng một cách hợp lý để tăng nguồn thu, tái đầu tư cho công tác bảo vệ và phát triển rừng.

6.2. Nâng cao năng lực cho ban quản lý và cộng đồng địa phương

Việc tổ chức các lớp tập huấn, các chuyến tham quan học hỏi kinh nghiệm từ những mô hình thành công là rất cần thiết. Nội dung đào tạo cần tập trung vào các kỹ năng thực tiễn như: kỹ thuật khoanh nuôi tái sinh, phòng chống cháy rừng, theo dõi diễn biến tài nguyên, quản lý sổ sách tài chính minh bạch và kỹ năng giải quyết xung đột sử dụng đất. Nâng cao năng lực chính là chìa khóa để cộng đồng thực sự làm chủ khu rừng của mình.

6.3. Phát triển lâm sản ngoài gỗ và hướng tới chứng chỉ rừng

Thay vì chỉ tập trung bảo vệ, cần có định hướng phát triển kinh tế dưới tán rừng. Chính quyền và các tổ chức hỗ trợ cần nghiên cứu, quy hoạch các vùng trồng cây dược liệu, các loại lâm sản ngoài gỗ có giá trị cao phù hợp với điều kiện địa phương. Về dài hạn, việc xây dựng mô hình quản lý theo tiêu chuẩn chứng chỉ rừng (FSC) sẽ giúp sản phẩm từ rừng cộng đồng Phong Điền tiếp cận được các thị trường khó tính, mang lại giá trị kinh tế cao và khẳng định thương hiệu phát triển rừng bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Đảng và Nhà nước ta đã xác định: “Rừng là tài nguyên quý báu của đất nước, có khả năng tái tạo, là bộ phận quan trọng của môi trường sinh thái, có giá trị to lớn đối với nền kinh tế quốc dân, gắn liền đời sống của nhân dân và sự sống còn của dân tộc”. Hồ Chủ Tịch lúc sinh thời đã từng căn dặn: “Rừng là vàng, nếu mình biết bảo vệ và xây dựng thì rừng rất quý” nó trở thành phương châm bảo vệ rừng hiện nay. Trong những năm gần đây diện tích rừng của nước ta càng bị thu hẹp, chất lượng rừng và tính đa dạng sinh học ngày càng giảm, độ che phủ thấp, khả năng phòng hộ kém. Có rất nhiều nguyên nhân làm cho tài nguyên rừng nước ta cạn kiệt, đó là: Bị tàn phá trong chiến tranh, việc khai thác lợi dụng rừng không có kế hoạch của nhà nước và người dân, nạn đốt rừng làm nương rẫy, du canh du cư tự do, thiên tai, … làm giảm nhanh về số lượng và chất lượng rừng (IUCN Việt Nam, 2000).

Giao đất, giao rừng là chủ trương của Đảng và Nhà nước về phân cấp, phân quyền trong quản lý tài nguyên rừng (Trần Đức Viên và cộng sự, 2005). Nhằm thực hiện chủ trường này, trong những năm qua rừng và đất rừng được giao cho các tổ chức kinh tế, các ban quản lý rừng, các đơn vị vũ trang, các hộ gia đình, cá nhân, cộng đồng dân cư, và các tổ chức khác quản lý, sử dụng là 11.729 ha, đạt 78,3% tổng diện tích rừng hiện có (Bộ NNPTNT, 2016). Quy mô diện tích của công tác giao đất, giao rừng được thực hiện theo hướng giảm dần đối với các doanh nghiệp nhà nước và tăng dần cho đối tượng hộ gia đình, cá nhân, cộng đồng dân cư sống gần rừng. Điều này cho thấy sự quan tâm của Đảng và Nhà nước về vai trò, vị trí của người dân và cộng đồng dân cư sống gần rừng là hết sức quan trọng trong công cuộc bảo vệ và phát triển rừng bền vững cũng như góp phần vào sự phát triển nền kinh tế xã hội của nông thôn, miền núi.

Ngày nay, quản lý rừng cộng đồng (QLRCĐ) đã và đang trở thành một trong những phương thức quản lý rừng phổ biến ở Việt Nam. Hiện nay Nhà nước ta đã có rất nhiều văn bản pháp lý để hợp pháp hóa vấn đề QLRCĐ, như: Luật Đất đai, Luật Bảo vệ Phát triển rừng, các quyết định và thông tư hướng dẫn cho vấn đề giao đất, giao rừng và QLRCĐ. Trong những năm qua, nhiều chương trình, dự án về QLRCĐ được triển khai thực hiện trên khắp cả nước đã mang lại một số hiệu quả nhất định. Phong Điền là huyện nằm ở cửa ngõ phía Bắc của tỉnh Thừa Thiên Huế, rộng 953,751 km2 gần bằng 1/5 diện tích tự nhiên của tỉnh.

Đến nay trên địa bàn huyện Phong Điền đã hoàn tất công tác giao rừng tự nhiên cho các cộng đồng dân cư thôn, bản để quản lý. Tổng diện tích rừng đã được giao là 3.358,9 ha cho 13 cộng đồng dân cư thôn, bản thuộc 03 xã Phong Sơn, Phong Xuân và Phong Mỹ. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 2 Qua quá trình hơn bốn năm triển khai thực hiện mô hình giao rừng cho cộng đồng dân cư quản lý, bảo vệ vẫn còn một số tồn tại, bất cập. Vì vậy, việc nghiên cứu, đánh giá hiệu quả mô hình QLRCĐ là rất cần thiết, nghiên cứu này làm cơ sở đúc kết kinh nghiệm cho việc giao rừng gắn với giao đất cho cộng đồng dân cư quản lý, bảo vệ rừng bền vững và hiệu quả hơn.

Xuất phát từ thực tế trên, tôi tiến hành nghiên cứu: “Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp quản lý rừng cộng đồng bền vững ở huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế”. MỤC ĐÍCH/MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI 1. Mục tiêu chung Đánh giá hiệu quả của công tác quản lý rừng cộng đồng ở huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế nhằm đúc kết kinh nghiệm, đề xuất các giải pháp quản lý, bảo vệ rừng (QLBVR) bền vững để áp dụng cho công tác QLRCĐ tại địa phương. Mục tiêu cụ thể  Đánh giá được thực trạng QLRCĐ (Cấu trúc quản lý, các bên liên quan, sự tham gia của cộng đồng, cơ chế chia sẽ lợi ích, quản lý mâu thuẫn).

 Phân tích được các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình QLBVR.  Đánh giá được tác động của công tác QLRCĐ đến đời sống của người dân địa phương về các khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường.  Đề xuất được một số giải pháp góp phần nâng cao hiệu quả và tính bền vững trong QLRCĐ. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN 1.

Ý nghĩa khoa học Kết quả nghiên cứu sẽ đóng góp vào phương pháp luận trong công tác giao rừng cho cộng đồng dân cư phù hợp với tình hình thực tế trên địa bàn huyện Phong Điền. Ý nghĩa thực tiễn Kết quả phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức trong giao rừng cho cộng đồng dân cư trên địa bàn nghiên cứu; kết quả đánh giá hiệu quả về kinh tế, xã hội và môi trường sẽ là những nguồn dữ liệu có giá trị tham khảo cao cho các cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành hoạch định các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả của công tác QLRCĐ trên địa bàn của huyện. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 3 PHẦN 2. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2.

QUẢN LÝ RỪNG CỘNG ĐỒNG 2. Các khái niệm liên quan đến quản lý rừng cộng đồng 2. Khái niệm về rừng Rừng là sự hình thành phức tạp của tự nhiên, là thành phần cơ bản của sinh quyển địa cầu. Theo Điều 3 của Luật Bảo vệ và phát triển rừng năm 2004: Rừng là một hệ sinh thái bao gồm quần thể thực vật rừng, động vật rừng, vi sinh vật rừng, đất rừng, và các yếu tố môi trường khác, trong đó cây gỗ, tre nứa hoặc hệ thực vật đặc trưng là thành phần chính có độ che phủ của tán rừng từ 0,1 trở lên.

Rừng gồm rừng trồng và rừng tự nhiên trên đất rừng sản xuất, đất phòng hộ, đất rừng đặc dụng. Khái niệm về Cộng đồng - Thuật ngữ cộng đồng (Community) được định nghĩa: “Một nhóm người sống trên cùng một khu vực và thường cùng nhau chia sẻ các mục tiêu chung, các luật lệ xã hội chung và/ hoặc có quan hệ gia đình/ xã hội với nhau” (Bùi Việt Hải, 2007). - Cộng đồng dân cư gồm cộng đồng người Việt Nam sinh sống trên cùng địa bàn thôn, làng, ấp, bản, buôn, phum, sóc và các điểm dân cư tương tự có cùng phong tục, tập quán hoặc có chung dòng họ (Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam, 2013). - Cộng đồng dân cư thôn là toàn bộ các hộ gia đình, cá nhân sống trong cùng một thôn, làng, bản, ấp, buôn, phum, sóc hoặc đơn vị tương đương (Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam, 2004).

- Làng cổ truyền là đơn vị xã hội cao nhất trong xã hội Chăm, Bana, Thái là cộng đồng của những người có quan hệ huyết thống hay khác huyết thống cùng sinh sống làm ăn trong một phạm vi nhất định (Nguyễn Xuân Hồng và cộng sự, 2000). Khái niệm về Rừng cộng đồng Rừng cộng đồng đã có và tồn tại từ bao đời nay, nhưng về phương diện khoa học thì mới được các nhà khoa học nhận diện đầu tiên vào những năm đầu thập kỷ 70, từ đó khái niệm rừng cộng đồng (Community forest_CF) cũng xuất hiện. Rừng cộng đồng là rừng của thôn đã quản lý theo truyền thống trước đây mà khi chuyển đổi hoặc giải thể, hợp tác xã đã giao lại cho xã hoặc các thôn quản lý, sử dụng và hưởng lợi từ khu rừng đó. Để nhận biết đâu là rừng cộng đồng, ở nơi nào có rừng cộng đồng và xây dựng các khái niệm, phương thức liên quan đến QLRCĐ (Community forest managenent_CFM) cần phải có khái niệm rõ ràng về rừng cộng động.

Rừng cộng đồng là một khái niệm cần làm rõ nội dung sau: PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 - Về quyền sở hữu: Theo Luật Bảo vệ và phát triển rừng thì các tổ chức và cá nhân được nhà nước giao rừng, cho thuê rừng, giao đất cho thuê đất để phát triển rừng. Nhà nước thống nhất quản lý và định đoạt đối với rừng tự nhiên và rừng được phát triển với vốn nhà nước, rừng do nhà nước nhận chuyển quyền sở hữu rừng sản xuất là rừng trồng từ các chủ rừng, động vật rừng hoang dã, vi sinh vật rừng, cảnh quan môi trường rừng. Rừng trồng thuộc sở hữu của người đã đầu tư công sức để trồng nên khu rừng đó. - Về quyền sử dụng rừng và đất lâm nghiệp: Chủ rừng được đăng ký quyền sử dụng rừng là rừng trồng.

Chủ rừng được thực hiện những hành vi nhất định để quản lý, sử dụng, khai thác những lợi ích của rừng và đất lâm nghiệp được giao hay được khoán bảo vệ. - Về quyền định đoạt: Về đất lâm nghiệp tất nhiên thuộc về nhà nước vì đất thuộc sở hữu của nhà nước, nhưng quyền định đoạt rừng cây tùy thuộc vào quyền sở hữu rừng cây của cộng đồng. - Về quyền hưởng lợi: Cộng đồng được hưởng lợi từ rừng và đất lâm nghiệp đúng như quy định của nhà nước. Đối với rừng do cộng đồng nhận khoán bảo vệ từ các tổ chức thì quyền hưởng lợi của cộng đồng được hưởng theo quy định của hợp đồng khoán.

Tóm lại, rừng cộng đồng là những khu rừng mà chủ thể quản lý rừng là cộng đồng có nhiệm vụ, trách nhiệm, quyền hạn rõ ràng như một chủ rừng thực sự. Khái niệm về Lâm nghiệp cộng đồng Lâm nghiệp cộng đồng (LNCĐ) là những hoạt động không chỉ giới hạn trong việc trồng cây rừng ở trang trại, khu nhà ở hay ven đường, mà còn đề cập đến cả tập quán du canh, việc sử dụng và quản lý rừng tự nhiên, cung cấp các sản phẩm lâm sản từ rừng tự nhiên, từ rừng trồng hay nông lâm kết hợp. LNCĐ cũng đề cập đến việc xác định nhu cầu của địa phương, tăng cường quản lý sử dụng các sản phẩm lâm nghiệp để cải thiện mức sống của người dân theo một phương thức bền vững, đặc biệt là cải thiện điều kiện sống cho người nghèo (FAO, 2000). Theo Arnold 1992, định nghĩa tổng quát về LNCĐ, hiểu một cách chính xác và thiết thực nhất thì LNCĐ là một thuật ngữ bao trùm hàng loạt các hoạt động gắn kết người dân nông thôn với cây và rừng cũng như các sản phẩm và lợi ích thu được từ rừng trồng và rừng tự nhiên.

Một số người quan niệm LNCĐ có thể được gọi là một bộ phận của lâm nghiệp xã hội (LNXH).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ