Luận văn Thạc sĩ: Đánh giá tác động dự án Khôi phục & Quản lý rừng bền vững

Luận văn thạc sĩ đánh giá tác động của dự án KfW6 về khôi phục, quản lý rừng bền vững. Phân tích hiệu quả kinh tế, xã hội, môi trường tại Bình Định.

Chuyên ngành

Quản lý rừng bền vững

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

95
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh dự án KfW6 về quản lý rừng bền vững tại Bình Định

Luận văn "Đánh giá tác động của Dự án khôi phục rừng và quản lý rừng bền vững (KfW6) đến người dân ở huyện Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định" là một công trình nghiên cứu chi tiết, cung cấp góc nhìn sâu sắc về hiệu quả của một dự án ODA tiêu biểu. Dự án KfW6, tên đầy đủ là “Khôi phục rừng và quản lý rừng bền vững ở các tỉnh Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định và Phú Yên”, được tài trợ bởi Ngân hàng tái thiết Đức (KfW) dưới hình thức viện trợ không hoàn lại. Triển khai tại huyện Hoài Nhơn, Bình Định trong giai đoạn 2007-2014, dự án này không chỉ là một nỗ lực trồng rừng đơn thuần mà còn là một mô hình can thiệp toàn diện, hướng tới mục tiêu kép: cải thiện sinh kế người dân địa phươngphát triển rừng bền vững. Bối cảnh ra đời của dự án bắt nguồn từ thực trạng quản lý rừng Bình Định còn nhiều thách thức, với diện tích rừng suy giảm, đất đai thoái hóa và đời sống người dân phụ thuộc vào rừng gặp nhiều khó khăn. KfW6 được xem là phương tiện thúc đẩy chính sách lâm nghiệp Việt Nam chuyển đổi từ mô hình nhà nước sang mô hình dựa vào cộng đồng và hộ gia đình. Cách tiếp cận này đặt người dân vào vị trí trung tâm, trao cho họ quyền sử dụng đất và các công cụ cần thiết để trở thành những người quản lý thực thụ trên chính mảnh đất của mình, từ đó tạo ra những tác động sâu rộng về kinh tế, xã hội và môi trường.

1.1. Vai trò của Ngân hàng tái thiết Đức KfW và vốn ODA

Dự án KfW6 là dự án lâm nghiệp thứ sáu do Ngân hàng tái thiết Đức (KfW) tài trợ tại Việt Nam, kế thừa kinh nghiệm từ các dự án tiền nhiệm ở khu vực phía Bắc. Nguồn vốn ODA cho lâm nghiệp từ Chính phủ Đức có vai trò then chốt, không chỉ cung cấp tài chính mà còn chuyển giao kỹ thuật và phương pháp quản lý tiên tiến. Khoản viện trợ không hoàn lại trị giá 9,715 triệu EUR từ phía Đức đã chi trả cho các hạng mục thiết lập rừng, trong khi phía Việt Nam đóng góp đối ứng 4,1 triệu EUR. Sự hỗ trợ này thể hiện cam kết mạnh mẽ trong việc giúp Việt Nam giải quyết các vấn đề về môi trường và đói nghèo, đặc biệt là ở các vùng nông thôn miền núi. Vai trò của KfW không chỉ dừng lại ở việc cấp vốn mà còn tham gia sâu vào quá trình thẩm định, giám sát và đánh giá, đảm bảo dự án được thực hiện minh bạch, hiệu quả và đạt được các mục tiêu đề ra.

1.2. Mục tiêu chính của dự án phát triển rừng bền vững KfW6

Mục tiêu dài hạn của dự án là “nâng cao mức sống của người dân chủ yếu dựa vào rừng, tạo việc làm, tăng thu nhập nhằm bảo vệ rừng và nguồn tài nguyên thiên nhiên”. Cụ thể hơn, dự án đặt mục tiêu trung hạn là khôi phục và quản lý bền vững khoảng 21.400 ha đất rừng suy thoái trên toàn vùng dự án, tập trung vào việc thiết lập rừng hỗn giao bằng các loài cây bản địa. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Thiết lập 21.400 ha rừng thông qua trồng mới và khoanh nuôi tái sinh; (2) Giao đất, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho khoảng 15.000 hộ nông dân; (3) Hỗ trợ tài chính thông qua mô hình tài khoản tiền gửi cá nhân; (4) Thành lập và nâng cao năng lực cho các ban quản lý rừng cộng đồng cấp thôn. Những mục tiêu này không chỉ giải quyết vấn đề che phủ rừng mà còn hướng đến việc cải thiện an ninh lương thực, tăng cường đa dạng sinh học và nâng cao khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu.

II. Thách thức trong quản lý rừng Bình Định trước dự án KfW6

Thực trạng quản lý rừng Bình Định trước khi dự án KfW6 được triển khai phải đối mặt với nhiều vấn đề nan giải. Tỷ lệ che phủ rừng còn thấp, nhiều diện tích đất trống đồi núi trọc bị xói mòn và suy thoái nghiêm trọng. Rừng tự nhiên còn lại chủ yếu là rừng nghèo, trữ lượng thấp, đa dạng sinh học suy giảm. Các hoạt động lâm nghiệp truyền thống chưa mang lại hiệu quả kinh tế cao, trong khi áp lực từ sinh kế đã đẩy người dân vào các hoạt động khai thác tài nguyên không bền vững như phá rừng làm nương rẫy, khai thác gỗ trái phép. Một trong những rào cản lớn nhất là cơ chế quản lý và quyền sử dụng đất chưa rõ ràng. Người dân sống gần rừng nhưng không thực sự được hưởng lợi từ rừng, khiến họ thiếu động lực để tham gia vào công tác bảo vệ rừng. Tình trạng tranh chấp đất đai, chăn thả gia súc tự do và tập quán du canh du cư đã tạo ra những nguy cơ lớn, đe dọa sự thành công của bất kỳ nỗ lực phục hồi rừng nào. Những thách thức này đòi hỏi một giải pháp đột phá, không chỉ tập trung vào kỹ thuật lâm sinh mà còn phải giải quyết gốc rễ các vấn đề về chính sách, kinh tế và xã hội, tạo nền tảng cho sự ra đời của dự án KfW6.

2.1. Phân tích thực trạng hệ sinh thái rừng và suy thoái đất

Trước năm 2007, hệ sinh thái rừng tại các xã dự án của huyện Hoài Nhơn, Bình Định, thể hiện rõ sự suy thoái. Diện tích đất trống, đồi núi trọc chiếm tỷ lệ lớn. Quá trình phi lâm nghiệp hóa diễn ra mạnh mẽ đã làm mất đi thảm thực vật tự nhiên, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về môi trường. Các tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng, tình trạng xói mòn, rửa trôi đất diễn ra phổ biến, làm giảm độ phì của đất, gây bồi lấp sông suối và hồ chứa. Việc thiếu vắng một hệ thống chính sách lâm nghiệp hiệu quả trong việc giao đất giao rừng đã khiến cho công tác quản lý trở nên manh mún. Rừng bị coi là “của chung”, không có chủ sở hữu rõ ràng, dẫn đến tình trạng khai thác quá mức và thiếu trách nhiệm trong việc tái tạo.

2.2. Áp lực lên sinh kế người dân địa phương và tài nguyên rừng

Đời sống của phần lớn người dân trong vùng dự án phụ thuộc trực tiếp vào nông nghiệp và tài nguyên rừng. Tuy nhiên, phương thức canh tác lạc hậu và đất đai bạc màu khiến năng suất cây trồng thấp, không đảm bảo an ninh lương thực. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn: đói nghèo buộc người dân phải khai thác sâu hơn vào rừng để kiếm thêm thu nhập từ củi, gỗ, lâm sản ngoài gỗ hoặc mở rộng diện tích canh tác. Áp lực dân số gia tăng càng làm trầm trọng thêm vấn đề. Sinh kế người dân địa phương trở nên bấp bênh, phụ thuộc nặng nề vào một nguồn tài nguyên đang ngày càng cạn kiệt. Do đó, bất kỳ giải pháp nào nhằm bảo vệ rừng đều phải gắn liền với việc tạo ra các cơ hội sinh kế thay thế bền vững, giảm áp lực trực tiếp của con người lên hệ sinh thái rừng.

III. Phương pháp quản lý rừng cộng đồng Bí quyết thành công KfW6

Điểm đột phá và là bí quyết thành công của dự án KfW6 chính là việc áp dụng và thúc đẩy mô hình quản lý rừng cộng đồng. Thay vì cách tiếp cận từ trên xuống, dự án đã trao quyền tự chủ cho người dân, biến họ từ đối tượng bị tác động thành chủ thể của quá trình phát triển. Phương pháp này dựa trên nguyên tắc cốt lõi: người dân địa phương, với kiến thức bản địa và sự gắn bó mật thiết với rừng, là những người quản lý hiệu quả nhất. Dự án đã tạo ra một khung pháp lý và kỹ thuật để sự tham gia của cộng đồng được thể chế hóa. Thông qua các buổi họp thôn, người dân được trực tiếp tham gia vào quy hoạch sử dụng đất, lựa chọn loài cây trồng, và xây dựng quy ước bảo vệ rừng. Mô hình này không chỉ giúp phục hồi rừng một cách hiệu quả mà còn củng cố cấu trúc xã hội, tăng cường sự đoàn kết và xây dựng lòng tin giữa người dân và chính quyền. Việc đảm bảo quyền sử dụng đất lâu dài thông qua cấp giấy chứng nhận là nền tảng vững chắc, khuyến khích các hộ gia đình đầu tư công sức và tài chính vào việc chăm sóc, bảo vệ khu rừng của mình, hướng tới các tiêu chuẩn quốc tế như chứng chỉ rừng FSC trong tương lai.

3.1. Quy trình giao đất và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Một trong những hoạt động nền tảng của dự án là đảm bảo quyền sử dụng đất cho nông dân. Quy trình này bắt đầu từ công tác đo đạc, thiết kế có sự tham gia của trưởng thôn và các hộ gia đình để xác định rõ ranh giới, diện tích. Theo kết quả của luận văn, dự án đã giao 1.999,94 ha đất lâm nghiệp và cấp "1.327 giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho 1.327 hộ gia đình". Việc nhận được "sổ đỏ" có giá trị pháp lý trong 50 năm là một sự đảm bảo quan trọng, mang lại cho người dân sự an tâm để đầu tư dài hạn. Đây là yếu tố then chốt giúp chuyển đổi nhận thức, từ việc xem đất rừng là tài sản của nhà nước sang coi đó là tài sản của chính gia đình mình, từ đó nâng cao trách nhiệm trong việc bảo vệ rừng.

3.2. Kỹ thuật phục hồi rừng Trồng mới và khoanh nuôi tái sinh

Dự án đã áp dụng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp với điều kiện lập địa cụ thể. Công tác điều tra lập địa được tiến hành bài bản để xác định loại cây trồng phù hợp theo nguyên tắc “đất nào cây ấy”. Hai phương pháp chính được sử dụng để phục hồi rừng là trồng rừng mới và khoanh nuôi xúc tiến tái sinh tự nhiên (KNXTTS). Tại huyện Hoài Nhơn, dự án đã thiết lập được 1.999,94 ha, trong đó có 1.151,02 ha trồng mới và 847,72 ha KNXTTS. Việc lựa chọn loài cây trồng đa dạng, kết hợp giữa cây bản địa giá trị cao (Sao đen, Lim xanh) và cây mọc nhanh (Keo lai, Keo lá tràm) không chỉ giúp tăng độ che phủ nhanh chóng mà còn góp phần khôi phục đa dạng sinh học và tạo ra giá trị kinh tế đa dạng trong tương lai.

IV. Đánh giá hiệu quả dự án KfW6 Tác động đa chiều lên Bình Định

Sau hơn một thập kỷ từ khi triển khai, hiệu quả dự án ODA KfW6 đã được chứng minh rõ nét qua những tác động tích cực và đa chiều lên kinh tế, xã hội và môi trường tại huyện Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định. Luận văn của tác giả Nguyễn Hoài Thanh đã cung cấp những bằng chứng định lượng và định tính thuyết phục về sự thành công của dự án. Về kinh tế, dự án đã trực tiếp cải thiện thu nhập và tạo ra tài sản bền vững cho hàng nghìn hộ dân. Về xã hội, nó không chỉ tạo việc làm mà còn nâng cao năng lực, nhận thức và củng cố các thể chế cộng đồng, đặc biệt là thúc đẩy bình đẳng giới. Về môi trường, những cánh rừng được phục hồi đã và đang thực hiện tốt chức năng sinh thái của mình. Những tác động này không phải là những thay đổi riêng lẻ mà có sự liên kết chặt chẽ, tạo ra một chu trình phát triển tích cực: môi trường được cải thiện tạo cơ sở cho kinh tế phát triển, và khi kinh tế ổn định, người dân có điều kiện và ý thức hơn để tham gia bảo vệ rừng. Sự thành công của KfW6 là minh chứng cho thấy một dự án phát triển rừng bền vững được thiết kế tốt có thể mang lại lợi ích toàn diện và lâu dài.

4.1. Tác động kinh tế Tăng thu nhập và giá trị lâm sản ngoài gỗ

Tác động rõ rệt nhất của dự án là về mặt kinh tế. Luận văn chỉ rõ: “Thu nhập của các hộ tham gia Dự án sẽ được khoảng 80 triệu đồng đến 100 triệu đồng đối với trồng keo sau 7 năm”. Đối với các loài cây gỗ lớn như Sao đen, tiềm năng kinh tế còn lớn hơn rất nhiều. Ngoài ra, việc sở hữu trung bình 1,5 ha rừng có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đã biến đất đai thành một tài sản có giá trị, giúp người dân tiếp cận vốn vay ngân hàng. Mô hình tài khoản tiền gửi cũng cung cấp một nguồn tài chính kịp thời, đảm bảo sinh kế người dân địa phương trong những năm đầu chăm sóc rừng. Các khu rừng được phục hồi cũng mở ra cơ hội khai thác lâm sản ngoài gỗ và phát triển các dịch vụ hệ sinh thái rừng, đa dạng hóa nguồn thu nhập.

4.2. Tác động xã hội Tạo việc làm và nâng cao vai trò phụ nữ

Về mặt xã hội, dự án đã “tạo việc làm cho trên 1.300 hộ gia đình tham gia vào các hoạt động của Dự án”. Sự tham gia của cộng đồng vào các lớp tập huấn, các buổi họp quy hoạch đã nâng cao đáng kể nhận thức và năng lực quản lý. Một kết quả nổi bật được luận văn ghi nhận là dự án đã “nâng cao vai trò của người phụ nữ trong bình đẳng giới”. Phụ nữ không chỉ tham gia lao động mà còn tham gia vào quá trình ra quyết định, quản lý tài chính gia đình thông qua tài khoản ngân hàng. Sự hình thành các nhóm nông dân làm nghề rừng và ban quản lý thôn bản đã củng cố sự gắn kết cộng đồng, tạo ra một nền tảng xã hội vững chắc cho các hoạt động phát triển trong tương lai.

4.3. Tác động môi trường Tăng độ che phủ hấp thụ carbon

Tác động môi trường và xã hội của dự án là không thể phủ nhận. Kết quả ấn tượng nhất là việc “tăng độ che phủ của rừng từ 38% lên 41,7% trong vùng Dự án”. Việc phục hồi rừng trên các vùng đất trống, đồi trọc đã hạn chế đáng kể tình trạng xói mòn, rửa trôi, bảo vệ đất và cải thiện chất lượng nguồn nước. Những cánh rừng mới không chỉ là nơi trú ngụ cho các loài sinh vật, góp phần bảo tồn đa dạng sinh học, mà còn đóng vai trò quan trọng như một “bể chứa” carbon, góp phần giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu thông qua cơ chế hấp thụ carbon. Đây là những lợi ích môi trường mang tính dài hạn, có giá trị to lớn cho cả cộng đồng địa phương và toàn xã hội.

V. Bài học từ KfW6 Hướng tới tương lai lâm nghiệp bền vững

Dự án KfW6 tại Bình Định không chỉ mang lại những kết quả đo lường được mà còn để lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu cho các chương trình phát triển rừng bền vững trong tương lai. Thành công của dự án khẳng định rằng, quản lý rừng cộng đồng là một hướng đi đúng đắn, đặc biệt ở những khu vực mà sinh kế người dân gắn liền với tài nguyên rừng. Bài học cốt lõi là sự kết hợp hài hòa giữa ba yếu tố: (1) Đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm cho người dân thông qua giao đất, giao rừng; (2) Cung cấp hỗ trợ tài chính và kỹ thuật kịp thời, phù hợp; và (3) Xây dựng năng lực và thể chế ở cấp cơ sở để cộng đồng có thể tự quản lý. Tuy nhiên, luận văn cũng chỉ ra một số tồn tại như sự chậm trễ trong việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, cho thấy sự cần thiết phải cải cách thủ tục hành chính. Nhìn về tương lai, việc duy trì tính bền vững của dự án sau khi nguồn vốn ODA kết thúc là một thách thức, đòi hỏi sự tiếp nối của các chính sách lâm nghiệp hỗ trợ từ địa phương và trung ương, đồng thời kết nối sản phẩm từ rừng trồng của người dân với thị trường một cách hiệu quả.

5.1. Kinh nghiệm triển khai và tính bền vững của hiệu quả dự án ODA

Kinh nghiệm thực tiễn từ KfW6 cho thấy hiệu quả dự án ODA phụ thuộc rất lớn vào cách thức thiết kế và triển khai. Việc trao quyền thực chất cho người dân, kết hợp với cơ chế giám sát minh bạch và sự hỗ trợ kỹ thuật sát sao là chìa khóa thành công. Tính bền vững của dự án được thể hiện ở ba khía cạnh. Về kinh tế, các khu rừng đang sinh trưởng sẽ sớm mang lại nguồn thu nhập ổn định. Về xã hội, các thể chế cộng đồng đã được hình thành và có khả năng tự vận hành. Về môi trường, các lợi ích từ hệ sinh thái rừng được phục hồi sẽ tồn tại lâu dài. Để đảm bảo tính bền vững, cần tiếp tục hỗ trợ các nhóm hộ trong việc tiếp cận thị trường, áp dụng các biện pháp quản lý rừng tiên tiến để có thể đạt chứng chỉ rừng FSC.

5.2. Kiến nghị chính sách lâm nghiệp để nhân rộng mô hình

Từ thành công của KfW6, một số kiến nghị về chính sách lâm nghiệp có thể được rút ra để nhân rộng mô hình. Thứ nhất, cần đơn giản hóa và đẩy nhanh các thủ tục hành chính liên quan đến việc giao đất, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lâm nghiệp cho hộ gia đình và cộng đồng. Thứ hai, nhà nước cần xây dựng các cơ chế tài chính bền vững, chẳng hạn như Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng, để tiếp tục hỗ trợ cộng đồng sau khi các dự án ODA kết thúc. Cuối cùng, cần lồng ghép các bài học về quản lý rừng cộng đồng vào các chương trình mục tiêu quốc gia về phát triển lâm nghiệp và xây dựng nông thôn mới, đảm bảo sự tham gia của cộng đồng là một nguyên tắc bắt buộc trong mọi can thiệp liên quan đến rừng và đất rừng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của các vấn đề cần nghiên cứu Khái niệm QLRBV được hiểu là chủ rừng hoặc người quản lý rừng tổ chức các hoạt động của một khu rừng xác định luôn thu được lợi ích về gỗ, lâm sản và giá trị dịch vụ tối đa mà không làm thay đổi diện tích, trữ lượng và năng suất lâm sản trong đó và không làm ảnh hưởng tới lợi ích lâu dài của khu rừng. Quản lý rừng bền vững là sự quản lý rừng và đất rừng theo cách thức và mức độ phù hợp để duy trì tính đa dạng sinh học, năng suất, khả năng tái sinh, sức sống của rừng, và duy trì tiềm năng của rừng trong việc thực hiện, hiện nay và trong tương lai, các chức năng sinh thái, kinh tế và xã hội của chúng, ở cấp địa phương, quốc gia và toàn cầu, và không gây ra những tác hại đối với các hệ sinh thái khác”.

Tổ chức gỗ nhiệt đới ITTO (2004) định nghĩa là: “Quản lý rừng bền vững là quá trình quản lý những lâm phần ổn định nhằm đạt được một hoặc nhiều hơn những mục tiêu quản lý đã được đề ra một cách rõ ràng như đảm bảo sản xuất liên tục những sản phẩm và dịch vụ rừng mong muốn mà không làm giảm đáng kể những giá trị di truyền và năng suất tương lai của rừng và không gây ra những tác động không mong muốn đối với môi trường tự nhiên và xã hội”. Để đạt được mức độ QLRBV các tổ chức quốc tế hoặc các nhóm sáng kiến thường đề xuất các bộ tiêu chuẩn gồm 3 mặt: kinh tế, môi trường và xã hội. Mỗi mặt gồm một số tiêu chí, mỗi tiêu chí có nhiều chỉ số, rồi đến các mức độ cuối cùng là kiểm chứng [31]. Đánh giá tác động của dự án trên thế giới đã có lịch sử lâu đời.

Đánh giá tác động của dự án là những việc làm để xem xét một cách toàn diện về các tác động của nó làm ảnh hưởng đến các lĩnh vực của đời sống xã hội và tự nhiên mà cụ thể là kinh tế, xã hội và môi trường đã định trước ở mục tiêu của dự án. Về phương pháp đánh giá tác động dự án tùy thuộc loại Dự án mà có phương pháp phù hợp. Dự án mang tính chất sản xuất kinh doanh hay còn gọi là dự án đầu tư sản xuất phát triển, kinh tế thì việc đánh giá tác động thường chú trọng xem xét tác động của lợi ích kinh tế. Tương tự những dự án mang tính đầu tư cho bảo tồn thường đánh giá tác động chứa đựng hiệu quả của môi trường và cả văn hóa - xã hội.

Thời điểm và mục tiêu đánh giá khác nhau thì nội dung và phương pháp cũng khác nhau. Những dự án có mục tiêu bao gồm nhiều lĩnh vực thì việc đánh giá tác động phải theo phương pháp tách riêng theo từng lĩnh vực. Đánh giá tác động khi hoàn thành dự án là việc làm bao quát, phân tích so sánh mức hiệu quả của dự án với mục tiêu đề ra hay nói PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 cách khác, sự tác động của dự án có làm chuyển hướng phát triển về các mặt so với mục tiêu đầu tư hay không? Việt Nam nói riêng và trên thế giới nói chung đang đứng trước thời kỳ biến đổi khí hậu toàn cầu gây thiên tai lũ lụt, băng tan, sóng thần.với tính chất ngày càng phức tạp và khó kiểm soát. Bên cạnh đó việc gia tăng dân số, phát triển công nghiệp như vũ bão, nhu cầu về năng lượng ngày càng lớn đã gây sức ép rất lớn đến nguồn tài nguyên thiên nhiên, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống con người trên trái đất.

Đứng trước tình hình đó các giải pháp đã được nghiên cứu, thảo luận của các nhà khoa học hàng đầu thế giới. Trong đó, giải pháp hiệu quả nhất, thực tế nhất đó là phải phục hồi lại lá phổi xanh của trái đất mà con người đang tàn phá dẫn đến sự suy thoái nghiêm trọng cả về số lượng, chất lượng, đó chính là tài nguyên rừng. Hàng loạt các Dự án lâm nghiệp với mục tiêu chính là phục hồi, phát triển rừng nằm trong chương trình quốc gia, quốc tế đã và đang được thực hiện trên phạm vi toàn quốc, với số vốn đầu tư lên đến nhiều tỷ đồng. Tuy nhiên hiệu quả tích cực hay tiêu cực, đã tương xứng với tiềm năng đất đai, nguồn vốn đầu tư chưa, mức độ tác động của chúng đến kinh tế, xã hội, môi trường đến đâu thì vẫn còn là một dấu hỏi.

❖ Tình hình kinh tế chung của toàn thế giới Kinh tế thế giới chuyển từ phát triển theo chiều rộng (gia tăng nguồn lực) sang phát triển theo chiều sâu (nâng cao hiệu quả) tỷ trọng ngành nông nghiệp có xu hướng giảm, tỷ trọng ngành công nghiệp dịch vụ có xu hướng tăng lên. Cuộc khủng hoảng dầu lửa trong thập kỷ 70 và 80 đã thúc đẩy các quốc gia tìm kiếm các biện pháp phát triển chiều sâu như nâng cao hiệu quả sử dụng nguyên nhiên liệu, năng lượng; nghiên cứu phát triển các loại vật liệu mới, các kỹ thuật công nghệ cao như máy tính, điện tử, vi điện tử, tự động hoá, sinh học… Cuộc cách mạng khoa học - công nghệ vào nửa sau của thế kỷ XX đã tạo ra một bước ngoặt trong sự phát triển của lực lượng sản xuất, nâng cao năng suất lao động và hiệu quả sản xuất của toàn xã hội, tác động sâu sắc đến mọi mặt của đời sống kinh tế thế giới việc này hình thành nên những phương thức, mô hình sản xuất mới với năng suất và hiệu quả cao hơn, thúc đẩy sức sản xuất xã hội phát triển nhanh chóng. Kết quả là kinh tế thế giới chuyển dần từ nền kinh tế công nghiệp sang một loại hình kinh tế mới dựa trên chất xám và kỹ thuật, công nghệ cao - kinh tế tri thức, tỷ trọng giá trị nông nghiệp không ngừng suy giảm; tỷ trọng công nghiệp có xu hướng thu hẹp ở các nước công nghiệp phát triển nhưng vẫn tăng lên ở các nước ĐPT; đồng thời tỷ trọng ngành dịch vụ không ngừng mở rộng. Năm 1900, nông nghiệp chiếm 1/3 GDP thế giới, đến nay chỉ còn khoảng 3%, trong khi công nghiệp chiếm 35% và dịch vụ chiếm 60%.

Thậm chí, ở nhiều nước công nghiệp phát triển, dịch vụ đã chiếm tới hơn 75% lực lượng lao động, PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 đóng góp gần 70% vào GDP. Gắn liền với cuộc cách mạng khoa học - công nghệ mới, nền kinh tế tri thức sẽ là một đặc trưng nổi bật của kinh tế thế giới trong những thập kỷ đầu thế kỷ XXI. Giá trị của các yếu tố đầu vào truyền thống như nguyên nhiên liệu, đất đai, lao động phổ thông hoặc ít đào tạo ngày càng giảm. Trong khi chất xám, tri thức và thông tin có vai trò ngày càng tăng và mang tính quyết định đối với các quá trình sản xuất, phân phối, tiêu thụ và đóng góp tỷ lệ ngày càng lớn vào tăng trưởng kinh tế của mỗi quốc gia.

Quá trình kép toàn cầu hóa - tự do kinh tế và hội nhập quốc tế phát triển mạnh thành một trào lưu bao trùm, cuốn hút hầu hết các nước trên thế giới. Sự phát triển của nền kinh tế thế giới thống nhất theo cơ chế thị trường đã làm cho quan hệ kinh tế, văn hoá giữa các nước phát triển nhanh chóng. Sự vận động của các công ty xuyên quốc gia thông qua dịch chuyển các yếu tố sản xuất như vốn, công nghệ, lao động… cũng như sự mở rộng những quan hệ kinh tế quốc tế như thương mại, đầu tư, vay nợ… ra phạm vi toàn cầu.Quá trình tự do hoá thương mại và đầu tư cũng phát triển mạnh, thúc đẩy xu thế toàn cầu hoá phát triển cả về chiều rộng và chiều sâu. Trong bối cảnh đó, các nước trên thế giới đều tiến hành hội nhập kinh tế quốc tế, phát huy lợi thế so sánh của mình cũng như tranh thủ vốn, công nghệ, thị trường và tri thức quản lý -kinh doanh tiên tiến phục vụ cho phát triển kinh tế.

Không nước nào có thể đứng ngoài quá trình hội nhập nếu không muốn tự tách mình khỏi trào lưu phát triển chung và bị tụt hậu. Trong nền kinh tế toàn cầu hóa, các nước càng có xu hướng lựa chọn chiến lược kinh tế phát triển bền vững. Trong những thập kỷ tới, quá trình toàn cầu hoá kinh tế tiến triển ngày càng nhanh và mạnh, mang lại những cơ hội phát triển lớn lao nhưng đồng thời cũng đi kèm với những thách thức không kém phần gay gắt, nhất là các thách thức về môi trường-xã hội. Việc ký kết hàng loạt thoả thuận quốc tế về môi trường, ví dụ như Nghị định thư Kyoto cụ thể hoá Công ước khung của Liên hợp quốc về Biến đổi khí hậu, cùng với việc tổ chức Hội nghị Thượng đỉnh Toàn cầu về Phát triển bền vững (Nam Phi, ngày 26/8-4/9/2002) cho thấy vấn đề phát triển bền vững đã trở thành mối quan tâm hàng đầu của cộng đồng quốc tế.

Do vậy, trong những thập kỷ tới mô thức phát triển kinh tế bền vững sẽ dần trở thành lựa chọn phổ biến của các quốc gia, nhằm cân bằng giữa phát triển kinh tế với bảo vệ môi trường tự nhiên và giải quyết các vấn đề xã hội[7]. Kinh tế thế giới sẽ tiếp tục phải đối mặt với nhiều thách thức gay gắt trong hai thập niên tới, trước hết là nguy cơ của khủng hoảng kinh tế-tài chính và chủ PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 nghĩa khủng bố quốc tế. Nguy cơ khủng hoảng kinh tế-tài chính: Quá trình toàn cầu hoá kinh tế đã dẫn đến nhất thể hoá thị trường tài chính thế giới với sự phụ thuộc lẫn nhau ngày càng tăng giữa các nền kinh tế-tài chính quốc gia. Chính sự luân chuyển tự do của các dòng vốn trên thị trường tài chính quốc tế là nguy cơ gây ra các bất ổn về tài chính tiền tệ, và các cuộc khủng hoảng nếu xảy ra ở một khu vực dù không lớn vẫn có thể làm điêu đứng thị trường tài chính và kinh tế toàn cầu.

Nguy cơ khủng bố quốc tế: Xu hướng gia tăng của chủ nghĩa khủng bố quốc tế, xung đột vũ trang và tội phạm xuyên quốc gia cũng sẽ đặt ra nhiều rủi ro đối với sự phát triển của kinh tế thế giới trong những thập niên đầu thế kỷ XXI.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ