Quản lý rủi ro tín dụng tại BIDV: Luận văn Thạc sĩ Kinh tế [Full Text]

Tải luận văn Quản lý rủi ro tín dụng tại BIDV. Nội dung phân tích thực trạng, hạn chế và các giải pháp theo tiêu chuẩn Basel 2 chi tiết.

Chuyên ngành

Tài chính ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

91
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tầm quan trọng quản lý rủi ro tín dụng tại BIDV

Hoạt động tín dụng là nguồn thu nhập cốt lõi nhưng cũng là nơi tiềm ẩn rủi ro lớn nhất đối với các ngân hàng thương mại. Đối với một định chế tài chính hàng đầu như Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), việc triển khai một hệ thống quản lý rủi ro tín dụng (QLRRTD) hiệu quả không chỉ là yêu cầu bắt buộc từ Ngân hàng Nhà nước mà còn là yếu tố sống còn, quyết định sự phát triển bền vững. Rủi ro tín dụng (RRTD), được định nghĩa là rủi ro phát sinh khi khách hàng không trả được nợ hoặc trả nợ không đúng hạn, có thể gây ra những tổn thất tài chính nghiêm trọng, làm suy giảm vốn và ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, việc áp dụng các chuẩn mực tiên tiến như Hiệp ước Basel 2 trở thành một mục tiêu chiến lược. Basel 2 cung cấp một khung quản trị rủi ro toàn diện, giúp ngân hàng nhận diện, đo lường, kiểm soát và ứng phó với rủi ro một cách hệ thống. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thành Dương (2019) đã đi sâu phân tích thực trạng công tác này tại BIDV trong giai đoạn 2016-2018, chỉ ra những thành tựu và cả những thách thức trong lộ trình tiến tới các thông lệ quốc tế, đặc biệt là việc đáp ứng ba trụ cột chính của Basel 2.

1.1. Khái niệm và sự cần thiết của quản lý rủi ro tín dụng

Quản lý rủi ro tín dụng là quá trình hoạch định, tổ chức, triển khai và giám sát toàn bộ hoạt động cấp tín dụng nhằm tối đa hóa lợi nhuận với mức rủi ro có thể chấp nhận. Công tác này đặc biệt cần thiết vì RRTD mang tính khách quan và là một phần không thể tách rời của hoạt động ngân hàng. Theo luận văn, nếu không được quản lý tốt, RRTD có thể dẫn đến nợ xấu gia tăng, làm thất thoát vốn, giảm thu nhập và thậm chí gây phá sản. Một hệ thống QLRRTD hiệu quả giúp ngân hàng nâng cao chất lượng danh mục tín dụng, giảm chi phí trích lập dự phòng và gia tăng lợi nhuận, từ đó đảm bảo hoạt động an toàn và phát triển bền vững.

1.2. Vai trò của Hiệp ước Basel 2 trong hoạt động ngân hàng

Hiệp ước Basel 2 là một bộ quy tắc quốc tế về an toàn vốn ngân hàng, được xây dựng dựa trên ba trụ cột chính: (1) Yêu cầu vốn tối thiểu, (2) Quy trình thanh tra, giám sát, và (3) Nguyên tắc thị trường (minh bạch thông tin). Mục tiêu của Basel 2 là đảm bảo các ngân hàng duy trì một lượng vốn tự có đủ để bù đắp cho các loại rủi ro, bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động. Việc áp dụng Basel 2 không chỉ giúp BIDV nâng cao năng lực quản trị rủi ro theo chuẩn mực quốc tế mà còn tăng cường uy tín và khả năng cạnh tranh trên thị trường tài chính toàn cầu.

II. Phân tích thách thức trong QLRRTD tại Ngân hàng BIDV

Mặc dù Ngân hàng BIDV đã có nhiều nỗ lực trong việc cải tiến hệ thống quản lý rủi ro tín dụng, quá trình triển khai theo tiêu chuẩn Basel 2 vẫn đối mặt với không ít thách thức. Luận văn đã chỉ ra những hạn chế cố hữu trong giai đoạn 2016-2018. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự phức tạp của chính Basel 2, đòi hỏi sự thay đổi toàn diện từ cơ cấu tổ chức, quy trình nghiệp vụ đến hạ tầng công nghệ và chất lượng nguồn nhân lực. Bên cạnh đó, việc thiếu các văn bản hướng dẫn chi tiết từ cơ quan quản lý cũng tạo ra rào cản. Phân tích dữ liệu cho thấy, dù tỷ lệ nợ xấu của BIDV luôn được kiểm soát dưới mức 2%, nhưng con số trích lập dự phòng rủi ro lại liên tục tăng. Cụ thể, số dư dự phòng RRTD đã tăng từ 10.064 tỷ đồng năm 2016 lên 11.350 tỷ đồng năm 2017. Điều này cho thấy ngân hàng vẫn phải duy trì một bộ đệm an toàn lớn để phòng ngừa các tổn thất tiềm ẩn, phản ánh chất lượng một số khoản vay chưa thực sự bền vững. Những thách thức này đòi hỏi BIDV phải có một lộ trình cải cách mạnh mẽ và quyết liệt hơn nữa để đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường và chuẩn mực quốc tế.

2.1. Những hạn chế khi áp dụng tiêu chuẩn Basel 2 ở BIDV

Luận văn chỉ ra rằng BIDV chưa đáp ứng đầy đủ các điều kiện để thực hiện Basel 2 theo các phương pháp nâng cao (IRB). Cụ thể, hệ thống cơ sở dữ liệu lịch sử về tổn thất tín dụng còn chưa đầy đủ và đồng bộ. Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (XHTDNB) dù đã được xây dựng nhưng chủ yếu vẫn dựa trên phương pháp chuyên gia, chưa đủ khả năng lượng hóa chính xác các tham số rủi ro quan trọng như xác suất vỡ nợ (PD) hay tổn thất do vỡ nợ (LGD). Năng lực giám sát và trình độ nhân sự chuyên sâu về quản trị rủi ro hiện đại cũng là một điểm cần cải thiện.

2.2. Thực trạng nợ xấu và công tác trích lập dự phòng RRTD

Giai đoạn 2016-2018, tỷ lệ nợ xấu của BIDV được kiểm soát tốt, luôn thấp hơn mứcเพดาน 3% của NHNN (năm 2018 là 1,90%). Tuy nhiên, con số tuyệt đối của nợ xấu và nợ có khả năng mất vốn vẫn là một gánh nặng. Bảng 2.1 và 2.2 trong luận văn cho thấy, chi phí trích lập dự phòng rủi ro tăng đều qua các năm, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của ngân hàng. Điều này cho thấy công tác QLRRTD dù đạt được kết quả trong việc kìm hãm nợ xấu nhưng vẫn còn tiềm ẩn những rủi ro cần được xử lý triệt để hơn, đặc biệt trong việc đánh giá và phân loại nợ một cách chính xác hơn theo các yếu tố dự báo tương lai.

III. Phương pháp nhận diện đo lường rủi ro tín dụng tại BIDV

Quy trình quản lý rủi ro tín dụng tại Ngân hàng BIDV được xây dựng một cách bài bản, bắt đầu từ khâu nhận diện và đo lường rủi ro. Đây là hai bước nền tảng, quyết định đến hiệu quả của các biện pháp ứng phó và kiểm soát sau này. BIDV thực hiện nhận diện rủi ro tín dụng ở cả cấp độ khoản vay riêng lẻ và cấp độ danh mục. Đối với từng khoản vay, rủi ro được xem xét kỹ lưỡng ở hai giai đoạn chính: trước khi cấp tín dụng và trong quá trình giám sát sau giải ngân. Về đo lường, công cụ chính mà BIDV đang áp dụng là hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (XHTDNB), được xây dựng với sự tư vấn của PWC. Hệ thống này phân loại khách hàng thành các nhóm rủi ro khác nhau dựa trên cả chỉ tiêu định lượng (tài chính) và định tính (phi tài chính). Tuy nhiên, phương pháp này về bản chất vẫn là phương pháp tiếp cận chuẩn hóa (Standardized Approach) hoặc mang tính chuyên gia, chưa phải là phương pháp xếp hạng nội bộ nâng cao (IRB) theo yêu cầu của Basel 2. Dù vậy, hệ thống XHTDNB đã hỗ trợ tích cực cho BIDV trong việc ra quyết định cấp tín dụng và giám sát khách hàng một cách nhất quán hơn trong toàn hệ thống.

3.1. Quy trình nhận diện RRTD qua các giai đoạn cấp tín dụng

Tại BIDV, việc nhận diện RRTD được thực hiện xuyên suốt vòng đời của một khoản vay. Giai đoạn cấp tín dụng, bộ phận Quản lý khách hàng và bộ phận Quản lý rủi ro hoạt động độc lập để thẩm định hồ sơ, đánh giá khả năng trả nợ và hiệu quả phương án vay vốn. Giai đoạn sau giải ngân, ngân hàng định kỳ đánh giá lại hiệu quả sử dụng vốn, tình hình tài chính của khách hàng và giá trị tài sản bảo đảm. Hệ thống XHTDNB cũng đưa ra các cảnh báo sớm khi phát hiện dấu hiệu suy giảm chất lượng tín dụng, giúp ngân hàng chủ động trong việc giám sát.

3.2. Kỹ thuật đo lường rủi ro thông qua hệ thống XHTDNB

Việc đo lường rủi ro tín dụng tại BIDV hiện tại chủ yếu dựa vào kết quả từ hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ. Hệ thống này chấm điểm và xếp hạng khách hàng (doanh nghiệp và cá nhân) vào các mức rủi ro khác nhau, từ AAA (thấp nhất) đến D (cao nhất). Kết quả xếp hạng này là cơ sở để ngân hàng xác định các điều kiện tín dụng như lãi suất, hạn mức và yêu cầu về tài sản bảo đảm. Phương pháp này giúp chuẩn hóa quy trình đánh giá nhưng vẫn còn hạn chế về khả năng dự báo chính xác xác suất vỡ nợ (PD), một yêu cầu cốt lõi của các mô hình Basel 2 nâng cao.

IV. Hướng dẫn ứng phó và kiểm soát rủi ro tín dụng hiệu quả

Sau khi nhận diện và đo lường, công tác ứng phó và kiểm soát rủi ro tín dụng được Ngân hàng BIDV triển khai thông qua một hệ thống các chính sách, quy định và công cụ quản lý chặt chẽ. Hoạt động ứng phó rủi ro tập trung vào việc quản lý danh mục tín dụng một cách chủ động, bao gồm việc thiết lập các giới hạn rủi ro, phân loại nợ và trích lập dự phòng kịp thời, cũng như xử lý các khoản nợ xấu. BIDV đã xây dựng các giới hạn cho vay đối với từng ngành, lĩnh vực kinh tế để tránh rủi ro tập trung, đồng thời tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của NHNN về giới hạn cấp tín dụng cho một khách hàng và nhóm khách hàng liên quan. Song song đó, hoạt động kiểm soát rủi ro được thực hiện ở ba lớp: trước, trong và sau khi cho vay. Quy trình này đảm bảo tính tuân thủ, hợp pháp của hồ sơ tín dụng, giám sát chặt chẽ mục đích sử dụng vốn vay và đôn đốc thu hồi nợ hiệu quả. Việc xây dựng mức ủy quyền phán quyết rõ ràng cho từng chi nhánh dựa trên năng lực và kết quả xếp hạng cũng là một biện pháp kiểm soát quan trọng, giúp cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng kinh doanh và đảm bảo an toàn tín dụng.

4.1. Các biện pháp ứng phó với rủi ro trong quản lý khoản vay

Các biện pháp ứng phó RRTD tại BIDV rất đa dạng. Ngân hàng thường xuyên đánh giá lại các khoản vay, đặc biệt là các khoản vay lớn hoặc có dấu hiệu bất thường. Dựa trên kết quả đánh giá, các hành động cần thiết có thể được thực hiện như điều chỉnh hạn mức, yêu cầu bổ sung tài sản bảo đảm, hoặc cơ cấu lại thời hạn trả nợ. Công tác phân loại nợ theo 5 nhóm và trích lập dự phòng rủi ro theo quy định của Thông tư 01/VBHN-NHNN là công cụ tài chính quan trọng để bù đắp các tổn thất dự kiến.

4.2. Hoạt động kiểm soát RRTD trước trong và sau cho vay

Hoạt động kiểm soát rủi ro tín dụng được BIDV thực hiện một cách có hệ thống. Kiểm soát trước cho vay tập trung vào tính đầy đủ, hợp pháp của hồ sơ và chất lượng thẩm định. Kiểm soát trong khi cho vay đảm bảo việc giải ngân đúng đối tượng, đúng mục đích. Kiểm soát sau cho vay bao gồm việc giám sát tình hình trả nợ, xử lý các khoản nợ quá hạn và thực hiện kiểm tra tín dụng nội bộ độc lập. Quy trình ba lớp này giúp giảm thiểu rủi ro nghiệp vụ và gian lận, góp phần nâng cao chất lượng danh mục tín dụng.

V. Thực tiễn áp dụng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ BIDV

Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (XHTDNB) là công cụ xương sống trong hoạt động đo lường và quản lý rủi ro tín dụng tại Ngân hàng BIDV. Được phát triển và tinh chỉnh qua nhiều phiên bản, hệ thống này đã thể hiện vai trò tích cực trong việc chuẩn hóa quy trình thẩm định và phân loại khách hàng. Hệ thống được chia thành hai mô hình riêng biệt: một cho khách hàng doanh nghiệp và một cho khách hàng cá nhân, mỗi mô hình có bộ tiêu chí và trọng số riêng để phản ánh đúng bản chất rủi ro của từng phân khúc. Đối với doanh nghiệp, mô hình kết hợp cả phân tích tài chính (chỉ tiêu thanh khoản, hoạt động, đòn bẩy) và phi tài chính (trình độ quản lý, quan hệ tín dụng). Đối với cá nhân, các yếu tố về nhân thân, thu nhập và lịch sử tín dụng được xem xét kỹ lưỡng. Kết quả xếp hạng cuối cùng không chỉ ảnh hưởng đến quyết định cấp tín dụng mà còn là cơ sở để định giá (lãi suất) và quản lý danh mục. Mặc dù hệ thống này là một bước tiến lớn, luận văn cũng chỉ ra rằng nó cần được tiếp tục nâng cấp, đặc biệt là việc tích hợp các mô hình thống kê để tăng tính khách quan và dự báo.

5.1. Mô hình chấm điểm và xếp hạng khách hàng doanh nghiệp

Mô hình XHTDNB cho doanh nghiệp của BIDV có cấu trúc khá toàn diện. Phần chấm điểm tài chính dựa trên các chỉ số được tính toán từ báo cáo tài chính đã qua kiểm toán. Phần phi tài chính đánh giá các yếu tố định tính như chất lượng quản trị, vị thế ngành và môi trường kinh doanh. Trọng số giữa hai phần này thay đổi tùy theo loại hình doanh nghiệp (Nhà nước, tư nhân, FDI) để phản ánh mức độ tin cậy của thông tin. Doanh nghiệp được xếp hạng theo 10 bậc, từ AAA đến D3, tương ứng với các nhóm nợ theo quy định của NHNN, giúp ngân hàng có cái nhìn rõ ràng về mức độ rủi ro của từng khách hàng.

5.2. Tiêu chí chấm điểm tín dụng đối với khách hàng cá nhân

Đối với khách hàng cá nhân, mô hình chấm điểm của BIDV tập trung vào các thông tin thể hiện sự ổn định và uy tín. Các tiêu chí bao gồm: thông tin nhân thân (tuổi, trình độ học vấn, nghề nghiệp, thời gian công tác), tình hình tài chính (thu nhập cá nhân và gia đình), và quan hệ với ngân hàng (lịch sử trả nợ, số dư tiền gửi). Tổng điểm đạt được sẽ quy đổi thành các mức xếp hạng từ A+ đến D. Kết quả này là căn cứ quan trọng để quyết định "cấp tín dụng ở mức tối đa" hay "từ chối cấp tín dụng", giúp tự động hóa một phần quy trình và giảm thiểu rủi ro lựa chọn.

VI. Giải pháp tương lai cho quản lý rủi ro tín dụng tại BIDV

Để tăng cường năng lực quản lý rủi ro tín dụng và tiệm cận hoàn toàn với các chuẩn mực của Basel 2, Ngân hàng BIDV cần một chiến lược cải cách toàn diện và đồng bộ. Dựa trên những phân tích về thực trạng và hạn chế, luận văn đã đề xuất một số nhóm giải pháp trọng tâm. Trước hết, ngân hàng cần tiếp tục nâng cao năng lực vốn, đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn (CAR) không chỉ đạt mức tối thiểu theo quy định mà còn tạo ra một bộ đệm đủ lớn để chống đỡ các cú sốc. Thứ hai, việc hoàn thiện hạ tầng QLRRTD là yêu cầu cấp thiết, bao gồm đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ phân tích dữ liệu, xây dựng kho dữ liệu (data warehouse) tập trung và chuẩn hóa. Điều này sẽ tạo nền tảng để BIDV có thể chuyển đổi từ phương pháp chuẩn hóa sang các phương pháp xếp hạng nội bộ (IRB) để đo lường rủi ro tín dụng. Bên cạnh các giải pháp nội tại, vai trò của cơ quan quản lý cũng rất quan trọng. Những kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước về việc ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết và xây dựng một khung pháp lý đồng bộ sẽ là yếu tố thúc đẩy quá trình này diễn ra nhanh chóng và hiệu quả hơn.

6.1. Hoàn thiện công tác QLRRTD theo đúng tiêu chuẩn Basel 2

Các giải pháp cụ thể bao gồm: tăng cường hệ thống kiểm tra, kiểm soát nội bộ; đầu tư vào công nghệ hiện đại để phân tích và đo lường rủi ro chính xác hơn; xây dựng kho dữ liệu đáp ứng yêu cầu của phương pháp IRB. Đặc biệt, BIDV cần bắt đầu xác định các mô hình, phương pháp đo lường và thử nghiệm tính toán các tham số như PD, LGD, EAD. Quá trình này đòi hỏi sự đầu tư lớn về cả tài chính và nguồn nhân lực chất lượng cao, nhưng là bước đi bắt buộc để nâng tầm quản trị rủi ro.

6.2. Các kiến nghị cốt lõi đối với Ngân hàng Nhà nước NHNN

Luận văn cũng đưa ra kiến nghị rằng Ngân hàng Nhà nước cần sớm ban hành các thông tư, văn bản hướng dẫn cụ thể việc triển khai Basel 2, đặc biệt là các phương pháp IRB. NHNN cũng nên đóng vai trò đầu mối trong việc xây dựng cơ sở dữ liệu tín dụng quốc gia (thông qua CIC) một cách đầy đủ và chi tiết hơn. Đồng thời, cần hoàn thiện khung pháp lý về xử lý nợ xấu và tài sản bảo đảm để giúp các ngân hàng thương mại, bao gồm cả BIDV, thu hồi nợ hiệu quả hơn, giảm thiểu tổn thất tín dụng.

04/10/2025
Quản lý rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam bidv luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. RỦI RO TÍN DỤNG VÀ QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Rủi ro tín dụng của NHTM 1. Khái niệm rủi ro tín dụng Rủi ro tín dụng (RRTD) là loại, rủi ro phát sinh trong quá.

trinh cấp tin dụng cua NH, biêu hiên trên thực tê qua viêc KH không trà. được nơ hoăc trà. nơ không đủng hạn cho NH (Trấn Huy Hoàng, 2011). RRTD sẽ dẫn đến tổn thất tài chính, tức là giảm thu nhập ròng và giảm giá trị thị trường của vốn.

Trong trường hợp nghiêm trọng có thể dẫn đến thua lô, hoăc ơ mức độ cao hơn có thể dẫn đến phá sản. Phân loại rủi ro tín dụng Căn cứ vào nguyên nhân phát sinh rủi ro. Theo Trấn Huy Hoàng (2011), RRTD được chia thành các loại sau: -I- Rủi ro giao dịch: Là một hình thức của RRTD mà nguyên nhân phát sinh là do những hạn chế trong quá trình giao dịch, xét duyệt cho vày, đánh giá khách hàng. Rủi ro giao die h có 3 loại: Rủi ro lựa chọn, rủi ro bảo đảm, rủi ro nghiệp vụ.

- Rủi ro lựa chọn: Rủi ro liên quan đến quá trình đánh giá, phân tích tín dụng, khi NH lựa chọn những phương án vay vốn hiệu quả để ra quyết định cho vay. - Rủi ro bảo đảm: Là rủi ro phát sinh từ các tiêu chuẩn bảo đảm như: các điều khoản trong hợp đồng cho vay, các loại tài sản đảm bảo, chủ thể bảo đảm, cách thức đảm bảo và mức cho vay trên giá trị của tài sản đảm bảo. 8 - Rủi ro nghiệp vụ: Là rủi ro liên quan đến công tác quản lý khoản vay và hoạt động cho vay, bao gồm cả việc sử dụng hệ thống xếp hạng rủi ro và kỹ thuật xử lý các khoản cho vay có vấn đề. ị Rủi ro danh mục: Là một hình thức của RRTD mà nguyên nhân phát sinh là do những hạn chế trong quản lý danh mục cho vay của NH, được phân chia thành 02 loại là: rủi ro nội tại và rủi ro tập trung.

- Rủi ro nội tại: Xuất phát từ các yếu tố, các đặc điểm riêng, mang tính riêng biệt bên trong của mỗi chủ thể đi vay hoặc ngành, lĩnh vực kinh tế và xuất phát từ đặc điểm hoạt động hoặc đặc điểm sử dụng vốn của KH vay vốn. - Rủi ro tập trung: Là trường hợp NH tập trung vốn cho vay quá nhiều đối với một số KH, doanh nghiệp hoạt động trong cùng một ngành/lĩnh vực kinh tế hoặc cùng một vùng địa lý nhất định hoặc cùng một loại hình cho vay có rủi ro cao. Các chỉ tiêu đánh giá rủi ro tín dụng -I- Chỉ tiêu nợ quá hạn: Nợ quá hạn được phản ánh qua 2 chỉ tiêu sau: Tổng Dư Nợ quá hạn x 100 Tỷ lệ nợ quá hạn = Tổng Dư Nợ cho vay Chỉ tiêu nợ quá hạn cũng là một trong những chỉ tiêu phản ánh rủi ro tín dụng. Chỉ tiêu này phản ánh số số dư Nợ gốc và lãi quá hạn mà chưà thu hồi được.

Theo Thông tư số 01/VBHN-NHNN ngày 31/03/2014 củà Thống đốc NHNN thì “khoản nợ quá hạn là khoản nợ mà một phần hoặc toàn bộ nợ gốc và/hoặc lãi đã quá hạn”. Thông thường tỷ lệ này ở mức <2% được xem là rất tốt, tỷ lệ từ 2%-5% được cho là tốt, từ 5-10% là chấp nhận được và trên 10% là có vấn đề (Nguyễn Văn Tiến, 2015). Chỉ tiêu này được nhiều nghiên cứu sử dụng để đánh giá chất lượng tín dụng, rủi ro tín dụng. -I- Chỉ tiêu nợ xấu Thông tư số 01/VBHN-NHNN ngày 31/03/2014 thì “Nợ xấu là nợ thuộc các nhóm 3, 4 và 5”.

Nợ xấu phản ánh khả năng thu hồi vốn khó khăn, vốn củà ngân hàng không còn ở mức rủi ro thông thường mà ở mức nguy cơ mất vốn. Nợ xấu được phản ánh qua chỉ tiêu: 9 A Tổng Dư Nợ xấu Tỷ lệ nợ xấu = x 100 Tổng Dư Nợ cho vay Đây là chỉ tiêu trực quan và chủ yếu phản ánh lượng danh mục tín dụng của ngân hàng. Chỉ tiêu này càng cao phản ánh chất lượng tín dụng càng thấp, tức rủi ro tín dụng càng cao. Theo ngân hàng thế giới tỷ lệ này ở mức dưới 5% là có thể chấp nhận được, từ 1-3% là tốt (Nguyễn Văn Tiến, 2015).

-I- Chỉ tiêu trích lập dự phòng và bù đắp RRTD Theo Thông tư văn bảng hợp nhất 01/2014/VBHN-NHNN ban hành 31/3/2014 thì “Dự phòng rủi ro là số tiền được trích lập và hạch toán vào chi phí hoạt động để dự phòng cho những tổn thất có thể xảy ra đối với nợ của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Dự phòng rủi ro gồm dự phòng cụ thể và dự phòng chung”. Chỉ tiêu dự phòng RRTD gồm có hai chỉ tiêu sau: Dự phòng RRTD được trích lập Tỷ lệ trích lập dự phòng = x RRTD 100 Dự phòng RRTD được trích lập Hệ số khả năng bù đắp các = ■ x100 khoản cho vay bị mất Dư Nợ có khả năng mất vốn Các chỉ tiêu này xét đến vấn đề trích lập dự phòng cho những tổn thất có thể xảy ra đối với từng khoản nợ cụ thể nên phản ánh chính xác hơn về rủi ro tín dụng. Nếu so sánh chung chung giữa giá trị nợ xấu thuộc các nhóm nợ khác nhau (nhóm 3, 4 và 5) với tổng Dư nợ từ nhóm 1 đến nhóm 5 sẽ không phản ánh đúng bản chất nguy cơ rủi ro tín dụng.

Chỉ tiêu này cho biết dự phòng RRTD được trích lập có khả năng bù đắp bao nhiêu với khoản nợ có khả năng mất vốn. Chỉ tiêu này được một số nghiên cứu sử dụng để đo lường rủi ro tín dụng, chỉ tiêu này là sự kết hợp của hai cách tính ở trên để tính rủi ro tín dụng (Nguyễn Văn Tiến, 2015). Hâu quả cu a ru i ro tin dun g Đổi vơi NHTM: Ơ mức đô thấp cua RRTD là làm mất đi cơ hội, khả. năng tich lũy vô n, làm giàm sứ c mạnh củ a NH.

10 Đổi vơi người đi vay: Vo'i nơ qua hạn ngứơi đi vay hoan toan mất nguôn tải trơ tứ cac NH, cơ hôi kinh doanh se mất, tai san se bi tịch thu hoăc phat mai, ngứơi đi vay se đứng trứơc nguy cơ phá. Đổi vơi nên kinh tế xa hổi: RRTD chứng to ngứơi vay vôn đa không thức hiên đứỢC hiêu qua. đấu tứ nhứ đề ra khi vay vôn tin dụng tứ NHTM. Do do lợi ich kinh tê xa hôi dứ kiên nhấn đnọc la không cao, san xuất va lứu thông hang ho a se tri trê, chức năng lam công cụ điêu tiêt nên kinh tê se bi suy yêu.

Quyên lơi cua ngứơi gứ'i tiên se không đnọc đam bao. To m lai, RRTD củ a môt NHTM xay ra se anh hứơng ơ ca c mức đô khác nhau. Nhe nhất la NH bi giam lơi nhuận do không thu hôi đnọ' nơ. Năng nhất la NH không thu hôi đirọ'c vôn gôc va lai vay làm gia tăng nợ xấu cho NH.

Nêu tinh tra 11 g nay keo dai ma không khăc phục đứơc thi NH se bi pha san, gây hậu qua. nghiêm trọng cho nên kinh tê noi chung va hê thông ngân hang noi riêng. Chinh vi vấy, khi phân tich rủi ro vê tin dụng đoi hoi cac nha quan tri NH phai hêt sức thấn trong đê co những biên phap thich Imp đê giam thiêu rủi ro cho vay đên múic thấp nhất. Quản lý rủi ro tín dụng tại NHTM 1.

Khái niệm về QLRRTD và sự cần thiết QLRRTD 1. Khái niệm quản lý rủi ro tín dụng QLRRTD là quá trình các NH tiến hành hoạch định, tổ chức, triển khai thực hiện và giám sát kiểm tra toàn bộ hoạt động cấp tín dụng nhằm mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận của NH với mức rủi ro có thể chấp nhận đứợc, phù hợp với quy mô hoạt động của từng NH và theo qụy định của NHNN. RRTD có thể đứa đến những hậu quả nghiêm trọng đối với NH. Vì vậy, QLRRTD đứợc coi là một công việc có ý nghĩa rất quan trọng đối với các NHTM.

Công tác QLRRTD gắn liền với hoạt động tín dụng, nó biểu hiện ở sự vận dụng các quy định, nguyên tắc quản trị vào các hoạt động có tính chất đặc trưng của quá trình cấp tín dụng. Với quan điểm như vậy, theo tác giả, khái niệm về QLRRTD có thể được hiểu như sau: QLRRTD là quá trình xây dựng, tổ chức thực hiện và kiểm tra, đánh giá hoạt động cấp tín dụng của NHTM, đồng thời đưa ra những giải pháp thích hợp để đối phó với rủi ro trong hoạt động tín dụng nhằm tối ưu hóa mục tiêu lợi nhuận trong điều kiện biến đổi của môi 11 trường kinh doanh. Sự cần thiết của công tác quản lý rủi ro tín dụng quản lý rủi ro tín dụng đối với NHTM Tín dụng là hoạt động truyền thống, chiếm tỷ trọng lớn trong hoạt động kinh doanh và mang lại nguồn thu nhập chủ yếu cho NHTM. Do đó, RRTD cũng chính là loại rủi ro lớn nhất, thường xuyên xảy ra và thường gây hậu quả nặng nề nhất.

Vì vậy, để bảo đảm tính hiệu quả trong quá trình hoạt động tín dụng thì QLRRTD là ưu tiên số một đối với các NHTM. Các NHTM đều phải đối mặt với RRTD. Việc phòng ngừa và giảm bớt RRTD khá phức tạp bởi RRTD có tính khách quan, là một phần không thể tách rời với hoạt động tín dụng. Bên cạnh đó, RRTD rất khó kiểm soát và có thể làm thất thoát vốn, giảm thu nhập của NHTM.

Thực hiện QLRRTD sẽ góp phần làm giảm bớt tổn thất, giảm thiểu chi phí hoạt động và gia tăng lợi nhuận cho chính bản thân NH. Định kỳ hàng quý, các NHTM phải trích lập dự phòng và đôi khi phải xử lý rủi ro đối với các khoản nợ có vấn đề. Quỹ trích lập dự phòng sẽ được tính vào chi phí hoạt động, mức trích lập dự phòng rủi ro cao sẽ ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận của NH. Do đó, nâng cao hiệu quả công tác QLRRTD sẽ làm cho các khoản tín dụng trên danh mục của NHTM có chất lượng tốt hơn, góp phần làm tăng lợi nhuận và giảm chi phí hoạt động.

QLRRTD có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc kiểm soát, quản lý tỷ lệ tổn thất trong hoạt động tín dụng ở một mức độ nhất định, bảo đảm cho hoạt động tín dụng được an toàn, nhằm gia tăng hiệu quả kinh doanh của NH với mục tiêu phát triển bền vững. Khung pháp lý về quản lý rủi ro tín dụng tại Việt Nam Hoạt động ngân hàng là lĩnh vực luôn tiềm ẩn nguy cơ rủi ro cao, việc quy định các biện pháp phòng ngừa và xử lý rủi ro tín dụng là rất cần thiết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ