Thực trạng và giải pháp tăng cường QLNN kinh doanh karaoke tại Lạng Sơn

Luận văn trình bày thực trạng và các giải pháp tăng cường công tác quản lý nhà nước đối với hoạt động kinh doanh dịch vụ karaoke hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Thủy lợi

Chuyên ngành

Quản lý Nhà nước

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2018

124
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH DỊCH VỤ KARAOKE

1.1. Khái quát chung về Karaoke

1.1.1. Quá trình ra đời và phát triển của Karaoke

1.1.2. Vai trò của Karaoke

1.2. QLNN trong hoạt động kinh doanh dịch vụ karaoke

1.2.1. Khái niệm về QLNN đối với hoạt động kinh doanh dịch vụ karaoke

1.2.2. Vai trò của QLNN trong hoạt động kinh doanh dịch vụ karaoke

1.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến công tác quản lý hoạt động karaoke trên địa bàn tỉnh

1.3.1. Các nhân tố khách quan

1.3.2. Các nhân tố chủ quan

1.4. Nội dung quản lý nhà nước thuộc cấp tỉnh đối với hoạt động kinh doanh dịch vụ karaoke

1.4.1. Triển khai thực hiện các văn bản quản lý

1.4.2. Xây dựng nguồn lực cho Quản lý hoạt động kinh doanh dịch vụ karaoke

1.4.3. Tổ chức thực hiện quản lý hoạt động kinh doanh dịch vụ karaoke

1.5. Các chỉ tiêu đánh giá công tác quản lý nhà nước đối với hoạt động kinh doanh dịch vụ karaoke

1.5.1. Công tác xây dựng và triển khai văn bản quy phạm pháp luật; ban hành văn bản quản lý về hoạt động kinh doanh dịch vụ hàng năm

1.5.2. Công tác cấp giấy phép kinh doanh dịch vụ karaoke

1.5.3. Công tác thanh tra, kiểm tra hoạt động kinh doanh dịch vụ karaoke

1.6. Cơ sở thực tiễn quản lý nhà nước về hoạt động kinh doanh dịch vụ karaoke

1.6.1. Kinh nghiệm một số địa phương

1.6.2. Những bài học rút ra cho Lạng Sơn về công tác quản lý hoạt động kinh doanh dịch vụ karaoke

1.7. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài

1.8. Kết luận Chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC QLNN ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG KINH DOANH DỊCH VỤ KARAOKE TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH LẠNG SƠN

2.1. Khái quát chung về đặc điểm kinh tế xã hội

2.1.1. Đặc điểm điều kiện tự nhiên

2.1.2. Đặc điểm kinh tế, văn hóa – xã hội

2.2. Thực trạng hoạt động kinh doanh dịch vụ karaoke trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn

2.2.1. Thực trạng cơ sở hạ tầng địa điểm kinh doanh dịch vụ karaoke

2.2.2. Mức độ thu hút khách

2.2.3. Tình hình hoạt động kinh doanh dịch vụ karaoke trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn

2.3. Các nhân tố ảnh hưởng tới công tác QLNN đối với hoạt động kinh doanh dịch vụ karaoke trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn

2.3.1. Nhân tố khách quan

2.3.2. Nhân tố chủ quan

2.4. Thực trạng công tác QLNN đối với hoạt động kinh doanh dịch vụ karaoke trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn

2.4.1. Công tác QLNN đối với hoạt động kinh doanh dịch vụ karaoke trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn

2.4.2. Thực trạng mức độ QLNN đối với hoạt động kinh doanh dịch vụ karaoke tại tỉnh Lạng Sơn

2.5. Đánh giá chung về công tác QLNN đối với hoạt động kinh doanh dịch vụ karaoke trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn

2.5.1. Kết quả đạt được

2.5.2. Hạn chế, bất cập

2.5.3. Nguyên nhân hạn chế, bất cập

2.6. Kết luận Chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG CÔNG TÁC QLNN ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG KINH DOANH DỊCH VỤ KARAOKE TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH LẠNG SƠN

3.1. Quan điểm và định hướng phát triển về thực hiện QLNN về văn hóa đến năm 2020, tầm nhìn 2030

3.1.1. Quan điểm phát triển

3.1.2. Định hướng phát triển văn hóa của Lạng Sơn đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030

3.2. Đề xuất một số giải pháp nhằm tăng cường công tác QLNN về hoạt động kinh doanh dịch vụ karaoke trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn

3.2.1. Giải pháp về hoàn thiện và thể chế hóa hệ thống văn bản pháp quy về hoạt động kinh doanh dịch vụ karaoke

3.2.2. Tiêu chuẩn hóa cơ sở vật chất, phương tiện kỹ thuật và đội ngũ nhân viên phục vụ

3.2.3. Giải pháp về thanh tra, kiểm tra

3.2.4. Giải pháp về đào tạo đội ngũ cán bộ quản lý hoạt động kinh doanh dịch vụ karaoke

3.2.5. Phối hợp quản lý giữa cơ quan quản lý văn hóa với chính quyền cơ sở và người dân

3.2.6. Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, nâng cao ý thức pháp luật và trách nhiệm xã hội của chủ các cơ sở hoạt động kinh doanh dịch vụ karaoke và người sử dụng dịch vụ

3.3. Kết luận Chương 3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện Luận văn Quản lý Nhà nước Karaoke

Viết một luận văn Quản lý Nhà nước Kinh doanh Karaoke đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cả cơ sở lý luận và thực tiễn. Chủ đề này không chỉ liên quan đến quản lý nhà nước về văn hóa mà còn chạm đến các vấn đề phức tạp như an ninh trật tự và phát triển kinh tế địa phương. Quản lý nhà nước (QLNN) trong lĩnh vực này được hiểu là sự tác động có tổ chức của Nhà nước, thông qua hệ thống pháp luật và bộ máy hành chính, nhằm điều chỉnh hoạt động kinh doanh karaoke. Mục tiêu là định hướng các cơ sở hoạt động theo đúng pháp luật, đảm bảo hài hòa giữa lợi ích kinh tế và giá trị văn hóa, tinh thần của xã hội. Một luận văn chất lượng cần hệ thống hóa được các khái niệm cốt lõi, vai trò và nội dung của QLNN. Đồng thời, bài viết phải phân tích được các nhân tố ảnh hưởng, từ chính sách vĩ mô đến điều kiện kinh tế - xã hội tại địa phương. Việc nghiên cứu các quy định pháp luật như Nghị định 54/2019/NĐ-CP là bắt buộc để xây dựng nền tảng vững chắc cho các lập luận. Luận văn phải chỉ ra được vai trò của Nhà nước trong việc tạo lập môi trường kinh doanh lành mạnh, giám sát và xử lý vi phạm. Cuối cùng, một cấu trúc logic, từ tổng quan lý thuyết đến phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp, sẽ giúp công trình nghiên cứu đạt được giá trị khoa học và thực tiễn cao.

1.1. Phân tích cơ sở lý luận về quản lý nhà nước

Phần cơ sở lý luận về quản lý nhà nước là nền tảng của toàn bộ luận văn. Nó bao gồm việc định nghĩa các khái niệm chính: 'Quản lý nhà nước', 'dịch vụ karaoke', và 'kinh doanh dịch vụ văn hóa công cộng'. QLNN là hoạt động mang tính quyền lực, được thực hiện bởi các cơ quan nhà nước nhằm điều hành xã hội theo pháp luật. Trong lĩnh vực karaoke, QLNN không chỉ là cấp phép mà còn là quá trình định hướng, điều tiết và kiểm soát để hoạt động này phát triển đúng hướng, phục vụ nhu cầu giải trí lành mạnh. Cần phân tích các đặc điểm của QLNN như tính pháp quyền, tính hệ thống, và tính chủ động. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng, QLNN phải dựa trên hệ thống văn bản pháp luật đồng bộ, từ Luật Doanh nghiệp đến các nghị định, thông tư chuyên ngành. Việc hệ thống hóa các văn bản này giúp làm rõ hành lang pháp lý mà các cơ sở kinh doanh karaoke phải tuân thủ.

1.2. Xác định vai trò của QLNN trong kinh doanh karaoke

Vai trò của QLNN trong hoạt động kinh doanh dịch vụ karaoke được thể hiện qua ba chức năng chính. Thứ nhất, Nhà nước định hướng và dẫn dắt sự phát triển thông qua các chiến lược, quy hoạch và chính sách. Thứ hai, Nhà nước tạo lập môi trường pháp lý và kinh tế thuận lợi, đảm bảo cạnh tranh công bằng và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp. Điều này bao gồm việc hoàn thiện chính sách pháp luật về karaoke và cải cách thủ tục hành chính. Thứ ba, Nhà nước thực hiện chức năng giám sát, thanh tra, kiểm tra hoạt động karaokexử lý vi phạm hành chính. Vai trò này đặc biệt quan trọng để ngăn chặn các hoạt động biến tướng, các tệ nạn xã hội và đảm bảo an ninh trật tự quán karaoke. Một luận văn cần làm rõ từng vai trò và mối quan hệ biện chứng giữa chúng, cho thấy QLNN vừa hỗ trợ phát triển, vừa kiểm soát rủi ro.

II. Thách thức lớn trong quản lý nhà nước kinh doanh karaoke

Hoạt động Quản lý Nhà nước Kinh doanh Karaoke đối mặt với nhiều thách thức nan giải, xuất phát từ cả yếu tố khách quan và chủ quan. Mặt trái của kinh tế thị trường khiến nhiều cơ sở chạy theo lợi nhuận, xem nhẹ các quy định của pháp luật, dẫn đến các hoạt động biến tướng và tiêu cực. Các tệ nạn xã hội như ma túy, mại dâm trá hình thường lợi dụng các quán karaoke làm địa điểm hoạt động, gây mất an ninh trật tự. Bên cạnh đó, các vấn đề về phòng cháy chữa cháy (PCCC) karaoke đang trở thành một báo động đỏ, với nhiều vụ cháy nổ gây thiệt hại nghiêm trọng về người và tài sản. Hệ thống văn bản pháp luật đôi khi chưa theo kịp thực tiễn, còn tồn tại kẽ hở hoặc chế tài chưa đủ sức răn đe. Năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý cấp cơ sở còn hạn chế, trong khi lực lượng thanh tra mỏng, gây khó khăn cho công tác hậu kiểm. Những thách thức này đòi hỏi một cái nhìn toàn diện và các giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả quản lý, đảm bảo ngành dịch vụ này phát triển bền vững và lành mạnh.

2.1. Nguy cơ về an ninh trật tự và các tệ nạn xã hội

Một trong những thách thức lớn nhất là nguy cơ tiềm ẩn về an ninh trật tự và sự xâm nhập của tệ nạn xã hội vào các cơ sở kinh doanh karaoke. Tài liệu nghiên cứu tại Lạng Sơn cho thấy, dù đa số cơ sở tuân thủ, vẫn có hiện tượng hoạt động biến tướng, quá giờ quy định, hoặc để khách sử dụng rượu bia quá mức dẫn đến hành vi quá khích. Các cơ sở này có thể trở thành nơi tụ tập của các đối tượng hình sự, tổ chức sử dụng ma túy, hoặc hoạt động mại dâm trá hình. Nguyên nhân sâu xa đến từ ý thức chấp hành pháp luật kém của một số chủ cơ sở và sự buông lỏng trong quản lý của chính quyền địa phương. Việc kiểm soát và ngăn chặn các hoạt động này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa ngành văn hóa, công an và chính quyền cơ sở.

2.2. Bất cập trong phòng cháy chữa cháy PCCC karaoke

An toàn phòng cháy chữa cháy (PCCC) karaoke là vấn đề cấp bách. Các cơ sở karaoke thường được thiết kế kín, sử dụng nhiều vật liệu dễ cháy như mút, xốp, da, nỉ để cách âm và trang trí. Hệ thống điện và thiết bị điện tử hoạt động với công suất lớn, liên tục, làm tăng nguy cơ chập cháy. Thực tế cho thấy, nhiều cơ sở vi phạm nghiêm trọng các quy định về PCCC, như không có lối thoát nạn dự phòng, thiếu thiết bị báo cháy và chữa cháy tự động, hoặc hệ thống PCCC không được bảo trì thường xuyên. Báo cáo từ các đợt thanh tra cho thấy lỗi vi phạm về PCCC là một trong những lỗi phổ biến nhất. Sự chủ quan của chủ cơ sở và sự thiếu kiên quyết trong xử lý vi phạm hành chính đã dẫn đến những hậu quả thảm khốc, đòi hỏi phải có chế tài mạnh hơn và quy trình thẩm định an toàn PCCC chặt chẽ hơn trước khi cấp giấy phép kinh doanh karaoke.

III. Giải pháp hoàn thiện chính sách pháp luật quản lý karaoke

Để nâng cao hiệu quả Quản lý Nhà nước Kinh doanh Karaoke, giải pháp nền tảng là hoàn thiện hệ thống chính sách và pháp luật. Cần rà soát và sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành để khắc phục những bất cập, chồng chéo. Nghị định 54/2019/NĐ-CP là một bước tiến, nhưng thực tiễn luôn phát sinh những vấn đề mới đòi hỏi sự điều chỉnh kịp thời. Cần có quy định rõ ràng hơn về trách nhiệm của các cơ quan liên ngành, đặc biệt là cơ chế phối hợp giữa ngành Văn hóa, Công an và PCCC. Tăng cường phân cấp quản lý cho chính quyền địa phương là cần thiết, nhưng phải đi kèm với việc nâng cao năng lực và nguồn lực cho cấp cơ sở. Cần nghiên cứu các quy định chặt chẽ hơn về điều kiện kinh doanh dịch vụ karaoke, không chỉ về diện tích, cách âm mà còn về tiêu chuẩn an toàn PCCC, an ninh trật tự. Xây dựng một hành lang pháp lý minh bạch, chặt chẽ và khả thi là chìa khóa để quản lý hiệu quả loại hình kinh doanh nhạy cảm này.

3.1. Rà soát bổ sung các quy định về điều kiện kinh doanh

Việc rà soát và bổ sung các điều kiện kinh doanh dịch vụ karaoke là yêu cầu cấp thiết. Pháp luật cần quy định chi tiết và khắt khe hơn về tiêu chuẩn vật chất kỹ thuật. Ví dụ, cần có quy chuẩn quốc gia về vật liệu cách âm, trang trí phải là vật liệu chống cháy hoặc khó cháy. Cửa phòng hát phải được thiết kế dễ mở từ bên trong và không được khóa trái. Hệ thống điện phải được thiết kế độc lập, có aptomat tự ngắt cho từng phòng. Ngoài ra, cần bổ sung quy định về việc lắp đặt camera an ninh tại các khu vực chung (hành lang, lối đi) và kết nối với cơ quan công an địa phương. Các quy định về ô nhiễm tiếng ồn cũng cần được lượng hóa bằng các chỉ số cụ thể và có chế tài xử phạt đủ mạnh đối với các cơ sở vi phạm, ảnh hưởng đến cộng đồng dân cư xung quanh.

3.2. Nâng cao vai trò của chính quyền địa phương trong QLNN

Tăng cường vai trò của chính quyền địa phương (UBND cấp huyện, xã) là giải pháp quan trọng. Cần phân cấp mạnh mẽ hơn trong việc cấp phép và hậu kiểm, đồng thời quy định rõ trách nhiệm của người đứng đầu địa phương nếu để xảy ra sai phạm nghiêm trọng trên địa bàn. Để làm được điều này, cần tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ văn hóa và các lực lượng liên quan ở cơ sở. Cung cấp cho họ đủ công cụ và thẩm quyền để thực hiện công tác thanh tra, kiểm tra hoạt động karaoke một cách thường xuyên và hiệu quả. Chính quyền địa phương là cấp gần dân nhất, hiểu rõ địa bàn nhất, do đó, việc phát huy vai trò của họ sẽ giúp công tác quản lý trở nên sát sao và kịp thời hơn.

IV. Phương pháp tăng cường thanh tra kiểm tra kinh doanh karaoke

Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả thanh tra, kiểm tra hoạt động karaoke là giải pháp trực tiếp để chấn chỉnh các sai phạm. Cần thay đổi phương thức kiểm tra từ bị động, theo đợt sang chủ động, đột xuất và thường xuyên. Xây dựng quy chế phối hợp liên ngành chặt chẽ là yếu tố then chốt. Các đoàn kiểm tra liên ngành bao gồm đại diện của ngành Văn hóa, Công an, PCCC, Lao động và Y tế sẽ giúp đánh giá toàn diện hoạt động của cơ sở, tránh bỏ sót vi phạm. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý, như xây dựng cơ sở dữ liệu chung về các cơ sở kinh doanh, lịch sử vi phạm, sẽ giúp công tác thanh tra hiệu quả hơn. Đồng thời, phải xử lý nghiêm minh các trường hợp vi phạm, áp dụng các hình phạt bổ sung như tước giấy phép kinh doanh karaoke có thời hạn hoặc vĩnh viễn đối với các cơ sở tái phạm nhiều lần. Sự nghiêm minh của pháp luật sẽ tạo ra tính răn đe, buộc các chủ cơ sở phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định.

4.1. Xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả

Một cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả là xương sống của công tác thanh tra. Thay vì hoạt động đơn lẻ, các sở, ngành liên quan (Văn hóa, Thể thao và Du lịch; Công an; PCCC) cần xây dựng kế hoạch kiểm tra chung hàng năm và đột xuất. Quy chế phối hợp phải xác định rõ cơ quan chủ trì, trách nhiệm của từng đơn vị thành viên, và quy trình chia sẻ thông tin. Ví dụ, khi ngành Văn hóa phát hiện dấu hiệu vi phạm an ninh trật tự, cần thông báo ngay cho lực lượng công an để phối hợp xử lý. Ngược lại, khi lực lượng PCCC kiểm tra và phát hiện cơ sở không đủ điều kiện an toàn, thông tin phải được chuyển đến cơ quan cấp phép để xem xét đình chỉ hoạt động. Sự phối hợp đồng bộ này sẽ tạo ra một mạng lưới giám sát chặt chẽ, không để các cơ sở vi phạm có cơ hội lách luật.

4.2. Đẩy mạnh công tác tuyên truyền và hậu kiểm sau cấp phép

Công tác quản lý không chỉ dừng lại ở việc xử lý vi phạm hành chính. Tuyên truyền, phổ biến pháp luật cho các chủ cơ sở kinh doanh là một giải pháp phòng ngừa hiệu quả. Tổ chức các buổi đối thoại, tập huấn về quy định mới, đặc biệt là các tiêu chuẩn về PCCC karaokean ninh trật tự, giúp nâng cao nhận thức và ý thức tuân thủ pháp luật. Song song đó, công tác hậu kiểm sau cấp phép phải được tăng cường. Hậu kiểm không chỉ là kiểm tra giấy tờ, mà phải là kiểm tra thực tế các điều kiện kinh doanh dịch vụ karaoke mà cơ sở đã cam kết. Việc kiểm tra định kỳ và đột xuất sau khi cấp phép sẽ đảm bảo các cơ sở duy trì đủ điều kiện hoạt động trong suốt quá trình kinh doanh, chứ không chỉ đối phó tại thời điểm xin cấp phép.

05/10/2025
Tài liệu luận văn giải pháp tăng cường công tác qlnn đối với hoạt động kinh doanh dịch vụ karaoke

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH DỊCH VỤ KARAOKE 1.1 Khái quát chung về Karaoke 1.1 Quá trình ra đời và phát triển của Karaoke Karaoke (カラオケ ) là một hình thức giải trí bằng cách đệm nhạc theo lời bài hát trên màn hình. Từ karaoke có gốc từ chữ: KARA (空 nghĩa là không - cũng như trong môn võ karate - môn võ tay không) và OKE (オーケストラ viết tắt của chữ Okesutora nghĩa là "dàn nhạc", có gốc từ tiếng Anh orchestra) trong tiếng Nhật. Video Karaoke cấu tạo bởi hai phần: phần nhạc nền được ghi âm trước được phối đồng bộ với phần chữ (lời bài hát); Phần xướng âm dành cho người biểu di n, cầm microphone hát theo những dòng chữ lời bài hát hiện trên màn hình trên nền nhạc giai điệu của bài hát. Karaoke do ông Inoue Daisuke người Nhật phát minh vào năm 19 1, khi ông 31 tuổi, là một người chơi keyboard trong một câu lạc bộ; đến năm 2004, Inoue được trao giải Ig Nobel về hòa bình do phát minh này.

Nguồn gốc của karaoke ở Nhật Bản không thể tách rời khỏi các quán bar chơi piano và guitar truyền thống vốn là địa điểm giải trí chủ yếu của các doanh nhân Nhật từ nhiều năm về trước. Karaoke lần đầu tiên được biết đến tại một quầy bar ở thành phố Kobe của Nhật Bản, là hình thức giải trí chủ yếu cho người kinh doanh. Sau một thời gian, karaoke phát triển ở nhiều quán bar trên toàn quốc, nhờ sự phát triển công nghệ, và kinh doanh, họ đã phát triển thành “hộp karaoke”; Từ hình thức băng đệm một bài hát nổi tiếng, karaoke đã được phát triển thành các đĩa nhỏ gọn, có thể xác định vị trí bắt đầu của một bài hát ngay lập tức, tăng cường các hình ảnh trong video để tạo ra một bầu không khí thích hợp cho mỗi bài hát và được hiển thị trên một màn hình tivi cùng với các từ - lời bài hát. Sau đó, Karaoke dần đổi mới công nghệ hiện đại như đĩa video, đĩa laser, và đồ họa CD; Karaoke đã phát triển thành một ngành công nghiệp giải trí lớn tại Nhật Bản.

Các gia đình sử dụng karaoke cũng đã trở nên phổ biến. 6 Tuy nhiên, vì hầu hết các ngôi nhà Nhật Bản được xây dựng sát nhau, chất liệu bằng gỗ, cách âm kém, hoạt động karaoke gây ồn ào, khó chịu cho những người hàng xóm vào ban đêm. Do vậy, các doanh nghiệp tạo ra các “hộp karaoke”, lắp đặt bên trong một cơ sở, có cửa đóng, cách âm. Hộp karaoke đầu tiên xuất hiện vào năm 1984 tại một cánh đồng lúa ở vùng nông thôn của tỉnh Okayama, phía Tây của khu vực Kansai (nay là Kinki), Nhật Bản.

Nó được xây dựng cải tiến từ một chiếc xe vận tải hàng hóa. Kể từ đó, các hộp karaoke được dựng khắp đất nước Nhật Bản; trong khu vực đô thị, phòng karaoke được xây dựng chia thành nhiều khoang, cách âm trong một tòa nhà riêng biệt. Karaoke trở thành dịch vụ giải trí phổ biến rộng rãi trong tất cả các tầng lớp xã hội [1].2 Vai trò của Karaoke Về góc độ kinh tế: hoạt động kinh doanh dịch vụ karaoke mang lại việc làm và thu nhập cho hàng chục ngàn lao động mà chủ yếu là lao động phổ thông; kinh doanh dịch vụ karaoke đóng góp những khoản nhất định vào nguồn thu thuế hàng năm của Chính phủ, góp phần phân phối thu nhập trong xã hội, thúc đẩy mạnh mẽ tới ngành du lịch. Về góc độ văn hóa: Xu hướng phát triển nhanh của xã hội hiện đại làm cho con người càng phải chịu ngày càng nhiều áp lực trong công việc, Karaoke là hoạt động văn hóa lành mạnh, giúp con người thư giãn, giải tỏa những căng thẳng, tăng chất lượng cuộc sống, tái tạo sức lao động và sáng tạo.2 QLNN trong hoạt động kinh doanh dịch vụ karaoke 1.1 Khái niệm về QLNN đối với hoạt động kinh doanh dịch vụ karaoke Quản lý là một phạm trù đã xuất hiện từ trước khi có Nhà nước.

Quản lý ở khía cạnh quản lý xã hội là sự tác động có ý thức để chỉ huy, điều khiển, hướng dẫn các quá trình xã hội và hành vi hoạt động của con người để đạt được mục đích, ý chí của người quản lý và phù hợp với quy luật khách quan. Quản lý là một dạng hoạt động có mục đích của chủ thể quản lý tác động lên đối tượng nhằm thực hiện mục tiêu nhất định thông qua cac nguyên tắc, các hình thức, các phương pháp quản lý phù hợp. Quản lý bao giờ cũng mang tính mục đích, tính tổ chức và tính hiệu quả. Quản lý ở tầm vĩ mô chính là QLNN.

Như vậy, QLNN là hoạt động có mục tiêu rõ ràng, có chiến lược và có kế 7 hoạch để thực hiện mục tiêu. Đặc điểm này đòi hỏi các cơ quan nhà nước phải xác định mục tiêu, xây dựng chiến lược và kế hoạch hoạt động của mình nhằm đạt các mục tiêu đã xác định trên cơ sở chiến lược, kế hoạch của cấp trên và đường lối, chính sách của Đảng. QLNN là hoạt động dựa trên những quy định chặt chẽ của pháp luật, đồng thời là hoạt động có tính chủ động, sáng tạo và linh hoạt trong thực ti n diều hành, quản lý. Trên cơ sở những quy định của pháp luật và mục tiêu, định hướng, kế hoạch của cấp trên và đường lối, chính sách của Đảng.

QLNN được thực hiện bởi tất cả các cơ quan nhà nước và sự tham gia của nhân dân hoặc tổ chức xã hội được nhà nước giao quyền thực hiện chức năng nhà nước. QLNN được hiểu là sự quản lý có tính chất nhà nước, do nhà nước thực hiện thông qua bộ máy nhà nước, nhằm thực hiện các nhiệm vụ, chức năng của Nhà nước. QLNN khác với dạng quản lý của các chủ thể khác. Các dạng quản lý của các chủ thể khác như Công đoàn, Đoàn thanh niên… chỉ dùng phương thức giáo dục vận động quần chúng chứ không dùng quyền lực pháp luật của nhà nước để điều chỉnh các quan hệ quản lý.

Quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công và phối hợp giữa các cơ quan Nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp. Ở Việt Nam, quyền lập pháp thuộc cơ quan Quốc hội, quyền hành pháp thuộc cơ quan Chính phủ, quyền tư pháp thuộc hệ thống cơ quan Tòa án. QLNN được thể hiện ở quyền hành pháp, bộ máy hành pháp chứ không phải của toàn bộ máy nhà nước. Quyền hành pháp là quyền thi hành pháp luật, thuộc cơ quan Chính phủ, bao gồm hai quyền là quyền lập quy và quyền hành chính.

Quyền lập quy là quyền ban hành các văn bản pháp quy (các văn bản dưới luật) nhằm cụ thể hóa luật và hướng dẫn thực hiện luật. Các văn bản pháp quy có giá trị pháp lý nhằm điều chỉnh những mối quan hệ kinh tế xã hội thuộc phạm vi quyền hành pháp. Quyền hành chính là quyền tổ chức bộ máy quản lý các công việc hằng ngày, điều hành các hoạt động kinh tế xã hội, đưa pháp luật vào cuộc sống, nhằm giữ trật tự an ninh xã hội, phục vụ lợi ích cộng đồng và công dân, sử dụng có hiệu quả nguồn tài chính và tài sản công để phát triển đất nước có hiệu quả. Hiến pháp năm 1992 (sửa đổi bổ sung năm 2013) quy định rõ: Chính phủ là cơ quan chấp hành của Quốc hội, cơ quan hành chính cao nhất của nước Cộng hòa xã hội chủ 8 nghĩa Việt Nam, thực hiện quyền hành pháp tối cao của Nhà nước, thực hiện chức năng QLNN trên mọi lĩnh vực.

QLNN là sự kết hợp đồng bộ giữa ngành, lãnh thổ trong phạm vi cả nước. Các bộ, cơ quan ngang Bộ là cơ quan của Chính phủ, có chức năng QLNN đối với một số ngành, lĩnh vực nhất định theo quy định của pháp luật và sự phân công của Chính phủ, trong phạm vi cả nước. Các tỉnh, thành phố thuộc Trung ương có chức năng QLNN đối với mọi lĩnh vực hoạt động trên phạm vi địa bàn của mình quản lý theo sự chỉ đạo của các cơ quan Trung ương. Vì vậy, hành chính nhà nước với nghĩa QLNN chỉ bao gồm hoạt động của bộ máy hành pháp chứ không phải toàn bộ bộ máy nhà nước.

QLNN là quá trình tác động liên tục, có tổ chức, định hướng của chủ thể quản lý trên cơ sở pháp luật, được thực hiện thông qua bộ máy hành chính nhà nước. Đó là sự tác động, điều chỉnh bằng quyền lực Nhà nước trong quá trình vận hành xã hội và hành vi của công dân nhằm duy trì trật tự an ninh và phát triển kinh tế xã hội theo mục đích đề ra. Điều này đòi hỏi chủ thể quản lý phải lựa chọn cách thức, công cụ quản lý phù hợp. Có thể nói, chủ thể quản lý là thành tố rất quan trọng trong QLNN.

QLNN có những đặc điểm là: mang tính quyền lực đặc biệt, tính tổ chức cao, có mục tiêu chiến lược, chương trình và kế hoạch thực hiện mục tiêu; có tính chủ động, sáng tạo và linh hoạt trong điều hành, phối hợp và phát huy mọi lực lượng; có tính liên tục và thống nhất. Để có được điều đó, bộ máy nhà nước phải ổn định, thống nhất từ Trung ương đến địa phương, hệ thống pháp luật phải đồng bộ và hoàn thiện, phù hợp với yêu cầu thực ti n khách quan. Như vậy, QLNN là sự tác động liên tục, có tổ chức, có chủ đích của Nhà nước bằng hệ thống luật pháp và bộ máy của mình, nhằm điều chỉnh các hoạt động của mọi cơ quan, tổ chức, cá nhân trong xã hội, mọi hành vi của công dân với mục đích duy trì và phát triển xã hội, bảo toàn và củng cố quyền lực của nhà nước. Trên cơ sở khái niệm về “QLNN” ta có thể hiểu: Quản lý hoạt động kinh doanh dịch vụ karaoke là sự tác động liên tục, có tổ chức, có chủ đích của Nhà nước bằng hệ thống luật pháp và bộ máy của mình, nhằm điều chỉnh các hoạt động của mọi cơ quan, tổ chức, cá nhân liên quan đến hoạt động kinh doanh dịch vụ karaoke nhằm: Định hướng, tạo điều kiện, tổ chức điều hành, giám sát, kiểm tra, làm cho karaoke phát triển 9 theo hướng hài hòa và nhịp nhàng, thỏa mãn nhu cầu văn hóa tinh thần cho công chúng, giúp xã hội không ngừng phát triển.

Quản lý hoạt động kinh doanh dịch vụ karaoke mang tính quyền lực Nhà nước, tính tổ chức chặt chẽ thông qua các cơ quan luật pháp, hiến pháp, tư pháp và bộ máy hành chính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ