Tài liệu: Luận văn quản lý công sự hài lòng của các doanh nghiệp đối với

Nghiên cứu mức độ hài lòng của doanh nghiệp về dịch vụ hành chính công tại Bà Rịa Vũng Tàu, đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng phục vụ.

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

136
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết thành công luận văn quản lý công tại tỉnh BRVT

Nghiên cứu về Quản lý công đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao hiệu quả vận hành của bộ máy nhà nước. Luận văn thạc sĩ của tác giả Dương Văn Thơm (2018) đã tập trung phân tích sự hài lòng của doanh nghiệp đối với Dịch vụ hành chính công tại tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu. Đây là tài liệu học thuật giá trị, cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức đo lường chất lượng dịch vụ trong khu vực công. Nội dung nghiên cứu không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn đi sâu vào thực tiễn triển khai tại địa phương. Việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng giúp chính quyền tỉnh có những điều chỉnh kịp thời trong chính sách. Điều này góp phần quan trọng vào tiến trình Cải cách hành chính toàn diện. Sự hài lòng của doanh nghiệp chính là thước đo khách quan nhất cho năng lực quản trị của địa phương. Nghiên cứu sử dụng mô hình SERVQUAL cải tiến để phù hợp với đặc thù hành chính tại Việt Nam.

1.1 Khái niệm cốt lõi về dịch vụ hành chính công

Dịch vụ hành chính công là những hoạt động phục vụ quyền và nghĩa vụ cơ bản của tổ chức, công dân. Các cơ quan nhà nước thực hiện dựa trên thẩm quyền pháp lý nhằm mục đích phi lợi nhuận. Mỗi dịch vụ thường gắn liền với một Thủ tục hành chính cụ thể để giải quyết công việc cho doanh nghiệp. Đặc điểm của loại hình dịch vụ này là tính quyền lực và tính bắt buộc. Doanh nghiệp không có nhiều lựa chọn nhà cung cấp ngoài các cơ quan công quyền. Do đó, chất lượng dịch vụ phụ thuộc hoàn toàn vào quy trình và con người trong bộ máy hành chính.

1.2 Vai trò của quản lý công trong phát triển kinh tế

Công tác Quản lý công hiện đại coi công dân và doanh nghiệp là khách hàng phục vụ. Nhà nước thực hiện chức năng quản lý đồng thời đề cao sứ mệnh phục vụ công chúng. Việc tối ưu hóa quy trình hành chính giúp cải thiện Môi trường đầu tư kinh doanh. Tại Bà Rịa – Vũng Tàu, quản lý công hiệu quả giúp thu hút dòng vốn đầu tư lớn. Điều này tạo tiền đề cho sự tăng trưởng kinh tế bền vững và ổn định xã hội. Sự chuyển dịch từ tư duy cai trị sang tư duy phục vụ là bước tiến lớn trong cải cách thể chế.

II. Thách thức trong cải cách hành chính tại Bà Rịa Vũng Tàu

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác Cải cách hành chính tại tỉnh vẫn đối mặt với nhiều rào cản. Các chỉ số quan trọng như Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh PCI hay Hiệu quả quản trị và hành chính công PAPI đôi khi chưa đạt thứ hạng kỳ vọng. Năm 2016, chỉ số PAR INDEX của tỉnh đứng thứ 29/63, cho thấy dư địa cải thiện còn rất lớn. Doanh nghiệp thường xuyên phản ánh về sự rườm rà trong các quy định pháp lý. Hệ thống văn bản đôi khi chồng chéo gây khó khăn cho quá trình thực thi. Việc thiếu sự đồng bộ giữa các sở, ban, ngành tạo ra những điểm nghẽn trong quy trình phối hợp. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ thông tin chưa thực sự đồng đều ở các cấp. Những hạn chế này trực tiếp ảnh hưởng đến niềm tin của cộng đồng kinh doanh vào bộ máy chính quyền địa phương.

2.1 Thực trạng thủ tục hành chính còn rườm rà

Nhiều Thủ tục hành chính vẫn còn phức tạp với quá nhiều loại giấy tờ không cần thiết. Việc công bố và công khai thủ tục đôi khi còn chậm trễ hoặc thiếu minh bạch. Một số quy định đã hết hiệu lực nhưng vẫn chưa được cập nhật kịp thời trên hệ thống. Doanh nghiệp phải mất nhiều công sức để tìm hiểu và chuẩn bị hồ sơ. Tình trạng hồ sơ bị yêu cầu bổ sung nhiều lần gây ức chế cho người thực hiện. Đây là nguyên nhân chính dẫn đến việc kéo dài Thời gian giải quyết hồ sơ thực tế.

2.2 Rào cản từ chi phí phi chính thức và thời gian

Vấn đề Chi phí phi chính thức vẫn là nỗi lo ngại lớn đối với các doanh nghiệp khi liên hệ công tác. Những khoản phí không tên làm tăng gánh nặng tài chính và giảm sức cạnh tranh của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, việc lãng phí thời gian chờ đợi tại các cơ quan công quyền gây thiệt hại kinh tế đáng kể. Sự thiếu minh bạch trong quy trình giải quyết hồ sơ tạo kẽ hở cho các hành vi tiêu cực. Cải thiện yếu tố này là điều kiện tiên quyết để nâng cao sự hài lòng của doanh nghiệp.

III. Cách đánh giá chỉ số hài lòng SIPAS cho doanh nghiệp

Việc áp dụng Chỉ số hài lòng SIPAS giúp định lượng hóa những cảm nhận định tính của doanh nghiệp. Luận văn của Dương Văn Thơm đã sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng với cỡ mẫu 210 phiếu hợp lệ. Sáu nhân tố chính được đưa vào mô hình gồm: Độ tin cậy, Khả năng đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm, Cơ sở vật chất, và Thời gian - Chi phí. Kết quả cho thấy tất cả các yếu tố này đều có tác động cùng chiều đến sự hài lòng. Trong đó, Khả năng đáp ứng có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Ngược lại, yếu tố Thời gian và chi phí thường nhận được đánh giá thấp nhất từ phía doanh nghiệp. Việc phân tích sâu các chỉ số này giúp lãnh đạo tỉnh nhận diện chính xác những khâu cần ưu tiên cải thiện. Đây là cơ sở khoa học để xây dựng các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ thực tế.

3.1 Mô hình cơ chế một cửa liên thông hiệu quả

Cơ chế một cửa liên thông đã được tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu triển khai mạnh mẽ từ sớm. Mô hình này tập trung các đầu mối tiếp nhận hồ sơ về một địa điểm duy nhất. Nó giúp doanh nghiệp giảm bớt việc phải đi lại nhiều nơi, gặp nhiều cơ quan khác nhau. Quy trình luân chuyển hồ sơ được thực hiện nội bộ giữa các phòng ban chuyên môn. Sự phối hợp nhịp nhàng trong cơ chế này giúp tăng tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế vẫn cần sự giám sát chặt chẽ từ phía lãnh đạo tỉnh.

3.2 Tầm quan trọng của chỉ số năng lực cạnh tranh PCI

Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh PCI phản ánh trực tiếp môi trường kinh doanh của địa phương. Các thành phần của PCI liên quan mật thiết đến chất lượng dịch vụ hành chính. Một địa phương có PCI cao thường đi kèm với các thủ tục thông thoáng và hỗ trợ doanh nghiệp tốt. Bà Rịa – Vũng Tàu luôn nỗ lực cải thiện chỉ số này để tạo lợi thế thu hút đầu tư. Sự hài lòng của doanh nghiệp chính là nhân tố cốt lõi giúp nâng hạng PCI một cách bền vững.

IV. Phương pháp nâng cao thái độ phục vụ của công chức

Nhân tố con người luôn là yếu tố quyết định trong mọi hoạt động quản lý. Thái độ phục vụ của công chức trực tiếp tạo nên ấn tượng đầu tiên và cuối cùng đối với doanh nghiệp. Nghiên cứu chỉ ra rằng sự chuyên nghiệp và tận tâm của đội ngũ cán bộ giúp giảm bớt căng thẳng trong giao dịch hành chính. Việc đào tạo kỹ năng giao tiếp và xử lý tình huống là vô cùng cần thiết. Công chức không chỉ cần giỏi chuyên môn mà còn phải có đạo đức công vụ tốt. Sự đồng cảm với những khó khăn của doanh nghiệp giúp xây dựng mối quan hệ hợp tác thân thiện. Khi doanh nghiệp cảm thấy được tôn trọng, mức độ hài lòng sẽ tăng lên đáng kể. Tỉnh cần có cơ chế khen thưởng và kỷ luật nghiêm minh để thúc đẩy tinh thần phục vụ của đội ngũ này.

4.1 Năng lực phục vụ và sự đồng cảm với doanh nghiệp

Năng lực phục vụ thể hiện qua việc nắm vững quy định và xử lý hồ sơ chính xác. Công chức cần có khả năng tư vấn, hướng dẫn doanh nghiệp hoàn thiện thủ tục ngay từ lần đầu. Sự đồng cảm giúp công chức thấu hiểu những áp lực về thời gian và cơ hội của nhà đầu tư. Việc sẵn sàng lắng nghe và giải đáp thắc mắc tạo ra môi trường làm việc cởi mở. Điều này giúp giảm thiểu các xung đột không đáng có trong quá trình giải quyết công việc. Đây là những giá trị vô hình nhưng tạo nên uy tín lớn cho cơ quan nhà nước.

4.2 Hiện đại hóa cơ sở hạ tầng hành chính tại tỉnh

Cơ sở hạ tầng hành chính cần được đầu tư tương xứng với yêu cầu chuyển đổi số. Phòng tiếp nhận hồ sơ phải đảm bảo không gian thoáng mát, đầy đủ tiện nghi cho người dân. Các trang thiết bị như máy tính, máy quét, hệ thống lấy số tự động phải hoạt động ổn định. Việc bố trí sơ đồ hướng dẫn rõ ràng giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận dịch vụ. Hạ tầng hiện đại không chỉ phục vụ khách hàng tốt hơn mà còn nâng cao hiệu suất làm việc của công chức. Đây là nền tảng vật chất quan trọng cho mọi sáng kiến cải cách.

V. Kết quả chuyển đổi số hành chính công tại tỉnh BRVT

Xu hướng Chuyển đổi số hành chính công đang diễn ra mạnh mẽ tại Bà Rịa – Vũng Tàu. Việc số hóa quy trình giúp loại bỏ các bước thủ công rườm rà và tăng tính chính xác. Doanh nghiệp có thể thực hiện các giao dịch mọi lúc, mọi nơi thông qua môi trường mạng. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong việc tiết kiệm chi phí và thời gian đi lại. Hệ thống phần mềm một cửa điện tử giúp lãnh đạo theo dõi sát sao tiến độ giải quyết hồ sơ. Mọi sự chậm trễ đều được hệ thống ghi nhận và cảnh báo kịp thời. Chuyển đổi số còn giúp lưu trữ dữ liệu khoa học, phục vụ việc tra cứu và phân tích lâu dài. Đây là bước đột phá để nâng cao năng lực quản trị công trong thời đại 4.0. Sự hài lòng của doanh nghiệp tăng cao khi họ được trải nghiệm những dịch vụ tiện lợi và minh bạch.

5.1 Hiệu quả dịch vụ công trực tuyến mức độ 4

Dịch vụ công trực tuyến mức độ 4 cho phép doanh nghiệp nộp hồ sơ và thanh toán phí hoàn toàn trên mạng. Kết quả giải quyết cũng có thể được gửi trả qua đường bưu điện hoặc bản điện tử. Điều này giúp giảm thiểu tối đa sự tiếp xúc trực tiếp, từ đó hạn chế tiêu cực. Tỉnh đã tích cực tuyên truyền và hỗ trợ doanh nghiệp làm quen với phương thức mới này. Tỷ lệ hồ sơ trực tuyến tăng cao là minh chứng cho sự thành công của chính sách. Đây chính là chìa khóa để hiện đại hóa nền hành chính địa phương.

5.2 Tối ưu thời gian giải quyết hồ sơ cho doanh nghiệp

Việc rút ngắn Thời gian giải quyết hồ sơ là mục tiêu hàng đầu của các sáng kiến cải cách. Quy trình làm việc được chuẩn hóa giúp loại bỏ những khâu trung gian không cần thiết. Các cơ quan phối hợp chặt chẽ hơn thông qua hệ thống liên thông điện tử. Doanh nghiệp nhận được kết quả đúng hạn hoặc sớm hơn so với phiếu hẹn. Sự nhanh chóng trong giải quyết thủ tục giúp doanh nghiệp nắm bắt kịp thời các cơ hội kinh doanh. Điều này tạo ra tác động tích cực lan tỏa đến toàn bộ nền kinh tế của tỉnh.

VI. Tương lai quản trị và hiệu quả hành chính công PAPI

Tầm nhìn dài hạn của tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu là xây dựng một nền hành chính hiện đại, kiến tạo. Chỉ số Hiệu quả quản trị và hành chính công PAPI sẽ tiếp tục là căn cứ quan trọng để đánh giá sự tiến bộ. Việc lắng nghe phản hồi từ doanh nghiệp phải trở thành hoạt động thường xuyên và thực chất. Các nghiên cứu như luận văn của Dương Văn Thơm cần được kế thừa và cập nhật liên tục. Quản lý công không chỉ là thực thi pháp luật mà còn là tạo ra giá trị gia tăng cho xã hội. Sự hài lòng của doanh nghiệp sẽ thúc đẩy môi trường đầu tư ngày càng hấp dẫn. Trong tương lai, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào giải quyết thủ tục sẽ là hướng đi mới. Tỉnh cam kết đồng hành cùng doanh nghiệp để cùng phát triển bền vững. Nền hành chính công sẽ thực sự trở thành bệ đỡ cho các khát vọng kinh doanh lớn.

6.1 Cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh bền vững

Một Môi trường đầu tư kinh doanh tốt cần sự ổn định về chính sách và minh bạch về thủ tục. Tỉnh tập trung vào việc đối thoại trực tiếp để tháo gỡ khó khăn cho nhà đầu tư. Các quy định về đất đai, thuế và xây dựng được đơn giản hóa tối đa. Sự hỗ trợ từ chính quyền giúp doanh nghiệp yên tâm mở rộng sản xuất. Điều này không chỉ tăng nguồn thu ngân sách mà còn tạo thêm nhiều việc làm cho người dân địa phương. Sự phát triển của doanh nghiệp chính là sự phát triển của tỉnh nhà.

6.2 Định hướng quản lý công hiện đại và nhân văn

Định hướng Quản lý công tương lai đề cao tính nhân văn và sự tiện dụng. Công nghệ được sử dụng để phục vụ con người, không phải để làm phức tạp thêm vấn đề. Mọi cải cách đều lấy sự hài lòng của người dân và doanh nghiệp làm trung tâm. Việc xây dựng đội ngũ cán bộ vừa có tâm vừa có tầm là nhiệm vụ chiến lược. Một bộ máy hành chính thông minh sẽ là niềm tự hào của tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu. Đây là con đường duy nhất để khẳng định vị thế của tỉnh trong kỷ nguyên mới.

13/10/2025
Luận văn quản lý công sự hài lòng của các doanh nghiệp đối với việc cung cấp dịch vụ hành chính công tại tỉnh bà rịa vũng tàu

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu. Phần này tác giả nêu lên lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Trình bày phương pháp nghiên cứu; làm rõ ý nghĩa thực tiễn của đề tài và kết cấu luận văn. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu.

Trình bày các khái niệm, các mô hình nghiên cứu trong và ngoài nước về DVC, DVHCC, CLDV hành chính công, các mô hình nghiên cứu, đo lường sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ hành chính công. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu. Phần này trình bày thiết kế phương pháp nghiên cứu và quy trình nghiên cứu. Thực hiện các bước nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng tương ứng với từng giai đoạn nghiên cứu.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu. Phần này tác giảsử dụng công cụ là phần mềm thống kê SPSS 20 để thực hiện các bước phân tích và đưa ra kết quả nghiên cứu như: Đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng hệ số tin cậy CronbachAlpha; phân tích nhân tố khám phá (EFA); phân tích hồi quy đa biến; phân tích ANOVA các đặc điểm cá nhân đến sự hài lòng. Chương 5: Kết luận, kiến nghị và giải pháp. Trên cơ sỏ kết quả nghiên cứu tại các chương nêu trên, tác giả nêu những kết luận và khuyến nghị giải pháp nâng cao sự hài lòng về dịch vụ hành chính công tại tỉnh BRVT.

6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.1 Các khái niệm liên quan 2.1 Dịch vụ công Trên thế giới có nhiều khái niệm khác nhau về dịch vụ công (DVC), chẳng hạn theo Từ điển Ptiet Laousse của Pháp (1992) định nghĩa: “DVC là hoạt động vì lợi ích chung do CQNN hoặc tư nhân đảm nhiệm”; nó bao gồm các hoạt động phục vụ nhu cầu về tinh thần và sức khỏe của người dân (như giáo dục, văn hóa, y tế, thể thao… thường được gọi là hoạt động sự nghiệp), các hoạt động phục vụ đời sống dân cư mang tính công nghiệp (điện, nước, giao thông công cộng, vệ sinh môi trường.), hay các DVHCC bao gồm các hoạt động của cơ quan hành chính về cấp phép, hộ khẩu, hộ tịch, hoạt động thuế vụ, trật tự, an ninh, quốc phòng. Tại New Zealand, Ủy ban Dịch vụ Nhà nước của New Zealand đã công bố bản báo cáo tổng kết cuộc điều tra “Kiwis Count 2009” (Sự hài lòng của người dân New Zealand đối với dịch vụ công), trong đó đã điều tra 42 dịch vụ thuộc 10 nhóm bao gồm: hộ chiếu và chứng minh nhân thân; giáo dục - đào tạo; y tế; chính quyền địa phương; tái tạo môi trường; trợ giúp xã hội; dịch vụ biên giới; tư pháp và an ninh; phương tiện giao thông; đánh thuế và kinh doanh. Tại các nước thuộc Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), DVC được chia thành 2 loại: Một là dịch vụ công thiết yếu tối cần thiết, được ghi trong Hiến chương Liên Hiệp Quốc, là dịch vụ công không thu phí hoặc thu phí bằng nhau đối với mọi công dân sử dụng dịch vụ. Hai là dịch vụ công có phân biệt, là dịch vụ có chất lượng khác nhau tùy theo mức đóng lệ phí sử dụng dịch vụ cao hay thấp.

Các dịch vụ công thuộc loại thứ nhất do hệ thống các cơ quan công quyền của nhà nước trực tiếp thực hiện thông qua đội ngũ CBCC như xây dựng và thực thi luật pháp, xây dựng và thực thi chính sách công, bảo đảm an ninh và trật tự xã hội, quốc phòng…, các DVHCC như cấp phép đăng ký kinh doanh, các loại giấy xác nhận hộ tịch, khai sinh, hộ chiếu…, một số dịch vụ công ích như vệ sinh môi trường, phòng 7 cháy chữa cháy, phòng chống thiên tai, cung cấp nước sinh hoạt, thoát nước, công viên, cây xanh, chiếu sáng, giao thông vận tải công cộng… Tại Việt Nam, DVC được hiểu theo nghĩa rộng đó là toàn bộ những hàng hóa và dịch vụ mà Chính phủ can thiệp trực tiếp vào việc cung cấp nhằm mục tiêu hiệu quả và công bằng. Theo đó, DVC là tất cả các hoạt động nhằm thực hiện các chức năng vốn có của Chính phủ từ các hoạt động ban hành chính sách, pháp luật, tòa án. cho đến những hoạt động y tế, giáo dục, giao thông công cộng. Theo nghĩa hẹp, DVC là những hàng hóa, dịch vụ phục vụ trực tiếp nhu cầu của các tổ chức và công dân mà Chính phủ can thiệp vào việc cung cấp nhằm mục tiêu hiệu quả và công bằng.

Theo Chu Văn Thành (2004) thì dịch vụ công là: “những hoạt động của các tổ chức nhà nước hoặc của các doanh nghiệp, tổ chức xã hội, tư nhân được Nhà nước uỷ quyền để thực hiện nhiệm vụ do pháp luật quy định, phục vụ trực tiếp những nhu cầu thiết yếu của cộng đồng, công dân; không vụ lợi; đảm bảo sự công bằng và ổn định xã hội”. Dịch vụ công gồm 03 loại cơ bản: dịch vụ sự nghiệp công; dịch vụ hành chính công và dịch vụ công ích. Từ những khái niệm trên có thể thấy rằng, mặc dù có nhiều quan điểm khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh của từng quốc gia, tuy nhiên đều khẳng định tính chất chung của dịch vụ công đó là những hoạt động phục vụ lợi ích chung, thiết yếu, các quyền và nghĩa vụ cơ bản của các tổ chức và công dân do nhà nước trực tiếp đảm nhận hay ủy quyền cho các tổ chức ngoài nhà nước thực hiện.2 Dịch vụ hành chính công (Public administrative service) Nhiều quốc gia trên thế giới không tách biệt khái niệm về DVHCC mà đặt trong khái niệm DVC. Theo Lê Chi Mai (2003) thì “Trên thực tế ở nhiều nước không sử dụng khái niệm dịch vụ hành chính công, mà chỉ sử dụng khái niệm dịch vụ công với nghĩa đó là tất cả những dịch vụ nào thuộc chức năng và trách nhiệm của nhà nước.

Mặc dù không đưa ra một khái niệm riêng về dịch vụ hành chính công nhưng đều mặc nhiên thừa nhậnsự tồn tại của dịch vụ công do cơ quan hành chính nhà nước cung ứng cho các tổ chức và công dân trong xã hội”.“Dịch vụ hành 8 chính công là những hoạt động phục vụ các quyền và nghĩa vụ cơ bản của các tổ chức và công dân, do các cơ quan hành chính nhà nước thực hiện dựa vào thẩm quyền hành chính pháp lý nhà nước”. Việc cung ứng DVHCC gắn liền với hoạt động đáp ứng các quyền, tự do và lợi ích hợp pháp của tổ chức, công dân, thông qua đó cũng giúp cho Chính phủ thực hiện tốt công tác quản lý, đảm bảo cho xã hội phát triển đúng mục tiêu, định hướng. Tại Việt Nam, Nghị định số 43/2011/NĐ-CP ngày 13/6/2011 của Chính phủ định nghĩa “Dịch vụ hành chính công là những dịch vụ liên quan đến hoạt động thực thi pháp luật, không nhằm mục tiêu lợi nhuận, do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp cho tổ chức, cá nhân dưới hình thức các loại giấy tờ có giá trị pháp lý trong các lĩnh vực mà cơ quan nhà nước đó quản lý. Mỗi dịch vụ hành chính công gắn liền với một TTHC để giải quyết hoàn chỉnh một công việc cụ thể liên quan đến tổ chức, cá nhân”.

Nghị định số 63/2010/NĐ-CP ngày 08/6/2010 của Chính phủ về kiểm soát thủ tục hành chính quy định TTHC là trình tự, cách thức thực hiện, hồ sơ và yêu cầu, điều kiện do cơ quan nhà nước, người có thẩm quyền quy định để giải quyết một công việc cụ thể liên quan đến cá nhân, tổ chức. Như vậy, DVHCC có thể hiểu là những hoạt động của CQHCNN có thẩm quyền trong việc cấp phát các giấy tờ có giá trị pháp lý một cách phi lợi nhuận, phục vụ quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức và công dân trong quá trình thực hiện chức năng, nhiệm vụ của mình.3 Đặc điểm của DVHCC DVHCC là một bộ phận của DVC do đó nó cũng chứa đựng các đặc điểm của một DVC, ngoài ra có các đặc điểm riêng biệt mang tính đặc thù so với các loại hình dịch vụ khác. Nguyễn Ngọc Hiến và các tác giả (2006) đã đưa ra 04 đặc trưng cơ bản của DVHCC đó là: Thứ nhất: Việc cung ứng DVHCC luôn gắn với thẩm quyền mang tính quyền lực pháp lý và với các hoạt động của CQHCNN; chỉ do CQHCNN thực hiện mà không thể ủy quyền cho bất kỳ tổ chức nào ngoài nhà nước thực hiện thay. 9 Thứ hai: DVHHC nhằm phục vụ cho hoạt động quản lý nhà nước.

Đặc điểm này khẳng định nguồn gốc hình thành DVHCC xuất phát từ chính yêu cầu của cơ quan nhà nước; nhu cầu của người dân được cung cấp các DVHCC không phải là nhu cầu tự thân của họ mà xuất phát từ các quy định có tính chất bắt buộc của Nhà nước. Thứ ba: DVHCC là những hoạt động không vụ lợi, nhà nước chỉ thu tiền dưới dạng phí và lệ phí nộp vào ngân sách nhà nước. Thứ tư: Mọi công dân và tổ chức đều có quyền như nhau trong việc tiếp nhận và sử dụng các DVHCC với tư cách là đối tượng phục vụ của chính quyền.4 Chất lượng của dịch vụ hành chính công Việc đo lường về chất lượng dịch vụ là một việc làm rất khó do dịch vụ có tính chất vô hình gồm tổng hòa rất nhiều yếu tố, trong đó có các yếu tố xuất phát từ bên trong của dịch vụ và các yếu tố bên ngoài hay sự cảm nhận, kỳ vọng, đặc điểm cá nhân của người sử dụng dịch vụ. Trên thực tế cũng có nhiều nghiên cứu về chất lượng dịch vụ, vào năm 1985 Parasuraman và cộng sự đã nghiên cứu ra mô hình năm khoảng cách chất lượng dịch vụ như sau: 10 Hình 2.

Mô hình 5 khoảng cách về CLDV (Nguồn: Parasuramen và cộng sự (1985, dẫn nguồn Nguyễn Đình Thọ et al, 2003) Khoảng cách 1- Khoảng cách giữa dịch vụ kì vọng của khách hàng và nhận thức về kỳ vọng của khách hàng: Điều này thể hiện không phải lúc nào nhà cung cấp dịch vụ cũng hiểu đúng, đầy đủ về những mong muốn của khách hàng để đưa ra dịch vụ có chất lượng như mong đợi. Khoảng cách 2 - Khoảng cách giữa nhận thức về kỳ vọng của khách hàng và chuyển đổi thành tiêu chí chất lượng: Kết quả này là bước phát triển tiếp theo của khoảng cách 1. Nhà cung cấp có thể nhận thức đúng về mong đợi của khách hàng nhưng lại đưa ra dịch vụ với chất lượng không tương xứng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ