Tài liệu: Luận văn quản lý công phân tích mối quan hệ chất lượng dịch vụ

Luận văn phân tích mối liên hệ giữa chất lượng dịch vụ hành chính công với sự hài lòng của người dân khi làm thủ tục cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tại Bình Định

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

99
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn quản lý công về dịch vụ hành chính

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, quản lý công hiện đại đóng vai trò then chốt thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Tại Việt Nam, cải cách hành chính không chỉ là mục tiêu mà còn là giải pháp chiến lược nhằm xây dựng một nền hành chính dân chủ, trong sạch và vững mạnh. Chất lượng của các dịch vụ hành chính công chính là sản phẩm cuối cùng của quá trình cải cách này. Hiệu quả của bộ máy nhà nước hiện nay được đo lường trực tiếp thông qua sự hài lòng của công dân. Đặc biệt, tại địa bàn tỉnh Bình Định, việc nâng cao chất lượng phục vụ trong lĩnh vực đất đai đang trở thành ưu tiên hàng đầu của chính quyền địa phương.

Nghiên cứu của tác giả Lâm Hải Giang (2017) dưới sự hướng dẫn của GS. Nguyễn Trọng Hoài đã tập trung phân tích sâu sắc mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và tâm lý người dân. Luận văn thạc sĩ chuyên ngành quản lý công này cung cấp một cái nhìn toàn diện về cách thức vận hành của hệ thống hành chính công quyền. Tài liệu khẳng định rằng việc lấy người dân làm trung tâm là nguyên tắc vận hành cốt lõi để bộ máy nhà nước hướng tới sự liêm chính và kiến tạo. Các chỉ số đo lường như chỉ số SIPAS hay các khảo sát xã hội học đóng vai trò là thước đo khách quan cho những nỗ lực cải thiện hiệu năng của chính quyền.

1.1. Vai trò của dịch vụ hành chính công trong quản lý nhà nước

Dịch vụ hành chính công là loại hình dịch vụ đặc biệt gắn liền với chức năng thực thi pháp luật của nhà nước. Không giống như các dịch vụ thương mại, loại hình này không nhằm mục tiêu lợi nhuận và không tuân theo quy luật cung cầu thị trường. Công dân tiếp cận dịch vụ để nhận các loại giấy tờ có giá trị pháp lý như giấy chứng nhận quyền sử dụng đất dựa trên mức phí và lệ phí quy định sẵn. Việc cung ứng dịch vụ này thể hiện quyền lực công và trách nhiệm phục vụ của nhà nước đối với xã hội. Sự ổn định chính trị và định hướng tăng trưởng kinh tế phụ thuộc rất lớn vào khả năng hỗ trợ của các dịch vụ này.

1.2. Tầm quan trọng của sự hài lòng của công dân tại Bình Định

Tại tỉnh Bình Định, mức độ hài lòng là tiêu chí quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động của các cơ quan hành chính. Dù tỷ lệ hài lòng chung qua các năm 2013-2014 đạt trên 80%, nhưng thực tế vẫn còn nhiều bất cập tiềm ẩn. Việc khảo sát định kỳ giúp chính quyền nhận diện những điểm nghẽn trong quy trình và thái độ phục vụ. Sự hài lòng của công dân không chỉ phản ánh chất lượng kỹ thuật mà còn cho thấy niềm tin của nhân dân vào hệ thống chính trị địa phương. Đây là động lực để tỉnh Bình Định không ngừng hoàn thiện bộ máy và nâng cao năng lực phục vụ.

II. Thách thức thủ tục cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Lĩnh vực đất đai luôn là điểm nóng trong công tác quản lý hành chính với nhiều hồ sơ phức tạp và nhạy cảm. Thực tế cho thấy, việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tại nhiều địa phương vẫn gặp nhiều rào cản về mặt thủ tục và thời gian. Các báo cáo về chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) và chỉ số quản trị hành chính công (PAPI) của tỉnh Bình Định trong giai đoạn 2012-2015 đã chỉ ra sự sụt giảm đáng lo ngại. Cụ thể, chỉ số "thủ tục hành chính công" của tỉnh từng xếp thứ 57/63 tỉnh thành, cho thấy những lỗ hổng lớn trong quy trình vận hành.

Phần lớn các đơn thư phản ánh, khiếu nại kéo dài trên địa bàn tỉnh đều xuất phát từ những vướng mắc trong thủ tục hành chính đất đai. Nguyên nhân khách quan bao gồm nguồn gốc đất đai phức tạp, tình trạng lấn chiếm hoặc tranh chấp kéo dài chưa được giải quyết dứt điểm. Tuy nhiên, nguyên nhân chủ quan từ phía bộ máy hành chính như quy trình rườm rà, sự thiếu minh bạch và việc chậm trễ hẹn trả kết quả cũng gây bức xúc lớn cho người dân. Những thách thức này đòi hỏi một cuộc cách mạng trong tư duy quản lý và ứng dụng công nghệ để tối ưu hóa hiệu suất phục vụ.

2.1. Phân tích thực trạng thủ tục hành chính đất đai tại địa phương

Hiện nay, việc đăng ký biến động và cấp mới giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tại Bình Định vẫn còn tồn đọng khoảng 20% diện tích chưa được xử lý. Đặc biệt, khu vực đô thị có tỷ lệ chưa cấp giấy lên đến 45% do các vấn đề lịch sử để lại. Người dân thường xuyên phàn nàn về việc phải đi lại nhiều lần và hồ sơ bị kéo dài quá thời hạn quy định. Sự thiếu đồng bộ trong phối hợp giữa các cơ quan liên quan dẫn đến tình trạng đùn đẩy trách nhiệm, làm giảm hiệu quả của cơ chế một cửa liên thông.

2.2. Những rào cản ảnh hưởng đến chỉ số PAPI và PCI của tỉnh

Sự sụt giảm thứ hạng PCI từ vị trí thứ 4 (năm 2012) xuống thứ 20 (năm 2015) là hồi chuông cảnh báo cho tỉnh Bình Định. Chỉ số PAPI cũng ghi nhận sự suy giảm điểm số đáng kể trong mảng dịch vụ công. Những rào cản chính bao gồm chi phí không chính thức, thái độ cửa quyền của một bộ phận công chức và sự chậm trễ trong việc phản hồi ý kiến công dân. Việc không cải thiện được các chỉ số này sẽ gây ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường đầu tư và niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp cũng như người dân vào tiến trình cải cách hành chính.

III. Cách ứng dụng mô hình SERVQUAL đo lường sự hài lòng

Để phân tích định lượng mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự thỏa mãn của người dân, nghiên cứu đã áp dụng mô hình SERVQUAL của Parasuraman. Đây là công cụ chuẩn hóa quốc tế giúp xác định khoảng cách giữa kỳ vọng của khách hàng và cảm nhận thực tế khi sử dụng dịch vụ. Trong lĩnh vực công, mô hình này được điều chỉnh để phù hợp với đặc thù của các cơ quan nhà nước. Việc đo lường không chỉ dựa trên kết quả đầu ra mà còn chú trọng vào quá trình tương tác giữa công dân và nhân viên hành chính.

Nghiên cứu sử dụng thang đo Likert 5 mức độ để thu thập dữ liệu từ 440 công dân tại 11 huyện, thị xã trên toàn tỉnh Bình Định. Thông qua các công cụ phân tích thống kê như hệ số Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA), các thành phần cốt lõi của chất lượng dịch vụ đã được nhận diện. Phương pháp này cho phép các nhà quản lý nhìn thấy bức tranh chi tiết về những yếu tố thực sự tác động đến tâm lý người dân. Kết quả từ mô hình hồi quy tuyến tính giúp định vị chính xác trọng tâm cần cải thiện trong hệ thống quản trị công tại địa phương.

3.1. Cấu trúc thang đo chất lượng dịch vụ công theo SERVQUAL

Thang đo được xây dựng dựa trên 5 thành phần cơ bản: Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Sự đảm bảo, Sự cảm thông và Phương tiện hữu hình. Trong nghiên cứu tại Bình Định, các yếu tố này được cụ thể hóa thành: Thái độ phục vụ của công chức, Tính dễ tiếp cận dịch vụ, Cơ sở hạ tầng hành chính, Quy trình dịch vụTiếp nhận xử lý phản hồi. Mỗi thành phần bao gồm các biến quan sát chi tiết, giúp đánh giá toàn diện từ không gian làm việc đến năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân sự tại Văn phòng đăng ký đất đai.

3.2. Phương pháp phân tích nhân tố khám phá EFA trong nghiên cứu

Phân tích EFA giúp rút gọn các biến quan sát thành các nhóm nhân tố có ý nghĩa. Với hệ số KMO đạt 0.951 và phương sai trích trên 70%, kết quả nghiên cứu đảm bảo độ tin cậy cao về mặt thống kê. Quá trình này đã loại bỏ các biến không đạt yêu cầu và hội tụ vào 5 nhóm nhân tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng của công dân. Việc sử dụng phần mềm SPSS để xử lý dữ liệu giúp đưa ra các dự báo chính xác về mức độ tác động của từng nhân tố, làm cơ sở khoa học cho các khuyến nghị chính sách sau này.

IV. Giải pháp cải cách hành chính tại tỉnh Bình Định hiệu quả

Nâng cao chất lượng dịch vụ hành chính công đòi hỏi các giải pháp đồng bộ từ hạ tầng đến con người. Tỉnh Bình Định đã và đang triển khai mạnh mẽ cơ chế một cửa liên thông nhằm đơn giản hóa tối đa các bước thực hiện cho người dân. Việc ứng dụng công nghệ thông tin và điện tử hóa quy trình giúp tăng tính minh bạch và giảm thiểu sự can thiệp chủ quan của con người. Mục tiêu là xây dựng một nền hành chính phục vụ, nơi mọi giao dịch đều được kiểm soát về mặt thời gian và chất lượng.

Một trong những giải pháp then chốt là đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng hành chính. Các điểm tiếp nhận hồ sơ cần được trang bị máy móc hiện đại, không gian chờ thoải mái và hệ thống tra cứu thông tin tự động. Song song với đó, việc thiết lập các kênh tương tác đa dạng như đường dây nóng, hộp thư điện tử giúp việc tiếp nhận và xử lý phản hồi trở nên tức thời hơn. Khi người dân cảm thấy ý kiến của mình được tôn trọng và giải quyết thỏa đáng, mức độ hài lòng sẽ tăng lên đáng kể, góp phần cải thiện hình ảnh của chính quyền trong mắt công chúng.

4.1. Tối ưu hóa cơ chế một cửa liên thông trong quản lý đất đai

Cơ chế một cửa liên thông là chìa khóa để giải quyết tình trạng hồ sơ bị tắc nghẽn giữa các phòng ban. Bằng cách tập trung đầu mối tiếp nhận tại Văn phòng đăng ký đất đai, công dân không còn phải đi lại giữa nhiều cơ quan khác nhau. Quy trình này yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ và chia sẻ dữ liệu dùng chung giữa cơ quan Thuế, Tài nguyên Môi trường và Ủy ban nhân dân các cấp. Việc chuẩn hóa biểu mẫu và công khai quy trình giúp giảm thiểu sai sót và rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ đáng kể.

4.2. Nâng cấp cơ sở hạ tầng hành chính và ứng dụng công nghệ

Hiện đại hóa cơ sở hạ tầng hành chính không chỉ dừng lại ở việc sửa sang trụ sở mà còn là chuyển đổi số toàn diện. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai tập trung giúp việc tra cứu thông tin trở nên nhanh chóng và chính xác. Các ứng dụng di động cho phép người dân theo dõi tiến độ hồ sơ trực tuyến, giúp giảm áp lực cho bộ phận tiếp dân trực tiếp. Đây là bước đi quan trọng để tỉnh Bình Định bắt kịp xu hướng Chính phủ điện tử, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho công dân khi tiếp cận dịch vụ.

V. Kết quả thực tiễn từ Văn phòng đăng ký đất đai Bình Định

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm tại Văn phòng đăng ký đất đai tỉnh Bình Định đã xác định rõ 4 nhân tố có tác động mạnh nhất đến sự thỏa mãn của người dân. Đó là: Tính dễ tiếp cận, Chất lượng công chức, Quy trình dịch vụ và Việc xử lý phản hồi. Trong đó, thái độ phục vụ của công chức và trình độ chuyên môn đóng vai trò quyết định. Công dân đánh giá cao những cán bộ có khả năng giải thích rõ ràng các quy định pháp luật và hỗ trợ tận tình trong việc hoàn thiện hồ sơ.

Đáng chú ý, nghiên cứu cho thấy yếu tố cơ sở vật chất dù quan trọng nhưng không có tác động trực tiếp mạnh mẽ đến sự hài lòng bằng các yếu tố về con người và quy trình. Điều này khẳng định rằng, dù trụ sở có hiện đại đến đâu nhưng nếu thủ tục hành chính đất đai vẫn rườm rà và công chức thiếu tinh thần phục vụ thì người dân vẫn không hài lòng. Phân tích hồi quy cho thấy việc cải thiện quy trình dịch vụ theo hướng đơn giản, minh bạch sẽ tạo ra sự đột phá lớn nhất trong việc nâng cao chỉ số hài lòng chung của toàn tỉnh.

5.1. Đánh giá thái độ phục vụ của công chức và năng lực chuyên môn

Thái độ phục vụ của công chức là gương mặt của nền hành chính. Kết quả khảo sát cho thấy người dân mong đợi sự công bằng, không thiên vị và tinh thần sẵn sàng giúp đỡ. Năng lực xử lý tình huống linh hoạt của cán bộ tại Văn phòng đăng ký đất đai giúp giải quyết nhanh các vướng mắc phát sinh, giảm bớt tâm lý lo lắng cho công dân. Việc đào tạo kỹ năng giao tiếp và đạo đức công vụ thường xuyên là yêu cầu bắt buộc để duy trì và nâng cao chất lượng dịch vụ công.

5.2. Phân tích mức độ tác động của các yếu tố đến sự hài lòng

Mô hình hồi quy xác định hệ số Beta cho thấy Quy trình dịch vụ (0.265) và Chất lượng công chức (0.263) có mức độ tác động cao nhất. Tiếp theo là Tính dễ tiếp cận dịch vụ (0.222) và Tiếp nhận xử lý phản hồi (0.201). Kết quả này là bằng chứng thực tiễn quan trọng để lãnh đạo tỉnh Bình Định điều chỉnh nguồn lực đầu tư. Tập trung vào việc tinh gọn quy trình và bồi dưỡng nhân sự sẽ mang lại hiệu quả tức thì hơn so với việc chỉ chú trọng đầu tư vào diện mạo bên ngoài của cơ quan hành chính.

VI. Tầm nhìn quản lý nhà nước về đất đai trong tương lai

Hướng tới tương lai, quản lý nhà nước về đất đai cần chuyển đổi mạnh mẽ sang mô hình quản trị số minh bạch và hiệu quả. Việc xây dựng một hệ thống dữ liệu đất đai thống nhất toàn quốc sẽ là nền tảng để loại bỏ các rào cản hành chính hiện nay. Tại tỉnh Bình Định, các khuyến nghị chính sách từ nghiên cứu cần được hiện thực hóa bằng các chương trình hành động cụ thể. Chính quyền cần duy trì việc đo lường sự hài lòng của công dân như một hoạt động thường niên để tự soi, tự sửa và hoàn thiện bộ máy.

Sứ mệnh của nền hành chính hiện đại là tạo ra giá trị cho xã hội và sự an tâm cho người dân khi thực hiện quyền lợi hợp pháp về đất đai. Việc sở hữu giấy chứng nhận quyền sử dụng đất không chỉ là nhu cầu pháp lý mà còn là bảo chứng cho tài sản của công dân. Do đó, mọi nỗ lực cải cách hành chính đều phải hướng tới việc làm cho quá trình này trở nên nhanh chóng, ít tốn kém và tin cậy hơn. Sự kết hợp giữa công nghệ, con người và quy trình tối ưu sẽ đưa Bình Định trở thành điểm sáng trong công tác quản lý công của cả nước.

6.1. Đề xuất khuyến nghị chính sách nâng cao chất lượng dịch vụ

Các khuyến nghị chính sách tập trung vào 4 nhóm giải pháp: (1) Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ và công khai hóa mọi bước thực hiện; (2) Tăng cường giám sát đạo đức công vụ và kỷ luật hành chính; (3) Xây dựng cơ chế phản hồi hai chiều hiệu quả giữa người dân và chính quyền; (4) Đẩy mạnh số hóa dữ liệu địa chính. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra môi trường hành chính chuyên nghiệp, giúp nâng cao thứ hạng các chỉ số năng lực cạnh tranh của tỉnh trong những năm tới.

6.2. Hướng tới nền quản trị công minh bạch và hiện đại

Một nền quản lý công hiện đại phải dựa trên sự minh bạch và trách nhiệm giải trình. Việc công khai hóa tiến độ xử lý hồ sơ trên môi trường mạng giúp người dân giám sát hoạt động của công chức dễ dàng hơn. Điều này không chỉ giảm thiểu tiêu cực mà còn tạo động lực cho các cơ quan hành chính không ngừng đổi mới. Tầm nhìn đến năm 2030, Bình Định hướng tới việc cung cấp 100% dịch vụ công trực tuyến mức độ 4 trong lĩnh vực đất đai, mang lại sự tiện lợi và hài lòng tối đa cho mọi tầng lớp nhân dân.

13/10/2025
Luận văn quản lý công phân tích mối quan hệ chất lượng dịch vụ hành chính công và sự hài lòng của công dân tiếp cận dịch vụ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tại tỉnh bình định

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Bối cảnh của vấn đề nghiên cứu - Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu - Chương 3: Thiết kế nghiên cứu - Chương 4: Kết quả nghiên cứu và phỏng vấn sâu - Chương 5: Kết luận và khuyến nghị chính sách. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Chương 2 nhằm xác định cơ sở lý thuyết vận dụng để xây dựng mô hình nghiên cứu. Chương này bao gồm các phần sau: (1) dịch vụ hành chính công; (2) các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ; (3) sự hài lòng; (4) mối quan hệ chất lượng dịch vụ và sự hài lòng; (5) các nghiên cứu về sự hài lòng đối với chất lượng dịch vụ công; (6) mô hình nghiên cứu đề xuất. Dịch vụ hành chính công 2.

Dịch vụ Theo Zeithaml và Bitner (1996), dịch vụ là những hành vi, quá trình và cách thức thực hiện một công việc nào đó để tạo ra giá trị sử dụng cho khách hàng làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng. Do đó, dịch vụ có những nét đặc trưng để phân biệt với các sản phẩm hữu hình. Parasuraman và cộng sự (1988) đã nhấn mạnh: kiến thức về sản phẩm hữu hình không đủ để nhận thức về đặc tính của dịch vụ, có ba đặc trưng của dịch vụ: (1) tính vô hình, (2) tính không đồng nhất, (3) tính không thể tách rời. Zeithaml và Bitner (1996) đã đưa thêm một đặc tính nữa của dịch vụ là tính dễ bị phá vỡ.

Còn Kotler và Armstrong (2004) thì cho rằng dịch vụ là những hoạt động hay lợi ích mà doanh nghiệp có thể cống hiến cho khách hàng nhằm thiết lập, củng cố, mở rộng những quan hệ và hợp tác lâu dài với khách hàng. Theo các tác giả Parasuraman, Zeithaml và Bery (1985), chất lượng dịch vụ được định nghĩa là “Mức độ dịch vụ đáp ứng hay vượt quá mong đợi của khách hàng”. Các nhà nghiên cứu chia chất lượng dịch vụ thành hai phần: chất lượng kỹ thuật và chất lượng chức năng (Gronroos,1984; Mangold và Babakus, 1991). Chất lượng kỹ thuật đề cập đến chất lượng của sản phẩm dịch vụ, trong khi đó chất lượng chức năng đề cập đến cách thức sản phẩm dịch vụ được chuyển giao.

Theo Kanji và các cộng sự (1999), phần lớn các định nghĩa chất lượng khi áp dụng cho dịch vụ đều lấy khách hàng làm trung tâm. Lewis và Booms (1983) cho rằng, chất lượng dịch vụ là thước đo mức độ của dịch vụ đáp ứng kỳ vọng của khách hàng đến mức nào. Theo Cronin và Taylor (1992) thì chất lượng dịch vụ là tiền tố quan trọng của sự thỏa mãn khách hàng. Sự thỏa mãn khách hàng ảnh hưởng đến 7 quyết định sau khi mua, quyết định cảm nhận và quyết định tương lai.

Còn Fitzsimmons (2001) cho rằng, một đặc điểm riêng biệt trong vận hành dịch vụ là sự tham gia của khách hàng trong quá trình dịch vụ. Khách hàng là một đầu vào, được chuyển đổi qua quá trình dịch vụ và trở thành đầu ra với một sự hài lòng nhất định. Đối với dịch vụ, quá trình là sản phẩm, vì vậy vai trò của nhà quản lý vận hành dịch vụ bao gồm cả hoạt động sản xuất và tiếp thị trong hệ thống mở có sự tham gia của khách hàng là rất quan trọng. Vai trò tiếp thị thể hiện trên hai nhiệm vụ chính hàng ngày: (1) hướng dẫn khách hàng đóng vai trò chủ động tham gia trong quá trình dịch vụ, (2) điều hòa nhu cầu để thích hợp với khả năng phục vụ.

Dịch vụ hành chính công Theo nghiên cứu Đỗ Đình Nam (2010) thì dịch vụ hành chính công là loại hình dịch vụ gắn liền với chức năng quản lý nhà nước, nhằm phục vụ yêu cầu của người dân. Dịch vụ này không tuân theo quan hệ cung cầu trên thị trường mà chỉ thông qua lệ phí pháp luật định sẵn nộp cho cơ quan cung cấp dịch vụ. Theo nghiên cứu của Lê Chi Mai (2006), dịch vụ hành chính công là loại hình dịch vụ đặc biệt. Như vậy, dịch vụ hành chính công là những dịch vụ liên quan đến hoạt động thực thi pháp luật, không nhằm mục tiêu lợi nhuận, do cơ quan nhà nước (hoặc tổ chức, doanh nghiệp được ủy quyền) có thẩm quyền cấp cho tổ chức, cá nhân dưới hình thức các loại giấy tờ có giá trị pháp lý trong các lĩnh vực mà cơ quan nhà nước đó quản lý.

Dịch vụ hành chính công gắn liền với chức năng quản lý nhà nước, nhằm đáp ứng yêu cầu của người dân. Do vậy, cho đến nay, đối tượng cung ứng duy nhất các dịch vụ hành chính công là cơ quan công quyền hay các cơ quan được Nhà nước ủy quyền thực hiện cung ứng dịch vụ hành chính công. Đây là một phần trong chức năng quản lý nhà nước. Để thực hiện chức năng này, Nhà nước phải tiến hành những hoạt động phục vụ trực tiếp như cấp giấy phép, giấy chứng nhận, đăng ký, công chứng, thị thực, hộ tịch…Ở một số nước, dịch vụ hành chính công được coi là một loại hoạt động riêng, không nằm trong phạm vi dịch vụ công.

Ở nước ta, một số nhà nghiên cứu cũng có quan điểm như vậy. Người dân được hưởng những dịch vụ này không theo quan hệ cung cầu, ngang giá trên thị trường, mà thông qua việc đóng lệ phí hoặc phí cho các cơ quan hành chính nhà nước. Phần lệ phí này mang tính chất hỗ trợ cho ngân sách nhà nước. Khi cung cấp các dịch vụ này, Nhà nước sử dụng 8 quyền lực công để tạo ra dịch vụ.

Tuy xét về mặt hình thức, sản phẩm của các dịch vụ hành chính công chỉ là các loại văn bản giấy tờ, nhưng chúng lại có tác dụng chi phối quan trọng đến các hoạt động kinh tế - xã hội của đất nước. Bên cạnh đó, mục tiêu của dịch vụ hành chính công không phải là lợi nhuận mà là chức năng hỗ trợ sự ổn định xã hội mà chủ yếu là định hướng tăng trưởng kinh tế (Arawati và cộng sự 2007) 2. Dịch vụ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất là giấy chứng nhận do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp cho người có quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở, quyền sở hữu tài sản khác gắn liền với đất để bảo hộ quyền và lợi ích hợp pháp của người có quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở, quyền sở hữu tài sản khác gắn liền với đất. Theo Điều 3 Luật Đất đai năm 2013: “đăng ký đất đai, nhà ở, tài sản khác gắn liền với đất là việc kê khai và ghi nhận tình trạng pháp lý về quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở, tài sản khác gắn liền với đất và quyền quản lý đất đối với một thửa đất vào hồ sơ địa chính”.

Để thực hiện tốt việc quản lý đất đai và nhà ở thì phải thực hiện tốt việc kê khai đăng ký, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và quyền sở hữu nhà ở. Tuỳ thuộc vào mục đích và đặc điểm của công tác đăng ký, đăng ký đất đai và tài sản gắn liền với đất được chia thành 2 nhóm là đăng ký ban đầu và đăng ký biến động. - Đăng ký đất đai và tài sản gắn liền với đất ban đầu: Theo Thông tư số 24/2014/TT-BTNMT ngày 19/5/2014 của Bộ Tài nguyên và Môi trường: " Đăng ký đất đai, tài sản gắn liền với đất lần đầu là việc thực hiện thủ tục lần đầu để ghi nhận tình trạng pháp lý về quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở, tài sản khác gắn liền với đất và quyền quản lý đất đối với một thửa đất vào hồ sơ địa chính. - Đăng ký biến động đất đai và tài sản gắn liền với đất: Theo Thông tư số 24/2014/TT-BTNMT ngày 19/5/2014 của Bộ Tài nguyên và Môi trường: "Đăng ký biến động đất đai, tài sản gắn liền với đất (sau đây gọi là đăng ký biến động) là việc thực hiện thủ tục để ghi nhận sự thay đổi về một hoặc một số thông tin đã đăng ký vào hồ sơ địa chính theo quy định của pháp luật".

Cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất là một trong 15 nội dung quản lý nhà nước về đất đai đã được quy 9 định trong Luật Đất đai hiện hành. Việc cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất là việc làm của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, cụ thể là Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và Ủy ban nhân dân cấp huyện. - Uỷ ban nhân dân cấp huyện: Cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất cho hộ gia đình, cá nhân, cộng đồng dân cư, người Việt Nam định cư ở nước ngoài được sở hữu nhà ở gắn liền với quyền sử dụng đất ở. - Ủy ban nhân dân cấp tỉnh: Ủy quyền cho Sở tài nguyên và Môi trường cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất cho tổ chức.

Hiện nay trên địa bàn tỉnh Bình Định, các thủ tục hành chính trên lĩnh vực đất đai được thực hiện theo quy định tại Quyết định số 3450/QĐ-UBND ngày 29/9/2016 của UBND tỉnh Bình Định về việc công bố thủ tục hành chính thuộc thẩm quyền giải quyết của Sở Tài nguyên và Môi trường và UBND cấp huyện trên địa bàn tỉnh Bình Định, Quyết định số 36/2015/QĐ-UBND ngày 10/11/2015 của UBND tỉnh ban hành Quy định thực hiện cơ chế một cửa, cơ chế một cửa liên thông tại cơ quan hành chính nhà nước trên địa bàn tỉnh Bình Định, Quyết định số 21/2016/QĐ- UBND ngày 08/3/2016 của UBND tỉnh ban hành Quy chế phối hợp trong việc thực hiện đăng ký đất đai, tài sản gắn liền với đất; cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất trên địa bàn tình Bình Định. Theo đó, cơ quan đầu mối thực hiện dịch vụ giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất là hệ thống Văn phòng đăng ký đất đai được tổ chức thống nhất gồm Văn phòng đăng ký đất đai thuộc Sở Tài nguyên và Môi trường và 11 chi nhánh đặt tại các huyện, thị xã, thành phố. Tính đến tháng 12 năm 2016, tổng số giấy chứng nhận đất ở lần đầu đã cấp cho hộ gia đình cá nhân là 467.768 giấy chứng nhận/550.143 thửa đất đã đăng ký, đạt tỷ lệ 85%; tổng số thửa đất đã cấp giấy chứng nhận đăng ký biến động là 667.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ