Tài liệu: Luận văn quản lý công nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hành

Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng hành vi phân loại rác thải sinh hoạt của người dân huyện Bàu Bàng, tỉnh Bình Dương qua luận văn quản lý công.

Trường đại học

Đại học Kinh tế TP.HCM

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

87
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách Quản lý công hiệu quả trong phân loại rác tại nguồn

Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng, Quản lý công đóng vai trò then chốt trong việc điều tiết các hoạt động bảo vệ môi trường. Hoạt động Phân loại rác tại nguồn không chỉ là một quy định hành chính. Đây là giải pháp chiến lược nhằm giảm thiểu áp lực lên hệ thống xử lý rác thải tập trung. Việc thực hiện phân loại ngay từ hộ gia đình giúp tối ưu hóa quy trình tái chế và xử lý Chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH). Tại Việt Nam, các sáng kiến về Quản lý chất thải đô thị đang chuyển dịch từ mô hình tập trung sang mô hình cộng đồng tham gia. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền địa phương và người dân. Một hệ thống Dịch vụ công ích vận hành tốt sẽ tạo tiền đề cho các Hành vi xanh hình thành bền vững. Mục tiêu cuối cùng là hướng tới sự Phát triển bền vững cho toàn xã hội. Quản lý hiệu quả rác thải giúp bảo vệ tài nguyên đất và nước cho thế hệ tương lai. Các địa phương cần xây dựng lộ trình cụ thể để người dân dễ dàng tiếp cận các phương thức phân loại hiện đại.

1.1. Vai trò của Chất thải rắn sinh hoạt CTRSH trong đô thị

Chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) phát sinh từ hoạt động hàng ngày của con người tại các hộ gia đình, khu thương mại và công sở. Nếu không được quản lý tốt, rác thải sẽ gây ô nhiễm đất, nước và không khí nghiêm trọng. Việc nhận diện đúng thành phần rác thải là bước đầu tiên trong quy trình xử lý rác hiện đại.

1.2. Tầm quan trọng của Phát triển bền vững trong môi trường

Phát triển bền vững yêu cầu sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ hệ sinh thái. Quản lý rác thải hiệu quả giúp tiết kiệm chi phí xử lý và tạo ra nguồn nguyên liệu tái chế dồi dào. Đây là mục tiêu cốt lõi của các chính sách môi trường cấp quốc gia và địa phương.

II. Thách thức Quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại Bàu Bàng

Huyện Bàu Bàng, tỉnh Bình Dương đang đối mặt với áp lực lớn từ lượng rác thải gia tăng. Với tốc độ phát triển công nghiệp mạnh mẽ, khối lượng Chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) tại đây đạt khoảng 60 tấn mỗi ngày. Tuy nhiên, tỷ lệ thu gom hiện chỉ đạt khoảng 85%, phần còn lại thường bị xử lý không đúng cách. Người dân tại địa phương vẫn giữ thói quen chôn lấp hoặc đốt rác tự phát tại các khu đất trống. Hạ tầng xử lý rác thải tại huyện còn nhiều hạn chế, chưa đáp ứng được nhu cầu phân loại triệt để. Sự thiếu hụt các văn bản hướng dẫn chi tiết và cơ chế tài chính hỗ trợ khiến việc triển khai trở nên khó khăn. Chính sách môi trường tỉnh Bình Dương dù đã có những định hướng rõ ràng nhưng việc thực thi tại cấp cơ sở vẫn gặp nhiều rào cản. Thiếu sự chỉ đạo đồng bộ từ cấp tỉnh xuống cấp xã làm giảm hiệu quả của các chương trình thí điểm. Để giải quyết vấn đề này, cần một cách tiếp cận tổng thể từ kỹ thuật đến nâng cao Ý thức bảo vệ môi trường của cộng đồng.

2.1. Thực trạng Quản lý chất thải đô thị tại địa phương

Công tác Quản lý chất thải đô thị tại Bàu Bàng chủ yếu do Xí nghiệp Công trình công cộng phụ trách. Tuy nhiên, việc phân loại rác tại nguồn vẫn chưa được thực hiện đồng bộ tại các xã và thị trấn. Điều này gây khó khăn cho việc vận chuyển và xử lý rác thải tập trung sau thu gom.

2.2. Hạn chế về Hạ tầng xử lý rác thải và nguồn lực

Hệ thống Hạ tầng xử lý rác thải hiện tại thiếu các thiết bị chuyên dụng cho rác đã phân loại. Nguồn nhân lực quản lý môi trường tại cấp xã còn mỏng và thiếu kinh nghiệm thực tế. Kinh phí đầu tư cho công nghệ xử lý rác hiện đại vẫn là một bài toán khó đối với ngân sách địa phương.

III. Phương pháp ứng dụng Thuyết hành vi dự định TPB thực tế

Nghiên cứu sử dụng Thuyết hành vi dự định (TPB) làm nền tảng lý luận chính để phân tích. Mô hình này giả định rằng ý định thực hiện hành vi bị chi phối bởi ba nhân tố cốt lõi. Đầu tiên là Thái độ đối với môi trường, phản ánh nhận thức tích cực hay tiêu cực của cá nhân. Thứ hai là Chuẩn chủ quan, biểu hiện áp lực từ cộng đồng và những người xung quanh. Cuối cùng là Nhận thức kiểm soát hành vi, cho thấy mức độ tự tin của cá nhân trong việc thực hiện phân loại rác. So với Thuyết hành động hợp lý (TRA), mô hình TPB bổ sung yếu tố kiểm soát giúp giải thích tốt hơn các hành vi không hoàn toàn tự nguyện. Việc ứng dụng TPB giúp các nhà quản lý hiểu rõ động lực thúc đẩy người dân tham gia hoạt động môi trường. Dữ liệu từ 198 phiếu khảo sát tại Bàu Bàng đã chứng minh tính phù hợp của mô hình này. Kết quả phân tích cho thấy các nhân tố này có tác động tương quan thuận đến ý định của người dân. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để đề xuất các hàm ý chính sách sát thực tế.

3.1. Phân tích Thuyết hành động hợp lý TRA trong nghiên cứu

Thuyết hành động hợp lý (TRA) tập trung vào thái độ và chuẩn chủ quan để dự báo ý định. Tuy nhiên, TRA có hạn chế khi giải thích các hành vi bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài tầm kiểm soát. Nghiên cứu đã kế thừa và phát triển từ nền tảng này để đưa vào mô hình TPB đầy đủ hơn.

3.2. Vai trò của Thái độ đối với môi trường và hành vi

Thái độ đối với môi trường là cảm nhận cá nhân về lợi ích của việc phân loại rác. Khi người dân nhận thấy hành động của mình có giá trị trực tiếp cho sức khỏe và không gian sống, họ sẽ có xu hướng tham gia tích cực hơn. Thái độ tích cực là động cơ mạnh mẽ nhất thúc đẩy ý định hành vi.

3.3. Tác động của Chuẩn chủ quan đến cộng đồng dân cư

Chuẩn chủ quan phản ánh sức ép từ những người quan trọng như gia đình, hàng xóm và chính quyền. Tại các khu dân cư ở Bàu Bàng, tâm lý đám đông và sự vận động từ tổ trưởng tổ dân phố ảnh hưởng lớn đến quyết định của mỗi hộ gia đình.

IV. Bí quyết phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến Hành vi xanh

Kết quả nghiên cứu tại huyện Bàu Bàng chỉ ra rằng Nhận thức kiểm soát hành vi có vai trò cực kỳ quan trọng. Người dân cần biết cách phân loại rác cụ thể và có đủ phương tiện để thực hiện. Nếu họ cảm thấy việc phân loại quá khó khăn hoặc tốn thời gian, ý định thực hiện sẽ giảm sút. Ý thức bảo vệ môi trường không tự nhiên sinh ra mà cần qua quá trình giáo dục lâu dài. Phân tích hồi quy cho thấy cả ba nhân tố: thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát đều có ý nghĩa thống kê. Trong đó, thái độ là biến số có tác động mạnh nhất đến ý định phân loại của hộ gia đình. Việc thúc đẩy các Hành vi xanh đòi hỏi sự thay đổi trong lối sống và thói quen hàng ngày. Các chương trình truyền thông cần tập trung vào việc làm nổi bật lợi ích thực tế của việc phân loại rác. Khi ý định đủ mạnh, người dân sẽ tự giác thực hiện mà không cần các biện pháp cưỡng chế. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh vai trò của việc cung cấp đầy đủ thông tin về lịch trình thu gom và vị trí các điểm tập kết rác.

4.1. Nhận thức kiểm soát hành vi và khả năng thực hiện

Nhận thức kiểm soát hành vi phụ thuộc vào sự sẵn có của các nguồn lực như thùng rác phân loại và kiến thức kỹ thuật. Người dân Bàu Bàng cho rằng nếu có hướng dẫn rõ ràng, họ sẽ dễ dàng thực hiện việc phân loại rác tại nhà hơn.

4.2. Khuyến khích Hành vi xanh thông qua giáo dục

Thúc đẩy Hành vi xanh cần sự kết hợp giữa tuyên truyền và tạo điều kiện thuận lợi. Giáo dục môi trường trong trường học và các buổi sinh hoạt cộng đồng giúp hình thành thói quen tốt từ sớm. Đây là giải pháp gốc rễ để xây dựng một xã hội văn minh và sạch đẹp.

V. Hướng dẫn thực thi Chính sách môi trường tỉnh Bình Dương

Để hiện thực hóa Chính sách môi trường tỉnh Bình Dương, huyện Bàu Bàng cần triển khai các giải pháp đồng bộ. Đầu tiên, chính quyền cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức cho mọi tầng lớp nhân dân. Các thông điệp cần ngắn gọn, dễ hiểu và tập trung vào lợi ích kinh tế - xã hội. Thứ hai, việc đầu tư vào Hạ tầng xử lý rác thải là điều kiện tiên quyết. Cần cung cấp đủ túi rác và thùng rác chuyên dụng cho các hộ gia đình để tạo thuận lợi tối đa. Hệ thống Dịch vụ công ích phải được nâng cấp để thu gom rác đã phân loại theo các khung giờ khác nhau. Việc áp dụng các chế tài xử phạt hành chính đối với hành vi xả rác bừa bãi cũng cần được thực hiện nghiêm túc. Bên cạnh đó, các chính sách khuyến khích kinh tế như giảm phí vệ sinh cho hộ thực hiện tốt cần được xem xét. Sự tham gia của các tổ chức đoàn thể như Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên sẽ tạo ra sức lan tỏa lớn trong cộng đồng. Chỉ khi có sự đồng lòng, công tác quản lý rác thải mới đạt được kết quả bền vững.

5.1. Nâng cao Ý thức bảo vệ môi trường trong cộng đồng

Nâng cao Ý thức bảo vệ môi trường là nhiệm vụ trọng tâm của các cấp quản lý công. Các chiến dịch truyền thông cần sử dụng đa dạng hình thức từ tờ rơi đến mạng xã hội để tiếp cận người dân hiệu quả hơn. Sự gương mẫu của cán bộ địa phương là tấm gương tốt nhất cho nhân dân noi theo.

5.2. Tối ưu hóa Dịch vụ công ích và thu gom rác

Nâng cao chất lượng Dịch vụ công ích giúp củng cố niềm tin của người dân vào chính sách. Lịch trình thu gom rác phải ổn định và minh bạch để người dân chủ động trong việc phân loại. Việc phối hợp với các đơn vị thu mua phế liệu cũng giúp giảm lượng rác thải ra môi trường.

VI. Tương lai ngành Quản lý chất thải đô thị và rác thải rắn

Tầm nhìn đến năm 2030, Quản lý chất thải đô thị sẽ chuyển sang kinh tế tuần hoàn. Tại Bình Dương, việc tích hợp công nghệ số vào quản lý rác thải đang trở thành xu hướng tất yếu. Các ứng dụng thông minh có thể giúp người dân báo cáo vi phạm môi trường hoặc yêu cầu thu gom rác nhanh chóng. Mô hình Phân loại rác tại nguồn sẽ trở thành tiêu chuẩn bắt buộc cho mọi đô thị hiện đại. Sự thành công tại Bàu Bàng sẽ là bài học kinh nghiệm quý giá cho các địa phương khác trong tỉnh. Đầu tư vào công nghệ đốt rác phát điện là hướng đi tiềm năng để xử lý triệt để rác thải rắn. Chính quyền cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý để thu hút đầu tư tư nhân vào lĩnh vực môi trường. Bảo vệ môi trường không còn là trách nhiệm của riêng ai mà là sự sống còn của cả cộng đồng. Một môi trường sạch đẹp sẽ là nền tảng vững chắc cho sự thịnh vượng bền vững. Hành động nhỏ hôm nay của mỗi cá nhân sẽ tạo nên sự thay đổi lớn cho tương lai của huyện Bàu Bàng và tỉnh Bình Dương.

6.1. Ứng dụng công nghệ trong Quản lý công môi trường

Công nghệ hóa trong Quản lý công giúp giám sát quy trình xử lý rác thải thời gian thực. Sử dụng dữ liệu lớn (Big Data) để dự báo lượng rác phát sinh giúp tối ưu hóa lộ trình vận chuyển. Điều này giúp giảm chi phí vận hành và hạn chế tối đa khí thải từ xe rác.

6.2. Hướng tới mục tiêu Phát triển bền vững dài hạn

Mọi nỗ lực quản lý rác thải đều hướng tới mục tiêu Phát triển bền vững. Việc bảo vệ hệ sinh thái địa phương giúp duy trì chất lượng cuộc sống cho cư dân Bàu Bàng. Đây là cam kết mạnh mẽ của chính quyền tỉnh Bình Dương trong việc xây dựng một đô thị xanh, sạch và đáng sống.

13/10/2025
Luận văn quản lý công nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi dự định của người dân trong hoạt động phân loại chất thải rắn sinh hoạt tại huyện bàu bàng tỉnh bình dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần mở đầu Trình bày lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, ý nghĩa và đóng góp của nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu Trình bày các cơ sở lý thuyết có liên quan đến các khái niệm nghiên cứu bao gồm: Khái niệm sự tham gia, môi trường, rác thải, chất thải rắn, phế liệu, lưu giữ chất thải rắn, xử lý chất thải rắn. Cùng với đó, chương này trình bày cơ sở lý thuyết về hành vi con người, hành động xã hội, lối sống, kiểm soát xã hội, thuyết hành vi dự định và các yếu tố liên quan, tổng quan các nghiên cứu trước đây của các tác giả trong nước và nước ngoài có liên quan đến các nội dung nghiên cứu của đề tài, sau đó tổng hợp, đánh giá các yếu tố có ảnh hưởng đến hành vi và đưa ra mô hình nghiên cứu đề xuất của bài nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu Trong chương này, tác giả tập trung giới thiệu quy trình nghiên cứu và phương pháp thực hiện các bước nghiên cứu; các thành phần và biến quan sát được sử dụng nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định và hành vi phân loại chất thải rắn của người dân.

Các yếu tố bao gồm: Thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi của người dân trong phân loại chất thải rắn. Kết quả nghiên cứu Chương này trình bày kết quả kiểm định mô hình thang đo và mô hình nghiên cứu. Qua các bước kiểm định mô hình thang đo và mô hình nghiên cứu đã khẳng định: 3 yếu tố cơ bản có mối quan hệ tác động tích cực đến ý định phân loại chất thải rắn của người dân tại huyện Bàu Bàng, bao gồm các yếu tố: thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi đồng thời yếu tố ý định có tác động tích cực đến hành vi phân loại chất thải rắn. Kết luận và hàm ý chính sách Tóm tắt kết quả của nghiên cứu; các đóng góp của nghiên cứu về thực tế; trình bày các nhóm giải pháp nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đế hành vi dự định của người dân trong hoạt động phân loại chất thải rắn sinh hoạt và các hạn chế cũng như hướng nghiên cứu mới của đề tài.

7 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Lý thuyết hành vi 2. Các lý thuyết liên quan 2. Lý thuyết hành vi của con người “ Các nhà tâm lý học hành vi tin rằng phản ứng của con người đối với kích thích từ môi trường tạo nên hành vi.

Hành vi có thể được học tập một cách có hệ thống và được quan sát một cách rõ ràng từ bên ngoài, không đi sâu vào diễn biến tâm lý nội tâm. Về cơ bản, người ta chỉ xét đến những hành vi quan sát được – những thứ như nhận thức, cảm xúc và tâm trạng khó được xem xét. Các nhà tâm lý học hành vi tin rằng bất kỳ ai cũng có khả năng được đào tạo để thực hiện một công việc nào đó dù nền tảng di truyền, tính cách và suy nghĩ nội tâm có thể khác nhau. Thuyết hành vi ra đời năm 1913 với xuất bản của John B.

Watson Psychology as the Behaviorist Views It. Những nhà tâm lý học hành vi tin rằng tất cả các hành vi đều là kết quả của trải nghiệm. Bất kỳ ai, dù nền tảng xuất thân học vấn có khác nhau, vẫn có thể được đào tạo theo một cách thức nào đó với các điều kiện phù hợp. Từ khoảng năm 1920 đến giữa những năm 1950, thuyết hành vi bắt đầu trở thành trường phái tư tưởng thống trị trong tâm lý học.

Một số người cho rằng sự phổ biến của tâm lý học hành vi đã vượt ra khỏi khuôn khổ mong muốn đơn thuần là xây dựng tâm lý học như một ngành học khách quan và có thể đo lường được. Các nhà nghiên cứu chú trọng vào việc tạo ra các học thuyết có thể mô tả được một cách rõ ràng và đo lường được dựa trên thực nghiệm nhưng vẫn phải tạo được nhiều đóng góp mang sức ảnh hưởng lên cuộc sống thường ngày của con người. Có 2 loại điều kiện hóa: (i) Điều kiện hóa cổ điển là kỹ thuật thường được sử dụng trong huấn luyện hành vi. Tại đây, một kích thích trung tính được thực hiện kết hợp với kích thích tự nhiên xuất hiện trước đó.

Kết quả là kích thích trung tính sẽ đưa đến phản ứng tương tự như kích thích tự nhiên trước đó, thậm chí nó đưa đến phản ứng ngay cả khi không có mặt kích thích tự nhiên từ trước. Kích thích kết hợp 8 này được gọi là kích thích có điều kiện và hành vi được biết đến với tên gọi phản ứng có điều kiện; (ii) Điều kiện hóa từ kết quả (còn được gọi là điệu kiện hóa phương tiện) là một phương thức học tập thông qua các tác nhân củng cố và trừng phạt. Với điều kiện hóa từ kết quả, một liên kết được hình thành giữa một hành vi và kết quả của hành vi đó. Khi một kết quả tích cực có được sau khi thực hiện một hành động, hành động đó có khả năng xuất hiện trở lại trong tương lai.

Ngược lại, các phản ứng theo sau bởi kết quả tiêu cực sẽ ít có khả năng lặp lại trong tương lai 2. Lý thuyết hành động xã hội Hành động xã hội mà chủ thể gắn cho ý nghĩa chủ quan nhất định. Trong hành động xã hội bao giờ cũng phải có sự tham gia của ý thức, mà theo M.Werber đó là ý nghĩa chủ quan và sự định hướng mục đích. Khởi điểm của hành động xã hội là nhu cầu và lợi ích cá nhân, đó là những động cơ thúc đẩy hành động hay nói cách khác mọi người hành động đều có mục đích.

Sự tác động của môi trường, hoàn cảnh tới hành động tùy theo hoàn cảnh hoạt động mà các chủ thể hành động sẽ lựa chọn phương án tối ưu nhất đối với mình. ” Hoàn cảnh Nhu Phương Động Mục Chủ thể tiện cầu cơ đích công cụ Hình 2. Tổng quan lý thuyết hành động xã hội Nguồn: Trần Hữu Quang, 2019 “ Lý thuyết này cho rằng ở xã hội phát triển, hành động của con người sẽ tuân theo hành động hợp lý về giá trị và hợp lý về mục đích, thay vì hành động theo truyền thống hay theo cảm xúc. Lý thuyết hành động xã hội thể hiện, một người dân bỏ rác ra khỏi nhà mình mà không quan tâm bỏ có đúng nơi quy định hay không với những suy nghĩ chỉ cần 9 trong nhà sạch sẽ và không có rác là được nhưng gia đình họ vẫn có thể bị ô nhiễm bởi mùi hôi thối từ rác thải họ bỏ không đúng nơi quy định bay vào nhà và làm cho gia đình họ cũng phải chịu ô nhiễm.

Hay đó là một hành động tuân theo khi thấy mọi người xung quanh ai cũng vứt rác bừa bãi, không đúng nơi quy định hay không bao giờ phân loại rác thì họ không bao giờ tự mình thực hiện mà làm theo đám đông. Qua lý thuyết hành động xã hội cho ta biết được để giảm bớt những hậu quả không chủ định thì cần tăng cường hiểu biết về bản thân đồng thời cần phải biết chú ý hơn về hoàn cảnh, điều kiện, môi trường hành động, chỉ có như vậy chúng ta mối giảm bớt được tính duy ý chí trong hành động người dân nhờ đó sẽ tăng cường sự phù hợp giữa chủ thể hoàn cảnh và hoàn cảnh trên thực tế. Từ lý thuyết và thực tế, huyện Bàu Bàng là một đô thị đang phát triển về nhiều mặt kinh tế, văn hóa và xã hội… nhóm đưa ra giả thuyết người dân trong phạm vi nghiên cứu sẽ thực hiện giữ gìn vệ sinh môi trường để đảm bảo mục đích của họ (một đời sống khỏe mạnh, sạch sẽ) và hợp với giá trị của họ, tức hợp với địa vị xã hội mà họ đang có 2. Lý thuyết lối sống Lối sống là một khái niệm có tính đồng bộ và tổng hợp.

Nó gồm quan hệ kinh tế, xã hội, tư tưởng, tâm lý, đạo đức, văn hóa và quan hệ khác, đặc trưng sinh học của họ trong những điều kiện của một hình thái kinh tế xã hội nhất định ( Lê Như Hoa). Lối sống được qui định bởi các điều kiện khách quan và chủ quan. Điều kiện khách quan: Điều kiện kinh tế xã hội, chính trị xã hội, tư tưởng và văn hóa, điều kiện về nhân khẩu, điều kiện về sinh thái. Lối sống là phương thức hoạt động của con người bao gồm: Nếp sống, thói quen, phong tục, tập quán, cách sống, cách làm, cách ăn, cách mặc, cách ở, cách sinh hoạt.

Điều kiện chủ quan: Điều kiện tâm lý xã hội, tình trạng chung của ý thức con người, thái độ của họ đối với môi trường xung quanh trực tiếp. 10 Hoạt động sống của con người là tổng thể các khối cơ bản: Lao động, sinh hoạt, văn hóa xã hội, chính trị xã hội. Khi xem xét một mảng trong tổng thể các khối cơ bản thì không thể bỏ qua các khối khác. Bởi vì, giữa các khối có một mối liên hệ chặt chẽ với nhau, chúng chịu sự tác động qua lại lẫn nhau, bổ sung và hoàn thiện cho nhau.

Khi tìm hiểu các hoạt động về vệ sinh môi trường trong phạm vi nghiên cứu của đề tài, thì cần xem xét các hoạt động sống khác có liên quan. Đồng thời, phân tích các điều kiện khách quan, chủ quan để thấy được vì sao người dân có nhận thức, thái độ và hành vi như vậy trong việc phân loại, thu gom và xử lý rác thải sinh hoạt đảm bảo vệ sinh môi trường 2. Lý thuyết kiểm soát xã hội Kiểm soát xã hội có thể là sự bố trí chuẩn mực, các giá trị cùng những chế tài ép buộc việc thực hiện chúng. Sự kiểm soát sẽ quy định hành vi của cá nhân, các nhóm vào các chuẩn mực đã được xã hội thừa nhận là đúng, cần phải làm theo để đảm bảo xã hội luôn phát triển và bền vững.

Áp dụng lý thuyết này thể hiện việc áp dụng các hệ thống chính sách của nhà nước cho người dân về vấn đề phân loại, thu gom và xử lý rác thải nhằm đảm bảo vệ sinh môi trường. Bằng sự thuyết phục và áp dụng các chế tài như mức hình phạt về hành chính để nâng cao nhận thức của người dân và đẩy những hành động lệch lạc vào khuôn mẫu, đồng thời giúp xem xét việc thực hiện chính sách của nhà nước đã hợp lý và hiệu quả chưa để góp phần bổ sung chính sách.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ