Tài liệu: Luận văn quản lý công đánh giá sự hài lòng của người dân đối với

Luận văn nghiên cứu đánh giá mức độ hài lòng của người dân về chất lượng dịch vụ hành chính công tại UBND thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương.

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kinh tế

2018

103
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn quản lý công về sự hài lòng của người dân

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành quản lý công tập trung vào việc phân tích và đánh giá mức độ thỏa mãn của cư dân đối với các dịch vụ tại Ủy ban nhân dân thị xã Thuận An. Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh cải cách hành chính, việc nghiên cứu này không chỉ mang tính học thuật mà còn có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Tài liệu gốc khẳng định rằng quản lý nhà nước hiệu quả phải lấy người dân làm trung tâm, đảm bảo mọi quy trình đều hướng tới sự minh bạch và thuận tiện. Thị xã Thuận An, với vị thế là đơn vị cấp huyện đầu tiên của tỉnh Bình Dương hình thành Bộ phận tiếp nhận hồ sơ và trả kết quả, đã tạo ra những bước đột phá trong việc vận hành bộ máy chính quyền cơ sở. Nghiên cứu sử dụng các dữ liệu sơ cấp và thứ cấp để làm rõ các nhân tố tác động trực tiếp đến tâm lý và đánh giá của người dân khi thực hiện các giao dịch hành chính.

1.1. Tầm quan trọng của cải cách hành chính nhà nước

Việc thực hiện cải cách hành chính là nhu cầu khách quan nhằm xây dựng nền hành chính trong sạch, vững mạnh. Theo Nghị quyết số 38/NQ-CP, Nhà nước hướng tới việc đơn giản hóa các thủ tục hành chính để phục vụ cá nhân và tổ chức tốt hơn. Tại Thuận An, mô hình cơ chế một cửa liên thông đã giúp tập trung đầu mối giải quyết công việc, giảm thiểu tình trạng người dân phải đi lại nhiều lần. Điều này góp phần nâng cao hiệu lực quản lý và tạo ra phương pháp làm việc khoa học cho đội ngũ công chức.

1.2. Mục tiêu đánh giá sự hài lòng của khách hàng tại Thuận An

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng (người dân) khi sử dụng dịch vụ công. Qua đó, tác giả đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ hành chính công. Nghiên cứu tập trung trả lời câu hỏi về mức độ tác động của từng yếu tố như thái độ phục vụ, cơ sở vật chất và quy trình xử lý. Kết quả này là cơ sở để UBND thị xã Thuận An nhìn nhận điểm mạnh, điểm yếu và điều chỉnh chiến lược phục vụ nhân dân.

II. Thách thức trong chất lượng dịch vụ hành chính công tại Thuận An

Mặc dù đã có nhiều tiến bộ, thực tế triển khai dịch vụ công tại Thuận An vẫn đối mặt với không ít khó khăn. Người dân và lãnh đạo địa phương đôi khi vẫn chưa thực sự hài lòng với kết quả cải cách hành chính hiện tại. Các chỉ số như chỉ số SIPAS (đo lường sự hài lòng) và chỉ số PAPI (hiệu quả quản trị và hành chính công) thường xuyên được sử dụng để soi chiếu thực trạng này. Một vấn đề nổi cộm là sự chồng chéo trong các quy định pháp luật mới, đặc biệt trong lĩnh vực đất đai và xây dựng, gây khó khăn cho cả người dân lẫn cán bộ thực thi. Sự thiếu đồng bộ giữa các phòng ban chuyên môn đôi khi làm chậm tiến độ giải quyết hồ sơ, ảnh hưởng trực tiếp đến lòng tin của nhân dân vào bộ máy chính quyền địa phương.

2.1. Hạn chế về thời gian giải quyết hồ sơ và thủ tục

Trong giai đoạn 2014-2016, thị xã Thuận An có thứ hạng thấp về cải cách thủ tục hành chính. Một trong những nguyên nhân chính là thời gian giải quyết hồ sơ còn kéo dài, chưa đúng hẹn. Đặc biệt, trong lĩnh vực đất đai, quy trình còn phức tạp và chưa cụ thể. Điều này gây ra sự phiền hà và làm tăng chi phí cơ hội cho người dân. Việc thiếu minh bạch trong lộ trình xử lý khiến người dân khó theo dõi trạng thái hồ sơ của mình.

2.2. Những bất cập trong thái độ phục vụ của công chức

Mặc dù có quy định về trang phục và văn hóa ứng xử, thái độ phục vụ của công chức đôi khi vẫn chưa đạt chuẩn mực. Một số cán bộ thiếu sự tận tình, chưa hướng dẫn đầy đủ cho người dân ngay từ lần đầu nộp hồ sơ. Kỹ năng giao tiếp và khả năng giải quyết vấn đề linh hoạt còn hạn chế. Điều này đòi hỏi phải có sự chấn chỉnh về đạo đức công vụ và nâng cao tinh thần trách nhiệm trong việc thực thi nhiệm vụ tại bộ phận một cửa.

III. Mô hình SERVQUAL đánh giá chất lượng dịch vụ hành chính công

Để đo lường một cách khoa học, nghiên cứu áp dụng mô hình SERVQUALmô hình SERVPERF. Đây là những công cụ chuẩn mực để đánh giá khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận thực tế của người dùng dịch vụ. Chất lượng dịch vụ hành chính công được cấu thành từ nhiều yếu tố như độ tin cậy, sự đáp ứng, năng lực phục vụ, sự đồng cảm và tính hữu hình. Việc áp dụng các mô hình này giúp lượng hóa những cảm nhận mang tính cảm tính của người dân thành những con số cụ thể. Qua đó, nhà quản lý có thể xác định chính xác khâu nào trong quy trình cung ứng dịch vụ đang gặp lỗi và cần được ưu tiên cải thiện để tối ưu hóa nguồn lực.

3.1. Ứng dụng mô hình SERVQUAL và SERVPERF trong quản lý

Nghiên cứu kế thừa các thang đo từ mô hình SERVQUAL để đánh giá 5 thành phần chất lượng. Tuy nhiên, tác giả đã điều chỉnh để phù hợp với đặc thù hành chính tại Việt Nam. Thay vì chỉ chú trọng vào kết quả, mô hình còn xem xét quá trình tương tác giữa công chức và người dân. Việc so sánh giữa hai mô hình này giúp tìm ra phương pháp đo lường tối ưu nhất cho dịch vụ công, nơi mà tính phi lợi nhuận và quyền lực pháp lý luôn song hành.

3.2. Vai trò của cơ sở vật chất bộ phận một cửa hiện đại

Cơ sở vật chất bộ phận một cửa đóng vai trò là diện mạo của cơ quan nhà nước. Tại Thuận An, việc trang bị máy bốc số tự động, kios tra cứu hồ sơ và phòng chờ khang trang là rất cần thiết. Những trang thiết bị này không chỉ giúp quy trình trở nên chuyên nghiệp mà còn tạo sự công bằng cho người dân. Một môi trường làm việc hiện đại cũng giúp công chức nâng cao hiệu suất và giảm áp lực trong quá trình tác nghiệp.

IV. Phương pháp nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng hiệu quả

Nghiên cứu được thực hiện qua hai bước chính: nghiên cứu sơ bộ định tính và nghiên cứu chính thức định lượng. Tác giả đã tiến hành khảo sát 174 người dân đến giao dịch tại UBND thị xã Thuận An. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 để đảm bảo tính khách quan. Các kỹ thuật thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy và phân tích nhân tố được áp dụng nghiêm ngặt. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện giúp tiếp cận nhanh chóng đối tượng thụ hưởng dịch vụ. Quá trình này giúp sàng lọc các biến quan sát không đạt yêu cầu và tập trung vào những yếu tố thực sự tác động đến tâm lý người dân, từ đó đưa ra những kết luận có giá trị khoa học cao.

4.1. Quy trình phân tích hệ số Cronbach s Alpha và nhân tố EFA

Hệ số Cronbach’s Alpha được sử dụng để đánh giá độ tin cậy của thang đo. Các biến có hệ số tương quan biến tổng thấp hơn 0.3 sẽ bị loại bỏ để đảm bảo tính thống nhất. Sau đó, phân tích nhân tố khám phá (EFA) giúp tóm tắt các biến quan sát thành các nhóm nhân tố chính. Kết quả cho thấy các thang đo về khả năng phục vụ và quy trình thủ tục đạt độ tin cậy cao (Alpha > 0.7), đủ điều kiện để thực hiện các phân tích chuyên sâu hơn.

4.2. Kỹ thuật phân tích hồi quy tuyến tính bội trong luận văn

Phân tích hồi quy tuyến tính bội là bước quan trọng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Mô hình hồi quy xác định mức độ ảnh hưởng của các biến độc lập như sự tin cậy, năng lực cán bộ đến biến phụ thuộc là sự hài lòng. Các chỉ số như R bình phương hiệu chỉnh và kiểm định F được dùng để đánh giá độ phù hợp của mô hình. Kết quả hồi quy giúp xác định nhân tố nào có tác động mạnh nhất, làm căn cứ cho việc đề xuất giải pháp.

V. Kết quả thực trạng cải cách hành chính tại thị xã Thuận An

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự hài lòng của người dân tại Thuận An chịu ảnh hưởng lớn từ 4 nhân tố: Quy trình thủ tục, Khả năng phục vụ, Sự tin cậy và Cơ sở vật chất. Đa số người dân đánh giá cao nỗ lực hiện đại hóa của địa phương nhưng vẫn mong muốn sự cải thiện ở khâu trả kết quả. Đặc biệt, nhóm đối tượng có trình độ đại học và sau đại học thường có yêu cầu khắt khe hơn về tính minh bạch. Cơ chế một cửa liên thông đã phát huy tác dụng trong việc rút ngắn quy trình, nhưng sự phối hợp giữa các cơ quan chuyên môn như Chi cục thuế hay Văn phòng đăng ký đất đai đôi khi vẫn còn độ trễ. Điều này cho thấy cần có một hệ thống quản lý đồng bộ hơn trên toàn tỉnh.

5.1. Đánh giá năng lực chuyên môn cán bộ qua kết quả khảo sát

Năng lực chuyên môn cán bộ tại bộ phận một cửa Thuận An được đánh giá khá tốt. Đa số công chức nắm vững quy trình nghiệp vụ và có khả năng giải thích các văn bản pháp luật phức tạp. Tuy nhiên, kỹ năng sử dụng công nghệ thông tin và dịch vụ công trực tuyến của một bộ phận cán bộ cần được tập huấn thêm. Sự chuyên nghiệp trong tác nghiệp không chỉ nằm ở kiến thức mà còn ở tốc độ xử lý hồ sơ và khả năng giảm thiểu sai sót kỹ thuật.

5.2. Thực trạng cơ chế một cửa liên thông tại địa phương

Việc triển khai cơ chế một cửa liên thông đã giúp hình thành phương pháp làm việc khoa học. Tuy nhiên, quy trình phối hợp giữa UBND thị xã và các xã, phường đôi khi vẫn gặp trục trặc do thiếu hệ thống dữ liệu dùng chung. Người dân vẫn còn phản ánh về việc phải bổ sung hồ sơ nhiều lần do hướng dẫn chưa thống nhất giữa các cấp. Cải thiện tính liên thông này là chìa khóa để nâng cao chất lượng phục vụ và giảm áp lực cho bộ phận tiếp nhận.

VI. Giải pháp nâng cao chỉ số SIPAS và PAPI trong tương lai

Để nâng cao sự hài lòng của người dân, UBND thị xã Thuận An cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Đầu tiên là việc rà soát và đơn giản hóa các thủ tục hành chính còn rườm rà. Tiếp theo là đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng công nghệ để đẩy mạnh dịch vụ công trực tuyến mức độ 3 và 4. Việc công khai, minh bạch quy trình và phí, lệ phí trên các phương tiện thông tin đại chúng là bắt buộc. Ngoài ra, cần thiết lập hệ thống giám sát và lấy ý kiến phản hồi thường xuyên của người dân ngay sau khi nhận kết quả. Những hành động này không chỉ giúp cải thiện các chỉ số xếp hạng như chỉ số SIPAS hay chỉ số PAPI mà còn xây dựng một hình ảnh chính quyền thân thiện, vì dân phục vụ.

6.1. Kiến nghị hoàn thiện quy trình thủ tục hành chính

Cần tiếp tục rà soát các quy định chồng chéo, đặc biệt là trong lĩnh vực xây dựng và đất đai. Việc niêm yết công khai thủ tục tại bộ phận một cửa phải được thực hiện rõ ràng, dễ hiểu. Rút ngắn thời gian giải quyết hồ sơ thông qua việc ứng dụng các phần mềm quản lý văn bản hiện đại. Đặc biệt, cần có quy trình xin lỗi người dân trong trường hợp hồ sơ bị trễ hẹn, đảm bảo tính trách nhiệm cao nhất của cơ quan hành chính nhà nước.

6.2. Định hướng phát triển dịch vụ công trực tuyến bền vững

Phát triển dịch vụ công trực tuyến là xu thế tất yếu trong kỷ nguyên số. Thuận An cần khuyến khích người dân sử dụng dịch vụ qua mạng để giảm tải cho bộ phận tiếp nhận trực tiếp. Việc này đòi hỏi phải có sự đầu tư vào an toàn thông tin và đào tạo kỹ năng số cho người dân. Khi dịch vụ công trở nên nhanh chóng và minh bạch trên môi trường mạng, niềm tin và sự hài lòng của cư dân chắc chắn sẽ được củng cố và nâng cao bền vững.

13/10/2025
Luận văn quản lý công đánh giá sự hài lòng của người dân đối với dịch vụ hành chính công tại ủy ban nhân dân thị xã thuận an tỉnh bình dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu. Chương 4: Kết quả nghiên cứu.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị. Tài liệu tham khảo Phụ lục 6 Chương 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Chương này nhằm mục đích giới thiệu khái quát khung lý thuyết cho việc đo lường sự hài lòng của người dân về dịch vụ hành chính công bao gồm các phần sau: giới thiệu khái niệm về dịch vụ hành chính công, chất lượng dịch vụ, khung lý thuyết đo lường chất lượng dịch vụ, sự hài lòng của người dân, xây dựng mô hình lý thuyết đề nghị gồm các thành phần của chất lượng dịch vụ hành chính công có ảnh hưởng đến sự hài lòng của người dân. Khái niệm về dịch vụ: Thống kê cho thấy có nhiều định nghĩa khác nhau về dịch vụ. Sau đây là quan điểm của một số nhà nghiên cứu khi nói về dịch vụ.

Gronroos (1990): “Dịch vụ là một hoạt động hoặc chuỗi các hoạt động ít nhiều có tính chất vô hình trong đó diễn ra sự tương tác giữa khách hàng và các nhân viên tiếp xúc với khách hàng, các nguồn lực vật chất, hàng hóa hay hệ thống cung cấp dịch vụ - nơi giải quyết những vấn đề của khách hàng”. Zeithaml và Bitner (2000): “Dịch vụ là những công việc, những quy trình và những sự thực hiện”. Kotler & Armstrong (2004): “Dịch vụ là những hoạt động hay lợi ích mà doanh nghiệp có thể cống hiến cho khách hàng nhằm thiết lập, củng cố và mở rộng những quan hệ và hợp tác lâu dài với khách hàng”. Đặc tính của dịch vụ: - Tính vô hình: không có hình hài rõ rệt, không thể thấy trước khi tiêu dùng do đó rất khó hiểu được cảm nhận của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ.

- Tính đồng thời, không thể tách rời: sản xuất và tiêu dùng dịch vụ xảy ra đồng thời. Thiếu mặt này sẽ không có mặt kia. 7 - Tính không đồng nhất: không có chất lượng đồng nhất, vì dịch vụ bắt nguồn từ sự khác nhau về tính chất tâm lý, trình độ của từng nhân viên, ngoài ra còn chịu sự đánh giá cảm tính của từng khách hàng. - Tính không lưu trữ được: không lập kho lưu trữ như hàng hóa hữu hình được.

Dịch vụ hành chính công: 2. Hành chính công: Hành chính là một thuật ngữ chỉ một hoạt động hoặc tiến trình chủ yếu có liên quan tới những biện pháp để thực thi những mục tiêu, nhiệm vụ đã được vạch sẵn. Nếu khái niệm “hành chính” bao hàm một lĩnh vực rất rộng của hành vi con người như một tồn tại xã hội thì khái niệm “hành chính công” đã tạo ra một đường biên, giới hạn những hành vi và hoạt động hành chính diễn ra trong khu vực công hay còn gọi là khu vực Nhà nước. Hành chính công là sự tác động có tổ chức và điều chỉnh bằng quyền lực nhà nước đối với các quá trình xã hội và hành vi hoạt động của công dân, do các cơ quan trong hệ thống hành pháp từ trung ương đến cơ sở tiến hành để thực hiện những chức năng, nhiệm vụ của nhà nước, phát triển các mối quan hệ xã hội, duy trì trật tự an ninh, thoả mãn nhu cầu hợp pháp của công dân.

Dịch vụ hành chính công: “Dịch vụ hành chính công là loại hình dịch vụ công do cơ quan hành chính nhà nước cung cấp phục vụ yêu cầu cụ thể của công dân và tổ chức dựa trên quy định của pháp luật. Các công việc do cơ quan hành chính nhà nước thực hiện nằm trong phạm trù dịch vụ công, thể hiện mối quan hệ giữa nhà nước và công dân, trong mối quan hệ này công dân thực hiện dịch vụ này không có quyền lựa chọn mà phải nhận những dịch vụ bắt buộc do nhà nước quy định. Sản phẩm của dịch vụ dưới dạng phổ biến là các loại văn bản mà tổ chức, cá nhân có nhu cầu được đáp ứng” (Lê Chi Mai, 2006: trang 31). 8 Đỗ Đình Nam (2010): “Dịch vụ hành chính công là loại dịch vụ gắn liền với chức năng quản lý nhà nước nhằm đáp ứng yêu cầu của người dân.

Người dân được hưởng những dịch vụ này không theo quan hệ cung cầu, ngang giá trên thị trường, mà thông qua việc đóng lệ phí hoặc phí cho các cơ quan hành chính nhà nước”. Nguyễn Hữu Hải & Lê Văn Hòa (2010): “Dịch vụ hành chính công liên quan đến việc phục vụ các quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân và phục vụ hoạt động quản lý nhà nước, nên về cơ bản dịch vụ này do cơ quan nhà nước các cấp thực hiện”. Theo Nghị định số 43/2011/NĐ-CP ngày 13/6/2011 của Chính phủ thì: “Dịch vụ hành chính công là những dịch vụ liên quan đến hoạt động thực thi pháp luật, không nhằm mục tiêu lợi nhuận, do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp cho tổ chức, cá nhân dưới hình thức các loại giấy tờ có giá trị pháp lý trong các lĩnh vực mà cơ quan nhà nước đó quản lý”. “Dịch vụ hành chính công do các cơ quan hành chính nhà nước thực hiện thông qua hai chức năng cơ bản: Chức năng quản lý nhà nước đối với mọi lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội và chức năng cung ứng dịch vụ công cho tổ chức và công dân”.

Nói cách khác: “Dịch vụ hành chính công là những hoạt động phục vụ các quyền và nghĩa vụ cơ bản của các tổ chức và công dân, do các cơ quan hành chính nhà nước thực hiện dựa vào thẩm quyền hành chính pháp lý nhà nước” (Lê Chi Mai, 2006: trang 452). Trên thế giới, có ít quốc gia sử dụng khái niệm “dịch vụ hành chính công” mà chỉ sử dụng khái niệm “dịch vụ công” với hàm ý “tất cả dịch vụ nào thuộc về chức năng, nhiệm vụ của nhà nước”. Tuy nhiên, Việt Nam sử dụng khái niệm “dịch vụ hành chính công” để chỉ “một loại hình dịch vụ công đặc thù gắn liền với chức năng quản lý của các cơ quan nhà nước nhằm đáp ứng yêu cầu của người dân, chủ thể cung ứng các dịch vụ hành chính công là cơ quan nhà nước hoặc các cơ quan được nhà nước ủy quyền”. 9 Sở dĩ nước ta sử dụng khái niệm dịch vụ hành chính công là vì: “Nhà nước còn quản lý khá nhiều hoạt động của các tổ chức, công dân trên các lĩnh vực và các tổ chức, công dân phải xin phép các cơ quan nhà nước đối với nhiều loại hoạt động, trong điều kiện đó chúng ta gọi loại dịch vụ đặc thù này là dịch vụ hành chính công (hoặc dịch vụ hành chính) là cần thiết để phân biệt nó với loại dịch vụ phục vụ các nhu cầu có tính phúc lợi xã hội”.

Đặc trưng của dịch vụ hành chính công: Theo Nguyễn Ngọc Hiếu và cộng sự (2006): “Dịch vụ hành chính công có đặc trưng riêng, phân định nó với loại dịch vụ công cộng khác” như sau: Thứ nhất: Việc cung ứng dịch vụ hành chính công luôn gắn với thẩm quyền và hoạt động của các cơ quan hành chính nhà nước - mang tính quyền lực pháp lý - trong việc thực hiện các quyền và nghĩa vụ có tính pháp lý của các tổ chức và công dân như cấp các loại giấy phép, giấy khai sinh, công chứng, hộ tịch… Thẩm quyền hành chính pháp lý thể hiện dưới hình thức các dịch vụ hành chính công nhằm giải quyết các quyền lợi và lợi ích hợp pháp của nhân dân, là hoạt động phục vụ công dân từ phía các cơ quan hành chính Nhà nước. Các hoạt động này không thể ủy quyền cho bất kỳ tổ chức nào ngoài cơ quan hành chính nhà nước thực hiện và chỉ có hiệu lực khi được cơ quan hành chính nhà nước thực hiện mà thôi. Vì vậy nhu cầu được cung ứng các dịch vụ hành chính công của người dân (khách hàng) không phải là nhu cầu của tự thân họ mà xuất phát từ các quy định có tính chất bắt buộc của Nhà nước. Nhà nước bắt buộc và khuyến khích mọi người thực hiện các quy định này nhằm đảm bảo trật tự và an toàn xã hội, thực hiện chức năng quản lý mọi mặt đời sống xã hội.

Thứ hai: Dịch vụ hành chính công nhằm phục vụ cho hoạt động quản lý nhà nước. Dịch vụ hành chính công bản thân chúng không thuộc về chức năng quản lý nhà nước, nhưng lại là hoạt động nhằm phục vụ cho chức năng quản lý nhà nước. Vì vậy, hiện nay trong nghiên cứu khoa học pháp lý đã đặt ra vấn đề xung quanh việc tách bạch chức năng hành chính và chức năng quản lý trong hoạt động của cơ quan hành chính nhà nước. 10 Thứ ba: Dịch vụ hành chính công là những hoạt động không vụ lợi, chỉ thu phí và lệ phí nộp ngân sách nhà nước (theo quy định chặt chẽ của cơ quan Nhà nước có thẩm quyền).

Nơi làm dịch vụ không trực tiếp hưởng lợi từ nguồn thu này. Thứ tư: Mọi công dân và tổ chức đều có quyền bình đẳng trong việc tiếp nhận và sử dụng các dịch vụ hành chính công với tư cách là đối tượng phục vụ của chính quyền. Nhà nước có trách nhiệm và nghĩa vụ phục vụ công dân trên nguyên tắc công bằng, đảm bảo sự ổn định, bình đẳng và hiệu quả của hoạt động quản lý xã hội. Các loại hình dịch vụ hành chính công ở nước ta hiện nay: - Các hoạt động cấp các loại giấy phép: Giấy phép là một loại giấy tờ do các cơ quan hành chính nhà nước cấp cho các tổ chức và công dân đề thừa nhận về mặt pháp lý quyền của các chủ thể này được tiến hành một hoạt động nào đó phù hợp với các quy định của pháp luật trong lĩnh vực được cấp phép.

- Các hoạt động cấp các loại giấy xác nhận, chứng thực như: công chứng, cấp giấy CMND, cấp giấy khai sinh, khai tử, cấp giấy đăng ký kết hôn, cấp bằng lái xe, đăng ký ô tô, xe máy, tàu thuyền. - Các hoạt động cấp giấy đăng ký kinh doanh và chứng chỉ hành nghề: Giấy đăng ký kinh doanh được cấp cho chủ thể kinh doanh khi chủ thể này thành lập chdoanh nghiệp hoặc Hộ kinh doanh cá thể. Chứng chỉ hành nghề là một loại giấy tờ chứng minh một chủ thể có đủ khả năng và điều kiện hoạt động theo quy định của pháp luật đối với một nghề nhất định nào đó. - Hoạt động thu các khoản đóng góp vào ngân sách và các quỹ của nhà nước.

Các hoạt động này gắn với nghĩa vụ mà Nhà nước yêu cầu các chủ thể trong xã hội phải thực hiện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ