Tài liệu: Luận văn quản lý công đánh giá sự hài lòng của học viên về chất

Nghiên cứu đánh giá mức độ hài lòng của học viên đối với chất lượng đào tạo nghề dành cho lao động nông thôn, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp cải thiện.

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

114
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn quản lý công về đào tạo nghề nông thôn

Nông nghiệp và nông thôn đóng vai trò then chốt trong sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Tuy nhiên, nguồn nhân lực tại khu vực này vẫn đối mặt với nhiều hạn chế về trình độ chuyên môn. Quản lý công hiệu quả trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp là chìa khóa để thay đổi thực trạng này. Luận văn tập trung nghiên cứu sự tác động của các chính sách nhà nước đối với việc nâng cao tay nghề cho người dân. Cụ thể, nghiên cứu đánh giá dựa trên Quyết định số 1956 của Thủ tướng Chính phủ về đào tạo nghề cho lao động nông thôn. Mục tiêu chính là phân tích sự hài lòng của học viên để từ đó điều chỉnh các hoạt động quản lý tại địa phương. Việc thấu hiểu nhu cầu của người học giúp các cơ sở dạy nghề tối ưu hóa nguồn lực. Điều này không chỉ giúp giải quyết việc làm mà còn thúc đẩy phát triển nông thôn bền vững. Nghiên cứu thực hiện tại huyện Đầm Dơi, tỉnh Cà Mau, nơi có tỷ lệ lao động chưa qua đào tạo còn cao. Kết quả luận văn cung cấp cái nhìn thực tiễn về hiệu quả của chính sách công trong việc đáp ứng nhu cầu thị trường lao động.

1.1 Khái niệm đào tạo nghề cho lao động nông thôn

Đào tạo nghề cho lao động nông thôn là quá trình truyền thụ kỹ năng nghề nghiệp, kiến thức và thái độ lao động. Mục đích cuối cùng là giúp người học tự tạo việc làm hoặc tìm kiếm cơ hội thu nhập ổn định. Quá trình này gắn liền với các đặc thù về cây trồng, vật nuôi và các ngành nghề phi nông nghiệp tại địa phương. Đây là bộ phận quan trọng trong chiến lược phát triển nguồn nhân lực quốc gia.

1.2 Vai trò của quản lý công trong giáo dục nghề nghiệp

Trong lĩnh vực quản lý công, việc điều phối các chương trình dạy nghề giúp đảm bảo công bằng xã hội. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo thông qua các văn bản pháp lý như Quyết định 1956. Các cơ quan chức năng cần giám sát chất lượng đào tạo để đảm bảo ngân sách được sử dụng hiệu quả. Sự can thiệp của chính sách công giúp thu hẹp khoảng cách về trình độ giữa thành thị và nông thôn.

II. Thách thức trong nâng cao chất lượng đào tạo nghề hiện nay

Thực trạng nguồn lao động tại Việt Nam cho thấy sự mất cân đối lớn giữa cung và cầu. Tỷ lệ lao động qua đào tạo ở khu vực nông thôn còn thấp, chỉ chiếm khoảng 26,8% trên cả nước. Tại tỉnh Cà Mau, con số này còn khiêm tốn hơn với mức 19,63% lao động có bằng cấp, chứng chỉ. Thị trường lao động đang thừa lao động phổ thông nhưng lại thiếu trầm trọng công nhân lành nghề. Đây là một rào cản lớn đối với mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Các cơ sở dạy nghề tại địa phương thường đối mặt với khó khăn về trang thiết bị và đội ngũ giảng dạy. Người dân nông thôn đôi khi chưa mặn mà với việc học nghề do áp lực kinh tế ngắn hạn. Việc giải quyết việc làm sau đào tạo vẫn còn nhiều bất cập, chưa tạo được niềm tin vững chắc. Chất lượng đào tạo không đồng đều dẫn đến sự hài lòng của học viên bị ảnh hưởng tiêu cực. Nếu không cải thiện các yếu tố này, nguồn vốn đầu tư từ ngân sách sẽ không mang lại giá trị thực tế. Do đó, việc xác định các rào cản là bước đi đầu tiên để hoàn thiện mô hình quản lý công.

2.1 Thực trạng tay nghề của lao động nông thôn tại địa phương

Phần lớn lao động nông thôn hiện nay vẫn sản xuất dựa trên kinh nghiệm truyền thống. Kỹ thuật canh tác lạc hậu dẫn đến năng suất thấp và thu nhập không ổn định. Tại huyện Đầm Dơi, nhu cầu chuyển đổi từ trồng lúa sang nuôi trồng thủy sản đòi hỏi kỹ năng nghề nghiệp mới. Việc thiếu hụt nâng cao tay nghề khiến người dân khó tiếp cận với các công nghệ sản xuất hiện đại.

2.2 Những rào cản khi triển khai chính sách công về dạy nghề

Việc triển khai chính sách công gặp khó khăn do công tác tuyên truyền chưa sâu rộng. Cơ chế phối hợp giữa nhà trường và doanh nghiệp còn lỏng lẻo, khiến đầu ra của học viên không ổn định. Nguồn lực tài chính cho các cơ sở dạy nghề đôi khi bị phân tán, không tập trung vào các ngành nghề mũi nhọn. Điều này làm giảm hiệu quả của các đề án quốc gia về phát triển nông thôn.

III. Cách đánh giá sự hài lòng của học viên bằng mô hình HEdPERF

Để đo lường chất lượng đào tạo, luận văn sử dụng mô hình HEdPERF thay vì mô hình SERVQUAL truyền thống. HEdPERF được thiết kế chuyên biệt cho lĩnh vực giáo dục, tập trung vào các khía cạnh đặc thù của môi trường học thuật. Mô hình này giúp xác định chỉ số hài lòng khách hàng (CSI) thông qua 5 nhóm nhân tố chính. Các nhân tố bao gồm: Phương diện học thuật, Phương diện phi học thuật, Cơ sở vật chất, Sự tiếp cận và Chương trình đào tạo. Phương pháp nghiên cứu định lượng được áp dụng để kiểm định các giả thuyết khoa học. Tác giả đã tiến hành khảo sát 210 học viên tại Trung tâm Dạy nghề huyện Đầm Dơi để thu thập dữ liệu thực tế. Việc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ giúp định lượng hóa những cảm nhận chủ quan của người học. Qua phân tích Cronbach’s Alpha và EFA, tính tin cậy của mô hình được khẳng định rõ nét. Kết quả nghiên cứu cho thấy sự hài lòng của học viên phụ thuộc chặt chẽ vào sự hỗ trợ của giáo viên và tính thực tiễn của giáo trình. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để các nhà quản lý điều chỉnh chiến lược phát triển nguồn nhân lực.

3.1 Ứng dụng mô hình HEdPERF trong môi trường đào tạo nghề

Mô hình HEdPERF giúp bóc tách các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo một cách chi tiết. Khác với mô hình SERVQUAL, HEdPERF nhấn mạnh vào uy tín của chương trình và sự tương tác học thuật. Nó cho phép đánh giá cả những yếu tố vô hình như thái độ của nhân viên hành chính. Việc áp dụng mô hình này giúp nâng cao độ chính xác trong việc đo lường sự hài lòng của học viên.

3.2 Quy trình khảo sát chỉ số hài lòng khách hàng CSI

Quy trình bắt đầu từ việc thiết kế bảng câu hỏi dựa trên các biến quan sát chuẩn hóa. Sau đó, dữ liệu được thu thập trực tiếp từ các lớp học nghề như sửa chữa xe máy, điện dân dụng. Phần mềm SPSS được sử dụng để phân tích hồi quy, xác định mức độ tác động của từng nhân tố. Chỉ số hài lòng khách hàng (CSI) là thước đo quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động của trung tâm.

IV. Bí quyết cải thiện các yếu tố ảnh hưởng chất lượng đào tạo

Nâng cao chất lượng đào tạo đòi hỏi một giải pháp đồng bộ từ nhiều phía. Yếu tố then chốt đầu tiên là cải thiện phương diện học thuật thông qua đội ngũ giảng viên. Giáo viên cần không chỉ giỏi lý thuyết mà phải vững kỹ năng thực hành để truyền đạt cho lao động nông thôn. Bí quyết thứ hai nằm ở việc hiện đại hóa cơ sở dạy nghề và trang thiết bị thực hành. Học viên sẽ cảm thấy hài lòng hơn khi được học tập trong môi trường đầy đủ máy móc hiện đại. Bên cạnh đó, nội dung chương trình phải được cập nhật thường xuyên để sát với thực tế thị trường lao động. Sự linh hoạt trong thời gian biểu cũng là một điểm cộng lớn giúp người dân dễ dàng tham gia học tập. Quản lý hành chính cần chuyên nghiệp hóa để hỗ trợ học viên nhanh chóng trong các thủ tục giấy tờ. Việc xây dựng một hệ thống phản hồi hai chiều giúp giải quyết kịp thời các khiếu nại của người học. Khi tất cả các yếu tố này được tối ưu, sự hài lòng của học viên sẽ tự động được nâng cao. Điều này tạo tiền đề cho việc nâng cao tay nghề một cách thực chất và hiệu quả.

4.1 Nâng cao tay nghề thông qua phương diện học thuật

Giảng viên đóng vai trò là người truyền lửa và hướng dẫn kỹ thuật trực tiếp. Phương pháp dạy học cần lấy người học làm trung tâm, chú trọng thực hành hơn lý thuyết suông. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào giảng dạy giúp bài học trở nên sinh động và dễ hiểu. Đây là yếu tố quyết định đến việc hình thành kỹ năng nghề nghiệp vững vàng cho học viên.

4.2 Hoàn thiện cơ sở vật chất và khả năng tiếp cận nghề

Đầu tư vào nhà xưởng, máy móc giúp học viên làm quen với môi trường làm việc thực tế. Khả năng tiếp cận thông tin về các khóa học cần được minh bạch và dễ dàng. Các chính sách hỗ trợ tiền ăn, tiền đi lại theo Quyết định 1956 cần được chi trả kịp thời. Sự thuận tiện trong tiếp cận dịch vụ giúp tăng cường sự gắn kết của học viên với cơ sở dạy nghề.

V. Kết quả thực tiễn từ mô hình đào tạo nghề tại huyện Đầm Dơi

Tại huyện Đầm Dơi, chương trình đào tạo nghề đã mang lại những thay đổi tích cực cho bộ mặt nông thôn. Từ năm 2010 đến 2018, Trung tâm Dạy nghề huyện đã đào tạo hơn 9.000 học viên với nhiều ngành nghề đa dạng. Kết quả nghiên cứu cho thấy các yếu tố như Phương diện học thuật và Cơ sở vật chất có tác động mạnh nhất. Sự hài lòng của học viên đạt mức khá, phản ánh nỗ lực của ban giám đốc trong việc cải thiện dịch vụ. Nhiều học viên sau khi tốt nghiệp đã có thể tự tạo việc làm, nâng cao thu nhập cho gia đình. Ví dụ, các lớp kỹ thuật nuôi cua biển và sửa chữa điện dân dụng luôn có tỷ lệ học viên hài lòng cao. Công tác giải quyết việc làm tại địa phương được thúc đẩy mạnh mẽ nhờ nguồn nhân lực có tay nghề. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế về thư viện và các dịch vụ tiện ích đi kèm. Dữ liệu thực tế cho thấy cần có sự đầu tư chuyên sâu hơn vào các ngành nghề thế mạnh của vùng. Thành công tại Đầm Dơi là minh chứng cho hiệu quả của việc kết hợp giữa quản lý công và nhu cầu thực tiễn.

5.1 Phân tích dữ liệu thực tế về sự hài lòng của học viên

Phân tích hồi quy xác định 4 nhân tố ảnh hưởng chính đến sự hài lòng tại Đầm Dơi. Trong đó, yếu tố chương trình đào tạo được đánh giá là rất phù hợp với nhu cầu thực tế. Học viên đánh giá cao sự tận tâm của đội ngũ cán bộ quản lý và giáo viên. Tuy nhiên, mức độ hài lòng có sự khác biệt nhẹ giữa các nhóm độ tuổi và ngành học khác nhau.

5.2 Giải quyết việc làm và phát triển nguồn nhân lực bền vững

Chương trình dạy nghề đã góp phần dịch chuyển cơ cấu lao động từ nông nghiệp sang dịch vụ và tiểu thủ công nghiệp. Việc giải quyết việc làm tại chỗ giúp giảm thiểu tình trạng ly hương của lao động trẻ. Đây là bước đi quan trọng trong chiến lược phát triển nguồn nhân lực địa phương. Sự hài lòng của người dân chính là thước đo chính xác nhất cho thành công của chính sách.

VI. Hướng dẫn phát triển nguồn nhân lực nông thôn bền vững hơn

Để duy trì đà phát triển, các cơ quan quản lý công cần có tầm nhìn chiến lược dài hạn. Việc đầu tư cho giáo dục nghề nghiệp không nên chỉ dừng lại ở số lượng lớp học. Cần tập trung vào chất lượng đầu ra và khả năng thích ứng của học viên với thị trường lao động. Các chính sách hỗ trợ cần được tinh chỉnh để phù hợp với từng đối tượng cụ thể như người nghèo, dân tộc thiểu số. Tăng cường sự gắn kết giữa cơ sở dạy nghề và các doanh nghiệp để đảm bảo đầu ra ổn định. Việc xây dựng hệ thống quản trị chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế là hướng đi cần thiết. Ngoài ra, cần đẩy mạnh công tác dự báo nhu cầu nhân lực để tránh tình trạng đào tạo thừa. Khuyến khích các mô hình xã hội hóa trong dạy nghề để huy động thêm nguồn lực từ cộng đồng. Sự hài lòng của học viên phải luôn được đặt ở vị trí trung tâm trong mọi quyết sách. Trong tương lai, việc chuyển đổi số trong đào tạo sẽ mở ra nhiều cơ hội mới cho lao động nông thôn. Những nỗ lực này sẽ góp phần hiện thực hóa mục tiêu xây dựng nông thôn mới giàu đẹp và văn minh.

6.1 Kiến nghị hoàn thiện chính sách đào tạo nghề đến năm 2030

Nhà nước cần tăng cường ngân sách cho các thiết bị thực hành công nghệ cao. Cần có cơ chế đãi ngộ tốt hơn để thu hút giáo viên giỏi về làm việc tại vùng sâu, vùng xa. Việc rà soát và loại bỏ các ngành nghề không còn phù hợp với xu hướng thị trường là cần thiết. Chính sách cần linh hoạt hơn để đáp ứng sự thay đổi nhanh chóng của nền kinh tế số.

6.2 Định hướng nghiên cứu mới về thị trường lao động nông thôn

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào tác động của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đến việc làm nông thôn. Cần phân tích sâu hơn về tâm lý và hành vi chọn nghề của lao động trẻ tại địa phương. Việc mở rộng phạm vi nghiên cứu ra toàn tỉnh sẽ mang lại cái nhìn tổng thể hơn. Đây là những dữ liệu quý giá để hoàn thiện hệ thống quản lý công về dạy nghề.

13/10/2025
Luận văn quản lý công đánh giá sự hài lòng của học viên về chất lượng đào tạo nghề cho lao động nông thôn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu 6 Nêu“lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu” và các“phương pháp cơ bản để tiến hành”nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu” Trình bày các cơ sở lý thuyết có liên quan, các khái niệm: Sự hài lòng; Nghề và trình độ lành nghề; đào tạo nghề; lao động nông thôn, đào tạo nghề lao động nông thôn. Các đặc điểm của chương trình đào tạo nghề theo Quyết định số 1956 của Thủ tướng Chính phủ. Khái niệm về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng.

Một số nghiên cứu trước; đưa ra mô hình nghiên cứu và phát biểu các giả thiết. Phương pháp nghiên cứu” “ Trình bày quy trình nghiên cứu, cách chọn mẫu, xây dựng thang đo và phương pháp phân tích dữ liệu. Kết quả nghiên cứu” Trình bày sơ nét đặc điểm của Trung tâm Dạy nghề huyện Đầm Dơi. Tiếp theo là kết quả kiểm định độ tin cậy của các thang đo; Phân tích khám phá các nhân tố, kết quả thu thập qua phương pháp chạy phần mềm SPSS để khẳng“định mối “ quan hệ giữa các biến; phân tích”thực trạng của các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của lao động nông thôn.

Kết luận và kiến nghị Nêu tóm tắt kết quả nghiên cứu; các đóng góp của nghiên cứu về học thuật và thực tế; trình bày các kiến nghị nhằm nâng cao sự hài lòng của lao động nông thôn về chương trình“đào tạo nghề theo Quyết định số 1956 của Thủ tướng Chính phủ”và các hạn chế cũng như hướng nghiên cứu mới của đề tài. 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Ở chương này, tác giả trình bày những nội dung lý thuyết được áp dụng trong đề tài gồm: Những khái niệm về“ hoạt động đào tạo nghề , trong đó”nêu rõ các “ ” quan niệm về lao động ở khu vực nông thôn, đào tạo nghề, đào tạo nghề cho lao động nông thôn, các đặc“điểm của chương trình”đào tạo nghề theo Quyết định số 1956 của Thủ tướng Chính phủ.”Khái niệm về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng. “ ” Bên cạnh đó, tác giả cũng sẽ trình bày các mô hình nghiên cứu, thang đo chất lượng dịch vụ theo các quan điểm của Parasuraman, SERVPERF, HEdPERF. Các nghiên cứu trước về sự hài lòng trong lĩnh vực giáo dục, đào tạo làm nền tảng cho việc đề xuất khung nghiên cứu phù hợp với đề tài mà tác giả chọn thực hiện luận văn.

Các khái niệm có liên quan 2. Khái niệm lao động ở khu vực nông thôn Lao động nông thôn là lao động trong khu vực nông thôn. Lực lượng chủ yếu của“lao động nông thôn là làm việc trong lĩnh vực”sản xuất, kinh doanh nông nghiệp, tức là hoạt động sản xuất, kinh doanh gắn với đối tượng“cây trồng, vật nuôi. Ngoài ra,“lao động nông thôn”còn bao gồm một bộ phận nhỏ lao động trong các lĩnh vực khác phi nông nghiệp như: các nghề thủ công, chế biến lương thực, buôn bán nhỏ theo hộ gia đình và dịch vụ xã hội… (Tạ Đức Khánh, 2002.

Giáo trình Kinh tế Lao động. Đại học Kinh tế Quốc dân). Đặc điểm của lao động ở khu vực nông thôn: phần lớn trình độ văn hóa thấp, chưa được đào tạo nghề, chủ yếu chăn nuôi, trồng trọt năng suất lao động thấp do còn ở trình độ thủ công, chưa tiếp cận nhiều với những thông tin về khoa học kỹ “ thuật nông nghiệp. Do đó, để chuyển dịch cơ cấu kinh tế, gắn liền với nó là cơ cấu ” lao động, một mặt phải làm sao“ lao động nông nghiệp phải có năng suất lao động” “ cao hơn, mỗi lao động phải đảm nhiệm số diện tích nuôi trồng lớn hơn để có thể chuyển một số lao động sang công nghiệp, dịch vụ… Do đó đào tạo nghề cho khu vực nông thôn, cùng với đào tạo các ngành nghề khác, phải bao gồm cả kỹ thuật nông nghiệp.

Khái niệm đào tạo nghề Khái niệm đào tạo nghề: “ Đào tạo nghề là quá trình tác động đến những người trong độ tuổi lao động “ ” “ nhằm hình thành và phát triển ở họ những kiến thức, kỹ năng, kỹ xảo và thái độ” nghề nghiệp. Đào tạo nghề là nhằm hướng vào hoạt động nghề nghiệp và hoạt động “ xã hội. Mục tiêu đào tạo là trạng thái phát triển nhân cách được dự kiến trên cơ sở yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội và được hiểu là chất lượng cần đạt tới của người học sau quá trình đào tạo. Theo Tổ chức Lao động quốc tế (ILO) , đào tạo nghề là ” nhằm cung cấp cho người học những kỹ năng cần thiết để thực hiện tất cả những nhiệm vụ liên quan tới công việc, nghề nghiệp được giao.

(Tạ Đức Khánh, 2002. ” Giáo trình Kinh tế Lao động. Đại học Kinh tế Quốc dân) Nếu tiếp cận dưới góc độ quản lý, những định nghĩa trên chưa thật đầy đủ vì chưa đề cập tới việc làm. Mục đích cuối cùng của đào tạo có hiệu quả là người lao động có thể tìm được việc và tạo thu nhập để tái sản xuất và phát triển sức lao động “ ” của chính mình.

Vì vậy, Luật Dạy nghề đã được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XI, kỳ họp thứ 10 thông qua ngày 29-11-2006 chỉ rõ: “Dạy nghề (đào tạo nghề) là hoạt động dạy và học nhằm trang bị kiến thức, kỹ năng và thái độ nghề nghiệp cần thiết cho người học nghề để có thể tìm được việc làm hoặc tự tạo việc làm sau khi hoàn thành khóa học” (Nhà xuất bản Lao động 2006, trang 8). Luật Dạy nghề năm 2006, đã đề cập những nội dung cơ bản trên lĩnh vực dạy nghề (đào tạo nghề) như: Đào tạo nghề là dạy các kỹ năng thực hành nghề nghiệp hay kiến thức liên quan đến một lĩnh vực cụ thể, để người học lĩnh hội nắm vững tri thức kỹ năng. Đào tạo nghề bao gồm: đào tạo công nhân kỹ thuật (công nhân cơ khí, điện “ tử, xây dựng, sửa chữa …); đào tạo nhân viên nghiệp vụ (nhân viên đánh máy, nhân viên lễ tân, nhân viên bán hàng, nhân viên tiếp thị…) và phổ cập nghề cho người lao động (chủ yếu là lao động nông nghiệp). ” “Mục tiêu dạy nghề là đào tạo nhân lực kỹ thuật trực tiếp trong sản xuất, dịch vụ có năng lực thực hành nghề tương xứng với trình độ đào tạo, có đạo đức, lương 9 tâm nghề nghiệp, ý thức kỷ luật, tác phong công nghiệp, có sức khoẻ nhằm tạo điều kiện cho người học nghề sau khi tốt nghiệp có khả năng tìm việc làm, tự tạo việc làm hoặc học lên trình độ cao hơn, đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước.” “ Như vậy, nội dung của đào tạo nghề bao gồm: trang bị các kiến thức lý thuyết cho học viên một cách có hệ thống và rèn luyện các kỹ năng thực hành, tác phong làm việc cho học viên trong phạm vi ngành nghề họ theo học nhằm giúp họ có thể làm một nghề nhất định.” Theo Tạ Đức Khánh (2002), Giáo trình Kinh tế Lao động.

Đại học Kinh tế Quốc dân có đưa ra nhiều dạng đào tạo, đào tạo cơ bản và đào tạo chuyên sâu, đào tạo chuyên môn và đào tạo nghề. - Đào tạo ngắn hạn: Là loại hình đào tạo nghề có thời gian đào tạo dưới một “ năm, chủ yếu áp dụng đối với phổ cập nghề. Loại hình này có ưu điểm là có thể tập hợp được đông đảo lực lượng lao động ở mọi lứa tuổi, những người không có điều kiện học tập tập trung vẫn có thể tiếp thu được tri thức ngay tại chỗ, với sự hỗ trợ đắc lực của các cơ quan đoàn thể, địa phương, Nhà nước về mặt giáo trình, giảng viên. - Đào tạo dài hạn: Là loại hình đào tạo nghề có thời gian đào tạo từ một năm “ trở lên, chủ yếu áp dụng đối với đào tạo công nhân kỹ thuật và nhân viên nghiệp vụ.

Đào tạo nghề dài hạn thường có chất lượng cao hơn các lớp đào tạo ngắn hạn. ” - Đào tạo mới: Là loại hình đào tạo nghề áp dụng cho những người chưa có “ nghề (đào tạo mới là để đáp ứng yêu cầu tăng thêm lao động có nghề). ” - Đào tạo lại: Là quá trình đào tạo nghề áp dụng với những người đã có nghề “ song vì lý do nào đó , kiến thức và kỹ năng của họ không còn phù hợp nữa, không ” còn đáp ứng được trước những thay đổi của công nghệ mới hay của thị trường. - Đào tạo nâng cao: Là quá trình bồi dưỡng nâng cao kiến thức và kinh “ nghiệm làm việc để người lao động có thể đảm nhận được những công việc phức tạp hơn.

Khái niệm đào tạo nghề cho lao động nông thôn “Đào tạo nghề cho lao động nông thôn là quá trình tác động đến những “ người trong độ tuổi lao động ở vùng nông thôn nhằm hình thành và phát triển ở họ ” 10 những kiến thức, kỹ năng, kỹ xảo và thái độ nghề nghiệp. Đào tạo nghề là nhằm hướng vào hoạt động nghề nghiệp và hoạt động xã hội. (Tạ Đức Khánh, 2002. Giáo “ ”” trình Kinh tế Lao động.

Đại học Kinh tế Quốc dân). Nếu tiếp cận dưới góc độ quản lý, những định nghĩa trên chưa thật đầy đủ vì chưa đề cập tới việc làm. Mục đích cuối cùng của đào tạo có hiệu quả là người lao động có thể tìm được việc và tạo thu nhập để tái sản xuất và phát triển sức lao động “ ” của chính mình. Chất lượng dịch vụ “Feigenbaum (1991): Chất lượng là quyết định của khách hàng dựa trên kinh nghiệm thực tế đối với sản phẩm hoặc dịch vụ, được đo lường dựa trên những yêu cầu của khách hàng, những yêu cầu này có thể được hoặc không được nêu ra, được ý thức hoặc đơn giản chỉ là cảm nhận, hoàn toàn chủ quan hoặc mang tính chuyên môn và luôn đại diện cho mục tiêu động trong một thị trường cạnh tranh.” Parasuraman, Zeithaml và Berry (1988, trang 12) đã định nghĩa: “Chất lượng dịch vụ là khoảng cách giữa sự mong đợi của khách hàng và nhận thức của họ khi đã sử dụng qua dịch vụ”.

Theo tiêu chuẩn Việt Nam ISO 8402:1999, Chất lượng là toàn bộ đặc tính của một thực thể, tạo cho thực thể đó khả năng thỏa mãn những nhu cầu đã đưa ra và đã dự định. Sự hài lòng của khách hàng (người học) Sự hài lòng là tâm trạng hoặc cảm giác về một sản phẩm và dịch vụ khi sự mong đợi của họ được thỏa mãn hay được đáp ứng vượt mức trong suốt vòng đời của sản phẩm hay dịch vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ