Tài liệu: Luận văn quản lý công các nhân tố ảnh hưởng sự hài lòng của đoàn

Nghiên cứu các yếu tố tác động đến sự hài lòng của đoàn viên về hoạt động công đoàn huyện Đầm Dơi, tỉnh Cà Mau. Phân tích và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả tổ chức.

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

109
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý công và hoạt động công đoàn huyện Đầm Dơi

Trong lĩnh vực Quản lý công, việc nâng cao hiệu quả hoạt động của các tổ chức chính trị - xã hội là ưu tiên hàng đầu. Liên đoàn Lao động huyện Đầm Dơi đóng vai trò hạt nhân trong việc kết nối Người lao động với chính quyền địa phương tại Tỉnh Cà Mau. Tổ chức này không chỉ đại diện cho quyền lợi mà còn là nơi thực thi các Chính sách phúc lợi thiết yếu. Hiện nay, toàn huyện có 123 Công đoàn cơ sở với hơn 3.615 đoàn viên đang sinh hoạt tích cực. Hoạt động công đoàn tại đây tập trung vào việc Bảo vệ quyền lợi hợp pháp và chính đáng của lực lượng Cán bộ công chức viên chức. Sự hài lòng của đoàn viên trở thành thước đo quan trọng cho năng lực Quản trị nguồn nhân lực công. Nghiên cứu này tập trung phân tích các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến Chỉ số hài lòng của đoàn viên. Qua đó, các nhà quản lý có thể đưa ra những điều chỉnh chiến lược phù hợp với thực tiễn địa phương.

1.1. Vai trò của Liên đoàn Lao động huyện Đầm Dơi hiện nay

Tổ chức công đoàn tại huyện Đầm Dơi thực hiện chức năng kép là đại diện và bảo vệ. Đơn vị này trực tiếp tham gia vào việc giám sát thực thi pháp luật lao động. Liên đoàn Lao động huyện Đầm Dơi giúp Người lao động yên tâm công tác thông qua các chương trình hỗ trợ thiết thực. Vai trò này càng trở nên quan trọng trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng hiện nay.

1.2. Tầm quan trọng của chỉ số hài lòng trong quản lý công

Chỉ số hài lòng là công cụ đánh giá mức độ đáp ứng của tổ chức đối với kỳ vọng của đoàn viên. Trong Quản lý công, sự hài lòng phản ánh chất lượng điều hành và sự minh bạch của hệ thống. Khi đoàn viên cảm thấy thỏa mãn, niềm tin vào tổ chức công đoàn sẽ được củng cố vững chắc. Đây là nền tảng để xây dựng Văn hóa tổ chức lành mạnh và đoàn kết.

II. Thách thức nâng cao sự hài lòng của đoàn viên tại Cà Mau

Thực tế tại Tỉnh Cà Mau cho thấy hoạt động công đoàn vẫn đối mặt với nhiều rào cản lớn. Tiếng nói của Công đoàn cơ sở tại các doanh nghiệp ngoài nhà nước đôi khi còn mờ nhạt. Việc Bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho Người lao động chưa đạt được hiệu quả tối ưu như mong đợi. Nhiều quyết định quan trọng trong doanh nghiệp vẫn phụ thuộc hoàn toàn vào người sử dụng lao động. Điều này làm giảm sút lòng tin của đoàn viên vào vai trò của tổ chức đại diện. Hơn nữa, đội ngũ Cán bộ công chức viên chức làm công tác công đoàn phần lớn là kiêm nhiệm. Họ gặp khó khăn trong việc cân bằng giữa nhiệm vụ chuyên môn và hoạt động đoàn thể. Môi trường làm việc và các Chính sách phúc lợi chưa thực sự tạo ra đột phá để thu hút đoàn viên. Những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận mới dựa trên các mô hình lý thuyết khoa học.

2.1. Hạn chế trong bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động

Cơ chế thương lượng tập thể tại một số đơn vị còn mang tính hình thức. Người lao động chưa thấy được vai trò thực chất của công đoàn trong việc đòi hỏi quyền lợi. Sự thiếu hụt các quy định mang tính đảm bảo khiến công đoàn khó phát huy tối đa quyền hạn. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến Chỉ số hài lòng chung của toàn tổ chức.

2.2. Khó khăn của cán bộ công đoàn trong công tác kiêm nhiệm

Cán bộ công chức viên chức làm công tác công đoàn thường thiếu thời gian đầu tư cho các hoạt động sáng tạo. Áp lực công việc chuyên môn khiến việc chăm lo đời sống đoàn viên bị hạn chế. Năng lực nghiệp vụ công đoàn đôi khi chưa theo kịp sự thay đổi của pháp luật lao động. Đây là nút thắt cần tháo gỡ trong công tác Quản trị nguồn nhân lực công.

III. Cách áp dụng mô hình Servqual đánh giá sự hài lòng đoàn viên

Để đo lường chính xác, tác giả đã ứng dụng Mô hình Servqual vào bối cảnh cụ thể tại Đầm Dơi. Mô hình này tập trung vào khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận thực tế của đoàn viên. Các khía cạnh như Độ tin cậy, Sự đáp ứng và Năng lực cán bộ được phân tích chi tiết. Bên cạnh đó, Thuyết nhu cầu Maslow được sử dụng để hiểu rõ các tầng bậc mong muốn của đoàn viên. Từ nhu cầu sinh lý cơ bản đến nhu cầu được tôn trọng và tự thể hiện bản thân. Việc kết hợp này giúp xác định các nhân tố ảnh hưởng đến Chất lượng dịch vụ công của tổ chức công đoàn. Nghiên cứu định lượng trên 182 phiếu khảo sát hợp lệ mang lại cái nhìn khách quan. Kết quả cho thấy sự tương quan chặt chẽ giữa thái độ phục vụ và mức độ thỏa mãn. Đây là cơ sở khoa học để cải thiện Chỉ số hài lòng một cách bền vững nhất.

3.1. Ứng dụng thuyết nhu cầu Maslow trong hoạt động công đoàn

Thuyết nhu cầu Maslow giúp tổ chức công đoàn phân loại các chính sách hỗ trợ phù hợp. Đoàn viên có hoàn cảnh khó khăn cần được đáp ứng nhu cầu an toàn và sinh lý trước tiên. Các hoạt động như tặng quà, hỗ trợ nhà ở giúp thỏa mãn các tầng bậc nhu cầu này. Khi nhu cầu cơ bản được đáp ứng, đoàn viên sẽ hướng tới sự gắn kết và cống hiến.

3.2. Phân tích các thành phần chất lượng dịch vụ công đoàn

Sử dụng Mô hình Servqual giúp nhận diện rõ các điểm yếu trong quy trình phục vụ. Độ tin cậy thể hiện qua việc thực hiện đúng các cam kết với đoàn viên. Sự đáp ứng yêu cầu tốc độ giải quyết các khiếu nại và vướng mắc của Người lao động. Năng lực cán bộ đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về luật pháp và kỹ năng giao tiếp khéo léo.

IV. Giải pháp quản trị nguồn nhân lực công nâng cao chất lượng

Nâng cao chất lượng đội ngũ là chìa khóa để cải thiện Chất lượng dịch vụ công. Cần chú trọng vào việc Đào tạo bồi dưỡng đoàn viên và cán bộ cốt cán thường xuyên. Các khóa học về kỹ năng thương lượng và giải quyết tranh chấp lao động rất cần thiết. Bên cạnh đó, việc xây dựng Văn hóa tổ chức lấy đoàn viên làm trung tâm là giải pháp căn cơ. Công tác thi đua khen thưởng cần được thực hiện công khai, minh bạch để tạo động lực. Việc cải thiện Môi trường làm việc giúp cán bộ công đoàn phát huy tối đa khả năng sáng tạo. Các Chính sách phúc lợi cần được đa dạng hóa, từ hỗ trợ vay vốn đến tham quan nghỉ dưỡng. Sự quan tâm chân thành từ phía tổ chức sẽ tạo nên sợi dây liên kết bền chặt. Đây chính là yếu tố then chốt trong chiến lược Quản trị nguồn nhân lực công tại địa phương.

4.1. Đẩy mạnh đào tạo bồi dưỡng đoàn viên và cán bộ

Công tác Đào tạo bồi dưỡng đoàn viên cần tập trung vào cập nhật kiến thức pháp luật mới. Cán bộ công đoàn phải được trang bị kỹ năng lắng nghe và thấu hiểu tâm tư Người lao động. Việc đào tạo không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà cần thông qua các tình huống thực tế. Đội ngũ cán bộ giỏi sẽ trực tiếp nâng cao uy tín của tổ chức công đoàn.

4.2. Hoàn thiện công tác thi đua khen thưởng và phúc lợi

Công tác thi đua khen thưởng phải gắn liền với hiệu quả công việc thực tế. Các Chính sách phúc lợi như chương trình "Mái ấm công đoàn" cần được triển khai rộng khắp. Việc ký kết với các doanh nghiệp để giảm giá dịch vụ cho đoàn viên là một hướng đi đúng đắn. Những lợi ích thiết thực này sẽ trực tiếp làm tăng Chỉ số hài lòng của đoàn viên.

V. Kết quả khảo sát thực tế tại Liên đoàn Lao động huyện Đầm Dơi

Kết quả nghiên cứu cho thấy có 4 nhân tố chính tác động đến sự hài lòng tại Đầm Dơi. Đó là: Độ tin cậy, Sự đáp ứng, Năng lực cán bộ và Thái độ làm việc. Trong đó, năng lực của đội ngũ Cán bộ công chức viên chức có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Đoàn viên đánh giá cao những cán bộ nhiệt tình, am hiểu chuyên môn và sẵn sàng hỗ trợ. Ngược lại, quy trình thủ tục rườm rà vẫn là điểm khiến nhiều người chưa thực sự thoải mãn. Chỉ số hài lòng đạt mức khá nhưng vẫn còn nhiều dư địa để cải thiện hơn nữa. Thực tế tại Tỉnh Cà Mau chứng minh rằng sự minh bạch trong thông tin là rất quan trọng. Khi đoàn viên được tiếp cận đầy đủ về các quyền lợi, họ sẽ cảm thấy được tôn trọng. Kết quả khảo sát là bằng chứng thực tế cho thấy sự cần thiết của việc đổi mới hoạt động. Tổ chức công đoàn cần nhìn nhận thẳng thắn vào những hạn chế để có bước đi phù hợp.

5.1. Phân tích mức độ ảnh hưởng của năng lực cán bộ

Năng lực của cán bộ công đoàn quyết định hiệu quả của việc Bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Một cán bộ giỏi sẽ biết cách dung hòa lợi ích giữa chủ doanh nghiệp và Người lao động. Sự chuyên nghiệp trong xử lý hồ sơ và giải quyết khiếu nại tạo nên niềm tin lớn. Đây là nhân tố quan trọng nhất trong mô hình nghiên cứu tại huyện Đầm Dơi.

5.2. Đánh giá thực trạng văn hóa tổ chức và môi trường làm việc

Văn hóa tổ chức tại các công đoàn cơ sở đang dần được cải thiện theo hướng hiện đại. Môi trường làm việc dân chủ giúp đoàn viên mạnh dạn đóng góp ý kiến xây dựng. Tuy nhiên, sự gắn kết giữa các thành viên trong một số đơn vị vẫn còn lỏng lẻo. Cần có thêm nhiều hoạt động tập thể để củng cố sức mạnh nội khối và tinh thần đoàn kết.

VI. Phương pháp duy trì sự hài lòng đoàn viên trong tương lai

Trong tương lai, tổ chức công đoàn cần chủ động hơn trong việc nắm bắt xu hướng mới. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý đoàn viên là yêu cầu cấp thiết. Điều này giúp đơn giản hóa quy trình và tăng cường sự tương tác trực tiếp. Liên đoàn Lao động huyện Đầm Dơi cần tiếp tục phát huy các chương trình phúc lợi dài hạn. Sự ổn định trong chính sách sẽ giúp duy trì Chỉ số hài lòng ở mức cao. Công tác Quản trị nguồn nhân lực công phải gắn liền với chuyển đổi số để tối ưu hóa nguồn lực. Việc lắng nghe phản hồi từ Người lao động phải trở thành hoạt động thường xuyên. Tổ chức công đoàn mạnh là tổ chức thực sự sống trong lòng đoàn viên. Những giải pháp đồng bộ sẽ giúp công đoàn huyện Đầm Dơi, Tỉnh Cà Mau phát triển bền vững. Đây là mục tiêu cuối cùng của mọi nỗ lực cải cách trong hệ thống công đoàn hiện nay.

6.1. Ứng dụng công nghệ vào quản lý công đoàn cơ sở

Chuyển đổi số giúp việc thông tin các Chính sách phúc lợi đến đoàn viên nhanh chóng hơn. Các ứng dụng trực tuyến có thể tiếp nhận phản ánh của Người lao động 24/7. Việc này giảm thiểu các thủ tục hành chính rườm rà và tăng tính công khai. Công nghệ chính là công cụ hỗ trợ đắc lực cho công tác quản lý hiện đại.

6.2. Định hướng phát triển bền vững hoạt động công đoàn

Phát triển bền vững đòi hỏi sự cân bằng giữa bảo vệ quyền lợi và hỗ trợ doanh nghiệp phát triển. Tổ chức công đoàn cần đóng vai trò cầu nối xây dựng quan hệ lao động hài hòa. Tiếp tục đẩy mạnh Đào tạo bồi dưỡng đoàn viên để họ thích ứng với môi trường làm việc mới. Một tổ chức công đoàn vững mạnh sẽ là điểm tựa tin cậy cho mọi người lao động.

13/10/2025
Luận văn quản lý công các nhân tố ảnh hưởng sự hài lòng của đoàn viên đối với hoạt động tổ chức công đoàn tại huyện đầm dơi tỉnh cà mau

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu: Nêu tổng quát về bối cảnh nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, sơ lược về nội dung phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn của đề tài nghiên cứu. Chương 2: Tổng quan cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước: Trình bày cơ sở lý thuyết, các khái niệm, các mô hình chất lượng dịch vụ, sự hài lòng của đoàn viên công đoàn. Chương 3: Phương pháp thực hiện nghiên cứu: Trình bày chi tiết về quy trình nghiên cứu, cách thức xây dựng bảng câu hỏi, cách thức thực hiện khảo sát, phân tích số liệu, báo cáo kết quả. Chương 4: Kết quả nghiên cứu: Trình bày kết quả phân tích về các nhân tố.

Chương 5: Kết luận, kiến nghị và giải pháp: Trình bày các nội dung chính của đề tài, đưa ra một số kiến nghị, giải pháp, biện pháp thực hiện. 6 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC 2. Các Khái niệm liên quan 2. Khái niệm về sự hài lòng Zeithaml & Bitner (2000) định nghĩa sự hài lòng của khách hàng: “chính là sự đánh giá của khách hàng đối với sản phẩm hoặc dịch vụ ở góc độ sản phẩm hoặc dịch vụ đó có đáp ứng được nhu cầu và sự mong đợi của họ hay không”.

Bachelet (1995) lại cho rằng: “sự hài lòng của khách hàng là một phản ứng mang tính cảm xúc của khách hàng hình thành từ kinh nghiệm của họ với sản phẩm hay dịch vụ đó”. “ Tse và Wilton (1988): “Sự hài lòng là sự phản ứng của người tiêu dùng đối với việc ước lượng sự khác nhau giữa những mong muốn trước đó, và sự thể hiện thực sự của sản phẩm như là sự chấp nhận sau cùng khi dùng nó”. ” (Spreng, MacKenzie & Olshavsky, 1996): “Sự hài lòng hay Sự thoả mãn của khách hàng được xem là nền tảng trong khái niệm marketing về việc thoả mãn nhu cầu và mong ước của khách hàng”. Theo Kotler và Keller (2006): “Sự hài lòng là mức độ trạng thái cảm giác của một người bắt nguồn từ việc so sánh nhận thức về một sản phẩm so với mong đợi của người đó”.

(Bejou, Ennew và Palmer, 1998), cho rằng: “Giá trị của sự hài lòng là khoảng cách giữa kì vọng và cảm nhận. Sự hài lòng của khách hàng được công nhận là một trong những nhân tố quan trọng nhất của marketing hiện đại, đặc biệt đối với khối ngành dịch vụ”. Dựa trên lý thuyết của Oliver, mức độ thỏa mãn sau khi tiêu dùng một dịch vụ được phân chia thành 3 cấp độ: một là nếu cảm nhận của khách hàng nhỏ hơn kỳ vọng thì khách hàng cảm nhận không thỏa mãn, hai là nếu nhận thức bằng kỳ vọng, khách hàng cảm thấy thỏa mãn, ba là nếu nhận thức lớn hơn kỳ vọng thì khách hàng cảm nhận thỏa mãn hơn hoặc phấn khích hơn (Rai, 2008). 7 “Do đó, sự hài lòng đối với chất lượng dịch vụ hành chính công là sự đáp ứng dịch vụ của các cơ quan nhà nước so với nhu cầu và mong đợi của người dân.

Khi xem xét sự hài lòng của người dân đối với dịch vụ hành chính công, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng có mối quan hệ tích cực giữa niềm tin đối với Chính phủ và sự hài lòng của công chúng với dịch vụ mà Chính phủ cung cấp”(Van de Walle, Bouckaert, 2003). Khái niệm tổ chức Chính trị - Xã hội Khái niệm “Tổ chức chính trị - xã hội” dùng trong các văn bản của Đảng, Nhà nước ta hiện nay, được hiểu theo nghĩa: là tập hợp những người có chung mục tiêu về chính trị, có cùng đặc điểm xã hội, dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, cùng xây dựng nước Việt Nam xã hội chủ nghĩa, dân giàu, nước mạnh, công bằng, dân chủ, văn minh5. Khái niệm tổ chức Công đoàn Dưới góc độ từ và ngữ. Công đoàn (danh từ), từ Hán Việt, công: người thợ; đoàn: đoàn thể.

Công đoàn là một tổ chức của giai cấp công nhân tập hợp những người lao động cùng ngành nghề để đấu tranh đòi được đảm bảo các quyền lợi, hoặc để đòi cải thiện địa vị kinh tế xã hội. Công đoàn có thể được hiểu là tổ chức quần chúng rộng rãi của người lao động trong chế độ xã hội chủ nghĩa, nhằm thúc đẩy mọi người nâng cao năng suất lao động; đồng thời được chăm sóc đời sống vật chất và tinh thần của người lao động. Khái niệm tổ chức Công đoàn Việt Nam “ Theo điều 10 của Hiến pháp nước ta năm 2013 đã quy định:“tổ chức Công đoàn Việt Nam là tổ chức chính trị - xã hội của giai cấp công nhân và của người lao”động - được thành lập trên cơ sở tự nguyện, đại diện cho người lao động, chăm lo, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng cho người lao”động; tham gia quản lý nhà nước, quản lý kinh tế - xã hội; tham gia kiểm tra, thanh tra, giám sát hoạt động của cơ quan nhà nước, tổ chức, đơn vị, doanh nghiệp”về những vấn đề liên quan đến quyền, nghĩa 5 http://dangcongsan.vn/tu-lieu-van-kien/tu-lieu-ve-dang/sach-chinh-tri/books-0105201511342446/index- html 8 vụ của người lao động; tuyên truyền, vận động”người lao động học tập, nâng cao trình độ, kỹ năng nghề nghiệp, chấp hành pháp luật, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Khái niệm đoàn viên công đoàn “ Căn cứ điều 1, Điều lệ Công đoàn Việt Nam năm 2013: “đoàn viên công đoàn là Người lao động Việt Nam làm việc trong Cơ quan Nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức chính trị xã hội - nghề nghiệp, tổ chức xã hội - nghề nghiệp, đơn vị, doanh nghiệp, hợp tác xã, tổ chức khác có sử dụng lao động theo quy định của pháp luật về lao động, Cơ quan, tổ chức nước ngoài, tổ chức quốc tế hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam; người Việt Nam lao động tự do hợp pháp không phân biệt nghề nghiệp, giới tính, tín ngưỡng, tán thành Điều lệ Công đoàn Việt Nam, tự nguyện sinh hoạt trong một tổ chức cơ sở của Công đoàn, đóng đoàn phí theo quy định”.

Một số mô hình lý thuyết về sự hài lòng “ Như kết luận được rút ra từ những khái niệm về sự hài lòng ở trên thì nhu cầu và mong muốn của con người trong môi trường công việc có ảnh hưỡng đến sự hài lòng của người lao động. Trong đó nhu cầu được hiểu là sự cần thiết về một thứ gì đó, biểu hiện trạng thái thiếu hụt của chính cá thể đó và từ đó phân biệt nó với môi trường sống. ” Do đó, tổ chức công đoàn muốn đưa ra được các chương trình, kế hoạch hoạt động có hiệu quả thì cần nắm bắt được nhu cầu của đoàn viên công đoàn để đáp ứng chính xác và kịp thời. Khi những nhu cầu của đoàn viên công đoàn được thỏa mãn thì mức độ hài lòng của họ đối với tổ chức công đoàn của từ đó mà tăng lên.

Dưới đây tác giả sẽ trình bày một số quan điểm và thuyết về nhu cầu đã được công nhận trước đây: 2. Thuyết cấp bậc nhu cầu theo Abraham Maslow (1943) Lý thuyết về tháp bậc nhu cầu của Maslow được đưa ra đầu tiên vào năm 1943 có ý nghĩa rất quan trọng vì là một trong những nghiên cứu khởi đầu về nhu cầu và động lực của con người. Maslow cho rằng, con người luôn có những mong muốn của riêng mình và luôn muốn nhiều hơn nữa. Những mong muốn của con người phụ thuộc vào những gì họ đang có ở hiện tại.

Theo Maslow, nhu cầu của con người được sắp xếp theo thứ tự từ thấp đến cao, đó là: 9 - Nhu cầu sinh lý (physiological needs): là nhu cầu thấp nhất trong bậc thang nhu cầu Maslow. Nhu cầu này được gọi là nhu cầu cơ bản, là những nhu cầu ban đầu đễ con người tồn tại như ăn, uống, mặc, không khí để thở, ngủ. Maslow cho rằng những nhu cầu ở mức độ cao hơn sẽ không xuất hiện trừ khi nhu cầu cở bản này được thỏa mãn và con người sẽ bị hối thúc, giục giã khi các nhu cầu cơ bản chưa đạt được. Đối với người lao động, nhu cầu cơ bản này được thể hiện qua thu nhập (tiền lương cơ bản, thưởng hoặc các phụ cấp).

Họ sẽ làm việc tốt hơn nếu thu nhập đủ trang trải các khoản chi phí cho bản thân và gia đình. Nhu cầu an toàn, an ninh (safety and security needs): bao gồm các vấn đề liên quan đến an toàn và an ninh trong công việc, các nhu cầu được bảo vệ khỏi các đe dọa tấn công về thể chất. Trong môi trường làm việc nhu cầu này bao gồm những nhân tố đảm bảo sự an toàn của người lao động tại nơi làm việc về cả đời sống vật chất và tinh thần, được thể hiện thông qua công việc ổn định, môi trường làm việc tốt, chế độ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, các chính sách phúc lợi. Nhu cầu xã hội (Love and belonging needs): Maslow thường gọi là nhu cầu tình yêu, chúng bao gồm các nhu cầu về việc cho và nhận tình cảm, tình thương, nhu cầu được thuộc về một tổ chức hay bộ phận nào đó của xã hội.

Nhu cầu này được thể hiện trong các mối quan hệ với mọi người xung quanh của người lao động tại nơi làm việc như quan hệ với cấp trên, đồng nghiệp, khách hàng, đối tác. Nhu cầu được quý trọng (self esteem): là nhu cầu được tôn trọng và tự trọng của bản thân, đôi khi là mong muốn về sự tự tin, độc lập, tự do, thành tích của bản thân. Đối với người lao động, nhu cầu này thể hiện ở việc những kết quả đạt được sau khi hoàn thành công việc cần được sự công nhận và đánh giá cao bởi tổ chức. Khi đáp ứng được nhu cầu này, người lao động sẽ làm việc tích cực hơn.

Nhu cầu tự thể hiện (self actualization): là nhu cầu cao nhất và cũng là nhu cầu khó được thỏa mãn nhất. Nhu cầu này là mong muốn được thể hiện hết tất cả những tiềm năng của bản thân đễ trở thành những gì mà bản thân mong muốn. Nhu cầu này được thể hiện ở cơ hội đào tạo, cơ hội thăng tiến, được tự khẳng định bản thân. 10 Maslow cho rằng, các nhu cầu cấp càng thấp thì càng dễ được thỏa mãn hơn các nhu cầu ở cấp cao hơn.

Một khi những nhu cầu ở cấp thấp được thỏa mãn thì con người sẽ tự động chuyển lên nhu cầu ở cấp bậc cao hơn và lấy đó làm động cơ thúc đẩy.1: Các nhân tố trong bậc thang nhu cầu của Maslow Được thể hiện ngoài Nhu cầu “Được thể hiện tại nơi làm nơi làm việc việc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ