Luận văn thạc sĩ quan hệ thương mại việt nam hàn quốc từ năm 2000 đến nay

Luận văn thạc sĩ về quan hệ thương mại Việt Nam - Hàn Quốc giai đoạn 2000 đến nay. Phân tích, đánh giá tác động và triển vọng hợp tác song phương.

Chuyên ngành

Kinh Tế Đối Ngoại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2011

96
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quan hệ thương mại Việt Hàn từ năm 2000 đến nay

Quan hệ thương mại Việt - Hàn đã trải qua một chặng đường phát triển vượt bậc kể từ khi hai nước chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao vào năm 1992. Đặc biệt, giai đoạn từ năm 2000 đến nay chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ và toàn diện, đưa Hàn Quốc trở thành một trong những đối tác kinh tế quan trọng hàng đầu của Việt Nam. Nền tảng cho sự hợp tác này được xây dựng dựa trên những tương đồng về văn hóa, sự bổ trợ lẫn nhau giữa hai nền kinh tế và các chính sách đối ngoại cởi mở. Sự phát triển này không chỉ thể hiện qua các con số ấn tượng về kim ngạch xuất nhập khẩu mà còn qua sự đa dạng hóa trong cơ cấu hàng hóa và sự gia tăng của các dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Việc phân tích bối cảnh lịch sử và các cột mốc quan trọng sẽ giúp làm rõ động lực chính thúc đẩy mối quan hệ đối tác chiến lược này, tạo tiền đề cho những bước phát triển bền vững trong tương lai.

1.1. Bối cảnh lịch sử và nền tảng hợp tác trước năm 2000

Mối quan hệ kinh tế giữa Việt NamHàn Quốc đã manh nha từ trước khi thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức. Giai đoạn trước 1992, hoạt động thương mại chủ yếu diễn ra qua trung gian hoặc dưới hình thức phi chính phủ. Tuy nhiên, kể từ năm 1983, quan hệ buôn bán trực tiếp bắt đầu hình thành. Theo tài liệu nghiên cứu, kim ngạch trao đổi hai chiều trong giai đoạn 1983-1991 đã tăng 11 lần, đạt tốc độ tăng trưởng trung bình 36,5% mỗi năm. Cột mốc ngày 22/12/1992, khi hai nước ký Tuyên bố chung thiết lập quan hệ ngoại giao, đã mở ra một chương mới. Giai đoạn 1992-1999 chứng kiến sự tăng trưởng bùng nổ, đưa Hàn Quốc trở thành một trong năm đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam. Kim ngạch xuất nhập khẩu tăng từ 240 triệu USD năm 1991 lên mức đỉnh 1.843 triệu USD vào năm 1997, trước khi bị ảnh hưởng nhẹ bởi cuộc khủng hoảng tài chính châu Á. Nền tảng vững chắc này là tiền đề quan trọng cho sự phát triển mạnh mẽ của quan hệ thương mại Việt - Hàn trong thế kỷ 21.

1.2. Các cột mốc quan trọng thúc đẩy thương mại song phương

Giai đoạn sau năm 2000 được đánh dấu bằng nhiều sự kiện then chốt, tạo ra những cú hích lớn cho quan hệ thương mại Việt Nam - Hàn Quốc. Đầu tiên, việc Hiệp định thương mại tự do ASEAN – Hàn Quốc (AKFTA) có hiệu lực từ năm 2007 đã mở ra một hành lang pháp lý thuận lợi, giúp cắt giảm và xóa bỏ nhiều hàng rào thuế quan. Thứ hai, việc Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào tháng 1 năm 2007 đã nâng cao vị thế quốc tế, tạo ra môi trường kinh doanh minh bạch và thu hút mạnh mẽ các nhà đầu tư Hàn Quốc. Sự kiện này khẳng định cam kết của Việt Nam trong việc hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu. Các chuyến thăm cấp cao giữa lãnh đạo hai nước cũng liên tục được thực hiện, củng cố lòng tin chính trị và định hướng cho hợp tác kinh tế. Những cột mốc này không chỉ thúc đẩy thương mại hàng hóa mà còn tạo điều kiện cho các lĩnh vực khác như dịch vụ, đầu tư và chuyển giao công nghệ phát triển.

II. Các thách thức chính trong hợp tác thương mại Việt Hàn

Bên cạnh những thành tựu ấn tượng, quan hệ thương mại Việt - Hàn vẫn đối mặt với không ít thách thức cần được giải quyết để đảm bảo sự phát triển cân bằng và bền vững. Một trong những vấn đề nổi cộm nhất là tình trạng mất cân đối trong cán cân thương mại, khi Việt Nam liên tục ở trong tình trạng nhập siêu lớn từ Hàn Quốc. Sự chênh lệch này phản ánh cơ cấu sản xuất và xuất khẩu của hai quốc gia. Hơn nữa, mặc dù các hàng rào thuế quan đã giảm đáng kể nhờ các hiệp định thương mại tự do, các hàng rào phi thuế quan lại ngày càng trở nên tinh vi hơn. Các quy định về tiêu chuẩn kỹ thuật, vệ sinh dịch tễ và kiểm dịch động thực vật (SPS) của thị trường Hàn Quốc đòi hỏi doanh nghiệp Việt phải không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm và năng lực cạnh tranh. Giải quyết các vấn đề này là yếu tố then chốt để tối đa hóa lợi ích từ mối quan hệ hợp tác kinh tế này.

2.1. Vấn đề nhập siêu và mất cân đối trong cán cân thương mại

Tình trạng nhập siêu kéo dài là thách thức lớn nhất trong quan hệ thương mại song phương giữa Việt NamHàn Quốc. Số liệu từ các nghiên cứu cho thấy, kim ngạch nhập khẩu của Việt Nam từ Hàn Quốc luôn cao hơn nhiều so với kim ngạch xuất khẩu. Nguyên nhân chính xuất phát từ cơ cấu hàng hóa. Việt Nam chủ yếu nhập khẩu máy móc, thiết bị, nguyên phụ liệu cho các ngành công nghiệp chủ lực như dệt may, điện tử từ Hàn Quốc. Trong khi đó, các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam sang thị trường này vẫn là nông sản, thủy sản, dệt may và một số sản phẩm thô. Sự phụ thuộc vào nguồn cung nguyên liệu từ Hàn Quốc để phục vụ sản xuất xuất khẩu tạo ra một vòng luẩn quẩn, làm gia tăng thâm hụt thương mại. Việc cải thiện cán cân thương mại đòi hỏi một chiến lược dài hạn nhằm nâng cao giá trị gia tăng cho hàng hóa Việt và tìm kiếm các thị trường ngách hiệu quả.

2.2. Rào cản thương mại kỹ thuật và phi thuế quan từ Hàn Quốc

Khi hàng rào thuế quan dần được gỡ bỏ theo lộ trình của AKFTA, các hàng rào phi thuế quan (TBT) lại trở thành trở ngại chính đối với hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam. Thị trường Hàn Quốc nổi tiếng với các yêu cầu khắt khe về chất lượng, an toàn vệ sinh thực phẩm và các tiêu chuẩn kỹ thuật. Các biện pháp như quy định về nhãn mác, kiểm dịch động thực vật (SPS), và các yêu cầu về môi trường đòi hỏi doanh nghiệp Việt phải đầu tư lớn vào công nghệ và quy trình sản xuất. Theo tài liệu gốc, "sẽ ngày càng có nhiều rào cản thương mại tinh vi, nghiêm ngặt hơn cản trở sự tự do của thương mại quốc tế". Điều này đặt ra thách thức cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ của Việt Nam, vốn hạn chế về vốn và khả năng tiếp cận thông tin. Vượt qua những rào cản này là điều kiện tiên quyết để hàng hóa Việt Nam có thể thâm nhập sâu hơn vào thị trường Hàn Quốc.

III. Phương pháp thúc đẩy thương mại Việt Hàn qua chính sách

Để thúc đẩy quan hệ thương mại Việt - Hàn phát triển cân bằng và hiệu quả, vai trò của chính sách từ cả hai phía là vô cùng quan trọng. Về phía Việt Nam, việc chủ động hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt là sau khi gia nhập WTO, đã tạo ra một khuôn khổ pháp lý minh bạch và hấp dẫn. Chính phủ đã liên tục cải cách các công cụ chính sách thương mại, mở rộng quyền kinh doanh ngoại thương và tự do hóa cơ chế quản lý ngoại hối. Những nỗ lực này nhằm tạo ra một môi trường kinh doanh bình đẳng, cạnh tranh và thuận lợi cho các doanh nghiệp trong và ngoài nước, bao gồm cả các đối tác từ Hàn Quốc. Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật không chỉ giúp giải quyết các thách thức hiện tại mà còn định hình một nền tảng vững chắc cho sự hợp tác lâu dài, khai thác tối đa tiềm năng của cả hai nền kinh tế.

3.1. Cải cách chính sách thương mại của Việt Nam sau khi vào WTO

Việc gia nhập WTO năm 2007 là một bước ngoặt, buộc Việt Nam phải thực hiện những cải cách sâu rộng trong chính sách thương mại. Hệ thống pháp luật đã được sửa đổi toàn diện, từ Luật Doanh nghiệp, Luật Thương mại đến Luật Cạnh tranh, nhằm đảm bảo nguyên tắc đối xử bình đẳng và không phân biệt đối xử. Một trong những thay đổi quan trọng nhất là việc "đẩy nhanh thuế hoá các hàng rào phi thuế", chuyển các biện pháp bảo hộ từ hạn ngạch sang thuế quan và minh bạch hóa quy trình. Quyền kinh doanh ngoại thương được mở rộng, cho phép cả doanh nghiệp và cá nhân nước ngoài đăng ký quyền xuất nhập khẩu, tạo điều kiện cho các công ty Hàn Quốc tham gia trực tiếp vào thị trường. Những cải cách này đã góp phần cải thiện môi trường đầu tư, thúc đẩy dòng chảy thương mại và củng cố vị thế của Việt Nam như một đối tác tin cậy trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

3.2. Vai trò của các hiệp định thương mại tự do FTA

Các Hiệp định thương mại tự do (FTA), đặc biệt là Hiệp định thương mại tự do ASEAN - Hàn Quốc (AKFTA), đóng vai trò xương sống trong việc thúc đẩy quan hệ thương mại Việt - Hàn. AKFTA đã tạo ra một lộ trình cắt giảm thuế quan rõ ràng, giúp hàng hóa của hai nước tiếp cận thị trường của nhau với chi phí thấp hơn. Theo hiệp định, Hàn Quốc và các nước ASEAN-5 đã xóa bỏ thuế cho gần 90% các mặt hàng từ năm 2010. Đối với Việt Nam, lộ trình dài hơn nhưng cũng cam kết tự do hóa hoàn toàn vào năm 2017. Các FTA không chỉ giới hạn ở thương mại hàng hóa mà còn mở rộng sang các lĩnh vực dịch vụ và đầu tư, tạo ra một khuôn khổ hợp tác toàn diện. Tận dụng hiệu quả các ưu đãi từ FTA là chìa khóa để doanh nghiệp Việt Nam tăng cường xuất khẩu, giảm bớt sự phụ thuộc và từng bước cải thiện cán cân thương mại với Hàn Quốc.

IV. Kết quả thực tiễn quan hệ thương mại Việt Hàn 2000 nay

Thực tiễn đã chứng minh hiệu quả vượt trội của các chính sách và hiệp định trong việc thúc đẩy quan hệ thương mại Việt - Hàn. Giai đoạn từ năm 2000 đến nay ghi nhận sự tăng trưởng phi mã về kim ngạch thương mại hai chiều. Hàn Quốc đã vươn lên trở thành một trong những đối tác thương mại và nhà đầu tư lớn nhất tại Việt Nam. Dòng vốn FDI từ các tập đoàn lớn như Samsung, LG, Hyundai không chỉ tạo ra việc làm mà còn thúc đẩy quá trình chuyển giao công nghệ, góp phần nâng cao năng lực sản xuất trong nước. Đồng thời, cơ cấu hàng hóa trao đổi cũng có sự dịch chuyển tích cực. Tuy nhiên, các số liệu cũng phản ánh rõ nét thách thức về cán cân thương mại. Việc phân tích các chỉ số cụ thể sẽ mang lại một cái nhìn khách quan và toàn diện về những thành tựu cũng như các vấn đề cần tiếp tục cải thiện.

4.1. Phân tích kim ngạch và tốc độ tăng trưởng thương mại

Kim ngạch trao đổi thương mại hai chiều Việt Nam - Hàn Quốc đã tăng trưởng ấn tượng. Dựa trên các biểu đồ và số liệu thống kê, tổng kim ngạch đã tăng từ vài tỷ USD đầu những năm 2000 lên hàng chục tỷ USD trong những năm gần đây. Tốc độ tăng trưởng trung bình hàng năm luôn duy trì ở mức hai con số. Sự tăng trưởng này được thúc đẩy bởi cả hai chiều xuất khẩunhập khẩu. Hàn Quốc đã vươn lên từ vị trí thứ 9 trong các thị trường xuất khẩu của Việt Nam năm 2002 lên vị trí thứ 5 vào năm 2009. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng nhập khẩu từ Hàn Quốc thường cao hơn xuất khẩu, dẫn đến thâm hụt thương mại ngày càng lớn. Biểu đồ trong tài liệu gốc cho thấy cán cân thương mại giai đoạn 2005-2010 luôn âm về phía Việt Nam. Đây là minh chứng rõ ràng cho thấy tiềm năng hợp tác là rất lớn nhưng cần có các giải pháp để cân bằng lợi ích.

4.2. Sự chuyển dịch trong cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu

Cơ cấu hàng hóa trong thương mại song phương đã có những thay đổi đáng kể, phản ánh sự phát triển của cả hai nền kinh tế. Về phía xuất khẩu của Việt Nam, tỷ trọng hàng nguyên liệu thô và nông sản giảm dần, trong khi tỷ trọng hàng chế biến, chế tạo tăng lên. Các mặt hàng như dệt may, giày dép, hải sản chế biến, linh kiện điện tử ngày càng chiếm ưu thế. Sự thay đổi này cho thấy Việt Nam đang dần tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Về phía nhập khẩu, Việt Nam vẫn tập trung vào các mặt hàng tư liệu sản xuất từ Hàn Quốc, bao gồm máy móc, thiết bị, sắt thép, vải, và linh kiện điện tử. Nhóm hàng nguyên liệu cho dệt may, da giày chiếm tới 40% kim ngạch nhập khẩu. Sự dịch chuyển này vừa là cơ hội để hiện đại hóa sản xuất, vừa là thách thức về sự phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài, ảnh hưởng trực tiếp đến cán cân thương mại.

V. Bí quyết phát triển quan hệ thương mại Việt Hàn bền vững

Để đưa quan hệ thương mại Việt - Hàn lên một tầm cao mới, hướng tới sự phát triển bền vững và cân bằng, cần có những giải pháp đồng bộ từ cả phía nhà nước và doanh nghiệp. Tương lai của mối quan hệ này phụ thuộc vào khả năng hai bên cùng nhau giải quyết các thách thức hiện hữu, đồng thời nắm bắt các cơ hội mới từ xu hướng toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế. Các định hướng chiến lược cần tập trung vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt, đa dạng hóa thị trường, và tăng cường hợp tác trong các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao. Triển vọng phát triển là rất sáng sủa, nhưng để hiện thực hóa tiềm năng, cần có những hành động cụ thể và quyết liệt, đảm bảo lợi ích hài hòa cho cả hai quốc gia.

5.1. Triển vọng và định hướng phát triển trong giai đoạn tới

Triển vọng phát triển của quan hệ thương mại Việt Nam - Hàn Quốc trong thời gian tới là rất tích cực. Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới và sự tương đồng trong định hướng phát triển kinh tế sẽ tiếp tục là động lực chính. Định hướng hợp tác cần chuyển dịch từ chiều rộng sang chiều sâu, tập trung vào các ngành công nghệ cao, kinh tế số, và năng lượng tái tạo. Việt Nam cần định vị mình không chỉ là một công xưởng sản xuất mà còn là một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng khu vực của các doanh nghiệp Hàn Quốc. Việc thúc đẩy xuất khẩu các sản phẩm nông nghiệp công nghệ cao, thực phẩm chế biến sâu và các sản phẩm có thương hiệu sẽ giúp cải thiện giá trị gia tăng và giảm dần thâm hụt cán cân thương mại. Hợp tác trong giáo dục và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cũng là một hướng đi chiến lược để phục vụ cho sự phát triển bền vững.

5.2. Giải pháp vĩ mô từ nhà nước và vi mô từ doanh nghiệp

Để thúc đẩy quan hệ thương mại Việt - Hàn, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các giải pháp cấp vĩ mô và vi mô. Từ phía Nhà nước, cần tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hành chính, cải thiện môi trường đầu tư, và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin về thị trường Hàn Quốc. Việc đàm phán để Hàn Quốc công nhận các tiêu chuẩn của Việt Nam và gỡ bỏ các hàng rào kỹ thuật không cần thiết là rất quan trọng. Từ phía doanh nghiệp, cần chủ động nâng cao năng lực quản trị, đầu tư vào công nghệ để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược marketing bài bản, phát triển thương hiệu và kết nối trực tiếp với các nhà phân phối tại Hàn Quốc thay vì qua trung gian. Sự chủ động của doanh nghiệp kết hợp với sự hỗ trợ của nhà nước sẽ là "bí quyết" để tạo ra bước đột phá trong hoạt động xuất khẩu và xây dựng một mối quan hệ thương mại Việt-Hàn thực sự bền vững.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quan hệ thương mại việt nam hàn quốc từ năm 2000 đến nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, luận văn gồm 3 chương: - Chƣơng 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của quan hệ thương mại Việt Nam - Hàn Quốc. - Chƣơng 2: Thực trạng quan hệ thương mại Việt Nam - Hàn Quốc từ năm 2000 đến nay. - Chƣơng 3: Triển vọng phát triển và giải pháp thúc đẩy quan hệ thương mại Việt Nam - Hàn Quốc trong thời gian tới. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA QUAN HỆ THƢƠNG MẠI VIỆT NAM - HÀN QUỐC 1.

Cơ sở lý luận của quan hệ thƣơng mại Việt Nam - Hàn Quốc: 1.1 Khái niệm và đặc điểm của thương mại quốc tế Thương mại quốc tế là việc trao đổi hàng hóa và dịch vụ (hàng hóa hữu hình và hàng hóa vô hình) giữa các nước với nhau dưới hình thức mua, bán hoặc trao đổi đền bù có ngang giá. Thương mại quốc tế bao gồm các hoạt động: xuất nhập khẩu (chủ yếu), gia công quốc tế, tái xuất khẩu và chuyển khẩu, xuất khẩu tại chỗ. Đối với phần lớn các nước, nó tương đương với một tỷ lệ lớn trong GDP. Thương mại quốc tế phát triển mạnh cùng với sự phát triển của công nghiệp hoá, giao thông vận tải, toàn cầu hóa, công ty đa quốc gia và xu hướng thuê nhân lực bên ngoài.

Việc tăng cường thương mại quốc tế thường được xem như ý nghĩa cơ bản của "toàn cầu hoá". Thương mại quốc tế mang đầy đủ đặc điểm, tính chất của hoạt động thương mại thông thường: trao đổi hàng hóa, dịch vụ giữa các bên để nhằm kiếm chênh lệch. Điểm khác biệt là hoạt động thương mại này diễn ra giữa các bên cư trú tại các quốc gia khác nhau, mang tính chất quốc tế và sử dụng các đồng tiền khác nhau để thanh toán. Mục đích của thương mại quốc tế là thỏa mãn nhu cầu về hàng hóa, dịch vụ mà tự mỗi nước không thể tự sản xuất được và khai thác hiệu quả sự chênh lệch về giá để kiếm lời, làm biến đổi cơ cấu giá trị sử dụng của sản phẩm xã hội và thu nhập quốc dân được sản xuất trong nước thông qua việc xuất nhập khẩu nhằm đạt tới cơ cấu kinh tế trong nước tối ưu.

Theo David Ricardo, thương mại quốc tế còn có những lợi ích khác: như giúp các nước đi sâu vào chuyên môn hóa sản xuất và tận dụng lợi thế so sánh của mình so với các quốc gia khác (đặc biệt là sự khác biệt về tài nguyên thiên nhiên, nguồn nhân lực và trình độ sử 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com dụng nhân lực giữa các quốc gia). Khi các quốc gia chưa nhận thức được sự khác biệt của lợi thế so sánh thì họ sẽ không đạt được hiệu quả sản xuất cao, sử dụng lực lượng sản xuất hiệu quả so với việc nhập khẩu hàng hóa đó từ nước có lợi thế hơn mình. Do đó, hoạt động thương mại quốc tế là hoàn toàn khách quan đem lại lợi ích cho cả hai quốc gia. Ngoài các mục đích kể trên thì còn có một số nguyên nhân khác hình thành nên quan hệ thương mại quốc tế: sở thích của người tiêu dùng ở các quốc gia là khác nhau, để thỏa mãn được sở thích đó họ phải nhờ đến thương mại quốc tế.

Bên cạnh đó, khoa học công nghệ, phương tiện sản xuất ngày càng tiến bộ, đòi hỏi các quốc gia phải có sự trao đổi để phát triển. Điều này đặc biệt có ý nghĩa với các nước đang phát triển để giúp họ đi tắt đón đầu, tận dụng công nghệ hiện đại từ các nước phát triển để tạo lợi thế cho mình. Phân tích sâu hơn về đặc điểm của thương mại quốc tế ta thấy rằng: - Chủ thể tham gia hoạt động thương mại quốc tế là các cá nhân, doanh nghiệp, tổ chức cư trú tại các quốc gia khác nhau có hoạt động trao đổi, buôn bán với nhau nhằm kiếm lời từ sự buôn bán hàng hóa, dịch vụ từ quốc gia này sang quốc gia khác. - Khách thể trong hoạt động thương mại quốc tế là hàng hóa, dịch vụ được đem ra mua bán, trao đổi giữa các bên tham gia hoạt động thương mại quốc tế.

Hàng hóa, dịch vụ giữa các quốc gia phải có sự khác biệt hoặc mang lợi thế so sánh của quốc gia mình thì mới có cơ hội tham gia và tồn tại được trong hoạt động thương mại quốc tế. - Nguyên tắc của hoạt động thương mại quốc tế là trao đổi ngang giá để đôi bên cùng có lợi, đem những hàng hóa, dịch vụ có lợi thế cạnh tranh của mình đi buôn bán với nước khác và nhập khẩu những hàng hóa, dịch vụ mà mình chưa có lợi thế cạnh tranh để tận dụng tối ưu lợi thế cạnh tranh của từng quốc gia. Vì có sự di chuyển hàng hóa từ quốc gia này sang quốc gia khác nên vấn đề giao thông vận tải cũng rất quan trọng, góp phần quan trọng vào hoạt động thương mại quốc tế. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Trong giai đoạn hiện nay, thương mại quốc tế có xu hướng tăng nhanh, cao hơn tốc độ tăng trưởng của nền sản xuất.

Tốc độ tăng trưởng của thương mại “vô hình” tăng nhanh hơn tốc độ tăng trưởng của thương mại “hữu hình”. Hiện nay cơ cấu hàng hóa trong thương mại quốc tế có sự thay đổi sâu sắc theo hướng: + Giảm đáng kể tỷ trọng nhóm hàng lương thực, thực phẩm và đồ uống. + Giảm mạnh tỷ trọng của nhóm hàng nguyên liệu, tăng nhanh tỷ trọng của nhóm hàng dầu mỏ và khí đốt. + Giảm tỷ trọng hàng thô, tăng nhanh tỷ trọng sản phẩm công nghiệp chế tạo.

+ Giảm tỷ trọng những mặt hàng có hàm lượng lao động giản đơn, tăng nhanh những mặt hàng có hàm lượng lao động thành thạo, phức tạp, vốn lớn, công nghệ cao. + Nền thương mại thế giới ngày càng mở rộng phạm vi và phương thức cạnh tranh với nhiều công cụ khác nhau. + Chu kỳ sống của từng loại sản phẩm ngày càng được rút ngắn, việc đổi mới thiết bị, công nghệ, mẫu mã hàng hóa diễn ra liên tục. + Sự phát triển của các quan hệ kinh tế quốc tế một mặt thúc đẩy tự do hóa thương mại, mặt khác xây dựng lên các hàng rào bảo hộ ngày càng tinh vi hơn.2 Vai trò của thương mại quốc tế đối với sự phát triển kinh tế của các quốc gia Kể từ khi con người thực hiện những chuyến đi tới vùng đất mới và các nhà buôn tiến hành trao đổi hàng hóa với người dân bản xứ thì thương mại quốc tế bắt đầu được hình thành.

Có thể nói, nếu không có thương mại quốc tế thì nền kinh tế thế giới khó có thể đạt được những thành tựu như hiện nay và năng suất lao động của con người sẽ mãi dừng lại trong phạm vi hẹp của một quốc gia hay địa phương. Là một lĩnh vực kinh tế đảm nhận khâu lưu thông hàng hóa giữa trong nước với nước ngoài, chức năng cơ bản của thương mại quốc tế là: Tổ chức chủ yếu quá trình lưu thông hàng hóa với bên ngoài, thông qua mua bán để nối liền một cách hữu cơ theo kế hoạch giữa thị trường trong nước với thị trường nước ngoài, 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thỏa mãn nhu cầu của sản xuất và của nhân dân về hàng hóa theo số lượng, chất lượng, mặt hàng, địa điểm và thời gian phù hợp với chi phí ít nhất. Tạo vốn cho quá trình mở rộng vốn đầu tư trong nước. Tạo ra giá trị gia tăng cho nền kinh tế khi mang các hàng hóa có lợi thế cạnh tranh của mình để trao đổi, buôn bán với các quốc gia kém về lợi thế cạnh tranh hơn mình.

Bên cạnh đó, thương mại quốc tế còn mang những chức năng cơ bản khác: Chuyển hóa giá trị sử dụng làm thay đổi cơ cấu vật chất của tổng sản phẩm xã hội và thu nhập quốc dân được sản xuất trong nước và thích ứng chúng với nhu cầu của tiêu dùng và tích lũy. Góp phần nâng cao hiệu quả của nền kinh tế bằng việc tạo môi trường thuận lợi cho sản xuất, kinh doanh Xuất phát từ những chức năng cơ bản trên, thương mại quốc tế mang trong mình nhiệm vụ, vai trò vô cùng quan trọng đối với sự phát triển kinh tế của các quốc gia: - Nâng cao hiệu quả kinh doanh, thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa đất nước. Đây là nhiệm vụ quan trọng và bao quát của thương mại quốc tế. Thông qua hoạt động xuất, nhập khẩu các quốc gia tận dụng lợi thế cạnh tranh của mình để buôn bán với các nước khác, đem lại nguồn ngoại tệ lớn để phục vụ trở lại quá trình kinh doanh, mở rộng sản xuất.

Đồng thời, thông qua việc nhập khẩu máy móc, công cụ hiện đại của các nước có nền công nghiệp đi trước, các nước đi sau có thể đi tắt đón đầu, thực hiện quá trình công nghiệp hóa – hiện đại hóa đất nước với thời gian ngắn hơn, hiệu quả cao hơn. - Góp phần giải quyết những vấn đề kinh tế - xã hội quan trọng của đất nước như: vốn, việc làm, công nghệ, sử dụng tài nguyên có hiệu quả. - Đảm bảo sự thống nhất giữa kinh tế và chính trị trong hoạt động thương mại quốc tế, góp phần xây dựng quan hệ kinh tế - chính trị tốt đẹp của các quốc gia. Tổ chức quá trình lưu thông hàng hóa giữa trong nước với nước ngoài.

- Nâng cao vị thế quốc gia và mang lại lợi ích cho các đối tượng tham gia. - Đẩy nhanh quá trình hội nhập kinh tế quốc tế thông qua thương mại quốc tế. Đây chính là cầu nối hiệu quả nhất giúp các nước nghèo, các nước đang phát triển có thể hội nhập sâu rộng vào trong thị trường quốc tế rộng lớn. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Đối với các quốc gia đang phát triển, vai trò của thương mại quốc tế đóng vai trò đặc biệt hơn cả.

Thương mại quốc tế giúp những nước đang phát triển có thể xuất khẩu những mặt hàng thế mạnh của mình, đưa hàng hóa vượt ra khỏi biên giới quốc gia đem về nguồn ngoại tệ lớn, từ đó có được lợi nhuận để nhập khẩu những mặt hàng cần thiết phục vụ việc tái đầu tư, mở rộng sản xuất. Thông qua hoạt động xuất khẩu, hàng hóa sẽ có được giá trị cao hơn so với việc bán mặt hàng đó tại thị trường trong nước. Thương mại quốc tế còn mở rộng phạm vi trao đổi hàng hóa cho các nước đang phát triển, giúp giảm bớt rủi ro khi nền kinh tế của một số đối tác thương mại lớn bị suy yếu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ