Nghiên cứu về Phóng Chiếu trong Diễn Văn của Tổng Thống Obama

Luận văn phân tích sâu kỹ thuật phóng chiếu, khám phá nghệ thuật thuyết phục đầy sức mạnh và tạo ảnh hưởng trong các bài diễn văn của Obama.

Chuyên ngành

English Linguistics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2013

67
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DECLARATION

TABLE OF CONTENTS

NOTATIONAL CONVENTIONS

LIST OF TABLES

1. PART A: INTRODUCTION

1.1. Rationale of the study

1.2. Aim of the study

1.3. Scope of the study

1.4. Methods of the study

1.5. Design of the study

2. PART B: DEVELOPMENT

2.1. CHAPTER 1 THEORETICAL BACKGROUND

2.1.1. Introduction

2.1.2. An overview of systemic functional grammar

2.1.3. Review of related studies

2.1.4. Three metafunctions of a language

2.1.4.1. Interpersonal metafunction
2.1.4.2. Textual metafunction
2.1.4.3. Ideational metafunction

2.1.5. The notion of clause complex and projection in SFG

2.1.5.1. The notion of clause complex in SFG
2.1.5.2. Logico-semantic relation
2.1.5.3. The notion of projection in SFG
2.1.5.4. Level of projection
2.1.5.5. Mode of projection
2.1.5.6. Speech function of projection

2.2. CHAPTER 2: ANALYSIS

2.2.1. The chosen text

2.2.2. A register analysis of the text

2.2.3. The realization of projection in President Obama‟s Speech

3. PART C: CONCLUSION

3.1. Suggestion for further study

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Luận Văn Phóng Chiếu trong Diễn Văn Obama

Ngôn ngữ là trung tâm nghiên cứu của ngôn ngữ học. Nó là một hệ thống giao tiếp được tạo thành từ lời nói hoặc chữ viết. Ngữ pháp nhấn mạnh sự “sắp xếp âm thanh hoặc biểu diễn bằng văn bản thành các đơn vị lớn hơn, ví dụ: hình vị, từ, câu, phát ngôn”. Sự sắp xếp này được gọi là ngữ pháp. Crystal (2004) nhấn mạnh tầm quan trọng của ngữ pháp trong ngôn ngữ. Nó quan trọng như bộ xương, nhịp tim, hệ thần kinh và trí thông minh của một ngôn ngữ, bởi vì nếu không có ngữ pháp, không thể có giao tiếp có ý nghĩa hoặc hiệu quả (Crystal, 2004). Ngữ pháp là nền tảng để mọi người thể hiện bản thân. Nếu mọi người có thể hiểu cách ngữ pháp hoạt động, họ chắc chắn có thể sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Do đó, ngữ pháp không chỉ quan trọng đối với giáo viên hoặc học sinh mà còn có ý nghĩa đặc biệt đối với bất kỳ ai muốn thành thạo một ngôn ngữ (Crystal, 2004). Biết được tầm quan trọng của ngữ pháp, nhiều học giả đang say mê nghiên cứu nó. Lịch sử ngôn ngữ học đã chứng kiến ​​nhiều xu hướng ngữ pháp với những ưu điểm và nhược điểm của chúng, chẳng hạn như ngữ pháp truyền thống, ngữ pháp phổ quát và ngữ pháp tạo sinh của Noam Chomsky và những người theo ông. Tuy nhiên, xu hướng ngữ pháp phổ biến nhất là ngữ pháp chức năng được phát triển bởi Halliday và một số nhà ngôn ngữ học khác như Hassan, Morley, Bloor, v.v. Trong khi các xu hướng ngữ pháp khác tập trung vào các quy tắc diễn đạt, thì ngữ pháp chức năng quan tâm đến ý nghĩa và chức năng của ngôn ngữ. Ở Việt Nam, ngữ pháp chức năng được nghiên cứu bởi các nhà ngữ pháp như Cao Xuân Hạo (1991) với Tiếng Việt: Sơ thảo Ngữ pháp chức năng và Hoàng Văn Vân (2005) với Ngữ pháp kinh nghiệm của cú tiếng Việt: Mô tả theo quan điểm chức năng hệ thống. Trong Khoa Sau Đại học, sinh viên có cơ hội tiếp cận ngữ pháp chức năng để khám phá những đặc điểm mới của xu hướng ngữ pháp đổi mới này. Đối với tác giả, điều thu hút cô nhất là phóng chiếu. Đó là lý do tại sao cô chọn phân tích sự thể hiện của phóng chiếu trong một bài phát biểu của Tổng thống. Người ta hy vọng rằng việc phân tích phóng chiếu sẽ tiết lộ ý nghĩa cơ bản của bài phát biểu của Tổng thống.

1.1. Mục tiêu Phạm vi Nghiên cứu về Phóng Chiếu diễn văn Obama

Mục tiêu của nghiên cứu là khám phá các loại phóng chiếu khác nhau được thể hiện như thế nào trong bài phát biểu của Tổng thống Obama tại một Sự kiện Vận động tranh cử ở Las Vegas. Để đạt được mục tiêu này, cần khám phá tổng quan về các khái niệm chính của ngữ pháp chức năng có liên quan đến nghiên cứu để cung cấp khuôn khổ lý thuyết cho phân tích. Câu hỏi nghiên cứu Với mục tiêu như đã đề cập, câu hỏi sau đây được đặt ra để khám phá: Phóng chiếu được thể hiện như thế nào trong bài phát biểu của Tổng thống Obama tại một Sự kiện Vận động tranh cử ở Las Vegas? Phạm vi nghiên cứu Để tạo sự thuận tiện nhất cho tác giả, nghiên cứu chỉ tập trung vào việc khám phá một trong hai loại quan hệ logic-ngữ nghĩa giữa các mệnh đề: phóng chiếu. Văn bản được chọn để phân tích là bài phát biểu của Tổng thống Obama tại một Sự kiện Vận động tranh cử ở Las Vegas vào ngày 24 tháng 10 năm 2011.

1.2. Phương pháp Nghiên cứu Phân tích Ngữ Pháp Chức Năng

Nghiên cứu này sử dụng hai phương pháp chính: phương pháp mô tả và phương pháp phân tích. Phương pháp mô tả được sử dụng để xem xét lại các khái niệm cơ bản của ngữ pháp chức năng hệ thống và đặc biệt là khái niệm phóng chiếu trong tổ hợp mệnh đề. Mặt khác, phương pháp phân tích được sử dụng để phân tích bài phát biểu của Tổng thống Obama nhằm tiết lộ các ý nghĩa logic-ngữ nghĩa khác nhau của văn bản. Thiết kế nghiên cứu Nghiên cứu được chia thành 3 phần: Phần A - Giới thiệu - trình bày cơ sở lý luận, mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi, phương pháp và thiết kế nghiên cứu. Phần B - Phát triển - bao gồm 2 chương. Chương 1 - Cơ sở lý thuyết trình bày tổng quan về ngữ pháp chức năng hệ thống và các khái niệm về tổ hợp mệnh đề và phóng chiếu. Chương 2, chương chính của luận văn, khám phá việc hiện thực hóa phóng chiếu trong bài phát biểu của Tổng thống Barack Obama tại một Sự kiện Vận động tranh cử ở Las Vegas. Phần C - Kết luận - tóm tắt kết quả nghiên cứu. Trong phần này, tác giả xem xét lại các khái niệm như ngữ pháp chức năng hệ thống, siêu chức năng của ngôn ngữ, tổ hợp mệnh đề và hai quan hệ logic-ngữ nghĩa trong tổ hợp mệnh đề. Quan trọng hơn, việc phân tích bài phát biểu của Tổng thống Obama về phóng chiếu được tóm tắt trong phần C. Phần cuối cùng này cũng đưa ra một số gợi ý cho việc dạy và học tiếng Anh và một số gợi ý cho nghiên cứu sâu hơn.

II. Phóng Chiếu Ngôn Ngữ Ba Siêu Chức Năng Ngữ Pháp Obama

Theo quan điểm của Halliday về SFG, ông đề cập đến ba siêu chức năng của ngôn ngữ, cụ thể là siêu chức năng ý niệm, siêu chức năng giao tiếpsiêu chức năng văn bản. Rõ ràng là ngôn ngữ có thể tạo ra nhiều ý nghĩa cùng một lúc. Ý nghĩa của một ngôn ngữ không phải là tổng của các từ riêng lẻ mà nó phụ thuộc vào các yếu tố khác như sự sắp xếp các từ trong một văn bản. Do đó, các cách diễn đạt khác nhau sẽ tạo ra các ý nghĩa khác nhau. Ba siêu chức năng thể hiện ba loại ý nghĩa là cách mọi người sử dụng ngôn ngữ để hiểu trải nghiệm của họ, thể hiện mối quan hệ xã hội của họ và tổ chức các thông điệp của họ trong một mạng lưới nơi chúng phù hợp với các thông điệp khác xung quanh họ. Halliday gọi những chức năng này là siêu chức năngchức năng đơn giản có nghĩa là mục đích hoặc cách sử dụng ngôn ngữ và không có ý nghĩa đối với việc phân tích bản thân ngôn ngữ (Halliday & Hasan, 1985; Martin, 1990 trích dẫn trong Halliday & Matthiessen, 2004). Siêu chức năng giao tiếp Mọi người sử dụng ngôn ngữ để thiết lập và duy trì mối quan hệ xã hội với những người khác. Siêu chức năng của ngôn ngữ thể hiện sự tương tác giữa người nói và người nghe được gọi là siêu chức năng giao tiếp. Mọi người có thể sử dụng ngôn ngữ của họ để đặt câu hỏi, đưa ra mệnh lệnh, lời đề nghị hoặc thể hiện cảm xúc của họ đối với những người khác và những điều khác. Siêu chức năng giao tiếp được hiện thực hóa thông qua hệ thống Tâm trạng. Yếu tố tâm trạng bao gồm hai phần: (1) Chủ ngữ, là một nhóm danh nghĩa và (2) toán tử hữu hạn, là một phần của nhóm động từ (Halliday & Matthiessen, 2004. Phần còn lại của mệnh đề được gọi là Phần dư được cấu thành bởi ba yếu tố: Vị ngữ, Bổ ngữ và Phụ ngữ.

2.1. Phân tích Siêu chức năng Văn bản và Ý niệm

Trong khi siêu chức năng giao tiếp ban hành thế giới xã hội, siêu chức năng văn bản được kết nối với việc trình bày các siêu chức năng ý niệmgiao tiếp. Như Halliday & Matthiessen (2004) nhấn mạnh trong cuốn sách của họ, nó xây dựng các chuỗi diễn ngôn, tổ chức luồng diễn ngôn và tạo ra sự gắn kết và liên tục. Siêu chức năng văn bản không phải là hiện tượng ngoại ngôn ngữ, mà nó vốn có trong ngôn ngữ, có nghĩa là nó là một hiện tượng được tạo ra bởi chính ngôn ngữ. Khi các luồng văn bản thay đổi, thông điệp của văn bản cũng có thể thay đổi. Khi một mệnh đề được phân tích dựa trên siêu chức năng văn bản, cần tập trung vào Chủ đề và Điểm mới. Chủ đề là yếu tố đóng vai trò là điểm khởi đầu của thông điệp; nó là cái định vị và định hướng mệnh đề trong ngữ cảnh của nó. Phần còn lại của thông điệp, phần trong đó Chủ đề được phát triển, được gọi là Điểm mới (Halliday & Matthiessen, 2004. Có thể thấy rằng một thông điệp hoặc một mệnh đề bao gồm một Chủ đề đi kèm với một Điểm mới; và trong tiếng Anh, Chủ đề nằm ở vị trí ban đầu. Siêu chức năng ý niệm Siêu chức năng quan trọng nhất của một ngôn ngữ là xây dựng thế giới tự nhiên và siêu chức năng này được Halliday & Matthiessen gọi là siêu chức năng ý niệm.

2.2. Siêu chức năng Ý niệm Thành phần và Ví dụ Minh Họa

Siêu chức năng này được phân biệt thành hai thành phần: siêu chức năng kinh nghiệmsiêu chức năng logic. Siêu chức năng kinh nghiệm liên quan đến nội dung hoặc ý tưởng. Trong lý thuyết của Halliday, siêu chức năng kinh nghiệm được hiện thực hóa thông qua hệ thống chuyển đổi. Ông nhấn mạnh rằng hệ thống chuyển đổi xây dựng thế giới kinh nghiệm thành một tập hợp các loại quy trình có thể quản lý được, cụ thể là quy trình vật chất, quy trình tinh thần, quy trình quan hệ, quy trình hành vi, quy trình lời nói và quy trình tồn tại (Halliday & Matthiessen, 2004. Trong mỗi quy trình, ông tiếp tục phân tích những người tham gia và hoàn cảnh tham gia vào quy trình. Siêu chức năng logic là mối quan hệ giữa các ý tưởng được thể hiện. Nó được hiện thực hóa thông qua mối quan hệ phối hợp (parataxis) hoặc phụ thuộc (hypotaxis) giữa hai đơn vị mệnh đề. Ví dụ dưới đây minh họa siêu chức năng kinh nghiệmlogic của một mệnh đề: Peter nói rằng anh ấy là một kỹ sư. Người nói Quy trình: Lời nói Người mang Quy trình: Quan hệ Thuộc tính ||| Peter nói || rằng anh ấy là một kỹ sư. ||| α “β Tóm lại, ba siêu chức năng của ngôn ngữ đóng một vai trò rất quan trọng trong ngữ pháp chức năng. Chúng có mối quan hệ chặt chẽ và tất cả đều đóng góp vào ý nghĩa và cấu trúc tổng thể của văn bản (Morley, 2000).

III. Clause Complex Projection Yếu Tố Diễn Ngôn Trong Diễn Văn

Các nhà ngữ pháp chức năng rất chú ý đến khái niệm thang cấp bậc liên quan đến thành phần trong đó các đơn vị lớn hơn được tạo thành từ các đơn vị nhỏ hơn (Halliday & Matthiessen, 2004. Có thang cấp bậc trong ngữ pháp của mọi ngôn ngữ. Trong tiếng Anh, thang cấp bậc có thể được biểu diễn như sau: Mệnh đề Cụm từ/nhóm Từ Hình vị Đơn vị thang cấp bậc trong tiếng Anh Mỗi đơn vị cấp bậc có thể bao gồm một hoặc nhiều đơn vị của cấp bậc kế tiếp bên dưới. Nó có thể tạo thành các phức hợp, do đó, ngữ pháp chức năng có thể liên quan đến các phức hợp mệnh đề, phức hợp cụm từ, phức hợp nhóm, phức hợp từ và thậm chí cả phức hợp hình vị (Halliday & Matthiessen, 2004. Có thể thấy rằng một mệnh đề là đơn vị lớn nhất của thang cấp bậc. Nó cũng là một đơn vị cơ bản trong ngữ pháp chức năng. Từ quan điểm của các nhà ngôn ngữ học Hallidayan, các mệnh đề bao gồm các mệnh đề đơn giản và các tổ hợp mệnh đề. Như tên gọi, một mệnh đề đơn giản chỉ bao gồm một mệnh đề trong khi một tổ hợp mệnh đề là sự kết hợp của một mệnh đề chính và các mệnh đề khác sửa đổi nó (Halliday, 1994. Một tổ hợp mệnh đề tương đương với khái niệm câu trong ngữ pháp truyền thống. Tuy nhiên, câu chỉ là một thành phần của văn bản, nhưng một tổ hợp mệnh đề là một thành phần của ngữ pháp (Halliday, 1994. Quan điểm của Halliday rõ ràng cho thấy rằng trong ngữ pháp chức năng, cần tập trung vào mệnh đề hoặc tổ hợp mệnh đề để xem các mối quan hệ giữa các đơn vị ngữ pháp này hơn là đề cập đến thuật ngữ câu. Như đã đề cập ở trên, mối quan hệ giữa các mệnh đề là sự hiện thực hóa ý nghĩa logic của siêu chức năng ý niệm. Theo Halliday & Matthiessen (2004), các mệnh đề có mối liên hệ với nhau về mức độ phụ thuộc lẫn nhau hoặc taxis và quan hệ logic-ngữ nghĩa. Taxis Không thể phủ nhận rằng tất cả các mệnh đề đều được liên kết với nhau bởi các quan hệ ngữ pháp. Một số mệnh đề ngang nhau, nhưng một số mệnh đề có trạng thái không ngang nhau. Khi hai mệnh đề ngang nhau, Halliday & Matthiessen (2004) gọi mối quan hệ là parataxis trong đó một mệnh đề khởi tạo và mệnh đề kia tiếp tục. Trái ngược với parataxishypotaxis, mối quan hệ giữa một mệnh đề phụ thuộc và mệnh đề chi phối của nó.

3.1. Khái niệm Taxis Phân tích Parataxis Hypotaxis Clause Nexus

Trong parataxis, các mệnh đề độc lập với nhau. Theo Halliday (1994), quan hệ paratactic về mặt logic là đối xứng và bắc cầu. Ví dụ dưới đây cho thấy các đặc điểm của quan hệ paratactic: ||| Kukul cúi thấp xuống đất || và di chuyển chậm rãi. ||| 1 2 (Halliday & Matthiessen, 2004) Hypotaxis là mối quan hệ giữa hai mệnh đề trong đó một mệnh đề được coi là mệnh đề chính và một mệnh đề là mệnh đề phụ thuộc hoặc đủ điều kiện theo lời của Halliday. Ví dụ sau đây minh họa quan hệ hypotactic: ||| Khi anh ta đến một bụi cây rậm rạp, || anh ta nghe thấy tiếng xào xạc nhẹ của lá cây. ||| β α Điều thú vị là trong các tổ hợp mệnh đề, parataxis hoặc hypotaxis không tồn tại riêng biệt mà có sự pha trộn giữa parataxis và hypotaxis. Điều này được Halliday gọi là clause nexus (2004. Các mệnh đề tạo nên clause nexus là mệnh đề chính và mệnh đề phụ. Các mệnh đề tạo nên clause nexus là mệnh đề chính và mệnh đề phụ. Mệnh đề chính có thể là mệnh đề khởi tạo trong một paratactic nexus hoặc là mệnh đề chi phối trong một hypotactic trong khi mệnh đề phụ là mệnh đề tiếp tục trong parataxis hoặc mệnh đề phụ thuộc trong hypotaxis. Sự pha trộn giữa parataxis và hypotaxis trong clause nexus có thể được minh họa trong ví dụ sau: ||| Tôi sẽ || nếu tôi có thể, || nhưng tôi không thể.

3.2. Quan Hệ Logic Ngữ Nghĩa Mở Rộng vs. Phóng Chiếu Trong Ngữ Pháp

Có một loạt các quan hệ logic-ngữ nghĩa giữa các mệnh đề chính và phụ trong một clause nexus; tuy nhiên, nó có thể được tóm tắt thành hai loại: mở rộng và phóng chiếu. Mở rộng là mối quan hệ trong đó mệnh đề phụ mở rộng mệnh đề chính bằng cách xây dựng chi tiết, mở rộng hoặc nâng cao nó. Trong xây dựng chi tiết, một mệnh đề không thêm thông tin mới vào mệnh đề kia mà thay vào đó chỉ định, làm rõ và mô tả những gì đã được nói trong mệnh đề chính. ||| Cô ấy hát dở, || khán giả chán giọng của cô ấy. ||| 1 =2 Mặt khác, mở rộng là mối quan hệ khi mệnh đề phụ thêm thông tin mới vào mệnh đề chính. ||| Tôi mệt mỏi || và tôi không muốn ăn sáng. ||| 1 +2 Loại mở rộng thứ ba là nâng cao trong đó mệnh đề đủ điều kiện nâng cao mệnh đề chính bằng cách thêm một số thông tin liên quan đến thời gian, địa điểm, cách thức, nguyên nhân hoặc điều kiện (Halliday & Matthiessen, 2004. ||| Tôi đến || khi anh ấy đã rời đi. ||| α xβ Khác với mở rộng, trong phóng chiếu, mệnh đề phụ được phóng chiếu thông qua mệnh đề chính, mệnh đề này thiết lập nó như một diễn ngôn hoặc một ý tưởng (Halliday & Matthiessen, 2004. Trong khi diễn ngôn được kết nối với quy trình lời nói (những gì mọi người nói), ý tưởng liên quan đến quy trình tinh thần (những gì mọi người nghĩ). Các tổ hợp mệnh đề sau đây đưa ra một ví dụ về phóng chiếu: ||| John nói: || Tôi đang bỏ trốn. ||| 1 “2 ||| John nghĩ || anh ấy sẽ bỏ trốn. ||| α „β (Halliday & Matthiessen, 2004. Cả quan hệ mở rộng và quan hệ phóng chiếu đều là paratactic hoặc hypotactic.

IV. Nghiên Cứu Phóng Chiếu Diễn Văn Obama Kết Quả Ý Nghĩa

Cuộc điều tra về mối quan hệ phóng chiếu giữa các tổ hợp mệnh đề trong bài phát biểu của Tổng thống Obama đã hoàn thành. Đã đến lúc tóm tắt kết quả nghiên cứu. Trong chương 1 của nghiên cứu, các tác giả xem xét lại một số khái niệm có liên quan đến nghiên cứu, cụ thể là ngữ pháp chức năng hệ thống, ba siêu chức năng của ngôn ngữ và khái niệm về tổ hợp mệnh đề và phóng chiếu trong SFG. Khác với ngữ pháp truyền thống, SFG không tập trung vào cấu trúc của ngôn ngữ, mà nó đề cập nhiều hơn đến ý nghĩa của ngôn ngữ. Các nhà ngôn ngữ học chức năng hệ thống rất chú ý đến ba siêu chức năng của ngôn ngữ bao gồm ý niệm, giao tiếp và văn bản. Siêu chức năng giao tiếp được hiện thực hóa thông qua hệ thống tâm trạng, và siêu chức năng văn bản có liên quan đến việc tập trung vào Chủ đề và Điểm mới. Siêu chức năng ý niệm được phân loại thành siêu chức năng kinh nghiệm được hiện thực hóa thông qua hệ thống chuyển đổi và siêu chức năng logic là mối quan hệ giữa hai đơn vị mệnh đề. Vì trọng tâm của nghiên cứu là về cách các phóng chiếu thuộc các loại khác nhau được hiện thực hóa trong bài phát biểu của Tổng thống Obama ở Las Vegas, nên các tác giả cố gắng xem xét các đặc điểm của tổ hợp mệnh đề. Tổ hợp mệnh đề có thể được xem là đơn vị lớn nhất của thang cấp bậc và đơn vị cơ bản trong gram chức năng. Một tổ hợp mệnh đề được cấu thành bởi nhiều mệnh đề. Các mệnh đề này có mối liên hệ với nhau về mức độ phụ thuộc lẫn nhau và quan hệ logic-ngữ nghĩa. Các mệnh đề trong một tổ hợp mệnh đề có thể độc lập với nhau (parataxis) hoặc một mệnh đề có thể phụ thuộc vào mệnh đề kia (hypotaxis). Trong một tổ hợp mệnh đề, có thể có sự pha trộn giữa các quan hệ parataxis và hypotaxis. Các mệnh đề trong một tổ hợp mệnh đề cũng có thể có quan hệ mở rộng hoặc phóng chiếu. Mở rộng có thể được hiểu là cách mệnh đề phụ mở rộng mệnh đề chính và phóng chiếu được xem xét chi tiết trong phần tiếp theo của chương 1. Phóng chiếu là một loại quan hệ chỉ tồn tại trong quy trình tinh thần và quy trình lời nói. Khi chúng ta nói về phóng chiếu, cần phải đề cập đến mức độ phóng chiếu (diễn ngôn hoặc ý tưởng), phương thức phóng chiếu (paratactic) phóng chiếu, hypotactic phóng chiếu hoặc embedded phóng chiếu) và chức năng lời nói của phóng chiếu (mệnh đề: câu, câu hỏi hoặc đề xuất: lời đề nghị, mệnh lệnh).

4.1. Tổng Quan về Hiện Thực Hóa Phóng Chiếu

Phóng chiếu paratacticphóng chiếu trong đó mệnh đề phóng chiếu và mệnh đề được phóng chiếu có quan hệ ngang nhau. Trong quan hệ paratactic, có cả trích dẫn diễn ngôn và ý tưởng, nhưng trích dẫn ý tưởng bị hạn chế hơn. Phóng chiếu hypotacticphóng chiếu trong đó mệnh đề được phóng chiếu phụ thuộc vào mệnh đề phóng chiếu. Phóng chiếu hypotactic được sử dụng trong quy trình lời nói và quy trình tinh thần. Trong phóng chiếu hypotactic, chức năng lời nói của các câu, câu hỏi, lời đề nghị hoặc mệnh lệnh bị che khuất và nó rõ ràng trong các động từ báo cáo. Do đó, có sự khác biệt giữa động từ trích dẫn và động từ báo cáo. Ví dụ, trong trích dẫn hoặc phóng chiếu paratactic, có thể sử dụng động từ chung nói trong hầu hết tất cả các trường hợp. Tuy nhiên, trong báo cáo hoặc phóng chiếu hypotactic, cần phải chọn các động từ phù hợp với ý nghĩa cụ thể hơn là sử dụng nói. Ngoài phóng chiếu paratacticphóng chiếu hypotactic, phóng chiếu embedded là loại phóng chiếu trong đó diễn ngôn và ý tưởng được hạ cấp để trở thành một yếu tố đủ điều kiện cho một nhóm danh nghĩa. Trong trường hợp này, yếu tố phóng chiếu không phải là một mệnh đề như thường lệ mà thay vào đó là một danh từ hoặc nhóm danh nghĩa. Phóng chiếu sự thật là một trường hợp trong phóng chiếu embedded. Đôi khi, một sự thật có thể được phóng chiếu một cách vô nhân xưng bởi một quy trình quan hệ hoặc một quy trình tinh thần hoặc lời nói vô nhân xưng mà không có sự xuất hiện của người nói hoặc người cảm nhận. Chương 2 cấu thành trọng tâm của nghiên cứu. Nó liên quan đến việc phân tích bài phát biểu của Tổng thống Obama về mối quan hệ logic-ngữ nghĩa của nó. Phân tích của chúng tôi đã chỉ ra rằng văn bản bao gồm phóng chiếu hypotactic, phóng chiếu paratacticphóng chiếu embedded. Để cụ thể hơn, có 56 tổ hợp mệnh đề với quan hệ phóng chiếu trong bài phát biểu của Tổng thống. Trong số các tổ hợp mệnh đề này, có 25 câu báo cáo trong phóng chiếu ý tưởng chiếm 44,6% tổng số tổ hợp mệnh đề với phóng chiếu. Cũng có 1 câu lệnh báo cáo trong phóng chiếu ý tưởng. Số lượng các câu báo cáo trong phóng chiếu diễn ngôn là 13. 2 tổ hợp mệnh đề báo cáo lời đề nghị, 1 tổ hợp mệnh đề báo cáo và 3 chức năng lời nói nhỏ được báo cáo xuất hiện trong bài phát biểu của Tổng thống. Phóng chiếu embedded cũng tồn tại trong bài phát biểu với 5 phóng chiếu câu, 1 phóng chiếu lời đề nghị và 2 phóng chiếu sự thật.

4.2. Phóng Chiếu Diễn Văn Obama Ý Nghĩa và Kết Luận

Có thể dễ dàng thấy rằng suy nghĩ báo cáo về thứ hạng câu đầu tiên trong số các số lượng của tổng số tổ hợp mệnh đề để thể hiện niềm tin, suy nghĩ và ý kiến của Tổng thống và người dân của ông. Thứ hạng thứ hai là lời nói báo cáo của câu chủ yếu được sử dụng để báo cáo lời nói của người khác. Ngoài ra, có 3 tổ hợp mệnh đề trong đó Tổng thống trích dẫn chính xác tuyên bố của người khác để nhấn mạnh thêm vào bài phát biểu của mình để làm cho nó thuyết phục hơn. Mặc dù lời nói trích dẫn của câu không xuất hiện thường xuyên trong bài phát biểu của Tổng thống, nhưng nó đã chứng minh hiệu quả của nó đối với bài phát biểu. Nhìn chung, việc phân tích quan hệ phóng chiếu giữa các câu trong các tổ hợp câu hỗ trợ chúng ta hiểu rõ hơn ý nghĩa cơ bản của Tổng thống. Nghiên cứu không chỉ điều tra lý thuyết, mà nó còn có thể mang trong mình một số ý nghĩa: Thứ nhất, nó cung cấp khung để phân tích một văn bản từ ngữ pháp chức năng hệ thống. Nhờ phương pháp phân tích này, độc giả dễ dàng hiểu ý nghĩa của văn bản hoặc ý nghĩa của tác giả. Thứ hai, cách phân tích văn bản này giúp học sinh tiếng Anh hiểu mối quan hệ logic-ngữ nghĩa giữa các câu trong một tổ hợp câu. Nhờ đó, sinh viên có thể cải thiện kỹ năng đọc và viết của họ. Hơn nữa, với sự hiểu biết thấu đáo về mối quan hệ trong các tổ hợp câu, họ có thể tránh một số sai lầm trong dịch tiếng Anh - tiếng Việt và ngược lại. Cuối cùng, sự hiểu biết về phóng chiếu từ quan điểm của ngữ pháp chức năng hệ thống là khá mới trong việc dạy ngữ pháp. Khi ngữ pháp được dạy ở trường, giáo viên thường đề cập đến lời nói trực tiếp và gián tiếp. Do đó, sự hiểu biết về phóng chiếu sẽ mang lại nhiều ý nghĩa hơn cho lời nói trực tiếp và gián tiếp hơn là tập trung vào cấu trúc và hình thức.

V. Phân Tích Ngữ Cảnh Tác Động Đến Diễn Ngôn Phóng Chiếu Obama

Ngôn ngữ không phải là thực thể tồn tại riêng biệt mà phải được nghiên cứu trong ngữ cảnh của nó. Để hiểu một văn bản, cần biết văn bản nói về điều gì, những người tham gia văn bản là ai, mục đích của văn bản, v.v. Tất cả những điều được liệt kê có thể được gọi là đăng ký của một văn bản. Eggins (1994) định nghĩa đăng ký là “ngữ cảnh tình huống trước mắt trong đó văn bản được tạo ra”. Theo Halliday & Hasan (1989), bất kỳ đăng ký nào cũng được hiện thực hóa thông qua lĩnh vực, người thuê và phương thức có liên quan đến ý nghĩa kinh nghiệm, ý nghĩa liên cá nhân và ý nghĩa văn bản. Do đó, trong phần sau, tác giả sẽ cố gắng phân tích văn bản về lĩnh vực, người thuê và phương thức. Trường Theo Martin (1984) và Swales (1990) trích dẫn trong Nunan (1993), trường có nghĩa là “các loại sự kiện giao tiếp khác nhau” mang các đặc điểm khác nhau. Có thể dễ dàng thấy rằng văn bản được phân tích trong nghiên cứu này là một bài phát biểu chính trị nhờ việc sử dụng từ vựng trong văn bản. Để bắt đầu bài phát biểu, Tổng thống nói “Xin chào” với tất cả người dân của mình ở Las Vegas. Sau lời chào đến công dân của mình, ông tiếp tục bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến người dân và nhân viên của mình bằng cách nói “Cảm ơn”. Trong bài phát biểu của mình, ông cũng sử dụng các đại từ “Tôi” để chỉ bản thân, “bạn” cho người dân Las Vegas và “chúng ta” để chỉ tất cả người Mỹ. Bài phát biểu của ông chứa đầy những từ và cách diễn đạt để xem xét những gì ông và Hoa Kỳ đã làm trong ba năm qua và để yêu cầu sự ủng hộ từ người dân. Nhờ những đặc điểm này, có thể kết luận rằng văn bản là một bài phát biểu chính trị.

5.1. Phân Tích Ngữ Cảnh Phân Tích Tenor Mode

Hoang Van Van (2006) tuyên bố rằng tenor đề cập đến những người tham gia vào văn bản và mối quan hệ giữa những người tham gia. Trong văn bản nghiên cứu này, người nói là Tổng thống Obama và người nghe là người dân của ông ở Las Vegas. Tenor liên quan đến hệ thống tâm trạng để thể hiện ý nghĩa văn bản. Trong bài phát biểu của Tổng thống Obama, tâm trạng khai báo chủ yếu được sử dụng để nói về những điều ông đã làm trong nhiệm kỳ tổng thống của mình. Bên cạnh đó, tâm trạng nghi vấn được sử dụng để hỏi và nhắc nhở khán giả của mình. Phương thức Theo Halliday & Hasan (1985) trích dẫn trong Martin & Rose (2007), phương thức đề cập đến phần nào của ngôn ngữ đang chơi và những gì những người tham gia mong đợi ngôn ngữ sẽ làm cho họ trong một tình huống nhất định. Bài phát biểu của Tổng thống Obama là văn bản nói. Đó là một giao tiếp trực tiếp giữa tổng thống và người dân của ông ở Las Vegas. Nó được chuẩn bị kỹ lưỡng để thuyết phục công dân Las Vegas ủng hộ ông trong Sự kiện Vận động tranh cử. Phương thức cũng liên quan đến cấu trúc chủ đề. Tuy nhiên, trong phạm vi nghiên cứu này, các mẫu Chủ đề-Mục tiêu sẽ không phải là mối quan tâm của tác giả.

5.2. Tổng Quan về Hiện Thực Hóa Phóng Chiếu Obama

Khi phân tích bài phát biểu của Tổng thống Obama tại một Sự kiện Vận động tranh cử, có thể thấy rằng mối quan hệ phóng chiếu xuất hiện trong 56 tổ hợp mệnh đề được cấu thành bởi 112 mệnh đề. Trong bài phát biểu, không chỉ tồn tại phóng chiếu paratacticphóng chiếu hypotactic mà còn cả phóng chiếu embedded, trong đó các tổ hợp mệnh đề với phóng chiếu hypotactic vượt xa các tổ hợp mệnh đề với các loại phóng chiếu khác. Tổng cộng, có 45 câu phóng chiếu hypotactic bao gồm cả suy nghĩ báo cáo và lời nói báo cáo. Trong số các tổ hợp mệnh đề này, các tổ hợp mệnh đề thứ 2, 4, 5, 6, 7, 13, 18, 21, 22, 23, 26, 28, 32, 34, 37, 40, 41, 44, 48, 49, 50, 51, 52, 54 và 55 là mệnh đề báo cáo của phóng chiếu ý tưởng. Mệnh đề báo cáo của phóng chiếu diễn ngôn được hiện thực hóa trong các tổ hợp mệnh đề thứ 11, 12, 14, 24, 27, 29, 31, 42, 43, 45, 46, 47 và 53. Bên cạnh hai loại báo cáo chính này, còn có mệnh lệnh báo cáo của phóng chiếu ý tưởng trong tổ hợp mệnh đề thứ 36, lời đề nghị báo cáo của phóng chiếu diễn ngôn trong tổ hợp mệnh đề thứ 3 và 10 và mệnh lệnh báo cáo trong phóng chiếu diễn ngôn trong tổ hợp mệnh đề thứ 16. Ba tổ hợp mệnh đề (tổ hợp mệnh đề thứ 1, 15 và 19) là báo cáo về các chức năng lời nói nhỏ thay vì các chức năng lời nói chính. Phóng chiếu paratactic được hiện thực hóa thông qua các câu trích dẫn của phóng chiếu diễn ngôn trong các tổ hợp mệnh đề thứ 17, 20 và 39. Ngoài ra, số lượng phóng chiếu embeddedphóng chiếu sự thật chiếm 14,3% tổng số tổ hợp mệnh đề có quan hệ phóng chiếu. 5 tổ hợp mệnh đề với việc sử dụng phóng chiếu embedded của câu là các tổ hợp mệnh đề thứ 25, 30, 33, 35 và 56. Phóng chiếu embedded của lời đề nghị được hiện thực hóa trong tổ hợp mệnh đề thứ 9 và phóng chiếu sự thật tồn tại trong tổ hợp mệnh đề thứ 8 và 38. Tổng số phóng chiếu của mỗi loại được minh họa trong bảng sau:

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES TRẦN HỒNG VÂN A STUDY ON PROJECTION AND ITS REALIZATION IN PRESIDENT BARACK OBAMA’S SPEECH AT A CAMPAIGN EVENT IN LAS VEGAS NGHIÊN CỨU VỀ PHÓNG CHIẾU VÀ SỰ THỂ HIỆN CỦA NÓ TRONG BÀI PHÁT BIỂU CỦA TỔNG THỐNG BARACK OBAMA TẠI CUỘC VẬN ĐỘNG TRANH CỬ Ở LAS VEGAS M. Minor Programme Thesis Field: English Linguistics Code: 60 22 15 Hanoi – 2013 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES TRẦN HỒNG VÂN A STUDY ON PROJECTION AND ITS REALIZATION IN PRESIDENT BARACK OBAMA’S SPEECH AT A CAMPAIGN EVENT IN LAS VEGAS NGHIÊN CỨU VỀ PHÓNG CHIẾU VÀ SỰ THỂ HIỆN CỦA NÓ TRONG BÀI PHÁT BIỂU CỦA TỔNG THỐNG BARACK OBAMA TẠI CUỘC VẬN ĐỘNG TRANH CỬ Ở LAS VEGAS M.Minor Programme Thesis Field: English Linguistics Code: 60 22 15 Supervisor: Prof. Hoàng Văn Vân Hanoi - 2013 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TABLE OF CONTENTS DECLARATION .iii TABLE OF CONTENTS. iv NOTATIONAL CONVENTIONS.

vi LIST OF TABLES. vii PART A: INTRODUCTION. Rationale of the study. Aim of the study.

Scope of the study. Methods of the study. Design of the study. An overview of systemic functional grammar.

Review of related studies. Three metafunctions of a language. The notion of clause complex and projection in SFG. The notion of clause complex in SFG.

Logico-semantic relation. The notion of projection in SFG. Level of projection. Mode of projection .15 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Speech function of projection. The chosen text. A register analysis of the text. The realization of projection in President Obama‟s Speech.

Suggestion for further study. IX v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com NOTATIONAL CONVENTIONS  Boundary markers ||| : clause complex boundary || : clause boundary  Types of dependency 1, 2, 3, …: Parataxis α, β, γ, …: Hypotaxis  Logico-semantic relations Expansion: = : Elaboration + : Extension x : Enhancement Projection: “ : Locution „ : Idea  Others 1st, 2nd, 3rd, …: number of clause complex in the text (1), (2), (3), …: number of clause in the text vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LIST OF TABLES Page Table 1 : Relation between clauses in clause complexes 13 Table 2 : Projection of propositions and proposals 16 Table 3 : Positions of projecting clauses 17 Table 4 : Verbs used in projecting clauses 17 Table 5 : Quoting and paratactic reporting 18 Table 6 : Paired verbs of the like type and the please type 20 Table 7 : Verbs serving in hypotactic projection 21 Table 8 : Projection nouns and fact nouns 22 Table 9 : The realization of projection in President Obama‟s Speech 29 Table 10 : Meaning of the reported statements in the projection of idea 30 Table 11 : Meaning of the reported statements in the projection of 35 locution vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com PART A: INTRODUCTION 1. Rationale of the study Language is the central study of linguistics. It is a system of communication that is made of speech or writing.

It emphasizes the “arrangement of sounds or written representation into larger units, e. morphemes, words, sentences, utterances” (Richards et al. This arrangement is known as grammar. Crystal (2004) emphasizes the importance of grammar in a language.

It is as important as the skeleton, the heartbeat, the nervous system and the intelligence of a language, because without grammar, there can be no meaningful or effective communication (Crystal, 2004). Grammar is the foundation for people to express themselves. If people can understand the way grammar works, they are sure to be able to use a language effectively. Hence, grammar is not only important for teachers or students, but it has a particular significance for anyone who wants to master a language (Crystal, 2004).

Knowing the importance of grammar, many scholars are engrossed in studying it. The linguistics history has seen many trends of grammar with their advantages and disadvantages such as traditional grammar, universal grammar and generative grammar by Noam Chomsky and his followers. However, the most popular trend of grammar is functional grammar that is developed by Halliday and some other linguists such as Hassan, Morley, Bloor, etc. While other trends of grammar focuses on the rules of wordings, functional grammar is concerned with the meaning and functions of a language.

In Vietnam, functional grammar is studied by such grammarians as Cao Xuân Hạo (1991) with Tiếng Việt: Sơ thảo Ngữ pháp chức năng and Hoàng Văn Vân (2005) with Ngữ pháp kinh nghiệm của cú tiếng Việt: Mô tả theo quan điểm chức năng hệ thống. In Faculty of Postgraduate Studies, students have a chance to take an approach to functional grammar to discover new features of this innovative trend of grammar. For the author, what attracts her the most is projection. That is the reason why she chooses to analyze the realization of projection in a speech by President 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

It is expected that the analysis of projection will reveal the underlying meaning of the President‟s speech. Aim of the study The aim of the study is to explore how different types of projection are realized in President Obama‟s speech at a Campaign Event in Las Vegas. In order to achieve this aim, an overview of the key concepts of functional grammar relevant to the study is in need of exploration to provide the theoretical framework for the analysis. Research question With such an aim as mentioned, the following question is raised for exploration: How are projections realized in President Obama’s speech at a Campaign Event in Las Vegas? 4.

Scope of the study In order to make the most convenience for the author, the study only focuses on exploring one of the two subtypes of logico-semantic relations between clauses: projection. The text chosen for analysis is President Obama‟s speech at a Campaign Event in Las Vegas on October 24th, 2011. Methods of the study This study uses two main methods: descriptive method and analytical method. The descriptive method is used to re-examine the basic notions of systemic functional grammar and, in particular, the notion of projection in the clause complex.

The analytical method, on the other hand, is employed to analyze President Obama‟s speech to reveal the different logico-semantic meanings of the text. Design of the study The study is divided into 3 parts: Part A – Introduction – presents the rationale, the aim, the research questions, the scope, the methods and the design of the study. 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Part B – Development – consists of 2 chapters. Chapter 1 – Theoretical background presents the overview of systemic functional grammar and the notions of clause complex and projection.

Chapter 2, the main chapter of the thesis, explores the realization of projections in President Barack Obama‟s speech at a Campaign Event in Las Vegas. Part C – Conclusion – recapitulates the results of the study. In this part, the author reviews such concepts as systemic functional grammar, metafunctions of language, clause complex and two logico-semantic relations in clause complex. More importantly, the analysis of President Obama‟s speech in terms of projection is summarized in part C.

This last part also makes some implications for teaching and learning English and some suggestions for further study. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com PART B: DEVELOPMENT CHAPTER 1 THEORETICAL BACKGROUND 1. Introduction In the first chapter of the study, the author attempts to present some concepts of systemic functional grammar including three metafunctions of a language and to review some related studies. The main content of this chapter is the notion of clause complex and projection.

In the clause complex, the logico-semantic relations between clauses are focused because one of the two logico-semantic relations, projection, is the main interest of the study. An overview of systemic functional grammar Language is an important tool in our life. We use it not only to make ourselves understood but also to maintain a relationship with other people in our society. Grammar is part of a language.

According to Matthiessen & Halliday (1997), grammar is “the system of wordings of a language”. However, the interpretation of how a language is worded depends on different theories of grammar. In linguistics history, there have been many trends of grammar, most of which began with European languages such as Greeks, Romans or Latin. These grammar trends are mainly based on the two theoretical perspectives.

Those who are in favor of the first viewpoint consider language “a set of rules” and grammar is a structure to specify those rules. From this perspective, it is important to define which parts of a sentence function as Subject, Predicate, Object or Adverbial. This kind of grammar is often taught at school because it is suitable for young students to study a language. Despite its comprehensibility, it is isolated from its meaning.

Besides that, it does not convey the whole “grammatical system of language” but just “a fragment of grammar”. On the other hand, because it is originated from European languages, it focuses on describing these languages. Hence, it is difficult to apply this grammar to non-European languages such as Chinese, Japanese or Vietnamese (Matthiessen & Halliday, 1997). In that context, it is required that there 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com should be another kind of language that is more meaningful and can be applicable in a wider range.

Systemic functional grammar (SFG) has found the answer to this demand. This kind of grammar is an outstanding representative for the second perspective of grammar and was originally developed by Halliday. In this concept, it is necessary to understand what it means by “systemic” and “functional”. “Systemic theory gets its name from the fact that the grammar of language is represented in the form of system networks, not as an inventor of structures” (Halliday & Matthiessen, 2004: 23).

This means that systemic grammar does not merely describe the structure of a language, but it is also a set of choices to make meaning. The term “functional” refers to Halliday's view that language is as it is because of what it has evolved to do. In a functional grammar, “a language is interpreted as a system of meanings, accompanied by forms through which the meanings can be realized” (Halliday, 1994). Functional grammar is not the ultimate goal of grammarians like what is expressed in traditional perspective; whereas, it is just a means to convey the meaning of a language.

All in all, Halliday (1994) defines SFG as “a network of systems, or interrelated sets of options for making meaning”. In his book, SFG is called “natural grammar in the sense that everything in it can be explained, ultimately, by reference to how language is used” (Halliday, 1994). Functional grammar can be considered one of the most successful trends of grammar as it is closer to people‟s communicative language. It not only mentions form and meaning of a language but also the relationship between them (Thompson, 1996: 6).

In functional grammar, there is no “right” or “wrong” in terms of structure like in traditional grammar, but functional grammarians only consider something “appropriate” or “inappropriate” to achieve high effectiveness in language (Eggins, 1994: 22). Review of related studies The founder of SFG is M.K Halliday (1994) with a famous book An Introduction to Functional Grammar. In this book, he explores the clause as 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com message, the clause as exchange and the clause as representation, which correspond to textual metafunction, interpersonal metafunction and ideational metafunction. Besides the clause, the author presents some concepts about below, above and beyond the clause such as groups and phrases, the clause complex, intonation and rhythm and cohesion and discourse.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ