Luận văn thạc sĩ: Biện pháp phát triển thị trường tiêu thụ Nhựa Tiền Phong

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng và đề xuất các biện pháp phát triển thị trường tiêu thụ hiệu quả cho Công ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong.

Trường đại học

Trường Đại học Hải Phòng

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

78
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan cơ sở lý luận phát triển thị trường Nhựa Tiền Phong

Việc nghiên cứu và phát triển thị trường là nền tảng cho sự tăng trưởng bền vững của mọi doanh nghiệp. Đối với một thương hiệu hàng đầu như Công ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong, việc nắm vững cơ sở lý luận về phát triển thị trường không chỉ là lý thuyết mà còn là kim chỉ nam cho mọi hành động chiến lược. Thị trường, về bản chất, là nơi diễn ra các hoạt động trao đổi, mua bán, nơi cung và cầu gặp nhau. Nó đóng vai trò cung cấp thông tin, điều tiết sản xuất và xác nhận giá trị của hàng hóa. Phát triển thị trường tiêu thụ là quá trình doanh nghiệp chủ động mở rộng hoạt động kinh doanh, có thể là thâm nhập sâu hơn vào thị trường hiện tại, tìm kiếm phân khúc khách hàng mới, hoặc mở rộng sang các khu vực địa lý mới. Quá trình này đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng các yếu tố nội tại và ngoại vi, từ đó đưa ra các biện pháp phù hợp. Các mô hình phân tích kinh điển như PEST, 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter, hay ma trận 7S của McKinsey là những công cụ không thể thiếu để xác định vị thế và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong ngành nhựa xây dựng.

1.1. Khái niệm và vai trò cốt lõi của phát triển thị trường

Phát triển thị trường là tập hợp các hoạt động chiến lược nhằm gia tăng quy mô và phạm vi hoạt động của doanh nghiệp. Vai trò của nó thể hiện ở việc giúp doanh nghiệp tăng doanh thu, tối ưu hóa công suất sản xuất, đa dạng hóa rủi ro và củng cố vị thế thương hiệu. Một chiến lược kinh doanh Nhựa Tiền Phong hiệu quả phải luôn đặt mục tiêu phát triển thị trường làm trọng tâm. Theo luận văn của Vũ Thị Hồng Mẫn (2021), 'phát triển thị trường giúp doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh lâu dài'. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc bán thêm sản phẩm mà còn là tạo dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng và toàn bộ chuỗi cung ứng.

1.2. Các mô hình phân tích trong chiến lược phát triển thị trường

Để xây dựng một chiến lược khả thi, việc phân tích môi trường kinh doanh là bắt buộc. Mô hình PEST (Chính trị - Kinh tế - Xã hội - Công nghệ) giúp nhận diện các yếu tố vĩ mô tác động đến ngành. Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Porter lại tập trung vào môi trường ngành, phân tích áp lực từ đối thủ cạnh tranh của Nhựa Tiền Phong, khách hàng, nhà cung cấp, sản phẩm thay thế và đối thủ tiềm ẩn. Bên cạnh đó, ma trận Ansoff cung cấp bốn hướng chiến lược rõ ràng: thâm nhập thị trường, phát triển thị trường, phát triển sản phẩm và đa dạng hóa. Việc áp dụng linh hoạt các mô hình này sẽ tạo ra một bức tranh toàn cảnh, giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định chính xác.

II. Phân tích thách thức trong hoạt động kinh doanh Nhựa Tiền Phong

Mặc dù là doanh nghiệp dẫn đầu, Công ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong vẫn đối mặt với không ít thách thức trong việc duy trì và mở rộng thị phần. Thực trạng hoạt động kinh doanh cho thấy sự cạnh tranh ngày càng gay gắt, đặc biệt là từ các đối thủ lớn và các doanh nghiệp mới nổi. Báo cáo nghiên cứu chỉ ra rằng áp lực cạnh tranh không chỉ đến từ các công ty trong nước như công ty Nhựa Bình Minh mà còn từ các sản phẩm nhập khẩu. Thêm vào đó, sự biến động của giá nguyên vật liệu đầu vào, chủ yếu là hạt nhựa nhập khẩu, gây ra rủi ro lớn về chi phí sản xuất và biên lợi nhuận. Sự phụ thuộc vào thị trường vật liệu xây dựng cũng là một thách thức, khi chu kỳ của ngành bất động sản và xây dựng ảnh hưởng trực tiếp đến nhu cầu tiêu thụ sản phẩm. Phân tích sâu hơn qua các công cụ chuyên môn sẽ làm rõ những điểm yếu và mối đe dọa mà Nhựa Tiền Phong cần có giải pháp khắc phục kịp thời để đảm bảo mục tiêu tăng trưởng.

2.1. Phân tích SWOT Nhựa Tiền Phong Điểm yếu và mối đe dọa

Ma trận SWOT là công cụ hữu hiệu để đánh giá nội tại và ngoại cảnh. Về điểm yếu (Weaknesses), một số quy trình quản lý và marketing có thể chưa thực sự linh hoạt để thích ứng nhanh với thay đổi của thị trường. Chi phí vận hành chuỗi cung ứng ở một số khu vực còn cao. Về mối đe dọa (Threats), rủi ro lớn nhất đến từ đối thủ cạnh tranh của Nhựa Tiền Phong, đặc biệt là sự vươn lên mạnh mẽ của công ty Nhựa Bình Minh ở thị trường phía Nam. Bên cạnh đó, sự xuất hiện của các sản phẩm thay thế và những thay đổi trong chính sách vĩ mô cũng là những yếu tố cần được xem xét cẩn trọng.

2.2. Áp lực cạnh tranh gay gắt trên thị phần ngành nhựa Việt Nam

Thị phần ngành nhựa Việt Nam đang bị phân mảnh với nhiều 'ông lớn' cùng tham gia. Luận văn trích dẫn Bảng 2.7 và 2.8 cho thấy sự cạnh tranh về doanh thu và lợi nhuận giữa Nhựa Tiền Phong và Nhựa Bình Minh là rất rõ rệt. Nhựa Bình Minh có lợi thế tuyệt đối tại thị trường miền Nam, trong khi Nhựa Tiền Phong thống trị miền Bắc. Cuộc chiến giành thị phần ở khu vực miền Trung và các thị trường ngách ngày càng quyết liệt. Ngoài ra, các công ty như Nhựa Hoa Sen, Dekko cũng đang dần khẳng định vị thế, tạo thêm áp lực không nhỏ lên các doanh nghiệp dẫn đầu.

III. Phương pháp phát triển sản phẩm marketing cho Nhựa Tiền Phong

Để vượt qua thách thức và nắm bắt cơ hội, việc xây dựng các giải pháp đồng bộ về sản phẩm và marketing là cực kỳ quan trọng. Trọng tâm của chiến lược này là tạo ra sự khác biệt hóa và gia tăng giá trị cho khách hàng. Chiến lược kinh doanh Nhựa Tiền Phong cần tập trung vào việc nghiên cứu và phát triển các dòng sản phẩm mới, cải tiến chất lượng các sản phẩm hiện có như sản phẩm ống nhựa uPVC, PPR, HDPE. Đồng thời, việc áp dụng hiệu quả mô hình 4P của Nhựa Tiền Phong (Product, Price, Place, Promotion) sẽ giúp tối ưu hóa hoạt động tiếp thị. Các giải pháp marketing cho doanh nghiệp không chỉ dừng lại ở quảng cáo truyền thống mà cần đẩy mạnh trên nền tảng số, tiếp cận các nhóm khách hàng dự án và dân dụng một cách hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một thương hiệu không chỉ mạnh về chất lượng mà còn gần gũi và thấu hiểu nhu cầu của người tiêu dùng.

3.1. Chiến lược khác biệt hóa các sản phẩm ống nhựa uPVC PPR HDPE

Khác biệt hóa sản phẩm là con đường tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Nhựa Tiền Phong có thể tập trung vào việc nâng cao độ bền, khả năng chống chịu hóa chất, và phát triển các sản phẩm thân thiện với môi trường. Việc đăng ký các bằng sáng chế, chứng nhận chất lượng quốc tế cũng là một hướng đi quan trọng. Bên cạnh đó, công ty cần đa dạng hóa danh mục sản phẩm, không chỉ cung cấp ống nhựa mà còn các phụ kiện đồng bộ, giải pháp cấp thoát nước toàn diện cho các công trình lớn, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường vật liệu xây dựng.

3.2. Tối ưu hóa mô hình 4P và chính sách bán hàng linh hoạt

Mô hình 4P của Nhựa Tiền Phong cần được rà soát và điều chỉnh. Về giá (Price), cần có chính sách bán hàng linh hoạt cho từng nhóm khách hàng, từ đại lý cấp 1 đến các nhà thầu lớn. Về xúc tiến (Promotion), cần tăng cường các hoạt động marketing kỹ thuật số, tổ chức hội thảo khách hàng, và các chương trình tri ân cho hệ thống đại lý Nhựa Tiền Phong. Việc xây dựng một chính sách giá cạnh tranh nhưng vẫn đảm bảo chất lượng sẽ giúp công ty thu hút thêm khách hàng và giữ vững thị phần.

IV. Bí quyết tối ưu kênh phân phối và mở rộng thị trường xuất khẩu

Hệ thống phân phối là xương sống quyết định sự thành bại của một doanh nghiệp sản xuất. Nhựa Tiền Phong hiện đang sở hữu một mạng lưới rộng khắp, tuy nhiên, việc tối ưu hóa và nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống này vẫn là một bài toán cần lời giải. Giải pháp nằm ở việc củng cố mối quan hệ với các đối tác chiến lược, ứng dụng công nghệ vào quản lý và điều phối hàng hóa trong chuỗi cung ứng. Bên cạnh thị trường nội địa, việc mở rộng thị trường xuất khẩu là hướng đi tất yếu để đa dạng hóa nguồn doanh thu và nâng tầm thương hiệu. Theo luận văn, công ty đã có những bước đi đầu tiên tại thị trường Lào, Campuchia, Myanmar. Để thành công, cần có một chiến lược bài bản, nghiên cứu kỹ lưỡng văn hóa tiêu dùng và các rào cản pháp lý tại từng quốc gia. Việc áp dụng ma trận Ansoff sẽ giúp công ty lựa chọn hướng đi phù hợp, hoặc là mang sản phẩm hiện có sang thị trường mới, hoặc phát triển sản phẩm mới cho các thị trường đó.

4.1. Củng cố và phát triển hệ thống đại lý Nhựa Tiền Phong

Hệ thống đại lý Nhựa Tiền Phong là tài sản quý giá. Để củng cố mạng lưới này, công ty cần xây dựng các chính sách hỗ trợ hấp dẫn hơn về chiết khấu, thưởng doanh số, hỗ trợ marketing tại điểm bán và đào tạo kiến thức sản phẩm. Việc ứng dụng phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM) và quản lý kênh phân phối (DMS) sẽ giúp tăng cường sự kết nối, nắm bắt thông tin thị trường nhanh chóng và hỗ trợ đại lý hiệu quả hơn, đảm bảo sự thông suốt của kênh phân phối ống nhựa.

4.2. Xây dựng chiến lược thâm nhập các thị trường xuất khẩu tiềm năng

Việc mở rộng thị trường xuất khẩu cần một lộ trình rõ ràng. Giai đoạn đầu, công ty nên tập trung vào các thị trường lân cận trong khu vực ASEAN có nhiều điểm tương đồng. Nghiên cứu thị trường, tham gia các hội chợ triển lãm quốc tế ngành vật liệu xây dựng, và tìm kiếm các đối tác phân phối uy tín tại địa phương là những bước đi cần thiết. Việc tùy chỉnh sản phẩm để phù hợp với tiêu chuẩn và thị hiếu của từng thị trường cũng là yếu tố then chốt để có thể cạnh tranh với các thương hiệu quốc tế.

V. Đánh giá kết quả và năng lực cạnh tranh thực tế Nhựa Tiền Phong

Việc đánh giá hiệu quả hoạt động là cơ sở để điều chỉnh chiến lược. Dựa trên các báo cáo tài chính Nhựa Tiền Phong và số liệu thị trường, có thể thấy công ty vẫn đang duy trì vị thế dẫn đầu, đặc biệt tại thị trường miền Bắc. Năng lực cạnh tranh của Nhựa Tiền Phong được xây dựng trên nền tảng thương hiệu uy tín lâu năm, chất lượng sản phẩm được khẳng định và một hệ thống phân phối rộng lớn. Theo Bảng 2.11 trong tài liệu gốc, các chỉ tiêu về doanh thu và lợi nhuận của công ty có sự tăng trưởng ổn định qua các năm, cho thấy hiệu quả của các chiến lược đã triển khai. Tuy nhiên, so sánh với các đối thủ, đặc biệt là công ty Nhựa Bình Minh, cho thấy vẫn còn những dư địa để cải thiện hiệu suất hoạt động và tối ưu hóa chi phí. Việc phân tích sâu các chỉ số tài chính và thị phần sẽ cung cấp cái nhìn khách quan về sức khỏe doanh nghiệp và vị thế trên thương trường.

5.1. Phân tích báo cáo tài chính Nhựa Tiền Phong và chỉ số hiệu quả

Các báo cáo tài chính Nhựa Tiền Phong giai đoạn 2017-2020 (theo phạm vi nghiên cứu của luận văn) phản ánh một doanh nghiệp có nền tảng tài chính vững chắc. Doanh thu tăng trưởng đều đặn cho thấy nhu cầu thị trường đối với sản phẩm vẫn rất lớn. Biên lợi nhuận gộp, dù chịu ảnh hưởng bởi giá nguyên liệu, vẫn duy trì ở mức tốt. Các chỉ số về khả năng thanh toán, hiệu quả sử dụng vốn cho thấy công ty đang quản lý tài chính một cách hiệu quả, tạo tiền đề cho các hoạt động đầu tư và mở rộng trong tương lai.

5.2. So sánh thị phần và lợi thế cạnh tranh với đối thủ trực tiếp

So sánh với đối thủ lớn nhất là Nhựa Bình Minh, Nhựa Tiền Phong có lợi thế tuyệt đối về thị phần ngành nhựa Việt Nam ở khu vực phía Bắc (chiếm 70-80%). Lợi thế cạnh tranh cốt lõi đến từ thương hiệu "quốc dân" đã ăn sâu vào tâm trí người tiêu dùng và hệ thống đại lý Nhựa Tiền Phong trung thành, rộng khắp. Trong khi đó, Nhựa Bình Minh lại mạnh hơn về hiệu quả quản trị chi phí và có hệ thống phân phối vững chắc ở phía Nam. Cuộc cạnh tranh này thúc đẩy cả hai doanh nghiệp không ngừng đổi mới để giữ vững và mở rộng thị phần của mình.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển thị trường tiêu thụ của công ty cp nhựa thiếu niên tiền phong

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG TIÊU THỤ CỦA DOANH NGHIỆP 1. Khái niệm, vai trò, chức năng của thị trường 1. Khái niệm về thị trường 3 1. Vai trò của thị trường [1] 1.

Chức năng của thị trường [1] - Chức năng thông tin: thị trường thông tin về tổng quan nhu cầu đối với 4 từng loại hàng hóa trên thị trường ,chất lượng sản phẩm, các yếu tố khác và hướng vận động của hàng hóa. Phát triển thị trường tiêu thụ của doanh nghiệp [7] 5 Dưới đây là các lĩnh vực khác nhau của phát triển thị trường: Thị trường theo khu vực địa lý là khái niệm biểu thị không gian được xác 6 định của thị trường, có thể là khu vực vô cùng nhỏ và cũng có thể là khu vực vô cùng lớn hình thành trong từng địa phương, từng vùng hoặc từng quốc gia đối với các tổ chức kinh doanh. Phát triển sản phẩm mới trên thị trường cũ 7 thường xuyên thay đổi của khách hàng và với những tiến bộ trong công nghệ nên một công ty phải có chiến lược tung ra sản phẩm mới cũng như cải tiến những sản phẩm hiện tại để ổn định doanh thu. Phân tích phát triển thị trường tiêu thụ của doanh nghiệp 1.

Phân tích vị thế của doanh nghiệp Để đẩy mạnh tiêu thụ sản phẩm của một doanh nghiệp, đòi hỏi doanh nghiệp phải thực hiện kết hợp một loạt các hoạt động trong kinh doanh, mọi nỗ lực của doanh nghiệp để tạo ra và duy trì lâu dài lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường. Từ đó, doanh nghiệp có thể cung cấp những sản phẩm hay dịch vụ đáp ứng ngày càng tốt hơn nhu cầu của khách hàng trên thị trường. Trên thị trường mỗi doanh nghiệp đều có vị thế của mình, có doanh nghiệp dẫn đầu thị trường, có những doanh nghiệp đi sau và có những doanh nghiệp đi vào thị trường ngách. Có thể sử dụng mô hình SPACE để xác định vị trí doanh nghiệp trên thị trường.

FS Thận Tấn trọng công CA IS Phòng Cạnh thủ tranh ES Hình 1.1: Mô hình xác định vị thế của doanh nghiệp trên thị trường (Nguồn: [11]) FS - Financial Strengh (Sức mạnh tài chính của doanh nghiệp) IS - Industry Strengh (Sức mạnh tăng trưởng ngành) ES - Environment Stability (Sự ổn định của môi trường) CA – Compatative Advantage (Lợi thế cạnh tranh) Dựa vào ma trận này để xác định vị trí của doanh nghiệp, để từ đó có các chiến lược cho phù hợp với vị trí đó. Phân tích môi trường vĩ mô Mô hình phân tích môi trường vĩ mô thông qua mô hình PEST để xác định những yếu tố cơ bản của môi trường ảnh hưởng tới hoạt động tiêu thụ sản phẩm của doanh nghiệp và đánh giá những ảnh hưởng của các yếu tố môi trường đó. Từ đó tận dụng tốt thời cơ, hạn chế các rủi ro để đưa ra các định hướng tiêu thụ sản phẩm cho phù hợp với doanh nghiệp.2: Mô hình phân tích PEST Nguồn: [11]) 10 nhà cung cấp; người mua.3: Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (Nguồn: [13]) 11 1. Phân tích lợi thế cạnh tranh trong tiêu thụ sản phẩm Mô hình 7S giúp các doanh nghiệp phân tích kỹ hơn về sức cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.4: Mô hình 7S của McKinsey (Nguồn: [8]) - Hệ thống (System): Mọi công nghệ được doanh nghiệp sử dụng để tạo mối 13 liên hệ, hợp tác, quản lý, kiểm soát, truyền đạt thông tin và ra mệnh lệnh.

- Là một thể thống nhất các kỹ năng và kiến thức chứ không phải đơn thuần là một kỹ năng đơn giản nào. Như vậy tính tổng thể là điểm cơ bản của năng lực mũi nhọn. Nó ít khi tồn tại trong một cá nhân hoặc một bộ phận riêng lẻ. Biện pháp lý luận về phát triển thị trường tiêu thụ của doanh nghiệp 1.

Khác biệt hóa sản phẩm tiêu thụ [10] + Doanh nghiệp phải có bộ máy và cơ chế quản lý thích hợp, khuyến khích 15 sự thay đổi và sáng tạo, chấp nhận mạo hiểm, có bản lĩnh … 1. Biện pháp hạ thấp chi phí sản xuất kinh doanh [10] Với chi phí thấp doanh nghiệp có thể vẫn kinh doanh thuận lợi và có lãi ngay 16 khi chi phí của các yếu tố đầu vào tăng lên. - Những thách thức trong chiến lược hạ thấp chi phí Quá đi sâu vào chiến lược này có thể sẽ làm yếu đi nhiều trong các hướng cạnh tranh khác, nhất là chiến lược về chất lượng sản phẩm hay chiến lược về sự 17 linh hoạt trong kinh doanh …. Biện pháp phát triển thị trường tập trung [13] 18 19 1.

Biện pháp tạo ra giá trị và lợi ích cho khách hàng [14] 1. Biện pháp phát triển thị trường theo từng giai đoạn chu kỳ sống của sản phẩm [7] - Trong giai đoạn phát triển và giới thiệu ra thị trường: Đây là giai đoạn bắt đầu của một chu kỳ sống của sản phẩm trên thị trường, 20 nếu bắt đầu kinh doanh từ giai đoạn này thì doanh nghiệp sẽ có một số lợi thế là: - Trong giai đoạn bão hoà: 21 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG TIÊU THỤ CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA THIẾU NIÊN TIỀN PHONG 2. Khái quát về công ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong 2. Lịch sử hình thành và phát triển [16] Công ty CP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong tiền thân là Nhà máy Nhựa Thiếu niên Tiền Phong, được thành lập từ năm 1960 với quy mô gồm 04 nhà xưởng chính: Phân xưởng cơ khí, phân xưởng nhựa trong (polystyrol) và phân xưởng bóng bàn, đồ chơi.

Cùng với quá trình đổi mới nền kinh tế và thực hiện công nghiệp hóa hiện đại hóa đất nước, Công ty đã mạnh dạn chuyển đổi mô hình hoạt động sang công ty cổ phần và sản xuất mặt hàng ống và phụ tùng nhựa cho phù hợp với nhu cầu của thị trường từ những năm 1990. Kể từ đó đến nay, các chủng loại sản phẩm ống nhựa PVC, PEHD, PPR mang thương hiệu Nhựa Tiền Phong đã trở thành biểu tượng về chất lượng trong các lĩnh vực cung cấp nước sạch, tiêu thoát nước thải phục vụ nhu cầu dân dụng và sử dụng trong các ngành xây dựng, công nghiệp, nông nghiệp… không chỉ tại Việt Nam mà còn tại thị trường nước ngoài như Lào, New Zealand, Hồng Kong,. Do vậy, công ty đã đăng ký bảo hộ nhãn hiệu hàng hóa tại 5 nước :Trung Quốc, Lào, Thái Lan, Campuchia và Myanmar. Hiện nay, Công ty đã thiết lập 06 nhà máy từ Bắc tới Nam để nâng cao năng lực sản xuất, thỏa mãn nhu cầu thiết yếu của thị trường với năng lực như sau: Miền Bắc: - Gồm 04 nhà máy với tổng diện tích gần 350.000 m2 - Năng lực sản xuất: 80.000 tấn/1 năm - Tổng số CBCNV: 1.400 người Miền Trung: - Gồm 01 nhà máy với tổng diện tích đạt 62.089,3 m2 - Năng lực sản xuất: 15.000 tấn/1 năm - Tổng số CBCNV: 125 người Miền Nam: - Gồm 01 nhà máy với tổng diện tích đạt 37.000 m2 - Năng lực sản xuất: 17.000 tấn/1 năm - Tổng số CBCNV: 347 người 22 Ngoài ra, với mạng lưới tiêu thụ gồm 9 Trung tâm phân phối, gần 400 đơn vị bán hàng và 15.000 điểm bán trên toàn quốc, sản phẩm Nhựa Tiền phong đã và đang có mặt ở các miền trên cả nước, đặc biệt tại miền Bắc, sản phẩm Nhựa Tiền Phong đang chiếm 70-80% thị phần ống nhựa.

Trong định hướng phát triển lâu dài, Nhựa Tiền Phong đặt ra mục tiêu tăng trưởng 10-15% mỗi năm và luôn gắn liền với tôn chỉ "Chất lượng là trên hết, đảm bảo quyền lợi chính đáng cho người tiêu dùng". Có thể khái quát lịch sử hình thành và phát triển của Công ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong qua sơ đồ tại Hình 2. Thông tin về Công ty: - Tên quốc tế: TIEN PHONG PLASTIC JOINT STOCK COMPANY - Tên viết tắt: NHỰA TIỀN PHONG - Mã số thuế: 0200167782 - Địa chỉ thuế: Số 2 An Đà, phường Lạch Tray, quận Ngô Quyền, Hải Phòng - Đại diện pháp luật: Ông Đặng Quốc Dũng - Điện thoại: (0225)3852073 - Website: www.vn - Ngành nghề chính: Sản xuất sản phẩm từ plastic Vị thế của Công ty: - Công ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong là một hai thương hiệu lớn nhất trong ngành sản xuất ống nhựa, chiếm thị phần lớn nhất thị trường miền Bắc với 60% thị phần. - Nhựa Tiền Phong hiện nay sở hữu 03 nhà máy hoạt động hết công suất ngày đêm tại Hải Phòng, Nghệ An và Bình Dương với tổng năng lực sản xuất khoảng 190,000 tấn/năm.

- Công ty có hệ thống phân phối rộng khắp, bao gồm 9 trung tâm phân phối. Ngoài ra công ty có 300 đại lý và trên 16,000 điểm bán hàng trên toàn thị trường. Chiến lược phát triển: - Giữ vững vị thế dẫn đầu trong ngành nhựa Việt Nam. - Chủ động hơn trong việc nhập nguyên vật liệu.

- Khai thác những cơ hội đầu tư mới. 23 - Đa dạng hóa các ngành nghề kinh doanh. - Tăng trưởng lợi nhuận. - Thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững.

Các dự án lớn: - Thực hiện dự án mở rộng mặt bằng công ty tại Dương Kinh thêm 4,5 ha, nâng tổng diện tích lên 17ha. Triển vọng của Công ty: - Hệ thống phân phối của Nhựa Tiền Phong bao gồm: 5 trung tâm phân phối, 3,000 đại lý và gần 15,000 điểm bàn hàng trên toàn quốc. Mạng lưới phân phối rộng và phủ khắm cả nước luôn là một lợi thế vô cùng lớn của Nhựa Tiền Phong, đồng thời cũng là chỗ dựa vững chắc cho việc bán hàng, phát triển doanh thu và sản lượng tiêu thụ của Nhựa Tiền Phong Rủi ro kinh doanh của Công ty: - Thị trường ống Việt Nam có môi trường rất cạnh tranh với sự có mặt của nhiều công ty lớn mạnh. - Đầu vào nhập khẩu được trích dẫn bằng USD tạo ra rủi ro trong biến động tỷ giá hối đoái.

Sản phẩm dịch vụ chính: 24 Mốc lịch sử quan trọng của Công ty: - Ngày 19/05/1960, Nhà máy Nhựa Thiếu niên Tiền phong được thành lập và ngày 29/04/1993 đổi tên thành CT Nhựa Thiếu niên Tiền phong, trực thuộc TCT Nhựa Việt Nam - Ngày 31/12/2004, CT chuyển đổi theo mô hình CTCP, trở thành CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong. Lịch sử hình thành và phát triển Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong (Nguồn: http://www.vn/gioi-thieu. Cơ cấu tổ chức bộ máy của Công ty Cơ cấu tổ chức bộ máy của Công ty được thể hiện qua Hình 2. Sơ đồ Tổ chức bộ máy Công ty CP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong (Nguồn: http://www.vn/gioi-thieu.html) 26 quyết định các vấn đề sau: Ban Kiểm soát: 27 ống u.PVC nong trơn ống u.PVC nong gioăng ống lọc 28 ỐNG HDPE Nhóm 3: Các sản phẩm ống nhựa PPR: 29 ỐNG PPR Nhóm 4: Các sản phẩm phụ tùng u.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ