Luận văn: Tác động của phát triển và cấu trúc tài chính đến chính sách tiền tệ

Luận văn phân tích tác động của phát triển và cấu trúc tài chính đến hiệu quả chính sách tiền tệ, cung cấp thông tin hữu ích cho các ngân hàng trung ương.

Chuyên ngành

Tài chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2019

89
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn Phát triển tài chính và CSTT hiệu quả

Luận văn tập trung vào một chủ đề cốt lõi của kinh tế vĩ mô: mối quan hệ giữa phát triển tài chínhhiệu quả chính sách tiền tệ. Trong bối cảnh các quốc gia châu Á chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc của hệ thống tài chính trong thập kỷ qua, việc hiểu rõ tác động của quá trình này trở nên cấp thiết. Sự phát triển này, một mặt, thúc đẩy huy động vốn và tăng trưởng kinh tế, nhưng mặt khác lại đặt ra những thách thức mới cho việc điều hành chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm lấp đầy khoảng trống học thuật, đặc biệt là các bằng chứng thực nghiệm tại khu vực châu Á. Mục tiêu chính là phân tích xem liệu sự gia tăng về độ sâu tài chính, sự thay đổi trong cấu trúc, và các yếu tố ma sát tài chính có làm suy yếu hay tăng cường khả năng của chính sách tiền tệ trong việc đạt được hai mục tiêu trọng yếu: ổn định kinh tế vĩ mô thông qua kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng sản lượng. Dựa trên dữ liệu bảng của 10 quốc gia châu Á giai đoạn 2004-2016, nghiên cứu sử dụng các phương pháp nghiên cứu định lượng tiên tiến để làm sáng tỏ mối quan hệ nhân quả phức tạp này. Kết quả của bài viết không chỉ là một tài liệu tham khảo giá trị cho các khóa luận tốt nghiệp tài chính ngân hàng mà còn cung cấp những hàm ý chính sách quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách.

1.1. Lý do chọn đề tài phát triển thị trường tài chính Châu Á

Châu Á là khu vực kinh tế năng động với sự phát triển mạnh mẽ của thị trường tài chính. Quá trình này đã góp phần nâng cao hiệu quả huy động và phân bổ vốn trong xã hội. Tuy nhiên, sự phát triển quá nóng cũng tiềm ẩn rủi ro, như đã thấy trong cuộc khủng hoảng tài chính 2008. Đối với các nhà làm chính sách, phát triển tài chính được cho là ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của chính sách tiền tệ do hệ thống tài chính đóng vai trò là cầu nối trung gian. Theo Yong Ma & Xingkai Lin (2016), bất kỳ thay đổi nào trong cấu trúc tài chính đều có thể tác động đến các kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ. Do đó, việc nghiên cứu chủ đề này tại châu Á, một khu vực có tốc độ tài chính hóa nhanh nhưng chưa có nhiều nghiên cứu thực nghiệm sâu, là vô cùng cần thiết và có ý nghĩa thực tiễn cao.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu mối quan hệ nhân quả hai yếu tố

Nghiên cứu đặt ra ba mục tiêu chính. Thứ nhất, xác định chiều hướng và mức độ tác động của phát triển tài chính đến hiệu quả chính sách tiền tệ ở hai mục tiêu: ổn định giá cả và tăng trưởng sản lượng. Thứ hai, làm rõ vai trò của cấu trúc hệ thống tài chính (dựa vào ngân hàng hay thị trường) trong việc khuếch đại hay làm suy giảm tác động của chính sách. Thứ ba, đánh giá ảnh hưởng của ma sát tài chính – yếu tố gây ra bởi bất cân xứng thông tin và chi phí thực thi hợp đồng – đến cơ chế truyền dẫn. Việc trả lời các câu hỏi này sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng, giúp các ngân hàng nhà nước có cái nhìn toàn diện hơn khi thiết kế và thực thi chính sách.

II. Thách thức Vì sao tài chính phát triển lại cản trở CSTT

Một nghịch lý được đặt ra trong nhiều nghiên cứu học thuật là tại sao một hệ thống tài chính phát triển hơn lại có thể làm giảm hiệu quả chính sách tiền tệ. Luận văn này đi sâu vào việc giải mã thách thức này thông qua việc phân tích các yếu tố phức tạp. Vấn đề cốt lõi nằm ở sự thay đổi trong các kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ. Khi thị trường tài chính phát triển, các doanh nghiệp và hộ gia đình có nhiều lựa chọn huy động vốn hơn thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các ngân hàng thương mại. Điều này làm suy yếu kênh tín dụng ngân hàng, một trong những cơ chế truyền dẫn quan trọng nhất. Hơn nữa, sự gia tăng của các trung gian tài chính phi ngân hàng và các công cụ tài chính phức tạp có thể tạo ra những con đường truyền dẫn mới, khó lường và khó kiểm soát hơn cho ngân hàng trung ương. Yếu tố ma sát tài chính, mặc dù có thể giảm đi nhờ công nghệ, vẫn tồn tại dưới các hình thức mới, ảnh hưởng đến chi phí vốn và quyết định đầu tư. Nghiên cứu chỉ ra rằng, sự phát triển không đồng đều giữa thị trường vốn và hệ thống ngân hàng cũng tạo ra sự bất cân đối trong cấu trúc tài chính, từ đó ảnh hưởng đến hiệu lực của các công cụ chính sách tiền tệ truyền thống như lãi suất chiết khấu hay dự trữ bắt buộc. Việc điều hành chính sách tiền tệ do đó trở nên phức tạp hơn, đòi hỏi một sự hiểu biết sâu sắc về các động lực thay đổi trong lòng hệ thống tài chính.

2.1. Phân tích ma sát tài chính trong hệ thống trung gian tài chính

Ma sát tài chính được định nghĩa là các yếu tố tạo ra chênh lệch giữa chi phí sử dụng vốn nội bộ và vốn bên ngoài của doanh nghiệp, chủ yếu do tình trạng bất cân xứng thông tin và chi phí thực thi hợp đồng. Theo lý thuyết, khi mức độ ma sát tài chính cao, kênh tín dụng sẽ hoạt động mạnh hơn, làm tăng hiệu quả chính sách tiền tệ. Tuy nhiên, khi hệ thống tài chính phát triển, các công cụ sàng lọc và giám sát hiệu quả hơn có thể làm giảm ma sát. Điều này vô hình trung lại làm yếu đi kênh tín dụng. Nghiên cứu thực nghiệm trong luận văn cho thấy ma sát tài chính có mối quan hệ đồng biến với hiệu quả chính sách tiền tệ đối với mục tiêu kiểm soát lạm phát, cung cấp một góc nhìn đa chiều về vai trò của yếu tố này.

2.2. Ảnh hưởng của cấu trúc tài chính đến kênh truyền dẫn

Cấu trúc tài chính, được phân loại là dựa vào ngân hàng (bank-based) hay thị trường (market-based), đóng vai trò quyết định. Tại các quốc gia có hệ thống dựa chủ yếu vào ngân hàng thương mại, các công cụ chính sách tiền tệ tác động qua kênh cho vay ngân hàng thường rất hiệu quả. Ngược lại, ở các nền kinh tế có thị trường chứng khoán phát triển, các doanh nghiệp có thể dễ dàng huy động vốn bằng cách phát hành cổ phiếu, trái phiếu, làm giảm sự phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng. Khi đó, kênh giá tài sản và hiệu ứng của cải trở nên quan trọng hơn. Sự chuyển dịch trong cấu trúc tài chính của các nước châu Á là một yếu tố then chốt làm thay đổi hiệu lực của các kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ.

III. Phương pháp phân tích Mô hình định lượng và dữ liệu thực nghiệm

Để trả lời các câu hỏi nghiên cứu, luận văn áp dụng một phương pháp luận chặt chẽ, dựa trên nghiên cứu định lượngphân tích thực nghiệm. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của các kết luận. Nền tảng của nghiên cứu là việc xây dựng các mô hình kinh tế lượng từ dữ liệu chuỗi thời gian dạng bảng (panel data). Dữ liệu được thu thập từ các nguồn uy tín như World Bank và IMF, bao gồm các biến số vĩ mô của 10 nền kinh tế châu Á trong giai đoạn 2004-2016. Việc sử dụng dữ liệu bảng cho phép kiểm soát các yếu tố không quan sát được, đặc thù của từng quốc gia, qua đó tăng cường độ chính xác của các ước lượng. Mô hình trung tâm được phát triển dựa trên các công trình của Yong Ma & Xingkai Lin (2016) và Ma (2018), tập trung vào việc ước lượng tác động của cung tiền lên sản lượng và lạm phát. Điểm mấu chốt của phương pháp này là việc sử dụng các biến tương tác. Các biến này được tạo ra bằng cách nhân biến đo lường phát triển tài chính (hoặc cấu trúc, ma sát tài chính) với biến tăng trưởng cung tiền. Hệ số của các biến tương tác này sẽ phản ánh trực tiếp liệu độ sâu tài chính có làm thay đổi hiệu quả chính sách tiền tệ hay không. Để giải quyết vấn đề nội sinh tiềm tàng, phương pháp ước lượng GMM hệ thống (System-GMM) được sử dụng, đây là một kỹ thuật mạnh mẽ cho các mô hình bảng động.

3.1. Xây dựng mô hình VAR ARDL và các biến số đo lường

Mặc dù luận văn sử dụng mô hình GMM, việc hiểu các mô hình cơ sở như mô hình VAR (Vector Autoregression) là quan trọng. Các mô hình này giúp nắm bắt các mối quan hệ động giữa nhiều dữ liệu chuỗi thời gian như GDP, lạm phát và cung tiền. Trong nghiên cứu này, các biến số được định nghĩa rõ ràng: phát triển tài chính (fd) được đo bằng tổng tín dụng nội địa và vốn hóa thị trường chứng khoán chia cho GDP; cấu trúc tài chính (fs) là tỷ lệ giữa vốn hóa thị trường và tín dụng nội địa. Các cách đo lường này tuân theo tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo tính so sánh và khoa học của phân tích thực nghiệm.

3.2. Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu chuỗi thời gian

Quy trình nghiên cứu bắt đầu từ việc xác định vấn đề, xây dựng cơ sở lý thuyết, sau đó là thu thập dữ liệu thô. Dữ liệu từ World Bank, IMF và báo cáo Doing Business được tổng hợp và làm sạch. Các biến số như tốc độ tăng trưởng GDP, tỷ lệ lạm phát, và tăng trưởng cung tiền M2 được tính toán từ dữ liệu gốc. Một bước quan trọng là đảm bảo dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel), nghĩa là không có dữ liệu bị thiếu sót cho bất kỳ quốc gia nào trong khung thời gian nghiên cứu. Quá trình xử lý cẩn thận này là nền tảng vững chắc cho kết quả hồi quy đáng tin cậy sau đó.

IV. Kết quả thực nghiệm Tác động của phát triển tài chính tại châu Á

Phần quan trọng nhất của luận văn là trình bày và diễn giải các kết quả từ phân tích thực nghiệm. Kết quả hồi quy từ các mô hình FEM, REM và System-GMM đã cung cấp những bằng chứng mạnh mẽ và nhất quán. Phát hiện chính của nghiên cứu là phát triển tài chínhmối quan hệ nhân quả ngược chiều và có ý nghĩa thống kê với hiệu quả chính sách tiền tệ ở cả hai mục tiêu: tăng trưởng kinh tếkiểm soát lạm phát. Cụ thể, hệ số của biến tương tác giữa phát triển tài chính và tăng trưởng cung tiền (fd*∆m) mang dấu âm. Điều này ngụ ý rằng, ở những quốc gia có hệ thống tài chính phát triển hơn, một sự thay đổi trong cung tiền sẽ có tác động yếu hơn đến sản lượng và lạm phát. Kết quả này ủng hộ giả thuyết rằng sự đa dạng hóa các nguồn tài trợ đã làm suy yếu kênh cho vay ngân hàng truyền thống. Đây là một thông tin hữu ích, cảnh báo các ngân hàng trung ương rằng các công cụ chính sách tiền tệ truyền thống có thể mất dần hiệu lực khi thị trường ngày càng trở nên tài chính hóa. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng cho thấy ma sát tài chính có mối quan hệ đồng biến với hiệu quả chính sách đối với mục tiêu ổn định giá cả. Điều này cho thấy trong môi trường thông tin chưa hoàn hảo, chính sách tiền tệ vẫn có thể phát huy tác dụng mạnh mẽ thông qua kênh tín dụng.

4.1. Mối quan hệ ngược chiều với mục tiêu tăng trưởng sản lượng

Kết quả hồi quy cho mô hình tăng trưởng sản lượng (Dy) cho thấy, khi độ sâu tài chính tăng lên, khả năng của chính sách tiền tệ trong việc kích thích tăng trưởng kinh tế bị suy giảm. Điều này có thể được giải thích là do các doanh nghiệp ít phụ thuộc hơn vào tín dụng từ ngân hàng thương mại và có thể tìm đến thị trường vốn. Do đó, việc ngân hàng nhà nước nới lỏng cung tiền không còn tạo ra hiệu ứng đòn bẩy mạnh mẽ lên đầu tư tư nhân như trước, làm giảm hiệu quả tổng thể của chính sách trong việc thúc đẩy sản lượng.

4.2. Tác động đến mục tiêu kiểm soát lạm phát và ổn định giá cả

Tương tự, đối với mô hình lạm phát (Dp), tác động của phát triển tài chính cũng làm giảm hiệu quả của chính sách tiền tệ. Một hệ thống tài chính phát triển và hội nhập hơn có thể khiến các cú sốc chính sách lan truyền nhanh chóng và khó lường hơn, gây khó khăn cho nỗ lực kiểm soát lạm phát. Khi các trung gian tài chính ngày càng đa dạng, việc thắt chặt cung tiền của ngân hàng trung ương có thể bị vô hiệu hóa một phần bởi các dòng vốn từ các định chế khác. Điều này đòi hỏi các nhà điều hành phải có những công cụ tinh vi hơn để duy trì ổn định kinh tế vĩ mô.

V. Kết luận và hàm ý chính sách cho việc điều hành kinh tế vĩ mô

Nghiên cứu này đã đưa ra những kết luận quan trọng dựa trên bằng chứng thực nghiệm vững chắc từ 10 nền kinh tế châu Á. Phát hiện cốt lõi là sự tồn tại của một mối quan hệ đánh đổi: quá trình phát triển tài chính, dù cần thiết cho tăng trưởng kinh tế, lại có xu hướng làm giảm hiệu quả chính sách tiền tệ. Đây là một đóng góp khoa học quan trọng, bổ sung vào kho tàng lý thuyết kinh tế và cung cấp góc nhìn thực tiễn cho một khu vực kinh tế năng động như châu Á. Từ những kết quả này, một số hàm ý chính sách quan trọng được rút ra. Các ngân hàng nhà nước và cơ quan quản lý cần nhận thức rõ ràng về sự thay đổi trong cơ chế truyền dẫn. Việc chỉ dựa vào các công cụ chính sách tiền tệ truyền thống có thể không còn đủ hiệu quả. Thay vào đó, cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô (macroprudential) để quản lý rủi ro hệ thống và đảm bảo sự ổn định của toàn bộ hệ thống tài chính. Hơn nữa, việc nâng cao tính minh bạch và cải thiện cơ sở hạ tầng của thị trường tài chính có thể giúp giảm bớt ma sát tài chính và tăng cường hiệu quả truyền dẫn. Cuối cùng, các nhà hoạch định chính sách cần một cách tiếp cận linh hoạt, liên tục theo dõi và phân tích sự phát triển của hệ thống tài chính để điều chỉnh chính sách cho phù hợp, hướng tới mục tiêu cuối cùng là ổn định kinh tế vĩ mô và phát triển bền vững.

5.1. Tóm tắt đóng góp chính của khóa luận tốt nghiệp tài chính ngân hàng

Về mặt khoa học, khóa luận tốt nghiệp tài chính ngân hàng này cung cấp bằng chứng thực nghiệm đầu tiên về mối quan hệ nhân quả giữa ba yếu tố (phát triển, cấu trúc, ma sát tài chính) và hiệu quả chính sách tiền tệ trong bối cảnh các nước châu Á. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu là nguồn thông tin tham khảo giá trị, giúp các nhà điều hành chính sách tiền tệ nhận diện các thách thức mới và có biện pháp can thiệp phù hợp nhằm đạt được mục tiêu chính sách.

5.2. Đề xuất cho việc điều hành chính sách tiền tệ trong tương lai

Các đề xuất chính sách bao gồm: (1) Tăng cường giám sát các trung gian tài chính phi ngân hàng. (2) Phát triển các công cụ chính sách mới, ngoài lãi suất và cung tiền, để tác động đến các phân khúc khác nhau của thị trường tài chính. (3) Nâng cao hiệu quả phối hợp giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa để đạt được mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô một cách toàn diện. Đây là những định hướng quan trọng cho các ngân hàng trung ương trong kỷ nguyên tài chính hóa.

04/10/2025
Tài liệu luận văn tác động của phát triển tài chính cấu trúc tài chính

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 sẽ tập trung giới thiệu khái quát về lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu đồng thời phương pháp nghiên cứu cũng sẽ được trình bày ngắn gọn. Sang chương 2, bài nghiên cứu sẽ tập trung vào các cơ sở lý thuyết, trình bày các nghiên cứu thực nghiệm trước đây về cùng chủ đề, từ đó sẽ phát triển thành các giả thuyết nghiên cứu chính trong bài. Chương 3, tác giả sẽ trình bày chi tiết hơn về phương pháp và mô hình được sử dụng trong nghiên cứu, cách mà các biến được đo lường. Kết quả nghiên cứu về mối quan hệ giữa phát triển tài chính và hiệu quả của chính sách tiền tệ sẽ được trình bày trong chương 4.

Cuối cùng, chương 5 sẽ tổng kết lại các phát hiện từ nghiên cứu cũng như các hàm ý chính sách. 5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT, TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU Trong chương 2, tác giả sẽ trình bày tổng quan các cơ sở lý thuyết liên quan đến hiệu quả của chính sách tiền tệ và các yếu tố tác động cũng như kết quả từ các nghiên cứu thực nghiệm trước đây. Qua đó, người đọc sẽ có nhìn nhận cụ thể hơn trên khía cạnh lý thuyết lẫn thực nghiệm về các chủ đề liên quan đến hiệu quả của chính sách tiền tệ. Ngoài ra trên cơ sở phân tích đấy, tác giả sẽ tiến hành xây dựng các giả thuyết nghiên cứu sẽ được kiểm định thông qua bài nghiên cứu này.

Nội dung chương này sẽ làm tiền đề cho chương 3, chương 4 liên quan đến phương pháp nghiên cứu và kết quả nghiên cứu.1 Chính sách tiền tệ 2.1 Giới thiệu Chính sách tiền tệ thường được hiểu là cách thức mà cơ quan điều hành tiền tệ ở đây là ngân hàng trung ương ở các quốc gia bằng các công cụ khác nhau can thiệp vào cung tiền của nền kinh tế hay lãi suất chính sách nhằm đạt được các mục tiêu liên quan đến ổn định giá cả và tăng trưởng sản lượng (Araújo, E. Các nhà điều hành chính sách tiền tệ sẽ thường phải đối diện với rằng buộc liên quan đến mối liên hệ giữa số lượng tiền trong nền kinh tế (M), mức giá (P) và sản lượng (Y) được biểu diễn thông qua công thức được giới thiệu bởi nhà kinh tế Iriving Fisher (Friedman, M.1) Trong đó: + M là cung tiền ra nền kinh tế + V là vòng quay của tiền + P là trung bình mức giá + Y là sản lượng thực trong nền kinh tế. Giả sử việc tăng cung tiền của ngân hàng nhà nước không làm thay đổi sản lượng thực của nền kinh tế, từ phương trình (2.1) kể trên sẽ cho thấy bất kỳ sự tăng trưởng trong cung tiền nào sẽ dẫn đến tình trạng lạm phát ra tăng. Bản chất cung tiền cũng có nhiều định nghĩa khác nhau từ M1, M2…tuỳ thuộc tính thanh khoản của từng loại 6 tiền, trong khi đó thì cầu tiền lại phụ thuộc vào rất nhiều vào các nhu cầu liên quan cá nhân liên quan đến phòng ngừa rủi ro, tiêu dùng hay đầu tư… (Friedman, 1956).

Phía cung tiền và cầu tiền sẽ giúp xác định mức lãi suất cân bằng trên thị trường tiền tệ. Như vậy từ phân tích ở trên chúng ta có thể thấy rằng ngân hàng nhà nước có thể thay đổi cung tiền, hoặc lãi suất chính sách nhằm tác động đến mức lãi suất trên thị trường đây là cách thức chính sách tiền tệ được thực hiện. Bên cạnh đó thì mối quan hệ giữa lãi suất và sản lượng thực được mô tả trong mô hình IS-LM, mô tả trạng thái cân bằng đồng thời trên cả 02 thị trường tiền tệ và hàng hoá. Thông qua giả định liên quan đến giá cả cứng nhắc, mô hình IS-LM giúp giải thích được mối quan hệ giữa mức giá và sản lượng.

Cụ thể thì khi ngân hàng trung ương tăng cung tiền, đường LM sẽ dịch chuyển qua bên phải, điểm cân bằng nền kinh tế sẽ dịch chuyển sang ngang và xuống dưới tại mức sản lượng cao hơn và lãi suất thấp hơn. Qua đó sẽ giải thích được cơ chế mà ngân hàng trung ương thực hiện chính sách tiền tệ thông qua việc thay đổi cung tiền hay lãi suất sẽ ảnh hưởng đến các biến kinh tế thực.2 Ngân hàng trung ương Ngân hàng trung ương thường biết đến là 01 tổ chức có được đặc quyền trong việc in tiền trong một quốc gia, bên cạnh đó ngân hàng trung ương còn giữ các vai trò khác như là ngân hàng của chính phủ, người cho vay cuối cùng đối với các ngân hàng thương mại, quản lý toàn bộ hệ thống thanh toán quốc gia, cơ quan giám sát toàn bộ hệ thống ngân hàng (Diamond, D. Đặc biệt, ngân hàng trung ương chính là cơ quan chịu trách nhiệm trong việc lên kế hoạch, thực hiện và giám sát chính sách tiền tệ trong một quốc gia.3 Mục tiêu chính sách tiền tệ Ngân hàng trung ương thực hiện chính sách tiền tệ thường nhắm đến các mục tiêu khác nhau như giúp nền kinh tế đạt được mức sản lượng tiềm năng, tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên, ổn định hệ thống tài chính; đặc biệt 02 mục tiêu quan trọng chính sách tiền tệ thường là giúp tăng trưởng sản lượng và ổn định giá cả (Cecchetti, S. Ngoài ra để đạt được các mục tiêu kể trên, ngân hàng trung ương còn có các mục tiêu mang tính chất trung gian khác như lượng cung tiền trong nền kinh tế, lãi suất liên ngân hàng (Friedman, 1976).

Tuy nhiên, các nhà điều hành chính sách tiền tệ còn phải đối mặt với một sự đánh đổi giữa mục tiêu về lạm phát và thất nghiệp. Điều này được mô tả cụ thể thông qua lý thuyết về đường con Phillips (Phillips, 1958).4 Công cụ chính sách tiền tệ Một số công cụ chủ yếu được ngân hàng trung ương các nước sử dụng trong quá trình điều chính sách tiền tệ bao gồm: Tỷ lệ dự trữ bắt buộc: Các ngân hàng trung ương thường sử dụng công cụ tỷ lệ dự trữ bắt buộc đối với các ngân hàng thương mại nhằm tác động đến cung tiền trong nền kinh tế thông qua cơ chế số nhân tiền được tạo bởi hệ thống ngân hàng. Một khi ngân hàng trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc thì lượng cung tiền trong nền kinh tế sẽ giảm. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc Số nhân tạo tiền Cung tiền Lãi suất thị trường Nghiệp vụ thị trường mở: Thông qua việc mua (bán) trái phiếu chính phủ trên thị trường mở các ngân hàng trung ương có thể rút (bơm) một lượng tiền lớn từ lưu thông.

Điều này sẽ trực tiếp tác động đến lượng cung tiền trong nền kinh tế nhằm thực hiện các mục tiêu ban đầu của cơ quan điều hành chính sách tiền tệ. Nghiệp vụ thị trường mở Cơ sở tiền Cung tiền Lãi suất thị trường Lãi suất chiết khấu: Ngân hàng trung ương cũng có thể tác động trực tiếp vào cung tiền của nền kinh tế thông qua một công cụ khác là tăng giảm lãi suất chiết khấu. Khi mức lãi suất này tăng lên sẽ khuyến khích hoạt động tiết kiệm qua đó lượng cung tiền trong nền kinh tế sẽ giảm và ngược lại. Lãi suất chiết khấu Cung tiền Lãi suất thị trường Hoạt động kinh tế Ngoài ra hiện nay trên thế giới các ngân hàng trung ương còn sử dụng một số công cụ mới như các gói nới lỏng định lượng (QE), chính sách lạm phát mục tiêu.

Gói nới lỏng định lượng (QE): Đây là công cụ mới trong điều hành chính sách tiền tệ xuất hiện từ đầu những năm 2000 trở lại đây được ngân hàng trung ương một số 8 quốc gia sử dụng như Hoa Kỳ, Nhật Bản, Anh. Thông qua hành động mua bán các loại trái phiếu hoặc tài sản tài chính xấu mà không cần quan tâm đến mức lãi suất, ngân hàng trung ương các quốc gia này đã cung một lượng tiền lớn ra nền kinh tế. Tạo thanh khoản cho các loại tài sản tài chính kể trên, mà trong số đó đa phần là các loại tài sản tài chính tương đối xấu, không thu hút được các nhà đầu tư. Đặc biệt công cụ này tỏ ra hiệu quả trong điều kiện nền kinh tế rơi vào tình trạng giảm phát hay mức lãi suất trên thị trường đã giảm gần bằng 0, lúc này công cụ giảm lãi suất của ngân hàng trung ương gần như vô hiệu do mức lãi suất không thể giảm hơn nữa.

Ngân hàng trung ương Nhật Bản là nơi đầu tiên sử dụng công cụ này khi nền kinh tế Nhật Bản rơi vào tình trạng đình lạm đầu những năm 2000. Đến giai đoạn khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, một số ngân hàng trung ương các nước như Hoa Kỳ, Anh đã tiếp tục sử dụng công cụ chính sách tiền tệ mới này. Tuy nhiên, hiệu quả của công cụ nới lõng định lượng này vẫn còn gây tranh cãi. Tại Nhật, theo (Girardin, E., 2011) công cụ này đã giúp phục hồi tăng trưởng kinh tế Nhật Bản.

Trong khi đó, các gói nới lỏng định lượng giá trị hàng nghìn tỷ USD được FED sử dụng giai đoanh 2008-2012 thực chất hiệu quả ra sao vẫn còn đang phải những tranh cãi rất lớn. -Chính sách lạm phát mục tiêu: Năm 1989, New Zealand trở thành quốc gia đầu tiên sử dụng chính sách lạm phát mục tiêu trong điều hành chính sách tiền tệ. Đến nay, một loạt các quốc gia khác như Tây Ban Nha, Anh, Canada…đã lần lượt áp dụng công cụ này. Để sử dụng công cụ này, ngân hàng trung ương các nước thường công bố một mức lãi suất mục tiêu trong điều hành chính sách tiền tệ.

Sau đó bằng các công cụ khác nhau như cung tiền, lãi suất tái chiết khấu…các nhà điều hành chính sách tiền tệ sẽ cố gắng đạt được mục tiêu về lãi suất như đã công bố. Để thực hiện thành công chính sách lạm phát mục tiêu, đòi hỏi ngân hàng trung ương các nước phải thực sự độc lập, minh bạch và trách nhiệm trong điều hành chính sách. Người dân cũng sẽ quan sát hành động mà ngân hàng trung ương sử dụng để thực hiện mục tiêu lạm phát ban đầu, qua đó lạm phát kỳ vọng cũng sẽ được hình thành trong nền kinh tế. 9 Thực tế thì ngân hàng trung ương các nước luôn kết hợp nhiều hơn một công cụ trong điều hành chính sách tiền tệ.

Tuy nhiên không phải lúc nào chính sách tiền tệ cũng có những tác động thật sự đối với các biến số vĩ mô hình mức giá, tăng trưởng sản lượng (Mengesha, L.5 Sự không hiệu quả của chính sách tiền tệ Khi nền kinh tế rơi vào tình trạng suy thoái, các ngân hàng trung ương có thể sử dụng chính sách tiền tệ mở rộng nhằm khuyến khích hoạt động đầu tư và tiêu dùng qua đó làm tăng tổng cầu của nền kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ